Thử nghiệm robot mang nước uống tự động tại sảnh chờ
店員:こちらの自動ロボットから、冷たいお茶をどうぞ。
Xin mời anh/chị lấy trà lạnh từ chú robot tự động này ạ.
客:わあ便利ですね、お金はどこで払いますか。
Oa tiện lợi quá nhỉ, tiền thì thanh toán ở đâu vậy em?
店員:スマホのアプリを機械にタッチするだけでいいですよ。
Anh/Chị chỉ cần chạm ứng dụng trên điện thoại vào máy là được ạ.
客:ニュースで見ましたが、これが新しいロボットですね。
Tôi đã xem trên tin tức rồi, đây là con robot mới nhỉ.
店員:はい、本日の飛行機のチケットと合わせて確認します。
Dạ vâng, máy sẽ xác nhận kết hợp với vé máy bay ngày hôm nay ạ.
客:私はネットの会員ですが、少し安くなりますか。
Tôi là hội viên trên mạng thì có được giảm giá chút nào không?
店員:ええ、会員のデータがあると自動で安くなりますよ。
Vâng, cứ có dữ liệu hội viên là nó tự động giảm giá đấy ạ.
客:飛行機を待つ時間に、これを試すのは好しいですね。
Trong lúc chờ máy bay mà thử cái này thì vui vị nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・自動: Tự động
・~だけでいい: Chỉ cần... là được
・~に合わせて: Phù hợp với..., kết hợp với...
・~だけでいい: Chỉ cần... là được
・~に合わせて: Phù hợp với..., kết hợp với...
Thắt chặt quy định quét túi xách có khóa điện tử thông minh
係員:お客様、その新しいカバンは鍵が自動ですか。
Xin lỗi khách, chiếc túi xách mới đó là khóa tự động ạ?
客:はい、今日のニュースのルールで検査が必要ですか。
Vâng, theo quy định trong tin tức hôm nay thì cần kiểm tra ạ?
係員:ええ、中の電波を切ってから検査させてください。
Vâng, xin vui lòng cho tụi em kiểm tra sau khi tắt sóng bên trong ạ.
客:ボタンを一度押すだけで、簡単に切ることができます。
Chỉ cần ấn nút một lần là có thể tắt dễ dàng được rồi.
係員:ありがとうございます、ではこちらの箱へ入れてください。
Cảm ơn anh/chị, vậy xin mời bỏ vào trong cái khay này ạ.
客:飛行機の安全のためだから、こういうチェックは大切ですね。
Vì an toàn của chuyến bay nên việc kiểm tra thế này rất quan trọng nhỉ.
係員:ご協力ありがとうございます、すぐに終わりますよ。
Cảm ơn anh/chị đã hợp tác, việc này sẽ xong ngay thôi ạ.
客:終わったら、あっちのロビーで待していてもいいですか。
Xong rồi thì tôi ra sảnh đằng kia ngồi chờ có được không?
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・電波: Sóng điện từ, tín hiệu mạng
・~てから: Sau khi làm việc gì mới làm việc kia
・~させてください: Xin hãy cho phép tôi làm...
・~てから: Sau khi làm việc gì mới làm việc kia
・~させてください: Xin hãy cho phép tôi làm...
Trải nghiệm thực đơn món nướng bằng lá cây mới lạ
店員:本日からこちらの新しいエコの葉っぱで肉を焼きます。
Từ hôm nay bên em sẽ nướng thịt bằng loại lá cây sinh thái mới này ạ.
客:ネットで見ましたが、プラスチックのお皿を使わないのですか。
Tôi thấy trên mạng rồi, quán mình không dùng đĩa nhựa nữa ạ?
店員:はい、環境のルールに合わせて、この葉っぱに変えました。
Dạ vâng, phù hợp với quy định môi trường nên tụi em đổi sang lá này ạ.
客:焼くときに、葉っぱのいい匂いがして美味しそうですね。
Lúc nướng có mùi thơm của lá cây tỏa ra trông ngon lành ghê nhỉ.
店員:ええ、肉の油が落ちて、カロリーも低くなりますよ。
Vâng, mỡ thịt sẽ chảy bớt ra nên lượng calo cũng thấp đi đấy ạ.
客:体に良さそうだから、たくさん食べて向こう大丈夫ですね。
Trông có vẻ tốt cho sức khỏe nên ăn nhiều chắc cũng không sao đâu nhỉ.
店員:はい、ご飯の代わりにする野菜のメニューもございます。
Dạ vâng, bên em có cả thực đơn rau củ dùng để thay thế cho cơm ạ.
客:時代の変化が面白いから、今から食べるのが楽しみです。
Sự thay đổi của thời đại thú vị thật, tôi rất mong chờ được ăn bây giờ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・環境: Môi trường
・~そう: Trông có vẻ...
・~ても大丈夫: Cho dù... thì vẫn ổn, không sao
・~そう: Trông có vẻ...
・~ても大丈夫: Cho dù... thì vẫn ổn, không sao
Tranh luận về phí dịch vụ dọn dẹp đồ ăn thừa
客:料理を残しただけでお金を払うのは、納得できません。
Chỉ vì để thừa món ăn mà phải nộp tiền phạt thì tôi không chấp nhận được.
店員:すみません、ゴミを減らすための新しいルールでございます。
Xin lỗi khách, đây là quy định mới để cắt giảm lượng rác thải ạ.
客:注文するときに、そんな話は聞いていないですよ。
Lúc gọi món tôi có được nghe nói về chuyện đó đâu cơ chứ.
店員:メニューの最初のページに、大きく書いてございます。
Dạ cái đó tụi em có viết rất to ở ngay trang đầu tiên của thực đơn rồi ạ.
客:体調が悪くて残したのに、お金を取るのは厳しすぎます。
Vì mệt nên tôi mới để thừa, thế mà vẫn thu tiền thì quá khắc nghiệt rồi.
店員:では、残ったお料理を専用の箱に入れて持ち帰りますか。
Vậy thì anh/chị có muốn bỏ món ăn còn thừa vào hộp chuyên dụng mang về không ạ?
客:ああ、持って帰ることができるなら、そのほうがいいです。
À, nếu có thể mang về được thì làm như vậy tốt hơn đấy.
店員:かしこまりました、箱のお金は無料で配ってございます。
Dạ em rõ rồi ạ, tiền hộp bên em đang phát miễn phí cho khách ạ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・納得: Chấp nhận, thấu hiểu
・~のに: Mặc dù... vậy mà...
・~すぎ: Quá mức...
・~のに: Mặc dù... vậy mà...
・~すぎ: Quá mức...
Hệ thống chọn gối ngủ AI thông minh theo thể trạng tại Ryokan
係員:お客様、こちらの新しい機械で好みの枕を選べますよ。
Xin lỗi khách, anh/chị có thể chọn chiếc gối hợp sở thích bằng cái máy mới này đấy ạ.
客:へえ、頭を少し乗せるだけで、自動で計算するのですか。
Chà, chỉ cần đặt đầu lên một chút là nó tự động tính toán luôn hả em?
係員:はい、今日の体調に合わせて、一番良い硬さを調べます。
Dạ vâng, máy sẽ tra cứu độ cứng tốt nhất phù hợp với sức khỏe hôm nay ạ.
客:最近のニュースで見ましたが、本当に便利になりましたね。
Tôi thấy trên tin tức dạo gần đây rồi, đúng là đã tiện lợi hơn nhiều nhỉ.
係員:好い枕から硬いものまで、たくさん並べてございます。
Từ gối mềm cho đến gối cứng, bên em có xếp sẵn rất nhiều loại ạ.
客:私は仕事でいつも首が痛いから、試すのが好しみです。
Tôi vì công việc nên lúc nào cũng bị đau cổ, rất mong chờ được thử xem sao.
係員:ええ、よく眠れる枕が見つかると、明日の旅行も元気になりますよ。
Vâng, tìm được chiếc gối ngủ ngon là chuyến du lịch ngày mai sẽ tràn đầy năng lượng ạ.
客:良いシステムだから、私の家族にも教えてあげよう。
Hệ thống tốt đấy, để tôi chỉ lại cho cả gia đình tôi nữa mới được.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・好みの: Hợp sở thích
・~から...まで: Từ... cho đến...
・~てあげよう: Làm việc gì đó cho ai
・~から...まで: Từ... cho đến...
・~てあげよう: Làm việc gì đó cho ai
Sự cố robot giao nước uống bị kẹt cửa thang máy khách sạn
客:すみません、あの小さいロボットがエレベーターで止っています。
Xin lỗi em, con robot nhỏ đằng kia đang bị dừng ở thang máy rồi kìa.
係員:あ、お水をお部屋まで運ぶ途中で、エラーになりましたね。
Á, đúng lúc đang mang nước lên phòng thì nó bị dính lỗi mất rồi nhỉ.
客:荷物が大きすぎて、ドアが閉まらなくなったみたいですよ。
Có vẻ như hành lý to quá nên cửa bị trở nên không đóng lại được nữa rồi đấy.
係員:大体失礼いたしました、今日からの新しいシステムですが困りました。
Dạ vô cùng xin lỗi khách, hệ thống mới từ hôm nay mà rắc rối quá ạ.
客:人の代わりに動くのは良いけど、トラブルの時は大変ですね。
Nó chạy thay cho người thì tốt thật nhưng lúc gặp sự cố thì vất vả nhỉ.
係員:はい、すぐに手動に変えぜ、端へ移動させることにします。
Dạ vâng, tụi em sẽ chuyển sang chế độ bằng tay ngay và quyết định dời nó vào góc ạ.
客:私は急いでいないから、ゆっくり片付けて大丈夫ですよ。
Tôi thì không vội đâu nên cứ thong thả dọn dẹp cũng được không sao nha.
係員:優しいお言葉ありがとうございます、お水は私がすぐにお持ちします。
Cảm ơn lời nói dịu dàng của khách, nước uống em sẽ tự tay mang lên ngay ạ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・手動: Bằng tay, thủ công
・~なくなる: Trở nên không thể...
・~ことにする: Quyết định chọn làm việc gì
・~なくなる: Trở nên không thể...
・~ことにする: Quyết định chọn làm việc gì
Kệ bán bánh kẹo vị trà xanh giới hạn theo mùa hot trên mạng
客:ネットの投稿で見ましたが、この限定の緑茶チョコはどこですか。
Tôi xem bài đăng trên mạng thấy nói nhưng món socola vị trà xanh giới hạn này ở đâu vậy em?
店員:はい、お弁当コーナーの横の棚に新しく並べてございます。
Dạ vâng, bên em mới xếp mới nó ở cái kệ bên cạnh góc cơm hộp đấy ạ.
客:わあ、人気の商品だから、売り切れる前に買えてよかったです。
Ôi, vì là món hot nên may quá tôi đã mua được trước khi cháy hàng.
店員:今日発売されたばかりですが、午前中にたくさん売れましたよ。
Mới mở bán ngày hôm nay thôi vậy mà trong buổi sáng đã bán được nhiều lắm ạ.
客:面白い味のお菓子が急に出るのは、今の流行ですか。
Tự dưng ra mấy món bánh vị lạ lùng thế này, là trào lưu bây giờ hả em?
店員:ええ、季節の変化に合わせて、新しい味を毎週作っています。
Vâng, phù hợp với sự thay đổi của mùa nên tuần nào bên em cũng làm vị mới ạ.
客:醤油味のアイスも、SNSで話題になっていましたよ。
Món kem vị nước tương cũng đang thành đề tài bàn tán trên mạng xã hội đấy.
店員:はい、あちらの冷凍庫にございますので、一緒に買ってみてください。
Dạ vâng, nó nằm ở trong tủ đông đằng kia nên anh/chị hãy thử mua chung xem sao ạ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・発売: Tung ra thị trường, mở bán
・~前に: Trước khi...
・~たばかり: Vừa mới... xong
・~前に: Trước khi...
・~たばかり: Vừa mới... xong
Hỏi đáp về việc dùng hộp thu hồi nhựa cũ tại cửa hàng tiện lợi
店員:お客様、そのプラスチックの空き箱はあちらの箱へどうぞ。
Xin lỗi khách, cái hộp nhựa rỗng đó xin mời anh/chị bỏ vào cái thùng đằng kia ạ.
客:え、捨てるだけで、新しくポイントがもらえるシステムですか。
Ơ, chỉ vứt đi thôi mà lại là hệ thống nhận được điểm thưởng mới ạ?
店員:はい、今日からの環境のルールで、新しいエコ活動を始めました。
Dạ vâng, theo quy định môi trường từ hôm nay, tụi em đã bắt đầu hoạt động sinh thái mới ạ.
客:知りませんでした、お財布のカードをタッチすればいいですか。
Tôi đã không biết, chỉ cần chạm cái thẻ trong ví vào là được đúng không?
店員:ええ、アプリの画面 deathでも、一秒で自動で確認できますよ。
Vâng, kể cả màn hình ứng dụng điện thoại thì máy cũng tự động xác nhận trong một giây ạ.
客:ゴミが出なくてお金もお得だから、私は大賛成します。
Vừa không sinh ra rác mà tiền bạc lại có lợi nên tôi cực kỳ tán thành.
店員:ありがとうございます、スプーンやフォークも木製に変わりました。
Dạ cảm ơn khách, thìa và dĩa bên em cũng đã chuyển sang bằng gỗ rồi ạ.
客:これからは、マイバッグとカードを忘れないようにします。
Từ bây giờ, tôi sẽ chú ý để không quên túi cá nhân và thẻ điểm.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・大賛成: Cực kỳ tán thành
・~ばいい: Chỉ cần... là được
・~ないようにする: Chú ý cố gắng để không...
・~ばいい: Chỉ cần... là được
・~ないようにする: Chú ý cố gắng để không...
Tám chuyện về hệ thống kính VR trải nghiệm lịch sử tại thành cổ
客:この古いお城の案内で、あの大きいメガネを使いましたよ。
Ở chỗ hướng dẫn thành cổ này, tôi đã dùng cái kính to đùng đằng kia rồi đấy.
店員:パスポートなしで、昔の景色が見られるVRのシステムですね。
Đó là hệ thống VR có thể ngắm nhìn phong cảnh ngày xưa mà không cần hộ chiếu nhỉ ạ.
客:ええ、機械の前に立つだけで、昔の人が自動で動いて見えました。
Vâng, chỉ cần đứng trước máy là nhìn thấy người thời xưa tự động đi lại luôn.
店員:最近のAI技術は進歩しているので、本当に面白いですよね。
Vì công nghệ AI dạo gần đây đang tiến bộ nên thực sự thú vị đúng không ạ.
客:昔の長い歴史の教科書に比べて、好しく勉強できました。
So với mấy cuốn sách giáo khoa lịch sử dài dòng ngày xưa thì cái này học vui hơn nhiều.
店員:はい、手続きの時間を短くして、子供も遊べるように導入しました。
Dạ vâng, tụi em đưa vào hoạt động để rút ngắn thời gian làm thủ tục và để trẻ con cũng chơi được ạ.
客:面白そうなシステムだから、友達のSNSの投稿でも紹介してみます。
Hệ thống trông có vẻ thú vị nên tôi sẽ thử giới thiệu trên bài đăng mạng của bạn bè xem sao.
店員:ありがとうございます、お帰りの前にお土産の棚もどうぞ。
Dạ cảm ơn khách, trước khi về xin mời anh/chị ghé qua kệ quà lưu niệm luôn ạ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・進歩: Tiến bộ
・...に比べて: So với...
・~ように: Để phục vụ mục đích...
・...に比べて: So với...
・~ように: Để phục vụ mục đích...
Sự cố vòng đeo tay định vị thông minh bị mất tín hiệu tại công viên giải trí
客:すみません、子供の腕につける新しい機械が動きません。
Xin lỗi em, cái máy mới đeo vào tay trẻ con nó không chạy rồi.
係員:あ、画面の地図のデータが急に消えてしまいましたね。
Á, dữ liệu bản đồ trên màn hình bỗng dưng bị biến mất tiêu rồi nhỉ.
客:ネットの電波が悪いときは、子供の場所が分らなくなりますか。
Những lúc sóng mạng bị kém thì có bị trở nên không biết vị trí của con tôi không?
係員:大丈夫です、ゲートを通る前に一度写真を撮っておけば直せます。
Không sao đâu ạ, nếu chụp ảnh lại một lần trước khi qua cổng là có thể sửa được ạ.
客:知らなかったから困るところでした、早く直してください。
Suýt nữa thì rắc rối vì tôi không biết, mau sửa lại hộ tôi với.
係員:はい、ただいま新しい番号と合わせて、別の機械で登録いたします。
Dạ vâng, bây giờ em sẽ đăng ký bằng cái máy khác kết hợp với số mới ạ.
客:安全のためのシステムだから、トラブルがあると心配ですね。
Vì là hệ thống để đảm bảo an toàn nên cứ có sự cố là lo lắng nhỉ.
係員:申し訳ありません、これからは倒れないようにチェックを厳しくします。
Tụi em xin lỗi ạ, từ giờ tụi em sẽ kiểm tra nghiêm ngặt hơn để không xảy ra lỗi ạ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・登録: Đăng ký
・~てしまう: Lỡ, bị...
・~なくなる: Trở nên không biết
・~てしまう: Lỡ, bị...
・~なくなる: Trở nên không biết
Món mì Ramen chay vị súp tương đen ít calo hoàn toàn mới
客:今日のニュースで見ましたが、この店は新しいラーメンがありますか。
Tôi xem trên tin tức hôm nay thấy bảo quán mình có món mì Ramen mới đúng không?
店員:はい、カロリーが低くなるのに、お腹がいっぱいになるメニューです。
Dạ vâng, đây là thực đơn mặc dù calo thấp đi vậy mà bụng vẫn ăn no được ạ.
客:お肉の代わりに野菜を細かくたくさん入れているのですか。
Quán mình băm nhỏ rau củ rồi bỏ vào rất nhiều để thay cho thịt ạ?
店員:ええ、有名な職人の技術を合わせて、味は本当のスープのようです。
Vâng, kết hợp với kỹ thuật của nghệ nhân nổi tiếng nên vị của nó giống như súp thật ạ.
客:私は面白い味が好きだから、美味しくないのではないかと心配でした。
Tôi thì thích vị lạ lùng thế này nhưng đã lo lắng không biết có bị không ngon hay không.
店員:ネットの投稿でも人気になって、売り切れる前に一度お試しください。
Trên các bài đăng mạng nó cũng đang hot nên anh/chị hãy thử một lần trước khi cháy hàng ạ.
客:じゃあ、今回はこの面白いラーメンを一つ注文することにします。
Vậy thì lần này tôi quyết định sẽ gọi thử một tô mì Ramen thú vị này xem sao.
店員:かしこまりました、すぐにお作りしますので少々お待ちください。
Dạ tôi rõ rồi ạ, bên em sẽ làm ngay nên xin vui lòng chờ trong giây lát ạ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・職人: Người thợ, nghệ nhân
・~のに: Mặc dù... vậy mà...
・~のではないか: Phải chăng là...
・~のに: Mặc dù... vậy mà...
・~のではないか: Phải chăng là...
Sự cố máy tự động gọi món bằng AI phân tích giọng nói bị lỗi
客:すみません、スマホの画面に向かって声を録音しても動きません。
Xin lỗi em, tôi hướng giọng nói vào màn hình điện thoại để ghi âm rồi mà nó không chạy.
店員:申し訳ありません、厨房の注文のシステムが急に止まりました。
Thành thật xin lỗi anh/chị, hệ thống gọi món trong nhà bếp bỗng dưng bị dừng rồi ạ.
客:ネットのXで三分で届くと書いてあるのに、全然来ないですね。
Thấy ghi trên mạng X là hàng đến trong ba phút vậy mà mãi chẳng thấy tới nhỉ.
店員:機械の調子が悪くて遅れております、人が手で作ってお持ちします。
Dạ do tình trạng máy móc bị kém nên bị chậm ạ, tụi em sẽ tự tay làm và mang lên liền ạ.
客:便利な技術のせいで、私の昼休みの時間がなくなるところでした。
Suýt nữa thì thời gian nghỉ trưa của tôi bị hết sạch tại cái công nghệ tiện lợi này đấy.
店員:お詫びに、今日のお会計からお小遣いの分を少し安くいたします。
Để tạ lỗi, hóa đơn tính tiền ngày hôm nay em xin phép giảm giá bớt một chút ạ.
客:安くなっても、会社に遅刻したら怒られるから早くしてくださいね。
Được giảm giá thì giảm chứ đi làm muộn bị mắng nên em làm khẩn trương lên hộ tôi nhé.
店員:はい、ただいま一分で自動の代わりにお持ちしますのでどうぞ。
Dạ vâng, bây giờ tụi em sẽ mang lên thay cho máy tự động trong một phút ạ, xin mời anh/chị.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・厨房: Nhà bếp
・~のせいで: Tại vì...
・~るところでした: Suýt nữa thì xảy ra việc gì...
・~のせいで: Tại vì...
・~るところでした: Suýt nữa thì xảy ra việc gì...
Xu hướng dùng ứng dụng AI lên thực đơn tiết kiệm
妻:この新しいAIアプリ、一週間のおかずを自動で決めるのよ。
Cái ứng dụng AI mới này tự động quyết định món ăn cả tuần luôn đấy.
夫:冷蔵庫に残っている野菜のデータを入れるだけでいいの?
Chỉ cần nhập dữ liệu rau còn thừa trong tủ lạnh vào là được hả em?
妻:ええ、買い物に行く回数が減るから安くなるらしいわ。
Vâng, nghe nói số lần đi chợ giảm đi nên sẽ tiết kiệm được many lắm.
夫:今日のニュース deathでも話題だから、僕も見てみたい。
Trên tin tức hôm nay cũng đang hot chuyện này, anh cũng muốn xem thử.
妻:カロリーの計算もしてくれるから、体に良いシステムね。
Nó còn tính cả lượng calo nữa nên hệ thống này tốt cho sức khỏe nhỉ.
夫:最近は食品の値段が高くて困っていたから助かるよ。
Dạo này giá thực phẩm đắt đỏ đang rắc rối, có cái này đỡ biết bao.
妻:じゃあ、今日の晩ご飯の材料から選んでみましょう。
Vậy thì mình thử chọn từ nguyên liệu cho bữa tối nay luôn nhé.
夫:うん、どんな料理ができるか、今から好しみだね。
Ừ, anh rất mong chờ xem món ăn nào sẽ được làm ra từ bây giờ đây.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・おかず: Món ăn kèm, thức ăn
・~だけでいい: Chỉ cần... là được
・~てみましょう: Hãy cùng thử làm việc gì
・~だけでいい: Chỉ cần... là được
・~てみましょう: Hãy cùng thử làm việc gì
Tranh luận về việc lắp camera AI trông nhà
夫:防犯のために、玄関に新しいAIカメラをつけよう。
Để phòng chống tội phạm, anh tính lắp cái camera AI mới ở cửa ra vào.
妻:知らない人が来るとスマホに通知が来るの?
Hễ có người lạ đến là thông báo gửi về điện thoại hả anh?
夫:うん、不審な動きを機械が自動で確認して教えてくれる。
Ừ, máy móc sẽ tự động xác nhận chuyển động đáng nghi rồi báo cho mình.
妻:でも、私たちの顔を間違えて赤ランプが出たら困るわ。
Nhưng nhỡ nó nhận nhầm mặt tụi mình rồi báo đèn đỏ thì phiền phức lắm.
夫:事前に家族のデータを登録しておけば大丈夫だよ。
If mình đăng ký sẵn dữ liệu gia đình từ trước thì không sao đâu.
妻:最近の技術は厳しいから、お年寄りには少し難しいね。
Công nghệ dạo này nghiêm ngặt quá, hơi khó với người già nhỉ.
夫:設定は僕が全部やるから、お母さんは何もしなくていいよ。
Cài đặt anh sẽ làm hết, mẹ không cần phải làm gì đâu.
妻:安全のためなら、一回試してみることにしましょう。
Nếu vì mục đích an toàn thì tụi mình dùng thử một lần xem sao nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・防犯: Phòng chống tội phạm
・~ておく: Làm sẵn việc gì
・~ことにする: Quyết định chọn làm việc gì
・~ておく: Làm sẵn việc gì
・~ことにする: Quyết định chọn làm việc gì
Sự cố máy giặt thông minh bị lỗi cập nhật hệ thống
妻:大変、新しい洗濯機から水が出なくて困っているの Lights.
Gay quá, cái máy giặt mới không chảy nước ra được nên em đang lo đây.
夫:ええ、昨日買ったばかりなのに、もうエラーになったの?
Hả, mới mua ngày hôm qua xong vậy mà đã bị dính lỗi rồi sao?
妻:今日のニュースのトラブルで、更新が止まったみたい。
Tại vì sự cố trên tin tức ngày hôm nay nên hình như cập nhật bị dừng rồi.
夫:手動のボタンに変えても、画面が動かないのかい?
Cho dù chuyển sang nút bấm bằng tay thì màn hình cũng không chạy luôn hả?
妻:はい、触っただけで自動のスイッチが赤く点滅してしまうの。
Vâng, chỉ cần chạm vào là công tắc tự động nó cứ nhấp nháy đèn đỏ mất tiêu.
夫:急いでいるから、今日は近くのコインランドリーへ行こう.
Đang vội nên hôm nay mình qua tiệm giặt tự động gần đây đi em.
妻:そうね、服が洗えないと明日の仕事に遅れてしまうわ。
Đúng vậy nhỉ, không giặt được quần áo là trễ giờ làm ngày mai mất.
夫:機械が直るまで、僕が荷物を一緒に運んであげるよ。
Trong lúc chờ máy sửa xong, anh sẽ mang phụ hành lý đi cùng em.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・点滅: Nhấp nháy đèn
・~たばかり: Vừa mới... xong
・~てあげる: Làm việc gì đó cho ai
・~たばかり: Vừa mới... xong
・~てあげる: Làm việc gì đó cho ai
Tám chuyện về nệm giường massage điều khiển bằng giọng nói
娘:お母さん、ネットで話題の喋るベッドのマットを見た?
Mẹ ơi, mẹ xem cái nệm giường biết nói đang hot trên mạng chưa?
母:ええ、声に向かって言うだけで自動で形が変わる製品ね。
Rồi con, sản phẩm mà chỉ cần nói hướng vào máy là hình dáng tự đổi đúng không.
娘:うん、今日の体調に合わせて、首や腰を優しく動かすらしいよ。
Vâng, nghe nói nó sẽ di chuyển nhẹ nhàng ở cổ và eo hợp với sức khỏe hôm nay đấy.
母:私はいつも仕事で疲れているから、本当に良さそうだわ。
Mẹ thì lúc nào cũng mệt mỏi vì công việc nên trông có vẻ tốt thật đấy.
娘:道具を使わないで、寝たままでマッサージができるんだよ。
Không dùng dụng cụ nào luôn, mình có thể mát-xa ngay khi đang nằm đấy.
母:値段が高そうだけど、お父さんの分も一緒に買いたいね。
Giá chắc có vẻ đắt nhưng mẹ muốn mua chung cả phần của bố nữa quá.
娘:週末に近くの店へ行って、一回試してみる価値はあるよ。
Cuối tuần mình qua cửa hàng gần đây dùng thử một lần là bõ công lắm đó.
母:そうね、早く予約しないと売り切れる前に買えないわね。
Đúng vậy, không đặt lịch nhanh là không mua được trước khi cháy hàng đâu nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・価値: Giá trị
・~たまま: Cứ để nguyên trạng thái cũ
・~そう: Trông có vẻ...
・~たまま: Cứ để nguyên trạng thái cũ
・~そう: Trông có vẻ...
Trào lưu đổi sang dùng ly cốc làm từ bã trà xanh
妻:今日のニュースで見ましたが、このコップは緑茶のゴミから作ったのよ。
Em xem trên tin tức hôm nay thấy bảo cái ly này làm từ bã trà xanh đấy.
夫:へえ、プラスチックを使わない新しいエコの活動だね。
Chà, hoạt động sinh thái mới không dùng đồ nhựa này tốt nhỉ.
妻:ええ、お茶の良い匂いがして、持っているだけで気持ちいいわ。
Vâng, có mùi thơm dễ chịu của trà, chỉ cần cầm thôi là thấy thích rồi ạ.
夫:落としたら簡単に割れてしまう危なさはないかい?
Liệu có nguy hiểm theo kiểu hễ làm rơi là bị vỡ dễ dàng không em?
妻:紙袋の技術と合わせて、すごく強くに変えたらしいの。
Nghe nói kết hợp với công nghệ túi giấy nên người ta làm chắc chắn lắm.
夫:値段が高くないなら、家族の分を全部これに変えよう.
If giá không đắt thì mình đổi toàn bộ phần của cả nhà sang cái này đi.
妻:ゴミが出なくて環境に良いシステムだから大賛成よ。
Hệ thống tốt cho môi trường và không sinh rác nên em cực kỳ tán thành.
夫:じゃあ、明日の買い物で棚をチェックしてみるよ。
Vậy thì buổi đi chợ ngày mai anh sẽ kiểm tra xem cái kệ xem sao nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・大賛成: Cực kỳ tán thành
・...たら: Hễ... / Nếu...
・~てみる: Làm thử việc gì
・...たら: Hễ... / Nếu...
・~てみる: Làm thử việc gì
Tranh luận về việc dùng hộp cơm giữ nhiệt cắm điện cổng USB
娘:お父さん、明日からこのUSBで温めるお弁当箱にしたいの。
Bố ơi, từ mai con muốn đổi sang cái hộp cơm hâm nóng bằng cổng USB này cơ.
母:ニュースで見ましたが、学校のパソコンを使うつもり?
Mẹ xem trên tin tức rồi, con tính xài máy tính ở trường học hả?
娘:うん、昼休みの前にボタンを押すだけで温かくなるよ。
Vâng, trước giờ nghỉ trưa chỉ cần ấn nút là nó tự ấm lên luôn.
母:でも、電気を勝手に使うのは学校のルールで禁止されているよ。
Nhưng tự ý xài điện như vậy là bị nghiêm cấm theo quy định của trường mà.
娘:友達の投稿 deathでも人気だから、みんなやっているよ。
Bài đăng của bạn bè con cũng đang chuộng lắm, mọi người đều làm thế mà.
母:駄目よ、トラブルのせいで故障したら先生に怒られるわ。
Không được đâu, tại vì sự cố mà nhỡ bị hỏng hóc là bị giáo viên mắng đấy.
娘:確かに、安全のルールを破ったら困るよね。
Đúng thật, nhỡ vi phạm quy định an toàn thì rắc rối lớn nhỉ.
母:ええ、だから明日からも普通のスープの箱にしてください。
Ừ, chính vì vậy nên từ ngày mai con cứ xài hộp súp thông thường giùm mẹ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・禁止: Nghiêm cấm
・~のせいで: Tại vì...
・~れる: Bị mắng
・~のせいで: Tại vì...
・~れる: Bị mắng
Bàn luận về việc quận thí điểm dùng robot drone giao thuốc tại nhà
夫:来月から、この地区はドローンが薬を運ぶらしいよ。
Nghe nói từ tháng sau, khu vực này sẽ có máy bay không người lái giao thuốc đấy.
妻:へえ、病院へ行く手間がなくなって、お年寄りに便利ね。
Chà, đỡ mất công phải đến bệnh viện, hệ thống tiện lợi cho người già nhỉ.
夫:うん、スマホに向かって声を録音するだけで手続きが終わるんだ。
Ừ, chỉ cần hướng vào điện thoại ghi âm giọng nói là xong thủ tục rồi.
妻:ネットの電波が悪いときは、荷物が届かなくならないかしら。
Những lúc sóng mạng internet bị kém thì liệu có bị trở nên không nhận được hàng không ta?
夫:事前のデータと合わせて計算するから、迷わないで庭に届よ。
Máy tính toán kết hợp với dữ liệu có sẵn nên nó sẽ đáp xuống sân mà không bị lạc đâu.
妻:知らなかったら本当に驚くけど、時代の進歩はすごいのね。
Không biết trước chắc ngạc nhiên lắm đây, công nghệ thời đại tiến bộ siêu thật.
夫:検査の法律が変わったから、こういう新しいサービスが増えたんだ。
Luật kiểm tra thay đổi nên mấy dịch vụ mới kiểu này mới tăng lên đấy.
妻:早く使ってみたいから、おじいちゃんにも教えてあげましょう。
Em muốn dùng thử sớm quá, tụi mình chỉ lại cho ông nội luôn đi anh.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・進歩: Tiến bộ
・~なくならない: Liệu có không trở nên không thể tới
・~てあげましょう: Chúng ta hãy làm việc gì đó cho ai
・~なくならない: Liệu có không trở nên không thể tới
・~てあげましょう: Chúng ta hãy làm việc gì đó cho ai
Sự cố tủ lạnh thông minh bị ngắt điện do sấm chớp
妻:大変、強い雨のせいで、冷蔵庫の電気が切れてしまったわ。
Gay quá, tại vì trận mưa lớn nên tủ lạnh bị mất điện mất tiêu rồi anh ơi.
夫:ええ、中のたくさんのお弁当や肉が危ないね。
Hả, cơm hộp với đống thịt ở bên trong nguy to rồi nhỉ.
妻:自動で直るシステムなのに、画面に赤いライトが出たままだよ。
Hệ thống tự động sửa lỗi vậy mà màn hình cứ hiện đèn đỏ nguyên như thế này.
夫:ネットのニュースを見たら、この辺り全部のトラブルらしい。
Anh xem tin tức trên mạng thấy bảo hình như là sự cố của toàn bộ vùng này.
妻:数時間も動かなかったら、全部美味しくなくなってしまうわ。
Không chạy tầm vài tiếng đồng hồ là tất cả mọi thứ bị mất ngon hết sạch luôn đó.
夫:道具を一度外して、別々のコンセントに変えてみよう。
Để anh tháo ra một lần rồi đổi qua ổ cắm khác riêng biệt xem sao.
妻:お願い、早く冷たくならないと、今日の晩ご飯に困るから。
Nhờ anh đấy, không lạnh nhanh là bữa tối nay khốn đốn luôn á.
夫:よし、直ったら古い食品から先に食べることにしよう。
Được rồi, sửa xong thì tụi mình quyết định ăn mấy đồ ăn cũ trước tiên nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・~てしまう: Lỡ, bị...
・~ないと: Nếu không... thì...
・~ことにする: Quyết định chọn làm việc gì
・~ないと: Nếu không... thì...
・~ことにする: Quyết định chọn làm việc gì
Tám chuyện về kính thông minh dịch phụ đề khi xem tivi
娘:お父さん、この新しいメガネをかけてテレビを見てみて。
Bố ơi, bố đeo cái kính mới này rồi thử xem tivi xem đi ạ.
夫:わあ、英語の言葉が自動でベトナム語に変わって見えるね。
Oa, nhìn thấy chữ tiếng Anh tự động chuyển sang tiếng Việt luôn kìa.
娘:うん、ネットの話題の商品で、一秒で翻訳ができるシステムだよ。
Vâng, sản phẩm hot trên mạng, hệ thống có thể dịch thuật xong trong một giây đấy.
夫:昔の長い辞書を調べる時間に比べて、本当に便利になった。
So với thời gian phải tra cứu cuốn từ điển dày cộp ngày xưa thì tiện hơn thực sự.
娘:AI技術が進歩しているから、外国の映画も好しく見られるよ。
Vì công nghệ AI đang tiến bộ nên phim nước ngoài mình cũng xem được vui vẻ luôn.
夫:触っただけで簡単に文字の大きさを変えられるのもすごいね。
Chỉ cần chạm vào mà đổi được kích thước chữ dễ dàng thì đỉnh thật sự nhỉ.
娘:明日の旅行の飛行機 deathでも使いたいから、持っていってもいい?
Con muốn xài trên chuyến bay đi du lịch ngày mai, con mang đi được không bố?
夫:ええ、安全のために、必ず手荷物に入れて持っていきなさい。
Được chứ, để đảm bảo an toàn thì con nhớ bắt buộc phải để vào hành lý xách tay rồi mang đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・翻訳: Dịch thuật
・...に比べて: So với...
・~られる: Có thể xem / Có thể thay đổi
・...に比べて: So với...
・~られる: Có thể xem / Có thể thay đổi
Tranh luận về luật phạt tiền lãng phí điện năng trong nhà
夫:今日からの新しい家族ルールで、電気を消さない人は罰金だよ。
Theo quy định gia đình mới từ hôm nay, ai không tắt điện là bị phạt tiền đấy nhé.
娘:ええ、部屋を出るときに忘れただけでお金を払うの?
Hả, chỉ vì lúc ra khỏi phòng lỡ quên chút thôi mà cũng phải nộp tiền sao bố?
夫:うん、ニュースの地球の環境を守るルールに合わせたんだ。
Ừ, bố áp dụng phù hợp với quy định bảo vệ môi trường trái đất trên tin tức đấy.
娘:ですが、私は仕事で疲れていて、うっかり忘れたの。
Nhưng mà con đang bị mệt vì công việc nên mới lỡ quên mất thôi.
夫:言い訳をしても駄目、ルールを守らないとみんな困るからね。
Biện hộ cũng không được, không tuân thủ quy định là tất cả mọi người đều rắc rối đó.
娘:お父さんだって、昨日エアコンをつけたまま寝ていたよ。
Bố cũng thế thôi, hôm qua bố cứ để nguyên điều hòa chạy thế rồi ngủ quên còn gì.
夫:あ、それは調子が悪くて消すのを忘れたところだったんだ。
Á, cái đó là tại bố bị mệt nên suýt nữa quên bẵng mất việc tắt đi thôi mà.
娘:じゃあ、お父さんも同じルールだから、罰金を払ってくださいね。
Vậy thì bố cũng áp dụng luật giống thế nên bố tự nộp tiền phạt đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・罰金: Tiền phạt
・~たまま: Cứ để nguyên trạng thái cũ
・~るところだった: Suýt nữa thì xảy ra việc gì...
・~たまま: Cứ để nguyên trạng thái cũ
・~るところだった: Suýt nữa thì xảy ra việc gì...