Đổi sang bóng đèn thông minh đổi màu theo giờ (時間に合わせるスマート電球)
山田: 今日から 家の電気を 新しいスマート電球に 変えたよ。 ♬
Hôm nay anh đã đổi bóng đèn trong nhà sang loại bóng thông minh mới rồi đó.
佐藤: わあ、夕方なのに 部屋が 少し赤くて 優しい色ね。 ♬
Oa, mới chiều tối thôi mà phòng ửng hồng nhìn màu dịu dàng ghê nhỉ.
山田: ええ、外の明るさに 合わせて 自動で 色が 変わるんだ。 ♬
Ừ, nó tự động đổi màu sắc sao cho phù hợp với độ sáng ở bên ngoài đấy.
佐藤: 凄い技術ね。夜遅くなると もっと 暗くなるのかしら。 ♬
Công nghệ đỉnh thật đấy. Không biết đến đêm muộn thì nó có tối hơn nữa không ta?
山田: うん、寝る時間になると 目が 痛くない黄色に なるよ。 ♬
Ừ, hễ đến giờ đi ngủ là nó chuyển sang màu vàng không gây đau mắt đâu.
佐藤: それは 嬉しいわ。毎日 よく 眠ることが できそうね。 ♬
Thế thì thích quá cơ. Kiểu này hằng ngày chắc là sẽ ngủ ngon giấc lắm đây.
山田: スマホのアプリで 好きな色を 選ぶことも できるよ。 ♬
Mình cũng có thể tự chọn màu sắc yêu thích bằng ứng dụng trên điện thoại nữa đó.
佐藤: 面白そうね。明日の朝、どんな色に なるか 好しみだわ。 ♬
Nghe thú vị ghê. Mong chờ xem sáng mai nó sẽ biến đổi thành màu gì quá.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・電球: Bóng đèn tròn
・自動: Tự động
・黄色: Màu vàng
・朝: Buổi sáng
・選ぶ: Lựa chọn
・自動: Tự động
・黄色: Màu vàng
・朝: Buổi sáng
・選ぶ: Lựa chọn
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~に合わせる: Phù hợp với, thích ứng với...
・~になると: Hễ cứ đến thời điểm nào...
・~(ら)れる: Thể khả năng dạng suy đoán
・~こともできる: Việc làm cái gì đó cũng có thể
・~か: Liệu là...
・~になると: Hễ cứ đến thời điểm nào...
・~(ら)れる: Thể khả năng dạng suy đoán
・~こともできる: Việc làm cái gì đó cũng có thể
・~か: Liệu là...
Sơn tường nhà mới chống nóng mùa hè (夏のための新しい遮熱ペンキ)
鈴木: お父さん、暑いから 壁のペンキを 新しく塗りませんか。 ♬
Bố ơi, trời nóng quá hay là tụi mình sơn lại tường nhà bằng loại sơn mới đi bố.
高橋: ペンキを 塗るだけで 部屋の内が 涼しくなるのかい。 ♬
Chỉ cần quét sơn thôi mà bên trong phòng cũng mát mẻ lên được thiệt hả con?
鈴木: ええ、強い日差しを 跳ね返す 新しいペンキが 出たのですよ。 ♬
Vâng, mới có loại sơn mới biết phản xạ lại ánh nắng gắt ra ngoài đó ạ.
高橋: へえ、それは 素晴らしいね。エアコンの電気代も 安くなりそうだ。 ♬
Ồ, tuyệt vời ông mặt trời luôn. Tiền điện chạy máy điều hòa chắc cũng giảm đi nhiều đây.
鈴木: はい、5月なのに 毎日 30度を超えて 困っていますから。 ♬
Vâng, mới tháng 5 thôi mà ngày nào cũng hơn 30 độ, bực hết cả mình luôn.
高橋: そうだのう。じゃあ、今週の休みに お店に 見に行こう。 ♬
Chuẩn luôn. Vậy thì kỳ nghỉ tuần này hai bố con mình ra tiệm xem thử nha.
鈴木: 白い色なら、家全体が 明るくなって 綺麗ですよ。 ♬
Nếu chọn màu trắng thì cả ngôi nhà nhìn sẽ sáng sủa và đẹp đẽ lắm đó bố.
高橋: よし、お母さんにも 相談して すぐに 決めよう。 ♬
Được đó, để bố bàn thêm với mẹ rồi tụi mình chốt nhanh luôn nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・壁: Bức tường
・涼しい: Mát mẻ
・日差し: Ánh nắng
・電気代: Tiền điện
・相談する: Bàn bạc, thảo luận
・涼しい: Mát mẻ
・日差し: Ánh nắng
・電気代: Tiền điện
・相談する: Bàn bạc, thảo luận
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ませんか: Lời rủ rê
・~だけで: Chỉ cần... là đã
・~そうだ: Có vẻ, trông có vẻ...
・~なら: Nếu là...
・~よう: Rủ rê cùng làm
・~だけで: Chỉ cần... là đã
・~そうだ: Có vẻ, trông có vẻ...
・~なら: Nếu là...
・~よう: Rủ rê cùng làm
Ứng dụng quét thẻ căn cước đi tàu không cần mua vé (マイナカードでのチケットレス乗車)
田中: お母さん、電車の切符を 買わないで 改札を通れたよ。 ♬
Mẹ ơi, con không cần mua vé tàu mà vẫn đi qua được cửa soát vé luôn nè.
渡辺: ええ、新しいスマホのアプリに カードを 登録したからね。 ♬
Ừ, tại vì mẹ con mình đã cài đặt đăng ký cái thẻ căn cước vào ứng dụng mới trên điện thoại rồi mà.
田中: 画面を 1回 タッチするだけで 済むから とても早いね。 ♬
Chỉ cần chạm vào màn hình đúng 1 lần là xong xuôi luôn, nhanh kinh khủng mẹ ạ.
渡辺: そうよ。カバンから 財布を 出さなくても いいの。 ♬
Đúng thế đó. Mình không cần phải lôi cái ví tiền ra khỏi túi xách nữa luôn.
田中: 駅の窓口に 並んでいる人が 可哀想に 見えるよ。 ♬
Nhìn mấy người đang đứng xếp hàng dài ở quầy bán vé của nhà ga thấy tội nghiệp ghê.
渡辺: みんな まだ 新しい技術を 知らないのかもしれないわね。 ♬
Chắc là mọi người vẫn chưa biết đến công nghệ mới hiện đại này đâu con ạ.
田中: これからは おじいちゃんにも 教えてあげて 一緒に 使おう。 ♬
Từ giờ tụi mình chỉ cho cả ông ngoại nữa rồi cùng dùng chung cho tiện đi mẹ.
渡辺: ええ、お年寄りの人devmen tớ nhưng 簡単に 使えるアプリだから 大丈夫よ。 ♬
Ừ, ứng dụng này đến người lớn tuổi cũng thao tác dễ dàng được nên không lo đâu.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・改札: Cửa soát vé
・登録: Đăng ký
・カバン: Túi xách, cặp sách
・可哀想: Tội nghiệp, đáng thương
・簡単: Đơn giản, dễ dàng
・登録: Đăng ký
・カバン: Túi xách, cặp sách
・可哀想: Tội nghiệp, đáng thương
・簡単: Đơn giản, dễ dàng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ないde: Mà không làm gì...
・~だけで済む: Chỉ cần... là xong xuôi
・~なくてもいい: Không cần làm gì cũng được
・~のかもしれない: Có lẽ là, có khả năng là...
・~てあげて: Làm hành động gì đó cho ai
・~だけで済む: Chỉ cần... là xong xuôi
・~なくてもいい: Không cần làm gì cũng được
・~のかもしれない: Có lẽ là, có khả năng là...
・~てあげて: Làm hành động gì đó cho ai
Ông nội tập đặt đồ ăn bằng giọng nói qua AI trên điện thoại (おじいちゃんの音声注文)
伊藤: おじいちゃんが スマホに向かって「ラーメン」と 叫んでいるよ。 ♬
Ông nội cứ đang hướng vào cái điện thoại rồi hét to chữ "Mì Ramen" kìa bố ơi.
小林: ふふ、声だけで 近くのお店から 料理が 届くアプリだよ。 ♬
Hì hì, đó là ứng dụng chỉ cần dùng giọng nói là đồ ăn từ tiệm gần đây sẽ tự giao tới đó con.
伊藤: え、文字を 入力しないで 注文が できるの? ♬
Ơ, không cần gõ nhập chữ vào mà vẫn đặt hàng được luôn hả bố?
小林: ああ、AIが おじいちゃんの 訛った言葉も ちゃんと 理解するんだ。 ♬
Ừ, công nghệ AI nó hiểu được chính xác cả mấy cái từ ngữ nói giọng địa phương của ông luôn cơ.
伊藤: 凄いね。手が 震えるお年寄りでも 安心して 使えるね。 ♬
Đỉnh thật đấy. Kiểu này mấy người già bị run tay cũng yên tâm xài thoải mái rồi.
小林: そうだよ。さっき 30分で 温かいラーメンが 届いて 驚いたよ。 ♬
Đúng thế. Lúc nãy chỉ mất 30 phút là tô mì ramen nóng hổi giao tới nơi làm bố giật cả mình.
伊藤: じゃあ、明日の昼御飯は 別の料理を 頼んでみようよ。 ♬
Thế thì trưa mai tụi mình thử đặt món ăn khác xem sao đi bố.
小林: いいね、おじいちゃんに ボタンを 押してもらおう。 ♬
Được đó, để lát nhờ ông nội tự tay bấm cái nút đặt hàng luôn nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・叫ぶ: Hét lên, gào to
・訛る: Nói giọng địa phương, nói ngọng
・理解する: Hiểu, thấu hiểu
・震える: Run rẩy
・驚く: Ngạc nhiên, bất ngờ
・訛る: Nói giọng địa phương, nói ngọng
・理解する: Hiểu, thấu hiểu
・震える: Run rẩy
・驚く: Ngạc nhiên, bất ngờ
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~に向かって: Hướng về phía nào đó
・~しないで: Mà không làm gì...
・~devmen tớ nhưng: Ngay cả... cũng
・~て: Vì... nên
・~てもらう: Nhận hành động từ ai, nhờ ai làm
・~しないで: Mà không làm gì...
・~devmen tớ nhưng: Ngay cả... cũng
・~て: Vì... nên
・~てもらう: Nhận hành động từ ai, nhờ ai làm
Khách sạn địa phương tặng quà cho người không dùng đồ nhựa một lần (アメニティ削減のご褒美)
中村: 来月の家族旅行で 泊まるホテルから メールが 来たわよ。 ♬
Có email gửi tới từ cái khách sạn mà cả nhà mình định ở trong chuyến du lịch tháng sau này.
山本: 何か 特別なサービスでも あるのかい。 ♬
Ở đó có chương trình hay dịch vụ gì đặc biệt lắm hả em?
中村: 歯ブラシや 櫛を 持っていくと、お菓子が もらえるそうよ。 ♬
Nghe bảo nếu mình tự mang theo bàn chải đánh răng với lược thì sẽ được tặng bánh kẹo đó.
山本: へえ、プラスチックのゴミを 減らすための キャンペーンだね。 ♬
Ồ, đây là chiến dịch để cắt giảm bớt lượng rác thải nhựa bảo vệ môi trường đây mà.
中村: ええ、私たちは いつも 自分の物を 使うから 簡単ね。 ♬
Vâng, bình thường nhà mình toàn xài đồ cá nhân tự mang đi nên cái này dễ ợt hà.
山本: そうだね、子供たちにも 早く準備を させよう。 ♬
Đúng rồi đó, để anh bảo mấy đứa nhỏ mau mau sửa soạn đồ đạc của tụi nó luôn.
中村: 地球に 優しいことを して お土産も もらえるなんて 嬉しいわ。 ♬
Vừa làm được việc tốt cho trái đất lại vừa được nhận quà mang về, thích quá đi mất.
山本: 本当だね、じゃあ 明日 カバンに 全部入れておこう。 ♬
Chuẩn luôn, vậy để mai anh bỏ sẵn tất cả mọi thứ vào trong túi xách nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・歯ブラシ: Bàn chải đánh răng
・櫛: Cái lược
・ゴミ: Rác thải
・減らす: Cắt giảm, làm bớt đi
・お土産: Quà lưu niệm
・櫛: Cái lược
・ゴミ: Rác thải
・減らす: Cắt giảm, làm bớt đi
・お土産: Quà lưu niệm
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~と: Hễ, nếu... thì
・~そうです: Nghe nói là...
・~ための: Để phục vụ cho mục đích gì
・~(さ)せる: Thể sai khiến
・~ておこう: Làm sẵn việc gì trước
・~そうです: Nghe nói là...
・~ための: Để phục vụ cho mục đích gì
・~(さ)せる: Thể sai khiến
・~ておこう: Làm sẵn việc gì trước
Trạm thu gom vỏ chai nhựa đổi lấy điểm mua siêu thị tự động (ペットボトル回収 of ポイント)
斉藤: お父さん、その汚ない箱の内に ペットボトルを 入えないで. ♬
Bố ơi, bố đừng có vứt vỏ chai nhựa vào trong cái thùng bẩn thỉu đó chứ.
加藤: これね、今日から スーパーの前に できた 新しい機械なんだ。 ♬
Cái này hả, đây là cái máy thu gom tự động mới tinh vừa được đặt ở trước siêu thị từ hôm nay đó con.
斉藤: へえ、ただのゴミ箱じゃなくて 何か 違うの? ♬
Ồ, thế nó không phải thùng rác bình thường ạ? Có gì khác biệt không bố?
加藤: 1本入れるごとに、買い物に使える ポイントが 貯まるんだよ。 ♬
Cứ mỗi lần con bỏ 1 cái chai vào là lại được tích điểm để dùng khi đi mua sắm đấy.
斉藤: え、お金の代わりになるの?それは 素晴らしいね。 ♬
Ơ, điểm đó dùng thay cho tiền được luôn á? Tuyệt vời ông mặt trời quá bố ơi.
加藤: ああ、だから 家にある 空いたボトルを 全部集めてきたんだ。 ♬
Ừ, hèn chi mà bố vừa đi gom sạch bách tất cả vỏ chai trống không ở trong nhà ra đây nè.
斉藤: じゃあ、私も 機械の内に 入れるのを 手伝ってあげる。 ♬
Vậy thì để con phụ bố một tay bỏ mấy cái chai này vào trong máy cho nha.
加藤: ありがとう。貯まったポイントで 美味しいアイスを 買おうね。 ♬
Bố cám ơn nhé. Lát tích được điểm rồi tụi mình mua kem thật ngon ăn nha con.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・機械: Máy móc
・ごとに: Cứ mỗi, mỗi lần
・貯まる: Tích tụ, tích lũy được
・代わり: Thay thế, đại diện
・手伝う: Giúp đỡ, phụ giúp
・ごとに: Cứ mỗi, mỗi lần
・貯まる: Tích tụ, tích lũy được
・代わり: Thay thế, đại diện
・手伝う: Giúp đỡ, phụ giúp
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ないde: Xin đừng làm việc gì
・~に使える: Có thể sử dụng vào việc gì
・~てきた: Đi làm gì rồi quay lại
・~のを: Danh từ hóa hành động
・~てあげる: Làm hành động gì cho ai đó
・~に使える: Có thể sử dụng vào việc gì
・~てきた: Đi làm gì rồi quay lại
・~のを: Danh từ hóa hành động
・~てあげる: Làm hành động gì cho ai đó
Thành phố tặng tiền mua sách cho học sinh tiểu học (小学生への本のお金支給)
林: ほら、市役所から 3000円の 新しいカードが 届いたよ。 ♬
Nhìn này, có một cái thẻ mua đồ mới trị giá 3000 yên từ tòa thị chính thành phố gửi đến nè.
森: わあ、何に 使うための カードですか。 ♬
Oa, cái thẻ này gửi về để dùng vào mục đích gì thế mẹ?
林: 小学生の子供が 読む 本を 買うためのお金よ。 ♬
Đây là tiền để mua sách truyện cho mấy đứa trẻ đang học tiểu học đọc đó con.
森: 凄いね!教科書じゃなくて 漫画を 買っても いいのかな。 ♬
Đỉnh quá đi! Không biết không mua sách giáo khoa mà mua truyện tranh thì có được không mẹ nhỉ?
林: ええ、自分が 読たい本なら、何devmen tớ nhưng 大丈夫だと 書いてあるわ。 ♬
Ừ, trên này người ta ghi là nếu là sách con tự muốn đọc thì bất cứ loại nào cũng được hết á.
森: よかった。じゃあ、明日の学校の帰りに 本屋へ 行きたいな。 ♬
May quá. Vậy thì chiều mai đi học về con muốn ghé ngay vào tiệm sách quá.
林: はい、カードを 忘れないで カバンに 入れていきなさい。 ♬
Ừ được, con nhớ bỏ cái thẻ này vào trong cặp luôn đi kẻo tí lại quên mất.
森: ありがとう。たくさん 勉強して 賢い子供に なるね。 ♬
Con cám ơn mẹ. Con sẽ học tập thật nhiều để trở thành một đứa trẻ ngoạn mục, thông minh nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・市役所: Tòa thị chính thành phố
・小学生: Học sinh tiểu học
・教科書: Sách giáo khoa
・漫画: Truyện tranh
・賢い: Thông minh, khôn ngoan
・小学生: Học sinh tiểu học
・教科書: Sách giáo khoa
・漫画: Truyện tranh
・賢い: Thông minh, khôn ngoan
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ための: Để phục vụ cho mục đích gì
・~てもいい: Làm việc này có được không
・~たい: Muốn làm gì
・~ないde: Mà không làm gì, đừng...
・~ていく: Làm hành động gì rồi đi
・~てもいい: Làm việc này có được không
・~たい: Muốn làm gì
・~ないde: Mà không làm gì, đừng...
・~ていく: Làm hành động gì rồi đi
Người dân được miễn phí vé vào cửa vườn bách thảo của tỉnh vào ngày kỷ niệm (市民の植物園無料デー)
スミス: 今週の土曜日は 近くの大きい植物園の 入場料が 無料だよ。 ♬
Thứ Bảy tuần này cái vườn bách thảo lớn ở gần đây được miễn phí hoàn toàn vé vào cửa đó em.
木村: え、本当ですか。いつもは 1000円も するのに。 ♬
Ơ, thật ạ anh? Bình thường vé ở đó tận 1000 yên lận mà ta.
スミス: うん、この町が できて 50年になった 記念の日だからね。 ♬
Ừm, tại vì tuần này là ngày kỷ niệm tròn 50 năm thành lập cái thị trấn này của mình mà.
木村: そうですか。綺麗な花が たくさん咲いているから 行きたいです。 ♬
Ra là vậy. Ở đó đang có rất nhiều hoa đẹp nở rộ nên em muốn đi quá anh ơi.
スミス: 近所に住んでいる人なら、カードを 見せるだけで 入れるそうだよ。 ♬
Nghe bảo nếu là người dân sinh sống ở vùng lân cận thì chỉ cần xuất trình thẻ căn cước là vào được rồi.
木村: じゃあ、お弁当を 作って、朝早くから 出かけましょう。 ♬
Vậy thì để em xuống bếp làm cơm hộp rồi hai đứa mình cùng đi thật sớm từ buổi sáng nha.
スミス: いいね。カメラも 忘れないで 準備しておいてね。 ♬
Được đó. Em cũng nhớ chuẩn bị sẵn cái máy ảnh đừng có quên đấy nhé.
木村: はい、今夜のうちに 電池を 全部充電しておきます。 ♬
Vâng ạ, ngay trong đêm nay em sẽ cắm sạc đầy pin cho tất cả luôn.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・植物園: Vườn bách thảo
・入場料: Vé vào cửa
・記念: Kỷ niệm
・咲く: Nở hoa
・充電する: Sạc pin, sạc điện
・入場料: Vé vào cửa
・記念: Kỷ niệm
・咲く: Nở hoa
・充電する: Sạc pin, sạc điện
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~も: Tận, đến mức...
・~なのに/のに: Mặc dù... nhưng
・~見せるだけで: Chỉ cần cho xem là đã...
・~そうです: Nghe nói là...
・~ておく: Làm sẵn việc gì trước
・~なのに/のに: Mặc dù... nhưng
・~見せるだけで: Chỉ cần cho xem là đã...
・~そうです: Nghe nói là...
・~ておく: Làm sẵn việc gì trước
Quán cà phê cho phép mang cả những chú chó lớn vào ngồi (大型犬も入れる新しいカフェ)
山田: 隣の駅の近くに 新しいドッグカフェが できたそうだよ。 ♬
Anh nghe người ta nói ở gần nhà ga bên cạnh mới mở một quán cà phê thú cưng chó đó em.
佐藤: うちのポチは 体が 大きいけれど、入ることが できるかしら。 ♬
Con Pochi nhà mình thân hình nó to đùng đoàng thế kia không biết có vào quán ngồi được không anh nhỉ?
山田: ええ、大型犬の部屋も 別に あるから 全然大丈夫だよ。 ♬
Được chứ, ở đó người ta có thiết kế riêng cả phòng cho chó cỡ lớn nên hoàn toàn không sao đâu.
佐藤: それは 嬉しいわ。いつも 小さい犬だけの お店が 多いから。 ♬
Thế thì vui quá cơ. Chứ bình thường toàn thấy mấy cái tiệm chỉ cho chó nhỏ vào thôi hà.
山田: 犬のための 美味しいお菓子や 飲み物も たくさんあるんだって。 ♬
Con nghe người ta bảo ở đó có sẵn cực kỳ nhiều bánh kẹo với nước uống ngon lành dành riêng cho chó nữa đó.
佐藤: ポチが 聞いたら 喜びそうだね。今度の休みに 連れていきましょう。 ♬
Cậu Pochi mà nghe thấy tin này chắc là khoái chí lắm cho mà xem. Kỳ nghỉ tới tụi mình dắt nó đi nha.
山田: うん、でも 店内では 紐を 短く 持たなければならないよ。 ♬
Ừ, cơ mà ở bên trong quán mình phải luôn kéo giữ sợi dây xích thật ngắn đàng hoàng đấy nhé.
佐藤: わかりました。守って 好しく 過ごしましょう。 ♬
Em biết rồi. Nhà mình cứ tuân thủ đúng quy định văn minh rồi cùng chơi thật vui vẻ nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・大型犬: Chó cỡ lớn
・別に: Riêng biệt, đặc biệt
・店内: Bên trong cửa hàng
・紐: Sợi dây, dây xích
・守る: Tuân thủ, bảo vệ
・別に: Riêng biệt, đặc biệt
・店内: Bên trong cửa hàng
・紐: Sợi dây, dây xích
・守る: Tuân thủ, bảo vệ
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~入ることができる: Có thể đi vào bên trong
・~かしら: Liệu là... có được không
・~だって: Nghe nói là...
・~そう: Có vẻ như...
・~なければならない: Phải làm việc gì đó
・~かしら: Liệu là... có được không
・~だって: Nghe nói là...
・~そう: Có vẻ như...
・~なければならない: Phải làm việc gì đó
Vẹt thông minh biết gọi cấp cứu cứu chủ lão niên (おじいちゃんを救ったインコ)
林: 今朝のニュースで 凄く 賢い鳥の話を 見たよ。 ♬
Sáng nay xem tin tức mẹ thấy có câu chuyện về một con chim cực kỳ thông minh luôn con ạ.
森: へえ、どんな鳥ですか。歌を 上手唱うのですか。 ♬
Ồ, con chim như thế nào vậy mẹ? Nó biết hót ca nhạc hay lắm hả mẹ?
林: いいえ、倒れたおじいちゃんのために 警察を 呼んだインコよ。 ♬
Không phải đâu, đó là một chú vẹt đã biết gọi cảnh sát đến cứu ông chủ lúc ông bị ngã quỵ đấy.
森: ええ!鳥が 電話を かけることが できるのですか。 ♬
Cái gì cơ ạ! Con chim mà cũng biết bấm gọi điện thoại được luôn á mẹ?
林: スマホの画面の「緊急」のボタンを 口で 押したそうよ。 ♬
Nghe bảo nó đã dùng cái mỏ của mình để mổ ấn vào cái nút "Cấp cứu" trên màn hình điện thoại đó.
森: 本当ですか。人間の子供よりも 賢くて びっくりですね。 ♬
Thật luôn ạ? Nó còn khôn hơn cả đứa con nít loài người nữa, kinh ngạc quá chừng.
林: おじいちゃんは 今病院に いるけれど、元気だと 聞いたわ。 ♬
Ông cụ hiện tại đang nằm ở bệnh viện rồi nhưng nghe nói tình hình đã khỏe khoắn bình an rồi.
森: よかった。うちの猫のタマも 何か 覚えてくれないかな。 ♬
May phước quá. Không biết con mèo Tama nhà mình có học hỏi được cái trò gì giúp ích không ta.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・倒れる: Ngã quỵ, đổ đổ
・警察: Cảnh sát
・緊急: Khẩn cấp, cấp cứu
・画面: Màn hình
・覚える: Học, ghi nhớ
・警察: Cảnh sát
・緊急: Khẩn cấp, cấp cứu
・画面: Màn hình
・覚える: Học, ghi nhớ
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ために: Vì mục đích, vì ai đó
・~gacotodekiru: Có thể làm việc gì đó
・~そうです: Nghe nói là...
・~よりも: So với...
・~てくれないかな: Liệu có làm gì đó cho tôi không
・~gacotodekiru: Có thể làm việc gì đó
・~そうです: Nghe nói là...
・~よりも: So với...
・~てくれないかな: Liệu có làm gì đó cho tôi không
Thiết bị theo dải định vị GPS mini gắn vòng cổ tránh lạc mèo (猫の迷子を防ぐミニGPS)
林: タマの首輪に この小さな黒い機械を つけても いい? ♬
Mẹ bỏ cái thiết bị máy móc nhỏ màu đen này vào vòng cổ của con Tama có được không con?
森: それは何ですか。重くて タマが 嫌がりませんか。 ♬
Cái đó là gì thế mẹ? Nhìn nặng trị thế kia không biết con Tama nó có ghét không nhỉ?
林: 全ぜん 重くないわ。どこに いるか すぐに わかるGPSよ。 ♬
Không nặng tí nào đâu con. Đây là thiết bị định vị GPS để biết được nó đang ở đâu ngay lập tức đấy.
森: ああ、最近迷子の猫が 多いから ニュースで 言っていた あれね。 ♬
À, cái thiết bị mà dạo này many mèo bị lạc nên người ta suốt ngày nhắc trên tin tức đó hả mẹ.
林: ええ、ドアから 逃げてしまっても、スマホで 探せるのよ。 ♬
Ừ đúng rồi, cho dù nó có lỡ lẻn chạy trốn ra khỏi cửa chính đi nữa thì mình vẫn tìm được bằng điện thoại.
森: それは 安心だね。タマは よく 外に出たがるから。 ♬
Được thế thì yên tâm quá mẹ ạ. Tại vì con Tama nhà mình nó suốt ngày cứ đòi đi ra ngoài chơi hà.
林: はい、じゃあ 今 つけるから タマを ここに 連れてきて。 ♬
Rồi, vậy giờ mẹ gắn vào luôn đây, con bế con Tama lại đây giùm mẹ đi.
森: わかった。タマ、ちょっと 待てね。すぐに 綺麗に してあげるよ。 ♬
Con biết rồi. Tama ơi, đợi chị một xíu nha. Chị dắt em ra sửa soạn đeo vòng cổ đẹp cho nè.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・首輪: Vòng cổ thú cưng
・嫌がる: Ghét, tỏ thái độ không thích
・逃げる: Chạy trốn, sổng mất
・探す: Tìm kiếm
・連れてくる: Dẫn đến, bế đến
・嫌がる: Ghét, tỏ thái độ không thích
・逃げる: Chạy trốn, sổng mất
・探す: Tìm kiếm
・連れてくる: Dẫn đến, bế đến
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~てもいいですか: Làm việc này có được không
・~たがる: Thể hiện mong muốn của ngôi thứ ba
・~てしまっても: Cho dù có lỡ xảy ra việc đáng tiếc...
・~(ら)れる: Thể khả năng
・~てあげる: Làm hành động gì cho ai đó/động vật
・~たがる: Thể hiện mong muốn của ngôi thứ ba
・~てしまっても: Cho dù có lỡ xảy ra việc đáng tiếc...
・~(ら)れる: Thể khả năng
・~てあげる: Làm hành động gì cho ai đó/động vật