Chú chó nhặt rác bờ sông
長谷川: 川の 近くで 面白い 犬を 見ました。 ♬
Tôi mới thấy một chú chó rất thú vị ở gần bờ sông đấy.
市川: あ、口で ゴミを 拾う 有名な やつですか。 ♬
À, cái chú chó nổi tiếng biết dùng miệng nhặt rác đúng không anh?
長谷川: はい。汚い 空き缶を 綺麗に 集めていました。 ♬
Vâng. Nó gom mấy cái lon rỗng bẩn thỉu lại một chỗ gọn gàng lắm.
市川: 人より 街を 綺麗に していますね。すごい。 ♬
Nó còn làm sạch khu phố hơn cả con người nữa. Đỉnh thật.
長谷川: ええ。みんな お菓子を あげて 応援していますよ。 ♬
Vâng. Mọi người ai cũng cho nó đồ ăn để ủng hộ hết á.
市川: 好い お話ですね。私も 見に行ってみます。 ♬
Câu chuyện hay quá ta. Tôi cũng sẽ đi xem thử xem sao.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・川: Con sông
・犬: Con chó
・拾う: Nhặt
・汚い: Bẩn
・応援: Ủng hộ, cổ vũ
・犬: Con chó
・拾う: Nhặt
・汚い: Bẩn
・応援: Ủng hộ, cổ vũ
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~で: Chỉ địa điểm diễn ra hành động
・~ています: Hành động diễn ra trong quá khứ
・~より: So với...
・~を あげて: Cho, tặng
・~に行きます: Đi để thực hiện mục đích
・~ています: Hành động diễn ra trong quá khứ
・~より: So với...
・~を あげて: Cho, tặng
・~に行きます: Đi để thực hiện mục đích
Nhìn người chọn chỗ ngồi
高橋: 電車で 席を 詰めない 人が いました。 ♬
On tàu điện có người không chịu ngồi xích vào cho người khác ngồi cùng.
渡辺: ああ、周りの 人を 見ない 人ですね。 ♬
À, mấy kiểu người không thèm để ý ngó ngàng đến xung quanh nhỉ.
高橋: はい。みんな 立っていて、嫌な 気分でしたよ。 ♬
Vâng. Mọi người phải đứng hết, làm tâm trạng khó chịu ghê lị.
渡辺: 少し 横に 動けば、みんな 座れるのに。 ♬
Chỉ cần xích qua một bên chút thôi là mọi người ngồi được rồi thế mà.
高橋: 言葉を 使わないで、目だけで 知らせたいですね。 ♬
Phải chi không dùng lời nói mà chỉ cần dùng ánh mắt nhắc nhở được nhỉ.
渡辺: マナーの ルールが もっと 必要だと 思います。 ♬
Tôi nghĩ là cần phải có thêm quy định về văn hóa ứng xử hơn nữa.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・席: Chỗ ngồi
・周り: Xung quanh
・立つ: Đứng
・座る: Ngồi
・必要: Cần thiết
・周り: Xung quanh
・立つ: Đứng
・座る: Ngồi
・必要: Cần thiết
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~定語[詰めない 人]: Định ngữ thể phủ định bổ nghĩa danh từ
・~過去形[気分でした]: Thì quá khứ của danh từ
・~ば [動けば]: Nếu...
・~のに: Thế mà, giá mà...
・~ないde [使わないで]: Mà không...
・~過去形[気分でした]: Thì quá khứ của danh từ
・~ば [動けば]: Nếu...
・~のに: Thế mà, giá mà...
・~ないde [使わないで]: Mà không...
Khách ngoại thích đi tàu chậm
中村: 外国の 友達が 遅い 普通電車に 載りました。 ♬
Người bạn nước ngoài của tôi mới đi thử chuyến tàu thường chạy chậm đấy.
小林: え、新幹線ではなくて、遅い 電車ですか。 ♬
Ồ, không đi tàu siêu tốc Shinkansen mà lại đi tàu chậm à?
中村: はい。小さい 駅で 降りるのが 面白いそうですよ。 ♬
Vâng. Cháu bảo việc xuống xe ở mấy cái ga nhỏ thú vị lắm đấy nhé.
小林: 綺麗な 田舎の 景色が たくさん 見えますからね。 ♬
Bởi vì có thể ngắm được nhiều phong cảnh làng quê xinh đẹp mà lị.
中村: ええ。急がないで ゆっくり 旅を 好しんでいます。 ♬
Vâng. Bạn ấy chẳng vội vã gì mà cứ thong thả tận hưởng chuyến đi thôi.
小林: 新しい 旅の 視点ですね。私も やりたい。 ♬
Một góc nhìn du lịch mới mẻ nhỉ. Tôi cũng muốn đi kiểu vậy quá.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・外国: Nước ngoài
・新幹線: Tàu siêu tốc
・景色: Phong cảnh
・旅: Chuyến đi, du lịch
・好しむ: Tận hưởng
・新幹線: Tàu siêu tốc
・景色: Phong cảnh
・旅: Chuyến đi, du lịch
・好しむ: Tận hưởng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ではなくて: Không phải là cái này mà là...
・~のが: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ
・~そうですよ: Nghe nói là...
・~動詞[可能形]: Thể khả năng tự nhiên
・~ないde [急がないde]: Mà không...
・~のが: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ
・~そうですよ: Nghe nói là...
・~動詞[可能形]: Thể khả năng tự nhiên
・~ないde [急がないde]: Mà không...
Khách ngoại khen bồn rửa tay
加藤: 外国人が 日本の トイレで 驚いていました。 ♬
Người nước ngoài mới bị giật mình trong nhà vệ sinh ở Nhật đấy.
吉田: え、内の 機械ですか。有名ですね。 ♬
Ồ, cái máy ở bên trong đúng không? Cái đó nổi tiếng mà.
加藤: いいえ。タンクの 上で 手を 洗う 水の 所ですよ。 ♬
Không phải. Là cái chỗ nước rửa tay ở ngay phía trên thùng chứa nước ấy chứ.
吉田: ああ。洗った 水が 下に 溜まって、また 使えます。 ♬
À. Nước rửa tay xong chảy xuống dưới trữ lại rồi lại dùng tiếp được.
加藤: お金を 大切に して 素晴らしいと 言っていました。 ♬
Người ta bảo việc trân trọng tiết kiệm tiền của như vậy tuyệt vời lắm.
吉田: 昔からの 道具ですが、褒められると 嬉しいですね。 ♬
Thiết kế này có từ ngày xưa rồi, nhưng được khen vẫn thấy vui nhỉ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・驚く: Giật mình, ngạc nhiên
・洗う: Rửa
・大切: Trân trọng, quan trọng
・道具: Dụng cụ, thiết bị
・褒める: Khen ngợi
・洗う: Rửa
・大切: Trân trọng, quan trọng
・道具: Dụng cụ, thiết bị
・褒める: Khen ngợi
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ていました [驚いていました]: Trạng thái hành động kéo dài ở quá khứ
・~の上で: Ở ngay phía trên của cái gì
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
・~と言っていました: Đã nói rằng là...
・~動詞[受身形]: Thể bị động
・~の上で: Ở ngay phía trên của cái gì
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
・~と言っていました: Đã nói rằng là...
・~動詞[受身形]: Thể bị động
Giữ nước đá lạnh lâu
山田: 魔法瓶の 氷を 長く 残す 方法が あります。 ♬
Có cái mẹo giúp giữ đá lạnh ở trong bình giữ nhiệt được lâu lắm nè.
山口: へえ。どんな 方法ですか。ただ 入れるだけでは ダメですか。 ♬
Ồ. Cách gì thế anh? Cứ thế bỏ vào thôi là không được à?
山田: 先に 冷たい 水を 少し 入れて、内を 冷すんですよ。 ♬
Phải bỏ một ít nước lạnh vào trước để làm mát bên trong bình đã.
山口: その あとに、大きな 氷を たくさん 入れますか。 ♬
Sau đó thì mới bỏ nhiều cục đá lớn vào đúng không anh?
山田: はい。部屋の 温かい 空気が 入らないので、全然溶けません。 ♬
Vâng. Vì không khí ấm trong phòng không lọt vào được nên đá không bị tan tí nào.
山口: 賢い 仕組みですね。明日の 朝、すぐ やります。 ♬
Cách làm thông minh ghê. Sáng mai tôi sẽ làm theo luôn.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・氷: Đá lạnh
・冷す: Làm mát, làm lạnh
・空気: Không khí
・全然: Hoàn toàn không
・溶ける: Tan chảy
・冷す: Làm mát, làm lạnh
・空気: Không khí
・全然: Hoàn toàn không
・溶ける: Tan chảy
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~定語[残す 方法]: Động từ thể từ điển làm định ngữ bổ nghĩa danh từ
・...だけでは [入れるだけでは]: Nếu chỉ bằng việc... thì
・~の あとに: Sau khi...
・~ないので: Vì...
・~やり方: Cách làm, phương thức làm một việc
・...だけでは [入れるだけでは]: Nếu chỉ bằng việc... thì
・~の あとに: Sau khi...
・~ないので: Vì...
・~やり方: Cách làm, phương thức làm một việc
Mẹo mang giày không đau
斉藤: 新しい 靴を 履くと、いつも 足が 痛くなります。 ♬
Cứ đi giày mới là chân tôi lại toàn bị đau thôi, khổ ghê.
青木: あ、後ろの 皮が 固くて 擦れる やつですね。 ♬
À, cái kiểu phần da phía sau nó cứng nên cứ bị cọ xát vào chân đúng không?
斉藤: はい。柔らかく する 好い 魔法は ありますか。 ♬
Vâng. Có cái "phép thuật" nào giúp làm mềm nó ra không anh?
青木: 履く 前に、後ろの 内側に 石鹸を 軽く 塗るんですよ。 ♬
Trước khi đi, hãy thoa một ít xà bông bánh nhẹ nhàng vào mặt trong phía sau ấy.
斉藤: え。石鹸ですか。滑るように なって 痛くないですか。 ♬
Ồ. Xà bông sao? Làm vậy nó trơn tru hơn nên không bị đau nữa hả anh?
青木: はい。皮が 柔らかく なって、たくさん 歩けますよ。 ♬
Vâng. Da giày sẽ mềm đi nên có thể đi bộ được rất nhiều luôn đó.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・靴: Giày
・履く: Đi, mặc
・痛い: Đau
・内側: Mặt trong
・歩く: Đi bộ
・履く: Đi, mặc
・痛い: Đau
・内側: Mặt trong
・歩く: Đi bộ
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~と [履くと]: Hễ... thì...
・~く します [柔らかく する]: Làm cho trở nên...
・~前に: Trước khi...
・~ように なります: Trở nên trạng thái gì đó
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
・~く します [柔らかく する]: Làm cho trở nên...
・~前に: Trước khi...
・~ように なります: Trở nên trạng thái gì đó
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
Tiệm nhỏ tặng ô ngày mưa
井上: 昨日の 急な 雨の とき、小さい 店の 前に いました。 ♬
Lạc trời mưa đột ngột ngày hôm qua, tôi đang đứng ở trước một cửa hàng nhỏ.
木村: 傘は 持っていませんでしたね。困りましたか。 ♬
Anh không mang theo ô đúng không? Có bị rắc rối lớn không?
井上: はい。そしたら、お店の 人が 古い 傘を くれましたよ。 ♬
Vâng. Thế rồi người của cửa hàng đã mang một cây ô cũ ra cho tôi đấy.
木村: ええ。お金は 払わなくて 良かったのですか。 ♬
Ồ. Không cần phải trả tiền luôn thật hả anh?
井上: はい。「返さないで 使ってください」と 言われました。 ♬
Vâng. Người ta bảo tôi là "Cứ cầm lấy dùng luôn không cần trả lại đâu".
木村: 日本の おもてなしの 心は 嬉しいですね。 ♬
Tấm lòng tử tế tinh tế của nước Nhật quý giá thật đấy.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・急: Đột ngột
・傘: Cái ô, dù
・払う: Trả tiền
・親切: Tử tế, tốt bụng
・心: Tấm lòng, tim
・傘: Cái ô, dù
・払う: Trả tiền
・親切: Tử tế, tốt bụng
・心: Tấm lòng, tim
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~の とき: Khi, lúc...
・~ていませんでした: Quá khứ phủ định của hành động đang diễn ra
・~なくて 良かった: Không cần làm gì... thì tốt rồi
・~ないde: Mà không...
・~と言われました: Đã bị/được nói rằng là...
・~ていませんでした: Quá khứ phủ định của hành động đang diễn ra
・~なくて 良かった: Không cần làm gì... thì tốt rồi
・~ないde: Mà không...
・~と言われました: Đã bị/được nói rằng là...
Xe buýt đợi cụ già chậm
林: 今朝の バス、とても 親切な 運転手でした。 ♬
Bác tài xế xe buýt sáng nay tốt bụng, tử tế cực kỳ luôn anh ạ.
清水: どんな 人ですか。何か 好い ことが ありましたか。 ♬
Người thế nào vậy? Có chuyện gì tốt xảy ra hả anh?
林: お年寄りが 席に 座るまで、ずっと 待っていました。 ♬
Bác ấy đã kiên nhẫn đứng đợi cho đến tận khi cụ già ngồi vững vào ghế mới chạy xe.
清水: 急いで 走ると、転んで 危ないですからね。 ♬
Tại vì xe mà cắm đầu chạy vội vã là cụ dễ bị ngã nguy hiểm lắm mà.
林: ええ。車内を 安全に する 優しい 運転です。 ♬
Vâng. Cách lái xe dịu dàng giúp bên trong xe luôn an toàn.
清水: 街の みんなが 優しい 気分に なれるのですね。 ♬
Việc đó làm mọi người trong thành phố đều có thể có được tâm trạng vui vẻ lây nhỉ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・運転手: Tài xế, bác tài
・お年寄り: Người già
・転ぶ: Ngã, té
・安全: An toàn
・気分: Tâm trạng
・お年寄り: Người già
・転ぶ: Ngã, té
・安全: An toàn
・気分: Tâm trạng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~まで: Cho đến khi...
・~ていました [待っていました]: Hành động tiếp diễn kéo dài ở quá khứ
・~と: Hễ... thì...
・~く します [安全に する]: Làm cho trở nên...
・~動詞[可能形]の定義[なれる の]: Thể khả năng danh từ hóa
・~ていました [待っていました]: Hành động tiếp diễn kéo dài ở quá khứ
・~と: Hễ... thì...
・~く します [安全に する]: Làm cho trở nên...
・~動詞[可能形]の定義[なれる の]: Thể khả năng danh từ hóa
Khách ngoại ngạc nhiên hàng đợi
阿部: 外国の 人が 駅の ホームで 写真を 撮りました。 ♬
Có người nước ngoài đã chụp ảnh ở ngay trên thềm ga tàu điện đấy.
森: へえ。電車の 写真ですか。珍しいですね。 ♬
Ồ. Chụp ảnh tàu điện hả anh? Có gì lạ đâu ta.
阿部: いいえ。みんなが 綺麗に 2列で 並ぶ 景色ですよ。 ♬
Không phải. Là phong cảnh mọi người xếp hàng ngay ngắn thẳng tắp thành 2 hàng ấy chứ.
森: ああ。他の 国では 順番を 守らないと 聞きました。 ♬
À. Tôi nghe nói ở các quốc gia khác người ta không tuân thủ xếp hàng theo thứ tự đâu.
阿部: はい。ルールを 言わないでも できるのは すごいそうです。 ♬
Vâng. Bạn ấy bảo việc chẳng cần ai nhắc luật mà vẫn tự giác làm được như vậy đỉnh lắm.
森: 日本の 日常ですが、褒められると 格好良いですね。 ♬
Là chuyện thường ngày ở Nhật thôi, nhưng được khen thấy ngầu ghê nhỉ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・並ぶ: Xếp hàng
・順番: Thứ tự
・守る: Tuân thủ
・日常: Thường ngày, cuộc sống hằng ngày
・格好良い: Ngầu, bảnh bao
・順番: Thứ tự
・守る: Tuân thủ
・日常: Thường ngày, cuộc sống hằng ngày
・格好良い: Ngầu, bảnh bao
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~綺麗に [並ぶ]: Phó từ tính từ đuôi na
・~と 聞きました: Nghe nói rằng là...
・~ないでも: Dù không làm gì... vẫn có thể
・~のは: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ
・~だそうです: Nghe nói là...
・~と 聞きました: Nghe nói rằng là...
・~ないでも: Dù không làm gì... vẫn có thể
・~のは: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ
・~だそうです: Nghe nói là...
Trạm xăng lau kính miễn phí
菅原: 車の 油を 入れる 所へ 行きました。 ♬
Tôi mới đi đến chỗ đổ xăng cho xe ô tô (trạm xăng) đấy.
千葉: お金が 高かったですか。困りましたか。 ♬
Giá tiền đắt đỏ quá hay sao anh? Có gặp rắc rối gì không?
菅原: いいえ。窓の ガラスを 全部綺麗に 拭いて くれましたよ。 ♬
Không. Người ta đã lau chùi sạch sẽ toàn bộ kính cửa sổ xe hộ tôi luôn đấy nhé.
千葉: ええ。無料の サービスですか。 ♬
Ồ. Đó là dịch vụ miễn phí hoàn toàn hả anh?
菅原: はい。ゴミも 捨てて くれて、とても 気持ちが 良かった。 ♬
Vâng. Lại còn vứt rác hộ nữa, làm tôi thấy thoải mái, dễ chịu cực kỳ.
千葉: 旅の 途中で そういう 親切が あるのは 嬉しいですね。 ♬
Giữa chuyến đi hành trình mà gặp được sự tử tế như thế thì vui quá rồi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・油 / ガソリン: Dầu / Xăng
・拭く: Lau chùi
・無料: Miễn phí
・途中: Giữa chừng, dọc đường
・親切: Tử tế, tốt bụng
・拭く: Lau chùi
・無料: Miễn phí
・途中: Giữa chừng, dọc đường
・親切: Tử tế, tốt bụng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~へ 行きました: Đã đi đến đâu
・~てくれました [拭いて くれました]: Ai đó làm việc tốt giúp mình
・~て、~ [捨てて くれて]: Thể Te nối các hành động biết ơn
・~過去形[良かった]: Thì quá khứ của tính từ đuôi i
・~のは: Danh từ hóa cụm hành động làm chủ ngữ
・~てくれました [拭いて くれました]: Ai đó làm việc tốt giúp mình
・~て、~ [捨てて くれて]: Thể Te nối các hành động biết ơn
・~過去形[良かった]: Thì quá khứ của tính từ đuôi i
・~のは: Danh từ hóa cụm hành động làm chủ ngữ
Cửa hàng giữ hộ đồ miễn phí
白石: 駅前の 小しい お店で 荷物を 預けました。 ♬
Tôi mới gửi hành lý ở một cửa hàng nhỏ trước nhà ga đấy.
原田: え。重い カバンですか。お金は 高ですか。 ♬
Ồ. Cái cặp nặng đó hả anh? Tiền gửi có đắt không?
白石: いいえ。何も 買わないのに 無料で 預かって くれました。 ♬
Không hề. Mặc dù tôi chẳng mua món đồ nào cả thế mà người ta vẫn giữ hộ miễn phí luôn.
原田: 素晴らしいですね。どうして そんなことを しますか。 ♬
Tuyệt vời thật đấy. Tại sao người ta lại làm việc tốt như vậy nhỉ?
白石: 街を 自由に 歩いて 好んで 欲しいからだそうですよ。 ♬
Nghe nói là vì họ muốn mình được tự do đi bộ tận hưởng khu phố đấy.
原田: 格好良い おもてなしですね。私も 今度行きます。 ♬
Sự tử tế đón tiếp ngầu thật đấy. Lần tới tôi cũng sẽ ghé qua đó.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・荷物: Hành lý
・預ける: Gửi đồ
・預かる: Trông nom, giữ hộ
・歩く: Đi bộ
・格好良い: Ngầu, bảnh
・預ける: Gửi đồ
・預かる: Trông nom, giữ hộ
・歩く: Đi bộ
・格好良い: Ngầu, bảnh
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~のに [買わないのに]: Mặc dù... thế mà...
・~てくれました [預かって くれました]: Ai đó làm việc tốt giúp mình
・~て 欲しい [楽しんで 欲しい]: Muốn ai đó làm việc gì cho mình
・~からだそうです: Nghe nói là bởi vì...
・~今度 行きます: Thì tương lai gần chỉ dự định hành động
・~てくれました [預かって くれました]: Ai đó làm việc tốt giúp mình
・~て 欲しい [楽しんで 欲しい]: Muốn ai đó làm việc gì cho mình
・~からだそうです: Nghe nói là bởi vì...
・~今度 行きます: Thì tương lai gần chỉ dự định hành động