Xu hướng uống cà phê hạt sấy lạnh tại Châu Âu

A:ヨーロッパで新あたらしいコーヒーが流行はやっていますよ。 ♬
Một loại cà phê mới đang thịnh hành ở Châu Âu đấy.
B:どんなコーヒーですか。普通ふつうの物ものと違ちがいますね。 ♬
Đó là loại cà phê như thế nào vậy? Chắc là khác với đồ thông thường nhỉ.
A:冷つめたい空気くうきで豆まめを乾燥かんそうさせます。特殊とくしゅな技術ぎじゅつを使つかいますよ。 ♬
Người ta làm khô hạt bằng không khí lạnh. Người ta dùng công nghệ đặc biệt đấy.
B:だから香かおりがとても強つよいですね。私わたしは飲のんでみたいです。 ♬
Vì vậy nên hương vị của nó rất mạnh mẽ nhỉ. Tôi muốn uống thử quá.
A:ネットのニュースで記事きじを読よみました。健康けんこうにもいいそうです。 ♬
Tôi đã đọc bài báo trên tin tức mạng. Nghe nói nó cũng tốt cho sức khỏe nữa.
B:過剰かじょうな糖分とうぶんを抑制よくせいする効果こうかがありますか。 ♬
Nó có hiệu quả kiềm chế lượng đường dư thừa không?
A:はい。砂糖さとうを入いれないで飲のむスタイルが一番いちばんです。 ♬
Vâng. Phong cách uống mà không cho đường là tốt nhất.
B:日本にほんにもその店みせが欲ほしいですね。今度こんど探さがします。 ♬
Ước gì ở Nhật cũng có cửa hàng đó nhỉ. Lần tới tôi sẽ tìm kiếm.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

・流行はやる: Thịnh hành, phổ biến.
・乾燥かんそう: Làm khô, sấy khô.
・だから (N5): Vì vậy.
・~そうです (N4): Nghe nói là...

 

Trào lưu dùng túi xách từ lá dứa tại Mỹ

A:アメリカの若わかい人ひとの間あいだで新あたらしいカバンが話題わだいです。 ♬
Một chiếc túi xách mới đang là chủ đề hot trong giới trẻ Mỹ.
B:どんなデザインですか。素材そざいが気きになります。 ♬
Nó có thiết kế như thế nào vậy? Tôi đang tò mò về chất liệu.
A:パイナップルの葉はっぱを使つかっています。とても環境かんきょうに優やさしいですよ。 ♬
Người ta sử dụng lá của quả dứa. Nó rất thân thiện với môi trường đấy.
B:革かわの製品せいひんを排除はいじょするスタイルですね。素晴すばらしい工夫くふうです。 ♬
Đó là phong cách loại bỏ các sản phẩm bằng da nhỉ. Một sự sáng tạo tuyệt vời.
A:軽かるくて水みずにも強つよいです。だから毎日まいにち使つかうことができますよ。 ♬
Nó vừa nhẹ lại vừa chống nước tốt. Vì vậy bạn có thể sử dụng mỗi ngày đấy.
B:無駄むだなゴミを出ださない活動かつどうは有益ゆうえきだと思おもいます。 ♬
Tôi nghĩ hoạt động không thải rác lãng phí là rất có ích.
A:値段ねだんもそんなに高たかくないです。ネットで簡単かんたんに買かえますよ。 ♬
Giá cả cũng không đắt đến mức đó đâu. Bạn có thể mua dễ dàng trên mạng đấy.
B:私わたしも一ひとつ注文ちゅうもんします。新あたらしいお洒落しゃれを楽たのしみましょう。 ♬
Tôi cũng sẽ đặt mua một cái. Chúng ta cùng tận hưởng phong cách thời trang mới nào.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

・素材そざい: Chất liệu.
・排除はいじょ: Loại bỏ.
・有益ゆうえき: Có ích.
・~ことができます (N4): Có thể làm gì.

Triển lãm tranh bằng ánh sáng kỹ thuật số ở Paris

A:パリの古ふるい美術館びじゅつかんで新あたらしいイベントが始はじまりました。 ♬
Một sự kiện mới đã bắt đầu tại một bảo tàng mỹ thuật cổ ở Paris.
B:絵えを見みるイベントですか。普通ふつうの展示てんじと違ちがいますね。 ♬
Đó là sự kiện xem tranh à? Chắc là khác với triển lãm thông thường nhỉ.
A:壁かべに大おおきなデジタル映像えいぞうを出だします。部屋全体へやぜんたいが作品さくひんですよ。 ♬
Người ta chiếu hình ảnh kỹ thuật số lớn lên tường. Toàn bộ căn phòng là tác phẩm đấy.
B:美うつくしい光ひかりの世界せかいですね。まるで絵えの中なかを歩あるく雰囲気ふんいきです。 ♬
Một thế giới ánh sáng đẹp đẽ nhỉ. Bầu không khí cứ như là đang đi bộ bên trong bức tranh.
A:最新さいしんのAI技術ぎじゅつを使つかっています。人ひとの動うごきで光ひかりが変かわりますよ。 ♬
Họ sử dụng công nghệ AI mới nhất. Ánh sáng sẽ thay đổi theo chuyển động của con người đấy.
B:伝統でんとうの芸術げいじゅつと技術ぎじゅつの融合ゆうごうですね。私わたしはとても感動かんどうしました。 ♬
Đó là sự dung hợp giữa nghệ thuật truyền thống và công nghệ nhỉ. Tôi đã rất cảm động.
A:ニュースの動画どうがを見みました。チケットはすぐ売うり切きれそうです。 ♬
Tôi đã xem video thời sự rồi. Vé có vẻ sắp bán hết ngay đến nơi rồi.
B:私わたしもいつかフランスに行いって、本物ほんものを確認かくにんしたいですね。 ♬
Tôi cũng muốn khi nào đó sẽ đi Pháp để xác nhận món đồ thật nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・融合ゆうごう:Dung hợp.
・雰囲気ふんいき:Bầu không khí.
・まるで~のようです (N4):Cứ như là...
・~そうです (N4):Có vẻ như sắp.

 

Ngôi làng cổ phát sáng bằng đá tự nhiên ở Ý

A:イタリアの山やまの内なかに不思議ふしぎな村むらがあります。 ♬
Có một ngôi làng kỳ lạ ở bên trong vùng núi của nước Ý.
B:どんな村むらですか。観光地かんこうちとして有名ゆうめいですね。 ♬
Đó là ngôi làng như thế nào vậy? Nó nổi tiếng như một địa điểm du lịch nhỉ.
A:昼ひるの光ひかりをためる石いしを使つかっています。だから夜よるに道みちが光ひかりますよ。 ♬
Người ta dùng loại đá tích tụ ánh sáng ban ngày. Vì vậy ban đêm con đường sẽ phát sáng đấy.
B:電気でんきを使つかいませんね。街まちの安全あんぜんを守まもる素晴すばらしい工夫くふうです。  ♬
Không sử dụng điện luôn nhỉ. Một sự sáng tạo tuyệt vời để bảo vệ an toàn của khu phố.
A:住民じゅうみんの生活せいかつはとても安穏あんのんです。犯罪はんざいもぜんぜん起おきません。 ♬
Cuộc sống của người dân rất bình yên. Tội phạm cũng hoàn toàn không xảy ra.
B:自然しぜんの力ちからを有効ゆうこうに使つかっていますね。とても賢明けんめいなスタイルです。 ♬
Vận dụng hiệu quả sức mạnh của tự nhiên nhỉ. Đó là một phong cách rất sáng suốt.
A:古ふるい建物たてものの情緒じょうちょが残のこっています。一度行いちど いってみたいです。  ♬
Phong vị của các tòa nhà cổ vẫn còn lưu lại. Tôi muốn thử đến đó một lần.
B:美うつくしい景色けしきを見みて、心身しんしんをきれいにリフレッシュしてください。 ♬
Hãy ngắm nhìn cảnh sắc tươi đẹp và làm mới lại tâm thân thật sảng khoái nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・情緒じょうちょ:Phong vị, bầu không khí.
・安穏あんのん:Bình yên.
・有効ゆうこう:Hiệu quả, hữu hiệu.
・~てみたい (N4):Muốn làm thử việc gì.

 

Tàu cao tốc mới giảm 30% tiếng ồn tại Nhật

A:今日きょうから新あたらしい新幹線しんかんせんのテストが始はじまりました。 ♬
Từ hôm nay buổi thử nghiệm tàu Shinkansen mới đã bắt đầu.
B:スピードが速はやいですか。性能せいのうの進化しんかが気きになります。 ♬
Tốc độ của nó có nhanh không? Tôi đang tò mò về sự tiến hóa của tính năng.
A:はい。形かたちが特別とくべつです。だからトンネルの音おとが小さくなりました。 ♬
Vâng. Hình dáng của nó rất đặc biệt. Vì vậy nên tiếng ồn trong đường hầm đã nhỏ đi rồi.
B:騒音そうおんの問題もんだいを排除はいじょしましたね。近所きんじょの住民じゅうみんは安心あんしんです。 ♬
Đã loại bỏ được vấn đề tiếng ồn rồi nhỉ. Người dân gần đó sẽ an tâm.
A:以前いぜんの車両しゃりょうより30%も静しずかです。非常ひじょうに高たかい技術ぎじゅつですね。 ♬
Nó im lặng hơn tới 30% so với toa tàu trước đây. Một công nghệ cực kỳ cao nhỉ.
B:乗客じょうきゃくの快適かいてきな環境かんきょうを維持いじするために肝要かんようなことです。 ♬
Đó là điều cốt yếu để duy trì môi trường thoải mái cho hành khách.
A:私わたしは将来しょうらいこの電車でんしゃで旅行りょこうしたいです。今いまから好たのしみにしています。 ♬
Tôi muốn du lịch bằng chuyến tàu này trong tương lai. Từ bây giờ tôi đang rất mong đợi đây.
B:安全第一あんぜんだいいちの目標もくひょうを継続けいぞくして、早はやく完成かんせいしてほしいですね。 ♬
Mong họ tiếp tục mục tiêu an toàn là trên hết và sớm hoàn thành nó nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・性能せいのう:Tính năng, hiệu suất.
・騒音そうおん:Tiếng ồn.
・~のために (N4):Để phục vụ cho...
・~てほしい (N4):Muốn ai đó làm gì.

 

Bãi đỗ xe đạp tầng hầm tự động bằng thẻ IC

A:駅えきの近くちかくに新あたらしい駐輪場ちゅうりんじょうができましたよ。 ♬
Một bãi đỗ xe đạp mới đã được mở ở gần nhà ga đấy.
B:どんな場所ばしょですか。いつも混雑こんざつしていて困こまりました。 ♬
Đó là nơi như thế nào vậy? Trước đây chỗ đó luôn đông đúc nên rất rắc rối.
A:地下ちかの自動じどうシステムです。自転車じてんしゃが床ゆかの下したに消きえますよ。 ♬
Đó là hệ thống tự động dưới lòng đất. Chiếc xe đạp sẽ biến mất dưới sàn nhà đấy.
B:泥棒どろぼうの心配しんぱいを排除はいじょできますね。とても安全あんぜんな工夫くふうです。 ♬
Có thể loại bỏ được nỗi lo trộm cắp rồi nhỉ. Một sự sáng tạo rất an toàn.
A:ICカードを使つかいます。だから10秒びょうで準備じゅんびが完了かんりょうしますよ。 ♬
Chúng ta dùng thẻ IC. Vì vậy chỉ mất 10 giây là chuẩn bị xong xuôi rồi đấy.
B:時間じかんの無駄むだがありません。能率のうりつを高たかめる素晴すばらしい方法ほうほうです。 ♬
Không có sự lãng phí thời gian. Đây là phương pháp tuyệt vời để nâng cao hiệu suất.
A:利用料金りようりょうきんも安やすいです。私わたしも今日きょうからカードを作つくります。 ♬
Giá sử dụng cũng rẻ nữa. Tôi cũng sẽ làm thẻ từ ngày hôm nay.
B:街まちのルールをしっかり守まもって、綺麗きれいに行動こうどうしましょう。  ♬
Hãy tuân thủ nghiêm túc quy tắc của khu phố và hành động thật sạch sẽ nào.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・混雑こんざつ:Đông đúc.
・能率のうりつ:Hiệu suất, năng suất.
・~で完了します (N4):Hoàn thành trong vòng...
・~ましょう (N5):Hãy cùng nhau làm gì.

7. GÓC DU LỊCH: Tình trạng khách du lịch mệt mỏi rời Kyoto sau ngày lễ

A:連休れんきゅうが終おわりました。今日きょうの京都駅きょうとえきは少すこし静しずかですね。 ♬
Kỳ nghỉ dài đã kết thúc rồi. Ga Kyoto ngày hôm nay hơi yên tĩnh nhỉ.
B:たくさんの観光客かんこうきゃくが自分じぶんの家いえに帰かえりました。みんな大変たいへんでしたね。 ♬
Rất nhiều khách du lịch đã quay trở về nhà của mình. Mọi người đã vất vả rồi nhỉ.
A:新幹線しんかんせんの内なかは満員まんいんでした。ずっと立たっていて疲つかれた人ひとも多いおおいです。 ♬
Bên trong tàu Shinkansen đã chật chốt người. Nhiều người cũng bị mệt vì phải đứng suốt.
B:予定よていをたくさん入いれすぎましたね。体調たいちょうの管理かんりが不安定ふあんていになります。 ♬
Họ đã cho quá nhiều dự định vào rồi nhỉ. Việc quản lý thể trạng sẽ trở nên không ổn định.
A:でも、好たのしいお思い出おも   でがたくさんできたと言いっていましたよ。 ♬
Nhưng họ đã nói rằng đã tạo được rất nhiều kỷ niệm vui vẻ đấy.
B:無理むりをしないで、今日きょうからは家いえでゆっくり休やすむべきですね。 ♬
Đừng quá sức, từ ngày hôm nay họ nên nghỉ ngơi thong thả ở nhà nhỉ.
A:私わたしは明日あしたから仕事しごとです。気合きあいを入いれて頑張がんばります。  ♬
Tôi thì từ ngày mai sẽ làm việc. Tôi sẽ lên dây cót tinh thần để cố gắng.
B:安穏あんのんな生活せいかつを維持いじするために、正ただしい習慣しゅうかんを継続けいぞくしましょう。  ♬
Để duy trì cuộc sống bình yên, chúng ta hãy tiếp tục thói quen đúng đắn nào.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・不安定ふあんてい:Không ổn định.
・管理かんり:Quản lý.
・~すぎました (N4):Làm cái gì đó quá mức.
・~べきだ (N4):Nên làm việc gì.

8. GÓC DU LỊCH: Ứng dụng AI tìm đồ lạc cho khách du lịch nước ngoài

A:旅行中りょこうちゅうにカバンを忘わすれて焦あせりました。でも、すぐに見みつかりましたよ。  ♬
Tôi đã cuống cuồng vì quên túi xách khi đang du lịch. Nhưng đã tìm thấy ngay lập tức đấy.
B:それは良よかったですね。どんな方法ほうほうで探さがしましたか。 ♬
Thế thì tốt quá rồi nhỉ. Bạn đã tìm bằng phương pháp nào vậy?
A:新あたらしいAIの落おとし物ものアプリを使つかいました。警察けいさつのデータと繋つながっています。 ♬
Tôi đã dùng ứng dụng tìm đồ lạc AI mới. Nó được kết nối với dữ liệu của cảnh sát.
B:特徴とくちょうを自動じどうで識別しきべつしますね。非常ひじょうに有益ゆうえきなシステムです。 ♬
Nó tự động nhận diện các đặc điểm nhỉ. Một hệ thống cực kỳ hữu ích.
A:英語えいごやベトナム語ごの言葉ことば でも大丈夫だいじょうぶです。翻訳ほんやくの不備ふびがありません。  ♬
Bằng ngôn ngữ tiếng Anh hay tiếng Việt cũng đều không sao. Không có thiếu sót trong việc dịch thuật.
B:言葉ことばが分わからない外国人がいこくじんのために、安心あんしんな工夫くふうですね。 ♬
Đó là sự sáng tạo an tâm dành cho những người nước ngoài không hiểu ngôn ngữ nhỉ.
A:私わたしは日本にほんの親切しんせつな対応たいおうに感動かんどうしました。また旅行りょこうに来きます。  ♬
Tôi đã rất cảm động trước cách đối ứng tử tế của nước Nhật. Tôi sẽ lại đến du lịch.
B:荷物にもつへの注意ちゅういを継続けいぞくして、これからの旅たびも好たのんでください。 ♬
Hãy tiếp tục chú ý vào hành lý và tận hưởng chuyến đi từ bây giờ nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・識別しきべつ:Nhận diện.
・不備ふび:Thiếu sót, lỗi.
・~と繋つながっています (N4):Được kết nối với...
・~のために (N4):Dành cho...

9. GÓC ĐỊA ĐIỂM: Quán cà phê sách cổ yên tĩnh tại Jinbocho

A:今日きょう、神保町じんぼうちょうの静しずかな古ふるい喫茶店きっさてんに行いきました。 ♬
Hôm nay, tôi đã đến một quán giải khát cổ yên tĩnh ở Jinbocho.
B:本ほんがたくさんある街まちですね。お店みせの雰囲気ふんいきはどうでしたか。 ♬
Đó là khu phố có rất nhiều sách nhỉ. Bầu không khí của cửa hàng thế nào?
A:木きの机つくえや椅子いすが綺麗きれいでした。とても安穏あんのんな空間くうかんです。 ♬
Bàn ghế bằng gỗ rất đẹp mắt. Đó là một không gian vô cùng bình yên.
B:都会とかいのうるさい喧騒けんそうを忘わすれるのに一番いちばんいい場所ばしょですね。 ♬
Đó là địa điểm tốt nhất để quên đi sự huyên náo ồn ào của đô thị nhỉ.
A:携帯けいたいの音おとをだだすのは禁止きんしです。だからみんな静しずかに本ほんを読よみますよ。 ♬
Việc phát ra âm thanh của điện thoại là bị cấm. Vì vậy mọi người đều im lặng đọc sách đấy.
B:ルールを厳密げんみつに守まもることで、居心地いごこちがいい環境かんきょうを維持いじしています。 ♬
Bằng việc tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc, họ đang duy trì một môi trường thoải mái.
A:私わたしは美味おいしいコーヒーを飲のみながら、2時間勉強じかんべんきょうをしました。 ♬
Tôi đã vừa uống cà phê ngon vừa học bài suốt 2 tiếng đồng hồ.
B:素晴すばらしい時間じかんの過すごし方かたですね。能率のうりつが上あがったはずです。 ♬
Cách trải qua thời gian tuyệt vời quá nhỉ. Chắc chắn hiệu suất đã tăng lên rồi.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・喧騒けんそう:Sự huyên náo, ồn ào.
・厳密げんみつ:Nghiêm ngặt.
・~ながら (N4):Vừa làm hành động này vừa...
・~はずです (N4):Chắc chắn là...

10. GÓC ĐỊA ĐIỂM: Cửa hàng không người bán mở cửa 24h ở Shibuya

A:渋谷しぶやの真まんなかに新あたらしい無人むじんのショップができましたよ。 ♬
Một cửa hàng không người bán mới đã mở ngay giữa trung tâm Shibuya đấy.
B:店員てんいんさんがぜんぜんいませんか。どうやってお買かい物ものをしますか。 ♬
Hoàn toàn không có nhân viên luôn à? Làm thế nào để mua sắm vậy?
A:入口いりぐちでカードをタッチします。中なかには服ふくや雑貨ざっかがたくさんありました。 ♬
Chúng ta chạm thẻ ở lối vào. Bên trong đã có rất nhiều quần áo và đồ tạp hóa.
B:レジに並ならぶ無駄むだな時間じかんを排除はいじょできますね。能率のうりつがいいです。 ♬
Có thể loại bỏ được thời gian lãng phí xếp hàng ở quầy tính tiền nhỉ. Hiệu suất tốt thật.
A:AIのカメラが泥棒どろぼうを自動じどうで監視かんしします。だから夜よるでも安全あんぜんですよ。 ♬
Camera AI tự động giám sát kẻ trộm. Vì vậy ngay cả ban đêm vẫn an toàn đấy.
B:技術ぎじゅつの力ちからで公共こうきょうの安心あんしんを守まもる、賢明けんめいなスタイルだと言いえます。  ♬
Có thể nói đó là một phong cách sáng suốt, bảo vệ sự an tâm công cộng bằng sức mạnh công nghệ.
A:私わたしは今日きょう、カバイン... -> 可愛かわいい靴下くつしたを一ひとつだけ買かいました。 ♬
Ngày hôm nay tôi đã mua chỉ một đôi tất rất dễ thương.
B:あなたも今度こんど、渋谷しぶやに行いく時ときは一度赴いちどおもむいてみてください。 ♬
Bạn lần tới khi đi Shibuya cũng hãy thử tìm đến đó một lần xem sao nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・雑貨ざっか:Đồ tạp hóa, đồ lặt vặt.
・赴おもむく:Tìm đến, đi về phía.
・~と言いえます (N3):Có thể nói là...
・~てみてください (N4):Hãy thử làm việc gì.

11. GÓC LỄ HỘI: Lễ hội cá chép Koinobori khổng lồ tại Saitama

A:昨日きのう、埼玉さいたまの川かわでおこなわれた大おおきな祭りまつりに行いきました。 ♬
Hôm qua, tôi đã đến một lễ hội lớn được tổ chức tại một con sông ở Saitama.
B:5月ごがつの有名ゆうめいなイベントですね。たくさんの鯉こいのぼりを見みましたか。 ♬
Đó là sự kiện nổi tiếng của tháng 5 nhỉ. Bạn đã ngắm nhìn nhiều cờ cá chép Koinobori không?
A:はい。100メートル以上いじょうの大おおきい鯉こいのぼりが空そらを泳およいでいましたよ。 ♬
Vâng. Chiếc cờ cá chép lớn dài trên 100 mét đã bơi lội trên bầu trời đấy.
B:大迫力だいはくりょくの景色けしきですね。子供こどもたちの健康けんこうを願ねがう日本にほんの伝統的でんとうてきな習慣しゅうかんです。 ♬
Một cảnh sắc đầy sức cuốn hút nhỉ. Đó là thói quen truyền thống của nước Nhật nhằm cầu nguyện sức khỏe cho trẻ em.
A:天気てんきがとても良よかったです。だから家族連かぞくづれのお客きゃくさんが本当ほんとうにいっぱいでした。 ♬
Thời tiết đã rất đẹp. Vì vậy lượng khách dẫn theo gia đình thực sự chật kín.
B:混雑こんざつを避さけるために、事前じぜんのルートのチェックが肝要かんようになりますね。 ♬
Để né tránh sự đông đúc, việc kiểm tra trước lộ trình sẽ trở nên cốt yếu nhỉ.
A:私わたしは近くちかくのお店みせで美味おいしいお団子だんごを買かって食たべました。 ♬
Tôi đã mua bánh dango ngon ở một cửa hàng gần đó và ăn.
B:素敵すてきな体験たいけんをして、素晴すばらしい連休れんきゅうの締しめくくりになりましたね。 ♬
Bạn đã có trải nghiệm tuyệt vời, nó thành một sự đúc kết kỳ nghỉ dài thật xuất sắc nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・習慣しゅうかん:Thói quen, tập quán.
・肝要かんよう:Cốt yếu, quan trọng.
・~連づれ (N4):Dẫn theo...
・~以上いじょう (N4):Trên, hơn mức...

12. GÓC LỄ HỘI: Lễ hội hoa tử đằng kết thúc ngày nghỉ lễ

A:今日きょうの午後ごご、近くちかくの神社じんじゃでおこなわれている藤ふじの祭りまつりに行いきましたよ。 ♬
Chiều hôm nay, tôi đã đến lễ hội hoa tử đằng đang được tổ chức tại một ngôi đền gần đây đấy.
B:紫色むらさきいろの綺麗きれいなお花はなですね。様子ようすはどうでしたか。 ♬
Loại hoa màu tím rất xinh đẹp nhỉ. Tình hình ở đó thế nào?
A:満開まんかいの時期じきは昨日きのうまででした。だから今日きょうは少すこし花はなが少すくなかったです。 ♬
Thời kỳ hoa nở rộ đã là cho đến ngày hôm qua rồi. Vì vậy ngày hôm nay hoa hơi ít một chút.
B:天気てんきの変化へんかのせいで、自然しぜんのスケジュールを合あわせるのは困難こんなんですね。 ♬
Do sự thay đổi của thời tiết nên việc khớp với lịch trình của tự nhiên thật khó khăn nhỉ.
A:でも、静しずかな境内けいだいで風かぜの音おとを聴きくのは心地ここちよかったです。 ♬
Nhưng việc lắng nghe tiếng gió bên trong khuôn viên đền yên tĩnh thật là dễ chịu.
B:都市としの... -> 都会とかいの騒音そうおんを排除はいじょして、安穏あんのんな時間じかんを維持いじするスタイルですね ♬
Đó là phong cách loại bỏ tiếng ồn đô thị và duy trì khoảng thời gian bình yên nhỉ.
A:私わたしはお守まもりを一ひとつ買かって、家族かぞくの安全あんぜんを祈いのりました。 ♬
Tôi đã mua một chiếc bùa hộ mệnh và cầu nguyện cho sự an toàn của gia đình.
B:心こころを綺麗きれいにして、明日あしたからの毎日まいにちの仕事しごとをまた頑張がんばりましょう。 ♬
Làm sạch tâm hồn rồi ngày mai chúng ta lại cùng cố gắng cho công việc mỗi ngày nào.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・境内けいだい:Khuôn viên đền, chùa.
・困難こんなん:Khó khăn.
・~のせいで (N4):Do, tại vì (kết quả xấu).
・~まででした (N5):Đã là cho đến...

Thời tiết thất thường ngày đi làm lại

A:今日きょうから仕事しごとですが、朝あさから強つよい雨あめで本当ほんとうに嫌いやになりますね。 ♬
Hôm nay bắt đầu đi làm lại nhưng từ sáng đã mưa lớn nên thật bực mình nhỉ.
B:5月がつのこの時期じきは天気てんきが不安定ふあんていです。だから、体調たいちょうに気きをつけてください。 ♬
Thời kỳ này của tháng 5 thời tiết rất thất thường. Vì vậy, bạn hãy chú ý sức khỏe nhé.
A:連休中れんきゅうちゅうの晴はれた日ひが懐なつかしいです。ずっと部屋へやで寝ねていたいですよ。 ♬
Tôi nhớ những ngày nắng ráo trong kỳ nghỉ dài quá. Chỉ muốn ngủ suốt ở trong phòng thôi đấy.
B:でも、午後ごごは天気てんきが急きゅうに変かわります。ネットの予報よほうで晴はれマークを見みました。 ♬
Nhưng buổi chiều thời tiết sẽ thay đổi đột ngột. Tôi thấy biểu tượng nắng trên dự báo mạng rồi.
A:本当ほんとうですか。じゃあ、折おりたたみの傘かさだけ持もって会社かいしゃに行いきます。 ♬
Thật vậy sao? Thế thì tôi chỉ mang theo chiếc ô gấp rồi đi đến công ty.
B:最新さいしんのAIデータはよく当あたります。だから、安心あんしんして出でかけてください。 ♬
Dữ liệu AI đời mới nhất rất hay trúng. Vì vậy, bạn hãy an tâm đi ra ngoài nhé.
A:ありがとうございます。帰かえる時間じかんは涼すずしい清風せいふうを体感たいかんしたいですね。 ♬
Xin cảm ơn. Thời gian ra về tôi muốn cảm nhận cơn gió mát lành dễ chịu nhỉ.
B:心こころを綺麗きれいにして、今日きょうからの仕事しごとを一緒いっしょに頑張がんばりましょう。 ♬
Làm sạch tâm hồn và chúng ta cùng cố gắng cho công việc từ hôm nay nào.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

・不安定ふあんてい: Thất thường, không ổn định.
・清風せいふう: Gió mát lành, gió thanh.
・だから (N5): Vì vậy.
・~てみたい (N4): Muốn thử làm việc gì.

 

Việc tin tưởng hoàn toàn vào app dự báo AI

A:最近さいきんのスマホの天気てんきアプリは、1時間後じかんごの雨あめを厳密げんみつに教おしえてくれますね。 ♬
Ứng dụng thời tiết trên điện thoại dạo này chỉ cho chúng ta cơn mưa sau 1 tiếng rất chính xác nhỉ.
B:はい。過去かこのデータを自動じどうで計算けいさんします。だから、人間にんげんより正ただしいですよ。 ♬
Vâng. Nó tự động tính toán dữ liệu quá khứ. Vì vậy, nó chính xác hơn con người đấy.
A:でも、急きゅうな雲くもの変化へんかもあります。地元じもとの予報士よほうしの経験けいけんも肝要かんようです。 ♬
Nhưng cũng có những thay đổi mây đột ngột. Kinh nghiệm của chuyên gia dự báo địa phương cũng cốt yếu.
B:機械きかいの不備ふびを気きにするのは古ふるいスタイルです。今いまの技術ぎじゅつは進化しんかしました。 ♬
Bận tâm về thiếu sót của máy móc là phong cách lỗi thời rồi. Công nghệ bây giờ đã tiến hóa.
A:私わたしは昨日きのう、アプリを信しんじて傘かさを持もちませんでした。その後あとに濡ぬれましたよ。 ♬
Hôm qua tôi tin ứng dụng nên đã không mang ô. Sau đó tôi đã bị ướt đấy.
B:それはデータの確認かくにんが遅おそかったせいです。常つねに最新さいしんの状態じょうたいをチェックすべきです。 ♬
Đó là tại vì bạn xác nhận dữ liệu muộn. Bạn nên luôn kiểm tra trạng thái mới nhất.
A:どちらが正ただしいか、毎朝まいあさの判断はんだんが困難こんなんでストレスになります。 ♬
Bên nào đúng đây, việc phán đoán mỗi sáng thật khó khăn và trở thành áp lực.
B:安全第一あんぜんだいいちで行動こうどうしましょう。折おりたたみの傘かさをカバンに維持いじすれば安心あんしんです。 ♬
Hãy hành động với an toàn là trên hết nào. Nếu giữ chiếc ô gấp trong túi thì sẽ an tâm.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

・不備ふび: Thiếu sót, lỗi.
・進化しんか: Tiến hóa.
・~のせいで (N4): Tại vì.
・V-る べきだ (N4): Nên làm việc gì.

 

Quy định bắt buộc mang quà Temiyage cho công ty

A:連休れんきゅうの終おわりに、会社かいしゃへお土産みやげを買かって持もっていく習慣しゅうかんは止やめるべきです。 ♬
Nên dừng thói quen mua quà lưu niệm mang đến công ty vào cuối kỳ nghỉ dài.
B:どうしてですか。みんなが楽たのしみにしている伝統的でんとうてきなマナーですよ。 ♬
Tại sao vậy? Đó là phép lịch sự mang tính truyền thống mà mọi người đều mong đợi đấy.
A:個人こじんの休やすみの行動こうどうです。そこまで周まわりに配慮はいりょするのは無駄むだだと思おもいます。 ♬
Đó là hành động vào ngày nghỉ của cá nhân. Tôi nghĩ việc quan tâm đến xung quanh đến mức đó là lãng phí.
B:でも、お土産みやげの箱はこを開あけて、みんなで雑談ざつだんをする時間じかんは有益ゆうえきですよ。 ♬
Nhưng mở hộp quà ra và thời gian mọi người cùng trò chuyện phiếm rất có ích đấy.
A:お金かねの負担ふたんも大おおきいです。若わかい人ひとの金銭きんせんの余裕よゆうを削減さくげんしていますよ。 ♬
Gánh nặng tiền bạc cũng lớn. Nó đang cắt giảm sự dư dả tiền bạc của người trẻ đấy.
B:そんなに高たかい物ものでなくてもいいです。気持きもちを伝つたえることが一番いちばん肝要かんようですよ。 ♬
Không cần món đồ đắt đến thế đâu. Việc truyền đạt tấm lòng là điều cốt yếu nhất mà.
A:私わたしは形かたちを気きにする古ふるいルールに反対はんたいします。これからは絶対ぜったいに買かいません。 ♬
Tôi phản đối quy tắc cũ kỹ bận tâm vào hình thức. Từ bây giờ tôi tuyệt đối không mua.
B:円滑えんかつな人間関係にんげんかんけいも大切たいせつです。あなたの自由じゆうですが、少すこし心配しんぱいになりますね。 ♬
Quan hệ con người trôi chảy cũng quan trọng. Đó là quyền tự do của bạn nhưng tôi hơi lo lắng nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

・削減さくげん: Cắt giảm.
・反対はんたい: Phản đối.
・~個人こじんの: Của cá nhân.
・~なくてもいい (N4): Không cần... cũng được.

 

Trào lưu ôm ba lô trước ngực khi lên tàu

A:最近さいきん、満員電車まんいんでんしゃの中なかでカバンを前まえに持もつ人ひとがとても増ふえましたね。 ♬
Dạo gần đây, người ôm túi xách ở phía trước bên trong tàu điện chật cứng đã tăng lên rất nhiều nhỉ.
B:はい。狭せまいスペースを有効ゆうこうに使つかうための、公共こうきょうの正ただしいマナーです。 ♬
Vâng. Đó là phép lịch sự công cộng đúng đắn để sử dụng hiệu quả không gian chật hẹp.
A:後うしろに大おおきなリュックサックがあると、他人たにんの邪魔じゃまになって危あぶないです。 ♬
Hễ có chiếc ba lô lớn đeo sau lưng thì sẽ gây cản trở cho người khác và nguy hiểm.
B:全まったくその通とおりです。ぶつかるトラブルを未然みぜんに防ふせぐことができますよ。 ♬
Hoàn toàn đúng là như vậy. Chúng ta có thể ngăn chặn từ sớm rắc rối va chạm đấy.
A:全員ぜんいんがこのスタイルを維持いじすれば、車内しゃないの雰囲気ふんいきも良よくなります。 ♬
Nếu toàn bộ mọi người duy trì phong cách này, bầu không khí trong toa tàu cũng tốt lên.
B:小ちいさな配慮はいりょの積つみ重かさねですね。私わたしはこの新あたらしい習慣しゅうかんに大賛成だいさんせいです。 ♬
Đó là sự tích lũy của những quan tâm nhỏ nhỉ. Tôi cực kỳ tán thành thói quen mới này.
A:ルールを知しらない人ひとには、駅えきの画面がめんで厳密げんみつに提示ていじすべきだと思おもいますよ。 ♬
Đối với người không biết quy tắc, tôi nghĩ nên hiển thị một cách nghiêm ngặt trên màn hình nhà ga đấy.
B:みんなで気持きもちいい環境かんきょうを構築こうちくするために、正ただしい行動こうどうを継続けいぞくしましょう。 ♬
Để cùng xây dựng môi trường dễ chịu cho mọi người, chúng ta hãy tiếp tục hành động đúng đắn nào.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

・構築こうちく: Xây dựng, thiết lập.
・大賛成だいさんせい: Cực kỳ tán thành.
・全まったくその通とおりです (N4): Hoàn toàn đúng như vậy.
・未然みぜんに (N3): Từ sớm, trước khi xảy ra.

 

Ngôi làng hồi sinh nhờ món bánh bao AI

A:ネットの掲示板けいじばんで、山やまの中なかの小ちいさな村むらに関かんする噂うわさを見みましたよ。 ♬
Trên bảng tin điện tử của mạng, tôi đã thấy một tin đồn liên quan đến ngôi làng nhỏ trong núi đấy.
B:高齢者こうれいしゃばかりの古ふるい村むらですね。何なにか面白おもしろいニュースがありましたか。 ♬
Đó là ngôi làng cổ toàn người cao tuổi nhỉ. Đã có tin tức gì thú vị à?
A:新あたらしいAIの機械きかいで美味おいしい特産とくさんの饅頭まんじゅうを作つくって、大人気だいにんきだそうです。 ♬
Nghe nói họ dùng máy AI đời mới làm ra món bánh bao đặc sản rất ngon và đang cực kỳ hot.
B:手作てづくりの味あじを自動じどうで再現さいげんしますね。村むらを活性化かっせいかする賢明けんめいなスタイルです。 ♬
Nó tự động tái hiện lại hương vị tự tay làm nhỉ. Đó là phong cách sáng suốt để vực dậy ngôi làng.
A:連休中れんきゅうちゅうは観光客かんこうきゃくの長ながい行列ぎょうれつができて、売上うりあげも大幅おおはばに増加ぞうかしました。 ♬
Trong kỳ nghỉ dài hàng dài xếp hàng của khách du lịch đã hình thành, doanh thu cũng tăng đáng kể.
B:無人むじんのショップも近ちかくに作つくりましたか。能率のうりつがいいシステムですね。 ♬
Họ cũng mở cả cửa hàng không người ở gần đó à? Hệ thống hiệu suất thật tốt nhỉ.
A:はい。東京とうきょうから若わかい人ひとが移住いじゅうして、古ふるい空あき家やの片付かたづけを始はじめましたよ。 ♬
Vâng. Người trẻ từ Tokyo đã di dân đến và bắt đầu dọn dẹp những căn nhà bỏ hoang cũ đấy.
B:技術ぎじゅつの力ちからで街まちが綺麗きれいになります。素晴すばらしい結果けっかを維持いじしてほしいですね。 ♬
Khu phố trở nên sạch đẹp nhờ sức mạnh công nghệ. Thật muốn họ duy trì kết quả tuyệt vời này nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

・活性化かっせいか: Vực dậy sức sống, làm sinh động.
・行列ぎょうれつ: Hàng người xếp hàng.
・~に関かんする (N3): Liên quan đến...
・~だそうです (N4): Nghe nói là...

 

Dự án xây nhà máy rác cạnh làng cổ

A:私わたしの地元じもとの古ふるい街まちの近ちかくに、大おおきなゴミの処理場しょりじょうを作つくる計画けいかくがあります。 ♬
Ở gần khu phố cổ nơi quê nhà tôi đang có kế hoạch xây dựng một bãi xử lý rác lớn.
B:行政ぎょうせいの能率のうりつを高たかめるための施設しせつですね。仕方しかたがありませんよ。 ♬
Đó là cơ sở để nâng cao hiệu suất của cơ quan hành chính mà. Không có cách nào khác đâu.
A:私わたしはこの計画けいかくに絶対ぜったいに反対はんたいします。美うつくしい自然しぜんの環境かんきょうが壊こわれますよ。 ♬
Tôi tuyệt đối phản đối kế hoạch này. Môi trường tự nhiên tươi đẹp sẽ bị hủy hoại đấy.
B:最新さいしんの技術ぎじゅつを使つかいます。だから、汚きたない空気くうきの排出はいしゅつは完全かんぜんに抑制よくせいできますよ。 ♬
Người ta dùng công nghệ mới nhất. Vì vậy, việc thải không khí bẩn hoàn toàn có thể kiềm chế được đấy.
A:でも、トラックの騒音そうおんの問題もんだいを排除はいじょできません。住民じゅうみんの生活せいかつの邪魔じゃまです。 ♬
Nhưng không thể loại bỏ vấn đề tiếng ồn của xe tải. Nó gây cản trở cuộc sống của người dân.
B:時間じかんを厳密げんみつに制限せいげんすれば、安穏あんのんな時間じかんを守まもることは可能かのうですよ。 ♬
Nếu giới hạn thời gian một cách nghiêm ngặt thì việc bảo vệ khoảng thời gian bình yên là khả thi đấy.
A:いくら説明せつめいされても安心あんしんできません。今日きょうからみんなで抗議活動こうぎかつどうをします。 ♬
Dù được giải thích bao nhiêu tôi cũng không an tâm. Từ hôm nay mọi người sẽ làm hoạt động kháng nghị.
B:お互たがいの意見いけんの対立たいりつが激はげしいですね。解決かいけつには困難こんなんな時間じかんがかかりそうです。 ♬
Sự đối lập ý kiến của hai bên dữ dội nhỉ. Việc giải quyết có vẻ sẽ tốn thời gian khó khăn đây.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

・抑制よくせい: Kiềm chế, hạn chế.
・対立たいりつ: Đối lập.
・いくら~ても (N4): Dù cho... bao nhiêu đi nữa.
・動詞どうし+そうです (N4): Có vẻ dường như.

 

Trải nghiệm xe điện mini tự động

A:今日きょうの午後ごご、駅えきの前まえで小ちいさい1人乗ひとのりの電気自動車でんきじどうしゃを初はじめて借かりました。 ♬
Chiều hôm nay, lần đầu tiên tôi đã thuê chiếc xe ô tô điện nhỏ 1 người đi ở trước nhà ga.
B:あそこにある最新さいしんのレンタルマシーンですね。様子ようすはどうでしたか。 ♬
Chiếc máy cho thuê đời mới nhất ở chỗ kia nhỉ. Tình hình thế nào rồi?
A:スマホのタッチだけで決済けっさいが完了かんりょうしました。とても便利べんりで焦あせりません。 ♬
Chỉ cần chạm điện thoại là thanh toán hoàn thành. Rất tiện lợi và không phải cuống cuồng.
B:操作そうさも自動じどうのセンサーが手伝てつだいます。だから、運転うんてんが簡単かんたんですよ。 ♬
Cảm biến tự động cũng hỗ trợ thao tác. Vì vậy, việc lái xe đơn giản lắm đấy.
A:狭せまい道みちでもスムーズに通行つうこうできました。荷物にもつの移動いどうに最適さいてきですね。 ♬
Tôi đã có thể đi lại trôi chảy dù là đường chật hẹp. Phù hợp nhất cho việc di chuyển hành lý nhỉ.
B:都会とかいの混雑こんざつを避さけるための、非常ひじょうに有効ゆうこうな公共こうきょうサービスだと思おもいます。 ♬
Tôi nghĩ đây là dịch vụ công cộng cực kỳ hiệu quả để né tránh sự đông đúc của đô thị.
A:料金りょうきんも安やすいので、私わたしはこれからの休日きゅうじつに毎回まいかい乗のることにしますよ。 ♬
Giá cả cũng rẻ nên tôi quyết định kỳ nghỉ từ bây giờ lần nào cũng sẽ đi cái này đấy.
B:安全運転あんぜんうんてんを継続けいぞくして、快適かいてきな移動いどうのスタイルを楽たのしんでください。 ♬
Hãy tiếp tục lái xe an toàn và tận hưởng phong cách di chuyển thoải mái nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

・快適かいてき: Thoải mái, dễ chịu.
・有効ゆうこう: Hiệu quả.
・~だけで (N4): Chỉ cần... là đủ.
・V-することにする (N4): Quyết định việc gì.

 

Việc hủy bỏ hoàn toàn vé tàu giấy

A:将来しょうらい、電車でんしゃの紙かみの切符きっぷを完全かんぜんに排除はいじょする計画けいかくが出だされていますよ。 ♬
Người ta đang đưa ra kế hoạch loại bỏ hoàn toàn vé giấy của tàu điện trong tương lai đấy.
B:無駄むだな資源しげんを減へらす取とり組くみです。能率のうりつを高たかめるために賛成さんせいすべきです。 ♬
Đó là nỗ lực giảm bớt tài nguyên lãng phí. Nên tán thành để nâng cao hiệu suất.
A:しかし、スマホを持もたない高齢者こうれいしゃが困こまります。不公平ふこうへいな状態じょうたいですよ。 ♬
Tuy nhiên, những người cao tuổi không có điện thoại sẽ gặp rắc rối. Đó là tình trạng bất công đấy.
B:顔認証かおにんしょうのシステムも準備じゅんびしています。だから、道具どうぐがなくても大丈夫だいじょうぶです。 ♬
Người ta cũng chuẩn bị cả hệ thống nhận diện khuôn mặt. Vì vậy, dù không có dụng cụ vẫn không sao.
A:機械きかいの判断はんだんに不備ふびがあった時とき、改札口かいさつぐちが混乱こんらんするリスクを伴ともないます。 ♬
Khi có thiếu sót trong phán đoán của máy móc, nó đi kèm rủi ro cửa soát vé sẽ bị hỗn loạn.
B:そのために臨時りんじのスタッフを配置はいちします。管理かんりの是正ぜせいは簡単かんたんですよ。 ♬
Vì mục đích đó họ sẽ bố trí nhân viên tăng cường. Việc khắc phục quản lý đơn giản thôi mà.
A:私わたしはまだ反対はんたいです。利用者りようしゃの安心感あんしんかんの維持いじを第一だいいちに考かんがえるべきです。 ♬
Tôi thì vẫn phản đối. Nên nghĩ đến việc duy trì cảm giác an tâm của người dùng là trên hết.
B:社会しゃかいの進化しんかを柔軟じゅうなんに受うけ入いれましょう。もっと話はなし合あいが必要ひつようですね。 ♬
Chúng ta hãy tiếp tục tiếp nhận linh hoạt sự tiến hóa của xã hội nào. Cần phải thảo luận thêm nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

・排除はいじょ: Loại bỏ.
・臨時りんじ: Tăng cường, lâm thời.
・~を第一だいいちに考かんがえる (N4): Nghĩ về cái gì là trên hết.
・V-受うけ入いれましょう (N4): Hãy cùng tiếp nhận.

 

Lỗi trừ nhầm tiền của thẻ IC tại cửa hàng tự động

A:自動じどうの無人むじんショップで、ICカードのお金かねが過剰かじょうに引ひかれていました! ♬
Tại cửa hàng tự động không người, tiền trong thẻ IC của tôi đã bị trừ quá mức rồi!
B:システムのエラーですね。すぐに窓口まどぐちの担当者たんとうしゃへ連絡れんらくすべきです。 ♬
Đó là lỗi hệ thống rồi nhỉ. Bạn nên liên lạc ngay với người phụ trách ở quầy.
A:でも、店内てんないに人ひとが全然ぜんぜんいません。電話番号でんわばんごうを調しらべるのも困難こんなんですよ。 ♬
Nhưng bên trong cửa hàng hoàn toàn không có người. Việc tra số điện thoại cũng khó khăn đấy.
B:壁かべの画面がめんに案内あんないがあります。冷静れいせいに対応たいおうすれば、すぐに是正ぜせいできますよ。 ♬
Có hướng dẫn trên màn hình tường. Nếu đối ứng bình tĩnh, có thể khắc phục được ngay đấy.
A:迅速じんそくに処理しょりされないと、私わたしの金銭きんせんの損害そんがいになります。本当ほんとうに不満ふまんです。 ♬
Nếu không được xử lý nhanh chóng, nó sẽ thành tổn thất tiền bạc của tôi. Thực sự bất mãn.
B:技術ぎじゅつの不備ふびは時々ときどき起おきます。パニックを避さけて意思いしを伝つたえましょう。 ♬
Thiếu sót của công nghệ thỉnh thoảng vẫn xảy ra. Hãy né tránh hoảng loạn và truyền đạt ý kiến nào.
A:先さきほどサポートに繋つながりました。お金かねを戻もどす手続てつづきを確認かくにんできましたよ。 ♬
Hồi nãy tôi đã kết nối được với bên hỗ trợ rồi. Tôi đã xác nhận được thủ tục trả lại tiền đấy.
B:問題もんだいが大おおきなトラブルになる前まえに、無事ぶじに解決かいけつして良よかったですね。 ♬
Trước khi vấn đề trở thành rắc rối lớn, giải quyết vô sự được thật là tốt nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

・過剰かじょう: Quá mức, dư thừa.
・損害そんがい: Tổn thất, thiệt hại.
・~ないと (N4): Nếu không làm gì thì...
・V-に繋つながりました (N4): Đã kết nối được với...

 

Việc rủ nhau mua khóa chống trộm vali đời mới

A:連休中れんきゅうちゅうの旅行中りょこうちゅう、カバンの鍵かぎが壊こわれて中身なかみが出でそうになりましたよ。 ♬
Trong chuyến du lịch ngày lễ vừa rồi, khóa túi xách bị hỏng làm đồ bên trong suýt nữa rơi ra ngoài đấy.
B:それは大変たいへんでしたね。荷物にもつの安全あんぜんの確保かくほは旅行りょこうで一番いちばん肝要かんようです。 ♬
Thế thì vất vả quá nhỉ. Đảm bảo an toàn hành lý là điều cốt yếu nhất khi đi du lịch.
A:はい。だから、この最新さいしんのセンサー付つきの頑丈がんじょうなベルトを買かいました。 ♬
Vâng. Vì vậy, tôi đã mua chiếc dây đai chắc chắn có gắn cảm biến đời mới nhất này.
B:あ、これですね!スマホのアプリでロックの状態じょうたいを監視かんしできます。 ♬
A, cái này nhỉ! Có thể giám sát trạng thái khóa bằng ứng dụng điện thoại.
A:泥棒どろぼうの行為こういを未然みぜんに防ふせぐために、非常ひじょうに有効ゆうこうな道具どうぐだと思おもいますよ。 ♬
Để ngăn chặn từ sớm hành vi của kẻ trộm, tôi nghĩ đây là công cụ cực kỳ hiệu quả đấy.
B:私わたしも全まったく同感どうかんです。これなら、移動中いどうちゅうも完全かんぜんに安心あんしんを維持いじできますね。 ♬
Tôi cũng hoàn toàn đồng cảm. Nếu là cái này thì trong lúc di chuyển vẫn duy trì được an tâm tuyệt đối nhỉ.
A:少すこし値段ねだんが高たかいですが、不備ふびを排除はいじょするためには必要ひつようなお金かねです。 ♬
Giá cả tuy hơi đắt một chút nhưng là khoản tiền cần thiết để loại bỏ những thiếu sót.
B:はい。私わたしも今日きょうの帰かえりに同おなじ物ものを購入こうにゅうして、次つぎの旅たびに持参じさんします。 ♬
Vâng. Tôi cũng sẽ mua món đồ giống vậy trên đường về hôm nay và mang theo cho chuyến đi tới.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

・確保かくほ: Đảm bảo.
・同感どうかん: Đồng cảm, đồng ý.
・動詞どうし+そうになる (N4): Suýt nữa làm sao.
・~なら (N5): Nếu là...