Trạm dừng xe buýt thông minh làm mát bằng sương nhân tạo
A:この新しいバス停は、暑い時に自動でミストを出します。
Trạm xe buýt mới này tự động phun sương khi trời nóng.
B:暑い日も、気持ちよく待つことができますね。
Ngày nóng cũng có thể thoải mái chờ đợi nhỉ.
A:はい、ベンチでスマホの充電もできますよ。
Vâng, ở ghế băng cũng sạc được điện thoại đấy.
B:街のインフラが新しくなって、とても便利です。
Hạ tầng thành phố đổi mới nên rất tiện lợi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・自動: Tự động.
・便利: Tiện lợi.
・~時に (N5): Khi...
・...修得ことができる (N5): Có thể làm gì.
・便利: Tiện lợi.
・~時に (N5): Khi...
・...修得ことができる (N5): Có thể làm gì.
Đèn đường tự động đổi màu cảnh báo đám đông lớn
A:このライトは、人が多い時に赤く光ります。
Chiếc đèn này sáng đỏ khi có nhiều người.
B:人混み deathでも、安全に歩くことができますね。
Dù đông người vẫn có thể đi bộ an toàn nhỉ.
A:はい、カメラが道の混雑を自動で調べますよ。
Vâng, camera tự động kiểm tra đường đông đúc đấy.
B:事故を減らすために、大切な技術です。
Đó là công nghệ quan trọng để giảm tai nạn.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・安全: An toàn.
・技術: Công nghệ, kỹ thuật.
・~でも (N5): Dù, ngay cả...
・~ために (N5): Để (mục đích).
・技術: Công nghệ, kỹ thuật.
・~でも (N5): Dù, ngay cả...
・~ために (N5): Để (mục đích).
Góp ý về việc robot quét dọn làm ồn vào ban đêm
A:夜に、自動掃除ロボットの音が大きくて困りました。
Ban đêm, tiếng robot hút bụi tự động to quá làm tôi gặp rắc rối.
B:静かな時間ですから、もっと音を小さくしてほしいですね。
Vì là giờ yên tĩnh nên muốn nó nhỏ tiếng hơn nhỉ.
A:はい、不便なところを市役所に送りました。
Vâng, tôi đã gửi chỗ bất tiện lên ủy ban thành phố.
B:技術を良くするために、みんなの意見が大切です。
Để công nghệ tốt hơn, ý kiến của mọi người rất quan trọng.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・意見: Ý kiến.
・困る: Gặp rắc rối, khó khăn.
・~から (N5): Vì...
・~てほしい (N4): Muốn ai đó làm gì.
・困る: Gặp rắc rối, khó khăn.
・~から (N5): Vì...
・~てほしい (N4): Muốn ai đó làm gì.
Kiến nghị về kích thước chữ quá nhỏ trên bảng điện tử đường phố
A:街の案内板の文字が小さくて読めません。
Chữ trên bảng hướng dẫn của khu phố nhỏ quá không đọc được.
B:お年寄りのために、もっと大きくするべきですね。
Họ nên làm cho chữ to hơn vì người già nhỉ.
A:ええ、不便なところをアプリから報告しましたよ。
Vâng, tôi đã báo cáo chỗ bất tiện từ ứng dụng rồi đấy.
B:だれでも使いやすいシステムになるといいですね。
Hy vọng nó thành hệ thống dễ dùng cho bất kỳ ai nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・文字: Chữ, văn tự.
・報告: Báo cáo.
・~べきです (N4): Nên làm gì.
・~といいですね (N4): Hy vọng là...
・報告: Báo cáo.
・~べきです (N4): Nên làm gì.
・~といいですね (N4): Hy vọng là...
Cải tiến bao bì thông minh tự xé để giảm rác thải nhựa
A:このお菓子の袋は、ハサミを使わないで開きます。
Túi bánh này mở ra được mà không cần dùng kéo.
B:手が汚れない工夫があって、とても便利ですね。
Có sáng kiến để tay không bẩn, tiện lợi quá nhỉ.
A:はい、ゴミを減らすための新しいカイゼンです。
Vâng, đây là cải tiến mới để giảm rác.
B:小sな変化を続けるのは、とても大切ですよ。
Duy trì những thay đổi nhỏ là rất quan trọng đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・袋: Túi, bao bì.
・変化: Thay đổi.
运行・~ないde (N5): Mà không làm gì...
・~ために (N5): Để, vì...
・変化: Thay đổi.
运行・~ないde (N5): Mà không làm gì...
・~ために (N5): Để, vì...
Tối ưu hóa quy trình gửi hành lý tự động tại nhà ga
A:駅のロッカーは、QRコードだけで荷物を預けられます。
Tủ đồ ở ga có thể gửi hành lý chỉ bằng mã QR.
B:鍵を探す時間がなくなって、とても早くなりましたね。
Thời gian tìm chìa khóa không còn nữa nên nhanh hơn hẳn nhỉ.
A:ええ、AIが空いている場所を自動で選びますよ。
Vâng, AI tự động chọn vị trí còn trống đấy.
B:生活をスムーズにする素晴らしい効率化です。
Đó là sự tối ưu tuyệt vời để cuộc sống trôi chảy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・荷物: Hành lý, hàng hóa.
・選ぶ: Chọn lựa.
・~だけで (N5): Chỉ bằng, chỉ cần... là đủ.
・~預けられます (N4): Có thể gửi, giao phó.
・選ぶ: Chọn lựa.
・~だけで (N5): Chỉ bằng, chỉ cần... là đủ.
・~預けられます (N4): Có thể gửi, giao phó.
Đồng hồ thông minh tự động báo khẩn cấp khi người già ngã
A:このスマート時計は、倒れた時に自動で連絡します。
Chiếc đồng hồ thông minh này tự động liên lạc khi bị ngã.
B:一人で修んでいるお年寄りは、とても安心ですね。
Người già sống một mình sẽ rất yên tâm nhỉ.
A:はい、今日から私の祖父も使い始めましたよ。
Vâng, từ hôm nay ông tôi cũng bắt đầu dùng đấy.
B:最新の技術が、私たちの生活を守っています。
Công nghệ mới nhất đang bảo vệ cuộc sống của chúng ta.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・連絡: Liên lạc.
・守る: Bảo vệ, giữ gìn.
・~使い始めめる (N4): Bắt đầu sử dụng.
・~の時に (N5): Vào lúc, khi...
・守る: Bảo vệ, giữ gìn.
・~使い始めめる (N4): Bắt đầu sử dụng.
・~の時に (N5): Vào lúc, khi...
Chiếc ví kỹ thuật số tự khóa khi ở quá xa điện thoại
A:この財布は、スマホから離れると自動で鍵がかかります。
Chiếc ví này tự động khóa lại hễ ở xa điện thoại.
B:泥棒に盗まれる心配がなくなって、良いですね。
Không lo bị trộm lấy mất thì tốt quá nhỉ.
A:ええ、アプリの地図で今の財布の場所も分かりますよ。
Vâng, xem được cả vị trí ví hiện tại trên bản đồ ứng dụng đấy.
B:技術の力で、毎日のお出かけが安心になります。
Nhờ sức mạnh công nghệ, việc đi ra ngoài mỗi ngày trở nên yên tâm.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・財布: Chiếc ví.
・心配: Lo lắng, mối lo.
・~と (N5): Hễ... là...
・~の力で (N4): Nhờ sức mạnh của...
・心配: Lo lắng, mối lo.
・~と (N5): Hễ... là...
・~の力で (N4): Nhờ sức mạnh của...
Dịch vụ cho thuê robot dắt thú cưng đi dạo dịp lễ
A:連休の忙しい時のために、犬を散歩させるロボットを借ました。
Vì thời gian bận rộn của kỳ nghỉ, tôi đã thuê robot dắt chó đi dạo.
B:代わりにペットの世話をしてくれる、珍しいサービスですね。
Dịch vụ độc lạ chăm sóc thú cưng thay mình nhỉ.
A:はい、スマホの画面で犬の様子がいつでも見られますよ。
Vâng, có thể nhìn thấy tình trạng của chó qua màn hình điện thoại bất cứ lúc nào đấy.
B:家事が忙しい家族を助ける、とても便利なお店です。
Đó là cửa hàng rất tiện lợi giúp ích cho gia đình bận việc nhà.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・世話: Chăm sóc.
・珍しい: Hiếm có, độc lạ.
・~散歩させる (N4): Cho đi dạo.
・~見られます (N4): Có thể nhìn thấy.
・珍しい: Hiếm có, độc lạ.
・~散歩させる (N4): Cho đi dạo.
・~見られます (N4): Có thể nhìn thấy.
Khách sạn chăm sóc cây cảnh trong nhà dịp nghỉ dài ngày
A:旅行の間, 植物のホテルに花を預けました。
Trong chuyến du lịch, tôi đã gửi hoa ở khách sạn thực vật.
B:留守の時も、AIが水や光を自動で調節して育てますよ。
Lúc vắng nhà, AI cũng tự động điều chỉnh nước và ánh sáng để nuôi trồng đấy.
A:ええ、毎日元気な植物の写真をメールで送ってくれます。
Vâng, mỗi ngày nó đều gửi ảnh cây cối khỏe mạnh qua email cho tôi.
B:旅行に行く人が安心して使える、新しいサービスですね。
Dịch vụ mới mà người đi du lịch có thể yên tâm dùng nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・植物: Thực vật, cây cối.
・留守: Vắng nhà.
・~の間 (N5): Trong suốt khoảng thời gian...
・~てくれます (N5): Làm giúp cho mình.
・留守: Vắng nhà.
・~の間 (N5): Trong suốt khoảng thời gian...
・~てくれます (N5): Làm giúp cho mình.
AI tự động cảnh báo tin tức giả mạo trên mạng xã hội
A:最近のSNSは、嘘のニュースに自動で警告を出します。
Mạng xã hội dạo gần đây tự động cảnh báo tin tức giả.
B:綺麗な写真の嘘に騙されないので、安全ですね。
Không bị lừa bởi ảnh đẹp giả tạo nên an toàn nhỉ.
A:はい、正しい情報だけをみんなに伝える仕組みですよ。
Vâng, đó là cơ chế chỉ truyền tải thông tin chính xác tới mọi người đấy.
B:デジタルの世界を安心して使うために大切な機能です。
Đó là chức năng quan trọng để dùng thế giới số một cách yên tâm.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・警告: Cảnh báo.
・情報: Thông tin.
・~騙されない (N4): Không bị lừa.
・~仕組み (N4): Cơ chế, hệ thống.
・情報: Thông tin.
・~騙されない (N4): Không bị lừa.
・~仕組み (N4): Cơ chế, hệ thống.
Ứng dụng mạng xã hội khu phố kết nối tìm đồ thất lạc
A:地域のSNSのおかげで、失くした鍵がすぐに見つかりました。 -> 見つかりました。
Nhờ mạng xã hội khu phố, chìa khóa bị mất đã được tìm thấy ngay.
B:近くに住む人が写真を見て、親切に教えてくれましたね。
Người sống ở gần xem ảnh rồi thân thiện chỉ cho bạn nhỉ.
A:ええ、ネットの力で近所の人と簡単に繋がることができました。
Vâng, tôi đã có thể kết nối dễ dàng với hàng xóm nhờ sức mạnh mạng.
B:困った時に助け合う、素晴らしいコミュニティです。
Đó là một cộng đồng tuyệt vời giúp đỡ lẫn nhau khi gặp khó khăn.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・親切: Thân thiện, tử tế.
・見つかる: Tìm thấy.
・~のおかげで (N4): Nhờ có...
・~繋がることができた (N4): Đã có thể kết nối.
・見つかる: Tìm thấy.
・~のおかげで (N4): Nhờ có...
・~繋がることができた (N4): Đã có thể kết nối.
Trải nghiệm trò chơi AR cùng bạn bè
A: 今日、友達と新しいゲームをしました。
Hôm nay, tôi đã chơi một trò chơi mới cùng bạn bè.
B: 画面のモンスターが部屋に出ますね。
Quái vật trên màn hình hiện ra trong phòng nhỉ.
A: はい、遠い所の友達とも一緒に遊べますよ。
Vâng, dù là bạn ở nơi xa cũng có thể chơi cùng nhau đấy.
B: 家にいても賑やかで良いですね。
Ở nhà mà vẫn nhộn nhịp thì tốt quá nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・画面: Màn hình.
・賑やか: Nhộn nhịp, náo nhiệt.
・~とも: Cũng với...
・~遊べます: Có thể chơi.
・賑やか: Nhộn nhịp, náo nhiệt.
・~とも: Cũng với...
・~遊べます: Có thể chơi.
Chia sẻ dụng cụ cắm trại thông minh
A: 連休のキャンプで、スマートテントを借りました。
Tôi đã mượn một chiếc lều thông minh để cắm trại dịp lễ.
B: アプリで呼ぶと、自動で来る道具ですか。
Đó là dụng cụ tự động đến hễ gọi qua ứng dụng à?
A: はい、使i終わったら自動で友達の家に帰ります。
Vâng, dùng xong nó sẽ tự động trở về nhà của bạn.
B: 誰も買わないde、みんなで使うのは便利ですね。
Không ai phải mua mà mọi người cùng dùng thì tiện lợi nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・道具: Dụng cụ.
・便利: Tiện lợi.
・~使い終わったら: Sau khi xong...
・~ないde: Mà không làm gì...
・便利: Tiện lợi.
・~使い終わったら: Sau khi xong...
・~ないde: Mà không làm gì...
Bữa cơm gia đình từ xa qua robot 3D
A: 今年の連休は、仕事で田舎に帰れません。
Kỳ nghỉ lễ năm nay, tôi không thể về quê vì công việc.
B: 新しい立体ロボットで家族とご飯を食べましたね。
Bạn đã ăn cơm với gia đình bằng robot 3D mới nhỉ.
A: ええ、目の前にお母さんがいるみたいでしたよ。
Vâng, giống như mẹ đang ở ngay trước mắt vậy đấy.
B: 遠くの家族を近くに感じる良い技術です。
Đó là công nghệ tốt để cảm nhận gia đình ở xa thật gần.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・田舎: Quê nhà.
・技術: Công nghệ, kỹ thuật.
・~帰れません: Không thể về.
・~みたい: Giống như là...
・技術: Công nghệ, kỹ thuật.
・~帰れません: Không thể về.
・~みたい: Giống như là...
Giường thông minh theo dõi sức khỏe bố mẹ
A: 田舎の両親に、新しいベッドを送りました。
Tôi đã gửi một chiếc giường mới cho bố mẹ ở quê.
B: 毎日寝ている時の健康が分かりますか。
Có biết được sức khỏe khi ngủ mỗi ngày không?
A: はい、体の調子が悪いと自動で病院に教えます。
Vâng, hễ sức khỏe xấu đi là nó tự động báo cho bệnh viện.
B: 離れて住む子供も、これで安心ですね。
Con cái sống xa nhà nếu có cái này cũng yên tâm nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・両親: Bố mẹ.
・安心: An tâm.
・~の時に: Vào lúc...
・~と: Hễ... là...
・安心: An tâm.
・~の時に: Vào lúc...
・~と: Hễ... là...
Nhẫn cảm biến thông minh cho cặp đôi yêu xa
A: 恋人と、気持ちが伝わる指輪を買いました。
Tôi và người yêu đã mua chiếc nhẫn truyền cảm xúc.
B: 相手が嬉しいと、自分の指輪が光るのですか。
Đối phương vui là nhẫn của mình sẽ sáng lên à?
A: はい、言葉がなくても今の気分が分かりますよ。
Vâng, dù không có lời nói vẫn biết được tâm trạng lúc này đấy.
B: 遠くにいても、いつも近くにいる安心感があります。
Dù ở xa vẫn có cảm giác an tâm như luôn ở gần.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・恋人: Người yêu.
・気分: Tâm trạng.
・~がなくても: Dù không có...
・~ても: Dù...
・気分: Tâm trạng.
・~がなくても: Dù không có...
・~ても: Dù...
Hẹn hò ngày lễ tránh kẹt xe bằng AI
A: AIが、連休のデートの道を計算しました。
AI đã tính toán con đường hẹn hò dịp nghỉ lễ.
B: 人がいない静かな場所を選んでくれましたね。
Nò đã chọn giúp một nơi yên tĩnh không có người nhỉ.
A: ええ、渋滞がないので好しい時間でした。
Vâng, vì không có kẹt xe nên đã là một khoảng thời gian vui vẻ.
B: 混んでいる日demお、最高のデートになりますよ。
Dù vào ngày đông đúc vẫn thành buổi hẹn hò tuyệt nhất đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・渋滞: Kẹt xe.
・最高: Tuyệt nhất.
・~てくれました: Làm giúp cho mình.
・~になる: Trở nên, trở thành.
・最高: Tuyệt nhất.
・~てくれました: Làm giúp cho mình.
・~になる: Trở nên, trở thành.
Hệ thống AI phân chia lịch trực nhật công bằng
A: 連休の仕事の当番を、AIが決めました。
AI đã quyết định ca trực công việc dịp nghỉ lễ.
B: 誰も文句を言わない、公平なスケジュールですね。
Thật là một lịch trình công bằng không ai phàn nàn nhỉ.
A: はい、みんなの予定を自動で考えて作ります。
Vâng, nó tự động suy tính lịch trình của mọi người để lập ra.
B: 同僚の間のトラブルがなくなって良いです。
Rắc rối giữa các đồng nghiệp không còn nữa thì tốt quá.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・当番: Ca trực, lượt làm việc.
・同僚: Đồng nghiệp.
・~言わないで / ~言わない: Không nói, không phàn nàn.
・~なくなって: Mất đi, không còn... và...
・同僚: Đồng nghiệp.
・~言わないで / ~言わない: Không nói, không phàn nàn.
・~なくなって: Mất đi, không còn... và...
Kính AR dịch thuật xóa rào cản với đồng nghiệp nước ngoài
A: 外国人の同僚と、スマート眼鏡で会議をしました。
Tôi đã họp với đồng nghiệp nước ngoài bằng kính thông minh.
B: 相手の言葉が、画面にすぐ現れますか。
Ngôn ngữ của đối phương hiện ngay lên màn hình à?
A: ええ、難しい言葉もすぐ分かって仕事が進みましたよ。
Vâng, từ phức tạp cũng biết ngay nên công việc đã tiến triển đấy.
B: 言墨の壁がなくなると、協力が良くなりますね。
Hễ rào cản ngôn ngữ mất đi, sự hợp tác sẽ tốt lên nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・会議: Cuộc họp.
・協力: Hợp tác.
・~進みました: Tiến triển, tiến lên.
・~なくなると: Hễ không còn...
・協力: Hợp tác.
・~進みました: Tiến triển, tiến lên.
・~なくなると: Hễ không còn...
Dùng chung robot cắt cỏ tự động khu phố
A: 近所の人と、自動の草刈り機を一緒に使っています。
Tôi đang dùng chung máy cắt cỏ tự động với hàng xóm.
B: 連休の間に、みんなの庭が綺麗になりましたね。
Trong kỳ nghỉ lễ, sân vườn của mọi người đã sạch đẹp nhỉ.
A: はい、使i終わったらロボットが次の家へ行きますよ。
Vâng, dùng xong là robot tự đi sang nhà tiếp theo đấy.
B: 道具をみんなで大切に使うのは良いことです。
Mọi người cùng trân trọng sử dụng dụng cụ là điều tốt.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・近所: Hàng xóm.
・庭: Sân vườn.
・~の間に: Trong suốt khoảng thời gian...
・~使i終わったら: Sau khi xong...
・庭: Sân vườn.
・~の間に: Trong suốt khoảng thời gian...
・~使i終わったら: Sau khi xong...
Camera AI bảo vệ an toàn cho khu phố ngày lễ
A: 昨日、街のAIカメラが知らない人を見つけました。
Hôm qua, camera AI của phố đã phát hiện một người lạ.
B: 連休の留守の家を守るシステムですね。
Đó là hệ thống bảo vệ những ngôi nhà vắng người dịp lễ nhỉ.
A: はい、近所の人のスマホにすぐ連絡がいきました。
Vâng, thông báo đã gửi ngay tới điện thoại của hàng xóm.
B: 新しい技術で、安全な街を守ることができますよ。
Bằng công nghệ mới, chúng ta có thể bảo vệ thành phố an toàn đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・街: Khu phố, thành phố.
・安全: An toàn.
・~見つけました: Đã phát hiện, tìm thấy.
・...修得ことができる: Có thể làm gì.
・安全: An toàn.
・~見つけました: Đã phát hiện, tìm thấy.
・...修得ことができる: Có thể làm gì.