Dịch vụ dọn dẹp nhà bằng robot mini (ミニロボットのお掃除サービス)
山田: 来週、お家に来る 新しいお掃除のサービスを 予約したよ . ♬
Tuần sau anh có đặt một dịch vụ dọn dẹp nhà cửa mới đến nhà mình đấy.
佐藤: へえ、どんな人が 来て 綺麗に お掃除 Central を するの? ♬
Hhe, thế người như thế nào sẽ đến để quét dọn sạch sẽ vậy anh?
山田: 人じゃなくて、小さな可愛いロボットが 5台も 来るんだ。 ♬
Không phải người đâu, mà là tận 5 con robot nhỏ nhắn dễ thương sẽ đến cơ.
佐藤: 面白いわね。家具の狭い隙間も 全部綺麗に できるかしら。 ♬
Thú vị quá nhỉ. Liệu mấy cái khe hẹp của đồ nội thất tụi nó có dọn sạch được hết không ta?
山田: ええ、動くカメラが あるから、汚い場所を すぐに見つけるよ。 ♬
Ừ, vì có camera di chuyển nên tụi nó tìm ra chỗ bẩn ngay lập tức hà.
佐藤: じゃあ、私たちは 何もしないで のんびり 待つだけね。 ♬
Vậy thì tụi mình chẳng cần làm gì cả, chỉ việc thảnh thơi ngồi đợi thôi nhỉ.
山田: そうだよ、お茶devmen tớ nhưng 好みながら 綺麗になる部屋を 見よう。 ♬
Đúng thế đó, tụi mình vừa uống trà vừa ngắm căn phòng sạch lên xem sao.
佐藤: 好しみね。早く来週の月曜日に なると いいわ。 ♬
Mong chờ ghê. Ước gì mau đến thứ Hai tuần sau quá đi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・隙間: Khe hở, khoảng trống
・家具: Đồ nội thất
・汚い: Bẩn, nhem nhuốc
・のんびり: Thảnh thơi, thong thả
・5台: 5 chiếc/cái
・家具: Đồ nội thất
・汚い: Bẩn, nhem nhuốc
・のんびり: Thảnh thơi, thong thả
・5台: 5 chiếc/cái
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~に: Trở nên, biến đổi thành
・~も: Tận...
・~かしら: Liệu là... có không
・~しないで: Mà không làm gì...
・~ながら: Vừa làm cái này vừa làm cái kia
・~も: Tận...
・~かしら: Liệu là... có không
・~しないで: Mà không làm gì...
・~ながら: Vừa làm cái này vừa làm cái kia
Dịch vụ cho thuê xe đạp điện thông minh tại làng (村のスマート自転車レンタル)
鈴木: おじいちゃん、この村 でも今日から 新しい自転車が 借りられるよ。 ♬
Ông ơi, từ hôm nay ở làng mình cũng có thể mượn được xe đạp mới rồi đó.
高橋: おや、わしの足は 弱いから、遠くへ 行くのは 大変じゃ. ♬
Chà, chân của ông giờ yếu rồi, đi bộ ra chỗ xa vất vả lắm cháu ạ.
鈴木: 大丈夫だよ、電気の力de 走るから坂道も 全然痛くないよ。 ♬
Không sao đâu ông, xe chạy bằng điện nên hễ lên dốc chân cũng không bị đau tí nào đâu.
高橋: へえ、それは 凄いのう。いくらで 貸してくれるんだい。 ♬
Ồ, cái đó tuyệt cú mèo nhỉ. Người ta cho mình mượn với giá bao nhiêu vậy?
鈴木: お年寄りの人は 1時間 50円だけで いいんだって。 ♬
Con nghe nói người lớn tuổi thì chỉ cần 50 yên cho 1 tiếng thôi ạ.
高橋: 50円か、とても安いね。病院へ 行く時に 使ってみたい。 ♬
50 yên hà, rẻ quá vậy ta. Ông muốn dùng thử nó lúc đi đến bệnh viện xem sao.
鈴木: じゃあ、僕のスマホで 予約の仕方を 教えてあげるね。 ♬
Dạ, vậy để con dùng điện thoại chỉ cho ông cách đặt xe nha.
高橋: ありがとう。じゃあ、天気が いい午後に 一緒に 行こう。 ♬
Cảm ơn cháu nhé. Vậy thì chiều nào trời đẹp tụi mình cùng đi thôi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・村: Ngôi làng
・坂道: Đường dốc
・お年寄り: Người già, người lớn tuổi
・1時間: 1 tiếng đồng hồ
・仕方: Cách làm việc gì đó
・坂道: Đường dốc
・お年寄り: Người già, người lớn tuổi
・1時間: 1 tiếng đồng hồ
・仕方: Cách làm việc gì đó
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~(ら)れる: Thể khả năng
・~のは: Danh từ hóa vế câu
・~てくれる: Ai đó làm gì cho mình
・~だって: Nghe nói là...
・~てあげる: Làm hành động gì cho ai
・~のは: Danh từ hóa vế câu
・~てくれる: Ai đó làm gì cho mình
・~だって: Nghe nói là...
・~てあげる: Làm hành động gì cho ai
Dịch vụ mang nước nóng từ suối khoáng về tận nhà (温泉の水を運ぶサービス)
田中: お母さん、今日のお風呂、いつもと 匂いが 違いますね。 ♬
Mẹ ơi, nước tắm bồn hôm nay con thấy mùi nó khác mọi khi thế nhỉ.
渡辺: ふふ、有名な山から 温かい温泉の水を 運んでもらったの。 ♬
Hì hì, mẹ vừa nhờ người ta chở nước suối khoáng nóng từ ngọn núi nổi tiếng về đấy.
田中: え、山から ここまで ですか。高いiサービスでしょう。 ♬
Ơ, từ núi về tận đây luôn á mẹ? Dịch vụ này chắc đắt đỏ lắm ha.
渡辺: いいえ、今週の新しいキャンペーンだから 半分だけの値段よ。 ♬
Không đâu, nay có chương trình khuyến mãi mới tuần này nên giá chỉ còn một nửa thôi.
田中: そうですか。体に とても 良いいお水だと 聞きました。 ♬
Thế ạ. Con nghe người ta bảo nước này cực kỳ tốt cho cơ thể luôn.
渡辺: ええ、肩や 腰の痛みが すぐに 消えるそうよ。 ♬
Ừ, nghe đâu mấy chỗ đau mỏi vai với thắt lưng là dịu đi liền luôn á.
田中: すごいですね。じゃあ、お父さんにも 早く入ってもらいましょう。 ♬
Tuyệt thật đó. Vậy tụi mình mau bảo bố vào tắm thử luôn đi mẹ.
渡辺: そうね、みんなで 元気になって 明日も 頑張りましょう。 ♬
Ừ đúng rồi, cả nhà mình cùng khỏe khoắn rồi ngày mai lại cố gắng làm việc nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・匂い: Mùi hương
・温泉: Suối nước nóng, suối khoáng
・半分: Một nửa
・肩: Cái vai
・腰: Thắt lưng, eo
・温泉: Suối nước nóng, suối khoáng
・半分: Một nửa
・肩: Cái vai
・腰: Thắt lưng, eo
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~と: So với...
・~てもらう: Nhận hành động từ ai đó
・~だと: Rằng là, nghe nói là...
・~そうです: Nghe nói là...
・~(さ)せる: Thể sai khiến
・~てもらう: Nhận hành động từ ai đó
・~だと: Rằng là, nghe nói là...
・~そうです: Nghe nói là...
・~(さ)せる: Thể sai khiến
Bạn cũ bỗng thành lập ban nhạc tuổi trung niên (古い友達のバンド結成)
伊藤: お父さん、昔の大学の友達から 手紙が 届いたよ。 ♬
Bố ơi, có một bức thư từ người bạn thời đại học ngày xưa của bố gửi đến này.
小林: おお、懐かしいね。あいつは 今どこに住んでいるんだい。 ♬
Ồ, nhớ quá đi mất. Cậu ta giờ đang sinh sống ở đâu thế con?
伊藤: 近くの町ですよ。50歳から 音楽のバンドを 始めたそうです。 ♬
Ở thị trấn bên cạnh mình thôi ạ. Nghe nói bác ấy mới lập một ban nhạc ca nhạc ở tuổi 50 đấy.
小林: まさか、若い時も ギターが 全然下手だったのに。 ♬
Không đời nào, hồi trẻ tay đó đánh đàn guitar dở tệ hại ra mà ta.
伊藤: 来週の土曜日に 小さなホールで コンサートを するから 来てだって。 ♬
Bác ấy bảo thứ Bảy tuần sau có buổi hòa nhạc ở một hội trường nhỏ nên rủ bố tới xem kìa.
小林: 面白いね。あいつの 変わった姿を 見に 行かなければならない。 ♬
Thú vị dữ nha. Kiểu này bố phải đến xem cái bộ dạng thay đổi của cậu ta mới được.
伊藤: 私も 一緒に 行っても いいですか。歌を 聴きたいです。 ♬
Con đi cùng với bố luôn được không ạ? Con muốn nghe thử bác ấy hát xem sao.
小林: ええ、みんなで 行って、昔の歌を 好しもうじゃないか。 ♬
Được chứ, cả nhà mình cùng đi rồi thưởng thức mấy khúc ca ngày xưa nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・昔: Ngày xưa
・姿: Bộ dạng, dáng vóc
・音楽: Âm nhạc
・下手: Dở, kém
・土曜日: Thứ Bảy
・姿: Bộ dạng, dáng vóc
・音楽: Âm nhạc
・下手: Dở, kém
・土曜日: Thứ Bảy
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~始めた: Bắt đầu làm hành động gì
・~なのに: Mặc dù... nhưng...
・~だって: Lời trích dẫn, nhắn lại
・~に行かなければならない: Phải đi để làm việc gì đó
・~てもいいですか: Làm việc này có được không?
・~なのに: Mặc dù... nhưng...
・~だって: Lời trích dẫn, nhắn lại
・~に行かなければならない: Phải đi để làm việc gì đó
・~てもいいですか: Làm việc này có được không?
Tổ chức tiệc trà từ xa để chia tay bạn đi nước ngoài (遠くの友達とのオンラインお茶会)
中村: お姉ちゃん、パソコンの前に お菓子を たくさん並べて 何を しているの? ♬
Chị ơi, chị bày một đống bánh kẹo ra trước máy tính làm cái gì thế kia?
山本: 今日ね、外国へ 引っ越す友達の サヨナラ会を するのよ。 ♬
Hôm nay chị tổ chức buổi tiệc chia tay cho đứa bạn sắp sửa dời nhà sang nước ngoài đó em.
中村: でも、みんな 集まらないで パソコンを 見るだけなの? ♬
Ủa nhưng mọi người không tụ tập lại một chỗ mà chỉ nhìn vào máy tính thôi hả?
山本: ええ、みんな 遠い場所に 住んでいるから、画面の内で 話すの。 ♬
Ừ, tại vì mỗi đứa ở một nơi xa xôi quá nên tụi chị trò chuyện qua màn hình luôn.
中村: 新しい技術は 便利だね。寂しくないの? ♬
Công nghệ mới tiện thật đó. Nhưng thế thì không thấy buồn hả chị?
山本: 少し寂しいけれど、顔を 見ながら話せるから 嬉しいわ。 ♬
Cũng hơi buồn một xíu nhưng vừa nhìn mặt nhau vừa nói chuyện được nên vẫn vui em ạ.
中村: じゃあ、邪魔を しないように 私は 隣の部屋に 行くね. ♬
Vậy để không làm phiền mọi người thì em đi sang phòng bên cạnh nha.
山本: ありがとう。お菓子を 1つ あげるから 持っていきなさい。 ♬
Chị cám ơn nhé. Cho em một cái bánh này nè, cầm lấy mang đi đi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・お菓子: Bánh kẹo
・外国: Nước ngoài
・引っ越す: Chuyển nhà, dời nhà
・顔: Khuôn mặt
・邪魔: Làm phiền, cản trở
・外国: Nước ngoài
・引っ越す: Chuyển nhà, dời nhà
・顔: Khuôn mặt
・邪魔: Làm phiền, cản trở
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~並べて: Nối hành động
・~集まらないde: Mà không tụ tập lại
・~から: Vì...
・~(ら)れる: Thể khả năng
・~ようにする: Để sao cho...
・~集まらないde: Mà không tụ tập lại
・~から: Vì...
・~(ら)れる: Thể khả năng
・~ようにする: Để sao cho...
Ông ngoại tập viết nhật ký bằng giọng nói (おじいちゃんの音声日記)
斉藤: お父さん、おじいちゃんが スマホに向かって ずっと 話しているよ。 ♬
Bố ơi, ông ngoại cứ hướng vào cái điện thoại rồi nói chuyện suốt từ nãy đến giờ kìa.
加藤: ああ、あれは 今日から 始めた 声の文字の練習だよ。 ♬
À, cái đó là ông đang tập tành ghi chép chữ bằng giọng nói từ hôm nay đấy con.
斉藤: 声を 出すだけで、画面に 日記の文字が 出てくるの? ♬
Chỉ cần phát ra tiếng thôi là chữ viết nhật ký tự hiện lên trên màn hình luôn hả bố?
加藤: そうだよ。おじいちゃんは 目が 悪いから、書かないで 済むんだ。 ♬
Đúng vậy đó. Mắt ông ngoại yếu rồi nên làm thế là khỏi cần phải còng lưng ra viết nữa.
斉藤: それは 素晴らしいね。後で 私も 読らせてくれるかな。 ♬
Cái đó tuyệt ghê luôn. Lát nữa không biết ông có cho con đọc thử không ta.
加藤: 秘密のことが なければ、きっと 見せてくれると思うよ。 ♬
Bố nghĩ nếu không có gì bí mật thì chắc chắn ông sẽ cho con xem thôi hà.
斉藤: おじいちゃんの 昔の若い話を たくさん知りたいな。 ♬
Con muốn biết thêm thật nhiều câu chuyện thời trẻ ngày xưa của ông ngoại quá.
加藤: じゃあ、夜ご飯の時に おじいちゃんに 頼んでみようね。 ♬
Vậy thì đến giờ ăn cơm tối hai bố con mình cùng thử mở lời nhờ ông xem sao nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・向かう: Hướng về phía
・日記: Nhật ký
・秘密: Bí mật
・目: Con mắt
・夜ご飯: Cơm tối
・日記: Nhật ký
・秘密: Bí mật
・目: Con mắt
・夜ご飯: Cơm tối
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~に向かって: Hướng về phía nào đó
・~(さ)せる: Thể sai khiến
・~と思う: Tôi nghĩ rằng là...
・~たい: Muốn làm gì
・~てみよう: Thử làm hành động gì xem sao
・~(さ)せる: Thể sai khiến
・~と思う: Tôi nghĩ rằng là...
・~たい: Muốn làm gì
・~てみよう: Thử làm hành động gì xem sao
Bố tự làm món bánh ngọt từ tin tức dạy nấu ăn (お父さんの手作りケーキ)
林: わあ、台所から とても 甘くて 良い匂いが してきたよ。 ♬
Oa, từ dưới nhà bếp bay lên mùi thơm gì ngọt ngào dễ chịu quá nè.
森: お父さんがね、今新しいお菓子のケーキを 作っているの。 ♬
Bố con đang tự tay làm một món bánh ngọt kiểu mới ở dưới đó đấy.
林: お父さんが ケーキを?いつもは 全然料理を しないのに. ♬
Bố mà làm bánh ngọt á? Bình thường bố có bao giờ động tay vào nấu nướng đâu ta.
森: 今朝のテレビの ニュースで、簡単な作り方を 見たそうよ。 ♬
Nghe bảo sáng nay bố xem tivi thấy người ta chỉ cách làm đơn giản lắm á.
林: へえ、リンゴを たくさん使った 変わったケーキかな。 ♬
Ồ, không biết có phải loại bánh lạ lạ dùng nhiều táo không mẹ nhỉ?
森: ええ、お砂糖を あまり 入えないから、体にも 優しいの。 ♬
Đúng rồi, bánh này không bỏ nhiều đường nên ăn rất lành cho cơ thể nữa cơ.
林: 早く食べたいな。もうすぐ終わるか見てくるね。 ♬
Con muốn ăn thử quá đi mất. Để con xuống ngó xem sắp xong chưa nha.
森: はい、お皿を 3つ 準備して 待っていましょう。 ♬
Ừ đi đi, ở trên này mẹ con mình chuẩn bị sẵn 3 cái đĩa rồi ngồi đợi bố nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・台所: Nhà bếp
・甘い: Ngọt
・リンゴ: Quả táo
・お皿: Cái đĩa
・今朝: Sáng nay
・甘い: Ngọt
・リンゴ: Quả táo
・お皿: Cái đĩa
・今朝: Sáng nay
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~てきた: Trạng thái từ xa tiến lại/Bắt đầu...
・~のに: Mặc dù... nhưng
・~優しい: Dịu nhẹ/Tốt cho cái gì
・~てくる: Đi làm gì rồi quay lại
・~ていましょう: Hãy cứ tiếp tục duy trì trạng thái làm gì
・~のに: Mặc dù... nhưng
・~優しい: Dịu nhẹ/Tốt cho cái gì
・~てくる: Đi làm gì rồi quay lại
・~ていましょう: Hãy cứ tiếp tục duy trì trạng thái làm gì
Anh trai mua nhầm nhẫn cầu hôn bằng nhựa do nhìn nhầm trên mạng (お兄さんの指輪の失敗)
スミス: お兄ちゃん、その机の上の 小さな赤い箱は何? ♬
Anh hai ơi, cái hộp nhỏ màu đỏ nằm trên bàn kia là cái gì thế anh?
木村: 彼女に 渡すための 指輪だけど、開けないでくれ。 ♬
Nhẫn để anh tặng cho bạn gái đấy, cơ mà đừng có mở ra nha em.
スミス: ちょっとだけ 見てみたい。わあ、これ おもちゃの指輪じゃない? ♬
Cho em ngó một xíu thôi mà. Oai, cái này là nhẫn đồ chơi bằng nhựa mà đúng không?
木村: え、嘘だろう。インターネットの写真を 見て 高い物を 買ったのに. ♬
Ơ, cái gì, đùa nhau à? Anh nhìn hình trên mạng rồi đặt mua món đắt tiền đàng hoàng mà.
スミス: よく見て、ここに「子供のプラスチック」と 書いてあるよ。 ♬
Anh nhìn kỹ đi, ở chỗ này người ta có ghi chữ "nhựa dành cho trẻ em" rành rành nè.
木村: 本当だ、文字が 小さくて 全然読まなかった。どうしよう. ♬
Chết thật rồi, chữ nhỏ tí hi nên anh hoàn toàn không đọc được luôn. Giờ tính sao đây trời.
スミス: 明日のデートまでに、急いで 違うお店に 買いに 行こう。 ♬
Trước buổi hẹn hò ngày mai, anh mau cuống cuồng chạy ra cửa hàng khác mua cái mới đi.
木村: そうだね、僕の失敗を 彼女に 秘密にしておいてね。 ♬
Ừ phải đó, em giữ bí mật cái vụ vụng về này giùm anh trước mặt chị ấy nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・指輪: Chiếc nhẫn
・嘘: Lời nói dối, bịa đặt
・机: Cái bàn
・失敗: Thất bại, sai lầm
・デート: Hẹn hò
・嘘: Lời nói dối, bịa đặt
・机: Cái bàn
・失敗: Thất bại, sai lầm
・デート: Hẹn hò
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ための: Để phục vụ cho mục đích gì
・~ないdeくれ: Xin đừng làm việc gì
・~てある: Trạng thái có sẵn của đồ vật
・~までに: Trước thời hạn nào đó
・~ておいて: Làm sẵn việc gì/Cứ giữ nguyên trạng thái
・~ないdeくれ: Xin đừng làm việc gì
・~てある: Trạng thái có sẵn của đồ vật
・~までに: Trước thời hạn nào đó
・~ておいて: Làm sẵn việc gì/Cứ giữ nguyên trạng thái
Chị gái đổi phong cách trang điểm vì người yêu thích kiểu cổ điển (古いメイクに変えたお姉ちゃん)
山田: お姉ちゃん、今日の顔、いつもより 白くて 白い鳥みたい。 ♬
Chị hai ơi, mặt chị hôm nay nhìn trắng bóc, trông cứ như con chim trắng ấy.
佐藤: 失礼ね。これは 今流行している 昔のメイクなのよ。 ♬
Vô duyên hà. Đây là kiểu trang điểm thời ngày xưa đang hot trở lại bây giờ đó nha.
山田: へえ、どうして 急に そんな顔に 変えたの? ♬
Ủa, thế sao tự dưng chị lại đổi sang cái kiểu mặt mũi như thế làm gì?
佐藤: 彼氏がね、「昔の映画の女性は 美しい」と言っていたの。 ♬
Anh người yêu của chị bảo là "Phụ nữ trong mấy bộ phim ngày xưa nhìn đẹp thùy mị lắm".
山田: だから 大好きな人のために 頑張er 練習したんだね。 ♬
Thảo nào mà vì người mình yêu thương, chị đã cố gắng tập tành ha.
佐藤: ええ、でも 初めてだから 塗るのが とても 難しかったわ。 ♬
Ừa, cơ mà vì là lần đầu tiên nên lúc thoa son phấn lên mặt thấy khó kinh khủng luôn.
山田: 彼は きっと びっくりして 喜ぶと思うよ。 ♬
Em nghĩ anh ấy chắc chắn sẽ giật mình rồi khoái chí lắm cho mà xem.
佐藤: そうだと いいけれど、恥かしいから 早く出かけましょう. ♬
Được thế thì tốt quá, mà thôi ngại chết đi được, tụi mình mau đi ra ngoài thôi em.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・美しい: Đẹp, xinh đẹp
・女性: Phụ nữ
・彼氏: Bạn trai
・初めて: Lần đầu tiên
・恥かしい: Ngại ngùng, xấu hổ
・女性: Phụ nữ
・彼氏: Bạn trai
・初めて: Lần đầu tiên
・恥かしい: Ngại ngùng, xấu hổ
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~より: So với...
・~みたい: Giống như là...
・~ために: Vì mục đích, vì ai đó
・~のが: Danh từ hóa hành động
・~だといい: Hy vọng là, ước gì được như thế
・~みたい: Giống như là...
・~ために: Vì mục đích, vì ai đó
・~のが: Danh từ hóa hành động
・~だといい: Hy vọng là, ước gì được như thế
Hai ông bà lão hẹn hò kỷ niệm ngày cưới ở rạp phim (おじいちゃんとおばあちゃんの映画デート)
高橋: おばあさん、今日の夕方、一緒に 街の映画館へ 行かないかい。 ♬
Bà nó ơi, chiều tối hôm nay bà có muốn cùng tôi đi ra rạp chiếu phim ở trên phố không?
渡辺: まあ、珍しいですね。何か 観たい映画devmen tớ nhưng あるのですか. ♬
Chao ôi, nay lạ nha ông. Có bộ phim nào ông muốn xem lắm hay sao thế?
高橋: 今日は 私たちが 初めて 会った 大切な日だからね。 ♬
Thì bởi vì ngày hôm nay chính là ngày kỷ niệm quan trọng lần đầu tiên hai tụi mình gặp nhau mà.
渡辺: ああ、すっかり 忘れていました。嬉しいお誘いですね。 ♬
Ối trời, tôi thì quên bén đi mất luôn. Lài rủ rê của ông làm tôi vui quá cơ.
高橋: 若い人が 観る 恋愛の映画の切符を 2枚買っておいたよ。 ♬
Tôi đã đặt mua sẵn 2 cái vé xem phim tình cảm lãng mạn mà tụi trẻ hay xem rồi đó.
渡辺: まあ、恥かしいけれど、昔の気持ちにお戻りして 楽しみましょう。 ♬
Chà, tuy là cũng hơi ngại ngại tuổi này rồi, nhưng thôi tụi mình cứ quay về cảm xúc ngày xưa rồi tận hưởng nhé.
高橋: ええ、映画が終わったら、美味しいレストランで ご飯も 食べよう。 ♬
Ừ, xem phim xong xuôi rồi tôi với bà lại đi ăn cơm ở một nhà hàng thật ngon nha.
渡辺: はい、じゃあ 急いで 綺麗な洋服に 着替えてきますね。 ♬
Vâng, vậy để tôi chạy ngay vào buồng thay bộ quần áo đẹp đẽ rồi ra liền nha ông.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・街: Phố xá, thị trấn
・恋愛: Tình yêu, lãng mạn
・誘い: Lời mời, rủ rê
・洋服: Quần áo kiểu Tây
・着替える: Thay quần áo
・恋愛: Tình yêu, lãng mạn
・誘い: Lời mời, rủ rê
・洋服: Quần áo kiểu Tây
・着替える: Thay quần áo
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~行かないかい: Lời rủ rê nhẹ nhàng
・~観たい: Muốn xem
・~ておいた: Làm sẵn việc gì trước
・~たら: Sau khi, nếu... thì
・~てきます: Đi làm gì rồi quay lại
・~観たい: Muốn xem
・~ておいた: Làm sẵn việc gì trước
・~たら: Sau khi, nếu... thì
・~てきます: Đi làm gì rồi quay lại
Chị gái nhận được hoa hồng khổng lồ giấu tên (お姉ちゃんに届いた秘密のバラ)
林: お姉ちゃん、玄関に 凄く大きい 赤いバラの花束が 置いてあるよ。 ♬
Chị hai ơi, ở ngay cửa ra vào có đặt một bó hoa hồng đỏ siêu to khổng lồ luôn kìa.
森: ええ、誰が 送ってくれたのか、名前が 書いてないのよ。 ♬
Ừa, mà chị chẳng biết là ai gửi cho nữa, trên đó không có ghi tên tuổi gì hết á.
林: もしかして、この前の誕生日に 会った あの優しい彼かな。 ♬
Coi chừng là cái anh chàng hiền lành chu đáo mà tụi mình gặp hôm sinh nhật vừa rồi không ta?
森: うーん、彼は 今遠い国に出張しているから、違うと思うわ。 ♬
Ừm, anh ấy hiện đang đi công tác ở một đất nước xa xôi lắm, nên chị nghĩ không phải đâu.
林: じゃあ、お姉ちゃんのことが 大好きな 別の人が いるんだね。 ♬
Thế thì chắc chắn là có một người khác nữa cũng đang thầm thương trộm nhớ chị hai rồi.
森: ええ、カードに「いつも 見ています」とだけ 書いてあって 怖いの。 ♬
Ừ, trên tấm thiệp chỉ ghi độc mỗi câu "Lúc nào tôi cũng dõi theo em" làm chị thấy rợn người quá.
林: それは 少し 危ないね。お父さんに すぐ 話したほうが いいよ。 ♬
Cái đó nghe hơi nguy hiểm rồi nha. Chị nên báo ngay cho bố biết đi thôi.
森: そうね、部屋の内に 入れて、みんなで 考えてみましょう。 ♬
Vẫn thế đi, để chị ôm hoa vào trong phòng rồi cả nhà mình cùng suy tính xem sao.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・玄関: Cửa ra vào, lối vào nhà
・花束: Bó hoa
・出張: Đi công tác
・別: Khác, người khác
・怖い: Đáng sợ, sợ hãi
・花束: Bó hoa
・出張: Đi công tác
・別: Khác, người khác
・怖い: Đáng sợ, sợ hãi
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~てある: Trạng thái có sẵn của đồ vật
・~てくれた: Ai đó làm gì cho mình
・~か: Liệu là ai...
・~とだけ: Chỉ... rằng là
・~ほうがいい: Nên làm việc gì đó thì hơn
・~てくれた: Ai đó làm gì cho mình
・~か: Liệu là ai...
・~とだけ: Chỉ... rằng là
・~ほうがいい: Nên làm việc gì đó thì hơn