Dịch vụ cho thuê xe điện mini ngắm cảnh núi (山を見る新しいミニ車)
松本: お父さん、今度の休みに 近くの山へ 行きませんか。 ♬
Bố ơi, kỳ nghỉ tới cả nhà mình cùng đi lên ngọn núi gần đây nhé.
井上: あそこは 坂道が 多くて 歩くのが 大変だよ。 ♬
Chỗ đó nhiều đường dốc, đi bộ vất vả lắm đấy.
松本: 新しい 小さな車が 借りられるから 大丈夫だよ。 ♬
Người ta cho thuê loại xe nhỏ mới rồi nên không sao đâu ạ.
井上: 電気の車かい?免許が なくても 良いいのかな。 ♬
Xe chạy bằng điện hả con? Không có bằng lái thì có được không nhỉ?
松本: うん、ボタンを 押すだけで ゆっくり 動くから 乗れるよ。 ♬
Vâng, chỉ cần bấm nút là nó di chuyển từ từ nên đi được hết ạ.
井上: ニュースで 言っていた 新しい乗り物ね。面白いい。 ♬
Đó là phương tiện mới mà người ta nhắc trên tin tức nhỉ. Thú vị thật.
松本: 窓が 大きくて、綺麗な景色が 見られるそうだよ。 ♬
Cửa sổ của xe rất to nên nghe nói có thể ngắm cảnh đẹp lắm ạ.
井上: よし、お母さんにも 話して みんなで 行ってみよう。 ♬
Được rồi, để bố bàn với mẹ rồi cả nhà mình cùng đi thử xem sao nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・坂道: Đường dốc
・免許: Bằng lái, giấy phép
・乗り物: Phương tiện
・景色: Phong cảnh
・窓: Cửa sổ
・免許: Bằng lái, giấy phép
・乗り物: Phương tiện
・景色: Phong cảnh
・窓: Cửa sổ
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ませんか: Lời rủ rê cùng làm gì.
・~(ら)れる: Thể khả năng
・~なくてもいい: Không cần làm gì cũng được.
・~だけで: Chỉ cần... là đã...
・~そうです: Nghe nói là...
・~(ら)れる: Thể khả năng
・~なくてもいい: Không cần làm gì cũng được.
・~だけで: Chỉ cần... là đã...
・~そうです: Nghe nói là...
Đặt trước chỗ ngồi ở công viên (公園の席のアプリ)
高橋: お母さん、明日行く公園の席を スマホで 予約したよ。 ♬
Mẹ ơi, con vừa đặt trước chỗ ngồi ở công viên ngày mai bằng điện thoại rồi đấy.
鈴木: いつmơは 自由に 座るのに 珍しいね。 ♬
Bình thường toàn ngồi tự do cơ mà, lạ ghê nhỉ.
高橋: 新しいルールで、ゴミを 減らすための サービスなんだ。 ♬
Theo quy định mới, đây là dịch vụ để giúp giảm rác thải đấy ạ.
鈴木: 席を 使うと ポイントが もらえると ニュースで 見たよ。 ♬
Mẹ xem tin tức thấy bảo hễ dùng chỗ ngồi đó là sẽ được tặng điểm đấy.
高橋: うん、自分のゴミを 全部持ち帰る人に お金を くれるんだ。 ♬
Vâng, người ta sẽ tặng tiền cho những ai mang hết rác của mình về ạ.
鈴木: だから 最近の公園は どこも 綺麗なんだね。 ♬
Thảo nào mà mấy công viên dạo gần đây ở đâu nhìn cũng sạch sẽ.
高橋: これなら、みんな 気持ちよく 過ごすことが できるね。 ♬
Có cái này rồi thì ai nấy đều có thể ở một cách thoải mái rồi.
鈴木: ええ、明日のお弁当の準備も 好しく なりそうわ。 ♬
Ừ, việc chuẩn bị cơm hộp cho ngày mai nghe vẻ cũng sẽ vui lắm đây.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・席: Chỗ ngồi
・自由: Tự do
・全部: Toàn bộ
・過ごす: Trải qua thời gian
・お弁当: Cơm hộp
・自由: Tự do
・全部: Toàn bộ
・過ごす: Trải qua thời gian
・お弁当: Cơm hộp
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~のに: Mặc dù... nhưng...
・~ための: Để phục vụ mục đích gì
・~と: Hễ, cứ... thì...
・~ことができる: Có thể làm việc gì đó
・~になりそう: Có vẻ sẽ trở nên...
・~ための: Để phục vụ mục đích gì
・~と: Hễ, cứ... thì...
・~ことができる: Có thể làm việc gì đó
・~になりそう: Có vẻ sẽ trở nên...
Khách sạn dùng cỏ thảo mộc làm nước tắm (お庭の草を使う新しいホテル)
清水: 今度の旅行で 泊まるホテル、お庭の草を お風呂に 入れるそうだよ。 ♬
Cái khách sạn mình ở tới, nghe nói họ bỏ cỏ trong vườn vào bồn tắm đấy.
木村: へえ、いつもと 違う 好い匂いが 好しめるのかしら。 ♬
Ồ, thế thì không biết có được ngửi mùi thơm khác mọi khi không ta.
清水: 体に とても 優しい 材料だと ニュースで 見たんだ。 ♬
Con xem tin tức thấy bảo đây là chất liệu cực kỳ lành cho cơ thể đấy ạ.
木村: お肌が 綺麗に なると 嬉しいわ。 ♬
Làn da mà trở nên đẹp đẽ thì thích quá chừng.
清水: お仕事の疲れも すぐに 消えるから、お父さんにも 好いね。 ♬
Cả mệt mỏi công việc cũng biến mất ngay nên rất tốt cho cả bố nữa ạ.
木村: 最近のニュースでも、この新しいスタイルが 有名に なっていたわ。 ♬
Trong các tin tức gần đây, phong cách mới này cũng đang rất nổi tiếng đấy.
清水: 早く荷物の準備を して、みんなで 出かけたいね。 ♬
Tụi mình mau sửa soạn hành lý rồi cả nhà cùng đi chơi thôi mẹ.
木村: ええ、明日の朝、お父さんが 起きたら すぐに 話しましょう。 ♬
Ừ đúng rồi, sáng mai hễ bố thức dậy là tụi mình bàn luôn nha con.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・旅行: Du lịch
・匂i: Mùi hương
・肌: Làn da
・疲れi: Sự mệt mỏi
・荷物: Hành lý
・匂i: Mùi hương
・肌: Làn da
・疲れi: Sự mệt mỏi
・荷物: Hành lý
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~そうです: Nghe nói là...
・~かしら: Liệu là... có không
・~だと: Rằng là, nghe nói là...
・~になると: Trở nên, biến đổi thành
・~たら: Hễ, sau khi... thì...
・~かしら: Liệu là... có không
・~だと: Rằng là, nghe nói là...
・~になると: Trở nên, biến đổi thành
・~たら: Hễ, sau khi... thì...
Xe đạp cảnh báo cướp giật (泥棒を注意する新しい自転車)
前田: 今日のニュースで、自転車の新しい安全の機械を 見たよ。 ♬
Hôm nay xem tin tức bố thấy có thiết bị an toàn mới của xe đạp đấy.
岡田: へえ、どんな 機械ですか。泥棒を 探すのですか。 ♬
Ồ, chiếc máy như thế nào vậy anh? Để tìm kẻ trộm ạ?
前田: いや、カバンを 取る人が 来ると 音が鳴るんだ。 ♬
Không phải, hễ có người định giật cái túi tiến lại gần là nó sẽ kêu lên đấy.
岡田: それは 安心ね。暗い道を 走る時でも 怖くないわ。 ♬
Thế thì yên tâm quá. Ngay cả lúc chạy xe trên đường tối cũng không sợ nữa.
前田: スマホの画面にも 警察の場所が 全部出るそうだよ。 ♬
Ừ, nghe nói trên màn hình điện thoại nó còn hiện hết cả vị trí của cảnh sát nữa cơ.
岡田: これなら 一人で 出かけても 大丈夫ね。 ♬
Thế này thì có đi ra ngoài một mình cũng không sao rồi.
前田: そうだね、これからは みんな 安心して 自転車に 乗れるね。 ♬
Chuẩn luôn, từ giờ trở đi là ai nấy đều có thể yên tâm đi xe đạp rồi.
岡田: 悪い人が 減ると、街が もっと 明るく なるわね。 ♬
Vâng, kẻ xấu mà giảm đi thì khu phố sẽ trở nên sáng sủa hơn nhiều nhỉ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・安全: An toàn
・泥棒: Kẻ trộm
・画面: Màn hình
・警察: Cảnh sát
・減る: Giảm đi
・泥棒: Kẻ trộm
・画面: Màn hình
・警察: Cảnh sát
・減る: Giảm đi
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~と: Hễ, cứ... thì...
・~時 deathも: Ngay cả khi, ngay cả lúc...
・~そうです: Nghe nói là...
・~ても: Cho dù... đi nữa
・~に なる: Biến đổi trạng thái
・~時 deathも: Ngay cả khi, ngay cả lúc...
・~そうです: Nghe nói là...
・~ても: Cho dù... đi nữa
・~に なる: Biến đổi trạng thái
Đồn cảnh sát nhỏ dùng máy bay tìm đồ lạc (交番の空を飛ぶ新しい機械)
斉藤: お父さん、さっき 交番の前で 空を飛ぶ 小さな機械を 見たよ。 ♬
Bố ơi, lúc nãy ở trước đồn cảnh sát con thấy một cái máy nhỏ bay trên trời đấy.
加藤: ああ、あれは 落とした財布や 鍵を 探す ロボットだよ。 ♬
À, cái đó là robot để tìm kiếm ví tiền hay chìa khóa bị đánh rơi đấy con ạ.
斉藤: へえ、ただの おもちゃじゃなくて 本当に 働くの? ♬
Ồ, thế nó không phải đồ chơi bình thường mà biết làm việc thiệt hả bố?
加藤: そうだよ、草の内にある 小さな物 deathも すぐに見つけるんだ。 ♬
Đúng thế đấy, ngay cả món đồ nhỏ xíu nằm trong cỏ nó cũng tìm ra ngay.
斉藤: 声が 出ないで 静かに 動くから びっくりしたよ。 ♬
Ná không phát ra tiếng động mà cứ im lặng di chuyển nên con đã rất ngạc nhiên.
加藤: 最近のニュース deathも、これのおかげで 困る人が 減ったよ。 ♬
Tin tức gần đây cũng bảo nhờ có cái này mà số người gặp rắc rối đã giảm đi đấy.
斉藤: じゃあ、何か なくした時も 交番へ 行けば 安心だね。 ♬
Vậy thì kể cả có làm mất cái gì mình cứ đi đến đồn cảnh sát là yên tâm rồi bố nhỉ.
加藤: ええ、でも あなたは 物を なくさないで くださいね。 ♬
Ừ đúng rồi, cơ mà con thì lo đừng có làm mất đồ nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・交番: Đồn cảnh sát
・財布: Ví tiền
・鍵: Chìa khóa
・物: Đồ vật
・静か: Yên tĩnh
・財布: Ví tiền
・鍵: Chìa khóa
・物: Đồ vật
・静か: Yên tĩnh
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-ないde: Mà không làm hành động v1
・~deも: Ngay cả... cũng
・~おかげで: Nhờ có...
・~ば: Nếu... thì
・~ないでください: Xin đừng làm việc gì
・~deも: Ngay cả... cũng
・~おかげで: Nhờ có...
・~ば: Nếu... thì
・~ないでください: Xin đừng làm việc gì
Lễ hội múa cho phép mặc quần áo thường ngày (お祭りの新しい洋服のルール)
山下: 今週の休みの お祭りは、普通の服を 着て 行こう。 ♬
Lễ hội vào kỳ nghỉ tuần này, tụi mình cứ mặc quần áo bình thường rồi đi nhé.
松本: いつmơは 古い着物を 着るのに 良いいのですか。 ♬
Mặc dù bình thường toàn mặc áo Kimono ngày xưa cơ mà, thế cũng được hả bố?
山下: 新しいルールで、動きやすい服なら 何でも 良いいそうだよ。 ♬
Theo quy định mới, nghe nói cứ là quần áo dễ cử động thì loại nào cũng được hết đấy.
松本: 恥かしくないから、若い人の間で 喜ばれているね。 ♬
Không bị ngại nên giới trẻ đang rất vui mừng đón nhận bố nhỉ.
山下: 伝統の文化を 楽に 好しむための 好いアイデアだね。 ♬
Đây là một ý tưởng tuyệt vời nhằm mục đích giúp thưởng thức văn hóa truyền thống thoải mái.
松本: ニュース deathも、たくさんの人が 集まっているのを 見たよ。 ♬
Trong các bản tin tức con cũng thấy có rất nhiều người đang tụ tập đông vui lắm ạ.
山下: じゃあ、私たちは 遠慮しないで 走れる靴で 行こう。 ♬
Vậy thì tụi mình không cần khách sáo nữa, cứ đi đôi giày chạy được mà đi thôi nào.
松本: はい、たくさん 踊って 好しい思い出を 作ります。 ♬
Vâng ạ, con sẽ nhảy múa thật nhiều để tạo nên những kỷ niệm thật vui nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・普通: Bình thường
・着物: Áo Kimono
・文化: Văn hóa
・靴: Giày
・踊る: Nhảy múa
・着物: Áo Kimono
・文化: Văn hóa
・靴: Giày
・踊る: Nhảy múa
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~行こう: Lời rủ rê cùng làm gì
・~のに: Mặc dù... nhưng...
・~なら: Nếu là...
・~そうです: Nghe nói là...
・~ための: Để phục vụ cho mục đích gì
・~のに: Mặc dù... nhưng...
・~なら: Nếu là...
・~そうです: Nghe nói là...
・~ための: Để phục vụ cho mục đích gì
Món bánh ngọt làm từ trái cây thừa (あまり果物で作るお菓子)
林: わあ、台所から 甘くて とても 良い匂いが してきたよ。 ♬
Oa, từ dưới nhà bếp bay lên mùi thơm ngọt ngào dễ chịu quá nè mẹ.
森: 今ね、新しい自動の機械で お菓子を 作っているのよ。 ♬
Mẹ đang dùng cái máy tự động đời mới để làm món bánh ngọt đây này.
林: お菓子ですか。いつもは お店で 買うのに 珍しいですね。 ♬
Bánh ngọt cơ ạ? Bình thường toàn mua ngoài tiệm đằng này mẹ tự làm thì lạ ghê nhỉ.
森: 形が 悪くて あまった果物を 使う お菓子だそうよ。 ♬
Mẹ nghe nói đây là món bánh sử dụng những trái cây bị thừa đấy.
林: ああ、ゴミに しないで 伝統の味を 作るのは 素晴らしい。 ♬
À, không vứt đi lãng phí mà làm ra hương vị truyền thống thế này thì tuyệt quá.
森: ええ、ボタンを 押すだけで 10分で 好いお菓子が できるの。 ♬
Ừ đúng rồi, chỉ cần bấm nút một cái là trong vòng 10 phút đã có bánh mềm ra rồi.
林: 出来上がったら すぐに 食べても いい? ♬
Lát làm xong xuôi là con ăn liền luôn có được không mẹ?
森: はい、みんなで 一緒に お茶を 飲んで 食べましょう。 ♬
Được chứ, cả nhà mình cùng nhau uống nước trà rồi ăn nha con.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・台所: Nhà bếp
・機械: Máy móc
・伝統: Truyền thống
・好い: Mềm
・お茶: Trà
・機械: Máy móc
・伝統: Truyền thống
・好い: Mềm
・お茶: Trà
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~てきた: Trạng thái bắt đầu phả ra
・~のに: Mặc dù... nhưng...
・~そうです: Nghe nói là...
・~だけで: Chỉ cần... là đã...
・~てもいい: Làm việc này có được không
・~のに: Mặc dù... nhưng...
・~そうです: Nghe nói là...
・~だけで: Chỉ cần... là đã...
・~てもいい: Làm việc này có được không
Ứng dụng theo dõi tiền điện gia đình (電気代を安くする新しいアプリ)
山下: 今日、家のエアコンの電気を アプリで 計算したよ。 ♬
Hôm nay em vừa dùng ứng dụng để tính toán tiền điện máy điều hòa trong nhà đấy.
松本: へえ、そんなことで お金が たくさん貯まるの? ♬
Ồ, chỉ cần làm thế thôi mà tích lũy được nhiều tiền luôn hả anh?
山下: うん、高い時間になると 自動で 電気を 消すんだよ。 ♬
Ừ, hễ cứ đến khung giờ giá cao là nó tự động tắt điện đấy.
松本: それは 便利ね。毎日暑いから 電気代が 怖かったわ。 ♬
Thế thì tiện quá cơ. Ngày nào trời cũng nóng nên em cứ sợ tiền điện tăng cao mãi.
山下: 新しいルールで、ポイントも 買い物に 使えるそうだよ。 ♬
Nghe bảo theo quy định mới, điểm thưởng tích được còn có thể dùng để mua sắm nữa đấy.
松本: よかった。じゃあ、テレビの電気も 調べておいてね。 ♬
May quá. Vậy thì anh kiểm tra sẵn luôn cả tiền điện tivi giùm em nhé.
山下: ええ、気づいた場所は 全部 アプリに 登録しておくね。 ♬
Ừ, có chỗ nào phát hiện ra là anh sẽ đăng ký sẵn hết vào ứng dụng luôn nha.
松本: ありがとう。楽しく 貯金が できるのは 本当に 嬉しいわ。 ♬
Cám ơn anh nhé. Việc có thể tiết kiệm tiền một cách vui vẻ thế này công nhận là thích thật đấy.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・計算: Tính toán
・電気代: Tiền điện
・登録: Đăng ký
・貯金: Tiết kiệm tiền
・貯まる: Tích lũy
・電気代: Tiền điện
・登録: Đăng ký
・貯金: Tiết kiệm tiền
・貯まる: Tích lũy
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~になると: Hễ cứ đến thời điểm nào...
・~そうです: Nghe nói là...
・~ておいて: Hãy làm sẵn việc gì đó trước
・~しておく: Tự mình làm sẵn việc gì trước
・~貯金ができる: Có thể tiết kiệm tiền
・~そうです: Nghe nói là...
・~ておいて: Hãy làm sẵn việc gì đó trước
・~しておく: Tự mình làm sẵn việc gì trước
・~貯金ができる: Có thể tiết kiệm tiền
Tủ lạnh thông minh tự cảnh báo đồ ăn sắp hết hạn (食べ物を忘れない不思議な冷蔵庫)
福田: ほら、冷蔵庫の画面に「牛乳を飲みなさい」と 出たよ。 ♬
Nhìn này, trên màn hình tủ lạnh nó vừa hiện lên chữ "Con hãy uống sữa đi" nè.
古川: え、冷蔵庫が 話しを するの?変な機械ね。 ♬
Ơ, cái tủ lạnh mà cũng biết nói chuyện hả mẹ? Máy móc lạ lùng thế nhỉ.
福田: いいえ、古い食べ物の時間を 全部 覚えているのよ。 ♬
Không phải đâu, nó ghi nhớ được hết thời hạn of những đồ ăn cũ bên trong đấy con ạ.
古川: 捨てるゴミが 減るから、それは 助かるね。 ♬
Như thế thì lượng rác vứt đi sẽ giảm, đỡ lãng phí biết mấy.
福田: うん、高い材料を買っても、忘れないで 使うことができる技術よ。 ♬
Ừ, đây là công nghệ giúp mình có thể sử dụng mà không bị quên, kể cả khi mua nguyên liệu đắt tiền.
古川: ニュース deathも、たくさんのお家で 始まると 言っていたよ。 ♬
Trên tin tức người ta cũng bảo hệ thống này đang bắt đầu áp dụng ở nhiều gia đình đấy ạ.
福田: これからは お金も 大切に できて、お母さんも 嬉しいわ。 ♬
Từ giờ trở đi là có thể tiết kiệm được cả tiền bạc nữa nên mẹ vui lắm.
古川: はい、じゃあ 今から その牛乳を 全部飲むね。 ♬
Vâng ạ, vậy thì bây giờ con sẽ uống hết sạch chỗ sữa đó luôn nha mẹ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・牛乳: Sữa bò
・覚える: Ghi nhớ
・材料: Nguyên liệu
・ゴミ: Rác
・大切: Trân trọng, quan trọng
・覚える: Ghi nhớ
・材料: Nguyên liệu
・ゴミ: Rác
・大切: Trân trọng, quan trọng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~なさい: Hãy làm việc gì đi
・~たと: Đã xảy ra
・~材料を買っても: Cho dù có mua nguyên liệu... đi nữa
・~使うことができる: Có thể sử dụng
・~大切にできて: Có thể trân trọng tiết kiệm
・~たと: Đã xảy ra
・~材料を買っても: Cho dù có mua nguyên liệu... đi nữa
・~使うことができる: Có thể sử dụng
・~大切にできて: Có thể trân trọng tiết kiệm
Chợ đồ cũ địa phương đổi đồ không dùng tiền mặt (お金を使わない新しいリサイクル)
中島: お母さん、使わなくなった おもちゃを 違う物に変えたよ。 ♬
Mẹ ơi, con vừa dùng ứng dụng đổi mấy cái đồ chơi không xài nữa lấy món đồ khác rồi đấy ạ.
坂本: お店で 売らないで 新しいのが もらえるのかい。 ♬
Ơ, không cần bán ngoài tiệm mà vẫn nhận được đồ mới về luôn hả con?
中島: うん、近所の人の 読まなくなった本と 全部取り替えたんだ。 ♬
Vâng, con vừa đổi sạch lấy mấy cuốn sách không còn đọc nữa of người hàng xóm đấy ạ.
坂本: お金を 払わないで 買い物が できるのは 素晴らしいね。 ♬
Ồ, không cần trả tiền mà vẫn mua sắm đổi được đồ thế này thì tuyệt vời quá cơ.
中島: ニュースの ルールで、ゴミを 減らすために 始まったそうだよ。 ♬
Con nghe bảo theo quy định mới, cái này bắt đầu để giúp giảm lượng rác thải đấy ạ.
坂本: よかった。じゃあ、古い洋服も 登録しておいてね。 ♬
May quá. Vậy thì con đăng ký sẵn luôn cả đống quần áo cũ vào đó luôn nhé.
中島: はい、午後から 写真を 写して 準備しておくね。 ♬
Vâng ạ, chiều nay con sẽ chụp hình rồi chuẩn bị sẵn sàng luôn nha mẹ.
坂本: ええ、安くて 良い生活スタイルに なるから 本当に 嬉しいわ。 ♬
Ừ đúng rồi, thành một phong cách sống vừa rẻ vừa tốt nên mẹ công nhận vui thật đấy.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・おもちゃ: Đồ chơi
・取り替える: Đổi, trao đổi
・洋服: Quần áo
・写真: Bức ảnh
・素晴らしい: Tuyệt vời
・取り替える: Đổi, trao đổi
・洋服: Quần áo
・写真: Bức ảnh
・素晴らしい: Tuyệt vời
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~使わなくなった: Trở nên không còn sử dụng...
・~売らないde: Mà không cần bán
・~のは(名詞化): Danh từ hóa vế câu
・~そうです: Nghe nói là...
・~準備しておく: Tự mình làm sẵn việc gì trước
・~売らないde: Mà không cần bán
・~のは(名詞化): Danh từ hóa vế câu
・~そうです: Nghe nói là...
・~準備しておく: Tự mình làm sẵn việc gì trước
Thành phố cấp tiền hỗ trợ mua thiết bị tiết kiệm nước (市役所からのお金を安くする新しいルール)
林: ほら、市役所から 1万円の 新しい紙が 届いたよ。 ♬
Nhìn này, có một tờ giấy thông báo nhận 1 vạn yên từ tòa thị chính thành phố gửi đến nè.
森: わあ、古い洗濯機を 新しくするための お金ですか。 ♬
Oa, đây là tiền để giúp đổi mới cái máy giặt cũ nhà mình đúng không mẹ?
林: ええ、水を あまり 使わない 機械を 買うための お金よ。 ♬
Ừ đúng rồi, đây là tiền để mua loại máy móc không tiêu tốn nhiều nước đó con.
森: 凄いね!これからは 毎月の水道代も 安く なるね。 ♬
Đỉnh quá đi! Kiểu này thì tiền nước hằng tháng chắc cũng giảm đi nhiều mẹ nhỉ.
林: 地球に 好しいことを して お金も 助かるのは 嬉しいわね。 ♬
Đúng thế, vừa làm được việc tốt cho trái đất lại vừa đỡ tốn tiền bạc thì thích quá chừng.
森: じゃあ、今週の休みに お父さんと 一緒に 見に行きたいな。 ♬
Vậy thì kỳ nghỉ tuần này con muốn cùng với bố đi xem thử quá mẹ ạ.
林: はい、その紙を 忘れないで カバンに 入れておきなさい。 ♬
Ừ được, con nhớ bỏ cái tờ giấy này vào trong cặp luôn đi kẻo tí lại quên mất.
森: ありがとう。新しい好いなお家を 作るために 頑張るね。 ♬
Con cám ơn mẹ. Con sẽ cố gắng để giúp xây dựng một ngôi nhà thật đẹp đẽ nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・市役所: Tòa thị chính
・洗濯機: Máy giặt
・水道代: Tiền nước
・忘れる: Quên
・家 / お家: Ngôi nhà
・洗濯機: Máy giặt
・水道代: Tiền nước
・忘れる: Quên
・家 / お家: Ngôi nhà
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ための: Để phục vụ cho mục đích gì
・~安くなる: Biến đổi tính từ đuôi -i
・~のは(名詞化): Danh từ hóa vế câu
・~行きたいな: Muốn đi
・~おきなさい: Hãy làm sẵn việc gì đi
・~安くなる: Biến đổi tính từ đuôi -i
・~のは(名詞化): Danh từ hóa vế câu
・~行きたいな: Muốn đi
・~おきなさい: Hãy làm sẵn việc gì đi