Tắc đường ngày đầu nghỉ lễ
A:今日から休みが始まりましたから、道がとても混んでいます。
Hôm nay kỳ nghỉ bắt đầu rồi nên đường xá rất đông đúc.
B:みんな遠くへ出かけますから、渋滞は大変な問題ですね。
Vì mọi người đều đi chơi xa nên tắc đường là một vấn đề lớn nhỉ.
A:新幹線も人がいっぱいで、乗るのが難しいそうです。
Nghe nói tàu Shinkansen cũng đầy người, việc lên tàu rất khó khăn.
B:混雑を避けるために、時間を変えるべきでした。
Để tránh đông đúc, đáng lẽ chúng ta nên thay đổi thời gian.
A:deも、電車の中でご飯を食べる時間は楽しいですよ。
Nhưng khoảng thời gian ăn cơm trên tàu rất vui đấy.
B:安全運転を一番に考えて、ゆっくり行きましょう。
Hãy nghĩ đến việc lái xe an toàn là trên hết và đi thong thả nào.
A:駅員の指示を聞いて、マナーを守ることも大切です。
Việc nghe theo chỉ dẫn của nhân viên nhà ga và giữ lịch sự cũng rất quan trọng.
B:楽しい休みのために、みんなで気をつけたいですね。
Vì một kỳ nghỉ vui vẻ, mọi người cùng muốn chú ý nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・渋滞: Tắc đường.
・混雑: Đông đúc.
・~ために: Để làm gì.
・~べきでした: Đáng lẽ nên làm gì.
・混雑: Đông đúc.
・~ために: Để làm gì.
・~べきでした: Đáng lẽ nên làm gì.
Máy check-in AI tại sân bay Haneda
A:羽田空港には、AIを使った自動チェックイン機があります。
Tại sân bay Haneda có máy tự động check-in sử dụng AI.
B:パスポートを入れるだけで、手続きがすぐ終わる仕組miです。
Đó là cơ chế chỉ cần cho hộ chiếu vào là thủ tục xong ngay.
A:混雑をなくして、出発をスムーズにするのに役に立ちます。
Nó giúp ích cho việc xóa bỏ đông đúc và làm chuyến đi suôn sẻ.
B:英語やベトナム語など、色々な言葉に対応してくれますよ。
Nó hỗ trợ nhiều ngôn ngữ khác nhau như tiếng Anh và tiếng Việt đấy.
A:この便利な技術のおかげで、長い行列が少なくなりました。
Nhờ công nghệ tiện lợi này, hàng dài xếp hàng đã giảm đi nhiều.
B:deも、機械が間違えないか自分deも見るべきです。
Nhưng bạn cũng nên tự mình kiểm tra xem máy có bị sai sót không.
A:新しいシステムを上手に使って、時間を短くしましょう。
Hãy sử dụng giỏi hệ thống mới để rút ngắn thời gian nào.
B:これで安心して、楽しい旅行に出発できますね。
Nhờ vậy mà chúng ta có thể an tâm xuất phát cho chuyến đi vui vẻ nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・手続き: Thủ tục.
・仕組mi: Cơ chế, cấu tạo.
・~のおかげで: Nhờ vào.
・~役に立つ: Giúp ích.
・仕組mi: Cơ chế, cấu tạo.
・~のおかげで: Nhờ vào.
・~役に立つ: Giúp ích.
Xu hướng du lịch dù đồng Yên giảm giá
A:今年の連休は、海外へ旅行に行く人がとても多いです。
Kỳ nghỉ năm nay có rất nhiều người đi du lịch nước ngoài.
B:円安で高いですが、久しぶりの長い休みですからね。
Dù tiền Yên rẻ nên đắt đỏ, nhưng vì đây là kỳ nghỉ dài sau thời gian dài mà.
A:ハワイやアジアの国が、人気の目的地だそうです。
Nghe nói các nước châu Á và Hawaii là những điểm đến được yêu thích.
B:お金を抑えるために、安いホテルを探す工夫が必要です。
Để tiết kiệm tiền, cần phải cố gắng tìm kiếm khách sạn rẻ.
A:外国の新しい食べ物や文化を、たくさん楽しみたいです。
Tôi muốn tận hưởng thật nhiều món ăn và văn hóa mới của nước ngoài.
B:出発の前に、安全な情報を調べることも大切ですよ。
Việc tìm hiểu thông tin an toàn trước khi xuất phát cũng rất quan trọng đấy.
A:友達と予定を話して、いい計画を立てました。
Tôi đã nói chuyện về dự định với bạn bè và lập một kế hoạch tốt.
B:楽しい体験をたくさんして、元気に帰ってきてください。
Hãy có thật nhiều trải nghiệm vui vẻ và trở về khỏe mạnh nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・目的地: Điểm đến.
・海外: Nước ngoài.
・~そうです: Nghe nói là.
・V-てください: Hãy làm gì.
・海外: Nước ngoài.
・~そうです: Nghe nói là.
・V-てください: Hãy làm gì.
Ứng dụng AI lên lịch trình du lịch
A:このホテルでは、AIが観光の計画を作ってくれます。
Tại khách sạn này, AI sẽ lập kế hoạch tham quan giúp bạn.
B:自分の好みみに合わせて、いいルートをすぐ教えるシステムです。
Đó là hệ thống chỉ ngay lộ trình tốt phù hợp với sở thích của mình.
A:道に迷う時間がなくなるので、時間を上手に使えます。
Vì không còn thời gian lạc đường nên ta có thể sử dụng thời gian khéo léo.
B:地元の人が行く静かな穴場も、たくさん教えてくれますよ。
Nó cũng chỉ cho mình nhiều địa điểm yên tĩnh ít người biết mà người địa phương hay đi đấy.
A:初めての場所 deathも、技術の力があれば安心できますね。
Dù là nơi đầu tiên đến nhưng nếu có sức mạnh công nghệ thì có thể an tâm nhỉ.
B:スマホを見るだけでなく、周りの景色も楽しみましょう。
Không chỉ nhìn màn hình điện thoại, chúng ta hãy cùng tận hưởng phong cảnh xung quanh nào.
A:新しい発見をたくさんして、いい旅行にしたいです。
Tôi muốn có nhiều khám phá mới và làm cho chuyến đi thật tốt đẹp.
B:便利なAIを使って、いい休日を過ごしてください。
Hãy sử dụng AI tiện lợi và trải qua một ngày nghỉ thật tốt nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・観光: Tham quan, du lịch.
・穴場: Chỗ tốt ít người biết.
・~に合わせて: Phù hợp với.
・~だけでなく: Không chỉ... mà còn.
・穴場: Chỗ tốt ít người biết.
・~に合わせて: Phù hợp với.
・~だけでなく: Không chỉ... mà còn.
Công viên giải trí đông đúc
A:今日、新しいテーマパークへ行いましたが、すごい人でした。
Hôm nay tôi đã đến công viên giải trí mới mở, nhưng người đông khiếp nấy.
B:連休の最初の日sですから、入れないほど混んでいますね。
Vì là ngày đầu của kỳ nghỉ nên nó đông đến mức gần như không vào được nhỉ.
A:乗り物の待ち時間を短くするために、朝早く並びました。
Để làm ngắn thời gian chờ đợi trò chơi, tôi đã xếp hàng từ sáng sớm.
B:アプリで駐車場の様子を先に調べるのが、いい方法です。
Việc tìm hiểu trước tình hình bãi đỗ xe qua ứng dụng là phương pháp tốt.
A:賑やかな場所にいると、元気な気がします。
Khi ở trong một nơi nhộn nhịp, tôi có cảm giác như mình khỏe khoắn hơn.
B:環境が変わって疲れた時は、静かな場所で休んでください。
Khi môi trường thay đổi và mệt mỏi, hãy nghỉ ngơi ở nơi yên tĩnh nhé.
A:私は美味しいお菓子を食べて、元気を維持します。
Tôi sẽ ăn bánh kẹo ngon để duy trì sức khỏe.
B:楽しくて綺麗なお思い出を、たくさん作ってきてください。
Hãy tạo thật nhiều kỷ niệm đẹp và vui vẻ rồi về nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・維持: Duy trì.
・思い出: Kỷ niệm.
・~ほど: Đến mức.
・~気がする: Cảm giác là.
・思い出: Kỷ niệm.
・~ほど: Đến mức.
・~気がする: Cảm giác là.
Khách sạn đọc sách yên tĩnh
A:都会のうるさい場所を離れて、静かな本読みホテルに泊まりました。
Muốn rời xa nơi ồn ào của đô thị, tôi đã ở một khách sạn đọc sách yên tĩnh.
B:自分だけの静かな時間を維持できる、いい穴場ですね。
Đó là một địa điểm ít người biết tuyệt vời giúp bạn duy trì thời gian yên tĩnh của riêng mình nhỉ.
A:ここは本がたくさんあって、自由に読むことができます。
Ở đây có rất nhiều sách và bạn có thể đọc một cách tự do.
B:スマホなどのデジタルから離れた空間は、体にいいです。
Một không gian rời xa các thiết bị kỹ thuật số như điện thoại rất tốt cho cơ thể.
A:忙しい毎日を忘れて、頭をリフレッシュできた気がします。
Tôi cảm thấy như mình đã quên đi mỗi ngày bận rộn và làm mới được đầu óc.
B:人の目を気にしないで、のんびり過ごすのは贅沢ですね。
Không bận tâm đến ánh mắt của ai mà thong thả trải qua thời gian là sự xa xỉ nhỉ.
A:明日の朝まで、この静かな時間をたくさん楽しみます。
Tôi sẽ tận hưởng thật nhiều khoảng thời gian yên tĩnh này cho đến sáng mai.
B:いい時間を体験して、ゆっくり体を休めてください。
Hãy trải nghiệm khoảng thời gian tốt đẹp này và cho cơ thể nghỉ ngơi thong thả nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・空間: Không gian.
・贅沢: Xa xỉ, sang trọng.
・~ことができる: Có thể làm gì.
・~しないで: Mà không làm gì.
・贅沢: Xa xỉ, sang trọng.
・~ことができる: Có thể làm gì.
・~しないで: Mà không làm gì.
Lễ hội hoa tử đằng
A:今日から、近くの神社で綺麗な藤の花の祭りが始まりました。
Từ hôm nay, lễ hội hoa tử đằng xinh đẹp đã bắt đầu tại ngôi đền gần đây.
B:春の終わりを感じる、伝統적な季節のイベントですね。
Đó là một sự kiện mùa màng truyền thống giúp ta cảm nhận sự kết thúc của mùa xuân nhỉ.
A:紫色の花がたくさん咲いていて、素晴らしい風景でした。
Những bông hoa màu tím nở rộ rất nhiều, tạo nên một phong cảnh tuyệt vời.
B:屋台の美味しい食べ物を買うことも、祭りの楽しみです。
Việc mua thức ăn ngon ở các quầy hàng cũng là niềm vui của lễ hội.
A:多くの観光客がいますが、みんなルールを守っています。
Có nhiều khách du lịch ở đây nhưng mọi người đều tuân thủ quy tắc.
B:楽しいお祭りのために、マナーを守ることは大切ですね。
Vì một lễ hội vui vẻ, việc giữ gìn phép lịch sự là rất quan trọng nhỉ.
A:写真をたくさん撮ったので、後であなたに見せます。
Tôi đã chụp rất nhiều ảnh nên lát nữa sẽ cho bạn xem nhé.
B:綺麗なお祭りに行って、いい春の日を過ごせましたね。
Bạn đã đến một lễ hội đẹp và trải qua một ngày mùa xuân thật tốt nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・風景: Phong cảnh.
・伝統: Truyền thống.
・~ので: Vì.
・~見せる: Cho xem.
・伝統: Truyền thống.
・~ので: Vì.
・~見せる: Cho xem.
Trải nghiệm lễ hội qua công nghệ
A:遠い田舎にある伝統的なお祭りを、VRで体験しました。
Tôi đã trải nghiệm một lễ hội truyền thống ở vùng quê xa xôi bằng VR.
B:行くのが難しい場所でも、祭りの活気がわかるシステムです。
Đó là hệ thống giúp mình biết được sự náo nhiệt của lễ hội dù ở nơi khó đi đến.
A:家に居ながら、みんなが踊る様子を近くで見ることができます。
Dù đang ở nhà nhưng có thể nhìn thấy tình hình mọi người nhảy múa ở cự ly gần.
B:お年寄りや外に出られない人にも、とても役に立つ技術ですね。
Đây là công nghệ rất giúp ích cho cả người già lẫn những người không thể ra ngoài nhỉ.
A:地域の文化を世界に教える、素晴らしい方法だと思います。
Tôi nghĩ đây là một phương pháp tuyệt vời để dạy văn hóa địa phương ra thế giới.
B:技術の進歩で、お祭りの楽しみ方も新しくなりました。
Nhờ sự tiến bộ của công nghệ, cách thức tận hưởng lễ hội cũng đã trở nên mới mẻ.
A:今度は、友達を誘って一緒にネットで見てみます。
Lần tới, tôi định sẽ rủ bạn bè và cùng xem trên mạng thử xem sao.
B:新しいお祝いの形を、みんなで柔軟に楽しみましょう。
Chúng ta hãy cùng nhau tựơng thức chúc mừng mới này một cách linh hoạt nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・進歩: Tiến bộ.
・柔軟: Linh hoạt.
・~に役に立つ: Giúp ích cho.
・~によって / ~で: Nhờ vào, bằng.
・柔軟: Linh hoạt.
・~に役に立つ: Giúp ích cho.
・~によって / ~で: Nhờ vào, bằng.
Mưa giông đột ngột chiều tuần lễ vàng
A:お昼から急に強い雨が降って、傘がないので困りました。
Từ trưa trời bỗng đổ mưa lớn, vì không có ô nên tôi đã gặp rắc rối.
B:春の天気は変わりやすいから、雨の予測は難しいですね。
Thời tiết mùa xuân rất dễ thay đổi nên việc dự báo mưa rất khó khăn nhỉ.
A:風も急に強いくなって、気温がすぐに下がってきました。
Gió cũng bỗng nhiên mạnh lên và nhiệt độ giảm xuống ngay lập tức.
B:風邪を引かないように、温かい場所へ逃げるべきです。
Bạn nên lánh vào nơi ấm áp để không bị cảm lạnh.
A:近くのカフェに入って、雨が止むのを待つことにします。
Tôi quyết định sẽ vào một quán cà phê gần đây và đợi mưa tạnh.
B:空の様子をいつも見て、無理をしないで行動してください。
Hãy luôn nhìn tình hình bầu trời và hành động đừng quá sức nhé.
A:今日は折りたたみの傘を持っていなくて、反省しています。
Tôi đang tự kiểm điểm vì hôm nay không mang theo chiếc ô gấp đi cùng.
B:天気の変化に気をつけて、安全を第一に過ごしましょう。
Chúng ta hãy chú ý sự thay đổi của thời tiết và sinh hoạt với an toàn là trên hết nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・予測: Dự báo, đoán.
・様子: Tình hình, vẻ bề ngoài.
・~ことに する: Quyết định làm gì.
・~ないように: Để không.
・様子: Tình hình, vẻ bề ngoài.
・~ことに する: Quyết định làm gì.
・~ないように: Để không.
Tập quán Koromogae thay đồ
A:日本 deathには、季節に合わせて服を変える「衣替え」があります。
Ở Nhật Bản có thói quen "Koromogae" thay đổi quần áo cho phù hợp với mùa.
B:五月の連休をきっかけに、夏服を準備する人が多いですね。
Từ cơ hội kỳ nghỉ tháng năm, có nhiều người chuẩn bị quần áo mùa hè nhỉ.
A:気温が上がるのを止めることはできないので、服で調整します。
Vì không thể ngăn nhiệt độ tăng lên nên chúng ta điều chỉnh bằng quần áo.
B:清潔な見ためを維持することは、働く人の大切なマナーです。
Việc duy trì một vẻ ngoài sạch sẽ là phép lịch sự quan trọng của người làm việc.
A:古い服をしっかり片付けて、クローゼットを綺麗にしました。
Tôi đã dọn dẹp cẩn thận quần áo cũ và làm cho tủ đồ sạch đẹp.
B:昔からの習慣を守ることは、生活を良くするのに役に立ちます。
Việc tuân thủ thói quen từ ngày xưa giúp ích cho việc làm cuộc sống tốt lên.
A:明日から、爽やかな半袖を着て会社へ行こうと思います。
Từ ngày mai, tôi định sẽ mặc áo ngắn tay sảng khoái để đi đến công ty.
B:周りの環境に注意して</ruby、自分らしい服を楽しんでください。
Hãy chú ý đến môi trường xung quanh và tận hưởng quần áo theo phong cách của mình nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・調整: Điều chỉnh.
・習慣: Thói quen.
・~をきっかけに: Nhân cơ hội từ.
・V-よう と思う: Định làm gì.
・習慣: Thói quen.
・~をきっかけに: Nhân cơ hội từ.
・V-よう と思う: Định làm gì.
Phép lịch sự mang quà Temiyage
A:連休に友達の家へ行く時、何を持っていけばいいですか。
Khi đến nhà bạn vào kỳ nghỉ, tôi nên mang theo cái gì thì tốt nhỉ?
B:何も持たないで行くのを避けて、小さなお菓子を買うのが礼儀です。
Nên tránh việc đi tay không, việc mua một ít bánh kẹo là lễ nghĩa.
A:相手に気を使わせない、安い値段の物が一番いいですね。
Những món đồ có giá cả phải chăng, không làm cho đối phương phải khách sáo là tốt nhất nhỉ.
B:いい関係を維持するために、昔からの習慣を大切にしましょう。
Để duy trì quan hệ tốt đẹp, chúng ta hãy trân trọng thói quen từ ngày xưa nhé.
A:友達の好みを先に調べて、喜ぶものをしっかり選びました。
Tôi đã tìm hiểu trước sở thích của bạn và lựa chọn kỹ càng thứ làm bạn ấy vui.
B:お土産を渡す時は、笑顔でありがとうと言うことが大切です。
Khi trao quà lưu niệm, việc nói cảm ơn bằng nụ cười là điều quan trọng.
A:はい、心のこもった話をして、楽しい時間を過ごします。
Vâng, tôi sẽ trò chuyện một cách chân thành và trải qua khoảng thời gian vui vẻ.
B:お互いを大切にして、素晴らしい休日にしてくださいね。
Hãy trân trọng lẫn nhau và tạo nên một ngày nghỉ tuyệt vời nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・礼儀: Lễ nghĩa, lịch sự.
・好mi: Sở thích, gu.
・~なければ なりません: Phải làm gì.
・V-たら いいですか: Làm gì thì được.
・好mi: Sở thích, gu.
・~なければ なりません: Phải làm gì.
・V-たら いいですか: Làm gì thì được.
Cửa hàng đồ thủ công truyền thống
A:駅の広場で、田舎の古い伝統的なお皿を売る店を見つけました。
Tại quảng trường nhà ga, tôi vừa tìm thấy một cửa hàng bán những chiếc đĩa truyền thống của vùng quê.
B:連休の観光客に、地元のいいところを教える素晴らしい活動です。
Đó là một hoạt động tuyệt vời chỉ cho khách du lịch ngày lễ thấy được những điểm tốt của địa phương.
A:作った人の素晴らしい知恵を、今の生活に使うことができます。
Chúng ta có thể sử dụng trí tuệ tuyệt vời của người làm ra vào cuộc sống bây giờ.
B:お皿が売れることで、田舎の街を元気にすることに繋がりますね。
Bằng việc những chiếc đĩa được bán ra, nó dẫn đến việc làm sống động thành phố quê nhà nhỉ.
A:私は木で作られた綺麗な器を、一つ買うことにしました。
Tôi đã quyết định sẽ mua một chiếc bát xinh đẹp được làm bằng gỗ.
B:資源を大切にする日本の心が、その器に入っていますよ。
Tấm lòng trân trọng tài nguyên của Nhật Bản được chứa đựng bên trong chiếc bát đó đấy.
A:毎日のご飯に使うことで、生活がもっと楽しくなります。
Bằng việc sử dụng cho bữa ăn mỗi ngày, cuộc sống sẽ trở nên vui vẻ hơn nữa.
B:古い伝統を守る活動を、みんなで応援していきましょう。
Chúng ta hãy cùng nhau ủng hộ hoạt động bảo vệ truyền thống cổ xưa nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・資源: Tài nguyên.
运行・知恵: Trí tuệ.
・V-る ことに する: Quyết định làm gì.
・V-て いく: Tiếp tục làm gì hướng tới tương lai.
运行・知恵: Trí tuệ.
・V-る ことに する: Quyết định làm gì.
・V-て いく: Tiếp tục làm gì hướng tới tương lai.
Xe buýt du lịch AI
A:今日から休みですから、新しい観光バスが走っています。
Từ hôm nay là ngày nghỉ nên xe buýt du lịch mới đang chạy.
B:AIが人を見て、自動で安全に走るバスですね。
Đó là xe buýt tự động chạy an toàn nhờ AI quan sát con người nhỉ.
A:だから渋滞がなくて、とても速く移動できました。
Vì thế nên không bị tắc đường, di chuyển rất nhanh chóng.
B:待ち時間もスマホで、すぐにお見ることができますよ。
Thời gian chờ cũng có thể xem ngay lập tức bằng điện thoại đấy.
A:初めての場所でも、これなら安心して乗れますね。
Dù là nơi đầu tiên đến, nếu thế này thì có thể an tâm lên xe nhỉ.
B:便利な乗り物があると、旅行がもっと好しくなります。
Khi có phương tiện di chuyển tiện lợi, chuyến du lịch sẽ vui hơn.
A:明日もこのバスを使って、違う場所へ行きます。
Ngày mai tôi cũng sẽ dùng xe buýt này để đi đến nơi khác.
B:安全が一番ですから、気をつけて行ってください。
An toàn là trên hết nên hãy đi cẩn thận nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・観光: Tham quan, du lịch.
・自動: Tự động.
・~から (N5): Vì (chỉ nguyên nhân).
・V-てください (N5): Hãy làm gì đó.
・自動: Tự động.
・~から (N5): Vì (chỉ nguyên nhân).
・V-てください (N5): Hãy làm gì đó.
Trạm xe scooter điện ngày lễ
A:駅の前に、新しい電動キックボードの場所ができました。
Trước nhà ga vừa có một điểm xe scooter điện mới.
B:スマホで簡単に借りて、近くの海まで行けるサービスですね。
Đó là dịch vụ mượn dễ dàng bằng điện thoại và đi đến vùng biển gần đây nhỉ.
A:渋態がないので、自由に動くことができてとても便利です。
Vì không bị tắc đường nên có thể di chuyển tự do, rất tiện lợi.
B:事故がないように、人が多い道では遅く走るルールがありますよ。
Để không có tai nạn, có quy tắc chạy chậm trên đường đông người đấy.
A:はい、ルールを守って安全に走ります。
Vâng, tôi sẽ tuân thủ quy tắc và chạy xe an toàn.
B:新しい乗り物があると、観光がもっと簡単になりますね。
Khi có phương tiện di chuyển mới, việc tham quan sẽ dễ dàng hơn nhỉ.
A:天気がいいので、風を感じながらゆっくり走るつもりです。
Vì thời tiết đẹp nên tôi dự định sẽ chạy chậm rãi vừa tận hưởng làn gió.
B:マナーを大切にして、好しい休日にしてください。
Hãy trân trọng phép lịch sự và tạo nên một ngày nghỉ tuyệt vời nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・道: Con đường.
・安全: An toàn.
・V-ない ように (N4): Để không làm gì.
・V-る つもりだ (N4): Dự định làm gì.
・安全: An toàn.
・V-ない ように (N4): Để không làm gì.
・V-る つもりだ (N4): Dự định làm gì.
Ứng dụng vé tàu bị lỗi ngày lễ
A:駅の改札口で、電車のアプリが急に動かなくなりました。
Tại cổng soát vé ở nhà ga, ứng dụng tàu điện bỗng nhiên không hoạt động.
B:人が多いですから、ネットが遅いのかもしれません。
Vì đông người nên có lẽ mạng internet đang bị chậm cũng nên.
A:きっぷの画面が出なくて、後ろの人に迷惑をかけました。
Màn hình vé không hiện ra, tôi đã gây phiền hà cho người phía sau.
B:スマホを一度消して、もう一度付けてみるといいですよ。
Bạn thử tắt điện thoại một lần rồi bật lại xem sao, tốt đấy.
A:やってみましたが、まだ画面が白くて何も見えません。
Tôi đã thử rồi nhưng màn hình vẫn trắng xóa không nhìn thấy gì.
B:それなら、早く駅員さんのところへ行くべきです。
Nếu vậy thì bạn nên đến chỗ nhân viên nhà ga sớm.
A:はい、すぐに行って方法を聞いてみることにします。
Vâng, tôi quyết định sẽ đi ngay để hỏi phương pháp.
B:落ち着いて行動すれば、すぐに解決できますよ。
Nếu hành động bình tĩnh, bạn có thể giải quyết ngay đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・改札口: Cổng soát vé.
・迷惑: Phiền hà, làm phiền.
・~のかもしれません (N4): Có lẽ là...
・V-る べきだ (N4): Nên làm gì.
・迷惑: Phiền hà, làm phiền.
・~のかもしれません (N4): Có lẽ là...
・V-る べきだ (N4): Nên làm gì.
Cây ATM hết tiền mặt tại điểm du lịch
A:観光地のコンビニのATMで、お金を下ろすことができません。
Tôi không thể rút tiền tại cây ATM của cửa hàng tiện lợi ở điểm du lịch này.
B:今日から休みですから、現金がなくなったのかもしれませんね。
Hôm nay là ngày nghỉ nên có lẽ tiền mặt đã hết rồi cũng nên nhỉ.
A:財布にお金が少ないので、買い物ができなくて困りました。
Trong ví có ít tiền quá, không mua sắm được nên tôi gặp rắc rối.
B:this近くの店では、キャッシュレスが使えませんか。
Các cửa hàng ở gần đây không sử dụng phương thức thanh toán không tiền mặt sao?
A:古い街ですから、カードが使えない場所が多いです。
Vì là khu phố cổ nên có nhiều nơi không sử dụng được thẻ.
B:それなら、駅の近くの大きな銀行へ行くべきですね。
Nếu thế thì bạn nên đến ngân hàng lớn ở gần nhà gia nhỉ.
A:はい、少し遠いですが、歩いて行って探すことにします。
Vâng, hơi xa một chút nhưng tôi quyết định sẽ đi bộ để tìm.
B:困った時は、友達に連絡しておくといいですよ。
Khi gặp rắc rối, bạn nên liên lạc trước với bạn bè thì tốt đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・現金: Tiền mặt.
・銀行: Ngân hàng.
・V-ことに する (N4): Quyết định làm gì.
・V-て おく (N4): Làm sẵn việc gì.
・銀行: Ngân hàng.
・V-ことに する (N4): Quyết định làm gì.
・V-て おく (N4): Làm sẵn việc gì.
Sự kiện live của VTuber ngày lễ
A:今日、大人気のAIキャラクターがライブを発表しました。
Hôm nay, một nhân vật AI cực kỳ nổi tiếng đã thông báo về buổi live.
B:ネットのニュースで、とても有名になっている人ですね。
Đó là nhân vật đang rất nổi tiếng trên tin tức internet nhỉ.
A:歌だけでなく、ファンと直接話すイベントもあるそうです。
Nghe nói không chỉ hát mà còn có cả sự kiện nói chuyện trực tiếp với người hâm mộ.
B:画面の中だけでなく、リアルな体験ができるのは面白いです。
Không chỉ bên trong màn hình mà việc có thể trải nghiệm thực tế thì thật thú vị.
A:チケットがすぐに売り切れて、みんな驚いていますよ。
Vé đã bán hết ngay lập tức, mọi người đều đang ngạc nhiên đấy.
B:新しい技術を使ったイベントは、若い人に人気がありますね。
Sự kiện sử dụng công nghệ mới rất được giới trẻ ưa chuộng nhỉ.
A:私は夜のライブを家で見たいので、今から準備をします。
Tôi muốn xem buổi live buổi tối ở nhà nên sẽ chuẩn bị từ bây giờ.
B:好きなものを好しんで、いい休みにしてください。
Hãy tận hưởng thứ mình thích và tạo nên một kỳ nghỉ tuyệt vời nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・直接: Trực tiếp.
・発表: Thông báo, phát biểu.
・~だけでなく (N4): Không chỉ... mà còn.
・~そうです (N4): Nghe nói là...
・発表: Thông báo, phát biểu.
・~だけでなく (N4): Không chỉ... mà còn.
・~そうです (N4): Nghe nói là...
Lễ hội cổ điển ngày Showa
A:今日の昭和の日に、古い街でレトロな祭りをやっています。
Vào Ngày Showa hôm nay, người ta đang tổ chức một lễ hội cổ điển ở khu phố cổ.
B:SNSに綺麗な写真がたくさんあって、とても有名ですよ。
Có rất nhiều hình ảnh đẹp trên SNS, bây giờ đang rất nổi tiếng đấy.
A:昔の服を着たり、古いおもちゃで遊んだりできるそうです。
Nghe nói chúng ta có thể mặc quần áo ngày xưa hoặc chơi đồ chơi cổ.
B:昔の日本の雰囲気が、新しくて面白いと言われていますね。
Bầu không khí nước Nhật ngày xưa được cho là mới mẻ và thú vị nhỉ.
A:多くの観光客が集まって、街がとても元気になっています。
Nhiều khách du lịch tập trung lại làm cho khu phố trở nên rất náo nhiệt.
B:技術が進んだ今の時代ですから、古い文化が新鮮に見えますね。
Chính vì thời đại công nghệ tiến bộ bây giờ nên văn hóa cũ nhìn thật tươi mới nhỉ.
A:私も明日、友達を誘ってそのお祭りへ行くつもりです。
Ngày mai tôi cũng dự định sẽ rủ bạn bè cùng đi đến lễ hội đó.
B:昔の様子を体験して、楽しい時間を過ごしてきてください。
Hãy trải nghiệm tình hình ngày xưa và đi tận hưởng khoảng thời gian vui vẻ rồi về nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・雰囲気: Bầu không khí.
・新鮮: Tươi mới.
・~たり ~たり (N5): Lúc thì... lúc thì...
・V-れる / V-られる (N4): Thể bị động (Được nói là...).
・新鮮: Tươi mới.
・~たり ~たり (N5): Lúc thì... lúc thì...
・V-れる / V-られる (N4): Thể bị động (Được nói là...).
Ứng dụng AI tìm quán cà phê vắng người
A:駅の近くに、AIが混雑を予想するセ新しいカフェができました。
Ở gần nhà ga vừa có một quán cà phê mới nơi AI dự đoán sự đông đúc.
B:スマホで空いている時間を調べてから行ける店ですね。
Đó là cửa hàng mà mình có thể kiểm tra khung giờ vắng khách bằng điện thoại rồi mới đi nhỉ.
A:はい、連休でも並ばないで美味しいコーヒーが飲めますよ。
Vâng, ngay cả kỳ nghỉ dài cũng có thể uống cà phê ngon mà không cần xếp hàng đấy.
B:会社の人との雑談の場所にするのに、とても便利そうです。
Nó có vẻ rất tiện lợi để dùng làm nơi chuyện phiếm với người trong công ty nhỉ.
A:普段の仕事とは違う話をして、頭をリフレッシュできますね。
Nói những chuyện khác với công việc thường ngày thì có thể làm mới đầu óc nhỉ.
B:居心地がいい場所で話をすると、仲良くなるいいチャンスです。
Khi trò chuyện ở một nơi thoải mái thì đó là cơ hội tốt để trở nên thân thiết.
A:次の休み時間に、あなたも一緒に行ってみませんか。
Giờ nghỉ tới, bạn cũng muốn đi cùng tôi thử không?
B:いいですね、笑顔で楽しいおしゃべりをしましょう。
Được đấy, hãy cùng nói chuyện vui vẻ với nụ cười nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・予想: Dự đoán.
・雑談: Nói chuyện phiếm.
・V-ないde (N4): Mà không làm gì.
・V-て から (N4): Sau khi làm gì.
・雑談: Nói chuyện phiếm.
・V-ないde (N4): Mà không làm gì.
・V-て から (N4): Sau khi làm gì.
Chuyện phiếm về việc thay đồ mùa hè
A:今日から連休ですが、気温が上がってとても暖かいですね。
Từ hôm nay là kỳ nghỉ dài rồi nhưng nhiệt độ tăng lên nên rất ấm áp nhỉ.
B:天気がいいので、私は今日から半袖を着ることにしました。
Vì thời tiết đẹp nên tôi đã quyết định mặc áo ngắn tay từ hôm nay.
A:季節が変わるのが早くて、服の準備が大変だと思います。
Mùa thay đổi nhanh quá nên tôi nghĩ việc chuẩn bị quần áo thật vất vả.
B:5月の連休をきっかけに、衣替えをする人が多いですよ。
Nhân cơ hội kỳ nghỉ tháng 5, có nhiều người thay đổi quần áo theo mùa đấy.
A:クローゼットの中を綺麗にして、夏服を出すのはいいことです。
Làm sạch bên trong tủ đồ và lấy quần áo mùa hè ra là một điều tốt.
B:清潔な見た目を維持することは、毎日を気持ちよくします。
Việc duy trì diện mạo sạch sẽ giúp mỗi ngày đều trở nên dễ chịu.
A:私も今日の夜、古い冬の服を片付けようと思います。
Tối nay tôi cũng định sẽ dọn dẹp quần áo mùa đông cũ.
B:天気の変化に気をつけて、快適な連休にしてください.
Hãy chú ý sự thay đổi của thời tiết và tạo nên một kỳ nghỉ thoải mái nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・準備: Chuẩn bị.
・快適: Thoải mái, sảng khoái.
・~をきっかけに (N3): Nhân cơ hội.
・V-よう と思う (N4): Dự định làm gì.
・快適: Thoải mái, sảng khoái.
・~をきっかけに (N3): Nhân cơ hội.
・V-よう と思う (N4): Dự định làm gì.
Dọn hành lý bằng ứng dụng AI
A:連休の旅行に行きますが、カバンの荷物が多くて困っています。
Tôi sắp đi du lịch ngày lễ nhưng hành lý trong túi nhiều quá nên đang gặp rắc rối.
B:AIが服のたたみ方を教えてくれるアプリを使うといいですよ。
Bạn nên dùng ứng dụng AI chỉ cho cách gấp quần áo thì tốt đấy.
A:スマホの画面を見るだけで、荷物を小さくできるのですね。
Chỉ cần nhìn màn hình điện thoại là có thể làm hành lý nhỏ gọn lại nhỉ.
B:無駄なスペースをなくして、綺麗に片付けることができます。
Nó có thể loại bỏ khoảng trống lãng phí và dọn dẹp một cách sạch đẹp.
A:これなら荷物が軽くなって、移動がとても楽になりますね。
Nếu thế này thì hành lý sẽ nhẹ đi, di chuyển rất thoải mái nhỉ.
B:朝の忙しい時間を短くするためにも、便利な工夫です。
Đây cũng là sự sáng tạo tiện lợi để rút ngắn thời gian bận rộn buổi sáng.
A:私もさっそくそのアプリを入れて、カバンを整理してみます。
Tôi cũng sẽ cài ngay ứng dụng đó và thử sắp xếp lại túi xách.
B:賢い工夫を上手に使って、楽しい旅行にしてください。
Hãy sử dụng giỏi sáng tạo thông minh này và có một chuyến du lịch vui vẻ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・整理: Sắp xếp, dọn dẹp.
・工夫: Sự sáng tạo, mẹo.
・~だけで (N4): Chỉ cần... là đủ.
・V-て みる (N4): Thử làm việc gì.
・工夫: Sự sáng tạo, mẹo.
・~だけで (N4): Chỉ cần... là đủ.
・V-て みる (N4): Thử làm việc gì.
Mẹo chống khô phòng khách sạn
A:旅行でホテルの部屋に泊まっていますが、中がとても乾燥しています。
Tôi đang ở phòng khách sạn khi đi du lịch, nhưng bên trong rất khô.
B:お風呂に温かいお湯を溜めて、ドアを開けておくといいですよ。
Bạn nên xả sẵn nước ấm vào bồn tắm rồi mở cửa phòng tắm ra thì tốt đấy.
A:それだけで、部屋の空気を優しくすることができますね。
Chỉ cần thế thôi là có thể làm cho không khí trong phòng dễ chịu hơn nhỉ.
B:体調を悪くしないために、とても簡単にできる裏ワザです。
Hiếm có một mẹo vặt có thể làm rất dễ dàng để không làm cho thể trạng xấu đi.
A:濡れたタオルを部屋にかけることも、役に立ちそうですね。
Việc treo khăn ướt trong phòng có vẻ cũng giúp ích nhỉ.
B:はい、特別な機械がなくても、健康を守ることができます。
Vâng, ngay cả khi không có máy móc đặc biệt, bạn vẫn có thể bảo vệ sức khỏe.
A:今日の夜から、安心してぐっすり眠ることができそうです。
Từ tối nay có vẻ tôi có thể an tâm ngủ ngon giấc rồi.
B:快適な環境を作って、楽しい旅を楽しんでください。
Hãy tạo một môi trường thoải mái và tận hưởng chuyến đi vui vẻ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・乾燥: Khô hanh.
・健康: Sức khỏe.
・V-て おᱠ (N4): Làm sẵn việc gì.
・V-そう です (N4): Có vẻ như.
・健康: Sức khỏe.
・V-て おᱠ (N4): Làm sẵn việc gì.
・V-そう です (N4): Có vẻ như.