phần mềm tóm tắt tài liệu AI
A:このAIは長い書類を短い一文にします。
Trí tuệ nhân tạo này biến các tài liệu dài thành một câu ngắn.
B:報告書を読む時間が少なくなって、仕事が早くなりますね。
Thời gian đọc báo cáo giảm đi nên công việc sẽ nhanh hơn nhỉ.
A:はい、会社の業務を綺麗に改善するための方法です。
Vâng, đây là phương pháp để cải tiến công việc của công ty một cách gọn gàng.
B:小さな工夫を続けるのが、一番の成功の道です。
Tiếp tục những sáng kiến nhỏ chính là con đường thành công nhất.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・書類: Tài liệu.
・改善: Cải tiến, tối ưu.
・~一文にする (N5): Biến thành một câu.
・~やすくなる (N4): Trở nên dễ (làm gì).
・改善: Cải tiến, tối ưu.
・~一文にする (N5): Biến thành một câu.
・~やすくなる (N4): Trở nên dễ (làm gì).
Robot dọn bàn tự động tại không gian làm việc chung
A:声で言うと、ロボットが机の上を自動で片付けます。
Hễ nói bằng giọng nói, robot sẽ tự động dọn dẹp trên bàn.
B:ペンや書類を探す無駄な時間が完全にゼロになりますね。
Thời gian lãng phí để tìm bút hay tài liệu sẽ hoàn toàn trở về bằng không nhỉ.
A:はい、仕事の場所をいつも使いやすくする工夫です。
Vâng, đây là sáng kiến để luôn làm cho nơi làm việc dễ sử dụng.
B:効率を上げるための新しい整理の方法です。
Đó làax phương pháp sắp xếp mới để nâng cao hiệu suất.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・片付けます: Dọn dẹp.
・効率: Hiệu suất.
・~自動で (N5): Một cách tự động.
・~やすくする (N4): Làm cho dễ làm gì.
・効率: Hiệu suất.
・~自動で (N5): Một cách tự động.
・~やすくする (N4): Làm cho dễ làm gì.
thủ tục khai thuế của người cao tuổi
A:新しいシステムで、スマホの税金の計算が自動になりました。
Với hệ thống mới, việc tính thuế trên điện thoại đã trở nên tự động.
B:dev、やり方が分karanaikute困っているお年寄りが多くいます。
Nhưng có nhiều người già đang gặp khó khăn vì không biết cách làm.
A:技術の進歩が、新しい社会の格差を作っている問題です。
Đây là vấn đề mà sự tiến bộ công nghệ đang tạo ra khoảng cách xã hội mới.
B:誰もが安心して生活できる支援が必要ですね。
Rất cần sự hỗ trợ để bất kỳ ai cũng có thể tâm sinh sống nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・格差: Khoảng cách, bất bình đẳng.
・支援: Sự hỗ trợ.
・~困っている (N5): Đang gặp khó khăn.
・~生活できる (N4): Có thể sinh sống.
・支援: Sự hỗ trợ.
・~困っている (N5): Đang gặp khó khăn.
・~生活できる (N4): Có thể sinh sống.
Sự cô đơn trong xã hội do cửa hàng tiện lợi tự động hóa quá mức
A:最近のコンビニは全部無人ですから、会話がありません。
Vì các cửa hàng tiện lợi gần đây đều không có người nên không có sự trò chuyện.
B:夜に買い物へ行っても、誰とも話せなくて寂しいです。
Dù đi mua sắm vào ban đêm, tôi vẫn thấy cô đơn vì không thể nói chuyện với ai.
A:都会の便利さの中で、人間の孤独が増える問題が起きています。
Trong sự tiện lợi của đô thị, vấn đề sự cô đơn của con người tăng lên đang xảy ra.
B:技術が良くなっても、人のつながりを忘れてはいけません。
Dù công nghệ có tốt lên, chúng ta không được quên đi sự kết nối giữa con người.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・無人: Không có người.
・孤独: Sự cô đơn.
・~ても (N5): Dù... đi chăng nữa.
・~てはいけません (N4): Không được làm gì.
・孤独: Sự cô đơn.
・~ても (N5): Dù... đi chăng nữa.
・~てはいけません (N4): Không được làm gì.
Ứng dụng dịch thuật kết nối người nước ngoài với đội tuần tra khu phố
A:翻訳アプリを使って、地域のパトロールに参加しました。
Tôi đã dùng ứng dụng dịch thuật để tham gia vào đội tuần tra địa phương.
B:外国人と日本人が一緒に街の安全を守る活動ですね。
Đó là hoạt động mà người nước ngoài và người Nhật cùng nhau bảo vệ an toàn cho thành phố nhỉ.
A:言葉の壁を越えて、共に生きるための良い方法です。
Đó là cách hay để cùng chung sống, vượt qua rào cản ngôn ngữ.
B:お互いに協力すれば、もっと良い街になりますよ。
Hễ hợp tác với nhau, thành phố sẽ trở nên tốt đẹp hơn nhiều đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・安全: An toàn.
・共に生きる: Cùng chung sống.
・~を使って (N5): Sử dụng...
・~すれば (N4): Hễ, nếu làm gì... (Thể điều kiện).
・共に生きる: Cùng chung sống.
・~を使って (N5): Sử dụng...
・~すれば (N4): Hễ, nếu làm gì... (Thể điều kiện).
Quản lý lịch nấu ăn đa ngôn ngữ tại nhà bếp chung chung cư
A:このマンションはアプリで共同の台所の時間を分けます。
Chung cư này chia thời gian sử dụng nhà bếp chung bằng ứng dụng.
B:外国人の料理の時間と重ならないので、トラブルがありません。
Vì không bị trùng với giờ nấu ăn của người nước ngoài nên không có rắc rối.
A:ルールを正しく守るのが、共生のための技術です。
Tuân thủ đúng quy tắc chính là công nghệ phục vụ cho việc cộng sinh.
B:みんなが気持ちよく暮らすために大切な工夫ですね。
Đó là sáng kiến quan trọng để mọi người cùng sinh sống thoải mái nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・台所: Nhà bếp.
・共生: Cộng sinh, cùng chung sống.
・~重ならない (N4): Không trùng nhau.
・~守るのが (N4): Việc tuân thủ là... (Danh từ hóa).
・共生: Cộng sinh, cùng chung sống.
・~重ならない (N4): Không trùng nhau.
・~守るのが (N4): Việc tuân thủ là... (Danh từ hóa).
Mẹo quét điểm rác kỹ thuật số để đi xe buýt sinh thái miễn phí
A:ペットボトルを捨てる時、スマホでコードを読み取ります。
Khi vứt chai nhựa, hãy dùng điện thoại quét mã vạch.
B:貯ったポイントで、自動運転のバスに安く乗れますよ。
Bằng số điểm tích lũy được, bạn có thể đi xe buýt tự lái với giá rẻ đấy.
A:生活のお金を節約しながら、地球も守る生活の知恵です。
Đó là trí tuệ cuộc sống vừa bảo vệ Trái Đất vừa tiết kiệm tiền sinh hoạt.
B:簡単にできることですから、明日から試してください。
Vì là việc có thể làm dễ dàng, xin hãy thử áp dụng từ ngày mai nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・節約: Tiết kiệm.
・知恵: Trí tuệ, mẹo vặt.
・~乗れます (N4): Có thể đi (xe) (Thể khả năng).
・~しながら (N4): Vừa làm việc này vừa làm việc kia.
・知恵: Trí tuệ, mẹo vặt.
・~乗れます (N4): Có thể đi (xe) (Thể khả năng).
・~しながら (N4): Vừa làm việc này vừa làm việc kia.
Tiết kiệm phí vận chuyển nhờ hộp kho thông minh của địa phương
A:いらない服を街のスマート倉庫に入れると、誰かが持って行きます。
Hễ để quần áo không dùng đến vào nhà kho thông minh của phố, ai đó sẽ đến lấy đi.
B:郵便のお金がかからないので、とても得をしますね。
Vì không tốn tiền bưu điện nên lợi thế rất nhiều nhỉ.
A:物の命を長くするための、便利なリサイクルの方法です。
Đó là phương pháp tái chế tiện lợi để kéo dài tuổi thọ của đồ vật.
B:日本の生活を安く好しむための、ちょっとしたコツですよ。
Đó là một mẹo nhỏ để tận hưởng cuộc sống ở Nhật một cách tiết kiệm đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・倉庫: Nhà kho.
・得: Có lợi, hời.
・~長くするための (N4): Để làm cho dài ra / kéo dài.
・~と (N5): Hễ... là (điều kiện tự nhiên).
・得: Có lợi, hời.
・~長くするための (N4): Để làm cho dài ra / kéo dài.
・~と (N5): Hễ... là (điều kiện tự nhiên).
Lá thư tay quý giá của người tiền bối giữa thời đại số
A:退職する先輩から、手書きの手紙をもらいました。
Tôi đã nhận được một lá thư viết tay từ người tiền bối sắp nghỉ hưu.
B:AIのメッセージが多い時代ですから、とても温かい気持ちになります。
Vì là thời đại có nhiều tin nhắn AI nên việc này làm tôi thấy lòng rất ấm áp.
A:言葉の裏にある人間の心を大切にするのが、日本文化です。
Trân trọng trái tim con người ẩn sau lời nói chính là văn hóa nước Nhật.
B:先輩の優しいお祝いの言葉を、ずっと忘れません。
Tôi sẽ mãi không quên những lời chúc mừng dịu dàng của tiền bối.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・手書き: Viết tay.
・文化: Văn hóa.
・~から (N5): Từ (ai đó).
・~忘れません (N5): Không quên.
・文化: Văn hóa.
・~から (N5): Từ (ai đó).
・~忘れません (N5): Không quên.
Hương vị bánh truyền thống
A:故郷の祭りに帰れなくて、部屋で寂しく泣いていました。
Tôi đã khóc một mình cô đơn trong phòng vì không thể về tham gia lễ hội quê hương.
B:隣のお婆さんが、伝統的な和菓子を届けてくれましたよ。
Bà cụ hàng xóm đã mang bánh ngọt truyền thống Nhật Bản đến cho tôi đấy.
A:小さな優しさが、孤独な私の心を温かくしてくれました。
Sự dịu dàng nhỏ bé đã làm cho trái tim cô đơn của tôi trở nên ấm áp.
B:都会の生活の中でも、人の情けは消えない物語です。
Ngay cả trong cuộc sống đô thị, tình người vẫn là câu chuyện không bao giờ biến mất.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・和菓子: Bánh ngọt truyền thống Nhật.
・物語: Câu chuyện.
・~帰れなくて (N4): Không thể về nên... (Thể khả năng phủ định).
・~てくれました (N5): Làm giúp cho tôi.
・物語: Câu chuyện.
・~帰れなくて (N4): Không thể về nên... (Thể khả năng phủ định).
・~てくれました (N5): Làm giúp cho tôi.
lừa đảo tuyển dụng bằng hình ảnh giả mạo AI
A:面接の動画に怪しいアバターが出たら、注意してください。
Nếu có một nhân vật ảo đáng ngờ xuất hiện trong video phỏng vấn, xin hãy chú ý.
B:AIで偽の映像を作って、お金を盗む犯罪があります。
Có loại tội phạm dựng hình ảnh giả bằng AI để lừa đảo chiếm đoạt tiền.
A:最初にデジタル通貨の支払いを求めてくるのは詐欺ですよ。
Việc yêu cầu thanh toán bằng tiền kỹ thuật số trước tiên chính là lừa đảo đấy.
B:すぐに連絡を止めて、警察の相談窓口に教えてください。
Hãy ngừng liên lạc ngay lập tức và báo cho cổng tư vấn của cảnh sát biết.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・犯罪: Tội phạm.
・詐欺: Lừa đảo.
・~たら (N5): Hễ, nếu...
・~を求めてくる (N4): Đòi hỏi, yêu cầu hướng về phía mình.
・詐欺: Lừa đảo.
・~たら (N5): Hễ, nếu...
・~を求めてくる (N4): Đòi hỏi, yêu cầu hướng về phía mình.
Nguy hiểm từ những làn đường xe điện tự động chạy quá tốc độ
A:自動のキックボードが、速いスピードで歩道を走っています。
Xe scooter điện tự động đang chạy trên vỉa hè với tốc độ rất nhanh.
B:注意して歩かないと、ぶつかって重い怪我をしますよ。
Nếu không đi bộ cẩn thận, bạn sẽ đụng phải và bị chấn thương nặng đấy.
A:赤い警告ライトが光っている場所は、特に危険です。
Những nơi đèn cảnh báo màu đỏ đang sáng là đặc biệt nguy hiểm.
B:自分の身を守るために、周りの動きをよく見て歩きましょう。
Để bảo vệ bản thân, chúng ta hãy vừa đi vừa quan sát kỹ cử động xung quanh nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・歩道: Vỉa hè.
・怪我: Chấn thương, vết thương.
・~ないと (N5): Nếu không... thì sẽ...
・~ましょう (N5): Chúng ta hãy cùng làm gì.
・怪我: Chấn thương, vết thương.
・~ないと (N5): Nếu không... thì sẽ...
・~ましょう (N5): Chúng ta hãy cùng làm gì.
AI phát hiện "nụ cười giả tạo" khi họp online
A:このAIは、本当の気持ちを顔から読みます。
Trí tuệ nhân tạo này đọc được cảm xúc thật từ khuôn mặt.
B:笑っていても、怒っていることが分かりますか。
Dù đang cười, nó cũng biết là đang tức giận sao?
A:はい、本当の気持ちが画面に出ます。
Vâng, cảm xúc thật sẽ hiện ra trên màn hình.
B:日本の会社では、使い方が難しそうですね。
Ở các công ty Nhật Bản, có vẻ như sẽ rất khó để sử dụng nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・本当: Sự thật, thật lòng.
・顔: Khuôn mặt.
・~ても (N5): Dù cho...
・~そう (N4): Có vẻ như...
・顔: Khuôn mặt.
・~ても (N5): Dù cho...
・~そう (N4): Có vẻ như...
Từ chối khéo tiệc rượu VR
A:今夜のVR飲み会に参加しますか。
Bạn có tham gia tiệc rượu VR tối nay không?
B:ネットの調子が悪いので、休みます。
Vì mạng internet kém nên tôi sẽ nghỉ.
A:それは建前で、本当は行きたくないのですね。
Đó chỉ là khách sáo thôi, sự thật là bạn không muốn đi nhỉ.
B:はい、一人の時間を大切にしたいです。
Vâng, tôi muốn trân trọng thời gian ở một mình.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・飲み会: Tiệc rượu.
・建前: Sự khách sáo, lời nói vòng vo.
・調子: Tình trạng.
・~たいです (N5): Muốn làm gì.
・建前: Sự khách sáo, lời nói vòng vo.
・調子: Tình trạng.
・~たいです (N5): Muốn làm gì.
Hội chứng "Hikikomori thực tế ảo"
A:隣の人は、一ヶ月も部屋から出ません。
Người hàng xóm bên cạnh đã một tháng không ra khỏi phòng.
B:ずっとVRの世界で生活しているそうです。
Nghe nói họ cứ sinh sống suốt trong thế giới VR.
A:ごはんも全部ロボットが運んでいますよ。
Cơm nước cũng do robot vận chuyển toàn bộ đấy.
B:便利ですが、少し寂しい社会ですね。
Rất tiện lợi, nhưng đúng là một xã hội hơi cô đơn nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・隣: Bên cạnh, hàng xóm.
・運ぶ: To carry / Vận chuyển.
・~も (N5): Tận, đến mức (nhấn mạnh số lượng).
・~そうです (N4): Nghe nói là...
・運ぶ: To carry / Vận chuyển.
・~も (N5): Tận, đến mức (nhấn mạnh số lượng).
・~そうです (N4): Nghe nói là...
Người già chật vật trong xã hội không tiền mặt
A:おじいさんがお店で泣いていました。
Có một ông lão đang khóc ở cửa hàng.
B:現金が使えなくて、パンが買えなかったのです。
Ông ấy không thể dùng tiền mặt, nên đã không mua được bánh mì.
A:デジタルのお金は、お年寄りには難しいですね。
Tiền kỹ thuật số thì quá khó đối với người già nhỉ.
B:誰でもき買い物がしやすい街にしたいです。
Tôi muốn tạo ra một thành phố mà ai cũng có thể mua sắm dễ dàng.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・現金: Tiền mặt.
・泣く: Khóc.
・~なくて (N5): Vì không... nên...
・~しやすい (N4): Dễ làm gì đó.
・泣く: Khóc.
・~なくて (N5): Vì không... nên...
・~しやすい (N4): Dễ làm gì đó.
Du khách ngỡ ngàng với Shinkansen không người lái
A:新幹線の一番前に、運転手がいないので驚きました。
Tôi đã ngạc nhiên vì ở đầu tàu Shinkansen không có người lái.
B:今は、全部AIが自動で運転しています。
Bây giờ, AI lái tự động toàn bộ rồi.
A:スピードが早いのに、とても安全で静かですね。
Dù tốc độ nhanh nhưng lại rất an toàn và tĩnh lặng nhỉ.
B:日本の新しい技術は、本当に素晴らしいです。
Công nghệ mới của Nhật Bản thật sự tuyệt vời.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・運転手: Tài xế, người lái.
・驚く: Ngạc nhiên.
・~のに (N4): Mặc dù...
・~ので (N5): Bởi vì.
・驚く: Ngạc nhiên.
・~のに (N4): Mặc dù...
・~ので (N5): Bởi vì.
Mua bùa hộ mệnh kỹ thuật số tại đền thần
A:神社で、スマホのお守りをく買いました。
Tôi đã mua bùa hộ mệnh trên điện thoại tại đền thần.
B:紙のお守りではなくて、デジタルの絵ですか。
Không phải bùa bằng giấy mà là bức tranh kỹ thuật số à?
A:はい、画面の中で神様が動きますよ。
Vâng, vị thần di chuyển bên trong màn hình đấy.
B:古い文化と新しい技術が一緒にあるのは面白いです。
Việc văn hóa cũ và công nghệ mới đi cùng nhau thật là thú vị.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・神社: Đền thần.
・お守り: Bùa hộ mệnh.
・一緒: Cùng nhau.
・~ではなくて (N5): Không phải A mà là...
・お守り: Bùa hộ mệnh.
・一緒: Cùng nhau.
・~ではなくて (N5): Không phải A mà là...
Khi Drone giao hàng làm rơi đồ
A:空からドローンが落ちて、私の荷物が壊れました。
Drone rơi từ trên trời xuống làm hàng của tôi bị hỏng.
B:怒らないで、すぐに写真を撮ってください。
Đừng tức giận, hãy chụp ảnh lại ngay lập tức.
A:アプリで会社に送れば、新しい物が来ますか。
Nếu tôi gửi cho công ty qua ứng dụng, đồ mới có đến không?
B:はい、落ち着いて連絡するのが一番いい方法です。
Vâng, bình tĩnh liên lạc là phương pháp tốt nhất.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・壊れる: Bị hỏng.
・落ち着く: Bình tĩnh.
・~ないで (N5): Xin đừng...
・~ば (N4): Nếu... (thể điều kiện).
・落ち着く: Bình tĩnh.
・~ないで (N5): Xin đừng...
・~ば (N4): Nếu... (thể điều kiện).
Đôi giày tạo ra điện khi đi bộ
A:この靴を履いて歩くと、電気が作れます。
Khi đi đôi giày này và đi bộ, bạn có thể tạo ra điện.
B:その電気で、スマホの充電ができますか。
Có thể dùng dòng điện đó để sạc điện thoại không?
A:はい、一時間歩けば百パーセントになります。
Vâng, nếu đi bộ 1 tiếng thì pin sẽ đầy 100%.
B:健康にもよしくて、とてもエコな靴ですね。
Đôi giày này vừa tốt cho sức khỏe vừa rất thân thiện với môi trường nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・履く: Đi (giày, tất).
・充電: Sạc điện.
・~と (N5): Hễ... là (điều kiện tự nhiên).
・~になります (N5): Trở nên, đạt đến.
・充電: Sạc điện.
・~と (N5): Hễ... là (điều kiện tự nhiên).
・~になります (N5): Trở nên, đạt đến.
Chiếc ô bay tự động che mưa
A:雨が降ってきたので、空飛ぶお傘を呼びました。
Vì trời bắt đầu mưa nên tôi đã gọi một chiếc ô bay.
B:手で持たなくても、頭の上を飛びますね。
Dù không cầm bằng tay, nó vẫn bay trên đầu nhỉ.
A:荷物が多い時、とても助かる道具です。
Khi có nhiều hành lý, đó là một công cụ rất hữu ích.
B:風が強い日も落ちない技術はすごいです。
Công nghệ giúp nó không bị rơi ngay cả vào ngày gió mạnh thật là tuyệt vời.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・傘: Chiếc ô, dù.
・助かる: Được giúp đỡ, hữu ích.
・~てきた (N4): Bắt đầu (hành động diễn tiến).
・~なくても (N4): Dù không...
・助かる: Được giúp đỡ, hữu ích.
・~てきた (N4): Bắt đầu (hành động diễn tiến).
・~なくても (N4): Dù không...
Rắc rối thanh toán bằng khuôn mặt
A:顔でお金を払う店に、入ることができません。
Tôi không thể vào được cửa hàng thanh toán bằng khuôn mặt.
B:外国人は、最初に顔の登録が必要です。
Người nước ngoài cần phải đăng ký khuôn mặt trước tiên.
A:やり方が難しくて、お腹が空きました。
Cách làm khó quá, tôi đói bụng rồi.
B:私のスマホで一緒に手続きを手伝いますよ。
Tôi sẽ dùng điện thoại của mình để giúp bạn làm thủ tục nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・登録: Đăng ký.
・手続き: Thủ tục.
・~ことができません (N5): Không thể làm gì.
・~方 (N4): Cách làm.
・手続き: Thủ tục.
・~ことができません (N5): Không thể làm gì.
・~方 (N4): Cách làm.