Taxi đường thủy
A:休みは道が混みますから、新しい船のタクシーに乗りました。
Ngày nghỉ đường rất đông nên tôi đã đi một chiếc taxi thuyền mới.
B:川を使うのは、てとも速くて面白いですね。
Sử dụng con sông thì rất nhanh và thú vị nhỉ.
A:チケットはスマホで、すぐに買うことができます。
Vé thì có thể mua ngay lập tức bằng điện thoại.
B:人が多いのを気にしないで、綺麗な景色を見られます。
Bạn có thể ngắm cảnh đẹp mà không bận tâm việc đông người.
A:涼しい風を感じて、目的地の浅草に着きました。
Tôi đã đến điểm đích là Asakusa và cảm nhận gió mát.
B:新しいサービスがあると、旅行がてとも楽になりますね。
Khi có dịch vụ mới, chuyến du lịch trở nên rất nhàn nhã nhỉ.
A:明日もこの船を使って、違う場所へ行きます。
Ngày mai tôi cũng sẽ dùng con thuyền này để đi đến nơi khác.
B:気をつけて、好しい休日にしてください。
Hãy đi cẩn thận và có một ngày nghỉ vui vẻ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・混む (N4): Đông đúc.
・楽 (N4): Nhàn nhã, thoải mái.
・~から (N5): Vì (chỉ lý do).
・V-ることができます (N4): Có thể làm gì.
・楽 (N4): Nhàn nhã, thoải mái.
・~から (N5): Vì (chỉ lý do).
・V-ることができます (N4): Có thể làm gì.
Quầy gửi hành lý AI
A:駅に、荷物をホテルへ運ぶAIのカウンターができました。
Ở nhà ga vừa có một quầy AI chuyển hành lý về khách sạn.
B:重いカバンを持たないで歩けるので、てとも便利ですね。
Vì có thể đi bộ mà không cầm túi nặng nên rất tiện lợi nhỉ.
A:顔の写真を撮るだけで、手続きがすぐ終わります。
Chỉ cần chụp ảnh khuôn mặt là thủ tục xong ngay.
B:これで、旅行の時間を大切に使うことができますよ。
Nhờ vậy, bạn có thể sử dụng thời gian du lịch một cách quan trọng đấy.
A:ホテルに着いたら、カバンは部屋の中にありました。
Khi tôi đến khách sạn, túi xách đã có ở trong phòng.
B:新しい技術が生活を助けるのは、素晴らしいです。
Việc công nghệ mới giúp đỡ cuộc sống thật là tuyệt vời.
A:次の旅行でも、またthisサービスを使いたいです。
Chuyến du lịch tới tôi cũng muốn dùng lại dịch vụ này.
B:便利なAIを使って、いい旅を好しんでください。
Hãy dùng AI tiện lợi và tận hưởng chuyến đi tốt đẹp nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・運ぶ (N4): Vận chuyển.
・手続き (N4): Thủ tục.
・~だけで (N4): Chỉ cần... là đủ.
・V-たい (N5): Muốn làm gì.
・手続き (N4): Thủ tục.
・~だけで (N4): Chỉ cần... là đủ.
・V-たい (N5): Muốn làm gì.
Lỗi đặt phòng khách sạn
A:ホテルの予約が、コンピューターのエラーで消えました。
Việc đặt phòng khách sạn đã bị biến mất do lỗi máy tính.
B:今は人が多い時期ですから、新しい部屋を探すのは難しいですね。
Bây giờ là thời điểm đông người nên tìm phòng mới khó nhỉ.
A:泊る場所がなくて困りましたから、ホテルの人に話しました。
Tôi gặp khó khăn vì không có chỗ trọ nên đã nói chuyện với người của khách sạn.
B:問題が起きた時は、落ち着いて話すことが大切です。
Khi có vấn đề xảy ra, việc nói chuyện bình tĩnh là rất quan trọng.
A:近くの別のホテルに、空いている部屋を見つけてくれました。
Họ đã tìm giúp tôi một phòng còn trống ở khách sạn khác gần đó.
B:すぐに手伝ってくれて、本当に安心しましたね。
Họ giúp đỡ ngay lập tức nên thật sự yên tâm nhỉ.
A:これからその新しいホテルへ行って、チェックインします。
Bây giờ tôi sẽ đi đến khách sạn mới đó và nhận phòng.
B:予定が変わっても、気をつけて旅行を続けてください。
Dù dự định thay đổi thì cũng hãy cẩn thận tiếp tục chuyến du lịch nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・予約 (N4): Đặt trước
・安心 (N4): An tâm
・~てくれる (N4): Ai đó làm gì cho mình
・~ても (N4): Dù... đi nữa
・安心 (N4): An tâm
・~てくれる (N4): Ai đó làm gì cho mình
・~ても (N4): Dù... đi nữa
Quên điện thoại
A:写真を撮った時、スマホをどこかに忘れました。
Khi chụp ảnh, tôi đã để quên điện thoại ở đâu đó.
B:スマホがないと、これからの旅行でてとも困りますね。
Nếu không có điện thoại thì sẽ rất khó khăn cho chuyến du lịch từ bây giờ nhỉ.
A:悪い人に使われないように、まず警察に行きます。
Để không bị người xấu sử dụng, trước tiên tôi sẽ đến đồn cảnh sát.
B:パソコンを使えば、スマホがある場所がわかるかもしれません。
Nếu dùng máy tính, có lẽ sẽ biết được chỗ có điện thoại cũng nên.
A:友達のパソコンで調べたら、駅の交番にありました。
Khi tôi kiểm tra bằng máy tính của bạn thì nó ở đồn công an nhà ga.
B:誰かが届けてくれたのですね、日本は安全で良かったです。
Ai đó đã đem nộp giúp nhỉ, nước Nhật an toàn nên thật tốt.
A:すぐに交番へ行って、スマホをもらってきます。
Tôi sẽ đến đồn công an ngay để nhận lại điện thoại.
B:大切な物をなくさないように、注意して歩きましょう。
Để không làm mất đồ quan trọng, hãy chú ý khi đi bộ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・交番 (N4): Đồn công an nhỏ
・注意 (N4): Chú ý
・~ないように (N4): Để không...
・~かもしれません (N4): Có lẽ là...
・注意 (N4): Chú ý
・~ないように (N4): Để không...
・~かもしれません (N4): Có lẽ là...
Phim anime mới
A:今日から始まった新しいアニメの映画は、てとも人気です。
Bộ phim hoạt hình mới bắt đầu từ hôm nay rất được yêu thích.
B:休みの最初の日ですから、映画館に人がたくさんいますね。
Vì là ngày đầu của kỳ nghỉ nên ở rạp phim có rất nhiều người nhỉ.
A:昔の有名な映画を新しくしたので、大人がたくさん見ています。
Vì họ làm mới lại bộ phim nổi tiếng ngày xưa nên nhiều người lớn đang xem.
B:昔のキャラクターが新しい技術で綺麗に見えるのは面白iです。
Việc nhân vật ngày xưa nhìn đẹp mắt bằng công nghệ mới thật là thú vị.
A:チケットがすぐに売り切れて、ニュースでも有名ですよ。
Vé đã bán hết ngay, trên tin tức cũng rất nổi tiếng đấy.
B:私も後で、SNSでみんなの感想をチェックしてみます。
Lát nữa tôi cũng sẽ thử kiểm tra cảm nhận của mọi người trên mạng xã hội.
A:明日の朝のチケットを買いましたから、てとも好しみです。
Tôi đã mua vé sáng mai rồi nên rất mong chờ.
B:映画をたくさん好しんで、いい休日にしてくださいね。
Hãy tận hưởng bộ phim thật nhiều và có một ngày nghỉ tốt đẹp nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・人気 (N4): Sự yêu thích, phổ biến
・売り切れ (N4): Bán hết
・~ので (N4): Vì (nguyên nhân khách quan)
・~てみます (N4): Thử làm việc gì đó
・売り切れ (N4): Bán hết
・~ので (N4): Vì (nguyên nhân khách quan)
・~てみます (N4): Thử làm việc gì đó
Robot chó AI
A:最近、お年寄りの間で、AIの犬のロボットが人気です。
Dạo gần đây, trong giới người cao tuổi, robot chó AI rất được yêu thích.
B:本物の犬の代わりに、寂しさをなくすために買うのですね。
Thay cho chó thật, họ mua để làm mất đi sự cô đơn nhỉ.
A:人の声や顔を覚えて、自動で可愛く動きます。
Nó nhớ giọng nói và khuôn mặt con người rồi tự động cử động rất dễ thương.
B:毎日の生活を好しくするために、いい技術が使われています。
Để làm cuộc sống mỗi ngày vui vẻ, công nghệ tốt đang được sử dụng.
A:散歩に行かなくてもいいので、お年寄りも簡単に育てられます。
Vì không cần đi dạo cũng được nên người già cũng nuôi được dễ dàng.
B:機械sですが、本当の家族のように大切にするのは素敵ですね。
Dù là máy móc nhưng trân trọng giống như gia đình thật thì tuyệt quá nhỉ.
A:田舎のおばあちゃんに、これをプレゼントしようと思います。
Tôi định sẽ tặng món quà này cho bà nội ở quê.
B:新しい家族と一緒に、毎日元気に過ごしてほしいですね。
An mới mỗi ngày khỏe mạnh cùng với gia đình mới nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・代わりに (N4): Thay vì, thay cho
・機械 (N4): Máy móc
・~なくてもいい (N4): Không cần làm gì cũng được
・~てほしい (N4): Muốn ai đó làm gì
・機械 (N4): Máy móc
・~なくてもいい (N4): Không cần làm gì cũng được
・~てほしい (N4): Muốn ai đó làm gì
Tám chuyện ngày lễ ở công ty
A:今日は天気ggあ良くて、会社の休み部屋も明るいですね。
Hôm nay thời tiết đẹp nên phòng nghỉ của công ty cũng sáng sủa nhỉ.
B:友達と連休のニュースを見て、好しく話をしていました。
Tôi đang nói chuyện vui vẻ với bạn bè khi xem tin tức về kỳ nghỉ.
A:道路がてとも混んでいますから、遠くへ行く人は大変です。
Vì đường rất đông nên những người đi xa thật là vất vả.
B:仕事の話をやめて、旅行の計画を聞くのは面白いですよ。
Dừng chuyện công việc lại và nghe kế hoạch du lịch thì rất thú vị đấy.
A:同じ話をすると、あまり話さない人とも仲良くなれます。
Khi nói cùng một chủ đề, bạn có thể thân thiết với cả người ít nói chuyện.
B:会社のみんなといい関係を作るために、短い会話は大切です。
Để tạo quan hệ tốt với mọi người trong công ty, hội thoại ngắn là rất quan trọng.
A:私も次の時間に、みんなの予定を聞いてみます。
Giờ tới tôi cũng sẽ thử hỏi dự định của mọi người xem sao.
B:笑顔で話をして、今日も仕事を頑張りましょう。
Hãy nói chuyện với nụ cười và hôm nay cũng cùng cố gắng làm việc nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
Greenwood・計画 (N4): Kế hoạch
・関係 (N4): Mối quan hệ
・~ために (N4): Để làm gì (Mục đích)
・~ましょう (N5): Hãy cùng nhau làm gì
・関係 (N4): Mối quan hệ
・~ために (N4): Để làm gì (Mục đích)
・~ましょう (N5): Hãy cùng nhau làm gì
Món ăn lạnh mùa hè
A:今日は四月の終わりですが、少し暑iですね。
Hôm nay là cuối tháng 4 nhưng trời hơi nóng nhỉ.
B:そうですね、冷たい飲み物を買う人が多くなりました。
Đúng vậy, số người mua đồ uống lạnh đã nhiều lên rồi.
A:近くのカフェで、夏服を着てアイスを食べる人を見ましたよ。
Tôi thấy có người mặc đồ mùa hè và ăn kem ở quán cà phê gần đây đấy.
B:季節が変わるのが早くて、食べ物の流行も変わりますね。
Mùa thay đổi nhanh nên xu hướng đồ ăn cũng thay đổi nhỉ.
A:暑い夏の前に、冷たいスープを作る方法について話しました。
Trước mùa hè nóng, chúng tôi đã nói chuyện về cách làm súp lạnh.
B:新しい味を探すことは、毎日のご飯を好しくします。
Việc tìm kiếm hương vị mới làm cho bữa ăn mỗi ngày trở nên vui vẻ.
A:明日の昼ご飯に、私も冷たい麺を食べてみます。
Bữa trưa ngày mai, tôi cũng sẽ thử ăn mì lạnh.
B:体の調子に気をつけて、美味しい休日を過ごしてください。
Hãy chú ý tình trạng cơ thể và trải qua một ngày nghỉ ngon miệng nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・流行 (N4): Lưu hành, xu hướng
・調子 (N4): Tình trạng
・~について (N4): Về vấn đề gì đó
・~くなります (N5): Trở nên...
・調子 (N4): Tình trạng
・~について (N4): Về vấn đề gì đó
・~くなります (N5): Trở nên...
Túi hút chân không
A:旅行に行きますが、カバンの中の服が多すぎます。
Tôi sắp đi du lịch nhưng quần áo trong túi nhiều quá.
B:機械を使わないで、手で空気を出す袋を使うといいですよ。
Bạn nên dùng túi đẩy không khí ra bằng tay mà không dùng máy móc ấy.
A:それだけで、服の大きさを半分にすることができますか。
Chỉ như vậy mà có thể làm kích thước quần áo giảm một nửa sao?
B:はい、無駄な場所をなくして、綺麗に片付けることができます。
Vâng, có thể làm mất đi không gian thừa và dọn dẹp gọn gàng.
A:カバンが軽くなって、旅行の時とても楽になりますね。
Túi xách trở nên nhẹ hơn, khi đi du lịch sẽ rất nhàn nhã nhỉ.
B:必要な物だけを持っていくのは、とても大切なことです。
Việc chỉ mang theo những thứ cần thiết là điều rất quan trọng.
A:私もすぐにその袋を買って、カバンを整理します。
Tôi cũng sẽ đi mua chiếc túi đó ngay và sắp xếp lại túi xách.
B:便利な方法を使して、 -> 使って、好しい旅行にしてください。
Hãy dùng phương pháp tiện lợi và có một chuyến đi vui vẻ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・半分 (N4): Một nửa
・整理 (N4): Sắp xếp, dọn dẹp
・~すぎます (N4): Quá...
・~ないde (N4): Mà không làm gì
・整理 (N4): Sắp xếp, dọn dẹp
・~すぎます (N4): Quá...
・~ないde (N4): Mà không làm gì
Dùng xà phòng cho giày mới
A:新しい靴を履いて歩いたら、足が痛くなりました。
Khi tôi đi đôi giày mới và đi bộ, chân tôi đã bị đau.
B:出かける前に、靴の中に石鹸を塗っておくといいですよ。
Trước khi ra ngoài, bạn nên bôi sẵn xà phòng vào trong giày thì tốt đấy.
A:石鹸を塗るだけで、足が痛くならないのですか。
Chỉ cần bôi xà phòng là chân sẽ không bị đau nữa sao?
B:はい、怪がを起きる前に防ぐ、昔からのいい方法です。
Vâng, đó là phương pháp tốt từ ngày xưa để ngăn vết thương trước khi nó xảy ra.
A:新しい物を買わないで、すぐにできるのがいいですね。
Việc có thể làm ngay mà không cần mua đồ mới thật là tốt nhỉ.
B:歩くのが楽になって、旅行を続けるのに役に立ちます。
Việc đi bộ trở nên nhẹ nhàng sẽ giúp ích cho việc tiếp tục chuyến đi.
A:明日の朝、靴を履く前に私もやってみます。
Sáng mai, trước khi đi giày tôi cũng sẽ thử làm xem sao.
B:おばあちゃんの知恵を使って、好しい旅行にしましょう。
Hãy dùng trí tuệ của bà và làm cho chuyến đi thật vui vẻ nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・石鹸 (N4): Xà phòng
・役に立つ (N4): Giúp ích, có ích
・~ておく (N4): Làm sẵn việc gì
・~前に (N4): Trước khi làm gì
・役に立つ (N4): Giúp ích, có ích
・~ておく (N4): Làm sẵn việc gì
・~前に (N4): Trước khi làm gì
Cơm hộp đặc sản vùng miền
A:近くのコンビニで、色々な町の有名なお弁当を売っていますよ。
Ở cửa hàng tiện lợi gần đây đang bán hộp cơm nổi tiếng của nhiều thị trấn đấy.
B:遠くへ行かなくても、美味しい食べ物を好しむことができますね。
Dù không đi xa, chúng ta vẫn có thể tận hưởng đồ ăn ngon nhỉ.
A:私は北海道の有名なラーメンのお弁当を買いました。
Tôi đã mua hộp cơm mì Ramen nổi tiếng của Hokkaido.
B:綺麗な工場で作られているので、安全で安心な食べ物です。
Vì được làm ở nhà máy sạch sẽ nên là đồ ăn an toàn và yên tâm.
A:家にいながら旅行の気分がわかるのは、てともいいです。
Dù ở nhà mà vẫn biết được cảm giác đi du lịch thì thật rất tốt.
B:田舎の町を応援することになって、お店の客も増えます。
Nó trở thành sự ủng hộ cho các thị trấn vùng quê, và khách của quán cũng tăng.
A:明日の朝ご飯には、九州のお肉のお弁当を食べてみます。
Cho bữa sáng mai, tôi sẽ ăn thử hộp cơm thịt của Kyushu.
B:美味しいご飯をたくさん食べて、好しい休日を過ごしてください。
Hãy ăn thật nhiều cơm ngon và trải qua ngày nghỉ vui vẻ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・田舎 (N4): Vùng quê, nông thôn
・工場 (N4): Nhà máy, công xưởng
・~ながら (N4): Vừa làm V1 vừa làm V2
・~ことになります (N4): Trở thành việc gì đó
・工場 (N4): Nhà máy, công xưởng
・~ながら (N4): Vừa làm V1 vừa làm V2
・~ことになります (N4): Trở thành việc gì đó
Máy tính tiền AI
A:旅行のお店に、AIを使った新しいレジができました。
Tại cửa hàng du lịch vừa có máy tính tiền mới dùng AI.
B:連休のたくさんの客を、早く案内するのにいいシステムですね。
Đây là hệ thống tốt để hướng dẫn nhanh chóng lượng lớn khách vào ngày lễ nhỉ.
A:カゴを置くだけで、商品の値段を自動で計算してくれます。
Chỉ cần đặt giỏ hàng xuống là nó tự động tính giá tiền của sản phẩm cho mình.
B:並ぶ時間を短くして、買i物がてとも楽になります。
Nó làm ngắn thời gian xếp hàng, việc mua sắm trở nên rất nhàn.
A:現金だけでなく、色々なカードやスマホで払うことができます。
Không chỉ tiền mặt mà còn có thể trả bằng nhiều loại thẻ và điện thoại.
B:人が足りないお店を助て、 -> 助けて、安全な環境を守るのに役立ちます。
Nó giúp đỡ các cửa hàng thiếu người và giúp ích cho việc bảo vệ môi trường an toàn.
A:私も今日使ってみて、てとも便利だと分かりました。
Hôm nay tôi cũng thử dùng và đã hiểu rằng nó rất tiện lợi.
B:新しい技術を上手に使って、安心しておお買i物をしましょう。
Hãy sử dụng giỏi công nghệ mới và cùng mua sắm an tâm nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・計算 (N4): Tính toán
・値段 (N4): Giá cả, giá tiền
・~だけでなく (N4): Không chỉ... mà còn
・~に役立ちます (N4): Giúp ích cho
・値段 (N4): Giá cả, giá tiền
・~だけでなく (N4): Không chỉ... mà còn
・~に役立ちます (N4): Giúp ích cho
Ứng dụng tư vấn y tế trực tuyến ngày lễ
A:連休は病院が休みですから、オンラインのアプリを使いました。
Vì kỳ nghỉ dài các bệnh viện đều đóng cửa nên tôi đã dùng một ứng dụng trực tuyến.
B:スマホで先生に相談できるサービスは、とても便利ですね。
Dịch vụ có thể thảo luận với bác sĩ bằng điện thoại rất tiện lợi nhỉ.
A:家にいながら薬の準備もできて、本当に楽でした。
Dù ở nhà mà vẫn chuẩn bị được thuốc, thật sự rất nhàn nhã.
B:休みの日devも安心できるのは、素晴らしい技術です。
Việc có thể an tâm ngay cả vào ngày nghỉ là một công nghệ tuyệt vời.
A:体の調子が悪い時、すぐにチェックしてくれますよ。
Khi tình trạng cơ thể không tốt, nó sẽ kiểm tra ngay cho bạn đấy.
B:病院に行く時間を短くして、時間を大切にできますね。
Làm ngắn thời gian đến bệnh viện giúp chúng ta trân trọng thời gian nhỉ.
A:あなたも体調が悪い時は、使ってみてください。
Bạn cũng hãy thử dùng khi thể trạng không tốt xem sao.
B:はい、新しい方法を知っておくことは大切ですね。
Vâng, việc biết sẵn phương pháp mới là rất quan trọng nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・体調: Thể trạng
・技術: Công nghệ, kỹ thuật
・~ながら: Vừa... vừa / Dù đang ở trạng thái... nhưng
・V-て おく: Làm sẵn việc gì đó
・技術: Công nghệ, kỹ thuật
・~ながら: Vừa... vừa / Dù đang ở trạng thái... nhưng
・V-て おく: Làm sẵn việc gì đó
Miếng dán AI chống sốc nhiệt khi đi du lịch
A:旅行に行く前に、新しいAIの健康シートを肌に貼りました。
Trước khi đi du lịch, tôi đã dán một miếng dán sức khỏe AI mới lên da.
B:それは体温を調べて、熱中症を防ぐ商品ね。
Đó là sản phẩm kiểm tra nhiệt độ cơ thể và ngăn ngừa sốc nhiệt nhỉ.
A:はい、スマホに「水を飲んでください」とメッセージが来ます。
Vâng, sẽ có tin nhắn "Hãy uống nước" gửi đến điện thoại.
B:暑い日の旅行でも、これがあればてとも安心です。
Dù là du lịch vào ngày nóng, có cái này thì rất an tâm.
A:自分の健康状態を自動でチェックしてくれて、本当に便利です.
Nó tự động kiểm tra tình trạng sức khỏe của mình, thật sự tiện lợi.
B:新しい技術が体を守るのに役に立ちますね.
Công nghệ mới giúp ích cho việc bảo vệ cơ thể nhỉ.
A:明日もこれを使って、元気に観光するつもりです。
Ngày mai tôi cũng định dùng cái này để đi tham quan một cách khỏe khoắn.
B:体を大切にして、好しい休日にしてください。
Hãy trân trọng cơ thể và tạo nên một ngày nghỉ vui vẻ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・熱中症: Sốc nhiệt, say nắng
・観光: Tham quan, du lịch
・~に役に立つ: Giúp ích cho việc gì
・V-る つもりだ: Dự định làm gì
・観光: Tham quan, du lịch
・~に役に立つ: Giúp ích cho việc gì
・V-る つもりだ: Dự định làm gì
Làm thủ tục chuyển nhà trực tuyến ngày lễ
A:役所に行かないで、ネットで新しい住所の手続きをしました。
Tôi không đến văn phòng hành chính mà làm thủ tục địa chỉ mới qua mạng.
B:マイナンバーカードを使うと、すぐに終わるから便利ですね。
Dùng thẻ My Number thì xong ngay lập tức nên tiện lợi nhỉ.
A:連休は窓口が混みますから、並ばないでできて良かったです。
Vì kỳ nghỉ dài các quầy hướng dẫn rất đông nên thật tốt khi làm được mà không cần xếp hàng.
B:忙しい人にとっtえ、時間の無駄をなくすいい方法です。
Đối với người bận rộn, đây là phương pháp tốt để xóa bỏ sự lãng phí thời gian.
A:書類のミスもスマホの画面ですぐに直せました。
Lỗi trong giấy tờ cũng có thể sửa ngay trên màn hình điện thoại.
B:行政のサービスが簡単になるのは、嬉しいことです。
Việc dịch vụ hành chính trở nên đơn giản là một điều đáng vui.
A:これからもデジタルの力で、生活が楽になりますね。
Từ nay về sau nhờ sức mạnh kỹ thuật số cuộc sống cũng nhàn nhã hơn nhỉ.
B:正しい習慣を守って、新しい生活を始めましょう。
Hãy tuân thủ thói quen đúng đắn và bắt đầu cuộc sống mới nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・手続き: Thủ tục
・住所: Địa chỉ
・~に行かないde: Mà không đi đến...
・~にとって: Đối với...
・住所: Địa chỉ
・~に行かないde: Mà không đi đến...
・~にとって: Đối với...
In giấy tờ tại cửa hàng tiện lợi ngày nghỉ
A:連休中に住民票が必要になりましたが、コンビニでもらえました。
Trong kỳ nghỉ tôi cần giấy hộ khẩu nhưng đã lấy được ở cửa hàng tiện lợi.
B:役所が休みの日でも、お店の機械で印刷できるのは便利ですね。
Ngay cả ngày cơ quan nghỉ vẫn có thể in bằng máy ở cửa hàng, tiện lợi nhỉ.
A:夜遅い時間でもカードがあれば、すぐに準備できます。
Dù là thời gian đêm muộn chỉ cần có thẻ là có thể chuẩn bị được ngay.
B:わざわざ遠くの役所まで行く手間がなくなりました。
Nó đã làm mất đi công sức cất công đi đến cơ quan hành chính ở xa.
A:手続kiがてともシンプルで、能率がいいと思います。
Tôi nghĩ thủ tục rất đơn giản và có hiệu suất tốt.
B:公共のサービスが近所にあるのは、本当に助かります。
Dịch vụ công cộng ở ngay trong khu phố thật là giúp ích nhiều.
A:私も今日初めて使って、その便利さが分かりました。
Hôm nay lần đầu tiên sử dụng tôi đã hiểu được sự tiện lợi đó.
B:賢い方法を上手に使って、時間を大切にしましょう。
Hãy dùng giỏi phương pháp thông minh và trân trọng thời gian nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・印刷: In ấn
・能率: Hiệu suất
・住民票: Giấy cư trú, hộ khẩu
・~ができる: Có thể làm gì
・能率: Hiệu suất
・住民票: Giấy cư trú, hộ khẩu
・~ができる: Có thể làm gì
Trạm dịch thuật AI tại nhà ga ngày lễ
A:駅の案内所で、外国人のためのAI通訳機を見ました。
Tại quầy hướng dẫn ở nhà ga, tôi đã thấy máy thông dịch AI dành cho người nước ngoài.
B:色々な言葉を使って、観光の道を教えるシステムですね。
Đó là hệ thống sử dụng nhiều ngôn ngữ để chỉ đường tham quan nhỉ.
A:ベトナム語や英語の言葉も、すぐに正しく話してくれます。
Nó nói đúng ngay lập tức cả tiếng Việt và tiếng Anh giúp mình.
B:言葉が分からない不安をなくすのに、てとも有効な方法です。
Đây là phương pháp rất hiệu quả để xóa bỏ sự bất an khi không biết ngôn ngữ.
A:観光客の人も笑顔で、嬉しそうに使っていましたよ。
Những người khách du lịch cũng mỉm cười và sử dụng một cách có vẻ rất vui đấy.
B:技術が進んで、色々な国の人と交流しやすくなりました。
Công nghệ tiến bộ giúp việc giao lưu với người nhiều nước trở nên dễ dàng hơn.
A:私も外国人の友達に、この場所を教えてあげようと思います。
Tôi cũng định sẽ chỉ cho người bạn nước ngoài của mình địa điểm này.
B:みんなが安心して旅行を好しめる街にしたいですね。
Thật muốn tạo nên một thành phố mà ai cũng có thể an tâm tận hưởng chuyến du lịch nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・通訳: Thông dịch
・有効: Hiệu quả, có tác dụng
・~やすくなります: Trở nên dễ làm gì
・V-よう と思う: Dự định làm gì
・有効: Hiệu quả, có tác dụng
・~やすくなります: Trở nên dễ làm gì
・V-よう と思う: Dự định làm gì
Tiệc giao lưu ẩm thực quốc tế ngày nghỉ
A:今日の午後、地元の公園で国際交流のパーティーがありました。
Chiều hôm nay, tại công viên địa phương đã có một bữa tiệc giao lưu quốc tế.
B:色々な国の美味しい料理を食べることができるイベントですね。
Đó là sự kiện có thể ăn các món ăn ngon của nhiều nước nhỉ.
A:はい、ベトナムのフォーや日本の寿司が並んでいましたよ。
Vâng, những món như Phở của Việt Nam hay Sushi của Nhật Bản đã được bày ra đấy.
B:食べ物を通じて、お互いの文化を知るいいチャンスです。
Thông qua đồ ăn, đây là cơ hội tốt để biết về văn hóa của nhau.
A:難しい言葉がなくても、笑顔で仲良くなれました。
Dù không có ngôn từ phức tạp vẫn có thể trở nên thân thiết bằng nụ cười.
B:地域に住む外国人の人と、いい関係を作ることは大切です。
Việc tạo mối quan hệ tốt với những người nước ngoài sống ở khu vực là rất quan trọng.
A:好しいお思い出ができたので、また参加したいです。
Vì đã có kỷ niệm vui nên tôi muốn tham gia lại lần nữa.
B:素敵な体験をして、いい休日になりましたね。
Bạn đã có trải nghiệm tuyệt vời và nó thành một ngày nghỉ tốt đẹp nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・交流: Giao lưu
・体験: Trải nghiệm
・~を通じて: Thông qua...
・V-れる: Thể khả năng
・体験: Trải nghiệm
・~を通じて: Thông qua...
・V-れる: Thể khả năng
Hệ thống camera AI giám sát điểm du lịch Tuần Lễ Vàng
A:最近、観光地でAIの防犯カメラが新しくなりました。
Dạo gần đây, camera phòng chống tội phạm AI tại các điểm du lịch đã được làm mới.
B:泥棒や怪しい動きを、自動で見つけるカメラですね。
Đó là loại camera tự động phát hiện kẻ trộm hoặc chuyển động khả nghi nhỉ.
A:はい、人が多い連休の場所deも、安全を守ってくれます。
Vâng, ngay cả ở những nơi nghỉ lễ đông người, nó vẫn bảo vệ an toàn giúp mình.
B:犯罪が起きる前に防ぐために、てとも役に立ちますね。
Nó rất giúp ích cho việc ngăn chặn tội phạm trước khi xảy ra nhỉ.
A:警察の人もすぐに状況をチェックできて、安心です。
Người cảnh sát cũng có thể kiểm tra tình hình ngay lập tức, rất an tâm.
B:技術が街の安全を維持するのに、てとも有益だと思います.
Tôi nghĩ công nghệ rất có ích cho việc duy trì sự an toàn của thành phố.
A:deも、私たちは自分のお金や荷物にも注意すべきです。
Thế nhưng, chúng ta cũng nên chú ý vào tiền bạc và hành lý của bản thân.
B:ルールをしっかり守って、好しい旅行にしましょう.
Hãy tuân thủ kỹ quy tắc và tạo nên một chuyến du lịch vui vẻ nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・防犯: Phòng chống tội phạm
・維持: Duy trì
・有益: Có ích, hữu ích
・V-る べきだ: Nên làm gì
・維持: Duy trì
・有益: Có ích, hữu ích
・V-る べきだ: Nên làm gì
Ứng dụng bảo mật nhà cửa khi đi chơi xa
A:連休に旅行へ行きますから、家の防犯アプリを準備しました。
Vì sẽ đi du lịch vào kỳ nghỉ dài nên tôi đã chuẩn bị ứng dụng bảo mật cho ngôi nhà.
B:誰もいない家に誰かが来たら、スマホに連絡が来る仕組みですね。
Đó là cơ chế hễ có ai đến ngôi nhà không người là sẽ có thông báo về điện thoại nhỉ.
A:はい、部屋の様子をカメラでいつでも見ることができます。
Vâng, có thể xem tình hình trong phòng bằng camera bất cứ lúc nào.
B:遠くの場所にいても、家の安全が分かると安心です。
Dù ở nơi xa nhưng biết được nhà an toàn thì sẽ an tâm.
A:泥棒の心配を排除して、旅行を好しむことができます.
Nó loại bỏ sự lo lắng về kẻ trộm và có thể tận hưởng chuyến du lịch.
B:便利な道具を使って、安穏な休日を守る工夫ですね.
Đó là sự sáng tạo sử dụng công cụ tiện lợi để bảo vệ ngày nghỉ bình yên nhỉ.
A:あなたの家でも、thisシステムを使ってみませんか。
Nhà của bạn cũng thử sử dụng hệ thống này xem không?
B:いいですね、私も家族のために調べてみようと思います。
Được đấy, tôi định cũng sẽ tìm hiểu thử vì gia đình mình.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・排除: Loại bỏ
・安穏: Bình yên, an ổn
・~仕組み: Cơ chế, cấu tạo
・V-て みませんか: Thử làm gì đó cùng tôi không?
・安穏: Bình yên, an ổn
・~仕組み: Cơ chế, cấu tạo
・V-て みませんか: Thử làm gì đó cùng tôi không?
Thời tiết vùng núi thay đổi đột ngột ngày lễ
A:昨日、山の天気について急な避難のニュースがありました。
Hôm qua, đã có tin tức về việc lánh nạn khẩn cấp do thời tiết trên núi.
B:連休に登山をする人が多くて、トラブルが起きたのですね。
Vì nhiều người đi leo núi vào kỳ nghỉ nên rắc rối đã xảy ra nhỉ.
A:急に強い雨が降って、道が滑りやすくなって危なかったです。
Mưa lớn bỗng đổ xuống, con đường trở nên dễ trơn trượt nên đã rất nguy hiểm.
B:山の天気は変わりやすいですから、予測が困難ですね。
Vì thời tiết trên núi rất dễ thay đổi nên việc dự báo thật khó khăn nhỉ.
A:deも、レスキューの人が迅速に助けてくれて安心しました。
Thế nhưng người cứu hộ đã cứu giúp nhanh chóng nên tôi đã an tâm.
B:大きな事故を未然に防ぐことができて、本当に良かったです。
Có thể ngăn chặn tai nạn lớn từ sớm, thật sự rất tốt rồi.
A:私は安全第一で、今日は山に行くのをやめることにします。
Tôi lấy an toàn là trên hết nên quyết định hôm nay sẽ bỏ việc đi núi.
B:正しい判断をして、無理をしないで過ごしてください。
Hãy đưa ra phán đoán đúng đắn và sinh hoạt đừng quá sức nhé.
A:安全な環境を維持するために、みんなで気をつけましょう。
Để duy trì môi trường an toàn, mọi người hãy cùng chú ý nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・避難: Lánh nạn, tản cư
・困難: Khó khăn
・迅速: Nhanh chóng
・V-ことに する: Quyết định việc gì đó
・困難: Khó khăn
・迅速: Nhanh chóng
・V-ことに する: Quyết định việc gì đó
Tìm thấy trẻ lạc tại công viên giải trí đông đúc
A:遊園地で遊んでいた時、迷子になった子供を見つけました。
Khi đang chơi ở công viên giải trí, tôi đã tìm thấy một đứa trẻ bị lạc.
B:連休のテーマパークは人が多くて、困って泣いていたのですね。
Công viên ngày lễ đông người nên đứa bé gặp rắc rối và đã khóc nhỉ.
A:すぐに近くの迷子センターへ連れて行って、話しました。
Tôi đã dẫn ngay đến trung tâm trẻ lạc ở gần đó và nói chuyện.
B:駅や遊園地の広い場所では、周りの配慮が肝要ですね。
Tại những nơi rộng lớn như nhà ga hay công viên, sự quan tâm xung quanh là điều cốt yếu nhỉ.
A:センターの人が名前を呼んで、すぐに『お母さん』が来ましたよ。
Người của trung tâm gọi tên và người mẹ đã đến ngay đấy.
B:家族がまた会うことができて、本当に安心しました。
Gia đình có thể gặp lại nhau, thật sự rất nhẹ cả người.
A:荷物や子供から目を離さないように、注意することが大切です。
Việc chú ý để không rời mắt khỏi hành lý và trẻ nhỏ là rất quan trọng.
B:安全な環境を守るために、みんなで気をつけましょう。
Để bảo vệ môi trường an toàn, mọi người cùng nhau chú ý nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・配慮: Sự quan tâm, cân nhắc
・肝要: Cốt yếu, quan trọng
・迷子: Trẻ lạc
・V-ない ように: Cố gắng để không làm gì
・肝要: Cốt yếu, quan trọng
・迷子: Trẻ lạc
・V-ない ように: Cố gắng để không làm gì