Giá sữa tăng cao (牛乳の値上げ)
Yamada:いらっしゃいませ。いつも この大きい牛乳を買ってくれて ありがとうございます。 ♬
Xin kính chào quý khách. Cảm ơn bác lúc nào cũng mua hộp sữa lớn này giúp tiệm ạ.
Sato:ええ、devmen tớ nhưng今日から 300円になったから 少しびっくりしました。 ♬
Ừa, mà tự dưng từ hôm nay nó lên giá tới 300 yên làm tôi hơi giật mình đấy.
Yamada:すみません、5月から いろいろな食べ物が 高くなっているんですよ。 ♬
Xin lỗi bác ạ, từ tháng 5 này many loại thực phẩm đồng loạt tăng giá lên đó ạ.
Sato:そうですか。毎朝飲むものですから、安くなると 嬉しいですが。 ♬
Thế à. Cái này tôi uống mỗi sáng nên nếu nó rẻ thì vui biết mấy.
Yamada:本当ですね。devmen tớ nhưng、この牛乳は 体にとても いいそうですよ。 ♬
Đúng là như vậy ạ. Cơ mà nghe nói loại sữa này tốt cho sức khỏe lắm đó bác.
Sato:じゃあ、今夜の料理にも 使いたいから 2本ください。 ♬
Vậy thì tôi cũng muốn dùng nó để nấu ăn tối nay nữa, cho tôi lấy 2 hộp nhé.
Yamada:ありがとうございます。袋に 入れても いいですか。 ♬
Cảm ơn bác nhiều ạ. Cháu cho vào túi cho bác luôn nha?
Sato:はい、お願いします。明日も また 買いに来ますね。 ♬
Ừ, nhờ cháu nhé. Mai tôi lại ghé qua mua tiếp nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・びっくりする: Giật mình, ngạc nhiên
・毎朝: Mỗi sáng
・料理: Món ăn, nấu ăn
・2本: 2 chai/hộp
・毎朝: Mỗi sáng
・料理: Món ăn, nấu ăn
・2本: 2 chai/hộp
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~てくれている: Ai đó đang làm gì cho mình
・~くなっている: Đang trở nên...
・~そうです: Nghe nói là...
・~たい: Muốn làm gì
・~くなっている: Đang trở nên...
・~そうです: Nghe nói là...
・~たい: Muốn làm gì
Loại túi mua sắm bằng gỗ mới (新しい木の買い物袋)
Tanaka:お会計は 1500円です。お買い物袋は 持っていますか。 ♬
Của anh hết 1500 yên ạ. Anh có mang theo túi mua sắm không ạ?
Suzuki:いいえ、忘れてしまいましたから 1枚 ください。 ♬
Không có rồi, tôi lỡ quên mất nên cho tôi xin một cái đi.
Tanaka:今日から この新しい 木の袋になりましたが、大丈夫ですか。 ♬
Từ hôm nay siêu thị đổi sang loại túi bằng gỗ mới này, không biết có tiện cho anh không ạ?
Suzuki:へえ、珍しいですね。普通のプラスチックの袋より 強いですか。 ♬
Chà, lạ mắt ghê nhỉ. Loại này bền hơn túi nilon bình thường không em?
Tanaka:はい、たくさん荷物を 入れても 破れないですよ。 ♬
Vâng ạ, anh có bỏ nhiều đồ nặng vào đi nữa thì cũng không lo bị rách đâu ạ.
Suzuki:それは いいですね。1枚 いくらですか。 ♬
Được vậy thì tốt quá. Một chiếc giá bao nhiêu thế em?
Tanaka:5円になります。自然の材料で作ったから 地球に 優しいです。 ♬
Dạ là 5 yên ạ. Vì làm từ nguyên liệu tự nhiên nên rất thân thiện với trái đất luôn.
Suzuki:じゃあ、section をください。これから 毎日使えそうですね。 ♬
Lấy cho tôi cái đó đi. Kiểu này chắc từ giờ dùng đi dùng lại hằng ngày được luôn á.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・珍しい: Hiếm, lạ
・荷物: Hành lý, đồ đạc
・破れる: Rách
・材料: Nguyên liệu
・荷物: Hành lý, đồ đạc
・破れる: Rách
・材料: Nguyên liệu
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~てしまいました: Lỡ làm gì đó
・~より: So với...
・~ても: Cho dù... đi chăng nữa
・~使えそうです: Có vẻ có thể sử dụng
・~より: So với...
・~ても: Cho dù... đi chăng nữa
・~使えそうです: Có vẻ có thể sử dụng
Thuốc cảm thế hệ mới không gây buồn ngủ (眠くならない新しい風邪薬)
Watanabe:すみません、昨日から 鼻水が止まらなくて 困っているんです。 ♬
Xin lỗi, từ hôm qua tới giờ tôi cứ bị chảy nước mũi miết, khó chịu quá chừng.
Takahashi:大丈夫ですか。こちらの 新しい風邪薬が よく効きますよ。 ♬
Bác có sao không ạ? Loại thuốc cảm mới này hiệu quả tốt lắm đó bác.
Watanabe:それは よさそうですね。飲むと 眠くなりますか。 ♬
Nghe có vẻ hay đó. Mà uống cái này vào có bị buồn ngủ không cháu?
Takahashi:いいえ、新しい技術で作ったから、全然眠くならないですよ。 ♬
Không đâu ạ, thuốc này làm theo công nghệ mới nên hoàn toàn không gây buồn ngủ đâu ạ.
Watanabe:ああ、昼間仕事をしなければなりませんから、それは 助かります。 ♬
À tốt quá, ban ngày tôi còn phải làm việc nên được thế thì đỡ quá.
Takahashi:1日 2回、ご飯を食べた後に ぬるいお湯で 飲んでください。 ♬
Dạ một ngày uống 2 lần, sau khi ăn cơm xong bác uống với nước ấm nhé.
Watanabe:わかりました。これを 1箱 もらっても いいですか。 ♬
Tôi biết rồi. Cho tôi lấy một hộp này được chứ?
Takahashi:はい、ありがとうございます。今夜は 早く寝てくださいね。 ♬
Vâng, xin cảm ơn bác. Đêm nay bác nhớ đi ngủ sớm nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・鼻水: Nước mũi
・技術: Công nghệ, kỹ thuật
・昼間: Ban ngày
・お湯: Nước nóng, nước ấm
・技術: Công nghệ, kỹ thuật
・昼間: Ban ngày
・お湯: Nước nóng, nước ấm
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~なくて: Vì không...
・~なければなりません: Phải làm gì đó
・~た後に: Sau khi làm gì
・~てもいいですか: Làm việc này có được không?
・~なければなりません: Phải làm gì đó
・~た後に: Sau khi làm gì
・~てもいいですか: Làm việc này có được không?
Kem chống nắng chống nước dịu nhẹ cho da (水に強い新しい日焼け止め)
Kobayashi:最近は 日差しがとても強くて、肌が 赤くなってしまいました。 ♬
Dạo này nắng gắt quá em ơi, da chị bịửng đỏ hết cả lên rồi này.
Ito:大変ですね。この5月に新しく出た 日焼け止めを 試しませんか。 ♬
Khổ chị ghê ạ. Chị có muốn dùng thử loại kem chống nắng mới ra mắt hồi tháng 5 này không?
Kobayashi:それは 汗をかいても 落ちにくいですか。 ♬
Loại đó đổ mồ hôi nhiều thì có dễ bị trôi không em?
Ito:はい、水にとても強いですが、石けんで 簡単に 洗えますよ。 ♬
Vâng, nó chống nước cực tốt nhưng lúc rửa chỉ cần dùng xà phòng thông thường là sạch bách ạ.
Kobayashi:へえ、肌が弱い人でも 安心して 使うことができますか。 ♬
Ồ, người có làn da nhạy cảm, yếu yếu như chị thì có yên tâm xài được không?
Ito:ええ、優しい材料だけを 使っているから 大丈夫ですよ。 ♬
Dạ được chứ ạ, loại này chỉ dùng những thành phần dịu nhẹ nên chị cứ yên tâm.
Kobayashi:よかった。テスターを ここに 少し つけてみても いいですか。 ♬
May quá. Chị bôi thử một ít hàng mẫu lên tay chỗ này được không?
Ito:はい、どうぞ。鏡を 見ながら 塗ってみてください。 ♬
Dạ vâng xin mời chị. Chị cứ vừa nhìn gương vừa thoa thử xem sao ạ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・日差し: Ánh nắng
・汗: Mồ hôi
・石けん: Xà phòng
・鏡: Cái gương
・汗: Mồ hôi
・石けん: Xà phòng
・鏡: Cái gương
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~にくい: Khó làm gì...
・~(ら)れる: Thể khả năng
・~ことができます: Có thể làm gì
・~ながら: Vừa làm cái này vừa làm cái kia
・~(ら)れる: Thể khả năng
・~ことができます: Có thể làm gì
・~ながら: Vừa làm cái này vừa làm cái kia
Robot phục vụ biết nhận đơn hàng (簡単な注文を聞くロボット)
Nakamura:いらっしゃいませ。こちらの 窓側の明るい席へ どうぞ。 ♬
Xin kính chào quý khách. Mới anh chị sang bàn phía bên cửa sổ cho sáng sủa ạ.
Yamamoto:ありがとう。あそこで 動いている好いロボットは何ですか。 ♬
Cảm ơn em. Cái con robot dễ thương đang di chuyển đằng kia là gì thế?
Nakamura:あれは 今週から 好き始めた 新しいロボットですよ。 ♬
Dạ, đó là con robot mới bắt đầu vào làm việc tại quán từ tuần này đó ạ.
Yamamoto:すごいね。ただ ご飯を 運ぶだけですか。 ♬
Đỉnh thật nha. Nó chỉ biết mỗi việc bưng bê đồ ăn thôi hả em?
Nakamura:いいえ、簡単な言葉なら 聞いて注文を取ることも できます。 ♬
Không đâu ạ, nếu là mấy câu nói đơn giản thì nó có thể nghe và nhận gọi món được luôn á.
Yamamoto:本当ですか。じゃあ、後で ロボットを ここに 呼んでください。 ♬
Thật á? Vậy lát nữa em cho con robot chạy lại bàn này giùm anh nha.
Nakamura:わかりました。ボタンを 押すと すぐに 行きますからね。 ♬
Dạ vâng anh. Anh cứ bấm cái nút này là nó tự động chạy tới liền hà.
Yamamoto:面白いシステムですね。子供が来たら 喜びそうです。 ♬
Hệ thống này thú vị ghê. Mấy đứa con nít mà tới đây chắc tụi nó khoái lắm.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・窓側: Phía cửa sổ
・動く: Di chuyển, chuyển động
・言葉: Từ ngữ, lời nói
・ボタン: Cái nút
・動く: Di chuyển, chuyển động
・言葉: Từ ngữ, lời nói
・ボタン: Cái nút
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~始めました: Bắt đầu làm việc gì
・~なら: Nếu là...
・~と: Hễ, cứ... thì
・~そうです: Có vẻ, chắc là...
・~なら: Nếu là...
・~と: Hễ, cứ... thì
・~そうです: Có vẻ, chắc là...
Ngày hội Ramen miễn phí nâng cấp bát lớn (大盛り無料のラーメン)
Saito:すみません、お腹がとても空いたから ラーメンを ください。 ♬
Em ơi, bụng anh đang đói cồn cào quá, cho anh một bát mì ramen đi.
Kato:はい、ありがとうございます。今日は 大盛りが 無料になりますよ。 ♬
Dạ vâng, xin cảm ơn anh. Hôm nay bát cỡ lớn được miễn phí hoàn toàn đó ạ.
Saito:え、本当にいいですか。何か 特別な日ですか。 ♬
Ơ, được thế thật luôn hả em? Nay là ngày gì đặc biệt lắm hả?
Kato:はい、5月21日は この町の「ラーメンの日」なんですよ。 ♬
Vâng ạ, ngày 21 tháng 5 là "Ngày hội mì Ramen" của thị trấn mình đó anh.
Saito:知らなかったです。みんな 大盛りを 頼んでいますか。 ♬
Tiếc ghê anh không biết luôn á. Mọi người tới đây đều gọi bát lớn hết hả em?
Kato:ええ、男の人も 女の人も みんな 大盛りを 食べていますよ。 ♬
Dạ đúng rồi, từ cánh đàn ông tới các chị em ai nấy đều đang ăn tô lớn hết trơn kìa.
Saito:じゃあ、私も 遠慮しないで 大盛りに してもらいます。 ♬
Vậy thì anh cũng không khách sáo nữa đâu, làm cho anh một bát lớn luôn nhé.
Kato:かしこまりました。熱いですから 気をつけて 食べてくださいね。 ♬
Dạ em nhớ rồi ạ. Mì nóng hổi luôn nên lát anh ăn cẩn thận kẻo bỏng nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・お腹が空く: Đói bụng
・町: Thị trấn, thành phố
・頼む: Gọi món, nhờ vả
・遠慮する: Khách sáo, ngại ngùng
・町: Thị trấn, thành phố
・頼む: Gọi món, nhờ vả
・遠慮する: Khách sáo, ngại ngùng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~になります: Trở thành, được biến đổi
・~ています: Hành động đang diễn ra
・~しないで: Mà không làm gì...
・~してもらう: Nhận hành động từ ai đó
・~ています: Hành động đang diễn ra
・~しないで: Mà không làm gì...
・~してもらう: Nhận hành động từ ai đó
Loại bia không cồn ngon như bia thật (本物の味に近いノンアルコールビール)
Yoshida:お疲れ様です。最初の飲み物は ビールで いいですか。 ♬
Chào anh ạ, anh đi làm mới về ạ. Đồ uống đầu tiên mình dùng bia luôn nha anh?
Yamada:今日は 車で来たから、お酒は 飲めないんだよ。 ♬
Hôm nay anh tự lái xe ô tô tới đây rồi, nên không uống rượu bia được đâu em.
Yoshida:それなら、新しく入った ノンアルコールビールが ありますよ。 ♬
Dạ nếu vậy thì quán em mới nhập về loại bia không cồn này chuẩn bài luôn nè.
Yamada:前に 違うのを欲んだけど、あまり 美味しくなかったな。 ♬
Đợt trước anh có thử uống loại khác rồi, mà vị của nó không được ngon lắm.
Yoshida:これは 今月の新しい商品で、本物のビールに 近い味ですよ。 ♬
Cái này là sản phẩm mới ra mắt tháng này đó anh, vị của nó giống y chang bia thật luôn á.
Yamada:へえ、それなら 安心して 使うことが できそうだね。 ♬
Chà, nếu thế thật thì anh có vẻ yên tâm uống giải khát được rồi nhỉ.
Yoshida:はい、冷たいグラスを 準備しますから 少し待ってください。 ♬
Dạ vâng, để em đi lấy cái ly ướp lạnh ra cho anh, đợi em một xíu nha.
Yamada:ありがとう。美味しかったら 友達にも 教えてあげるよ。 ♬
Cảm ơn em nhé. Nếu mà ngon thật thì để anh giới thiệu cho mấy đứa bạn anh luôn.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・最初: Đầu tiên
・違う: Khác nhau
・今月: Tháng này
・グラス: Cái ly, cốc thủy tinh
・違う: Khác nhau
・今月: Tháng này
・グラス: Cái ly, cốc thủy tinh
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~(ら)れる: Thể khả năng dạng phủ định
・~た(過去形): Đã làm gì trong quá khứ
・~ことができそう: Có vẻ có thể làm được việc gì
・~てあげる: Làm việc gì đó cho ai
・~た(過去形): Đã làm gì trong quá khứ
・~ことができそう: Có vẻ có thể làm được việc gì
・~てあげる: Làm việc gì đó cho ai
Dịch cúm đau họng vào mùa hè (喉が痛くなる夏のかぜ)
Yamaguchi:佐藤さん、どうぞ。こちらの椅子に 掛けて 待ってください。 ♬
Mới bác Sato vào ạ. Bác cứ ngồi nghỉ ngơi ở chiếc ghế này một lát nha.
Sato:ありがとう。昨日から 急に 喉が痛くなって しまったんです。 ♬
Cảm ơn cô. Tự dưng từ hôm qua họng của tôi nó đau rát kinh khủng lên được ấy.
Yamaguchi:最近、同じ病気で 病院に来る人が とても多いですよ。 ♬
Dạo này nhiều người cũng bị y hệt bác rồi đến đây khám đông lắm ạ.
Sato:5月なのに、こんなにかぜが 流行っているのは 変ですね。 ♬
Lạ ghê cơ, mới có tháng 5 đầu hè thôi mà bệnh cảm lại lây lan ác chiến thế nhỉ.
Yamaguchi:毎日暑いですから、エアコンを つけたまま 寝ていませんか。 ♬
Tại vì ngày nào trời cũng nóng nực, không biết bác có hay bật điều hòa suốt lúc ngủ không?
Sato:あ、冷たい風が ずっと 体に当っていたかも しれません。 ♬
À đúng rồi, có lẽ là do tôi để gió lạnh nó phả suốt vào người cả đêm mất rồi.
Yamaguchi:それは よくありませんね。先生に 詳しく診てもらいましょう。 ♬
Như vậy là không tốt đâu bác ơi. Để lát nữa bác sĩ vào khám thật kỹ cho bác nha.
Sato:はい、早く良くしたいから よろしくお願いします。 ♬
Vâng, tôi cũng muốn mau khỏe lại nên nhờ cô và bác sĩ giúp cho nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・椅子に掛ける: Ngồi xuống ghế
・急に: Đột nhiên
・病気: Bệnh tật
・エアコン: Máy điều hòa
・急に: Đột nhiên
・病気: Bệnh tật
・エアコン: Máy điều hòa
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~流行っているのは: Danh từ hóa vế câu
・~たまま: Giữ nguyên trạng thái làm gì
・~かもしれない: Có lẽ, có thể là...
・~したい: Muốn làm gì
・~たまま: Giữ nguyên trạng thái làm gì
・~かもしれない: Có lẽ, có thể là...
・~したい: Muốn làm gì
Công nghệ chụp ảnh răng bằng camera không đau (痛くない新しいカメラの検査)
Matsumoto:すみません、歯が黒くなっているから 診てほしいです。 ♬
Xin lỗi, răng tôi dạo này thấy có chỗ bị đen lại nên muốn nhờ phòng khám xem giùm ạ.
Inoue:わかりました。今日は 新しいカメラで 検査を しますね。 ♬
Dạ vâng tôi hiểu rồi. Hôm nay chúng tôi sẽ tiến hành kiểm tra bằng một loại camera mới ạ.
Matsumoto:歯医者は いつも 痛いから、ちょっと 怖いのですが。 ♬
Nói thật đi nha khoa lúc nào cũng đau nên tôi thấy hơi sợ sợ trong người á.
Inoue:大丈夫ですよ。このカメラは 歯を写すだけですから 痛くないです。 ♬
Không sao đâu ạ. Cái camera này chỉ chụp lại hình chiếc răng thôi nên không đau tí nào đâu.
Matsumoto:そうですか。時間は どのくらい かかりますか。 ♬
Thế à. Mà làm cái này thì mất khoảng bao lâu vậy cô?
Inoue:5分で 全部終わりますから、すぐに 帰ることができますよ。 ♬
Dạ chỉ 5 phút là xong xuôi hết rồi, anh có thể đi về nhà được liền luôn á.
Matsumoto:それは 短くて いいですね。技術が よくなりましたね。 ♬
Nhanh gọn lẹ vậy thì tốt quá. Công nghệ bây giờ hiện đại tiến bộ thật đấy.
Inoue:ええ、じゃあ 口を大きく 開けて 楽に してくださいね。 ♬
Dạ đúng thế ạ, vậy giờ anh mở to miệng ra rồi thả lỏng người thoải mái nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・難い: Sợ hãi
・写す: Chụp ảnh, soi chiếu
・時間: Thời gian
・口: Cái miệng
・写す: Chụp ảnh, soi chiếu
・時間: Thời gian
・口: Cái miệng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~てほしい: Muốn ai đó làm gì cho mình
・~だけ: Chỉ...
・~終わります: Kết thúc, xong
・~て(形容詞): Nối tính từ
・~だけ: Chỉ...
・~終わります: Kết thúc, xong
・~て(形容詞): Nối tính từ
Nạn trộm ví tiền ở khu vực nhà ga (駅の近くの置き引き)
Smith:すみません、ベンチに座った時に 財布を忘れてしまいました。 ♬
Xin lỗi anh cảnh sát, lúc nãy ngồi ở ghế băng tôi lỡ quên mất cái ví tiền của mình rồi.
Kimura:それは 大変ですね。どこの駅の ベンチですか。 ♬
Gay go rồi đây. Anh ngồi ở ghế băng của nhà ga nào vậy?
Smith:ここから 一番近い 中央駅の 公園の内です。 ♬
Dạ ở bên CRT công viên của nhà ga trung tâm gần đây nhất ấy ạ.
Kimura:あそこは 最近、泥棒が 多いから 盗まれたかもしれません。 ♬
Khu vực đó dạo này trộm cắp hoành hành lắm, có khi anh bị người ta lấy mất rồi cũng nên.
Smith:え、本当ですか。カードも 入っているから とても心配です。 ♬
Ơ, thật hả anh? Trong đó có cả thẻ ngân hàng của tôi nữa nên tôi lo sốt vó lên được ấy.
Kimura:届いているか パソコンで 探しますから、少し 待ってください。 ♬
Để tôi check trên hệ thống máy tính xem có ai nhặt được đem nộp chưa, anh đợi chút nha.
Smith:はい、お願いします。内には 2万円くらい 入っています。 ♬
Vâng, trăm sự nhờ anh giúp. Ở bên trong ví có khoảng 2 vạn yên ạ.
Kimura:わかりました。じゃあ、この紙に 名前と電話番号を 書いてください。 ♬
Tôi rõ rồi. Vậy anh viết tên với số điện thoại vào tờ giấy này giúp tôi nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・ベンチ: Ghế băng
・中央: Trung tâm
・泥棒: Kẻ trộm
・紙: Tờ giấy
・中央: Trung tâm
・泥棒: Kẻ trộm
・紙: Tờ giấy
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~時に: Khi làm việc gì đó
・~(ら)れた: Thể bị động
・~くらい: Khoảng...
・~てください: Xin vui lòng làm gì
・~(ら)れた: Thể bị động
・~くらい: Khoảng...
・~てください: Xin vui lòng làm gì
Thú cưng đi lạc ra ngoài đường (ドアから逃げた迷子の犬)
Hayashi:すみません、小さな茶色い犬を 見ませんでしたか。 ♬
Xin lỗi anh, anh có nhìn thấy con chó nhỏ màu nâu nào chạy qua đây không ạ?
Mori:犬ですか。さっき 交番の裏の道を 走っていましたよ。 ♬
Chó hả bác? Lúc nãy tôi vừa thấy một con chạy ở con đường phía sau đồn cảnh sát này nè.
Hayashi:ああ、よかったです。私の家から 逃げてしまった犬なんですよ。 ♬
Ôi, may phước quá. Đúng là con chó nhà tôi bị sổng chuồng chạy mất rồi.
Mori:最近は ドアを開けた時に 逃げるペットが 多いそうですよ。 ♬
Nghe nói dạo này nhiều thú cưng hay canh lúc chủ mở cửa rồi lẻn chạy ra ngoài lắm đó bác.
Hayashi:そうなんですか。昨日、急に お客さんが来て 慌てていましたから。 ♬
Ra là vậy ư. Hôm qua đột nhiên có khách tới nhà làm tôi luống cuống luông cuồng cả lên.
Mori:外は 車が多くて 危ないですから、次から 気をつけてくださいね。 ♬
Ngoài đường xe cộ chạy nhiều nguy hiểm lắm, lần sau bác nhớ chú ý cẩn thận hơn nha.
Hayashi:はい、これからは ドアを しっかり 閉めるように します。 ♬
Vâng, từ giờ trở đi tôi nhất định sẽ để ý đóng chặt cửa ngõ cẩn thận.
Mori:ええ、早く捕まえて 一緒に 家へ 帰ってくださいね。 ♬
Dạ, bác mau ra bắt nó lại rồi hai chủ tớ dắt nhau về nhà nhanh đi thôi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・裏: Phía sau
・道: Con đường
・慌てる: Luống cuống, vội vã
・危ない: Nguy hiểm
・道: Con đường
・慌てる: Luống cuống, vội vã
・危ない: Nguy hiểm
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~逃げてしまった: Lỡ chạy trốn mất
・~から: Vì...
・~次から: Từ lần tới, lần sau
・~ようにする: Cố gắng làm việc gì đó
・~から: Vì...
・~次から: Từ lần tới, lần sau
・~ようにする: Cố gắng làm việc gì đó