Nhà ga tàu điện - Robot dắt tay hỗ trợ đi lại (駅・案内ロボット)
山田: いらっしゃいませ。このロボットの 手を 握ってください。 ♬
Xin kính chào quý khách, xin vui lòng nắm lấy tay của chú robot này ạ.
佐藤: あれ、この機械が 私の行く場所を 教えてくれるの? ♬
Ơ, cái máy này nó sẽ chỉ cho tôi nơi cần đi luôn đó hả cháu?
山田: はい、足が 悪い人も 階段を 安全に 降りることができます。 ♬
Vâng ạ, ngay cả những người đau chân thì vẫn có thể đi xuống cầu thang an toàn ạ.
佐藤: いつも 広い駅の内で 迷子に なっていたから 嬉しいね。 ♬
Mọi khi ở trong cái nhà ga rộng lớn này tôi toàn bị lạc đường nên mừng quá.
山田: ニュースでも、この新しいロボットが 有名に なりましたよ。 ♬
Trong bản tin tức, chú robot thế hệ mới này cũng vừa nổi tiếng lắm đó bác.
佐藤: 私のような お年寄りも 安心して 外に出られるね。 ♬
Những người lớn tuổi như tụi tôi cũng có thể yên tâm ra ngoài đi lại rồi.
山田: ええ、ゆっくり 動きますから 後ろについてきて ください。 ♬
Vâng ạ, nó sẽ di chuyển từ từ nên bác cứ đi theo sau nhé ạ.
佐藤: わかりました。どうぞ よろしく お願いします。 ♬
Tôi biết rồi. Trăm sự nhờ chú robot giúp cho nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・握る: Nắm, giữ
・階段: Cầu thang
・降りる: Đi xuống
・迷子: Lạc đường
・後ろ: Phía sau
・階段: Cầu thang
・降りる: Đi xuống
・迷子: Lạc đường
・後ろ: Phía sau
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~てくれる: Ai đó làm gì cho mình
・~ことができる: Có thể làm việc gì đó
・~に なりました: Trở nên, trở thành...
・~のような: Giống như là...
・~られる: Thể khả năng
・~ことができる: Có thể làm việc gì đó
・~に なりました: Trở nên, trở thành...
・~のような: Giống như là...
・~られる: Thể khả năng
Trạm xe buýt - Ghế ngồi phun sương mát (バス停・涼しいベンチ)
田中: バスが 来るまで あの新しいベンチに 座ってください。 ♬
Trong lúc đợi xe buýt đến, mời anh ra ngồi ở cái ghế băng mới kia ạ.
鈴木: わあ、ベンチから 冷たい水が 出いて 涼しいですね。 ♬
Oa, từ cái ghế đang phun ra nước mát lạnh nhìn dễ chịu ghê em nhỉ.
田中: はい、新しく 始まった 空気を 綺麗にする ミストですよ。 ♬
Vâng ạ, đây là làn sương làm sạch bầu không khí vừa được bắt đầu áp dụng đó ạ.
鈴木: 最近は 毎日暑いから、これがあると 助かります。 ♬
Dạo này ngày nào cũng nóng nực, có cái này thì đỡ quá chừng.
田中: 近くのタバコの煙も 全部消すことが 出来るそうですよ。 ♬
Nghe người ta bảo nó cũng có thể làm biến mất hoàn toàn khói thuốc lá nữa ạ.
鈴木: 素晴らしいね。待つ時間が 長くても 怒らないよ。 ♬
Tuyệt vời thật đấy. Thế này thì thời gian chờ có lâu đi chăng nữa cũng không bực mình.
田中: あの画面に あと何分で バスが着くか 出ています。 ♬
Ở trên cái màn hình đằng kia cũng có hiển thị xem còn mấy phút nữa là xe đến đó ạ.
鈴木: あと3分ですね。ゆっくり お茶を 飲んで 待ます。 ♬
Còn 3 phút nữa nhỉ. Thế tôi cứ thong thả uống nước ngồi đợi vậy.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・涼しい: Mát mẻ
・煙: Khói
・消す: Xóa bỏ, làm mất đi
・長い: Dài, lâu
・画面: Màn hình
・煙: Khói
・消す: Xóa bỏ, làm mất đi
・長い: Dài, lâu
・画面: Màn hình
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~まで: Cho đến khi...
・~ことができる: Có thể làm việc gì.
・~そうです: Nghe nói là...
・~ても: Cho dù... đi nữa.
・~ない: Dạng phủ định
・~ことができる: Có thể làm việc gì.
・~そうです: Nghe nói là...
・~ても: Cho dù... đi nữa.
・~ない: Dạng phủ định
Sân bay - Kiểm tra hộ chiếu tự động bằng mắt (空港・新しい目の検査)
高橋: お客様、パスポートを 出さないで あの機械を 見てください。 ♬
Dạ thưa quý khách, anh không cần rút hộ chiếu đâu, chỉ cần nhìn vào cái máy kia thôi ạ.
渡辺: え、これだけで 飛行機に 乗ることができるのですか。 ♬
Ơ, chỉ cần thế này thôi là có thể lên máy bay được luôn thiệt hả cô?
高橋: はい、目の形を 写すだけで 全部終わる システムです。 ♬
Vâng đúng rồi ạ, đây là hệ thống chỉ cần quét hình dáng con mắt là xong xuôi hết ạ.
渡辺: カバンから パスポートを 探すのが 大変でしたから 助かります。 ♬
Bình thường cứ phải tìm hộ chiếu ở trong túi vất vả lắm, thế này thì đỡ quá rồi.
高橋: 新しいルールで、全部の空港で これが 始まりましたよ。 ♬
Theo quy định mới, dịch vụ này đã bắt đầu áp dụng ở tất cả các sân bay rồi đó ạ.
渡辺: いつも 長い時間並んでいたから、本当に 早いね。 ♬
Mọi khi cứ phải đứng xếp hàng rõ lâu, giờ công nhận nhanh thật đấy.
高橋: はい、1秒で 終わりますから、そのまま 中へ 入ってください。 ♬
Vâng, máy quét chỉ mất đúng 1 giây là xong rồi nên anh cứ thế đi vào bên trong nhé ạ.
渡辺: わかりました。こんなに 早いののは 初めてですよ。 ♬
Tôi biết rồi. Chưa bao giờ tôi thấy làm thủ tục nhanh như lần này luôn đấy.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・飛行機: Máy bay
・探す: Tìm kiếm
・空港: Sân bay
・終わる: Kết thúc, xong
・初めて: Lần đầu tiên
・探す: Tìm kiếm
・空港: Sân bay
・終わる: Kết thúc, xong
・初めて: Lần đầu tiên
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ないde: Mà không làm gì...
・~だけで: Chỉ cần... là đã...
・~のが(名詞化): Danh từ hóa vế câu
・~全部: Toàn bộ, tất cả.
・~こんなに: Đến mức như thế này.
・~だけで: Chỉ cần... là đã...
・~のが(名詞化): Danh từ hóa vế câu
・~全部: Toàn bộ, tất cả.
・~こんなに: Đến mức như thế này.
Bãi đỗ xe taxi - Taxi bay trên bầu trời (タクシー乗り場・空を飛ぶタクシー)
小林: いらっしゃいませ。あそこの 空を飛ぶ 新しいタクシーへ どうぞ。 ♬
Xin kính chào quý khách. Mời anh ra phía chiếc xe taxi bay trên trời đời mới đằng kia ạ.
伊藤: え、車なのに 鳥のように 空を 走るのですか。 ♬
Ơ, rõ ràng là xe ô tô mà lại biết chạy trên trời giống như con chim thế kia á em?
小林: はい、新しく 始まった 街の乗り物ですよ。 ♬
Vâng ạ, đây là phương tiện di chuyển đời mới ở thành phố vừa được bắt đầu hoạt động ạ.
伊藤: 面白そうですね。でも、運転する人が いないから 少し怖い。 ♬
Nghe thú vị dữ ta. Cơ mà không có người lái thế kia thì cũng hơi sợ một xíu.
小林: AIが 今日の天気を 調べて 安全に 飛びますから 安心してください。 ♬
Anh yên tâm, máy tính sẽ tự động kiểm tra thời tiết hôm nay để bay cực kỳ an toàn ạ.
伊藤: いつもは 駅まで 30分かかるから、早く着きたいです。 ♬
Bình thường đi ra nhà ga mất tận 30 phút nên tôi muốn đến nơi nhanh chóng.
小林: これなら 5分で 着きますよ。どうぞ 切符を 見せてください。 ♬
Nếu đi cái này thì chỉ 5 phút là đến nơi thôi ạ. Dạ xin vui lòng cho xem vé nhé ạ.
伊藤: はい、どうぞ。好しい旅に なりそうですね。 ♬
Đây, gửi em nhé. Phen này chắc là sẽ có một chuyến đi rất vui đây.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・飛k: Bay
・乗り物: Phương tiện di chuyển
・運転: Lái xe
・調べる: Kiểm tra, điều tra
・怖い: Sợ hãi
・乗り物: Phương tiện di chuyển
・運転: Lái xe
・調べる: Kiểm tra, điều tra
・怖い: Sợ hãi
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~のように: Giống như là...
・~そう: Có vẻ như...
・~から: Vì... nên...
・~かかる: Tốn, mất
・~になりそう: Có vẻ sẽ trở thành...
・~そう: Có vẻ như...
・~から: Vì... nên...
・~かかる: Tốn, mất
・~になりそう: Có vẻ sẽ trở thành...
Trên xe Taxi - Ghế ngồi massage tự động (タクシー車内・マッサージの椅子)
中村: お客様、その椅子のボタンを 押すと マッサージが 始まりますよ。 ♬
Dạ thưa quý khách, anh cứ bấm cái nút trên ghế đó là chế độ mát xa sẽ bắt đầu đấy ạ.
山本: おや、背中が 温かくなって 凄く 気持ちが好いね。 ♬
Ồ, cái phần lưng tự dưng ấm áp lên rồi, công nhận đấm bóp sướng ghê em ơi.
中村: はい、新しく 入れた お客様れの疲れを 取る システムです。 ♬
Vâng ạ, đây là hệ thống mới giúp xua tan mệt mỏi cho khách vừa được lắp đặt ạ.
山本: 毎日仕事が 忙しかったから、車の内で 休めるのは 嬉しいよ。 ♬
Dạo này ngày nào việc cũng bận, lên xe mà được tranh thủ nghỉ ngơi thế này thì thích quá.
中村: 最近のニュースでも、この椅子が とても 有名に なっていましたよ。 ♬
Dạ trong các bản tin gần đây, chiếc ghế này cũng đang rất nổi tiếng đó anh.
山本: ただの移動の時間なのに、とても いい気分に なれるね。 ♬
Rõ ràng chỉ là thời gian ngồi xe di chuyển thôi mà làm mình có cảm giác thoải mái hẳn.
中村: 目的地まで あと10分ありますから、どうぞ 眠ってください。 ♬
Vâng ạ, đến nơi vẫn còn khoảng 10 phút nữa nên anh cứ thong thả ngủ một lát đi ạ.
山本: ありがとう。じゃあ、少しだけ 目を 閉じますね。 ♬
Cảm ơn em nhé. Vậy thì tôi xin phép nhắm mắt lại nghỉ ngơi một xíu nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・押す: Bấm, ấn
・背中: Cái lưng
・忙しい: Bận rộn
・眠る: Ngủ
・閉じる: Nhắm, đóng
・背中: Cái lưng
・忙しい: Bận rộn
・眠る: Ngủ
・閉じる: Nhắm, đóng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~押すと: Hễ bấm nút... thì...
・~休めるのは(名詞化): Danh từ hóa vế câu
・~になっていた: Đã và đang trở nên...
・~なのに: Mặc dù... nhưng...
・~られる: Thể khả năng
・~休めるのは(名詞化): Danh từ hóa vế câu
・~になっていた: Đã và đang trở nên...
・~なのに: Mặc dù... nhưng...
・~られる: Thể khả năng
Cửa hàng tiện lợi - Tự động nấu đồ ăn nóng (コンビニ・自動のご飯)
斉藤: いらっしゃいませ。こちらの 画面で 食べたい料理を 選んでください。 ♬
Xin kính chào quý khách. Xin vui lòng chọn món ăn anh muốn dùng ở trên màn hình này nhé ạ.
加藤: 唐揚げを ください。あそこから 温かいお肉が 出てくるの? ♬
Cho tôi lấy một phần gà rán đi. Đồ ăn nóng hổi sẽ chạy ra từ cái chỗ kia hả em?
斉藤: はい、ボタンを 押してから 30秒で 料理を 作る 機械ですよ。 ♬
Vâng ạ, đây là cái máy nấu xong xuôi đồ ăn chỉ trong vòng 30 giây kể từ khi anh bấm nút đó ạ.
加藤: へえ、店員さんが 作らないで 自動で できるのは 凄いね。 ♬
Chà, nhân viên không cần phải tự tay nấu mà máy nó tự làm được hết luôn, đỉnh thật đấy.
斉藤: 新しいサービスですから、お弁当も 全部温かいですよ。 ♬
Dạ đây là dịch vụ kiểu mới, ngay cả cơm hộp các thứ cũng đều nóng sốt hết luôn ạ.
加藤: コンビニのご飯なのに、お店みたいに 美味しそうだ。 ♬
Rõ ràng là đồ ăn ở cửa hàng tiện lợi thôi mà nhìn ngon lành cứ như ở nhà hàng ấy nhỉ.
斉藤: はい、お箸も 袋の内に 入れておきますね。 ♬
Vâng ạ, để con bỏ sẵn cả đũa vào bên trong túi cho anh luôn nha.
加藤: ありがとう。家まで 急いで 帰って 食べるよ。 ♬
Cám ơn em nhé. Giờ tôi phải đi nhanh về nhà để ăn cho nóng đây.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・選ぶ: Lựa chọn
・唐揚ge: Gà rán tẩm bột
・肉: Thịt
・お箸: Đôi đũa
・急いで: Nhanh chóng, vội vã
・唐揚ge: Gà rán tẩm bột
・肉: Thịt
・お箸: Đôi đũa
・急いで: Nhanh chóng, vội vã
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~押してから: Sau khi bấm nút...
・~作らないで: Mà không cần nấu.
・~のは(名詞化): Danh từ hóa vế câu
・~みたいに: Giống như là...
・~入れておきます: Làm sẵn việc gì đó trước.
・~作らないで: Mà không cần nấu.
・~のは(名詞化): Danh từ hóa vế câu
・~みたいに: Giống như là...
・~入れておきます: Làm sẵn việc gì đó trước.
Siêu thị - Giỏ mua sắm tự động đi theo khách (スーパー・ついてくる買い物かご)
林: いらっしゃいませ。この新しい買い物かごを 使ってみてください。 ♬
Xin kính chào quý khách. Chị dùng thử chiếc giỏ mua sắm đời mới này của bên em xem sao đi ạ.
森: あれ、私が 歩くと 自動で 後ろから ついてきますよ。 ♬
Ơ kìa, tôi cứ đi bộ đến đâu là tự động nó chạy theo sau đuôi tôi đến đấy này.
林: はい、新しく できた ロボットですから 手で 持たなくても いいです。 ♬
Vâng ạ, đây là robot mẫu mới vừa có nên chị không cần phải xách mỏi tay nữa đâu ạ.
森: 荷物が 重くならないから、楽に お買い物が できるわね。 ♬
Thế này thì đồ đạc không bị nặng, đi mua sắm cũng thấy thoải mái, nhẹ nhàng hẳn ra nhỉ.
林: ええ、内に 物を 入れるだけで 画面に 値段も 全部出るんですよ。 ♬
Vâng đúng rồi ạ, chỉ cần bỏ đồ vào bên trong giỏ là trên màn hình tự hiện hết cả giá tiền lên luôn ạ.
森: じゃあ、レジに 並ばないで そのまま 帰ることも できるの? ♬
Ủa thế tức là tôi khỏi cần phải đứng xếp hàng ở quầy thu ngân mà cứ thế xách đồ về luôn cũng được hả em?
林: はい、出口を 通る時に スマホでお金が 払えるので 早いですよ。 ♬
Vâng, lúc đi qua cửa ra vào là điện thoại tự động thanh toán xong xuôi luôn nên nhanh lắm ạ.
森: 素晴らしい技術ね。たくさん 買っても 全然使れなかったわ。 ♬
Công nghệ tuyệt vời quá cơ. Thế này thì có mua nhiều đồ đi chăng nữa cũng chẳng thấy mệt tí nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・歩く: Đi bộ
・楽: Thoải mái, dễ dàng
・値段: Giá cả
・出口: Cửa ra
・疲れる: Mệt mỏi
・楽: Thoải mái, dễ dàng
・値段: Giá cả
・出口: Cửa ra
・疲れる: Mệt mỏi
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~歩くと: Hễ tôi đi bộ... thì...
・~持たなくてもいい: Không cần phải xách cũng được
・~重くならない: Không trở nên nặng
・~入れるだけで: Chỉ cần bỏ vào là đã...
・~並ばないで: Mà không cần xếp hàng
・~持たなくてもいい: Không cần phải xách cũng được
・~重くならない: Không trở nên nặng
・~入れるだけで: Chỉ cần bỏ vào là đã...
・~並ばないで: Mà không cần xếp hàng
Hiệu thuốc - Kính thông minh giúp lấy thuốc nhanh (薬局・すぐ薬が見つかるメガネ)
関: いらっしゃいませ。その紙の処方箋を こちらに 見せてください。 ♬
Xin kính chào quý khách. Xin vui lòng cho tôi xem tờ đơn thuốc bằng giấy kia nhé ạ.
本田: はい、どうぞ。薬を もらうまで 時間が かかりますか。 ♬
Đây, gửi cô nhé. Lấy thuốc này thì có mất nhiều thời gian chờ đợi lắm không cô?
関: いいえ、この新しいメガネを かけると 10秒で 薬が 見つかるんですよ。 ♬
Không đâu ạ, đeo cái kính mới này vào là chỉ mất 10 giây là tìm ra thuốc rồi ạ.
本田: へえ、店員さんの目に 薬の場所が 見えているのですか。 ♬
Chà, nghĩa là ở trên mắt của nhân viên sẽ nhìn thấy vị trí hộp thuốc hiện lên luôn hả cô?
関: はい、新しく 始まった システムで 間違いもないです。 ♬
Vâng đúng rồi ạ, đây là hệ thống mới áp dụng gần đây nên không lo bị nhầm đâu ạ.
本田: いつも 病院の後で 待つのが 嫌だったから 嬉しいよ。 ♬
Bình thường sau khi đi khám ở bệnh viện xong tôi ghét nhất là phải ngồi đợi, thế này thì mừng quá.
関: お待たせしました。もう 準備が できましたから どうぞ。 ♬
Dạ không để anh phải đợi lâu đâu ạ. Thuốc của anh đã xong xuôi hết rồi đây ạ, xin mời anh.
本田: え、本当に 早いね!教えてくれて ありがとう。 ♬
Ơ, công nhận nhanh thật đấy chứ! Cảm ơn cô đã chỉ cho tôi biết nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・紙: Tờ giấy
・時間: Thời gian
・見つかる: Được tìm thấy
・間違いi: Sai sót, nhầm lẫn
・嫌: Ghét, không thích
・時間: Thời gian
・見つかる: Được tìm thấy
・間違いi: Sai sót, nhầm lẫn
・嫌: Ghét, không thích
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~かけると: Hễ đeo kính... thì...
・~見えている: Đang được nhìn thấy
・~待つのが(名詞化): Danh từ hóa vế câu
・~もう: Đã... rồi
・~教えてくれて: Cảm ơn vì đã chỉ cho
・~見えている: Đang được nhìn thấy
・~待つのが(名詞化): Danh từ hóa vế câu
・~もう: Đã... rồi
・~教えてくれて: Cảm ơn vì đã chỉ cho
Cửa hàng mỹ phẩm - Kem dưỡng da pha theo thời tiết (化粧品店・天気に合わせるクリーム)
阿部: いらっしゃいませ。お客様れの 今日の肌を 機械で 検査しますね。 ♬
Để em dùng cái máy này kiểm tra tình trạng da hôm nay của chị xem sao nha.
橋本: 暑い日が 続いているから、肌が 乾いて しまうのよ。 ♬
Mấy ngày nay trời cứ nắng gắt miết, làm da của chị cứ bị khô hết cả lại ý.
阿部: はい、今日の強い日差しに 合わせる 新しいクリームを 今作ります。 ♬
Dạ vâng, để em tự động trộn một loại kem mới sao cho phù hợp with cái nắng gắt hôm nay luôn ạ.
橋本: え、お店の機械の内で 新しく 作ってくれるのですか。 ♬
Ơ, máy móc ở ngay tại cửa hàng tự động pha chế mới ra cho chị luôn hả em?
阿部: はい、材料を 混ぜて 1分で 出すことができる 技術ですよ。 ♬
Vâng ạ, đây là công nghệ có thể trộn nguyên liệu rồi cho ra thành phẩm chỉ trong 1 phút thôi ạ.
橋本: 私だけの 特別な化粧品に なるのは 嬉しいですね。 ♬
Được sở hữu bộ mỹ phẩm đặc biệt thiết kế riêng cho mỗi mình thế này thì thích quá em ạ.
阿部: ええ、ニュースでも 今 とても 人気だと 言っていました。 ♬
Vâng đúng rồi ạ, trên tin tức người ta cũng bảo sản phẩm này đang cực kỳ hot đó ạ.
橋本: 嬉しいわ。じゃあ、そのクリームを ひとつ ちょうだい。 ♬
Thích quá đi mất. Vậy thì lấy cho chị một hộp kem vừa mới làm xong xuôi kia đi em.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・肌: Da
・乾く: Khô khốc
・日差し: Ánh nắng
・混ぜるる: Trộn, pha trộn
・化粧品: Mỹ phẩm
・乾く: Khô khốc
・日差し: Ánh nắng
・混ぜるる: Trộn, pha trộn
・化粧品: Mỹ phẩm
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~乾いてしまう: Trạng thái đáng tiếc
・~合わせる: Phù hợp với, thích ứng với...
・~作ってくれる: Ai đó làm việc gì cho mình
・~出すことができる: Có thể cho ra
・~になると/になるの: Trở nên, trở thành...
・~合わせる: Phù hợp với, thích ứng với...
・~作ってくれる: Ai đó làm việc gì cho mình
・~出すことができる: Có thể cho ra
・~になると/になるの: Trở nên, trở thành...
Quán Cafe - Menu hiển thị bằng công nghệ 3D (カフェ・3Dのメニュー)
石川: いらっしゃいませ。テーブルの上の 空気を 触って 注文してください。 ♬
Xin kính chào quý khách. Anh cứ chạm tay vào khoảng không trung trên mặt bàn để chọn món nhé ạ.
前田: おや、何もないところに 美味しそうなコーヒーの絵が 出てきたよ。 ♬
Ồ, ở cái khoảng không gian trống không tự dưng hiện lên cái hình ly cà phê nhìn ngon ghê ta.
石川: はい、新しく 始まった 3Dのメニューのシステムですよ。 ♬
Vâng ạ, đây là hệ thống menu hiển thị bằng công nghệ 3D vừa được tiệm em áp dụng đó anh.
前田: へえ、ボタンを 押す感覚が あるから 面白いね。 ♬
Chạm tay vào khoảng không mà vẫn có cảm giác như đang bấm nút thật vậy, thú vị ghê.
石川: コップの大きさも 目の前で 変わるから 分かりやすいですよ。 ♬
Dạ kích thước cái cốc nó tự biến đổi ngay trước mắt nên dễ nhìn dễ hiểu lắm ạ.
前田: 店員さんを 呼ばなくても 注文できるのは 楽でいいね。 ♬
Khỏi cần phải gọi nhân viên mà vẫn tự đặt món được thế này thì nhẹ nhàng thoải mái ghê.
石川: 新しいルールで、お会計も ここで 簡単に 終わりますよ。 ♬
Theo quy định mới, việc thanh toán tiền nong cũng xong xuôi dễ dàng ngay tại đây luôn ạ.
前田: 素晴らしいね。じゃあ、この冷たいコーヒーを ひとつ頼むよ。 ♬
Tuyệt vời thật đấy. Vậy cho tôi đặt một ly cà phê đá này nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・空気: Không khí, không trung
・触る: Chạm vào, sờ
・呼ぶ: Gọi
・楽: Thoải mái, nhàn nhã
・頼む: Đặt món, nhờ
・触る: Chạm vào, sờ
・呼ぶ: Gọi
・楽: Thoải mái, nhàn nhã
・頼む: Đặt món, nhờ
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~出てきた: Trạng thái lộ ra, xuất hiện
・~わかりやすい: Dễ hiểu, dễ nhìn
・~呼ばなくても: Cho dù không cần gọi đi chăng nữa
・~簡単に終わる: Kết thúc một cách dễ dàng
・~(注文): Khách hàng đưa ra yêu cầu
・~わかりやすい: Dễ hiểu, dễ nhìn
・~呼ばなくても: Cho dù không cần gọi đi chăng nữa
・~簡単に終わる: Kết thúc một cách dễ dàng
・~(注文): Khách hàng đưa ra yêu cầu
Vòng đeo tay báo động tránh lạc trẻ (遊園地・子供のための腕輪)
小川: いらっしゃいませ。お子様の腕に この青い腕輪を つけてください。 ♬
Xin kính chào quý khách. Xin vui lòng đeo chiếc vòng màu xanh này vào cổ tay của bé nhà mình nhé ạ.
藤田: これは何ですか。小さくて 可愛いですね。 ♬
Cái này là gì thế em? Nhỏ nhắn nhìn dễ thương ghê nhỉ.
小川: はい、お父さんから 子供が 遠くへ 離れると 音が鳴る 機械ですよ。 ♬
Vâng ạ, đây là thiết bị máy móc sẽ tự động kêu hễ mà em bé chạy ra quá xa khỏi bố đấy ạ.
藤田: 広い公園では すぐに 迷子になるから、これがあると 安心だね。 ♬
Ở mấy khu công viên rộng lớn tụi nhỏ dễ bị lạc đường lắm, có cái này thì yên tâm hẳn ra rồi.
小川: ええ、新しいニュースでも、安全のルールとして 有名に なりました。 ♬
Vâng đúng rồi ạ, trong các bản tin mới, cái này vừa nổi tiếng như một quy định an toàn mới đó ạ.
藤田: 子供が どこに いるか、スマホの画面で すぐに わかるのかい。 ♬
Con đang ở vị trí nào thì trên màn hình điện thoại có nhìn thấy được ngay không em?
小川: はい、離れると、スマホの画面に 場所が すぐに 出ますよ。 ♬
Vâng, hễ cách xa ra là trên màn hình điện thoại sẽ lập tức hiện ra vị trí của bé ngay ạ.
藤田: 素晴らしいね。じゃあ、安心して たくさん 遊びたいと思います。 ♬
Tuyệt vời quá cơ. Vậy thì tụi tôi có thể yên tâm chơi được thật nhiều trò rồi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・腕: Cánh tay, cổ tay
・離れる: Cách xa, rời xa
・鳴る: Kêu, phát ra tiếng
・公園: Công viên
・画面: Màn hình
・離れる: Cách xa, rời xa
・鳴る: Kêu, phát ra tiếng
・公園: Công viên
・画面: Màn hình
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~離れると: Hễ cách xa... thì...
・~になると/有名になる: Trở nên nổi tiếng
・~すぐに(副詞): Ngay lập tức
・~安心して: Yên tâm, an tâm làm gì
・~と思います: Tôi nghĩ rằng là...
・~になると/有名になる: Trở nên nổi tiếng
・~すぐに(副詞): Ngay lập tức
・~安心して: Yên tâm, an tâm làm gì
・~と思います: Tôi nghĩ rằng là...