Xu hướng uống cà phê hạt sấy lạnh tại Châu Âu
A:ヨーロッパで新しいコーヒーが流行っていますよ。
Một loại cà phê mới đang thịnh hành ở Châu Âu đấy.
B:どんなコーヒーですか。普通の物と違いますね。
Đó là loại cà phê như thế nào vậy? Chắc là khác với đồ thông thường nhỉ.
A:冷たい空気で豆を乾燥させます。特殊な技術を使いますよ。
Người ta làm khô hạt bằng không khí lạnh. Người ta dùng công nghệ đặc biệt đấy.
B:だから香りがとても強いですね。私は飲んでみたいです。
Vì vậy nên hương vị của nó rất mạnh mẽ nhỉ. Tôi muốn uống thử quá.
A:ネットのニュースで記事を読みました。健康にもいいそうです。
Tôi đã đọc bài báo trên tin tức mạng. Nghe nói nó cũng tốt cho sức khỏe nữa.
B:過剰な糖分を抑制する効果がありますか。
Nó có hiệu quả kiềm chế lượng đường dư thừa không?
A:はい。砂糖を入れないで飲むスタイルが一番です。
Vâng. Phong cách uống mà không cho đường là tốt nhất.
B:日本にもその店が欲しいですね。今度探します。
Ước gì ở Nhật cũng có cửa hàng đó nhỉ. Lần tới tôi sẽ tìm kiếm.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・流行る: Thịnh hành, phổ biến.
・乾燥: Làm khô, sấy khô.
・だから (N5): Vì vậy.
・~そうです (N4): Nghe nói là...
・乾燥: Làm khô, sấy khô.
・だから (N5): Vì vậy.
・~そうです (N4): Nghe nói là...
Trào lưu dùng túi xách từ lá dứa tại Mỹ
A:アメリカの若い人の間で新しいカバンが話題です。
Một chiếc túi xách mới đang là chủ đề hot trong giới trẻ Mỹ.
B:どんなデザインですか。素材が気になります。
Nó có thiết kế như thế nào vậy? Tôi đang tò mò về chất liệu.
A:パイナップルの葉っぱを使っています。とても環境に優しいですよ。
Người ta sử dụng lá của quả dứa. Nó rất thân thiện với môi trường đấy.
B:革の製品を排除するスタイルですね。素晴らしい工夫です。
Đó là phong cách loại bỏ các sản phẩm bằng da nhỉ. Một sự sáng tạo tuyệt vời.
A:軽くて水にも強いです。だから毎日使うことができますよ。
Nó vừa nhẹ lại vừa chống nước tốt. Vì vậy bạn có thể sử dụng mỗi ngày đấy.
B:無駄なゴミを出さない活動は有益だと思います。
Tôi nghĩ hoạt động không thải rác lãng phí là rất có ích.
A:値段もそんなに高くないです。ネットで簡単に買えますよ。
Giá cả cũng không đắt đến mức đó đâu. Bạn có thể mua dễ dàng trên mạng đấy.
B:私も一つ注文します。新しいお洒落を楽しみましょう。
Tôi cũng sẽ đặt mua một cái. Chúng ta cùng tận hưởng phong cách thời trang mới nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・素材: Chất liệu.
・排除: Loại bỏ.
・有益: Có ích.
・~ことができます (N4): Có thể làm gì.
・排除: Loại bỏ.
・有益: Có ích.
・~ことができます (N4): Có thể làm gì.
Triển lãm tranh bằng ánh sáng kỹ thuật số ở Paris
A:パリの古い美術館で新しいイベントが始まりました。
Một sự kiện mới đã bắt đầu tại một bảo tàng mỹ thuật cổ ở Paris.
B:絵を見るイベントですか。普通の展示と違いますね。
Đó là sự kiện xem tranh à? Chắc là khác với triển lãm thông thường nhỉ.
A:壁に大きなデジタル映像を出します。部屋全体が作品ですよ。
Người ta chiếu hình ảnh kỹ thuật số lớn lên tường. Toàn bộ căn phòng là tác phẩm đấy.
B:美しい光の世界ですね。まるで絵の中を歩く雰囲気です。
Một thế giới ánh sáng đẹp đẽ nhỉ. Bầu không khí cứ như là đang đi bộ bên trong bức tranh.
A:最新のAI技術を使っています。人の動きで光が変わりますよ。
Họ sử dụng công nghệ AI mới nhất. Ánh sáng sẽ thay đổi theo chuyển động của con người đấy.
B:伝統の芸術と技術の融合ですね。私はとても感動しました。
Đó là sự dung hợp giữa nghệ thuật truyền thống và công nghệ nhỉ. Tôi đã rất cảm động.
A:ニュースの動画を見ました。チケットはすぐ売り切れそうです。
Tôi đã xem video thời sự rồi. Vé có vẻ sắp bán hết ngay đến nơi rồi.
B:私もいつかフランスに行って、本物を確認したいですね。
Tôi cũng muốn khi nào đó sẽ đi Pháp để xác nhận món đồ thật nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・融合:Dung hợp.
・雰囲気:Bầu không khí.
・まるで~のようです (N4):Cứ như là...
・~そうです (N4):Có vẻ như sắp.
・雰囲気:Bầu không khí.
・まるで~のようです (N4):Cứ như là...
・~そうです (N4):Có vẻ như sắp.
Ngôi làng cổ phát sáng bằng đá tự nhiên ở Ý
A:イタリアの山の内に不思議な村があります。
Có một ngôi làng kỳ lạ ở bên trong vùng núi của nước Ý.
B:どんな村ですか。観光地として有名ですね。
Đó là ngôi làng như thế nào vậy? Nó nổi tiếng như một địa điểm du lịch nhỉ.
A:昼の光をためる石を使っています。だから夜に道が光りますよ。
Người ta dùng loại đá tích tụ ánh sáng ban ngày. Vì vậy ban đêm con đường sẽ phát sáng đấy.
B:電気を使いませんね。街の安全を守る素晴らしい工夫です。
Không sử dụng điện luôn nhỉ. Một sự sáng tạo tuyệt vời để bảo vệ an toàn của khu phố.
A:住民の生活はとても安穏です。犯罪もぜんぜん起きません。
Cuộc sống của người dân rất bình yên. Tội phạm cũng hoàn toàn không xảy ra.
B:自然の力を有効に使っていますね。とても賢明なスタイルです。
Vận dụng hiệu quả sức mạnh của tự nhiên nhỉ. Đó là một phong cách rất sáng suốt.
A:古い建物の情緒が残っています。一度行ってみたいです。
Phong vị của các tòa nhà cổ vẫn còn lưu lại. Tôi muốn thử đến đó một lần.
B:美しい景色を見て、心身をきれいにリフレッシュしてください。
Hãy ngắm nhìn cảnh sắc tươi đẹp và làm mới lại tâm thân thật sảng khoái nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・情緒:Phong vị, bầu không khí.
・安穏:Bình yên.
・有効:Hiệu quả, hữu hiệu.
・~てみたい (N4):Muốn làm thử việc gì.
・安穏:Bình yên.
・有効:Hiệu quả, hữu hiệu.
・~てみたい (N4):Muốn làm thử việc gì.
Tàu cao tốc mới giảm 30% tiếng ồn tại Nhật
A:今日から新しい新幹線のテストが始まりました。
Từ hôm nay buổi thử nghiệm tàu Shinkansen mới đã bắt đầu.
B:スピードが速いですか。性能の進化が気になります。
Tốc độ của nó có nhanh không? Tôi đang tò mò về sự tiến hóa của tính năng.
A:はい。形が特別です。だからトンネルの音が小さくなりました。
Vâng. Hình dáng của nó rất đặc biệt. Vì vậy nên tiếng ồn trong đường hầm đã nhỏ đi rồi.
B:騒音の問題を排除しましたね。近所の住民は安心です。
Đã loại bỏ được vấn đề tiếng ồn rồi nhỉ. Người dân gần đó sẽ an tâm.
A:以前の車両より30%も静かです。非常に高い技術ですね。
Nó im lặng hơn tới 30% so với toa tàu trước đây. Một công nghệ cực kỳ cao nhỉ.
B:乗客の快適な環境を維持するために肝要なことです。
Đó là điều cốt yếu để duy trì môi trường thoải mái cho hành khách.
A:私は将来この電車で旅行したいです。今から好しみにしています。
Tôi muốn du lịch bằng chuyến tàu này trong tương lai. Từ bây giờ tôi đang rất mong đợi đây.
B:安全第一の目標を継続して、早く完成してほしいですね。
Mong họ tiếp tục mục tiêu an toàn là trên hết và sớm hoàn thành nó nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・性能:Tính năng, hiệu suất.
・騒音:Tiếng ồn.
・~のために (N4):Để phục vụ cho...
・~てほしい (N4):Muốn ai đó làm gì.
・騒音:Tiếng ồn.
・~のために (N4):Để phục vụ cho...
・~てほしい (N4):Muốn ai đó làm gì.
Bãi đỗ xe đạp tầng hầm tự động bằng thẻ IC
A:駅の近くに新しい駐輪場ができましたよ。
Một bãi đỗ xe đạp mới đã được mở ở gần nhà ga đấy.
B:どんな場所ですか。いつも混雑していて困りました。
Đó là nơi như thế nào vậy? Trước đây chỗ đó luôn đông đúc nên rất rắc rối.
A:地下の自動システムです。自転車が床の下に消えますよ。
Đó là hệ thống tự động dưới lòng đất. Chiếc xe đạp sẽ biến mất dưới sàn nhà đấy.
B:泥棒の心配を排除できますね。とても安全な工夫です。
Có thể loại bỏ được nỗi lo trộm cắp rồi nhỉ. Một sự sáng tạo rất an toàn.
A:ICカードを使います。だから10秒で準備が完了しますよ。
Chúng ta dùng thẻ IC. Vì vậy chỉ mất 10 giây là chuẩn bị xong xuôi rồi đấy.
B:時間の無駄がありません。能率を高める素晴らしい方法です。
Không có sự lãng phí thời gian. Đây là phương pháp tuyệt vời để nâng cao hiệu suất.
A:利用料金も安いです。私も今日からカードを作ります。
Giá sử dụng cũng rẻ nữa. Tôi cũng sẽ làm thẻ từ ngày hôm nay.
B:街のルールをしっかり守って、綺麗に行動しましょう。
Hãy tuân thủ nghiêm túc quy tắc của khu phố và hành động thật sạch sẽ nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・混雑:Đông đúc.
・能率:Hiệu suất, năng suất.
・~で完了します (N4):Hoàn thành trong vòng...
・~ましょう (N5):Hãy cùng nhau làm gì.
・能率:Hiệu suất, năng suất.
・~で完了します (N4):Hoàn thành trong vòng...
・~ましょう (N5):Hãy cùng nhau làm gì.
7. GÓC DU LỊCH: Tình trạng khách du lịch mệt mỏi rời Kyoto sau ngày lễ
A:連休が終わりました。今日の京都駅は少し静かですね。
Kỳ nghỉ dài đã kết thúc rồi. Ga Kyoto ngày hôm nay hơi yên tĩnh nhỉ.
B:たくさんの観光客が自分の家に帰りました。みんな大変でしたね。
Rất nhiều khách du lịch đã quay trở về nhà của mình. Mọi người đã vất vả rồi nhỉ.
A:新幹線の内は満員でした。ずっと立っていて疲れた人も多いです。
Bên trong tàu Shinkansen đã chật chốt người. Nhiều người cũng bị mệt vì phải đứng suốt.
B:予定をたくさん入れすぎましたね。体調の管理が不安定になります。
Họ đã cho quá nhiều dự định vào rồi nhỉ. Việc quản lý thể trạng sẽ trở nên không ổn định.
A:でも、好しいお思い出がたくさんできたと言っていましたよ。
Nhưng họ đã nói rằng đã tạo được rất nhiều kỷ niệm vui vẻ đấy.
B:無理をしないで、今日からは家でゆっくり休むべきですね。
Đừng quá sức, từ ngày hôm nay họ nên nghỉ ngơi thong thả ở nhà nhỉ.
A:私は明日から仕事です。気合を入れて頑張ります。 ->
Tôi thì từ ngày mai sẽ làm việc. Tôi sẽ lên dây cót tinh thần để cố gắng.
B:安穏な生活を維持するために、正しい習慣を継続しましょう。
Để duy trì cuộc sống bình yên, chúng ta hãy tiếp tục thói quen đúng đắn nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・不安定:Không ổn định.
・管理:Quản lý.
・~すぎました (N4):Làm cái gì đó quá mức.
・~べきだ (N4):Nên làm việc gì.
・管理:Quản lý.
・~すぎました (N4):Làm cái gì đó quá mức.
・~べきだ (N4):Nên làm việc gì.
8. GÓC DU LỊCH: Ứng dụng AI tìm đồ lạc cho khách du lịch nước ngoài
A:旅行中にカバンを忘れて焦りました。でも、すぐに見つかりましたよ。
Tôi đã cuống cuồng vì quên túi xách khi đang du lịch. Nhưng đã tìm thấy ngay lập tức đấy.
B:それは良かったですね。どんな方法で探しましたか。
Thế thì tốt quá rồi nhỉ. Bạn đã tìm bằng phương pháp nào vậy?
A:新しいAIの落とし物アプリを使いました。警察のデータと繋がっています。
Tôi đã dùng ứng dụng tìm đồ lạc AI mới. Nó được kết nối với dữ liệu của cảnh sát.
B:特徴を自動で識別しますね。非常に有益なシステムです。
Nó tự động nhận diện các đặc điểm nhỉ. Một hệ thống cực kỳ hữu ích.
A:英語やベトナム語の言葉 でも大丈夫です。翻訳の不備がありません。
Bằng ngôn ngữ tiếng Anh hay tiếng Việt cũng đều không sao. Không có thiếu sót trong việc dịch thuật.
B:言葉が分からない外国人のために、安心な工夫ですね。
Đó là sự sáng tạo an tâm dành cho những người nước ngoài không hiểu ngôn ngữ nhỉ.
A:私は日本の親切な対応に感動しました。また旅行に来ます。
Tôi đã rất cảm động trước cách đối ứng tử tế của nước Nhật. Tôi sẽ lại đến du lịch.
B:荷物への注意を継続して、これからの旅も好んでください。
Hãy tiếp tục chú ý vào hành lý và tận hưởng chuyến đi từ bây giờ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・識別:Nhận diện.
・不備:Thiếu sót, lỗi.
・~と繋がっています (N4):Được kết nối với...
・~のために (N4):Dành cho...
・不備:Thiếu sót, lỗi.
・~と繋がっています (N4):Được kết nối với...
・~のために (N4):Dành cho...
9. GÓC ĐỊA ĐIỂM: Quán cà phê sách cổ yên tĩnh tại Jinbocho
A:今日、神保町の静かな古い喫茶店に行きました。
Hôm nay, tôi đã đến một quán giải khát cổ yên tĩnh ở Jinbocho.
B:本がたくさんある街ですね。お店の雰囲気はどうでしたか。
Đó là khu phố có rất nhiều sách nhỉ. Bầu không khí của cửa hàng thế nào?
A:木の机や椅子が綺麗でした。とても安穏な空間です。
Bàn ghế bằng gỗ rất đẹp mắt. Đó là một không gian vô cùng bình yên.
B:都会のうるさい喧騒を忘れるのに一番いい場所ですね。
Đó là địa điểm tốt nhất để quên đi sự huyên náo ồn ào của đô thị nhỉ.
A:携帯の音をだすのは禁止です。だからみんな静かに本を読みますよ。
Việc phát ra âm thanh của điện thoại là bị cấm. Vì vậy mọi người đều im lặng đọc sách đấy.
B:ルールを厳密に守ることで、居心地がいい環境を維持しています。
Bằng việc tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc, họ đang duy trì một môi trường thoải mái.
A:私は美味しいコーヒーを飲みながら、2時間勉強をしました。
Tôi đã vừa uống cà phê ngon vừa học bài suốt 2 tiếng đồng hồ.
B:素晴らしい時間の過ごし方ですね。能率が上がったはずです。
Cách trải qua thời gian tuyệt vời quá nhỉ. Chắc chắn hiệu suất đã tăng lên rồi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・喧騒:Sự huyên náo, ồn ào.
・厳密:Nghiêm ngặt.
・~ながら (N4):Vừa làm hành động này vừa...
・~はずです (N4):Chắc chắn là...
・厳密:Nghiêm ngặt.
・~ながら (N4):Vừa làm hành động này vừa...
・~はずです (N4):Chắc chắn là...
10. GÓC ĐỊA ĐIỂM: Cửa hàng không người bán mở cửa 24h ở Shibuya
A:渋谷の真んなかに新しい無人のショップができましたよ。
Một cửa hàng không người bán mới đã mở ngay giữa trung tâm Shibuya đấy.
B:店員さんがぜんぜんいませんか。どうやってお買い物をしますか。
Hoàn toàn không có nhân viên luôn à? Làm thế nào để mua sắm vậy?
A:入口でカードをタッチします。中には服や雑貨がたくさんありました。
Chúng ta chạm thẻ ở lối vào. Bên trong đã có rất nhiều quần áo và đồ tạp hóa.
B:レジに並ぶ無駄な時間を排除できますね。能率がいいです。
Có thể loại bỏ được thời gian lãng phí xếp hàng ở quầy tính tiền nhỉ. Hiệu suất tốt thật.
A:AIのカメラが泥棒を自動で監視します。だから夜でも安全ですよ。
Camera AI tự động giám sát kẻ trộm. Vì vậy ngay cả ban đêm vẫn an toàn đấy.
B:技術の力で公共の安心を守る、賢明なスタイルだと言えます。
Có thể nói đó là một phong cách sáng suốt, bảo vệ sự an tâm công cộng bằng sức mạnh công nghệ.
A:私は今日、カバイン... -> 可愛い靴下を一つだけ買いました。
Ngày hôm nay tôi đã mua chỉ một đôi tất rất dễ thương.
B:あなたも今度、渋谷に行く時は一度赴いてみてください。
Bạn lần tới khi đi Shibuya cũng hãy thử tìm đến đó một lần xem sao nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・雑貨:Đồ tạp hóa, đồ lặt vặt.
・赴く:Tìm đến, đi về phía.
・~と言えます (N3):Có thể nói là...
・~てみてください (N4):Hãy thử làm việc gì.
・赴く:Tìm đến, đi về phía.
・~と言えます (N3):Có thể nói là...
・~てみてください (N4):Hãy thử làm việc gì.
11. GÓC LỄ HỘI: Lễ hội cá chép Koinobori khổng lồ tại Saitama
A:昨日、埼玉の川でおこなわれた大きな祭りに行きました。
Hôm qua, tôi đã đến một lễ hội lớn được tổ chức tại một con sông ở Saitama.
B:5月の有名なイベントですね。たくさんの鯉のぼりを見ましたか。
Đó là sự kiện nổi tiếng của tháng 5 nhỉ. Bạn đã ngắm nhìn nhiều cờ cá chép Koinobori không?
A:はい。100メートル以上の大きい鯉のぼりが空を泳いでいましたよ。
Vâng. Chiếc cờ cá chép lớn dài trên 100 mét đã bơi lội trên bầu trời đấy.
B:大迫力の景色ですね。子供たちの健康を願う日本の伝統的な習慣です。
Một cảnh sắc đầy sức cuốn hút nhỉ. Đó là thói quen truyền thống của nước Nhật nhằm cầu nguyện sức khỏe cho trẻ em.
A:天気がとても良かったです。だから家族連れのお客さんが本当にいっぱいでした。
Thời tiết đã rất đẹp. Vì vậy lượng khách dẫn theo gia đình thực sự chật kín.
B:混雑を避けるために、事前のルートのチェックが肝要になりますね。
Để né tránh sự đông đúc, việc kiểm tra trước lộ trình sẽ trở nên cốt yếu nhỉ.
A:私は近くのお店で美味しいお団子を買って食べました。
Tôi đã mua bánh dango ngon ở một cửa hàng gần đó và ăn.
B:素敵な体験をして、素晴らしい連休の締めくくりになりましたね。
Bạn đã có trải nghiệm tuyệt vời, nó thành một sự đúc kết kỳ nghỉ dài thật xuất sắc nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・習慣:Thói quen, tập quán.
・肝要:Cốt yếu, quan trọng.
・~連れ (N4):Dẫn theo...
・~以上 (N4):Trên, hơn mức...
・肝要:Cốt yếu, quan trọng.
・~連れ (N4):Dẫn theo...
・~以上 (N4):Trên, hơn mức...
12. GÓC LỄ HỘI: Lễ hội hoa tử đằng kết thúc ngày nghỉ lễ
A:今日の午後、近くの神社でおこなわれている藤の祭りに行きましたよ。
Chiều hôm nay, tôi đã đến lễ hội hoa tử đằng đang được tổ chức tại một ngôi đền gần đây đấy.
B:紫色の綺麗なお花ですね。様子はどうでしたか。
Loại hoa màu tím rất xinh đẹp nhỉ. Tình hình ở đó thế nào?
A:満開の時期は昨日まででした。だから今日は少し花が少なかったです。
Thời kỳ hoa nở rộ đã là cho đến ngày hôm qua rồi. Vì vậy ngày hôm nay hoa hơi ít một chút.
B:天気の変化のせいで、自然のスケジュールを合わせるのは困難ですね。
Do sự thay đổi của thời tiết nên việc khớp với lịch trình của tự nhiên thật khó khăn nhỉ.
A:でも、静かな境内で風の音を聴くのは心地よかったです。
Nhưng việc lắng nghe tiếng gió bên trong khuôn viên đền yên tĩnh thật là dễ chịu.
B:都市の... -> 都会の騒音を排除して、安穏な時間を維持するスタイルですね
Đó là phong cách loại bỏ tiếng ồn đô thị và duy trì khoảng thời gian bình yên nhỉ.
A:私はお守りを一つ買って、家族の安全を祈りました。
Tôi đã mua một chiếc bùa hộ mệnh và cầu nguyện cho sự an toàn của gia đình.
B:心を綺麗にして、明日からの毎日の仕事をまた頑張りましょう。
Làm sạch tâm hồn rồi ngày mai chúng ta lại cùng cố gắng cho công việc mỗi ngày nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・境内:Khuôn viên đền, chùa.
・困難:Khó khăn.
・~のせいで (N4):Do, tại vì (kết quả xấu).
・~まででした (N5):Đã là cho đến...
・困難:Khó khăn.
・~のせいで (N4):Do, tại vì (kết quả xấu).
・~まででした (N5):Đã là cho đến...
Thời tiết thất thường ngày đi làm lại
A:今日から仕事ですが、朝から強い雨で本当に嫌になりますね。
Hôm nay bắt đầu đi làm lại nhưng từ sáng đã mưa lớn nên thật bực mình nhỉ.
B:5月のこの時期は天気が不安定です。だから、体調に気をつけてください。
Thời kỳ này của tháng 5 thời tiết rất thất thường. Vì vậy, bạn hãy chú ý sức khỏe nhé.
A:連休中の晴れた日が懐かしいです。ずっと部屋で寝ていたいですよ。
Tôi nhớ những ngày nắng ráo trong kỳ nghỉ dài quá. Chỉ muốn ngủ suốt ở trong phòng thôi đấy.
B:でも、午後は天気が急に変わります。ネットの予報で晴れマークを見ました。
Nhưng buổi chiều thời tiết sẽ thay đổi đột ngột. Tôi thấy biểu tượng nắng trên dự báo mạng rồi.
A:本当ですか。じゃあ、折りたたみの傘だけ持って会社に行きます。
Thật vậy sao? Thế thì tôi chỉ mang theo chiếc ô gấp rồi đi đến công ty.
B:最新のAIデータはよく当たります。だから、安心して出かけてください。
Dữ liệu AI đời mới nhất rất hay trúng. Vì vậy, bạn hãy an tâm đi ra ngoài nhé.
A:ありがとうございます。帰る時間は涼しい清風を体感したいですね。
Xin cảm ơn. Thời gian ra về tôi muốn cảm nhận cơn gió mát lành dễ chịu nhỉ.
B:心を綺麗にして、今日からの仕事を一緒に頑張りましょう。
Làm sạch tâm hồn và chúng ta cùng cố gắng cho công việc từ hôm nay nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・不安定: Thất thường, không ổn định.
・清風: Gió mát lành, gió thanh.
・だから (N5): Vì vậy.
・~てみたい (N4): Muốn thử làm việc gì.
・清風: Gió mát lành, gió thanh.
・だから (N5): Vì vậy.
・~てみたい (N4): Muốn thử làm việc gì.
Việc tin tưởng hoàn toàn vào app dự báo AI
A:最近のスマホの天気アプリは、1時間後の雨を厳密に教えてくれますね。
Ứng dụng thời tiết trên điện thoại dạo này chỉ cho chúng ta cơn mưa sau 1 tiếng rất chính xác nhỉ.
B:はい。過去のデータを自動で計算します。だから、人間より正しいですよ。
Vâng. Nó tự động tính toán dữ liệu quá khứ. Vì vậy, nó chính xác hơn con người đấy.
A:でも、急な雲の変化もあります。地元の予報士の経験も肝要です。
Nhưng cũng có những thay đổi mây đột ngột. Kinh nghiệm của chuyên gia dự báo địa phương cũng cốt yếu.
B:機械の不備を気にするのは古いスタイルです。今の技術は進化しました。
Bận tâm về thiếu sót của máy móc là phong cách lỗi thời rồi. Công nghệ bây giờ đã tiến hóa.
A:私は昨日、アプリを信じて傘を持ちませんでした。その後に濡れましたよ。
Hôm qua tôi tin ứng dụng nên đã không mang ô. Sau đó tôi đã bị ướt đấy.
B:それはデータの確認が遅かったせいです。常に最新の状態をチェックすべきです。
Đó là tại vì bạn xác nhận dữ liệu muộn. Bạn nên luôn kiểm tra trạng thái mới nhất.
A:どちらが正しいか、毎朝の判断が困難でストレスになります。
Bên nào đúng đây, việc phán đoán mỗi sáng thật khó khăn và trở thành áp lực.
B:安全第一で行動しましょう。折りたたみの傘をカバンに維持すれば安心です。
Hãy hành động với an toàn là trên hết nào. Nếu giữ chiếc ô gấp trong túi thì sẽ an tâm.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・不備: Thiếu sót, lỗi.
・進化: Tiến hóa.
・~のせいで (N4): Tại vì.
・V-る べきだ (N4): Nên làm việc gì.
・進化: Tiến hóa.
・~のせいで (N4): Tại vì.
・V-る べきだ (N4): Nên làm việc gì.
Quy định bắt buộc mang quà Temiyage cho công ty
A:連休の終わりに、会社へお土産を買って持っていく習慣は止めるべきです。
Nên dừng thói quen mua quà lưu niệm mang đến công ty vào cuối kỳ nghỉ dài.
B:どうしてですか。みんなが楽しみにしている伝統的なマナーですよ。
Tại sao vậy? Đó là phép lịch sự mang tính truyền thống mà mọi người đều mong đợi đấy.
A:個人の休みの行動です。そこまで周りに配慮するのは無駄だと思います。
Đó là hành động vào ngày nghỉ của cá nhân. Tôi nghĩ việc quan tâm đến xung quanh đến mức đó là lãng phí.
B:でも、お土産の箱を開けて、みんなで雑談をする時間は有益ですよ。
Nhưng mở hộp quà ra và thời gian mọi người cùng trò chuyện phiếm rất có ích đấy.
A:お金の負担も大きいです。若い人の金銭の余裕を削減していますよ。
Gánh nặng tiền bạc cũng lớn. Nó đang cắt giảm sự dư dả tiền bạc của người trẻ đấy.
B:そんなに高い物でなくてもいいです。気持ちを伝えることが一番肝要ですよ。
Không cần món đồ đắt đến thế đâu. Việc truyền đạt tấm lòng là điều cốt yếu nhất mà.
A:私は形を気にする古いルールに反対します。これからは絶対に買いません。
Tôi phản đối quy tắc cũ kỹ bận tâm vào hình thức. Từ bây giờ tôi tuyệt đối không mua.
B:円滑な人間関係も大切です。あなたの自由ですが、少し心配になりますね。
Quan hệ con người trôi chảy cũng quan trọng. Đó là quyền tự do của bạn nhưng tôi hơi lo lắng nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・削減: Cắt giảm.
・反対: Phản đối.
・~個人の: Của cá nhân.
・~なくてもいい (N4): Không cần... cũng được.
・反対: Phản đối.
・~個人の: Của cá nhân.
・~なくてもいい (N4): Không cần... cũng được.
Trào lưu ôm ba lô trước ngực khi lên tàu
A:最近、満員電車の中でカバンを前に持つ人がとても増えましたね。
Dạo gần đây, người ôm túi xách ở phía trước bên trong tàu điện chật cứng đã tăng lên rất nhiều nhỉ.
B:はい。狭いスペースを有効に使うための、公共の正しいマナーです。
Vâng. Đó là phép lịch sự công cộng đúng đắn để sử dụng hiệu quả không gian chật hẹp.
A:後ろに大きなリュックサックがあると、他人の邪魔になって危ないです。
Hễ có chiếc ba lô lớn đeo sau lưng thì sẽ gây cản trở cho người khác và nguy hiểm.
B:全くその通りです。ぶつかるトラブルを未然に防ぐことができますよ。
Hoàn toàn đúng là như vậy. Chúng ta có thể ngăn chặn từ sớm rắc rối va chạm đấy.
A:全員がこのスタイルを維持すれば、車内の雰囲気も良くなります。
Nếu toàn bộ mọi người duy trì phong cách này, bầu không khí trong toa tàu cũng tốt lên.
B:小さな配慮の積み重ねですね。私はこの新しい習慣に大賛成です。
Đó là sự tích lũy của những quan tâm nhỏ nhỉ. Tôi cực kỳ tán thành thói quen mới này.
A:ルールを知らない人には、駅の画面で厳密に提示すべきだと思いますよ。
Đối với người không biết quy tắc, tôi nghĩ nên hiển thị một cách nghiêm ngặt trên màn hình nhà ga đấy.
B:みんなで気持ちいい環境を構築するために、正しい行動を継続しましょう。
Để cùng xây dựng môi trường dễ chịu cho mọi người, chúng ta hãy tiếp tục hành động đúng đắn nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・構築: Xây dựng, thiết lập.
・大賛成: Cực kỳ tán thành.
・全くその通りです (N4): Hoàn toàn đúng như vậy.
・未然に (N3): Từ sớm, trước khi xảy ra.
・大賛成: Cực kỳ tán thành.
・全くその通りです (N4): Hoàn toàn đúng như vậy.
・未然に (N3): Từ sớm, trước khi xảy ra.
Ngôi làng hồi sinh nhờ món bánh bao AI
A:ネットの掲示板で、山の中の小さな村に関する噂を見ましたよ。
Trên bảng tin điện tử của mạng, tôi đã thấy một tin đồn liên quan đến ngôi làng nhỏ trong núi đấy.
B:高齢者ばかりの古い村ですね。何か面白いニュースがありましたか。
Đó là ngôi làng cổ toàn người cao tuổi nhỉ. Đã có tin tức gì thú vị à?
A:新しいAIの機械で美味しい特産の饅頭を作って、大人気だそうです。
Nghe nói họ dùng máy AI đời mới làm ra món bánh bao đặc sản rất ngon và đang cực kỳ hot.
B:手作りの味を自動で再現しますね。村を活性化する賢明なスタイルです。
Nó tự động tái hiện lại hương vị tự tay làm nhỉ. Đó là phong cách sáng suốt để vực dậy ngôi làng.
A:連休中は観光客の長い行列ができて、売上も大幅に増加しました。
Trong kỳ nghỉ dài hàng dài xếp hàng của khách du lịch đã hình thành, doanh thu cũng tăng đáng kể.
B:無人のショップも近くに作りましたか。能率がいいシステムですね。
Họ cũng mở cả cửa hàng không người ở gần đó à? Hệ thống hiệu suất thật tốt nhỉ.
A:はい。東京から若い人が移住して、古い空き家の片付けを始めましたよ。
Vâng. Người trẻ từ Tokyo đã di dân đến và bắt đầu dọn dẹp những căn nhà bỏ hoang cũ đấy.
B:技術の力で街が綺麗になります。素晴らしい結果を維持してほしいですね。
Khu phố trở nên sạch đẹp nhờ sức mạnh công nghệ. Thật muốn họ duy trì kết quả tuyệt vời này nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・活性化: Vực dậy sức sống, làm sinh động.
・行列: Hàng người xếp hàng.
・~に関する (N3): Liên quan đến...
・~だそうです (N4): Nghe nói là...
・行列: Hàng người xếp hàng.
・~に関する (N3): Liên quan đến...
・~だそうです (N4): Nghe nói là...
Dự án xây nhà máy rác cạnh làng cổ
A:私の地元の古い街の近くに、大きなゴミの処理場を作る計画があります。
Ở gần khu phố cổ nơi quê nhà tôi đang có kế hoạch xây dựng một bãi xử lý rác lớn.
B:行政の能率を高めるための施設ですね。仕方がありませんよ。
Đó là cơ sở để nâng cao hiệu suất của cơ quan hành chính mà. Không có cách nào khác đâu.
A:私はこの計画に絶対に反対します。美しい自然の環境が壊れますよ。
Tôi tuyệt đối phản đối kế hoạch này. Môi trường tự nhiên tươi đẹp sẽ bị hủy hoại đấy.
B:最新の技術を使います。だから、汚い空気の排出は完全に抑制できますよ。
Người ta dùng công nghệ mới nhất. Vì vậy, việc thải không khí bẩn hoàn toàn có thể kiềm chế được đấy.
A:でも、トラックの騒音の問題を排除できません。住民の生活の邪魔です。
Nhưng không thể loại bỏ vấn đề tiếng ồn của xe tải. Nó gây cản trở cuộc sống của người dân.
B:時間を厳密に制限すれば、安穏な時間を守ることは可能ですよ。
Nếu giới hạn thời gian một cách nghiêm ngặt thì việc bảo vệ khoảng thời gian bình yên là khả thi đấy.
A:いくら説明されても安心できません。今日からみんなで抗議活動をします。
Dù được giải thích bao nhiêu tôi cũng không an tâm. Từ hôm nay mọi người sẽ làm hoạt động kháng nghị.
B:お互いの意見の対立が激しいですね。解決には困難な時間がかかりそうです。
Sự đối lập ý kiến của hai bên dữ dội nhỉ. Việc giải quyết có vẻ sẽ tốn thời gian khó khăn đây.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・抑制: Kiềm chế, hạn chế.
・対立: Đối lập.
・いくら~ても (N4): Dù cho... bao nhiêu đi nữa.
・動詞+そうです (N4): Có vẻ dường như.
・対立: Đối lập.
・いくら~ても (N4): Dù cho... bao nhiêu đi nữa.
・動詞+そうです (N4): Có vẻ dường như.
Trải nghiệm xe điện mini tự động
A:今日の午後、駅の前で小さい1人乗りの電気自動車を初めて借りました。
Chiều hôm nay, lần đầu tiên tôi đã thuê chiếc xe ô tô điện nhỏ 1 người đi ở trước nhà ga.
B:あそこにある最新のレンタルマシーンですね。様子はどうでしたか。
Chiếc máy cho thuê đời mới nhất ở chỗ kia nhỉ. Tình hình thế nào rồi?
A:スマホのタッチだけで決済が完了しました。とても便利で焦りません。
Chỉ cần chạm điện thoại là thanh toán hoàn thành. Rất tiện lợi và không phải cuống cuồng.
B:操作も自動のセンサーが手伝います。だから、運転が簡単ですよ。
Cảm biến tự động cũng hỗ trợ thao tác. Vì vậy, việc lái xe đơn giản lắm đấy.
A:狭い道でもスムーズに通行できました。荷物の移動に最適ですね。
Tôi đã có thể đi lại trôi chảy dù là đường chật hẹp. Phù hợp nhất cho việc di chuyển hành lý nhỉ.
B:都会の混雑を避けるための、非常に有効な公共サービスだと思います。
Tôi nghĩ đây là dịch vụ công cộng cực kỳ hiệu quả để né tránh sự đông đúc của đô thị.
A:料金も安いので、私はこれからの休日に毎回乗ることにしますよ。
Giá cả cũng rẻ nên tôi quyết định kỳ nghỉ từ bây giờ lần nào cũng sẽ đi cái này đấy.
B:安全運転を継続して、快適な移動のスタイルを楽しんでください。
Hãy tiếp tục lái xe an toàn và tận hưởng phong cách di chuyển thoải mái nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・快適: Thoải mái, dễ chịu.
・有効: Hiệu quả.
・~だけで (N4): Chỉ cần... là đủ.
・V-することにする (N4): Quyết định việc gì.
・有効: Hiệu quả.
・~だけで (N4): Chỉ cần... là đủ.
・V-することにする (N4): Quyết định việc gì.
Việc hủy bỏ hoàn toàn vé tàu giấy
A:将来、電車の紙の切符を完全に排除する計画が出されていますよ。
Người ta đang đưa ra kế hoạch loại bỏ hoàn toàn vé giấy của tàu điện trong tương lai đấy.
B:無駄な資源を減らす取り組みです。能率を高めるために賛成すべきです。
Đó là nỗ lực giảm bớt tài nguyên lãng phí. Nên tán thành để nâng cao hiệu suất.
A:しかし、スマホを持たない高齢者が困ります。不公平な状態ですよ。
Tuy nhiên, những người cao tuổi không có điện thoại sẽ gặp rắc rối. Đó là tình trạng bất công đấy.
B:顔認証のシステムも準備しています。だから、道具がなくても大丈夫です。
Người ta cũng chuẩn bị cả hệ thống nhận diện khuôn mặt. Vì vậy, dù không có dụng cụ vẫn không sao.
A:機械の判断に不備があった時、改札口が混乱するリスクを伴います。
Khi có thiếu sót trong phán đoán của máy móc, nó đi kèm rủi ro cửa soát vé sẽ bị hỗn loạn.
B:そのために臨時のスタッフを配置します。管理の是正は簡単ですよ。
Vì mục đích đó họ sẽ bố trí nhân viên tăng cường. Việc khắc phục quản lý đơn giản thôi mà.
A:私はまだ反対です。利用者の安心感の維持を第一に考えるべきです。
Tôi thì vẫn phản đối. Nên nghĩ đến việc duy trì cảm giác an tâm của người dùng là trên hết.
B:社会の進化を柔軟に受け入れましょう。もっと話し合いが必要ですね。
Chúng ta hãy tiếp tục tiếp nhận linh hoạt sự tiến hóa của xã hội nào. Cần phải thảo luận thêm nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・排除: Loại bỏ.
・臨時: Tăng cường, lâm thời.
・~を第一に考える (N4): Nghĩ về cái gì là trên hết.
・V-受け入れましょう (N4): Hãy cùng tiếp nhận.
・臨時: Tăng cường, lâm thời.
・~を第一に考える (N4): Nghĩ về cái gì là trên hết.
・V-受け入れましょう (N4): Hãy cùng tiếp nhận.
Lỗi trừ nhầm tiền của thẻ IC tại cửa hàng tự động
A:自動の無人ショップで、ICカードのお金が過剰に引かれていました!
Tại cửa hàng tự động không người, tiền trong thẻ IC của tôi đã bị trừ quá mức rồi!
B:システムのエラーですね。すぐに窓口の担当者へ連絡すべきです。
Đó là lỗi hệ thống rồi nhỉ. Bạn nên liên lạc ngay với người phụ trách ở quầy.
A:でも、店内に人が全然いません。電話番号を調べるのも困難ですよ。
Nhưng bên trong cửa hàng hoàn toàn không có người. Việc tra số điện thoại cũng khó khăn đấy.
B:壁の画面に案内があります。冷静に対応すれば、すぐに是正できますよ。
Có hướng dẫn trên màn hình tường. Nếu đối ứng bình tĩnh, có thể khắc phục được ngay đấy.
A:迅速に処理されないと、私の金銭の損害になります。本当に不満です。
Nếu không được xử lý nhanh chóng, nó sẽ thành tổn thất tiền bạc của tôi. Thực sự bất mãn.
B:技術の不備は時々起きます。パニックを避けて意思を伝えましょう。
Thiếu sót của công nghệ thỉnh thoảng vẫn xảy ra. Hãy né tránh hoảng loạn và truyền đạt ý kiến nào.
A:先ほどサポートに繋がりました。お金を戻す手続きを確認できましたよ。
Hồi nãy tôi đã kết nối được với bên hỗ trợ rồi. Tôi đã xác nhận được thủ tục trả lại tiền đấy.
B:問題が大きなトラブルになる前に、無事に解決して良かったですね。
Trước khi vấn đề trở thành rắc rối lớn, giải quyết vô sự được thật là tốt nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・過剰: Quá mức, dư thừa.
・損害: Tổn thất, thiệt hại.
・~ないと (N4): Nếu không làm gì thì...
・V-に繋がりました (N4): Đã kết nối được với...
・損害: Tổn thất, thiệt hại.
・~ないと (N4): Nếu không làm gì thì...
・V-に繋がりました (N4): Đã kết nối được với...
Việc rủ nhau mua khóa chống trộm vali đời mới
A:連休中の旅行中、カバンの鍵が壊れて中身が出そうになりましたよ。
Trong chuyến du lịch ngày lễ vừa rồi, khóa túi xách bị hỏng làm đồ bên trong suýt nữa rơi ra ngoài đấy.
B:それは大変でしたね。荷物の安全の確保は旅行で一番肝要です。
Thế thì vất vả quá nhỉ. Đảm bảo an toàn hành lý là điều cốt yếu nhất khi đi du lịch.
A:はい。だから、この最新のセンサー付きの頑丈なベルトを買いました。
Vâng. Vì vậy, tôi đã mua chiếc dây đai chắc chắn có gắn cảm biến đời mới nhất này.
B:あ、これですね!スマホのアプリでロックの状態を監視できます。
A, cái này nhỉ! Có thể giám sát trạng thái khóa bằng ứng dụng điện thoại.
A:泥棒の行為を未然に防ぐために、非常に有効な道具だと思いますよ。
Để ngăn chặn từ sớm hành vi của kẻ trộm, tôi nghĩ đây là công cụ cực kỳ hiệu quả đấy.
B:私も全く同感です。これなら、移動中も完全に安心を維持できますね。
Tôi cũng hoàn toàn đồng cảm. Nếu là cái này thì trong lúc di chuyển vẫn duy trì được an tâm tuyệt đối nhỉ.
A:少し値段が高いですが、不備を排除するためには必要なお金です。
Giá cả tuy hơi đắt một chút nhưng là khoản tiền cần thiết để loại bỏ những thiếu sót.
B:はい。私も今日の帰りに同じ物を購入して、次の旅に持参します。
Vâng. Tôi cũng sẽ mua món đồ giống vậy trên đường về hôm nay và mang theo cho chuyến đi tới.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・確保: Đảm bảo.
・同感: Đồng cảm, đồng ý.
・動詞+そうになる (N4): Suýt nữa làm sao.
・~なら (N5): Nếu là...
・同感: Đồng cảm, đồng ý.
・動詞+そうになる (N4): Suýt nữa làm sao.
・~なら (N5): Nếu là...