Chế độ đổi ngày nghỉ phép lấy phiếu mua rau sạch
田中: 私は 来週、 休みの 代わりに 野菜の 切符をもらいます。
Tuần tới em sẽ nhận phiếu mua rau thay vì ngày nghỉ phép ạ.
佐藤: ニュースにあった、 健康のために 新しく 始まった 制度だね。
Đó là chế độ mới bắt đầu vì sức khỏe mọi người trên tin tức nhỉ.
田中: はい。 会社が 近くの 農家から 美味しい 野菜を 買ってくれます。
Vâng. Công ty sẽ mua rau ngon từ người nông dân gần đây cho chúng em ạ.
佐藤: 休みを 取るチャンスが 少ない 人には、 とても 良いルールだ。
Với những người ít có cơ hội nghỉ phép thì đây là quy định rất tốt.
田中: ええ。これで 毎日のご 飯がもっと 体に 良くなります。
Vâng. Nhờ vậy bữa ăn hằng ngày sẽ tốt hơn cho cơ thể ạ.
佐藤: 働く 人の 生活を 大切にする 新しい 働き 方の 形だね。
Đây là một hình thức làm việc mới biết trân trọng cuộc sống người lao động.
田中: 明日の 昼休みに、 さっそく 店に 行って 使ってみます。
Giờ nghỉ trưa mai, em sẽ đến cửa hàng dùng thử ngay ạ.
佐藤: いいね。カバンを 忘れないように 気をつけて 行きなさい。
Tốt đấy. Chú ý đừng quên cặp sách khi đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・切符: Phiếu, vé.
・制度: Chế độ.
・~の代わりに: Thay vì, thay cho...
・~てくれます: Ai đó làm gì cho mình.
・制度: Chế độ.
・~の代わりに: Thay vì, thay cho...
・~てくれます: Ai đó làm gì cho mình.
Làm việc tại thư viện công cộng được công ty trả tiền điện nước
山口: 今週から、 近くの 公立図書館で 仕事をしています。
Từ tuần này em đang làm việc tại thư viện công cộng gần nhà ạ.
小林: 会社がその 場所の 電気代を 払う 新しいニュースの 件かい?
Có phải là vụ tin tức mới về việc công ty sẽ trả tiền điện ở nơi đó không em?
山口: はい。 静かな 部屋だから、 書類作りが 早く 終わります。
Vâng. Vì là phòng yên tĩnh nên việc làm tài liệu xong rất nhanh ạ.
小林: 家やオフィス 以外の 場所を 選ぶのは、 自由でいいね。
Lựa chọn địa điểm ngoài nhà và văn phòng đúng là tự do và tốt thật.
山口: ええ。パソコンのネットも 速いから、 本当に 安心です。
Vâng. Mạng máy tính cũng nhanh nên thực sự rất yên tâm ạ.
小林: 会社に 行かなくても、 静かに 集中できるのは 最高だ。
Dù không đến công ty vẫn có thể tập trung im lặng thì tuyệt nhất rồi.
山口: 明日の 午前中も、 あの 図書館に 行って 頑張ります。
Sáng mai em cũng sẽ đến thư viện đó để cố gắng làm việc ạ.
小林: よし。 周りの 人の 迷惑にならないように 静かに 使いなさい。
Tốt. Hãy sử dụng im lặng để chú ý không làm phiền người xung quanh nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・図書館: Thư viện.
・集中: Tập trung.
・~なくても: Dù không... vẫn...
・~ないように: Chú ý đừng..., để không...
・集中: Tập trung.
・~なくても: Dù không... vẫn...
・~ないように: Chú ý đừng..., để không...
Cách dùng từ khi muốn từ chối làm việc tăng ca
石井: 鈴木さん、今夜の残業を優しく断りたいです。
Chị Suzuki ơi, em muốn từ chối việc tăng ca tối nay một cách nhẹ nhàng ạ.
鈴木: 感情的にならないで、理由をはっきり伝えるのがマナーよ。
Không cảm tính mà truyền đạt lý do rõ ràng chính là phép lịch sự đấy.
石井:「今日は家族の用事があります」と言えばいいですか。
Em nói là "Hôm nay em có việc bận của gia đình" thì có được không ạ?
鈴木: そうね。その後に「明日の朝早くからやります」と足しなさい。
Đúng thế. Sau đó hãy thêm câu "Sáng mai em sẽ làm từ sớm" vào nhé.
石井: わかりました。次の仕事へのやる気を見せる表現ですね。
Em hiểu rồi. Đó là cách diễn đạt thể hiện tinh thần cho công việc tiếp theo nhỉ.
鈴木: ええ。ただ「できません」と言うのは、失礼になるからね。
Ừ. Vì nếu chỉ nói "Em không làm được" thì sẽ trở nên thất lễ đấy.
石井: 先輩にメッセージを送ったら、すぐに分かってくれました。
Em gửi tin nhắn cho tiền bối xong là anh ấy đã hiểu cho em ngay rồi ạ.
鈴木: よかったね。空いた時間は自分のために大切に使いなさい。
Tốt rồi nhỉ. Khoảng thời gian rảnh đó hãy trân trọng sử dụng cho bản thân nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・残業:Tăng ca, làm thêm giờ.
・表現:Diễn đạt, biểu hiện.
・...すればいい:Chỉ cần làm... là được.
・空いた時間:Thời gian rảnh.
・表現:Diễn đạt, biểu hiện.
・...すればいい:Chỉ cần làm... là được.
・空いた時間:Thời gian rảnh.
Lịch sự khi mượn dụng cụ viết của đồng nghiệp
湊: 机の上のペンが見つからなくて、本当に困りました。
Em không tìm thấy cây bút trên bàn nên thực sự đang gặp rắc rối ạ.
彩: 隣の席の人に、声をかけて借ればいいじゃない。
Em chủ động bắt chuyện rồi mượn người ngồi bên cạnh là được mà.
湊: 無断で使うのは泥棒みたいだから、絶対にダメですね。
Tự ý dùng mà không xin phép thì giống như kẻ trộm nên tuyệt đối không được ạ.
彩: 当然よ。借る時は「一分間だけ貸してください」と言いなさい。
Đương nhiên rồi. Khi mượn hãy nói là "Xin hãy cho em mượn chỉ trong một phút".
湊: 返す時は、ありがとうの言葉と一緒に戻します。
Khi trả, em sẽ đưa lại cùng với lời cảm ơn ạ.
彩: その態度が、社内の人間関係を良くするビジネスマナーよ。
Thái độ đó chính là tác phong giúp quan hệ đồng nghiệp tốt lên đấy.
湊: さっそく隣のチームの先輩に頼んでみます。
Em sẽ thử nhờ tiền bối ở đội bên cạnh ngay đây ạ.
彩: ええ。使い終わったら、すぐに元の場所に返しなさい。
Ừ. Dùng xong thì hãy trả lại vị trí cũ ngay nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・無断:Không xin phép, tự ý.
・関係:Quan hệ.
・~すればいい:Chỉ cần làm... là được.
・~みたい:Giống như là...
・関係:Quan hệ.
・~すればいい:Chỉ cần làm... là được.
・~みたい:Giống như là...
Sự cố in nhầm tài liệu mật ra giấy nháp của căng tin
純: 大変です。秘密の資料を食堂の裏紙に印刷してしまいました。
Gay quá rồi chị ơi. Em lỡ in tài liệu bí mật ra tờ giấy nháp của nhà ăn mất rồi.
結衣: 全員が見る場所でしょう。すぐに回収しに行きなさい。
Đó là nơi mọi người đều nhìn thấy đấy. Hãy đi thu hồi lại ngay đi em.
純: はい。お弁当の棚の近くの箱に入れて置きました。
Vâng. Em đã bỏ nó vào chiếc hộp ở gần kệ để cơm hộp rồi ạ.
結衣: 誰かに読まれる前に、急いでその紙を片付けなさい。
Trước khi bị ai đó đọc được, hãy mau chóng dọn dẹp tờ giấy đó đi.
純: 今行って確認したら、まだ誰も見ていませんでした。
Em vừa đi kiểm tra xong, may là vẫn chưa có ai nhìn thấy cả ạ.
結衣: よかった。会社のデータ間違いは、大きな事故になるからね。
May quá. Sai sót dữ liệu công ty là sẽ biến thành sự cố lớn đấy nhé.
純: これからは、印刷する前に紙の種類を必ず見ます。
Từ giờ, trước khi ấn in em nhất định sẽ nhìn kỹ loại giấy ạ.
結衣: ええ。その紙は今すぐシュレッダーで綺麗に消しなさい。
Ừ. Tờ giấy đó hãy đi hủy sạch bằng máy hủy tài liệu ngay bây giờ đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・回収:Thu hồi.
运行・種類:Loại, chủng loại.
・~前に:Trước khi làm gì...
・~られる:Thể bị động.
运行・種類:Loại, chủng loại.
・~前に:Trước khi làm gì...
・~られる:Thể bị động.
Đồng nghiệp gửi nhầm báo cáo của công ty đối thủ
大輝: 芽衣さん、メールに違う会社の古いデータが入っていました。
Chị Mei ơi, trong email bị lẫn dữ liệu cũ của một công ty khác ạ.
芽衣: 他のチームの人が間違えて送ったトラブルの件ね。
Là vụ rắc rối do người của đội khác gửi nhầm đúng không em.
大輝: はい。開く前に名前を見て、何だかおかしいと思いました。 -> 思いました。
Vâng. Trước khi mở em nhìn cái tên là đã thấy có gì đó lạ lạ rồi ạ.
芽衣: 偉いね。知らないファイルをすぐ開かないのは正しい行動だよ。
Giỏi lắm. Việc không mở ngay tệp tin lạ chính là hành động đúng đắn đấy.
大輝: 相手のパソコンが故障している可能性もありますか。
Có khả năng là máy tính của đối phương đang bị lỗi không chị nhỉ?
芽衣: ええ。だから、すぐに連絡してデータを消したと伝えなさい。
Ừ. Vì thế nên hãy liên lạc ngay và báo cho họ biết là em đã xóa dữ liệu rồi.
大輝: わかりました。今からお詫びのメッセージを一緒に送ります。
Em hiểu rồi ạ. Bây giờ em sẽ gửi kèm luôn cả tin nhắn thông báo lỗi.
芽衣: そうしなさい。会社の秘密を守るために確認は大切よ. -> 守るために
Hãy làm thế đi. Để bảo vệ bí mật công ty thì việc xác nhận rất quan trọng.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・可能性:Khả năng.
・秘密:Bí mật.
・~と思う:Nghĩ là...
・~お詫び:Xin lỗi, tạ lỗi.
・秘密:Bí mật.
・~と思う:Nghĩ là...
・~お詫び:Xin lỗi, tạ lỗi.
Mẹo làm mát phòng bằng cách treo khăn ướt trước quạt
小野: 今日のオフィスは、エアコンが止まってとても暑いですね。
Văn phòng hôm nay bị ngắt điều hòa nên nóng quá anh nhỉ.
坂本: 生活のニュースで見た、濡れたタオルを使う方法を試そう。
Chúng ta hãy thử phương pháp dùng khăn ướt thấy trên tin tức đời sống xem.
小野: 扇風機の前に水で濡らした布を掛ける裏ワザですか。
Có phải là mẹo vặt treo tấm vải thấm nước trước chiếc quạt máy không ạ?
坂本: そうだよ。風が冷たくなって、部屋の気温がすぐに下がるよ。
Đúng thế đấy. Gió sẽ trở nên mát và nhiệt độ trong phòng sẽ giảm ngay thôi.
小野: 電気代を無駄にしないで、涼しくなるから本当に便利です。
Không lãng phí tiền điện mà vẫn mát mẻ nên thực sự rất tiện lợi ạ.
坂本: 災害で電気が使えない時 deathでも、役に立つ大切な知恵だわ。 -> 時でも
Ngay cả lúc thiên tai không dùng được điện thì đây vẫn là kiến thức có ích.
小野: さっそく給湯室に行って、タオルを準備してきます。
Em sẽ đi ra phòng chuẩn bị nước để sửa soạn khăn ngay đây ạ.
坂本: よし。水が床に落ちないように、しっかり絞なさい。 -> 絞りなさい。
Tốt. Hãy vắt thật chặt để chú ý nước không bị rớt xuống sàn nhà nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・気温:Nhiệt độ.
・知恵:Kiến thức, trí tuệ.
・~(る)と:Hễ... là...
・...てきます:Đi làm gì rồi quay lại.
・知恵:Kiến thức, trí tuệ.
・~(る)と:Hễ... là...
・...てきます:Đi làm gì rồi quay lại.
Cách dùng vỏ khoai tây để lau sạch mặt kính bẩn
加藤: 会議室の窓が汚れていて、外の景色が見えません。
Cửa sổ phòng họp bị bẩn nên không nhìn thấy phong cảnh bên ngoài ạ.
梨乃: 今日のニュースにあった、皮を使う方法を知っている?
Em có biết phương pháp dùng vỏ khoai tây có trong tin tức hôm nay không?
加藤: いいえ。野菜の皮でガラスが綺麗になるんですか。
Dạ không. Vỏ rau củ mà lại làm sạch được kính thủy tinh sao ạ?
梨乃: ええ。皮の内側で拭くだけで、白い汚れが自動で消えるのよ。
Ừ. Chỉ cần lau bằng mặt trong của vỏ là vết bẩn trắng tự biến mất đấy.
加藤: 洗剤を買わなくてもいいから、お金の節約になりますね。
Chẳng cần mua nước tẩy rửa nên cũng tiết kiệm được tiền bạc chị nhỉ.
梨乃: そうよ。ゴミを無駄にしない、素晴らしい生活の裏ワザよ。
Đúng thế. Một mẹo vặt cuộc sống rất tuyệt, không lãng phí rác thải.
加藤: 今日の昼ご飯の残りの皮を使って、試してみます。
Em sẽ dùng phần vỏ còn sót lại từ bữa trưa hôm nay để làm thử ạ.
梨乃: いいわね。過剰にガラスを強く押しすぎないように注意しなさい。 -> ガラスを強く
Được đấy. Chú ý đừng ấn quá mạnh vào mặt kính nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・景色:Phong cảnh.
・節約:Tiết kiệm.
运行・~だけで:Chỉ cần... là đủ.
・~すぎないように:Chú ý đừng quá mức...
・節約:Tiết kiệm.
运行・~だけで:Chỉ cần... là đủ.
・~すぎないように:Chú ý đừng quá mức...
Tin đồn sếp tổng đi học nấu ăn để chuẩn bị tiệc căng tin
進藤: 高木さん、社長が料理学校に通っている噂を聞きました。
Anh Takagi ơi, em nghe tin đồn là giám đốc đang đi học trường nấu ăn đấy.
高木: ああ。来月の会社の祭りで、みんなにご飯を作る計画らしいね。
Ừ. Nghe nói đó là kế hoạch tự nấu cơm cho mọi người ở lễ hội công ty tháng sau.
進藤: 偉いリーダーなのに、自分で台所に立つなんて驚きました。
Mặc dù là nhà lãnh đạo cao cấp mà lại tự mình xuống bếp đúng là bất ngờ thật.
高木: 社内の掲示板でも、そのエプロンの写真が話題になっていたわ。
Trên bảng tin nội bộ công ty, bức ảnh sếp mặc tạp dề cũng đang hot lắm.
進藤: だから、みんな急にお弁当のメニューを話すようになりました。
Vì thế nên mọi người đột nhiên đều chuyển sang bàn tán về thực đơn cơm hộp ạ.
高木: 社長が優しいと、会社の空気も明るくなって好しいスタイルだわ。 -> 良い方法だ。
Giám đốc mà thân thiện thì bầu không khí công ty cũng tươi sáng, cách làm tốt đấy.
進藤: 私は明日、社長においしいベトナム料理を勧めてみます。 -> 美味しい
Ngày mai em sẽ thử giới thiệu món ăn Việt Nam ngon cho giám đốc xem sao.
高木: いいね。でも、無駄な噂ばかり気にしないで自分の仕事をやりなさい。
Hay đấy. Nhưng đừng chỉ toàn bận tâm tin đồn nhảm mà hãy làm việc của mình nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・祭り:Lễ hội.
・話題:Đề tài bàn tán, hot.
・~(る)のに:Mặc dù... nhưng...
・~ばかり:Chỉ toàn là...
・話題:Đề tài bàn tán, hot.
・~(る)のに:Mặc dù... nhưng...
・~ばかり:Chỉ toàn là...
Tin đồn văn phòng sẽ phạt tiền người dùng từ ngữ quá cứng nhắc
ポール: 来月から、冷たい言葉を使うと罰金になる噂がありますよ。
Em nghe tin đồn từ tháng sau cứ dùng từ ngữ lạnh lùng là bị phạt tiền đấy ạ.
直樹: 掲示板で見たけれど、社内の挨拶を優しくするためのルールらしいね。
Anh thấy trên bảng tin rồi, nghe nói là quy định để lời chào nội bộ dịu dàng hơn nhỉ.
ポール: 「早く書類出して」と言うと、100円払うそうですよ。
Nghe nói cứ bảo "Mau nộp tài liệu ra" là phải nộp 100 yên đấy ạ.
直樹: 少し厳しいけれど、言葉づかいに注意するのは良いことだ。
Hơi gắt một chút nhưng việc chú ý lời ăn tiếng nói là điều tốt mà.
ポール: ええ。だから、みんな急にメッセージを優しく書くようになりました。
Vâng. Vì thế nên mọi người đột nhiên đều viết tin nhắn rất dịu dàng rồi ạ.
直樹: 誰が聞いているか分からないから、不便な世の中になったね。
Chẳng biết ai đang nghe nên cuộc sống cũng trở nên có chút bất tiện rồi nhỉ.
ポール: 私は今日の帰りに、自分の古いメッセージを確認しておきます。
Trên đường về hôm nay, em sẽ kiểm tra sẵn các tin nhắn cũ của mình ạ.
直樹: そうしなさい。これからは綺麗な言葉を使いなさい。
Hãy làm vậy đi. Từ bây giờ hãy sử dụng những từ ngữ đẹp đẽ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・罰金:Phạt tiền.
・言葉づかい:Cách dùng từ.
・~(る)と:Hễ... là...
・~(る)ようになる:Trở nên, thay đổi thói quen...
・言葉づかい:Cách dùng từ.
・~(る)と:Hễ... là...
・~(る)ようになる:Trở nên, thay đổi thói quen...
Sự cố máy hủy tài liệu bị kẹt do dán quá nhiều băng dính
加藤: 梨乃さん、大変です。シュレッダーが止まって動かなくなりました。
Chị Rino ơi gay quá. Máy hủy tài liệu bị dừng không chạy được nữa rồi ạ.
梨乃: 紙の間に強いテープがたくさん入ってしまったトラブルね。
Lại là sự cố lỗi bị lẫn nhiều băng dính chặt vào giữa các tờ giấy đúng không nhỉ.
加藤: はい。箱を片付ける時に、確認するのを忘れていました。
Vâng. Lúc dọn dẹp chiếc hộp em đã quên mất không kiểm tra lại ạ.
梨乃: 機械の後ろのボタンを押せば、自動で紙が戻るそうよ。
Chị nghe nói nếu ấn nút ở phía sau máy là giấy sẽ tự động đẩy ngược ra đấy.
加藤: 本当ですね。テープをハサミで切ったら、綺麗に動きました。
Đúng thế thật này chị. Em dùng kéo cắt băng dính đi là máy lại chạy mượt ngay.
梨乃: 最新の機械 deathでも、無理に入れると故障しやすいから難しいわね。 -> 機械でも
Máy móc đời mới mà cứ cố ép vào là cũng dễ hỏng nên phức tạp nhỉ.
加藤: 会議の前に、thisトラブルの原因が分かって良かったです。
May quá em đã tìm ra nguyên nhân rắc rối trước cuộc họp rồi ạ.
梨乃: そうね。次からはゴミをしっかり分けてから使いなさい。
Ừ đúng vậy. Từ lần sau hãy chú ý phân loại rác thật kỹ rồi mới dùng nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・故障:Hỏng hóc, lỗi.
运行・原因:Nguyên nhân.
・~(す)れば:Nếu...
・~やすい:Dễ xảy ra việc gì.
运行・原因:Nguyên nhân.
・~(す)れば:Nếu...
・~やすい:Dễ xảy ra việc gì.
Điện thoại văn phòng bị đổi ngôn ngữ sang tiếng Pháp
大輔: 結衣さん、事務所の電話の文字が全部フランス語になりました。
Chị Yui ơi, toàn bộ chữ trên điện thoại văn phòng biến thành tiếng Pháp rồi ạ.
結衣: ニュースで言っていた、設定が勝手に変わるトラブルだね。
Là sự cố lỗi cài đặt tự động thay đổi mà tin tức vừa nhắc đến đúng không em?
大輔: はい。お客様の番号を調べたいのに、画面が読めなくて困ります。
Vâng. Em muốn tra số của khách mà màn hình không đọc được nên gay quá ạ.
結衣: 赤いボタンを一度長押しすれば、元の日本語に戻るそうだよ。 -> 長押し
Chị nghe nói chỉ cần ấn giữ nút màu đỏ một lần là nó quay về tiếng Nhật cũ đấy.
大輔: あ、直りました。正しい文字が綺麗に映っています。
A, sửa được rồi ạ. Chữ chuẩn xác đang hiển thị rất đẹp đẽ rồi.
結衣: 電話が使えないと、ビジネスの連絡が遅れるから本当に大変だ。
Điện thoại không dùng được là liên lạc kinh doanh bị chậm, thực sự vất vả nhỉ.
大輔: 発表の前に、直し方が分かって本当に安心しました。
Trước giờ thuyết trình mà biết cách sửa thế này em thực sự yên tâm rồi ạ.
結衣: よし。これからは朝の準備の時に一度確認しておきなさい。
Tốt. Từ giờ hãy chú ý kiểm tra một lần vào lúc chuẩn bị buổi sáng nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・設定:Cài đặt.
・長押し:Ấn giữ lâu.
・~(る)のに:Mặc dù... nhưng...
・...ておく:Làm sẵn việc gì.
・長押し:Ấn giữ lâu.
・~(る)のに:Mặc dù... nhưng...
・...ておく:Làm sẵn việc gì.
Lộ màn hình
田中: 大変です。佐藤さんの画面に違う会社の名前がありました。
Gay quá rồi anh ơi. Trên màn hình máy tính của anh Sato có tên của công ty khác ạ.
鈴木: ええ!新しい仕事の面接の書類かい?
Hả! Tài liệu phỏng vấn công việc mới đấy à em?
田中: はい。履歴書を出して、席を離れてしまいました。
Vâng. Anh ấy để nguyên tờ sơ yếu lý lịch rồi rời khỏi chỗ mất rồi ạ.
鈴木: 社長がさっき、その席の近くを通ったよ。
Giám đốc vừa mới đi ngang qua gần chỗ ngồi đó đấy.
田中: 画面を見られたら、本当に大変なことになります。
Nếu bị sếp nhìn thấy màn hình thì thực sự xảy ra chuyện lớn ạ.
鈴木: 社内の噂になると、明日から働きにくくなるね。
Hễ thành tin đồn trong công ty thì từ mai khó làm việc lắm đấy.
田中: 私は今すぐ、佐藤さんの画面を消してきます。
Bây giờ em sẽ đi tắt màn hình của anh Sato ngay đây ạ.
鈴木: そうしなさい。この秘密は誰にも話さないように。
Hãy làm vậy đi. Chú ý đừng nói bí mật này cho ai biết nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・面接:Phỏng vấn.
・履歴書:Sơ yếu lý lịch.
・~になる:Trở thành...
・~にくい:Khó làm việc gì.
・履歴書:Sơ yếu lý lịch.
・~になる:Trở thành...
・~にくい:Khó làm việc gì.
Nick ảo của sếp
山口: 小林さん、SNSの会社のアカウントに怪しいメッセージが来ました。
Anh Kobayashi ơi, có tin nhắn đáng ngờ gửi đến tài khoản công ty trên mạng ạ.
小林: 普通の社員のふりをして質問をするのかい?
Người ta giả vờ làm nhân viên bình thường để đặt câu hỏi à?
山口: はい。「今の給料に満足していますか」と聞いてきます。
Vâng. Người đó cứ hỏi em là "Bạn có hài lòng with mức lương hiện tại không".
小林: 危ないね。私たちの部長の趣味はアカウント作りだよ。
Nguy hiểm đấy. Sở thích của trưởng phòng chúng mình chính là tạo tài khoản phụ đấy.
山口: 本物のボスが嘘の名前でチェックしている噂は本当ですか。
Tin đồn sếp thật dùng tên giả để kiểm tra nhân viên là có thật ạ?
小林: そうだよ。悪い文句を書いたら、すぐに呼ばれるよ。
Đúng thế đấy. Viết lời phàn nàn xấu một phát là bị gọi lên phòng ngay.
山口: 私は「毎日とても幸せです」と書いておきます。
Em sẽ viết sẵn câu "Mỗi ngày em đều rất hạnh phúc" vào ạ.
小林: 賢いね。怪しい書き込みには返事をしないのが一番だ。
Thông minh đấy. Không trả lời những bình luận đáng ngờ là tốt nhất.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・満足:Hài lòng, thỏa mãn.
・文句:Lời phàn nàn, than vãn.
・~のふりをする:Giả vờ làm...
・...ておく:Làm sẵn việc gì.
・文句:Lời phàn nàn, than vãn.
・~のふりをする:Giả vờ làm...
・...ておく:Làm sẵn việc gì.
Quy định chụp ảnh
石井: 鈴木さん、家での仕事中に写真を撮るルールが嫌です。
Chị Suzuki ơi, em ghét quy định phải chụp ảnh khi làm việc ở nhà ạ.
鈴木: サボっていないか調べる新しい会社のやり方ね。
Đó là cách làm mới của công ty để kiểm tra xem mình có trốn việc không nhỉ.
石井: はい。席を立つ時間がなくて、本当に体が疲れました。
Vâng. Em không có thời gian rời khỏi ghế nên cơ thể thực sự mệt mỏi ạ.
鈴木: ニュース deathでも、thisルールは信じていないと文句が多いよ。 -> ニュースでも
Trên tin tức cũng than phiền nhiều rằng quy định này là không tin tưởng người làm.
石井: トイレに行く時も、急いで戻らなければなりません。
Ngay cả khi đi vệ sinh, em cũng phải vội vàng quay trở lại ạ.
鈴木: 自由な働き方なのに、これではオフィスより不便だね。
Rõ ràng là cách làm việc tự do, thế này thì còn bất tiện hơn ở văn phòng nhỉ.
石井: 明日の会議の時に、this不満をみんなで言いたいです。
At cuộc họp ngày mai, em muốn mọi người cùng nói ra sự bất mãn này ạ.
鈴木: 時間を決めて報告する形に変えてもらうように頼もう.
Chúng ta hãy xin đổi sang hình thức chốt giờ rồi báo cáo nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・不満:Bất mãn, bất bình.
・不便:Bất tiện.
・~(る)時間:Thời gian làm gì.
・~なければなりません:Phải làm gì.
・不便:Bất tiện.
・~(る)時間:Thời gian làm gì.
・~なければなりません:Phải làm gì.
Văn phòng xa ga
湊: 彩さん、新しい事務所は駅から遠くて本当に大変ですね。
Chị Aya ơi, văn phòng mới xa nhà ga quá nên thực sự vất vả nhỉ.
彩: 朝の涼しい時間 deathでも、歩くと汗がたくさん出るわね。 -> 時間edut -> 時間でも
Dù là buổi sáng mát mẻ, cứ đi bộ là mồ hôi lại ra nhiều nhỉ.
湊: はい。毎日30分もかかるから、足が痛くなりました。
Vâng. Mỗi ngày mất tận 30 phút nên chân em bị đau rồi ạ.
彩: SNSでも、引っ越しの後に会社をやめたいという書き込みが悪いわ。 -> 書き込みが多いわ。
Trên mạng cũng có nhiều bài đăng bảo muốn nghỉ việc sau khi chuyển địa điểm đấy.
湊: バスも少なくて、雨の日は本当に困ってしまいます。
Xe buýt thì ít, ngày mưa thì thực sự khốn đốn luôn ạ.
彩: 会社の近くに安い自転車の置き場があればいいのにね。
Giá mà có một bãi đỗ xe đạp rẻ ở gần công ty thì tốt biết mấy nhỉ.
湊: 明日からは、私は少し早く起きしてゆっくり歩くことにします。
Từ mai, em quyết định sẽ dậy sớm một chút để đi bộ thong thả ạ.
彩: それがいいわ。体調を崩さないように注意しなさい。
Làm vậy tốt đấy. Hãy chú ý giữ gìn để không làm hỏng sức khỏe nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・事務所:Văn phòng.
・~置き場:Nơi để, bãi đỗ...
・~すればいいのに:Giá mà... thì tốt.
・~ことにする:Quyết định làm việc gì.
・~置き場:Nơi để, bãi đỗ...
・~すればいいのに:Giá mà... thì tốt.
・~ことにする:Quyết định làm việc gì.
Máy in nuốt giấy
純: 結衣さん、印刷の機械が書類を中に巻き込んで止まりました。
Chị Yui ơi, máy in nuốt tài liệu vào bên trong rồi dừng hoạt động rồi ạ.
結衣: もうすぐ会議が始まるのに、中から紙が出ないの?
Sắp sửa họp rồi mà không lấy được giấy từ bên trong ra sao?
純: はい。強い力で引っ張っても、全然動かなくなりました。
Vâng. Kéo bằng lực mạnh mấy thì nó vẫn kẹt cứng không di chuyển ạ.
結衣: 慌てないで、横のドアを開けて中のボタンを押しなさい。
Đừng cuống, hãy mở cánh cửa bên hông ra rồi ấn nút ở bên trong đi em.
純: あ、ボタンを押したら、破れた紙が少し出てきました。
A, ấn nút xong là mẩu giấy bị rách đã nhô ra một chút rồi ạ.
結衣: 無理に引くと機械が壊れるから、優しく取りなさい。
Kéo cố là máy bị hỏng nên em hãy lấy ra thật nhẹ nhàng nhé.
純: はい。綺麗に片付きました。もう一度テストしてみます。
Vâng. Đã dọn dẹp sạch sẽ rồi ạ. Em sẽ thử kiểm tra lại một lần nữa.
結衣: ええ。次からは紙をたくさん入れすぎないように注意を。
Ừ. Từ lần sau chú ý đừng bỏ quá nhiều giấy vào một lúc nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・印刷:In ấn.
・破れる:Bị rách.
・~(る)のに:Mặc dù... nhưng...
・~すぎないように:Chú ý đừng quá mức...
・破れる:Bị rách.
・~(る)のに:Mặc dù... nhưng...
・~すぎないように:Chú ý đừng quá mức...
Lỗi trừ tiền thẻ
大輝: 今朝、食堂の機械でご飯の代金が二回引かれてしまいました。
Sáng nay, em bị máy ở nhà ăn trừ tiền cơm tận hai lần mất rồi ạ.
芽衣: ニュースでも言っていた、カードのエラーのトラブルの件ね。
Là vụ sự cố lỗi thẻ mà trên tin tức cũng vừa nhắc đến đúng không em?
大輝: はい。画面を一回タッチしただけなのに、二回音が鳴りました。
Vâng. Mặc dù em chỉ chạm vào màn hình một lần mà nó lại kêu hai tiếng ạ.
芽衣: 電波が悪いと故障しやすいから困るね。
Hệ thống hễ sóng mạng yếu là dễ bị lỗi nên phiền phức nhỉ.
大輝: 受付に行って、多く払ったお金を戻してもらいました。
Em đã đến quầy lễ tân để nhờ họ hoàn lại số tiền bị trả thừa rồi ạ.
芽衣: すぐに気づいて良かったね。レシートの確認は大切だよ。
Nhận ra ngay là tốt rồi. Việc kiểm tra hóa đơn rất quan trọng đấy.
大輝: はい。これからはスマホのお金の履歴を必ず見ます。
Vâng. Từ giờ em chắc chắn sẽ nhìn lịch sử tiền trên điện thoại ạ.
芽衣: そうしなさい。機械を信じすぎないように気をつけなさい。
Hãy làm vậy đi. Hãy cẩn thận chú ý đừng quá tin vào máy móc nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・代金:Tiền thanh toán.
・履歴:Lịch sử dữ liệu.
・~だけなのに:Mặc dù chỉ... mà lại...
・~やすい:Dễ xảy ra việc gì.
・履歴:Lịch sử dữ liệu.
・~だけなのに:Mặc dù chỉ... mà lại...
・~やすい:Dễ xảy ra việc gì.
Vứt tài liệu cũ
中島: 斉藤さん、this古い棚にある箱を全部捨ててもいいですか。
Chị Saito ơi, em vứt hết các chiếc hộp ở cái kệ cũ này đi có được không ạ?
斉藤: ダムよ。❌ -> だめだよ。三年前の会議の書類が入っているからね。
Không được đâu. Trong đó có chứa tài liệu cuộc họp của 3 năm trước đấy.
中島: もう誰も見ないから部屋が狭くなって不便です。
Không còn ai xem nữa nên phòng bị chật chội, bất tiện lắm ạ.
斉藤: 将来、同じ仕事をする時に使う可能性があります。
Trong tương lai, có khả năng chúng ta sẽ dùng đến khi làm việc tương tự đấy.
中島: 私は綺麗な仕事場が大切だから、片付けたいと心えます。 -> 片付けたいと思います。
Em thì thấy nơi làm việc sạch đẹp là quan trọng nên em muốn dọn dẹp ạ.
斉藤: じゃあ、中身を一度確認して、いらない物だけを捨てよう。
Vậy thì chúng ta hãy kiểm tra bên trong một lần, chỉ vứt những đồ không cần thôi.
中島: わかりました。今日の午後に二人で一緒に見ましょう。
Vâng em hiểu rồi. Chiều nay hai chị em mình cùng xem nhé.
斉藤: そうね。会社の古い記録も大切にしなければいけないからね。
Ừ đúng vậy. Vì dữ liệu cũ của công ty cũng là thứ phải trân trọng mà.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・将来:Tương lai.
・可能性:Khả năng, xác suất.
・~てもいい:Làm việc gì có được không.
・~なければいけない:Phải làm việc gì.
・可能性:Khả năng, xác suất.
・~てもいい:Làm việc gì có được không.
・~なければいけない:Phải làm việc gì.
Nhạc nền văn phòng
小野: 坂本さん、オフィスの中で、音楽を流すのをやめてください。
Anh Sakamoto ơi, anh đừng phát âm nhạc ở trong văn phòng nữa ạ.
坂本: 静かな曲だから、リラックスできて仕事が進むと思うよ。
Vì là ca khúc yên tĩnh nên anh nghĩ có thể thư giãn giúp công việc tiến triển mà.
小野: でも、私は数字を計算する時に集中できなくなります。
Nhưng em bị mất tập trung mỗi khi làm tính toán các con số ạ.
坂本: 音楽があるほうが効率が高くなるとニュースにあったよ。
Có âm nhạc thì hiệu suất sẽ cao hơn, trên tin tức có nói đấy.
小野: 人によって気持ちが良い環境は違うから、困ります。
Tỳ từng người mà môi trường thoải mái lại khác nhau nên rất phiền ạ.
坂本: 確かにそうだね。一人の意見だけでは良くないね。
Xác thực là như vậy rồi. Chỉ theo ý kiến của một người thì không tốt nhỉ.
小野: これからは、音楽を聴きたい人はイヤホンを使いましょう。
Từ bây giờ, những ai muốn nghe nhạc thì chúng ta hãy dùng tai nghe nhé.
坂本: 分かった。みんなが気持ちよく働けるルールに直そう。
Anh biết rồi. Chúng ta hãy sửa lại thành quy định để mọi người cùng làm việc dễ chịu.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・効率:Hiệu suất.
・環境:Môi trường.
・人によって:Tỳ vào mỗi người.
・~をやめる:Thôi, dừng việc gì...
・環境:Môi trường.
・人によって:Tỳ vào mỗi người.
・~をやめる:Thôi, dừng việc gì...
Hộp thuốc y tế
加藤: 梨乃さん、事務所の救急箱の内に新しい薬を足しませんか。
Chị Rino ơi, chúng mình bổ sung thêm thuốc mới vào hộp cứu thương được không ạ?
梨乃: 今入っている風邪の薬に、何か問題があるのかい?
Thuốc cảm cúm đang có hiện tại gặp vấn đề gì sao em?
加藤: いいえ。最近は目が痛くなる人が多いから、目薬が必要です。
Dạ không. Dạo này nhiều người bị đau mắt nên thuốc nhỏ mắt rất cần thiết ạ.
梨乃: パソコンを使う人のための薬が売れているニュースを見ましたよ。
Chị có xem tin tức bảo loại thuốc dành cho người dùng máy tính đang bán chạy đấy.
加藤: はい。値段も安くて、みんなが使えるから良いと思います。 ->
Vâng. Giá cả cũng rẻ, mọi người đều dùng được nên em nghĩ sẽ tốt ạ.
梨乃: 働く人の健康を守るならなら、すぐに準備したほうがいいわ。
Nếu để bảo vệ sức khỏe người lao động thì nên chuẩn bị ngay đi em.
加藤: 明日の昼休みに、近くの薬屋に行って買ってきます。 ->
Giờ nghỉ trưa mai, em sẽ đi ra tiệm thuốc gần đây để mua về ạ.
梨乃: 素晴らしい。領収書をもらうのを忘れないように。
Tuyệt vời. Chú ý đừng quên lấy hóa đơn thanh toán nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・救急箱:Hộp cứu thương.
・健康:Sức khỏe.
・...てきます:Đi làm gì rồi quay lại.
・~のほうがいい:Nên làm việc gì hơn.
・健康:Sức khỏe.
・...てきます:Đi làm gì rồi quay lại.
・~のほうがいい:Nên làm việc gì hơn.
10. Đổi thùng rác
ポール: 直樹さん、仕事場のゴミ箱を新しくしたいです。
Anh Naoki ơi, em muốn đổi mới chiếc thùng rác ở nơi làm việc ạ.
直樹: 今のゴミ箱は、大きくてたくさん入るから問題ないでしょう。
Chiếc thùng rác hiện tại to và chứa được nhiều đồ, đâu có vấn đề gì đâu em.
ポール: でも、手で蓋を開けるから、汚れてしまいます。
Nhưng tại vì phải dùng tay để mở nắp nên nó bị bẩn mất ạ.
直樹: 確かに、書類を持っている時に開けるのは大変だね。
Xác thực là những lúc đang cầm tài liệu mà mở nắp thì vất vả thật nhỉ.
ポール: 足で踏むタイプに変えれば、手を使いません。
Nếu đổi sang loại đạp bằng chân thì mình không cần dùng đến tay nữa ạ.
直樹: 値段を調べて、今月の予算の中で買えるか確認しよう。
Để anh tra cứu giá cả xem có thể mua trong phạm vi ngân sách tháng này không nhé.
ポール: はい。お店のデータを今すぐメッセージで送ります。
Em sẽ gửi dữ liệu của cửa hàng qua tin nhắn ngay lập tức ạ.
直樹: ありがとう。みんなの生活が楽になる道具を選びなさい。
Cảm ơn em. Hãy chọn dụng cụ nào giúp cuộc sống của mọi người nhàn nhã hơn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・予算:Ngân sách.
・道具:Dụng cụ, đồ dùng.
・~(す)れば:Nếu...
・~(に)変える:Đổi sang cái gì.
・道具:Dụng cụ, đồ dùng.
・~(す)れば:Nếu...
・~(に)変える:Đổi sang cái gì.