Xu hướng mang tất hai màu khác nhau ngày lễ
A: さっき 駅で 変な 人を 見ました。 左右で 違う 色の 靴下を 履いていましたよ。
Lúc nãy tôi thấy một người kỳ lạ ở nhà ga. Họ đi tất hai bên màu khác nhau đấy.
B: それは 最近の 流行ですよ。アシンメトリーという 新しいお洒落です。
Đó là xu hướng dạo gần đây đấy. Đó là kiểu thời trang mới gọi là bất đối xứng.
A: わざと 違う 色にしていますか。 私は 間違えたのだと 思いました。
Họ cố tình chọn màu khác nhau à? Tôi đã tưởng là họ xỏ nhầm cơ.
B: みんなと 同じスタイルは 退屈です。だから、 若い 人が 工夫をしています。
Phong cách giống mọi người thì chán lắm. Vì vậy, người trẻ đang sáng tạo đấy.
A: 個性を 出すのはいいことです。でも、 私には 少し 勇気が 必要ですね。
Thể hiện cá tính là điều tốt. Nhưng đối với tôi thì cần một chút dũng khí nhỉ.
B: まずは 小さなデザインから 始めます。そうすれば、 恥ずかしくないですよ。
Đầu tiên bạn bắt đầu từ thiết kế nhỏ trước. Làm vậy thì sẽ không thấy ngại đâu.
A: 今日の 買い物で、 可愛い 靴下を 一度 探してみます。
Lúc đi mua sắm hôm nay, tôi sẽ thử tìm một đôi tất dễ thương xem sao.
B: 新しい 自分を 見つけて、 連休を 楽しんでください。
Hãy tìm ra bản thân mới và tận hưởng kỳ nghỉ lễ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・左右: Trái phải, hai bên / Left and right.
・お洒落: Thời trang, điệu đà / Fashionable.
・だから: Vì vậy / So.
・V-てみます: Thử làm việc gì / Try doing.
・お洒落: Thời trang, điệu đà / Fashionable.
・だから: Vì vậy / So.
・V-てみます: Thử làm việc gì / Try doing.
Quán cà phê phục vụ món ăn theo tâm trạng AI
A: 昨日、 面白いカフェに 行きました。メニューが 一つもありません。
Hôm qua tôi đã đến một quán cà phê rất thú vị. Ở đó không có một cái thực đơn nào cả.
B: それは 不思議な 店ですね。どうやって 注文をしますか。
Đó là một ngôi quán kỳ lạ nhỉ. Làm thế nào để đặt món vậy?
A: 入口のAIカメラが 私の 顔をチェックします。そして、 今の 気分に 合う 料理を 出しますよ。
Camera AI ở lối vào sẽ kiểm tra khuôn mặt tôi. Rồi nó đưa ra món ăn hợp với tâm trạng lúc đó đấy.
B: 機械が 勝手に 決めますね。 面白いですが、 少し 緊張します。
Máy móc tự tiện quyết định nhỉ. Thú vị thật nhưng hơi căng thẳng một chút.
A: 私は 少し 疲れていました。だから、 甘いパンケーキが 来ましたよ。
Lúc đó tôi hơi mệt. Vì vậy, một chiếc bánh kếp ngọt ngào đã được mang ra đấy.
B: 心の 状態が 分かりましたね。 最新の 技術は 本当に 凄いです。
Nó biết được trạng thái tâm hồn rồi nhỉ. Công nghệ mới nhất thật sự đáng kinh ngạc.
A: 普通の 店に 飽きました。そんな 人にぴったりの 場所です。
Tôi chán mấy quán thông thường rồi. Đây là nơi rất hợp cho những người như vậy.
B: 私も 今度の 休みに、 一度 体験してみたいです。
Tôi cũng muốn thử trải nghiệm một lần vào ngày nghỉ tới.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・不思議: Kỳ lạ, huyền bí / Mysterious.
・飽きる: Chán, ngấy / Get tired of.
・そして: Và, sau đó / And then.
・~にぴったり: Rất hợp với / Perfect for.
・飽きる: Chán, ngấy / Get tired of.
・そして: Và, sau đó / And then.
・~にぴったり: Rất hợp với / Perfect for.
Tàu Shinkansen lắp đặt ghế ngồi làm việc từ xa
A: 連休の 新幹線に 乗りました。 ビジネス 専用の 車両がありましたよ。
Tôi đã đi tàu Shinkansen ngày lễ. Ở đó có toa xe chuyên dụng cho công việc đấy.
B: 中の 様子はどうでしたか。 普通の 席と 違いますね。
Tình hình bên trong thế nào? Chắc là khác với ghế thông thường nhỉ.
A: 大きな 仕切りがあります。 だから、 隣の 人が 全然 気になりません。
Ở đó có vách ngăn lớn. Vì vậy, tôi hoàn toàn không bận tâm đến người bên cạnh.
B: パソコンの 作業がしやすい 環境ですね。 声を 出してもいいですか。
Đó là môi trường dễ làm việc máy tính nhỉ. Có được phát ra tiếng nói không?
A: はい。ウェブ 会議のための 席です。 だから、 静かにしなくてもいいですよ。
Vâng. Đó là ghế dành cho họp trực tuyến. Vì thế không cần giữ im lặng cũng được.
B: 移動の 時間も 無駄になりません。 とても 効率的なアイデアです。
Thời gian di chuyển cũng không bị lãng phí. Đây là một ý tưởng rất hiệu quả.
A: 私は 出張の 時にいつも 使いたいです。 本当に 集中できました。
Tôi muốn luôn sử dụng nó mỗi khi đi công tác. Thật sự đã rất tập trung.
B: 技術が 進んで、 電車の 旅のスタイルが 変わりましたね。
Công nghệ tiến bộ làm phong cách du lịch tàu điện thay đổi rồi nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・仕切り: Vách ngăn / Partition.
・集中: Tập trung / Concentrate.
・~しやすい: Dễ làm việc gì / Easy to do.
・~しなくてもいい: Không cần làm gì cũng được / Don't have to do.
・集中: Tập trung / Concentrate.
・~しやすい: Dễ làm việc gì / Easy to do.
・~しなくてもいい: Không cần làm gì cũng được / Don't have to do.
Vé điện tử bằng khuôn mặt tại ga Kyoto
A: 京都駅の 改札口に 行きました。 切符を 入れないで 通る 人を 見ましたよ。
Tôi đã đến cửa soát vé ở ga Kyoto. Tôi thấy có người đi qua mà không cần cho vé vào đấy.
B: それは 顔認証のシステムですね。 事前の 登録が 必要です。
Đó là hệ thống nhận diện khuôn mặt đấy. Cần phải đăng ký từ trước.
A: スマホも 出さないでいいです。 荷物が 多い 時は 助かりますね。
Không cần bỏ cả điện thoại ra luôn. Khi có nhiều hành lý thì việc này cứu cánh nhỉ.
B: 混雑の 時期は 改札がいつも 並びます。 この 方法なら 早いです。
Thời kỳ đông đúc cửa soát vé luôn phải xếp hàng. Nếu là cách này thì sẽ nhanh.
A: でも、マスクを 履いている 時はどうですか。 機械が 間違えそうです。
Nhưng những khi đeo khẩu trang thì sao? Máy móc có vẻ dễ bị nhầm lẫn.
B: 最新のカメラは 目の 周りをチェックします。 だから、 大丈夫ですよ。
Camera đời mới nhất sẽ kiểm tra vùng xung quanh mắt. Vì vậy, không sao đâu.
A: とても 未来の 生活みたいです。 私も 明日 登録します。
Nhìn rất giống cuộc sống tương lai. Ngày mai tôi cũng sẽ đăng ký.
B: 新しい 技術に 慣れて、 電車の 移動を 快適にしましょう。
Hãy làm quen với công nghệ mới và làm cho việc đi lại bằng tàu thoải mái nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・改札口: Cửa soát vé / Ticket gate.
・未来: Tương lai / Future.
・~ないで: Mà không làm gì / Without doing.
・動詞+そう: Có vẻ như, dễ xảy ra / Look like.
・未来: Tương lai / Future.
・~ないで: Mà không làm gì / Without doing.
・動詞+そう: Có vẻ như, dễ xảy ra / Look like.
Ứng dụng dự báo tắc đường bằng công nghệ AI
A: 今日のドライブは 全然 渋滞がありませんでした。 とても 不思議です。
Chuyến lái xe hôm nay hoàn toàn không bị tắc đường. Thật là kỳ lạ.
B: 新しいAIの 地図アプリを 使いましたか。 あれは 素晴らしいですよ。
Bạn đã dùng ứng dụng bản đồ AI mới chưa? Cái đó tuyệt vời lắm đấy.
A: はい。 機械が 1時間後の 道路の 様子を 予測してくれました。
Vâng. Máy móc đã dự báo giúp tôi tình hình đường xá sau đó 1 tiếng.
B: 混む 場所を 自動で 避けます。 だから、 遠い 道でも 早いです。
Nó tự động né tránh những nơi đông đúc. Vì vậy, dù đường xa vẫn nhanh.
A: 今までのアプリは 事故の 後に 動きました。 今回は 先に 対処できます。
Các ứng dụng từ trước đến nay hoạt động sau khi có sự cố. Lần này có thể xử lý trước.
B: 連休の 予定が 壊れません。 ドライバーのストレスが 減りますね。
Dự định ngày lễ không bị phá hỏng. Áp lực của tài xế giảm đi rồi nhỉ.
A: データが 新しくなって、 旅行の 安心感が 上がりました。
Dữ liệu được làm mới giúp cảm giác an tâm khi du lịch tăng lên.
B: 安全運転を 維持して、 次の 目的地に 行ってください。
Hãy duy trì lái xe an toàn và đi đến mục tiêu tiếp theo nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・渋滞: Tắc đường / Traffic jam.
・予測: Dự báo, dự đoán / Prediction.
・~てくれました: Ai đó làm gì giúp mình / Someone did for me.
・だから: Vì vậy / So.
・予測: Dự báo, dự đoán / Prediction.
・~てくれました: Ai đó làm gì giúp mình / Someone did for me.
・だから: Vì vậy / So.
Xe đạp điện công cộng có túi khí an toàn
A: 街の 中で 新しいレンタル 自転車を 見ました。 ハンドルが 太いです。
Tôi thấy một chiếc xe đạp cho thuê mới ở trong phố. Tay lái của nó rất to.
B: あれはエアバッグがついている 自転車ですよ。 事故の 時に 開きます。
Đó là chiếc xe đạp có gắn túi khí đấy. Nó sẽ mở ra khi có tai nạn.
A: 車みたいなシステムですね。 自転車にも 必要ですか。
Hệ thống giống như ô tô nhỉ. Đối với xe đạp cũng cần thiết sao?
B: 最近は 高齢者の 利用が 増えています。 だから、 安全が 一番ですよ。
Dạo này người cao tuổi sử dụng đang tăng lên. Vì vậy, an toàn là trên hết mà.
A: 転んだ 時に 頭を 守ります。 それはとても 安心な 工夫ですね。
Nó bảo vệ đầu khi bị ngã. Đó là một sự sáng tạo rất an tâm nhỉ.
B: 利用料金は 少し 高いです。 でも、 怪我をするよりいいです。
Giá sử dụng thì hơi đắt một chút. Nhưng vẫn tốt hơn là bị thương.
A: 私は 今日 初めて 知りました。 今度 一度 乗ってみます。
Hôm nay lần đầu tiên tôi biết đến nó. Lần tới tôi sẽ đi thử một lần.
B: 新しいルールをチェックして、 静かに 通行しましょう。
Hãy kiểm tra quy tắc mới và đi lại một cách bình yên nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・高齢者: Người cao tuổi / Elderly people.
・工夫: Sáng tạo, bỏ công sức / Innovation.
・~よりいい: Tốt hơn là... / Better than.
・V-てみます: Thử làm việc gì / Try doing.
・工夫: Sáng tạo, bỏ công sức / Innovation.
・~よりいい: Tốt hơn là... / Better than.
・V-てみます: Thử làm việc gì / Try doing.
🌦️ 7. GÓC KIGO-WEATHER (Từ chỉ mùa "Dục衣" - Áo Yukata và cơn mưa rào)
A: 今日のニュースで 「浴衣雨」という 言葉を 聞きました。 意味が 分かりません。
Trong tin tức hôm nay tôi nghe thấy từ "Yukata-ame". Tôi không hiểu ý nghĩa của nó.
B: それは 初夏の 季語ですよ。 夕方に 急に 降る 激しい 雨のことです。
Đó là từ chỉ mùa của đầu hè đấy. Nó có nghĩa là cơn mưa dữ dội bỗng đổ xuống vào chiều tà.
A: 浴衣を 着ている 時に 濡れたら、 本当に 困りますね。
Nếu bị ướt khi đang mặc áo Yukata thì thật sự rắc rối nhỉ.
B: 昔の 人は その 天気の 変化を、 風流な 言葉で 表現しました。
Người ngày xưa đã biểu hiện sự thay đổi thời tiết đó bằng từ ngữ đầy nghệ thuật.
A: 今の 天気予報は AIを 使います。 だから、 すぐ 分かりますよ。
Dự báo thời tiết bây giờ dùng AI rồi. Vì thế sẽ biết được ngay thôi mà.
B: でも、 言葉の 美しさを 覚えるのは 楽しいことです。
Nhưng việc ghi nhớ vẻ đẹp của từ ngữ là một điều rất vui.
A: 日本の 文化は 深いですね。 私は メモ 帳に 書きました。
Văn hóa Nhật Bản sâu sắc thật nhỉ. Tôi đã viết lại vào sổ tay rồi.
B: 今日の 夕方は 空を 見て、 雲の 様子を 確認してください。
Chiều tối hôm nay bạn hãy nhìn lên bầu trời và kiểm tra tình hình mây nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・季語: Từ chỉ mùa / Season word.
・表現: Biểu hiện, thể hiện / Express.
・~のこと: Ý nói về việc... / Refers to.
・だから: Vì vậy / So.
・表現: Biểu hiện, thể hiện / Express.
・~のこと: Ý nói về việc... / Refers to.
・だから: Vì vậy / So.
🌤️ 8. GÓC KIGO-WEATHER (Từ chỉ mùa "Gió Thanh" - Seifuu ngày nắng đẹp)
A: 今日は 風がとても 気持ちいいです。 空も 青くて 綺麗ですね。
Hôm nay gió rất dễ chịu. Bầu trời cũng xanh và đẹp nữa nhỉ.
B: この 時期の 風は 「清風」と 言います。 5月の 晴れた 日の 季語です。
Gió vào thời kỳ này được gọi là "Seifuu". Đó là từ chỉ mùa của những ngày nắng ráo tháng 5.
A: ただの 「涼しい 風」ではありませんね。 綺麗な 名前です。
Nó không chỉ đơn thuần là "gió mát" đâu nhỉ. Cái tên thật đẹp.
B: 日本の 自然を 大切にする 気持ちから、 この 言葉が 生まれました。
Từ tấm lòng trân trọng tự nhiên của nước Nhật, từ ngữ này đã được sinh ra.
A: 最近は 気温が 急に 上がります。 だから、 この 風は 貴重ですよ。
Dạo này nhiệt độ tăng lên đột ngột. Vì vậy, cơn gió này rất quý giá đấy.
B: 明日は 雨の 予測があります。 今日の 天気を 楽しみましょう。
Ngày mai có dự báo mưa đấy. Chúng ta hãy tận hưởng thời tiết ngày hôm nay nào.
A: 私は 近くの 公園に 行って、 のんびり 読書をします。
Tôi sẽ đi đến công viên gần đây và thong thả đọc sách.
B: 快適な 環境を 体感して、 元気を たくさん 準備してください。
Hãy cảm nhận môi trường thoải mái này và chuẩn bị thật nhiều năng lượng nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・貴重: Quý giá / Precious.
・体感: Cảm nhận qua cơ thể / Experience, feel.
・ただの~ではない: Không chỉ đơn thuần là... / Not just a...
・~ましょう: Hãy cùng nhau / Let's do.
・体感: Cảm nhận qua cơ thể / Experience, feel.
・ただの~ではない: Không chỉ đơn thuần là... / Not just a...
・~ましょう: Hãy cùng nhau / Let's do.
Ứng dụng dự báo tắc đường bằng công nghệ AI
A: 今日のドライブは 全然 渋滞がありませんでした。 とても 不思議です。
Chuyến lái xe hôm nay hoàn toàn không bị tắc đường. Thật là kỳ lạ.
B: 新しいAIの 地図アプリを 使いましたか。 あれは 素晴らしいですよ。
Bạn đã dùng ứng dụng bản đồ AI mới chưa? Cái đó tuyệt vời lắm đấy.
A: はい。 機械が 1時間後の 道路の 様子を 予測してくれました。
Vâng. Máy móc đã dự báo giúp tôi tình hình đường xá sau đó 1 tiếng.
B: 混む 場所を 自動で 避けます。 だから、 遠い 道でも 早いです。
Nó tự động né tránh những nơi đông đúc. Vì vậy, dù đường xa vẫn nhanh.
A: 今までのアプリは 事故の 後に 動きました。 今回は 先に 対処できます。
Các ứng dụng từ trước đến nay hoạt động sau khi có sự cố. Lần này có thể xử lý trước.
B: 連休の 予定が 壊れません。 ドライバーのストレスが 減りますね。
Dự định ngày lễ không bị phá hỏng. Áp lực của tài xế giảm đi rồi nhỉ.
A: データが 新しくなって、 旅行の 安心感が 上がりました。
Dữ liệu được làm mới giúp cảm giác an tâm khi du lịch tăng lên.
B: 安全運転を 維持して、 次の 目的地に 行ってください。
Hãy duy trì lái xe an toàn và đi đến mục tiêu tiếp theo nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・渋滞: Tắc đường / Traffic jam.
・予測: Dự báo, dự đoán / Prediction.
・~てくれました: Ai đó làm gì giúp mình / Someone did for me.
・だから: Vì vậy / So.
・予測: Dự báo, dự đoán / Prediction.
・~てくれました: Ai đó làm gì giúp mình / Someone did for me.
・だから: Vì vậy / So.
Xe đạp điện công cộng có túi khí an toàn
A: 街の 中で 新しい レンタル 自転車を 見ました。 ハンドルが 太いです。
Tôi thấy một chiếc xe đạp cho thuê mới ở trong phố. Tay lái của nó rất to.
B: あれはエアバッグがついている 自転車ですよ。 事故の 時に 開きます。
Đó là chiếc xe đạp có gắn túi khí đấy. Nó sẽ mở ra khi có tai nạn.
A: 車みたいなシステムですね。 自転車にも 必要ですか。
Hệ thống giống như ô tô nhỉ. Đối với xe đạp cũng cần thiết sao?
B: 最近は 高齢者の 利用が 増えています。 だから、 安全が 一番ですよ。
Dạo này người cao tuổi sử dụng đang tăng lên. Vì vậy, an toàn là trên hết mà.
A: 転んだ 時に 頭を 守ります。 それはとても 安心な 工夫ですね。
Nó bảo vệ đầu khi bị ngã. Đó là một sự sáng tạo rất an tâm nhỉ.
B: 利用料金は 少し 高いです。 でも、 怪我をするよりいいです。
Giá sử dụng thì hơi đắt một chút. Nhưng vẫn tốt hơn là bị thương.
A: 私は 今日 初めて 知りました。 今度 一度 乗ってみます。
Hôm nay lần đầu tiên tôi biết đến nó. Lần tới tôi sẽ đi thử một lần.
B: 新しいルールをチェックして、 静かに 通行しましょう。
Hãy kiểm tra quy tắc mới và đi lại một cách bình yên nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・高齢者: Người cao tuổi / Elderly people.
・工夫: Sáng tạo, bỏ công sức / Innovation.
・~よりいい: Tốt hơn là... / Better than.
・V-てみます: Thử làm việc gì / Try doing.
・工夫: Sáng tạo, bỏ công sức / Innovation.
・~よりいい: Tốt hơn là... / Better than.
・V-てみます: Thử làm việc gì / Try doing.
Ngôi đền cổ vắng vẻ ở Kamakura ngày lễ
A: 連休の 鎌倉に 行きました。 でも、 人が 全然いない 場所がありましたよ。
Tôi đã đến Kamakura ngày lễ. Nhưng có một nơi hoàn toàn không có người đấy.
B: 有名な 大仏の 近くですか。 そんな 場所があるのは 信じられません。
Ở gần bức tượng Đại Phật nổi tiếng à? Có một nơi như thế thì thật không thể tin được.
A: 駅から 歩いて 30分の 山のお 寺です。 ガイドブックにありません。
Đó là ngôi chùa trên núi đi bộ từ nhà ga mất 30 phút. Nó không có trong sách hướng dẫn.
B: そこは 完全に 穴場スポットですね。 静かな 環境が 残っています。
Nơi đó hoàn toàn là một địa điểm ít người biết (Anaba) nhỉ. Môi trường yên tĩnh vẫn còn được giữ lại.
A: 古い 庭がとても 綺麗でした。 私は 1時間ずっと 鳥の 声を 聴きましたよ。
Khu vườn cổ rất đẹp. Tôi đã nghe tiếng chim suốt 1 tiếng đồng hồ đấy.
B: 大人の 贅沢な 時間の 過ごし 方です。 混雑のストレスがありませんね。
Đó là cách trải qua thời gian sang chảnh của người lớn. Không có áp lực của sự đông đúc nhỉ.
A: みんなに 教えたくありません。 自分だけの 秘密の 場所にします。
Tôi không muốn chỉ cho mọi người đâu. Tôi sẽ biến nó thành nơi bí mật của riêng mình.
B: そうしてください。 美しい 自然を 大切に 維持しましょう。
Bạn hãy làm vậy đi. Chúng ta hãy duy trì và trân trọng tự nhiên tươi đẹp nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・穴場: Chỗ hay mà ít người biết / Hidden gem, good secret place.
・贅沢: Sang chảnh, xa xỉ / Luxurious.
・~たくありません: Không muốn làm gì / Don't want to do.
・~にします: Quyết định chọn làm gì / Decide to make it.
・贅沢: Sang chảnh, xa xỉ / Luxurious.
・~たくありません: Không muốn làm gì / Don't want to do.
・~にします: Quyết định chọn làm gì / Decide to make it.
Bãi biển yên bình ở Miura không có khách du lịch
A: 海の 近くをドライブしました。 三浦半島の 小さな 海岸に 行きましたよ。
Tôi đã lái xe ở gần biển. Tôi đã đến một bờ biển nhỏ ở bán đảo Miura đấy.
B: 連休の 海はどこも 海の 家がいっぱいです。 混んでいましたか。
Biển ngày lễ thì ở đâu các quán nghỉ bên bờ biển cũng đầy cả. Ở đó có đông không?
A: いいえ。 駐車場がない 場所です。 だから、 地元の 住民しかいませんでした。
Không. Đó là nơi không có bãi đỗ xe. Vì vậy, chỉ có người dân địa phương thôi.
B: 車で 行くのは 困難ですね。 でも、 最高の 穴場です。
Đi đến đó bằng ô tô thì khó khăn nhỉ. Nhưng đó là chỗ trốn tuyệt vời nhất.
A: 波の 音がはっきり 聞こえました。 水も 透き 通って 綺麗です。
Tôi đã nghe rõ tiếng sóng biển. Nước cũng trong suốt và đẹp nữa.
B: 有名な 観光地より、 そういう 静かな 海岸の 方が リラックスできますよ。
So với điểm du lịch nổi tiếng, bờ biển yên bình như thế giúp thư giãn hơn đấy.
A: 私はお 弁当を 食べて、 すぐに 帰りました。 ゴミは 全部 持ちましたよ。
Tôi ăn cơm bento xong rồi về ngay. Rác thì tôi đã mang về toàn bộ đấy.
B: 素晴らしいマナーですね。 綺麗な 環境を 守るために 肝要なことです。
Phép lịch sự tuyệt vời quá. Đó là điều cốt yếu để bảo vệ môi trường sạch đẹp.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・海岸: Bờ biển / Coast, beach.
・透き通る: Trong suốt, nhìn xuyên thấu / Transparent.
・~しか~ない: Chỉ có... (đi với phủ định) / Only.
・~の方が~できる: Phía... thì có thể làm tốt hơn / Can do more.
・透き通る: Trong suốt, nhìn xuyên thấu / Transparent.
・~しか~ない: Chỉ có... (đi với phủ định) / Only.
・~の方が~できる: Phía... thì có thể làm tốt hơn / Can do more.
Mẹo bọc chuối bằng màng bọc thực phẩm
田中: バナナにラップを 巻く 裏ワザは 嘘ですよ。
Mẹo quấn màng bọc thực phẩm vào quả chuối là dối trá đấy.
佐藤: ええ、ネットの 動画では 効果があると 言っていました。
Hả, tôi thấy trên video mạng người ta nói là có hiệu quả mà.
田中: 私は 昨日 試しましたが、 すぐに 黒くなりました。
Hôm qua tôi đã thử rồi nhưng nó vẫn bị đen đi ngay lập tức.
佐藤: 部屋が 暑すぎたからではないですか。
Chẳng phải là tại vì phòng bị nóng quá sao?
田中: いいえ、 涼しい 場所に 置いたから 絶対に 嘘です。
Không đâu, tôi để ở chỗ mát mẻ rồi nên chắc chắn là dối trá.
佐藤: でも、ニュースでも 正しいと 言っていましたよ。
Nhưng trên tin tức người ta cũng nói phương pháp này đúng đấy.
田中: 私は 自分の 目で 見た 結果しか 信じません。
Tôi thì không tin vào cái gì khác ngoài kết quả tự mắt mình nhìn thấy.
佐藤: じゃあ、 今度は 違うバナナで 試しましょう。
Vậy thì lần tới chúng ta hãy thử lại với quả chuối khác nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・効果: Hiệu quả / Effect.
・~すぎる: Quá mức... / Too much.
・~てみる: Thử làm việc gì / Try doing.
・~しか~ない: Chỉ... mà thôi / Only.
・~すぎる: Quá mức... / Too much.
・~てみる: Thử làm việc gì / Try doing.
・~しか~ない: Chỉ... mà thôi / Only.
Mẹo cắt hành tây bằng kẹo cao su
鈴木: ガムを 噛みながら 玉ねぎを 切ると 涙が 出ないらしいです。
Nghe nói vừa nhai kẹo cao su vừa cắt hành tây thì sẽ không chảy nước mắt đâu.
高橋: ああ、ネットでよく 見る 面白い 裏ワザですね。
À, đó là mẹo vặt thú vị thường thấy trên mạng nhỉ.
鈴木: 口を 動かすと 鼻からの 強い 匂いが 減るそうですよ。
Nghe nói khi cử động miệng thì mùi hăng từ mũi sẽ giảm đi đấy.
高橋: 私はいつも 玉ねぎを 切るのが 嫌いだから 嬉しいです。
Vì tôi lúc nào cũng ghét việc cắt hành tây nên rất vui khi biết điều này.
鈴木: でも、ガムを 噛みながら 料理をするのは 面白いですね。
Nhưng việc vừa nhai kẹo cao su vừa nấu ăn thì đúng là buồn cười nhỉ.
高橋: はい、 家族に 見られたら 少し 恥ずかしいです。
Vâng, nếu bị gia đình nhìn thấy thì hơi xấu hổ một chút.
鈴木: 簡単だから、 今夜のご 飯の 前にやってみてください。
Vì làm rất dễ nên anh hãy thử làm trước giờ cơm tối nay xem sao.
高橋: ええ、 美味しいカレーのために すぐガムを 買ってきます。
Vâng, để nấu món cà ri ngon thì tôi sẽ đi mua kẹo cao su ngay đây.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・涙: Nước mắt / Tears.
・簡単: Đơn giản, dễ dàng / Easy.
・~ながら: Vừa làm hành động này vừa làm hành động kia / While doing...
・~られたら: Nếu bị nhìn thấy / If seen.
・~てくる: Đi làm gì rồi quay lại / Go and do something then come back.
・簡単: Đơn giản, dễ dàng / Easy.
・~ながら: Vừa làm hành động này vừa làm hành động kia / While doing...
・~られたら: Nếu bị nhìn thấy / If seen.
・~てくる: Đi làm gì rồi quay lại / Go and do something then come back.
話題のスマート枕
A: 最近ネットで 話題の 新しい 枕を 買いました。
Anh Yamamoto này, gần đây tôi đã mua chiếc gối mới đang hot trên mạng rồi đấy.
B: ああ、 寝ている 間に 自動で 高さを 変える 機械ですね。
À, đó là cái máy tự động thay đổi độ cao trong lúc mình đang ngủ đúng không.
A: ええ、 横を 向いたときに 高くなって、 首が 楽です。
Vâng, khi tôi nằm nghiêng thì gối sẽ cao lên và cổ rất thoải mái.
B: すごい 技術ですね。 私もよく 眠れないから 使いたいです。
Công nghệ siêu thật nhỉ, tôi cũng không ngủ ngon nên muốn dùng quá.
A: 値段が 高いですが、 健康のために 買う 価値はありますよ。
Giá tuy đắt nhưng rất có giá trị mua phục vụ cho sức khỏe đấy.
B: 朝 起きたときに、 頭が 痛いトラブルが なくなるといいですね。
Hy vọng sẽ mất đi sự cố bị đau đầu khi thức dậy vào buổi sáng nhỉ.
A: はい、 今夜からスマホのアプリと 一緒に 使ってみます。
Vâng, từ tối nay tôi sẽ dùng thử nó cùng với ứng dụng trên điện thoại.
B: 睡眠が 楽しくなりそうだから、 私も お店に 行ってみます。
Trông có vẻ giấc ngủ sẽ trở nên thú vị hơn nên tôi cũng sẽ thử đến cửa hàng xem sao.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・睡眠: Giấc ngủ / Sleep.
・~間に: Trong lúc đang... / While...
・~といいです: Hy vọng là... thì tốt / I hope...
・~そう: Trông có vẻ... / Looks like.
・~間に: Trong lúc đang... / While...
・~といいです: Hy vọng là... thì tốt / I hope...
・~そう: Trông có vẻ... / Looks like.
寝る前のエナジードリンク
A: 疲れたから、 寝る 前に エナジードリンクを 飲みます。
Anh Kobayashi này, vì mệt mỏi nên trước khi đi ngủ tôi sẽ uống nước tăng lực.
B: それは 絶対に やめてください。 体に 悪いですよ。
Anh tuyệt đối xin đừng làm thế, có hại cho cơ thể đấy nhé.
A: でも、ネットの 投稿で 元気になる 方法だと 見ました。
Nhưng tôi thấy trên bài đăng mạng nói đây là phương pháp giúp khỏe khoắn mà.
B: カフェインが 入っているから、 眠れなくなりますよ。
Vì có chứa caffeine nên anh sẽ trở nên không ngủ được đấy.
A: 確かに、 頭がすっきりして 眠気が 消えてしまいました。
Đúng vậy thật, đầu óc tôi bỗng tỉnh táo và cơn buồn ngủ đã biến mất tiêu rồi.
B: 睡眠時間が 短くなると、 次の 日にまた 疲れて 困ります。
Thời gian ngủ mà bị ngắn đi thì ngày hôm sau anh sẽ lại mệt mỏi và phiền phức đấy.
A: 知りませんでした。 体に 良いと 思ったのに、 逆効果ですね。
Tôi đã không biết, mặc dù cứ nghĩ là tốt cho cơ thể vậy mà lại bị phản tác dụng nhỉ.
B: 今日は 温かい 牛乳を 飲んで、 すぐに 寝てください。
Hôm nay anh hãy uống sữa ấm rồi lập tức đi ngủ đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・眠気: Cơn buồn ngủ / Sleepiness.
・逆効果: Phản tác dụng / Opposite effect.
・~なくなる: Trở nên không thể... / Become unable to...
・~のに: Mặc dù... vậy mà... / Even though.
・逆効果: Phản tác dụng / Opposite effect.
・~なくなる: Trở nên không thể... / Become unable to...
・~のに: Mặc dù... vậy mà... / Even though.
スマート乾燥機の便利な生活
A: 新しい 乾燥機を 買ったら、 家事が 本当に 楽になりました。
Anh Yoshida này, mua cái máy sấy mới xong là việc nhà thực sự đã trở nên nhàn hạ hẳn rồi.
A: 洗濯物を 外に 干す 時間がないから、 時間を 有効に 使えます。
Vì không còn tốn thời gian phơi quần áo ra ngoài nữa nên có thể sử dụng thời gian một cách hiệu quả.
B: 私は あなたの 意見に 同意します。 本当に 便利ですね。
Tôi đồng ý với ý kiến của anh, nó thật sự tiện lợi nhỉ.
A: ネットでも、 連休の 家事を 減らす アイデアとして 人気です。
Trên mạng nó cũng đang rất hot như một ý tưởng để giảm bớt việc nhà dịp nghỉ lễ đấy.
B: 天気が 悪い 日でも、 部屋の 中に ゴミや 匂いが 出ないから 安心です。
Ngay cả những ngày thời tiết xấu thì vì trong phòng không phát sinh rác hay mùi nên rất an tâm.
A: はい、 ボタンを 押すだけで、 服が ふわふわになりますよ。
Vâng, chỉ cần nhấn nút bấm là quần áo trở nên mềm mại đấy.
B: 電気代が 高いですが、 買う 価値がある 機械ですね。
Tiền điện tuy cao nhưng đây là cái máy có giá trị mua nhỉ.
A: ええ、 空いた 時間で 毎日 ゆっくり 読書をすることにしました。
Vâng, tôi đã quyết định sẽ thư thả tận hưởng việc đọc sách mỗi ngày vào thời gian rảnh.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・乾燥機: Máy sấy khô / Dryer.
・同意: Đồng ý / Agreement.
・~だけで: Chỉ cần... / Just by...
・~ことにする: Quyết định việc gì / Decide to do.
・同意: Đồng ý / Agreement.
・~だけで: Chỉ cần... / Just by...
・~ことにする: Quyết định việc gì / Decide to do.
窓ふきロボットの問題
A: 窓を 自動で 拭く ロボットを 買いましたが、 失敗でした。
Anh Yamaguchi này, tôi đã mua robot lau cửa sổ tự động rồi nhưng đúng là một thất bại.
B: ええ、ネットの 動画では きれいに 掃除できると 言っていましたよ。
Kìa, tôi thấy trong video trên mạng người ta bảo là có thể dọn dẹp sạch sẽ mà.
A: 機械の 動く 音が 大きすぎるから、 近所の 迷惑になります。
Tiếng động vận hành của máy quá lớn nên sẽ gây phiền hà cho hàng xóm.
B: 昼間の 時間なら、 みんな 仕事に 出かけているから 大丈夫ですよ。
Nếu là khoảng thời gian ban ngày thì vì mọi người đều đã đi làm rồi nên không sao đâu.
A: いいえ、 最近は 家で 仕事をする 人が 多いから 怒られます。
Không đâu, dạo gần đây có nhiều người làm việc ở nhà nên sẽ bị họ mắng đấy.
B: 確かに、 今の 生活を 考えると、 注意が 必要ですね。
Đúng vậy thật, nếu suy nghĩ về cuộc sống bây giờ thì cần phải cẩn thận nhỉ.
A: 結局、 自分で 雑巾を 使って 静かに 拭くのが 一番 安全です。
Rốt cuộc thì tự mình dùng giẻ lau để lau một cách im lặng vẫn là an toàn nhất.
B: 道具を 無駄に 買わない ミニマリストの 考え 方も 正しいですね。
Tư duy của những người sống tối giản không mua đồ đạc lãng phí đúng là cũng chuẩn xác nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・迷惑: Làm phiền, phiền hà / Nuisance.
・~れる(怒られます): Thể bị động - Bị mắng / To be scolded.
・~できる: Có thể làm việc gì / Can do.
・~を考えると: Nếu suy nghĩ về... / Considering...
・~れる(怒られます): Thể bị động - Bị mắng / To be scolded.
・~できる: Có thể làm việc gì / Can do.
・~を考えると: Nếu suy nghĩ về... / Considering...
ラボブ人形の大流行
A: 最近 どこに 行っても 「ラボブ」というおもちゃを 見ます。
Dạo gần đây đi đâu tôi cũng thấy món đồ chơi tên là "Labubu" cả.
A: カバンに 付けている 大人を たくさん 見るから、 大流行ですね。
Vì thấy có rất nhiều người lớn treo nó vào cặp nên đúng là đang rất thịnh hành nhỉ.
B: ええ、ネットの 検索でも 今、 一番人気がある キャラクターですよ。
Đúng vậy, về tìm kiếm trên mạng thì bây giờ nó cũng đang là nhân vật nổi tiếng nhất đấy.
A: 子供の ぬいぐるみだと 思っていたのに、 不思議なブームです。
Mặc dù tôi cứ nghĩ nó chỉ là búp bê nhồi bông của trẻ con vậy mà, đúng là một cơn sốt kỳ lạ.
B: 限定版を 買うために、 みんな 高い お金を 払うらしいですよ。
Nghe nói để mua được các phiên bản giới hạn, mọi người đều sẵn sàng trả số tiền cao đấy.
A: 私は その 可愛さが 分からないから、 あまり 買いたくありません。
Vì tôi không hiểu được sự đáng yêu của nó nên không muốn mua cho lắm.
B: 流行は すぐに 変わるから、 無理に 合わせなくても 大丈夫ですよ。
Xu hướng thì sẽ thay đổi ngay thôi nên không cần thiết phải ép mình bắt chước theo đâu.
A: はい、 自分の 好きな 趣味に お金を 使うのが 一番 幸せです。
Vâng, dùng tiền vào sở thích của bản thân vẫn là điều hạnh phúc nhất.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・大流行: Cơn sốt lớn, rất thịnh hành / Huge trend.
・~ていたのに: Mặc dù đã... vậy mà / Even though...
・~ために: Để... / In order to...
・~なくても大丈夫: Không làm... cũng không sao / Okay even without doing...
・~ていたのに: Mặc dù đã... vậy mà / Even though...
・~ために: Để... / In order to...
・~なくても大丈夫: Không làm... cũng không sao / Okay even without doing...
箱入りおもちゃの買いすぎ問題
A: 箱を 開けるまで 中身が 分からない おもちゃを 買いました。
Tôi đã mua món đồ chơi không biết đồ bên trong cho đến khi mở hộp này ra đấy.
B: 私は そのような 買い 方には 反対します、 無駄遣いですよ。
Tôi thì phản đối cách mua như thế, đúng là tiêu xài lãng phí đấy.
A: でも、ネットの 動画で レアなキャラクターが 出るのを みんな 楽しんでいます。
Nhưng trên video mạng mọi người đều đang tận hưởng niềm vui khi ra nhân vật hiếm mà.
B: 欲しいものが 出ないからと 言って、 何回も 買うのは お店の 罠です。
Cứ nói là vì không ra món mình muốn rồi mua đi mua lại nhiều lần là bẫy của cửa hàng đấy.
A: 確かに、 すでに 同じ 人形が 三個もあるから 困っています。
Đúng vậy thật, vì tôi đã có sẵn ba con búp bê giống hệt nhau rồi nên đang rất rắc rối.
B: 自分の 無理のない お金の 範囲で、 計画的に 買うべきですよ。
Anh nên mua một cách có kế hoạch trong phạm vi số tiền hợp lý của bản thân nhé.
A: はい、 熱中しすぎて 財布の 中身が 空っぽに なってしまいました。
Vâng, vì quá say mê nên số tiền trong ví của tôi đã bị trống rỗng tiêu rồi.
B: 今日からは、 いらないおもちゃを 人に 売る 片付けを 始めてください。
Từ hôm nay anh hãy bắt đầu dọn dẹp bằng việc đem bán những đồ chơi không cần thiết cho người khác đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・中身: Đồ bên trong / Contents.
・反対: Phản đối / Opposition.
・~まで: Cho đến khi... / Until...
・~からと言って: Cho dù nói là vì... / Just because...
・反対: Phản đối / Opposition.
・~まで: Cho đến khi... / Until...
・~からと言って: Cho dù nói là vì... / Just because...
猫の駅長さんの話題
A: 前田さん、 ネットのニュースで 可愛い 猫の 駅長を 見ました。
Anh Maeda này, tôi đã xem tin tức về một chú mèo làm trưởng ga rất đáng yêu trên mạng đấy.
B: ああ、 田舎の 小さな 駅で 働く 本物の 猫のことですね。
À, đó là chuyện về chú mèo thật sự làm việc tại một nhà ga nhỏ ở vùng quê nhỉ.
A: 帽子を 頭にかぶって、 お客さんを 迎える 姿が 面白いです。
Chú mèo đội chiếc mũ trên đầu, dáng vẻ đón tiếp hành khách rất buồn cười.
B: 観光客が たくさん 集まるから、 寂しい 町が 元気になったそうですよ。
Nghe nói vì khách du lịch tụ tập đến rất đông nên thị trấn cô quạnh đã trở nên náo nhiệt rồi đấy.
A: 動物の 力はすごいですね、 みんなが 笑顔になって 癒されます。
Sức mạnh của động vật thật là siêu nhỉ, ai nấy đều mỉm cười và được chữa lành tâm hồn.
B: でも、 猫が 疲れないように、 働く 時間を 短くするルールがあります。
Nhưng để cho chú mèo không bị mệt, người ta có quy định rút ngắn thời gian làm việc đấy.
A: 優しい 世界ですね、 私も 連休の 間に 一度 会いに 行ってみます。
Đúng là một thế giới dịu dàng nhỉ, tôi cũng sẽ thử đi đến gặp chú một lần trong kỳ nghỉ này xem sao.
B: 写真を 撮るときは、 急に 大きな 声を 出さないでくださいね。
Khi chụp ảnh thì anh xin vui lòng đừng bỗng nhiên phát ra giọng lớn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・駅長: Trưởng ga / Stationmaster.
・~ないように: Để không bị... / In order not to...
・~の間に: Trong khoảng thời gian... / During...
・...に行ってみます: Thử đi để làm gì xem sao / Try going to do...
・~ないように: Để không bị... / In order not to...
・~の間に: Trong khoảng thời gian... / During...
・...に行ってみます: Thử đi để làm gì xem sao / Try going to do...
瓶の蓋を開ける裏ワザ
A: 井上さん、 テープを 瓶の 蓋に 貼る 裏ワザを 試したら 成功しました。
Chị Inoue này, tôi thử mẹo vặt dán băng dính vào nắp lọ xem trên mạng và đã thành công rồi.
B: 私は その 方法が 良いと 同意します、 力がなくても 簡単に 開きますね。
Tôi đồng ý phương pháp đó rất tốt, cho dù không có lực vẫn mở được dễ dàng nhỉ.
A: ええ、 布のテープを 使うと 滑らなくなるから 不思議です。
Vâng, sử dụng băng dính vải là nó không bị trượt nữa, thật là kỳ diệu.
B: 手が 痛くなる トラブルもないから、 お年寄りにも 優しいですね。
Vì cũng không có sự cố bị đau tay nên cái này rất thân thiện cho cả người già nhỉ.
A: はい、 道具を 買わないで 家にあるものでできるから お得です。
Vâng, vì không cần mua công cụ mà có thể làm bằng đồ có sẵn ở nhà nên rất tiết kiệm.
B: 生活の 小さな 困りごとが、 アイデア 一つで 解決するのは 素晴らしいです。
Những rắc rối nhỏ nhặt trong sinh hoạt được giải quyết chỉ bằng một ý tưởng thì thật là tuyệt vời.
A: ネットの 動画には、 このような 生活の 知恵が たくさんあります。
Trong các video trên mạng có rất nhiều trí tuệ cuộc sống giống như thế này.
B: 私も 次に 困ったときは、 自分で よく 考えてみます。
Lần tới khi gặp rắc rối, tôi cũng sẽ thử tự mình suy nghĩ kỹ xem sao.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・解決: Giải quyết / Resolution.
・~なくなる: Trở nên không... / Become not...
・~ないで: Mà không làm gì... / Without doing...
・~なくなる: Trở nên không... / Become not...
・~ないで: Mà không làm gì... / Without doing...