Mất điện đột ngột do nắng nóng (暑さによる突然の停電)
山田: あれ、急に部屋の電気が消えて、エアコンも止まりましたよ。 ♬
Ơ, tự dưng điện trong phòng tắt ngóm, máy điều hòa cũng dừng rồi này.
佐藤: 本当ですね。外の電柱から 変な音が聞こえました。 ♬
Đúng thế nhỉ. Anh nghe thấy âm thanh lạ phát ra từ cột điện bên ngoài.
山田: 今日は とても暑いから、みんな電力をたくさん使っています。 ♬
Hôm nay trời nóng quá nên mọi người đang sử dụng rất nhiều điện.
佐藤: だから 近くの電気が 全部消えてしまったんですね。 ♬
Hèn chi mà điện ở xung quanh đây bị tắt sạch bách luôn rồi nhỉ.
山田: 冷蔵庫の内のアイスクリームが 溶けると困ります。 ♬
Kem ở trong tủ lạnh mà bị chảy ra thì phiền phức lắm đây.
佐藤: すぐに直るかもしれませんから、ドアを開けないでください。 ♬
Có lẽ điện sẽ có lại ngay thôi, em đừng mở cửa tủ lạnh ra nhé.
山田: わかりました。暗いから 懐中電灯を 探してきます。 ♬
Em biết rồi. Trời tối nên em đi tìm đèn pin đây.
佐藤: はい、足元が危ないですから 気をつけて歩ってください。 ♬
Ừ, dưới chân đang nguy hiểm nên em đi đứng cẩn thận nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・急に: Đột nhiên
・電柱: Cột điện
・電力: Điện lực, điện năng
・溶ける: Tan chảy
・懐中電灯: Đèn pin
・電柱: Cột điện
・電力: Điện lực, điện năng
・溶ける: Tan chảy
・懐中電灯: Đèn pin
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~て、~: Cấu trúc nối vế câu
・~ています: Hành động đang diễn ra
・~てしまった: Lỡ, hoàn toàn...
・~かもしれない: Có lẽ, có thể
・~てきます: Đi làm gì rồi quay lại
・~ています: Hành động đang diễn ra
・~てしまった: Lỡ, hoàn toàn...
・~かもしれない: Có lẽ, có thể
・~てきます: Đi làm gì rồi quay lại
Điện thoại bị khóa do lỗi phần mềm hệ thống (システムエラーでスマホがロック)
田中: お父さん、私のスマホの画面が 急に動かなくなりました。 ♬
Bố ơi, màn hình điện thoại của con tự dưng không di chuyển được nữa rồi.
鈴木: どれどれ。パスワードを 入れても 画面が開かないね。 ♬
Đâu để bố xem nào. Nhập mật khẩu vào rồi mà màn hình vẫn không mở nhỉ.
田中: 世界中で 新しいシステムのエラーが 起きているそうです。 ♬
Con nghe nói đang có lỗi hệ thống mới xảy ra trên toàn thế giới đấy ạ.
鈴木: そうか、じゃあ 無理に触らないほうが 好いね。 ♬
Vậy à, thế thì không nên cố chạm bừa vào nó làm gì nhé.
田中: 友達に 連絡しなければなりませんから、とても困ります。 ♬
Con phải liên lạc với bạn bè nên thế này thì bất tiện quá ạ.
鈴木: お母さんのスマホを 借りて メッセージを送りなさい。 ♬
Con hãy mượn điện thoại của mẹ để gửi tin nhắn đi.
田中: わかりました。パソコンで 直し方を 調べてみます。 ♬
Vâng ạ. Để con thử tìm cách sửa trên máy tính xem sao.
鈴木: 夜までに 直ると 好いね。しばらく 待ちましょう。 ♬
Hy vọng đến tối là nó sửa xong. Thôi tụi mình đợi một lát xem sao.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・画面: Màn hình
・世界中: Trên toàn thế giới
・エラー: Lỗi
・無理に: Cố quá, ép buộc
・メッセージ: Tin nhắn
・世界中: Trên toàn thế giới
・エラー: Lỗi
・無理に: Cố quá, ép buộc
・メッセージ: Tin nhắn
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ても: Cho dù...
・~そうです: Nghe nói là...
・~ほうがいい: Nên/Không nên làm gì
・~しなければなりません: Phải làm gì
・~てみます: Thử làm việc gì
・~そうです: Nghe nói là...
・~ほうがいい: Nên/Không nên làm gì
・~しなければなりません: Phải làm gì
・~てみます: Thử làm việc gì
Hệ thống nước sạch nhiễm khuẩn (水道水の汚れ)
渡辺: 今日は 水道から 水を出さないでくださいね。 ♬
Hôm nay mọi người đừng vặn nước từ vòi máy ra nhé.
高橋: え、どうしてですか。お風呂に 入りたいですが。 ♬
Ơ, tại sao thế ạ? Con đang muốn đi tắm bồn mà.
渡辺: 近くの古い水道の管が 壊れて、水が汚れたそうです。 ♬
Nghe nói đường ống nước cũ gần đây bị hỏng nên nước bị bẩn rồi.
高橋: じゃあ、ご飯を 作ることも できませんね。 ♬
Thế thì việc nấu cơm cũng không thể làm được rồi mẹ nhỉ.
渡辺: ええ、だから さっき スーパーで 大きい水を 買ってきました。 ♬
Ừ, nên lúc nãy mẹ đã ra siêu thị mua mấy bình nước lớn về rồi đây.
高橋: 手を洗う時は その水を使っても 好いですか。 ♬
Lúc rửa tay con dùng nước bình đó có được không ạ?
渡辺: はい、もったいないですから 少しずつ 使ってください。 ♬
Được, nhưng vì lãng phí nên con hãy dùng từng chút một thôi nhé.
高橋: わかりました。早く水が綺麗になると 好いですね。 ♬
Vâng con biết rồi. Ước gì nước mau sạch lại như cũ nhỉ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・水道: Nước máy, vòi nước
・管: Đường ống
・汚れる: Bị bẩn
・もったいない: Lãng phí
・少しずつ: Từng chút một
・管: Đường ống
・汚れる: Bị bẩn
・もったいない: Lãng phí
・少しずつ: Từng chút một
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ないdeください: Xin đừng làm gì
・~たい: Muốn làm gì
・~こともできません: Việc... cũng không thể làm
・~てきました: Đi làm gì rồi quay lại
・~てもいいですか: Làm gì có được không
・~たい: Muốn làm gì
・~こともできません: Việc... cũng không thể làm
・~てきました: Đi làm gì rồi quay lại
・~てもいいですか: Làm gì có được không
Gặp rắc rối khi mua vé tàu bằng ứng dụng mới (新しいアプリでの電車切ップのトラブル)
小林: スマホの新しいアプリで 電車の切符が 買えませんよ。 ♬
Em không thể mua được vé tàu bằng cái ứng dụng mới trên điện thoại này anh ơi.
伊藤: 今日から 駅のシステムが 新しく変わったからですね。 ♬
Từ hôm nay hệ thống của nhà ga mới thay đổi nên bị vậy đó em.
小林: 画面を 何回押しても、エラーの絵が 出てきます。 ♬
Em có bấm vào màn hình bao nhiêu lần đi nữa thì nó vẫn cứ hiện ra cái hình báo lỗi.
伊藤: 駅の窓口に 人がたくさん並んでいるのが 見えます。 ♬
Anh thấy có rất nhiều người đang đứng xếp hàng ở quầy bán vé của nhà ga kìa.
小林: みんな 同じトラブルで 困っているかもしれませんね。 ♬
Có lẽ mọi người cũng đang gặp rắc rối tương tự và đang gặp khó khăn rồi.
伊藤: 切符を買うために、今日は 早く家を出ましょう。 ♬
Để mua được vé thì hôm nay tụi mình hãy rời nhà sớm hơn nhé.
小林: そうですね。遅れると 会社に 間に合わなくなります。 ♬
Vâng đúng vậy. Nếu muộn thì sẽ không kịp giờ đến công ty mất.
伊藤: じゃあ、すぐに 準備をして 出かけましょう。 ♬
Vậy thì em sửa soạn ngay đi rồi tụi mình cùng đi thôi nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・切符: Vé
・窓口: Quầy bán vé, quầy tiếp khách
・並ぶ: Xếp hàng
・間に合う: Kịp giờ
・出かける: Đi ra ngoài
・窓口: Quầy bán vé, quầy tiếp khách
・並ぶ: Xếp hàng
・間に合う: Kịp giờ
・出かける: Đi ra ngoài
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~られる: Thể khả năng dạng phủ định
・~ても: Cho dù... đi nữa
・~ているの: Danh từ hóa hành động
・~ために: Để làm mục đích gì
・~なくなります: Trở nên không còn...
・~ても: Cho dù... đi nữa
・~ているの: Danh từ hóa hành động
・~ために: Để làm mục đích gì
・~なくなります: Trở nên không còn...
Trào lưu nuôi chim sáo biết nói (話す鳥のブーム)
中村: 最近、隣の町のペットショップが とても賑やかですよ。 ♬
Dạo này cái tiệm thú cưng ở thị trấn bên cạnh nhộn nhịp lắm anh ạ.
山本: へえ、何か 新しい動物も 入ったのですか。 ♬
Ồ, có con động vật nào mới được nhập về hả em?
中村: 人の言葉を 上手真似して 話す鳥が いるんです。 ♬
Có mấy con chim biết bắt chước lời nói của con người rất giỏi luôn đó.
山本: ああ、人間の子供みたいに 話す あの鳥ですね。 ♬
À, cái con chim nói chuyện y như đứa con nít loài người đó hả.
中村: ええ、大人の人にも 子供にも すごく人気があります。 ♬
Vâng, nó cực kỳ được lòng cả người lớn lẫn trẻ con luôn ạ.
山本: 面白そうですね。うちでも 1羽飼ってみたいですか。 ♬
Nghe thú vị dữ ta. Em có muốn nhà mình cũng nuôi thử một con không?
中村: はい!毎日 おしゃべりが できたら 好しいと思います。 ♬
Dạ muốn chứ! Em nghĩ nếu hằng ngày được trò chuyện với nó thì vui biết mấy.
山本: じゃあ、明日の休みに みんなで見に 行きましょう。 ♬
Vậy thì ngày mai được nghỉ, cả nhà mình cùng đi xem thử nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・賑やか: Nhộn nhịp, náo nhiệt
・真似する: Bắt chước
・鳥: Con chim
・1羽: 1 con
・飼う: Nuôi thú cưng
・真似する: Bắt chước
・鳥: Con chim
・1羽: 1 con
・飼う: Nuôi thú cưng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~みたいに: Giống như là...
・~そう: Có vẻ như...
・~てみたい: Muốn làm thử việc gì
・~たら: Nếu... thì
・~に行きます: Đi để làm mục đích gì
・~そう: Có vẻ như...
・~てみたい: Muốn làm thử việc gì
・~たら: Nếu... thì
・~に行きます: Đi để làm mục đích gì
Ứng dụng AI dịch tiếng mèo thông dụng (猫の言葉を翻訳するAIアプリ)
斉藤: お母さん、このアプリを使うと 猫の気持ちが わかるよ。 ♬
Mẹ ơi, dùng cái ứng dụng này là biết được tâm trạng của con mèo luôn đó.
加藤: まさか。猫が「にゃー」と鳴くだけでしょう。 ♬
Thôi đi làm gì có chuyện đó. Con mèo nó chỉ biết kêu "meo meo" thôi mà.
斉藤: いいえ、AIが 声の高さから 翻訳してくれるんだよ。 ♬
Không phải đâu, công nghệ AI sẽ dịch dựa vào độ cao của tiếng kêu đó mẹ.
加藤: 本当に?じゃあ、うちのタマの声を 聞かせてみて。 ♬
Thật á? Vậy con thử cho máy nghe tiếng của con Tama nhà mình xem nào.
斉藤: ほら、「お腹が空いたから ご飯をちょうだい」だって。 ♬
Mẹ nhìn này, máy dịch là "Con đói bụng rồi cho con ăn đi" nè.
加藤: すごいね、ちょうど 今 ご飯のお皿が 空っぽだわ。 ♬
Ghê thật nha, vừa vặn đúng lúc cái đĩa đồ ăn của nó đang trống trơn này.
斉藤: 若い人の間で 今 すごく流行っているアプリんだ。 ♬
Ứng dụng này đang hot xình xịch trong giới trẻ hiện nay đó mẹ.
加藤: 面白いから、お母さんのスマホにも 入れてちょうだい。 ♬
Thú vị quá, cài vào điện thoại của mẹ giùm luôn nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・翻訳: Dịch thuật
・声: Tiếng, giọng nói
・空っぽ: Trống trơn, trống rỗng
・間: Giữa, trong số
・流行る: Thịnh hành, hot
・声: Tiếng, giọng nói
・空っぽ: Trống trơn, trống rỗng
・間: Giữa, trong số
・流行る: Thịnh hành, hot
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~と: Hễ, cứ... thì
・~てくれる: Ai đó làm gì cho mình
・~させてみる: Thể sai khiến
・~だって: Nghe nói là, trích dẫn lời
・~な: Tính từ đuôi -na bổ nghĩa danh từ
・~てくれる: Ai đó làm gì cho mình
・~させてみる: Thể sai khiến
・~だって: Nghe nói là, trích dẫn lời
・~な: Tính từ đuôi -na bổ nghĩa danh từ
Mốt du lịch cắm trại một mình bằng xe điện (電気自動車でのソロキャンプの流行)
吉田: 今年の休みは 一人で 静かな山へ 行ってきます。 ♬
Kỳ nghỉ năm nay con sẽ đi lên ngọn núi yên tĩnh một mình nha bố mẹ.
山田: 一人で キャンプを するのが 流行っているのね。 ♬
Việc đi cắm trại một mình đang là mốt thịnh hành bây giờ nhỉ.
吉田: ええ、新しい電気自動車を買ったから、車の内で 寝ます。 ♬
Vâng, con mới mua chiếc xe điện mới nên con sẽ ngủ luôn ở trong xe.
山田: 車のバッテリーから 電気を 使うことが できるそうね。 ♬
Nghe nói là có thể lấy điện từ ắc quy của xe ra xài được luôn đúng không.
吉田: はい、パソコンも 料理の道具も 全部動かせますよ。 ♬
Vâng ạ, từ máy tính cho đến đồ dùng nấu ăn đều có thể chạy bằng điện của xe được hết.
山田: それは 便利ね。でも、危ないですから 気をつけてね。 ♬
Thế thì tiện quá cơ. Nhưng mà một mình nguy hiểm nên phải cẩn thận nhé.
吉田: 困った時は すぐに スマホで 連絡しますから 大丈夫です。 ♬
Khi nào gặp khó khăn con sẽ dùng điện thoại liên lạc ngay nên không sao đâu ạ.
山田: はい、美味しい空気を たくさん吸って 好しんできてください。 ♬
Ừ, đi hít thở nhiều không khí trong lành rồi chơi thật vui vẻ rồi về nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・キャンプ: Cắm trại
・道具: Dụng cụ, đồ dùng
・便利: Tiện lợi
・空気: Không khí
・吸う: Hít, hút
・道具: Dụng cụ, đồ dùng
・便利: Tiện lợi
・空気: Không khí
・吸う: Hít, hút
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~の: Danh từ hóa hành động
・~から: Vì...
・~tsu_: Có thể làm gì
・~られる: Thể khả năng
・~てきてください: Đi làm gì đó rồi về
・~から: Vì...
・~tsu_: Có thể làm gì
・~られる: Thể khả năng
・~てきてください: Đi làm gì đó rồi về
Giá khoai tây tăng do mất mùa (ポテト不足による値上げ)
山口: 今日のカレー、いつもより ポテトが 少ないですね。 ♬
Món cà ri hôm nay con thấy ít khoai tây hơn mọi khi mẹ nhỉ.
佐藤: ごめんね。お店で じゃがいもの値段が とても高かったの。 ♬
Mẹ xin lỗi nha. Ngoài tiệm giá khoai tây đang đắt đỏ lắm con ạ.
山口: え、どうしてですか。いつもは 安い野菜なのに。 ♬
Ơ, sao lại thế ạ? Bình thường nó là loại rau củ rẻ lắm mà ta.
佐藤: 雨が 全然降らなくて、あまり 採れなかったそうよ。 ♬
Nghe nói trời không có một giọt mưa nên người ta không thu hoạch được mấy.
山口: だから スーパーの棚から ポテトチップスも 消えたんだ. ♬
Hèn chi mà trên kệ của siêu thị mấy gói khoai tây chiên cũng biến mất tiêu luôn.
佐藤: ええ、来月になると もっと 高くなるかもしれません。 ♬
Ừ, sang tháng sau có khi giá của nó còn tăng cao hơn nữa đấy.
山口: じゃあ、これからは かぼちゃを たくさん食べましょう。 ♬
Vậy thì từ giờ tụi mình ăn bí đỏ nhiều thế vào đi mẹ.
佐藤: そうね、安くて 美味しい野菜を 探して作ります。 ♬
Khéo lo xa ghê, để mẹ đi tìm mấy loại rau nào vừa rẻ vừa ngon về nấu nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・値段: Giá cả
・採れる: Thu hoạch được, đánh bắt được
・棚: Cái kệ, giá đỡ
・来月: Tháng sau
・かぼちゃ: Bí đỏ, bí ngô
・採れる: Thu hoạch được, đánh bắt được
・棚: Cái kệ, giá đỡ
・来月: Tháng sau
・かぼちゃ: Bí đỏ, bí ngô
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~より: So với...
・~なのに: Mặc dù... nhưng...
・~な: Quá khứ phủ định
・~になると: Hễ cứ đến...
・~かもしれません: Có lẽ, có thể
・~なのに: Mặc dù... nhưng...
・~な: Quá khứ phủ định
・~になると: Hễ cứ đến...
・~かもしれません: Có lẽ, có thể
Các hãng xe đồng loạt giảm giá xe điện cũ (中古電気自動車の値下げ)
松本: お父さん、近所の車屋さんに 人がたくさん集まっていますよ。 ♬
Bố ơi, ở chỗ tiệm bán xe đầu hẻm người ta đang tụ tập đông lắm kìa.
井上: 今日から 古い電気自動車が とても安く売られているんだ。 ♬
Từ hôm nay mấy chiếc xe điện đời cũ đang được bán với giá rất rẻ đó con.
松本: え、車がやすくなるんですか。いくらですか。 ♬
Ơ, xe ô tô mà cũng được giảm giá hả bố? Giá bao nhiêu thế ạ?
井上: 普通のガソリンの車と同じくらいの 値段になったよ。 ♬
Giá của nó giảm xuống chỉ ngang ngửa một chiếc xe chạy xăng bình thường thôi.
松本: それは 嬉しいですね。うちの車も 新しくしますか。 ♬
Được thế thì vui quá ạ. Nhà mình có đổi sang xe mới luôn không bố?
井上: うーん、古い車を 売って、新しいのを 買おうか 考えているよ。 ♬
Ừm, bố cũng đang tính xem có nên bán chiếc xe cũ này đi để mua chiếc mới không đây.
松本: 電気の車なら、空気も 汚さないから 素晴らしいですね。 ♬
Nếu là xe chạy điện thì không làm ô nhiễm không khí, tuyệt vời ông mặt trời luôn.
井上: そうだね、じゃあ 午後から 一緒に 見に行ってみよう。 ♬
Đúng vậy, thế thì chiều nay hai bố con mình cùng đi xem thử xem sao.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・近所: Hàng xóm, vùng lân cận
・集まる: Tụ tập, tập hợp
・中古: Đồ cũ, hàng qua tay
・ガソリン: Xăng
・素晴らしい: Tuyệt vời
・集まる: Tụ tập, tập hợp
・中古: Đồ cũ, hàng qua tay
・ガソリン: Xăng
・素晴らしい: Tuyệt vời
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~られている: Thể bị động
・~と同じくらい: Ngang bằng với...
・~に: Biến đổi trạng thái
・~うか: Thể ý định
・~なら: Nếu là...
・~と同じくらい: Ngang bằng với...
・~に: Biến đổi trạng thái
・~うか: Thể ý định
・~なら: Nếu là...
Vé xem phim tăng giá vào cuối tuần (映画館の週末値上げ)
スミス: 今週の土曜日に 新しいアニメの映画を 見に行きませんか。 ♬
Thứ Bảy tuần này anh cùng em đi xem bộ phim hoạt hình mới ra rạp đi.
木村: いいですね。ただ、土曜日からは 切符が高くなりますよ。 ♬
Được đó em. Cơ mà từ thứ Bảy là giá vé xem phim bị tăng lên rồi đấy nhé.
スミス: え、本当ですか。いくらたかくなるのですか。 ♬
Ơ, thật ạ? Tăng lên thêm khoảng bao nhiêu thế anh?
木村: 週末だけ 200円高くなると ニュースに ありました。 ♬
Có tin báo là chỉ riêng các ngày cuối tuần thì giá vé sẽ đắt hơn 200 yên.
スミス: 200円もたかくなるのは 少し残念ですね。 ♬
Tăng tận 200 yên thì hơi tiếc một chút anh nhỉ.
木村: 平日の夜なら、安くて 人も 少ないですから 歩きやすいですよ。 ♬
Nếu đi vào buổi tối ngày thường thì vừa rẻ lại vừa vắng người, đi lại thoải mái hơn.
スミス: じゃあ、来週の月曜日の仕事の後に 行きましょう。 ♬
Vậy thì tụi mình để sau khi đi làm về vào thứ Hai tuần sau rồi đi nhé.
木村: わかりました。ウェブサイトで 切符を 予約しておきます。 ♬
Nhất trí. Để anh lên trang web đặt trước vé cho hai đứa luôn.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・週末: Cuối tuần
・残念: Đáng tiếc
・平日: Ngày thường
・月曜日: Thứ Hai
・予約する: Đặt trước
・残念: Đáng tiếc
・平日: Ngày thường
・月曜日: Thứ Hai
・予約する: Đặt trước
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~に行きませんか: Rủ rê đi làm gì
・~だけ: Chỉ...
・~のは: Danh từ hóa vế câu
・~やすい: Dễ làm việc gì đó
・~ておきます: Làm sẵn việc gì trước
・~だけ: Chỉ...
・~のは: Danh từ hóa vế câu
・~やすい: Dễ làm việc gì đó
・~ておきます: Làm sẵn việc gì trước
Giá dâu tây giảm mạnh cuối mùa (シーズンの終わりによるイチゴの値下げ)
林: ほら、スーパーで イチゴが たくさん入って 300円だよ。 ♬
Nhìn nè, ở siêu thị một hộp dâu tây đầy ụ mà giá có 300 yên thôi á.
森: わあ、安いですね。先週は 600円も していましたよ。 ♬
Oa, rẻ quá vậy ta. Tuần trước em thấy giá của nó tận 600 yên lận mà.
林: 5月のおわりだから、イチゴのシーズンが 終わるんだね。 ♬
Tại vì bây giờ là cuối tháng 5 rồi, mùa dâu tây sắp kết thúc rồi đó.
森: だから お型の人も 早く 売りたいんですね。 ♬
Thảo nào mà người trong tiệm cũng muốn bán tống bán tháo cho nhanh nhỉ.
林: ええ、たくさんあるから、イチゴのジャムを 作りましょう。 ♬
Ừ, nhiều thế này thì tụi mình cùng mua về làm mứt dâu đi em.
森: いいですね。お砂糖を たくさん入れると 美味しくなります。 ♬
Hay đó chị. Cho nhiều đường vào một chút là mứt sẽ ngon lắm đây.
林: じゃあ、大きい箱を 2つ 買えりましょう。 ♬
Vậy thì tụi mình mua luôn 2 hộp lớn rồi xách về nhà nào.
森: はい、重いから 私が 持ってあげますね。 ♬
Vâng ạ, nó nặng nên để em xách phụ cho chị nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・イチゴ: Quả dâu tây
・シーズン: Mùa, thời vụ
・ジャム: Mứt
・砂糖: Đường ăn
・2つ: 2 cái/hộp
・シーズン: Mùa, thời vụ
・ジャム: Mứt
・砂糖: Đường ăn
・2つ: 2 cái/hộp
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~も: Tận, đến mức...
・~売りたい: Muốn bán
・~と: Hễ, cứ... thì
・~くなります: Biến đổi tính từ đuôi -i
・~てあげます: Làm hành động gì cho ai đó
・~売りたい: Muốn bán
・~と: Hễ, cứ... thì
・~くなります: Biến đổi tính từ đuôi -i
・~てあげます: Làm hành động gì cho ai đó