Đặt lịch hẹn bằng điện thoại
佐藤: 新しい スマホで 行く所を 予約しました。 ♬
Tôi đã đặt lịch chỗ đi bằng điện thoại mới rồi.
鈴木: あ、お店の 前で 長く 待たない やつですね。 ♬
À, cái ứng dụng giúp mình không phải đợi lâu trước cửa hàng đúng không?
佐藤: はい。行く 時間を 自由に 選べます。 ♬
Vâng. Mình có thể tự do lựa chọn thời gian đi.
鈴木: そこでの 待つ 時間も 短くなりますか。 ♬
Thời gian chờ ở chỗ đó có ngắn đi không anh?
佐藤: ええ。内での 時間が とても 短くなりました。 ♬
Vâng. Thời gian ở bên trong đã ngắn đi rất nhiều rồi.
鈴木: 便利ですね。悪くても 使ってみます。 ♬
Tiện lợi quá nhỉ. Dù có mệt tôi cũng sẽ dùng thử xem sao.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・待つ: Chờ đợi
・自由: Tự do
・選ぶ: Lựa chọn
・短い: Ngắn
・悪い: Xấu, tồi, mệt
・自由: Tự do
・選ぶ: Lựa chọn
・短い: Ngắn
・悪い: Xấu, tồi, mệt
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~で: Chỉ phương thức, công cụ
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
・~く なります: Trở nên ngắn đi
・~の 時間: Thời gian của...
・~ても: Cho dù...
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
・~く なります: Trở nên ngắn đi
・~の 時間: Thời gian của...
・~ても: Cho dù...
Tập thể dục buổi sáng ở công viên
高橋: 毎朝、近くの 公園へ 動きに 行っています。 ♬
Mỗi sáng tôi đều đến công viên gần nhà để vận động.
渡辺: 朝の 公園ですか。良さそうですね。 ♬
Công viên buổi sáng sao? Trông có vẻ tốt nhỉ.
高橋: はい。体を 動かすと、疲れが 消えますよ。 ♬
Vâng. Cứ vận động cơ thể là mệt mỏi biến mất luôn.
渡辺: どんな 人達が たくさん いますか。 ♬
Có những kiểu người nào ở đó đông không anh?
高橋: 若い 人や お年寄りが 一緒に やっています。 ♬
Người trẻ và người già đang cùng nhau tập luyện đấy.
渡辺: 運動は 下手ですが、明日見に行きます。 ♬
Tôi tập thể thao dở lắm nhưng ngày mai sẽ đến xem.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・毎朝: Mỗi sáng
・体: Cơ thể
・消えます: Biến mất
・たくさん: Nhiều
・下手: Kém, dở
・体: Cơ thể
・消えます: Biến mất
・たくさん: Nhiều
・下手: Kém, dở
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~に 行きます: Đi để làm mục đích gì
・~そうですね: Trông có vẻ...
・~と: Hễ... thì...
・~や: Liệt kê danh từ không giới hạn
・~に行きます: Đi để thực hiện hành động
・~そうですね: Trông có vẻ...
・~と: Hễ... thì...
・~や: Liệt kê danh từ không giới hạn
・~に行きます: Đi để thực hiện hành động
Uống trà thảo mộc mát mẻ
中村: 最近、冷たい 好い お茶を よく 飲んでいます。 ♬
Dạo này tôi rất hay uống loại trà lạnh tốt cho sức khỏe.
小林: あ、薬の 店の 隣で 売っている お茶ですね。 ♬
À, cái trà bán ở cửa hàng cạnh tiệm thuốc đúng không anh?
中村: はい。お腹の 上が とても 良くになりますよ。 ♬
Vâng. Tình trạng bụng dạ của tôi trở nên tốt lên nhiều lắm đấy.
小林: 苦いですか。悪い 味の 物は 苦手です。 ♬
Nó có đắng không? Tôi sợ mấy món vị tệ lắm.
中村: いいえ。みかんの 匂いで、とても 飲みやすいです。 ♬
Không đâu. Nhờ mùi quýt nên rất là dễ uống.
小林: 好いなら、今日の 帰りに 買ってみます. ♬
Nếu tốt thì lát nữa đi làm về tôi sẽ mua thử.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・お茶: Trà
・薬: Thuốc
・お腹: Bụng
・苦i: Đắng
・匂い: Mùi hương
・薬: Thuốc
・お腹: Bụng
・苦i: Đắng
・匂い: Mùi hương
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~で: Chỉ địa điểm diễn ra hành động
・~く なります: Thay đổi trạng thái
・~の 物: Cụm danh từ bổ nghĩa
・~やすい: Dễ làm việc gì đó
・~なら: Nếu như là...
・~く なります: Thay đổi trạng thái
・~の 物: Cụm danh từ bổ nghĩa
・~やすい: Dễ làm việc gì đó
・~なら: Nếu như là...
Học cách vứt rác đúng chỗ
加藤: 土曜日に 新しい 町の 部屋へ 行きます。 ♬
Thứ Bảy này tôi sẽ đến một căn phòng mới của thị trấn.
吉田: 何を 勉強しますか。言葉の クラスですか。 ♬
Anh học cái gì thế? Lớp học ngôn ngữ à?
加藤: いいえ。ゴミの 正しい 捨て方を 習う 所です。 ♬
Không. Đó là chỗ học cách vứt rác sao cho đúng.
吉田: 外国の 友達が 日本の ゴミは 難しいと言っていました。 ♬
Người bạn nước ngoài của tôi từng nói là rác ở Nhật phức tạp lắm.
加藤: ええ。燃える 物や 缶の 分け方を 教えてくれます。 ♬
Vâng. Người ta sẽ dạy cho mình cách phân loại đồ cháy được hay là lon.
吉田: 素晴らしいですね。近所の 人にも 教えます。 ♬
Tuyệt vời quá nhỉ. Tôi cũng sẽ chỉ cho người hàng xóm biết.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・正しい: Đúng, chính xác
・捨てる: Vứt bỏ
・外国: Nước ngoài
・缶: Cái lon
・近所: Hàng xóm, vùng lân cận
・捨てる: Vứt bỏ
・外国: Nước ngoài
・缶: Cái lon
・近所: Hàng xóm, vùng lân cận
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~方: Cách làm một việc gì đó
・~と言いっていました: Đã nói rằng là...
・~や: Liệt kê danh từ
・~てくれます: Ai đó làm cái gì cho mình
・~にも: Cho cả, đối với cả...
・~と言いっていました: Đã nói rằng là...
・~や: Liệt kê danh từ
・~てくれます: Ai đó làm cái gì cho mình
・~にも: Cho cả, đối với cả...
Bản đồ an toàn miễn phí
山田: 駅の 前で 新しい 地図を もらいました。 ♬
Tôi mới nhận được một tấm bản đồ mới ở trước nhà ga.
山口: それは どんな 地図ですか。外国の 言葉の 地図ですか。 ♬
Đo là bản đồ thế nào vậy? Bản đồ bằng tiếng nước ngoài à anh?
山田: はい。大きな 地震の ときに 安全な 所が 書いてあります。 ♬
Vâng. Trên đó có viết những chỗ an toàn khi xảy ra động đất lớn.
山口: 色々な 国の 文字も ありますか。 ♬
Có cả chữ của nhiều quốc gia khác nhau không anh?
山田: ええ。たくさんの 国の 言葉が 一緒に 載っていますよ。 ♬
Có chứ. Ngôn ngữ của rất nhiều quốc gia được đăng tải cùng nhau đấy.
山口: 無料なら、会社に 置くために 貰いに行きます。 ♬
Nếu miễn phí thì để tôi đi xin một tờ về để ở công ty.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・地図: Bản đồ
・地震: Động đất
・安全: An toàn
・言葉: Ngôn ngữ
・無料: Miễn phí
・地震: Động đất
・安全: An toàn
・言葉: Ngôn ngữ
・無料: Miễn phí
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~の とき: Khi...
・~てあります: Diễn tả một trạng thái có mục đích
・~の 文字: Chữ của...
・~なら: Nếu là...
・~ために: Để phục vụ mục đích...
・~てあります: Diễn tả một trạng thái có mục đích
・~の 文字: Chữ của...
・~なら: Nếu là...
・~ために: Để phục vụ mục đích...
Hội chợ đồ ăn thế giới
斉藤: 日曜日に 色々な 国の 人の お祭りが あります。 ♬
Chủ nhật này có lễ hội của người dân nhiều nước khác nhau đấy.
青木: 好しそうですね。どこで やりますか。 ♬
Nghe vui thế nhỉ. Tổ chức ở đâu vậy anh?
斉藤: 駅の 前の 広い 所ですよ。 ♬
Ở chỗ rộng rãi trước nhà ga ấy.
青木: 世界の 珍しい 物が たくさん 食べられますか。 ♬
Có được ăn nhiều món lạ của thế giới không anh?
斉藤: ええ。たくさんの 人が 小さい お店を 出しています。 ♬
Vâng. Rất nhiều người đang mở mấy quầy bán hàng nhỏ đấy.
青木: お腹を 空かせて、友達と 一緒に 行きます. ♬
Tôi sẽ để bụng đói rồi cùng bạn đi chơi luôn.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・お祭り: Lễ hội
・世界: Thế giới
・出す: Đưa ra, mở quầy
・お腹: Bụng
・友達: Bạn bè
・世界: Thế giới
・出す: Đưa ra, mở quầy
・お腹: Bụng
・友達: Bạn bè
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~の 人: Người của...
・~そうですね: Trông có vẻ...
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
・~ています: Hành động đang diễn ra
・~と 一緒に: Cùng với ai đó
・~そうですね: Trông có vẻ...
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
・~ています: Hành động đang diễn ra
・~と 一緒に: Cùng với ai đó
Lắp đặt thêm camera trên đường
井上: 毎日の 通り道に 新しい カメラが できました。 ♬
On con đường đi lại hằng ngày của tôi mới được lắp camera mới rồi.
木村: あ、高い 所の 小さい 機械ですね。 ♬
À, cái máy nhỏ xíu ở trên chỗ cao đúng không anh?
井上: はい。悪い 人を 自動で 見つける カメラだそうです。 ♬
Vâng. Nghe nói đó là loại camera tự động phát hiện kẻ xấu đấy.
木村: 夜の 暗い 道gen tớ nhưng 綺麗に 見えますか。 ♬
Đường tối ban đêm thì có nhìn rõ được không anh?
井上: ええ。スマホの 画面のように はっきり 見えるそうですよ。 ♬
Vâng. Nghe nói nhìn rõ mồn một giống như màn hình điện thoại luôn đó.
木村: それなら、遅くても 安心して 歩けますね。 ♬
Nếu vậy thì dù muộn vẫn có thể an tâm đi bộ rồi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・道: Con đường
・機械: Máy móc, thiết bị
・画面: Màn hình
・歩く: Đi bộ
・暗i: Tối tăm
・機械: Máy móc, thiết bị
・画面: Màn hình
・歩く: Đi bộ
・暗i: Tối tăm
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~だそうです: Nghe nói là...
・~ Sb_: Ngay cả, dù là...
・~のように: Giống như là...
・~形+ても: Thể điều kiện phủ định/ngược
・~て、~可能形: Thể Te chỉ trạng thái + thể khả năng
・~ Sb_: Ngay cả, dù là...
・~のように: Giống như là...
・~形+ても: Thể điều kiện phủ định/ngược
・~て、~可能形: Thể Te chỉ trạng thái + thể khả năng
Còi báo động bảo vệ trẻ em
林: 警察の 人が 小さい 子どもに 鈴を 配っていました。 ♬
Người bên cảnh sát mới phát cái chuông/còi cho mấy đứa trẻ nhỏ đấy.
清水: 紐を 引くと、大きな 音が 出る 物ですか。 ♬
Cái thứ mà hễ kéo dây là phát ra tiếng kêu lớn phải không anh?
林: はい。危ない ときに 周りの 人に 知らせる 物です。 ♬
Vâng. Đó là đồ để thông báo cho những người xung quanh khi gặp nguy hiểm.
清水: 最近、変な 人が 町に 出たと 聞きましたからね。 ♬
Tại vì dạo này nghe nói có kẻ lạ mặt xuất hiện trong thị trấn mà.
林: ええ。学校の 帰りは 特に 心配ですから。 ♬
Vâng. Đặc biệt là lúc đi học về thì lo lắng lắm.
清水: 近所の 子どもたちにも 貰うように 言います。 ♬
Tôi cũng sẽ bảo mấy đứa nhỏ hàng xóm đi xin một cái.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・音: Âm thanh
・周り: Xung quanh
・変na: Lạ lùng, kỳ quặc
・帰り: Đường về, lúc về
・心配: Lo lắng
・周り: Xung quanh
・変na: Lạ lùng, kỳ quặc
・帰り: Đường về, lúc về
・心配: Lo lắng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ていました: Hành động diễn ra trong quá khứ
・~と: Hễ... thì...
・~と 聞きましたから: Vì tôi nghe nói rằng là...
・~の 帰り: Cụm danh từ sở hữu
・~ように 言います: Truyền đạt lại yêu cầu
・~と: Hễ... thì...
・~と 聞きましたから: Vì tôi nghe nói rằng là...
・~の 帰り: Cụm danh từ sở hữu
・~ように 言います: Truyền đạt lại yêu cầu
Tin nhắn lừa đảo tiền điện
阿部: スマホに 変な メッセージが 届いて 困っています。 ♬
Có tin nhắn lạ gửi đến điện thoại làm tôi đang gặp rắc rối đây.
森: 電気の お金が 高くなったという 内容ですか。 ♬
Có phải nội dung kiểu như tiền điện đã bị tăng cao không anh?
阿部: はい。青い ボタンを すぐ 押してくださいと 書いてあります。 ♬
Vâng. Trên đó viết là hãy ấn ngay vào cái nút màu xanh.
森: それは 嘘の お話ですから、触らないでください。 ♬
Cái đó là câu chuyện lừa đảo giả mạo đấy, anh đừng có động vào nhé.
阿部: 押すと、お金を 取られてしまいますね。 ♬
Hễ ấn vào là bị người ta lấy mất tiền đúng không anh?
森: ええ。怪しい メッセージは すぐ 消したほうが 好いですよ。 ♬
Vâng. Mấy tin nhắn đáng ngờ thì nên xóa ngay đi thì tốt hơn.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・届く: Đến, gửi đến
・電気: Điện, tiền điện
・押す: Ấn, bấm
・嘘: Lời nói dối, giả mạo
・消す: Xóa, tắt
・電気: Điện, tiền điện
・押す: Ấn, bấm
・嘘: Lời nói dối, giả mạo
・消す: Xóa, tắt
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~て 困っています: Lo lắng, rắc rối vì tình trạng nào đó
・~という: Có nội dung gọi là...
・~てください: Hãy làm gì...
・~ないでください: Xin đừng làm việc gì...
・~たほうが 好い: Nên làm việc gì thì tốt hơn
・~という: Có nội dung gọi là...
・~てください: Hãy làm gì...
・~ないでください: Xin đừng làm việc gì...
・~たほうが 好い: Nên làm việc gì thì tốt hơn
Xe đi tuần tra ban đêm
工原: 最近、夜の 10時ごろに 外が 賑やかになります。 ♬
Dạo này cứ khoảng 10 giờ đêm là bên ngoài lại trở nên nhộn nhịp.
千葉: ああ、青い 光の 車が ゆっくり 走っている やつですね。 ♬
À, cái xe có ánh đèn màu xanh chạy chầm chậm đúng không anh?
工原: はい。町の 安全の ために 回っているそうですよ。 ♬
Vâng. Nghe nói người ta đang đi vòng quanh vì sự an toàn của thị trấn đấy.
千葉: ボランティアの 人達が 毎日交代で 動いています。 ♬
Mấy người tình nguyện viên ngày nào cũng thay phiên nhau hoạt động đó.
工原: おかげで、夜に 行くときも 怖くありません。 ♬
Nhờ có vậy mà lúc đi ra ngoài ban đêm tôi cũng không sợ.
千葉: 本当に ありがたいですね。感謝しないと いけません。 ♬
Thật sự biết ơn họ quá nhỉ. Phải cảm ơn họ mới được.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・外: Bên ngoài
・走る: Chạy
・車: Xe ô tô
・怖い: Sợ hãi
・安全: An toàn
・走る: Chạy
・車: Xe ô tô
・怖い: Sợ hãi
・安全: An toàn
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~になります: Trở nên...
・~ために: Vì lợi ích của..., vì mục đích...
・~ているそうです: Nghe nói là đang làm việc gì đó
・~のおかげで: Nhờ có...
・~ないと いけません: Phải làm việc gì đó
・~ために: Vì lợi ích của..., vì mục đích...
・~ているそうです: Nghe nói là đang làm việc gì đó
・~のおかげで: Nhờ có...
・~ないと いけません: Phải làm việc gì đó
Khóa cửa sổ chống trộm
暗原: 駅の 前の お店で 小さい 鍵を 買いました。 ♬
Tôi mới mua một cái khóa nhỏ ở cửa hàng trước nhà ga.
白石: それは どこに つける 鍵ですか。鞄ですか。 ♬
Cái đó là khóa để lắp vào đâu thế anh? Vào cặp sách à?
暗原: いいえ。悪い 人が 入らないように 窓に つける 鍵ですよ。 ♬
Không. Là khóa lắp vào cửa sổ để cho người xấu không vào được ấy chứ.
白石: 最近、その 商品が とても 売れていると 聞きました。 ♬
Tôi nghe nói dạo này sản phẩm đó đang bán chạy lắm thì phải.
暗原: はい。みんな 家の 安全を 色々考えているのですね。 ♬
Vâng. Mọi người đều đang suy nghĩ nhiều về sự an toàn của ngôi nhà nhỉ.
白石: 簡単につけることができますから、私も 欲しいです。 ♬
Vì có thể lắp đặt dễ dàng nên tôi cũng muốn có một cái.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・鍵: Cái khóa
・鞄: Cái cặp, túi xách
・窓: Cửa sổ
・商品: Sản phẩm
・家: Ngôi nhà
・鞄: Cái cặp, túi xách
・窓: Cửa sổ
・商品: Sản phẩm
・家: Ngôi nhà
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ないように: Để không xảy ra việc gì đó...
・~と 聞きました: Tôi nghe nói rằng là...
・~ているのですね: Đang làm gì đó nhỉ
・~から: Vì...
・~たいです: Muốn làm việc gì đó
・~と 聞きました: Tôi nghe nói rằng là...
・~ているのですね: Đang làm gì đó nhỉ
・~から: Vì...
・~たいです: Muốn làm việc gì đó