Tài liệu lương sếp
田中: 大変です。休憩室の机の上に社長の給料の紙がありました。
Gay quá rồi anh ơi. Trên bàn phòng giải lao có tờ giấy ghi lương giám đốc ạ.
佐藤: ええ!それは誰も見てはいけない秘密のデータだよ。
Hả! Đó là dữ liệu bí mật mà không một ai được phép nhìn đâu đấy.
田中: はい。金額が大きすぎて、私は見て驚きました。
Vâng. Số tiền lớn quá mức làm em nhìn thấy mà giật mình ạ.
佐藤: 誰がそこに忘れたか、名前は書いてあるのかい?
Ai đã bỏ quên ở đó thế, có viết tên của người nào không em?
田中: 本物の社長の手紙だから、本人が忘れたと思います。
Vì là thư tay của chính giám đốc nên em nghĩ ông ấy đã bỏ quên ạ.
佐藤: 誰かに読まれたら、社内の大きなニュースになるね。
If bị ai đó đọc được thì sẽ thành tin lớn trong công ty đấy.
田中: 私は今すぐ、その書類を社長の部屋に戻してきます。
Bây giờ em sẽ đi trả lại tài liệu đó về phòng giám đốc ngay đây ạ.
佐藤: そうしなさい。このことは他の人に絶対に話さないように。
Hãy làm vậy đi. Chuyện này tuyệt đối đừng nói cho người khác biết nhé.
📘 単語 & 文法
・給料: Tiền lương.
・驚く: Giật mình, ngạc nhiên.
・~てはいけない: Không được làm gì.
・~ないように: Chú ý đừng...
・驚く: Giật mình, ngạc nhiên.
・~てはいけない: Không được làm gì.
・~ないように: Chú ý đừng...
Người mới nghỉ việc
山口: 小林さん、新人の高橋さんが今日から会社に来ません。
Anh Kobayashi ơi, nhân viên mới Takahashi từ hôm nay không đến công ty nữa ạ.
小林: ええ!昨日はみんなで楽しくご飯を食べたばかりでしょう。
Hả! Chẳng phải hôm qua mọi người vừa mới đi ăn uống vui vẻ với nhau sao.
山口: はい。昨日の夕方にボーナスをもらいました。
Vâng. Nhưng vào chiều tối hôm qua bạn ấy đã nhận tiền thưởng rồi ạ.
小林: お金をもらった後にすぐやめるのは、悲しいドラマだね。
Nhận tiền xong mà nghỉ việc ngay thì đúng là một kịch bản buồn nhỉ.
山口: 机の上も全部綺麗になって、荷物がありません。
Trên mặt bàn cũng đã được dọn sạch hết rồi, không còn đồ đạc gì ạ.
小林: ニュースでも、このような急な退職が話題になっていたよ。
Trên tin tức cũng từng bàn tán về việc nghỉ việc đột ngột như thế này đấy.
山口: 私は今日、彼の代わりに新しい計画の資料を作ります。
Hôm nay em sẽ làm tài liệu cho kế hoạch mới thay cho phần của bạn ấy ạ.
小林: 頼んだよ。新しい人を早く探すように上に伝えます。
Trông cậy vào em. Anh sẽ báo lên cấp trên để mau chóng tìm người mới nhé.
📘 単語 & 文法
・新人: Nhân viên mới.
・退職: Nghỉ việc.
・~ばかり: Vừa mới làm gì...
・~代わりに: Thay cho...
・退職: Nghỉ việc.
・~ばかり: Vừa mới làm gì...
・~代わりに: Thay cho...
Quy định quay video
石井: 鈴木さん、毎日の報告を動画で送るルールが本当に嫌です。
Chị Suzuki ơi, em thực sự ghét quy định phải gửi báo cáo hằng ngày bằng video ạ.
鈴木: 新しい管理の方法だけど、準備が大変で心が疲れるね。
Dù là cách quản lý mới nhưng khâu chuẩn bị vất vả làm mình mệt mỏi nhỉ.
石井: はい。5分間の動画を作るために、1時間もかかります。
Vâng. Để làm một đoạn video 5 phút mà em phải mất tận 1 tiếng đồng hồ.
鈴木: SNS Marginsでも、このやり方は無駄だという文句がたくさんあるわ。
Trên mạng xã hội cũng có nhiều lời than phiền rằng cách làm này lãng phí.
石井: 自分の顔を毎日撮影するのは、本当に不便で困ります。
Việc ngày nào cũng phải tự quay khuôn mặt mình thực sự rất bất tiện ạ.
鈴木: 働く人の気持ちを考えていない、厳しいルールだと思よ。
Chị nghĩ đây là một quy định khắt khe, không suy nghĩ cho cảm xúc mọi người.
石井: 明日の会議の時に、文字の報告に戻すように頼みたいです。
Tại cuộc họp ngày mai, em muốn xin được đổi quay về báo cáo bằng chữ ạ.
鈴木: そうだね。みんなの意見として、上の人に伝えてみよう。
Đúng vậy. Để chị thử truyền đạt lên cấp trên như là ý kiến của mọi người nhé.
📘 単語 & 文法
・動画: Video, đoạn phim
・不便: Bất tiện
・文句: Lời phàn nàn, oán trách
・~ために: Để phục vụ cho...
・不便: Bất tiện
・文句: Lời phàn nàn, oán trách
・~ために: Để phục vụ cho...
Điều hòa quá lạnh
湊: 彩さん、今日の部屋はエアコンが強くて本当に寒いです。
Chị Aya ơi, phòng hôm nay điều hòa bật mạnh quá nên thực sự rất lạnh ạ.
彩: 外は雨だから、服が濡れて体がもっと冷たくなるわね。
Bên ngoài trời đang mưa nên quần áo bị ẩm làm cơ thể càng dễ bị lạnh nhỉ.
湊: はい。午前中ずっと座っていたので、足が痛くなりました。
Vâng. Suốt cả buổi sáng em cứ ngồi một chỗ nên chân bị đau rồi ạ.
彩: SNSでも、オフィスの温度が低すぎるという不満が多いよ。
Trên mạng cũng có nhiều lời than vãn rằng nhiệt độ văn phòng bị thấp quá mức.
湊: 設定を変たいですが、他のチームの人は暑いと言っています。
Em muốn đổi cài đặt nhưng người của đội khác lại bảo là đang nóng ạ.
彩: 人によって気持ちが良い環境は違うから、難しい問題だね。
Tùy từng người mà môi trường thoải mái lại khác nhau nên khó nhỉ.
湊: 私は明日から、厚い上着を会社に持ってきて置いておきます。
Từ ngày mai em sẽ mang một chiếc áo khoác dày đến công ty để sẵn ạ.
彩: それがいいわ。風邪を引かないように注意しなさい。
Làm vậy tốt đấy. Hãy chú ý cẩn thận để không bị cảm cúm nhé.
📘 単語 & 文法
・温度: Nhiệt độ
・環境: Môi trường
・~すぎる: Quá mức...
・...ておく: Làm sẵn việc gì
・環境: Môi trường
・~すぎる: Quá mức...
・...ておく: Làm sẵn việc gì
Máy hủy giấy kẹt
純: 結衣さん、シュレッダーが変な音を出して止まりました。
Chị Yui ơi, máy hủy tài liệu phát ra âm thanh lạ rồi dừng hoạt động rồi ạ.
結衣: 大変。もうすぐ書類を全部片付けなければいけないのに。
Gay quá. Mặc dù chúng ta phải dọn dẹp xong xuôi hết giấy tờ bây giờ.
純: はい。紙の間に小さい針が入ってしまったと思います。
Vâng. Em nghĩ là tại vì có một chiếc ghim bấm nhỏ bị lẫn vào giữa các tờ giấy ạ.
結衣: 慌てないで、最初に機械の電気のコードを抜きなさい。
Đừng cuống lên, trước hết hãy rút dây cắm nguồn điện của máy ra đi em.
純: わかりました。あ、ハサミで中のゴミを取りました。
Em rõ rồi ạ. A, em dùng kéo lấy mẩu rác ở bên trong ra được rồi ạ.
結衣: よかった。無理に動かすと故障しやすいから注意して。
May quá. Cố ép máy chạy là rất dễ bị hỏng hóc nên phải chú ý nhé.
純: 画面のランプが緑になって、綺麗に動き始めました。
Đèn trên màn hình chuyển sang màu xanh và đã bắt đầu chạy mượt rồi ạ.
結衣: 安心したわ。次からは針をしっかり外してから使いなさい。
Chị yên tâm rồi. Từ lần sau hãy gỡ ghim thật kỹ rồi mới dùng nhé.
📘 単語 & 文法
・故障: Hỏng hóc, lỗi
・~のに: Mặc dù... nhưng...
・~やすい: Dễ xảy ra việc gì
・~始める: Bắt đầu làm việc gì
・~のに: Mặc dù... nhưng...
・~やすい: Dễ xảy ra việc gì
・~始める: Bắt đầu làm việc gì
Điện thoại sai số
大輝: 今朝、事務所の電話で違う部署の部屋につながりました。
Sáng nay, em gọi điện thoại văn phòng mà lại bị kết nối sang phòng ban khác ạ.
芽衣: ニュースでも言っていた、システムの古いエラーのトラブルね。
Là vụ rắc rối lỗi hệ thống cũ mà trên tin tức cũng vừa nhắc đến đúng không em?
大輝: はい。1番を押したのに、3番の部屋の音が鳴りました。
Vâng. Mặc dù em ấn phím số 1 mà chuông của phòng số 3 lại kêu lên ạ.
芽衣: 急ぎのビジネスの連絡ができないから、本当に困るね。
Không thực hiện được các liên lạc khẩn cấp thì thực sự phiền phức nhỉ.
大輝: ボタンを一度長く押したら、正しい設定に戻りました。
Em vừa ấn giữ nút lâu một lát là nó đã quay trở lại cài đặt chuẩn xác rồi ạ.
芽衣: 直って良かったよ。機械のチェックは毎朝大切だね。
Sửa được là tốt rồi. Việc kiểm tra máy móc vào mỗi buổi sáng rất quan trọng nhỉ.
大輝: はい。これからは電話をかける前に、画面の文字を必ず見ます。
Vâng. Từ giờ trước khi gọi điện em nhất định sẽ nhìn chữ trên màn hình ạ.
芽衣: そうしなさい。相手に失礼がないように行動しなさい。
Hãy làm vậy đi. Hãy hành động cẩn thận để không gây thất lễ với đối phương nhé.
📘 単語 & 文法
・部署: Phòng ban, bộ phận
・設定: Cài đặt
・~のに: Mặc dù... nhưng...
・必ず: Chắc chắn, nhất định
・設定: Cài đặt
・~のに: Mặc dù... nhưng...
・必ず: Chắc chắn, nhất định
Giấy hay tài liệu số
中島: 斉藤さん、今日の会議の資料を全部印刷してもいいですか。
Chị Saito ơi, em in toàn bộ tài liệu cho cuộc họp ngày hôm nay có được không ạ?
斉藤: ダメだよ。紙を無駄にしないで、画面で見るルールでしょう。
Không được đâu. Quy định là xem trên màn hình để không lãng phí giấy mà em nhỉ.
中島: でも、パソコンの画面だけだと、古いデータと比較しにくいです。
Nhưng nếu chỉ nhìn màn hình máy tính thì khó so sánh với dữ liệu cũ lắm ạ.
斉藤: 会社の新しいのエコの計画だから、みんな守っているわよ。
Vì đây là kế hoạch bảo vệ môi trường mới nên mọi người đều tuân theo đấy.
中島: 私は仕事の正確さが大切だから、大切な部分だけ印刷したいです。
Em thấy độ chính xác công việc là quan trọng nên muốn in phần trọng tâm ạ.
斉藤: 分かった。じゃあ、今日の夕方の分だけ3枚準備しよう。
Chị hiểu rồi. Vậy thì chúng ta hãy chuẩn bị sẵn 3 tờ chỉ riêng cho phần chiều tối nhé.
中島: ありがとうございます。すぐに用意して会議室に持って行きます。
Em cảm ơn chị ạ. Em sẽ sửa soạn ngay rồi mang đến phòng họp ạ.
斉藤: ええ。お互いの仕事が上手く進む方法をいつも考えなさい。
Ừ. Hãy luôn suy nghĩ phương pháp nào để công việc của cả hai tiến triển suôn sẻ nhé.
📘 単語 & 文法
・比較: So sánh
・正確: Chính xác
・~にくい: Khó làm việc gì
・お互い: Nhau, lẫn nhau
・正確: Chính xác
・~にくい: Khó làm việc gì
・お互い: Nhau, lẫn nhau
Việc dọn phòng giải lao
小野: 坂本さん、どうして毎日新人だけが休憩室を掃除するのですか。
Anh Sakamoto ơi, tại sao mỗi ngày chỉ có nhân viên mới dọn dẹp phòng giải lao ạ?
坂本: 昔からの会社の習慣だから、順番にやっていると思うよ。
Vì đó là thói quen từ xưa của công ty nên anh nghĩ mọi người làm theo thứ tự thôi.
小野: でも、お互いのチームの新しい人は仕事が多くて時間が足りいません。
Nhưng người mới ở đội của em có nhiều việc quá nên không đủ thời gian ạ.
坂本: SNSの書き込み Grammarsでも、この古いルールに反対する意見が多いね。
Trên các bài đăng mạng xã hội cũng có nhiều ý kiến phản đối quy định cũ này nhỉ.
小野: 全員で使っている場所だから、みんなで片付けるべきだと思います。
Vì là địa điểm mọi người đều dùng nên em nghĩ tất cả nên cùng thu dọn ạ.
坂本: 確かにそうだ。一人の負担が大きいのは良くないね。
Xác thực là như vậy rồi. Để gánh nặng lớn lên một người là không tốt nhỉ.
小野: これからは、1週間ごとにチームで交代するルールに直ししましょう。
Từ bây giờ, chúng ta hãy sửa thành quy định đổi ca theo đội cứ mỗi 1 tuần nhé.
坂本: 分かった。今日の会議の時に、上の管理部に提案してみるよ。
Anh biết rồi. Tại cuộc họp ngày hôm nay, anh sẽ thử đề xuất lên quản lý nhé.
📘 単語 & 文法
・習慣: Thói quen, phong tục
・負担: Gánh nặng
・...べきだ: Nên làm gì
・提案: Đề xuất
・負担: Gánh nặng
・...べきだ: Nên làm gì
・提案: Đề xuất
Đệm ngồi bảo vệ lưng
加藤: 梨乃さん、事務の椅子のために新しいクッションを買いませんか。
Chị Rino ơi, chúng mình mua thêm đệm ngồi mới cho ghế văn phòng được không ạ?
梨乃: 今使っている普通の椅子に、何か問題があるのかい?
Chiếc ghế bình thường đang dùng hiện tại gặp vấn đề gì sao em?
加藤: はい。最近は腰が痛くなる人が多いから、健康のために必要です。
Vâng. Dạo này nhiều người bị đau lưng nên rất cần thiết vì sức khỏe ạ.
梨乃: ニュースの記事で見た、長く座る人のための道具だね。
Là dụng cụ dành cho những người phải ngồi làm việc lâu mà chị thấy trên báo nhỉ.
加藤: はい。値段が安くて、みんなの姿勢が良くなるから素晴らしいです。
Vâng. Giá cả rẻ mà lại giúp tư thế của mọi người tốt lên nên rất tuyệt vời ạ.
梨乃: 働く人の元気を守る計画なら、すぐに準備したほうがいいわ。
Nếu là kế hoạch bảo vệ sức khỏe người lao động thì nên chuẩn bị ngay đi em.
加藤: 明日の昼休みに、パンフレットを皆に見せて意見を聞いてみます。
Giờ nghỉ trưa mai, em sẽ cho mọi người xem sách giới thiệu để hỏi ý kiến ạ.
梨乃: ええ。予算の中で一番良い効果の物を選びなさい。
Ừ. Hãy lựa chọn món đồ có hiệu quả tốt nhất trong phạm vi ngân sách nhé.
📘 単語 & 文法
・姿勢: Tư thế, dáng ngồi
・予算: Ngân sách
・~のほうがいい: Nên làm việc gì hơn
・...てみます: Thử làm gì
・予算: Ngân sách
・~のほうがいい: Nên làm việc gì hơn
・...てみます: Thử làm gì
Đổi chỗ ngồi tự do
ポール: 直樹さん、オフィスの席を自由に変えられるルールにしたいです。
Anh Naoki ơi, em muốn đổi sang quy định có thể tự do thay đổi chỗ ngồi ạ.
直樹: 今の決まった席のほうが、静かに仕事ができて問題ないでしょう。
Chỗ ngồi cố định như hiện tại làm việc im lặng được, đâu có vấn đề gì đâu em.
ポール: でも、毎日同じ人と話すから、新しいアイデアが出ません。
Nhưng vì ngày nào cũng nói chuyện với cùng một người nên không ra ý tưởng mới ạ.
直樹: 確かに、違うチームの人と雑談をする機会は大切だね。
Xác thực là cơ hội tán gẫu với những người ở đội khác cũng rất quan trọng nhỉ.
ポール: 座る場所を変えるだけで、オフィスの雰囲気が明るくなります。
Chẳng cần đổi bàn mới, chỉ cần thay địa điểm ngồi là không khí sẽ tươi sáng lên ạ.
直樹: ニュースでも、この自由なやり方で仕事の効率が高くなるとあったわ。
Trên tin tức cũng bảo cách làm tự do này giúp hiệu suất công việc cao hơn đấy.
ポール: はい。来週のテストのために、簡単な計画をメッセージで送ります。
Vâng. Để kiểm tra thử vào tuần tới, em sẽ gửi kế hoạch đơn giản qua tin nhắn ạ.
直樹: ありがとう。みんなが好きに働ける方法を一緒に考えよう。
Cảm ơn em. Chúng ta hãy cùng nhau suy nghĩ phương pháp để mọi người làm việc vui vẻ nhé.
📘 単語 & 文法
・雰囲気: Bầu không khí
・効率: Hiệu suất
・~だけで: Chỉ cần... là đủ
・~ほうが: Phía... hơn
・効率: Hiệu suất
・~だけで: Chỉ cần... là đủ
・~ほうが: Phía... hơn
Hộp cơm khổng lồ
進藤: 高木さん、隣の席の山田さんのお弁当を見ましたか。
Anh Takagi ơi, anh đã nhìn thấy hộp cơm của anh Yamada ngồi cạnh bên chưa?
高木: いいえ。普通のサイズではなくて、何か特別な形なのかい?
Chưa.
進藤: はい。大きな箱の中に、ご飯が3人分も入っていました。
Vâng. Ở bên trong chiếc hộp lớn có chứa phần cơm của tận 3 người ăn liền ạ.
高木: それは驚きだね。彼は最近、スポーツを始めたという噂だよ。
Bất ngờ thật đấy nhỉ. Nghe đồn dạo gần đây cậu ấy đang bắt đầu chơi thể thao đấy.
進藤: だから、昼休みの時もずっと楽しそうに食べているんですね。
Hóa ra vì thế nên vào giờ nghỉ trưa cậu ấy mới ăn trông hạnh phúc suốt thế nhỉ.
高木: たくさん食べて元気に働くのは、とても好いことだわ。
Ăn nhiều rồi làm việc khỏe mạnh thì đúng là một điều rất tốt rồi.
進藤: 私は明日、彼に美味しいお肉のおかずを勧めてみます。
Ngày mai em sẽ thử giới thiệu món thức ăn thịt ngon cho cậu ấy xem sao ạ.
高木: いいね。でも、おしゃべりばかりしないで自分の仕事をやりなさい。
Hay đấy. Nhưng chú ý đừng chỉ toàn buôn chuyện mà hãy làm việc của mình nhé.
📘 単語 & 文法
・特別: Đặc biệt
・噂: Tin đồn, tai tiếng
・~そうに: Trông có vẻ...
・~ばかり: Chỉ toàn là...
・噂: Tin đồn, tai tiếng
・~そうに: Trông có vẻ...
・~ばかり: Chỉ toàn là...
Phòng yoga sân thượng
ポール: 直樹さん、来月から会社の屋上に運動の部屋ができる噂を聞きました。
Anh Naoki ơi, em nghe tin đồn từ tháng sau trên sân thượng sẽ có phòng tập thể thao ạ.
直樹: ああ。みんなのストレスを減らすために社長が決めた計画らしいね。
Ừ. Nghe nói đó là kế hoạch mới sếp chốt nhằm mục đích giảm căng thẳng cho mọi người nhỉ.
ポール: 仕事の合間にヨガができるなんて、SNSでも話題になっていますよ。
Có thể tập yoga vào giữa giờ làm việc đúng là đang hot rần rần trên mạng xã hội luôn ạ.
直樹: 今日の社内の掲示板eでも、その部屋のデザインが紹介されていたわ。
On bảng tin nội bộ của công ty ngày hôm nay cũng có giới thiệu thiết kế phòng đó đấy.
ポール: これでは、みんな夕方になったらすぐに片付けて上に走って行きますね。
Thế này thì hễ cứ đến chiều tối là mọi người sẽ dọn dẹp ngay để chạy lên trên đó nhỉ.
直樹: 健康を守る文化ができるのは、これからの時代に良い方法だよ。
Xây dựng được văn hóa bảo vệ sức khỏe chính là cách làm tốt cho thời đại từ nay về sau.
ポール: 私は今日の帰りに、新しい運動の靴を買って準備しておきます。
Trên đường về hôm nay, em sẽ mua sẵn một đôi giày thể thao mới để chuẩn bị ạ.
直樹: その意気だ。でも、無駄な噂を信じすぎて仕事を忘れないように。
Quyết tâm thế là tốt. Nhưng chú ý đừng tin quá mức vào tin đồn mà quên công việc nhé.
📘 単語 & 文法
・合間: Thời gian giữa giờ
・掲示板: Bảng tin
・~になったら: Hễ cứ đến (thời gian)...
・~信じすぎる: Tin tưởng quá mức
・掲示板: Bảng tin
・~になったら: Hễ cứ đến (thời gian)...
・~信じすぎる: Tin tưởng quá mức
Đổi ngày phép lấy sữa hạt
田中: 私は来週、休みの代わりに健康の飲み物をもらいます。
Tuần tới em sẽ nhận đồ uống sức khỏe thay vì ngày nghỉ phép ạ.
佐藤: ニュースにあった、新しく始まった面白い制度だね。
Đó là chế độ thú vị mới bắt đầu có trên tin tức nhỉ.
田中: はい。会社が体に良い美味しい豆乳をたくさんくれます。
Vâng. Công ty sẽ cho chúng em rất nhiều sữa đậu nành ngon tốt cho cơ thể ạ.
佐藤: 休みをお取るチャンスがない人には、良いルールだ。
Với những người không có cơ hội nghỉ phép thì đây là quy định tốt.
田中: ええ。これで毎日の元気がもっと高くなります。
Vâng. Nhờ vậy năng lượng hằng ngày sẽ cao hơn nữa ạ.
佐藤: 働く人の生活を大切にする新しい働き方だね。
Đây là một cách làm việc mới biết trân trọng cuộc sống người lao động.
田中: 明日の昼休みに、さっそく事務所で使ってみます。
Giờ nghỉ trưa mai, em sẽ dùng thử ngay tại văn phòng ạ.
佐藤: いいね。カバンを忘れないように気をつけて行きなさい。
Tốt đấy. Chú ý đừng quên cặp sách khi đi nhé.
📘 単語 & 文法
・制度: Chế độ
・豆乳: Sữa đậu nành
・~の代わりに: Thay cho...
・~ないように: Chú ý đừng...
・豆乳: Sữa đậu nành
・~の代わりに: Thay cho...
・~ないように: Chú ý đừng...
Làm việc tại công viên nhỏ
山口: 今週から、近くの静かな公園で仕事をしています。
Từ tuần này em đang làm việc tại một công viên yên tĩnh gần đây ạ.
小林: 会社が外の席の料金を払うニュースの件かい?
Có phải là vụ tin tức về việc công ty sẽ trả chi phí chỗ ngồi ngoài trời không em?
山口: はい。綺麗な花があるから、書類作りが早く終わります。
Vâng. Vì có hoa đẹp nên việc làm tài liệu xong rất nhanh ạ.
小林: オフィス以外の場所を選ぶのは、自由でいいね。
Lựa chọn địa điểm ngoài văn phòng đúng là tự do và tốt thật.
山口: ええ。パソコンのネットも速いから、本当に安心です。
Vâng. Mạng máy tính cũng nhanh nên thực sự rất yên tâm ạ.
小林: 会社に行かなくても、集中できるのは最高だ。
Dù không đến công ty vẫn có thể tập trung thì tuyệt nhất rồi.
山口: 明日の午前中も、あの公園に行って頑張ります。
Sáng mai em cũng sẽ đến công viên đó để cố gắng làm việc ạ.
小林: よし。周の人の迷惑にならないように使いなさい。
Tốt. Hãy sử dụng để chú ý không làm phiền người xung quanh nhé.
📘 単語 & 文法
・料金: Chi phí, tiền phí
・安心: Yên tâm
・~なくても: Dù không... vẫn...
・迷惑: Làm phiền
・安心: Yên tâm
・~なくても: Dù không... vẫn...
・迷惑: Làm phiền
Từ chối tăng ca
石井: 鈴木さん、今夜の残業を優しく断りたいです。
Chị Suzuki ơi, em muốn từ chối việc tăng ca tối nay một cách nhẹ nhàng ạ.
鈴木: 感情적にならないで、理由をはっきり伝えるのがマナーよ。
Không cảm tính mà truyền đạt lý do rõ ràng chính là phép lịch sự đấy.
石井: 「今日は家族の用事があります」と言えばいいですか。
Em nói là "Hôm nay em có việc bận của gia đình" thì có được không ạ?
鈴木: その後に「明日の朝早くからやります」と足しなさい。
Sau đó hãy thêm câu "Sáng mai em sẽ làm từ sớm" vào nhé.
石井: わかりました。次の仕事へのやる気を見せる表現ですね。
Em hiểu rồi. Đó là cách diễn đạt thể hiện tinh thần cho công việc tiếp theo nhỉ.
鈴木: ええ。ただ「できません」と言うのは、失礼になるからね。
Ừ. Vì nếu chỉ nói "Em không làm được" thì sẽ trở nên thất lễ đấy.
石井: 先輩にメッセージを送ったら、すぐに分かってくれました。
Em gửi tin nhắn cho tiền bối xong là anh ấy đã hiểu cho em ngay rồi ạ.
鈴木: よかったね。空いた時間は自分のために大切に使いなさい。
Tốt rồi nhỉ. Khoảng thời gian rảnh đó hãy trân trọng sử dụng cho bản thân nhé.
📘 単語 & 文法
・感情的: Cảm tính
・表現: Diễn đạt, biểu hiện
・すればいい: Chỉ cần làm... là được
・失礼: Thất lễ, bất lịch sự
・表現: Diễn đạt, biểu hiện
・すればいい: Chỉ cần làm... là được
・失礼: Thất lễ, bất lịch sự
Mượn bút đồng nghiệp
湊: 机の上のペンが見つからなくて、本当に困りました。
Em không tìm thấy cây bút trên bàn nên thực sự đang gặp rắc rối ạ.
彩: 隣の席の人に、声をかけて借ればいいじゃない。
Em chủ động bắt chuyện rồi mượn người ngồi bên cạnh là được mà.
湊: 無断で使うのは泥棒みたいだから、絶対にダメですね。
Tự ý dùng không xin phép thì giống như kẻ trộm nên tuyệt đối không được ạ.
彩: 借る時は「一分間だけ貸してください」と言いなさい。
Đương nhiên. Khi mượn hãy nói là "Xin hãy cho em mượn chỉ trong một phút".
湊: 返す時は、ありがとうの言葉と一緒に戻します。
Khi trả, em sẽ đưa lại cùng với lời cảm ơn ạ.
彩: その態度が、社内の人間関係を良くするビジネスマナーよ。
Thái độ đó chính là tác phong giúp quan hệ đồng nghiệp tốt lên đấy.
湊: さっそく隣のチームの先輩に頼んでみます。
Em sẽ thử nhờ tiền bối ở đội bên cạnh ngay đây ạ.
彩: ええ。使い終わったら、すぐに元の場所に返しなさい。
Ừ. Dùng xong thì hãy trả lại vị trí cũ ngay nhé.
📘 単語 & 文法
・無断: Không xin phép, tự ý
・人間関係: Quan hệ con người, đồng nghiệp
・ればいい: Chỉ cần làm... là được
・みたい: Giống như là...
・人間関係: Quan hệ con người, đồng nghiệp
・ればいい: Chỉ cần làm... là được
・みたい: Giống như là...
In nhầm tài liệu mật
純: 大変です。秘密の資料を食堂の裏紙に印刷してしまいました。
Gay quá rồi chị ơi. Em lỡ in tài liệu bí mật ra tờ giấy nháp của nhà ăn mất rồi.
結衣: 全員が見る場所でしょう。すぐに回収しに行きなさい。
Đó là nơi mọi người đều nhìn thấy đấy. Hãy đi thu hồi lại ngay đi em.
純: はい。お弁当の棚の近くの箱に入れておきました。
Vâng. Em đã bỏ nó vào chiếc hộp ở gần kệ để cơm hộp rồi ạ.
結衣: 誰かに読まれる前に、急いでその紙を片付けなさい。
Trước khi bị ai đó đọc được, hãy mau chóng dọn dẹp tờ giấy đó đi.
純: 今行って確認したら、まだ誰も見ていませんでした。
Em vừa đi kiểm tra xong, may là vẫn chưa có ai nhìn thấy cả ạ.
結衣: 会社のデータ間違いは、大きな事故になるからね。
Sai sót dữ liệu công ty là sẽ biến thành sự cố lớn đấy nhé.
純: これからは、印刷する前に紙の種類を必ず見ます。
Từ giờ, trước khi ấn in em nhất định sẽ nhìn kỹ loại giấy ạ.
結衣: ええ。その紙は今すぐシュレッダーで消しなさい。
Ừ. Tờ giấy đó hãy đi hủy bằng máy hủy tài liệu ngay bây giờ đi.
📘 単語 & 文法
・裏紙: Giấy nháp, giấy một mặt
・回収: Thu hồi
・~前に: Trước khi làm gì
・必ず: Nhất định, chắc chắn
・回収: Thu hồi
・~前に: Trước khi làm gì
・必ず: Nhất định, chắc chắn
Gửi nhầm báo cáo
大輝: 芽衣さん、メールに違う会社のデータが入っていました。
Chị Mei ơi, trong email bị lẫn dữ liệu của một công ty khác ạ.
芽衣: 他のチームの人が間違えて送ったトラブルの件ね。
Là vụ rắc rối do người của đội khác gửi nhầm đúng không em.
大輝: はい。開く前に名前を見て、何だかおかしいと思いました。
Vâng. Trước khi mở em nhìn cái tên là đã thấy có gì đó lạ rồi ạ.
芽衣: 知らないファイルをすぐ開かないのは正しい行動だよ。
Việc không mở ngay tệp tin lạ chính là hành động đúng đắn đấy.
大輝: 相手のパソコンが故障している可能性もありますか。
Có khả năng là máy tính của đối phương đang bị lỗi không chị nhỉ?
芽衣: ええ。だから、すぐに連絡してデータを消したと伝えなさい。
Ừ. Vì thế nên hãy liên lạc ngay và báo cho họ biết là em đã xóa rồi.
大輝: わかりました。今からお詫びのメッセージを送ります。
Em hiểu rồi ạ. Bây giờ em sẽ gửi tin nhắn thông báo lỗi.
芽衣: 会社の秘密を守るために確認は大切よ。
Để bảo vệ bí mật công ty thì việc xác nhận rất quan trọng.
📘 単語 & 文法
・ファイル: Tệp tin, file
・可能性: Khả năng
・お詫び: Lời xin lỗi
・秘密: Bí mật
・可能性: Khả năng
・お詫び: Lời xin lỗi
・秘密: Bí mật
Lý do chuyển việc vì muốn làm việc nhóm nhiều hơn
小野: 面接で、前の会社を辞めた理由を厳しく聞かれました。
Trong buổi phỏng vấn, em đã bị hỏi rất gắt về lý do nghỉ việc ở công ty cũ ạ.
坂本: ニュースでもよくある質問だね。どうして変えたんだい?
Đó là câu hỏi rất hay gặp trên tin tức nhỉ. Em đã trả lời thế nào?
小野: 「一人の仕事が多くて、チームで頑張resourceたかった」と言いました。
Em bảo là "Công việc một mình nhiều quá nên em muốn cố gắng làm cùng đội nhóm".
坂本: それは良い表現だ。前向きな気持ちが会社に伝わるよ。
Đó là cách diễn đạt tốt. Tinh thần tích cực hướng về phía trước sẽ truyền đến công ty.
小野: はい。面接のリーダーも笑顔になって、たくさん質問をくれました。
Vâng. Người dẫn dắt phỏng vấn cũng tươi cười và đặt nhiều câu hỏi cho em ạ.
坂本: 自分の得意なことをアピールするチャンスになったね。
Như vậy là đã thành cơ hội tốt để thể hiện điểm mạnh của bản thân rồi nhỉ.
小野: ええ。明日の次のテストも、自信を持って頑張ります。
Vâng. Bài kiểm tra tiếp theo ngày mai em cũng sẽ tự tin cố gắng ạ.
坂本: その意気だ。部屋に入る前のお辞儀も忘れないように.
Quyết tâm thế là tốt. Chú ý đừng quên cúi chào trước khi vào phòng nhé.
📘 単語 & 文法
・面接: Phỏng vấn
・前向き: Tích cực, hướng về phía trước
・~られる: Thể bị động
・自信: Tự tin
・前向き: Tích cực, hướng về phía trước
・~られる: Thể bị động
・自信: Tự tin
Muốn học kỹ năng mới ngoài giờ làm việc
加藤: 将来のために、新しい技術の学校に通いたいです。
Vì tương lai nên em muốn đi học ở một ngôi trường công nghệ mới ạ.
梨乃: 素晴らしい計画ね。今の仕事が終わった後に行くのかい?
Kế hoạch tuyệt vời đấy. Em định đi học sau khi công việc hiện tại kết thúc à?
加藤: はい。週に2回、夜の短い時間だけ勉強します。
Vâng. Một tuần 2 lần, em chỉ học vào khoảng thời gian ngắn buổi tối thôi ạ.
梨乃: SNSでも、働きながらスキルを高める人が増えているよ。
Trên mạng xã hội cũng đang tăng lượng người vừa làm vừa nâng cao kỹ năng đấy.
加藤: ええ。新しい知識があれば、会社の中でも役に立職ます。
Nếu có kiến thức mới thì cũng sẽ có ích ở trong công ty ạ.
梨乃: その通りだね。自分のキャリアを自分で作るのは大切よ。
Đúng như vậy đấy. Việc tự xây dựng lộ trình sự nghiệp của mình rất quan trọng.
加藤: 明日の昼休みに、詳しいスケジュールをリーダーに話してみます。
Giờ nghỉ trưa mai, em sẽ thử nói lịch trình chi tiết với sếp xem sao ạ.
梨乃: 応援するわ。無理をしないで健康第一で頑張りなさい。
Chị ủng hộ nhé. Đừng quá sức mà hãy cố gắng đặt sức khỏe lên hàng đầu nha.
📘 単語 & 文法
・将来: Tương lai
・知識: Kiến thức
・~ながら: Vừa... vừa...
・応援: Ủng hộ, cổ vũ
・知識: Kiến thức
・~ながら: Vừa... vừa...
・応援: Ủng hộ, cổ vũ
Tin đồn sếp đi học nấu ăn
進藤: 高木さん、社長が料理学校に通っている噂を聞きました。
Anh Takagi ơi, em nghe tin đồn là giám đốc đang đi học trường nấu ăn đấy.
高木: 来月の会社の祭りで、みんなにご飯を作る計画らしいね。
Nghe nói đó là kế hoạch tự nấu cơm cho mọi người ở lễ hội công ty tháng sau nhỉ.
進藤: 偉いリーダーなのに、自分で台所に立つなんて驚きました。
Mặc dù là nhà lãnh đạo cao cấp mà lại tự mình xuống bếp đúng là bất ngờ thật.
高木: 社内の掲示板edでも、その写真が話題になっていたわ。
Trên bảng tin nội bộ công ty, bức ảnh sếp mặc tạp dề cũng đang hot lắm.
進藤: だから、みんな急にお弁当のメニューを話すようになりました。
Vì thế nên mọi người đột nhiên đều chuyển sang bàn tán về thực đơn cơm hộp ạ.
高木: 社長が優しいと、会社の空気も明るくなって好い方法だ。
Giám đốc mà thân thiện thì bầu không khí công ty cũng tươi sáng, cách làm tốt đấy.
進藤: 私は明日、社長に美味しい料理を勧めてみます。
Ngày mai em sẽ thử giới thiệu món ăn ngon cho giám đốc xem sao ạ.
高木: いいね。切でも、おしゃべりばかりしないで仕事をやりなさい。
Hay đấy. Nhưng chú ý đừng chỉ toàn buôn chuyện mà hãy làm việc nhé.
📘 単語 & 文法
・噂: Tin đồn
・台所: Nhà bếp
・~のに: Mặc dù... nhưng...
・~ばかり: Chỉ toàn là...
・台所: Nhà bếp
・~のに: Mặc dù... nhưng...
・~ばかり: Chỉ toàn là...
Tin đồn phạt tiền người dùng từ ngữ cứng nhắc
ポール: 来月から、冷たい言葉を使うと罰金になる噂がありますよ。
Em nghe tin đồn từ tháng sau cứ dùng từ ngữ lạnh lùng là bị phạt tiền đấy ạ.
直樹: 社内の挨拶を優しくするための新しいルールらしいね。
Nghe nói đó là quy định mới để lời chào nội bộ trở nên dịu dàng hơn nhỉ.
ポール: 「早く書類を出して」と言うと、100円払うそうですよ。
Nghe nói cứ bảo "Mau nộp tài liệu ra" là phải nộp 100 yên đấy ạ.
直樹: 少し厳しいけれど、言葉づかいに注意するのは良いことだ。
Hơi gắt một chút nhưng việc chú ý lời ăn tiếng nói là điều tốt mà.
ポール: ええ。だから、みんな急にメッセージを優しく書くようになりました。
Vâng. Vì thế nên mọi người đột nhiên đều viết tin nhắn rất dịu dàng rồi ạ.
直樹: 誰が聞いているか分からないから、不便な世の中になったね。
Chẳng biết ai đang nghe nên cuộc sống cũng trở nên có chút bất tiện rồi nhỉ.
ポール: 私は今日の帰りに、自分の古いメッセージを確認しておきます。
On đường về hôm nay, em sẽ kiểm tra sẵn các tin nhắn cũ của mình ạ.
直樹: そうしなさい。これからは綺麗な言葉を使いなさい。
Hãy làm vậy đi. Từ bây giờ hãy sử dụng những từ ngữ đẹp đẽ nhé.
📘 単語 & 文法
・罰金: Tiền phạt
・言葉づかい: Cách dùng từ, lời ăn tiếng nói
・と: Hễ... là...
・ようになる: Trở nên, bắt đầu thói quen...
・言葉づかい: Cách dùng từ, lời ăn tiếng nói
・と: Hễ... là...
・ようになる: Trở nên, bắt đầu thói quen...