Bàn về đợt nắng nóng kỷ lục tháng 5 tại Tokyo
妻:今日は三十五度だから本当に暑いですね。 ♬
Hôm nay ba mươi lăm độ nên thực sự nóng nhỉ.
夫:うん、外を少し歩くだけで疲れるよ。 ♬
Ừ, chỉ đi bộ ở ngoài một chút thôi là mệt rồi.
妻:夜になっても気温が下がりませんよ。 ♬
Cho dù thành ban đêm thì nhiệt độ cũng không giảm đâu.
夫:エアコンをつけないと今夜は寝られないね。 ♬
Không bật điều hòa thì đêm nay không ngủ được rồi.
妻:でも、電気代が高くなるから心配です。 ♬
Nhưng tiền điện tăng cao nên em hơi lo.
夫:体調が悪くなったら困るから使おう。 ♬
Sức khỏe mà bị kém đi thì gay nên cứ dùng đi.
妻:そうですね、設定温度を少し上げます。 ♬
Đúng vậy nhỉ, em sẽ tăng nhiệt độ cài đặt lên một chút.
夫:うん、無理をしないで涼しくしよう。 ♬
Ừ, đừng cố quá, cứ làm cho mát mẻ đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・気温: Nhiệt độ
・~ないと: Nếu không... thì không...
・...たら: Nếu...
・~ないと: Nếu không... thì không...
・...たら: Nếu...
Xu hướng mua robot hút bụi AI thông minh giá rẻ đang hot trên X
夫:ネットで話題の掃除ロボットを見ました。 ♬
Anh mới xem con robot hút bụi đang hot trên mạng.
妻:ああ、自動で部屋が綺麗になる機械ですか。 ♬
À, cái máy tự động làm sạch phòng đúng không anh?
夫:うん、今の新しいタイプは値段も安いよ。 ♬
Ừ, loại mới bây giờ giá cũng rẻ lắm.
妻:うちの古い掃除機は重くて大変です。 ♬
Máy hút bụi cũ nhà mình nặng quá, dùng mệt ghê.
夫:これを買ったら、毎日の掃除が楽になるね。 ♬
Mua con này xong là việc dọn dẹp hàng ngày khỏe luôn nhỉ.
妻:ボタンを押すだけで本当に動きますか。 ♬
Chỉ cần ấn nút là nó tự chạy thật hả anh?
夫:ええ、ゴミを捨てるのも簡単らしいよ。 ♬
Ừ, nghe nói việc đổ rác cũng đơn giản lắm.
妻:便利な技術だから、一度試してみたいです。 ♬
Công nghệ tiện lợi thật, em muốn dùng thử một lần xem sao.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・話題: Đề tài bàn tán, đang hot
・~たら: Sau khi / Nếu...
・~らしい: Nghe nói là..., hình như...
・~たら: Sau khi / Nếu...
・~らしい: Nghe nói là..., hình như...
Quy định mới về việc thu phí túi rác thông minh của quận
妻:来月からゴミ袋にお金がかかるそうですよ。 ♬
Nghe nói từ tháng sau túi đựng rác sẽ tốn tiền đấy.
夫:ええ、ニュースの新しいルールですね。 ♬
Hả, quy định mới trên tin tức đúng không em.
妻:はい、一枚ずつの値段が高くなります。 ♬
Vâng, giá từng cái một sẽ bị đắt lên ạ.
夫:これからはゴミを減らさないといけません。 ♬
Từ giờ tụi mình phải giảm bớt lượng rác thôi.
妻:買い物に行くときはマイバッグを持ちます。 ♬
Khi đi mua đồ em sẽ mang theo túi cá nhân.
夫:小さいプラスチックの箱も集めて捨てよう。 ♬
Mấy cái hộp nhựa nhỏ cũng gom lại rồi vứt một thể đi.
妻:そうすれば、袋を使う数が少なくなりますね。 ♬
Làm vậy thì số lượng túi cần dùng sẽ ít đi nhỉ.
夫:うん、家族で頑張ってエコ活動をしよう。 ♬
Ừ, cả nhà mình cùng cố gắng làm hoạt động sinh thái nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・~そう: Nghe nói là...
・~ないと: Bắt buộc phải...
・~ば: Nếu... thì...
・~ないと: Bắt buộc phải...
・~ば: Nếu... thì...
Trào lưu nấu thử món cơm súp lơ giảm cân theo TikTok
娘:TikTokで見ただいえっとのご飯を作ったよ。 ♬
Con làm món cơm giảm cân xem trên TikTok rồi này.
母:カロリーが低いのに美味しいからびっくりね。 ♬
Lượng calo thấp vậy mà ngon làm mẹ giật mình đấy.
娘:お米の代わりにカリフラワーを使っているの。 ♬
Con dùng súp lơ để thay thế cho gạo đấy ạ.
母:野菜なのに、本当のご飯みたいな味ね。 ♬
Tuy là rau mà hương vị giống hệt như cơm thật nhỉ.
娘:ネットの投稿でもすごく人気があるよ。 ♬
Trên các bài đăng mạng món này cũng đang chuộng lắm.
母:これなら無理をしないで痩せられそうね。 ♬
Thế này thì có vẻ giảm cân được mà không phải quá sức rồi.
娘:明日の朝ご飯もこれにしてもいい? ♬
Bữa sáng ngày mai con cũng làm món này được không mẹ?
母:ええ、体に良いから毎日食べましょう。 ♬
Được chứ, tốt cho cơ thể nên mình ăn hàng ngày luôn đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・代わりに: Thay vì..., thay cho...
・~みたい: Giống như là...
・~そう: Trông có vẻ, dường như...
・~みたい: Giống như là...
・~そう: Trông có vẻ, dường như...
Tin tức giá sữa và thực phẩm đồng loạt tăng vào cuối tháng
妻:また牛乳の値段が高くなって困りました。 ♬
Giá sữa lại tăng cao nữa nên em lo quá.
夫:ニュースで色々な食品が上がると言っていたね。 ♬
Trên tin tức có bảo many loại thực phẩm sẽ tăng giá nhỉ.
妻:毎日の買い物の金額が全然違います。 ♬
Số tiền đi chợ hàng ngày bị khác hẳn luôn ạ.
夫:来月からの生活を少し考えないといけない。 ♬
Tụi mình phải tính toán lại chút cuộc sống từ tháng sau thôi.
妻:近くの新しいスーパーは少し安いですよ。 ♬
Cái siêu thị mới mở ở gần đây giá hơi rẻ đấy ạ.
夫:じゃあ、これからはそこへ買いに行こう。 ♬
Vậy thì từ giờ mình qua đó mua đồ đi.
妻:はい、広告をよく見てから行くことにします。 ♬
Vâng, em quyết định sẽ xem kỹ tờ rơi quảng cáo rồi mới đi.
夫:うん、二人で上手に貯金を増やしていこう。 ♬
Ừ, hai đứa mình cùng nhau tiết kiệm tiền thật khéo nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・金額: Số tiền
・~てから: Sau khi làm việc này mới làm việc kia
・~ことにする: Quyết định việc gì
・~てから: Sau khi làm việc này mới làm việc kia
・~ことにする: Quyết định việc gì
Xu hướng các gia định Nhật đổi sang dùng xe điện mini
夫:新しい電気自動車は静かで良さそうだね。 ♬
Chiếc xe ô tô điện mới trông có vẻ chạy êm và tốt nhỉ.
妻:ネットで見ましたが、ガソリンを使わないの? ♬
Em thấy trên mạng rồi, loại đó không dùng xăng hả anh?
夫:うん、夜に家で充電することができるよ。 ♬
Ừ, mình có thể sạc điện ở nhà vào ban đêm được.
妻:でも、電気が高くなったら意味がないですよ。 ♬
Nhưng tiền điện mà tăng cao thì cũng bằng hòa, chẳng có ý nghĩa gì.
夫:今は国からお金を少しもらえるシステムがある。 ♬
Bây giờ đang có hệ thống được nhà nước hỗ trợ cho ít tiền đấy.
妻:へえ、それなら安く買うことができますね。 ♬
Chà, nếu thế thì mình có thể mua được với giá rẻ nhỉ.
夫:週末に近くの店へ一度見に行ってみよう。 ♬
Cuối tuần mình thử qua cửa hàng gần đây xem một chuyến đi.
妻:はい、面白いドライブができそうで楽しみです。 ♬
Vâng, có vẻ sẽ có một chuyến lái xe thú vị nên em rất mong chờ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・充電: Sạc điện, sạc pin
・~ることがおきる: Có thể làm gì
・~そう: Trông có vẻ...
・~ることがおきる: Có thể làm gì
・~そう: Trông có vẻ...
Trào lưu ứng dụng AI nhắc nhở con cái làm bài tập về nhà
母:このアプリを入れるとAIが宿題を伝えます。 ♬
Cài ứng dụng này vào là AI sẽ nhắc làm bài tập đấy.
息子:ええ、スマホの画面に何か出るの? ♬
Hả, có cái gì hiện lên màn hình điện thoại ạ?
母:うん、優しい声で「勉強の時間だよ」と言うよ。 ♬
Ừ, nó sẽ nói bằng giọng dịu dàng là "Đến giờ học rồi đó".
息子:お母さんに怒られる前にやるからいらないよ。 ♬
Con sẽ làm trước khi bị mẹ mắng nên không cần cái đó đâu.
母:いつもゲームばかりして宿題を忘れるでしょう。 ♬
Con lúc nào cũng toàn chơi game rồi quên bài tập còn gì nữa.
息子:今日はもう終わったからチェックしてみて。 ♬
Hôm nay con làm xong xuôi rồi, mẹ kiểm tra thử đi xem.
母:あら、本当ね、AIを使わなくてもできたね。 ♬
Ơ, đúng thật này, không cần dùng AI con vẫn làm được nhỉ.
息子:うん、これからは毎日早く終わらせるよ。 ♬
Vâng, từ giờ ngày nào con cũng sẽ hoàn thành sớm ạ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・画面: Màn hình
・~られる: Bị mắng
・~前に: Trước khi...
・~られる: Bị mắng
・~前に: Trước khi...
Cảnh báo lừa đảo qua điện thoại từ quy định thắt chặt an ninh
夫:知らない番号から電話が来ても出ないでね。 ♬
Có cuộc gọi từ số lạ đến thì mình đừng nghe máy nhé.
妻:はい、ニュースで詐欺の事件が多いと言っていました。 ♬
Vâng, trên tin tức bảo dạo này many vụ lừa đảo lắm.
夫:AIでおじいちゃんの声を作る技術があるらしいよ。 ♬
Nghe nói có cả công nghệ dùng AI giả giọng của ông cụ cơ đấy.
妻:ええ、そんな嘘の電話は本当に危ないですね。 ♬
Trời, cuộc gọi giả mạo như vậy thì nguy hiểm thật sự nhỉ.
夫:お金を送ってと言われても、まずは私に相談して。 ♬
Dù bị bảo là gửi tiền đi nữa thì trước tiên cứ bàn bạc với anh đã.
妻:はい、絶対に一人で銀行へ行かないようにします。 ♬
Vâng, em sẽ chú ý tuyệt đối không đi đến ngân hàng một mình.
夫:パソコンの変な画面もクリックしたらダメだよ。 ♬
Mấy cái màn hình lạ hoắc trên máy tính cũng không được click vào đâu đấy.
妻:わかりました、これからは怪しいメールをすぐ消ます。 ♬
Em rõ rồi, từ giờ thấy tin nhắn đáng nghi là em xóa luôn.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・詐欺: Lừa đảo
・~と言われても: Cho dù bị nói là... đi nữa
・~ないようにする: Chú ý cố gắng để không...
・~と言われても: Cho dù bị nói là... đi nữa
・~ないようにする: Chú ý cố gắng để không...
Ứng dụng đi chợ hộ bằng công nghệ drone giao hàng tận cửa
妻:ドローンが荷物を運ぶサービスが始まりました。 ♬
Dịch vụ máy bay không người lái giao hàng bắt đầu rồi kìa anh.
夫:へえ、空から家まで荷物が届くシステムか。 ♬
Chà, hệ thống hàng bay từ trên trời đến tận nhà luôn hả.
妻:はい、スマホで頼むと三十分で来ますよ。 ♬
Vâng, mình đặt trên điện thoại là ba mươi phút sau tới liền ạ.
夫:便利だから、今日の夕飯の材料を頼もう。 ♬
Tiện thật đấy, mình đặt luôn nguyên liệu cho bữa tối nay đi.
妻:重いお米や大きな野菜を選ぶと楽ですね。 ♬
Chọn mấy thứ nặng như gạo hay rau củ to thì khỏe lắm ạ.
夫:外に買い物へ行く手間がなくなって嬉しいよ。 ♬
Đỡ mất công phải ra ngoài mua đồ, anh vui ghê.
妻:庭の指定した場所に自動で落ちるらしいです。 ♬
Nghe nói nó sẽ tự động hạ cánh xuống vị trí mình chỉ định ngoài sân ạ.
夫:面白そうな景色だから、届くときに見に行こう。 ♬
Cảnh tượng trông có vẻ thú vị đấy, lúc nó đến mình ra xem nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・材料: Nguyên liệu
・~と: Cứ hễ... là...
・~う: Thể ý chí - Cùng đặt nào
・~と: Cứ hễ... là...
・~う: Thể ý chí - Cùng đặt nào
Trào lưu đổi sang dùng nệm làm mát thông minh khi ngủ
夫:この新しいベッドのマットは涼しくて気持ちいい。 ♬
Cái tấm nệm giường mới này mát mẻ dễ chịu thật em ạ.
妻:ネットの口辺り、本当に冷たいですか。 ♬
Đúng như đánh giá trên mạng, nó mát lạnh thật hả anh?
夫:うん、体から出る熱を機械が下げるらしいよ。 ♬
Ừ, nghe nói cái máy nó tự hạ nhiệt tỏa ra từ cơ thể mình đấy.
妻:最近の暑い夜にはぴったりの商品ですね。 ♬
Đúng là sản phẩm cực hợp cho mấy đêm oi bức dạo gần đây nhỉ.
夫:これを使うと、途中で起きないで朝まで眠れる。 ♬
Dùng cái này là ngủ một mạch đến sáng luôn không bị tỉnh giấc giữa chừng.
妻:値段が高かったから、買うときに少し迷いました。 ♬
Giá hơi đắt nên lúc mua em cũng đã đắn đo một chút đấy ạ.
夫:でも、毎日よく眠れたら仕事も頑張れるよ。 ♬
But ngủ ngon mỗi ngày thì anh mới có sức cày cuốc làm việc được chứ.
妻:そうですね、買ってよかったから大事に使いましょう。 ♬
Dạ đúng thế, may mà mình đã mua, tụi mình giữ gìn dùng cẩn thận nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・熱: Nhiệt độ, hơi nóng
・~ないde: Mà không làm việc gì...
・~れる: Có thể ngủ
・~ないde: Mà không làm việc gì...
・~れる: Có thể ngủ
SẮC THÁI: SỰ CỐ
客:すみません、このQRコードの機械が通りません。 ♬
Xin lỗi, cái máy quét mã QR này không đi qua được.
駅員:あ、画面が赤くなっていますね。 ♬
À, màn hình đang bị hiện đèn đỏ rồi nhỉ.
客:何度タッチしても動かないです。 ♬
Tôi chạm mấy lần rồi mà nó không chạy.
駅員:システムのエラーですね。 ♬
Lỗi hệ thống rồi ạ.
客:次の電車に遅れますか。 ♬
Tôi có bị trễ chuyến tàu tới không em?
駅員:あちらの古い改札口から入ってください。 ♬
Anh/Chị xin mời đi vào từ cửa soát vé cũ đằng kia ạ.
客:そっちから入ってもいいですか。 ♬
Vào từ lối đó cũng được đúng không?
駅員:はい、私が後でデータを直しておきます。 ♬
Vâng, em sẽ sửa sẵn dữ liệu cho anh/chị sau ạ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・改札口: Cửa soát vé
・~ても: Cho dù... đi nữa
・~ておく: Làm sẵn việc gì
・~ても: Cho dù... đi nữa
・~ておく: Làm sẵn việc gì
SẮC THÁI: MÂU THUẪN
客:ちょっと、この案内ロボットが邪魔ですよ。 ♬
Này, con robot hướng dẫn này vướng đường quá đấy.
駅員:すみません、道の真ん中に立っていましたね。 ♬
Xin lỗi khách, nó đang đứng ở ngay giữa đường nhỉ ạ.
客:みんな急いでいるから、ここに置かないでください。 ♬
Mọi người đều đang vội, đừng đặt nó ở đây.
駅員:新しいテストですが、場所が悪かったです。 ♬
Đây là bài thử nghiệm mới nhưng địa điểm bị bét quá ạ.
客:ぶつかったら危ないから、早く動かして。 ♬
Đâm phải thì nguy hiểm lắm, mau dời nó đi đi.
駅員:はい、すぐにスイッチを切って動かします。 ♬
Dạ vâng, em sẽ tắt công tắc rồi dời nó đi ngay ạ.
客:次からは広い場所でやってください。 ♬
Từ lần tới thì hãy làm ở chỗ nào rộng rãi nhé.
駅員:わかりました、これからはもっと注意します。 ♬
Dạ em hiểu rồi, từ nay tụi em sẽ chú ý hơn ạ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・邪魔: Cản trở, vướng víu
・~ないでください: Xin đừng làm gì
・...たら: Nếu... thì...
・~ないでください: Xin đừng làm gì
・...たら: Nếu... thì...
SẮC THÁI: BÀN LUẬN
客:AI付のカバンは検査が厳しいですか。 ♬
Túi xách tích hợp AI bị kiểm tra nghiêm ngặt lắm hả em?
係員:はい、今日からチェックが増えました。 ♬
Dạ vâng, từ hôm nay thì kiểm tra kỹ hơn ạ.
客:普通のカバンと何が違いますか。 ♬
Nó có gì khác với túi xách thông thường thế ạ?
係員:中のバッテリーから火が出る心配があります。 ♬
Dạ có mối lo bị phát hỏa từ viên pin ở bên trong ạ.
客:だから外して検査するのですね。 ♬
À, chính vì vậy nên phải tháo ra để kiểm tra nhỉ.
係員:ええ、手だけで簡単に外せますよ。 ♬
Vâng, nhưng tháo pin bằng tay dễ dàng lắm ạ.
客:安全のためなら大切なルールですね。 ♬
Nếu vì an toàn thì quy định này cũng quan trọng nhỉ.
係員:はい、ではこちらの箱へ出してください。 ♬
Dạ vâng, vậy xin mời bỏ đồ ra cái khay này ạ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・検査: Kiểm tra
・~ます: Có thể tháo ra
・~出してください: Hãy bỏ ra
・~ます: Có thể tháo ra
・~出してください: Hãy bỏ ra
SẮC THÁI: TRANH LUẬN
客:時間がないから、このまま預けてください。 ♬
Tôi không có thời gian, cứ cho ký gửi thế này đi em.
係員:すみません、そのままでは飛行機に乗せられません。 ♬
Xin lỗi khách, để nguyên thế tụi em không cho lên máy bay được ạ.
客:こんな新しいルールは聞いていないですよ。 ♬
Tôi đã được nghe về cái luật mới này bao giờ đâu cơ chứ.
係員:バッテリーを入れたまま預けるのは禁止されています。 ♬
Việc cứ để nguyên pin rồi đem ký gửi là bị nghiêm cấm ạ.
客:カバンを開けるのは本当に面倒です。 ♬
Phải mở túi xách ra, thực sự phiền hà quá đi.
係員:一分で終わる検査ですから、協力してください。 ♬
Việc kiểm tra chỉ mất một phút thôi nên mong anh/chị giúp đỡ ạ.
客:別のゲートでは何もしなかったですよ。 ♬
Ở cửa soát vé khác người ta có bắt làm gì đâu cơ chứ.
係員:いいえ、どのゲートでも同じ確認をしています。 ♬
Dạ không phải đâu ạ, ở cửa nào tụi em cũng phải xác nhận như nhau ạ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・禁止: Nghiêm cấm
・~られない: Không thể cho lên
・~たまま: Cứ để nguyên trạng thái cũ
・~られない: Không thể cho lên
・~たまま: Cứ để nguyên trạng thái cũ
SẮC THÁI: TÁM CHUYỆN
客:話題のみそ味アイス、本当に午前中で売り切れたの? ♬
Món kem vị tương miso hot trên mạng thực sự đã bán sạch trong buổi sáng rồi hả em?
店員:ええ、朝からたくさんのお客さんが来ましたよ。 ♬
Vâng ạ, từ sáng đã có rất nhiều khách đến mua luôn đấy ạ.
客:醤油味のお菓子もネットで人気だよね。 ♬
Món bánh vị nước tương cũng đang hot trên mạng nhỉ.
店員:はい、レジの前の棚にまだ少し残っています。 ♬
Dạ vâng, trên kệ trước quầy thu ngân vẫn còn lại một ít ạ.
客:面白い味を作るのが今の流行なのかな。 ♬
Làm mấy món vị lạ lùng thế này chắc là trào lưu bây giờ rồi.
店員:私も食べましたが、甘くて美味しいですよ。 ♬
Em cũng ăn thử rồi, vị ngọt ngọt ngon lắm ạ.
客:じゃあ、残っているほうを二個買ってみるね。 ♬
Thế thì tôi mua thử hai cái loại còn lại xem sao nhé.
店員:ありがとうございます、お会計はあちらのレジです。 ♬
Dạ cảm ơn khách, tính tiền thì ở quầy đằng kia ạ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・売り切れ: Bán hết
・~ている: Đang ở trạng thái...
・~てみる: Làm thử việc gì
・~ている: Đang ở trạng thái...
・~てみる: Làm thử việc gì
SẮC THÁI: SỰ CỐ
客:あ、棚の紙袋のコーナーが倒れましたよ。 ♬
Á, cái góc túi giấy trên kệ bị đổ rồi kìa em.
店員:すみません、お菓子が床に落ちてしまいました。 ♬
Dạ xin lỗi khách, bánh kẹo bị rơi xuống sàn mất rồi.
客:新しいエコの棚だから、箱が軽すぎたのかな。 ♬
Vì là cái kệ sinh thái mới nên chắc cái hộp bị nhẹ quá chăng.
店員:はい、プラスチックを使わないルールで並べていました。 ♬
Dạ vâng, tụi em xếp vào đây theo luật không dùng đồ nhựa ạ.
客:触っただけで倒れるのは少し危ないですね。 ♬
Chỉ chạm vào thôi mà đã đổ thế này thì hơi nguy hiểm nhỉ.
店員:すぐに片付けます、お怪我はありませんか。 ♬
Em sẽ dọn dẹp ngay, anh/chị không bị thương chứ ạ?
客:私は大丈夫だけど、他の箱もチェックしたほうがいいよ。 ♬
Tôi thì không sao nhưng em nên kiểm tra lại cả mấy hộp khác đi nhé.
店員:はい、これからは倒れないように強い箱に変えます。 ♬
Dạ vâng, từ giờ tụi em sẽ đổi sang loại hộp chắc chắn để không bị đổ ạ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・怪我: Vết thương
・~てしまう: Lỡ, bị...
・~ないように: Để không bị...
・~てしまう: Lỡ, bị...
・~ないように: Để không bị...
SẮC THÁI: BÀN LUẬN
客:この低糖質メニューは、普通の白いご飯と比べてどうですか。 ♬
Thực đơn ít tinh bột này so với cơm trắng thông thường thì thế nào em?
店員:野菜をたくさん入れているので、お腹がいっぱいになりますよ。 ♬
Dạ, vì bên em bỏ nhiều rau củ nên ăn vẫn no bụng lắm ạ.
客:カロリーが低いのに、本当に満足感がありますか。 ♬
Lượng calo thấp đi vậy mà thực sự vẫn thấy no nê thỏa mãn hả?
店員:ええ、今日のニュース deathでもおすすめとありました。 ♬
Vâng, trên tin tức hôm nay cũng nói là rất khuyên dùng ạ.
客:私はお米が好きだから、味が心配です。 ♬
Tôi thì thích vị gạo nên hơi lo lắng về hương vị.
店員:温かいスープと一緒に食べると、本当のご飯の味ですよ。 ♬
Ăn chung với nước súp ấm là vị giống hệt cơm thật luôn ạ.
客:ネット deathでも人気だから、一度試してみます。 ♬
Trên mạng cũng đang chuộng nên tôi sẽ dùng thử xem sao.
店員:はい、すぐにお作りできますから、少々使ちください。 ♬
Dạ vâng, món này bên em làm được ngay nên xin vui lòng chờ giây lát ạ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・低糖質: Ít tinh bột
・...に比べて: So với...
・~のに: Mặc dù... vậy mà...
・...に比べて: So với...
・~のに: Mặc dù... vậy mà...
SẮC THÁI: TRANH LUẬN
客:料理を残しただけで罰金を払うのは納得できません。 ♬
Chỉ vì để thừa món ăn mà phải nộp tiền phạt thì tôi không chấp nhận được.
店員:ですが、お店のゴミを減らすための新しいルールです。 ♬
Nhưng đây là quy định mới của cửa hàng để cắt giảm lượng rác thải ạ.
客:注文するときに、そんなルールは聞いていないですよ。 ♬
Lúc gọi món tôi có được nghe về cái quy định này đâu cơ chứ.
係員:メニューの最初のページに大きく書いてあります。 ♬
Dạ cái đó thì bên em có viết rất to ở ngay trang đầu của thực đơn rồi ạ.
客:体調が悪くて残したのに、厳しすぎませんか。 ♬
Vì mệt nên tôi mới để thừa, thế mà vẫn thu tiền thì chẳng phải quá nghiêm khắc sao?
店員:環境のために、今日から全員にお願いしています。 ♬
Vì môi trường nên từ hôm nay tụi em xin áp dụng với tất cả mọi người ạ.
客:残った料理を箱に入れて、持って帰ることはできますか。 ♬
Bỏ món ăn còn thừa vào hộp rồi mang về nhà có được không em?
店員:はい、その方法なら罰金はかからないので大丈夫ですよ。 ♬
Dạ được, nếu làm theo cách đó thì không bị phạt tiền nên không sao đâu ạ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・罰金: Tiền phạt
・~すぎ: Quá mức...
・~ることがおきる: Có thể làm việc gì
・~すぎ: Quá mức...
・~ることがおきる: Có thể làm việc gì
SẮC THÁI: MÂU THUẪN
客:三分で運ぶとあるのに、十分も待っています。 ♬
Ghi là mang lên trong ba phút vậy mà tôi đã đợi mười phút rồi.
店員:すみません、ただいま機械をチェックしています。 ♬
Xin lỗi khách, hiện tại tụi em đang kiểm tra máy móc ạ.
客:ネットで早いと有名だから来たのに、意味がない。 ♬
Vì thấy trên mạng khen nhanh nên tôi mới đến, thế này thì mất công quá.
店員:温度を計算するシステムが、急に止まりました。 ♬
Hệ thống tính toán nhiệt độ nước súp bỗng nhiên bị dừng rồi ạ.
客:機械のトラブルのせいで、私の休み時間がなくなります。 ♬
Tại vì sự cố máy móc mà thời gian nghỉ của tôi bị hết sạch mất.
店員:申し訳ありません、今日のお会計を少し安くします。 ♬
Thành thật xin lỗi ạ, hóa đơn hôm nay em xin giảm giá một chút ạ.
客:安くなっても、会社に遅刻するから早くして。 ♬
Giảm giá thì giảm chứ tôi muộn làm mất, làm khẩn trương lên hộ cái.
店員:はい、ただいま人が作って一分でお持ちします。 ♬
Dạ vâng, bây giờ người sẽ tự làm và mang lên trong một phút ạ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・~のせいで: Tại vì...
・お持ちします: Mang lên cho anh/chị
・お持ちします: Mang lên cho anh/chị
SẮC THÁI: TÁM CHUYỆN
客:人の手で作らないのに、味はいつも同じで美味しいね。 ♬
Không làm bằng tay người vậy mà vị lúc nào cũng đồng đều và ngon nhỉ.
店員:ええ、有名な職人の技術が全部AIに入っているんですよ。 ♬
Vâng ạ, toàn bộ kỹ thuật của thợ nổi tiếng đã được nạp vào AI đấy ạ.
客:注文してから届くまで三分だから本当に早い。 ♬
Từ lúc gọi món đến khi mang lên có ba phút nên nhanh thật sự.
店員:はい、今日のネットの投稿 deathでも話題になっています。 ♬
Dạ vâng, trên các bài đăng mạng hôm nay món này cũng đang hot ạ.
客:麺の硬さやスープの温度も自動で変えるの? ♬
Độ cứng của mì hay nhiệt độ nước súp máy cũng tự đổi luôn hả em?
店員:ええ、お客様がボタンで選んだ好みに合わせます。 ♬
Vâng, máy sẽ tự tính phù hợp với sở thích anh/chị chọn bằng nút bấm ạ.
客:技術を見ながら食べるのは何だか好しいね。 ♬
Vừa ăn vừa ngắm nhìn công nghệ hiện đại thế này thấy cứ vui vui sao ấy.
店員:ありがとうございます、また新しいメニューも試してください。 ♬
Dạ cảm ơn khách, lần tới xin mời anh/chị thử cả thực đơn mới bên em nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・~てから: Sau khi làm việc gì mới...
・~ながら: Vừa làm cái này vừa làm cái kia
・~ながら: Vừa làm cái này vừa làm cái kia