Du khách thích thú với xe buýt tự lái ngắm hoa tử đằng

A: 連休れんきゅうに、 自動運転じどううんてんのバスで ふじ公園こうえんきました。
Vào kỳ nghỉ dài, tôi đã đến công viên hoa tử đằng bằng xe buýt tự lái.
B: 運転手うんてんしゅがいないのに、とても 安全あんぜんはしりますね。
Mặc dù không có tài xế nhưng xe chạy rất an toàn nhỉ.
A: ええ、 画面がめん色々いろいろくに言葉ことば歴史れきしましたよ。
Vâng, lịch sử đã hiện trên màn hình bằng ngôn ngữ của nhiều quốc gia đấy.
B: 日本にほんあたらしい 技術ぎじゅつは、 外国がいこくひと本当ほんとう便利べんりです。
Công nghệ mới của Nhật Bản thực sự tiện lợi cho người nước ngoài.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

自動運転じどううんてん: Tự động lái.
ふじ: Hoa tử đằng.
・~のに: Mặc dù...
技術ぎじゅつ: Công nghệ, kỹ thuật.

 

Trải nghiệm mua bùa hộ mệnh kỹ thuật số bằng mã QR tại đền thần

A: 京都きょうとのお てらで、QRコードの あたらしいお まもりを いました。
Tôi đã mua một loại bùa hộ mệnh mã QR mới tại một ngôi chùa ở Kyoto.
B: スマホで ると、 画面がめんなか神様かみさまうごくのですか。
Khi nhìn bằng điện thoại, vị thần sẽ chuyển động bên trong màn hình à?
A: はい、 ふる文化ぶんかあたらしいデジタルの 合体がったい面白おもしろいですね。
Vâng, sự kết hợp giữa văn hóa cũ và kỹ thuật số mới thật thú vị nhỉ.
B: かみのゴミが ないから、とてもエコなアイデアです。
Vì không tạo ra rác giấy nên đây là một ý tưởng rất thân thiện với môi trường.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・おまもり: Bùa hộ mệnh.
神様かみさま: Vị thần.
・~と: Hễ... là...
・~から: Vì...

Du khách ngỡ ngàng vì thùng rác thông minh tự nén tự động

A: 浅草あさくさみちで、 おおきいスマートゴミ ばこつけました。
Tôi đã tìm thấy một thùng rác thông minh lớn trên đường phố Asakusa.
B: ゴミを れると、 なか機械きかい自動じどうちいさく つぶします。
Hễ vứt rác vào, máy móc bên trong sẽ tự động nghiền nhỏ rác lại.
A: 連休れんきゅうひとおおくても、ゴミが そとないから 綺麗きれいですね。
Dù ngày lễ đông người nhưng rác không bị tràn ra ngoài nên rất sạch sẽ nhỉ.
B: 外国がいこくまちにも、このシステムが はやえてほしいです。
Tôi muốn hệ thống này nhanh chóng tăng lên ở các thành phố nước ngoài nữa.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

人混ひとごみ / ひとおおい: Đông người, đám đông.
綺麗きれい: Sạch sẽ, đẹp đẽ.
・~ても: Dù... đi nữa.
・~てほしい: Muốn điều gì đó xảy ra.

 

Thuê kính thông minh dịch thuật để xem kịch Kabuki

A: 銀座ぎんざ劇場げきじょうで、スマート 眼鏡めがねりて 歌舞伎かぶきました。
Tôi đã thuê kính thông minh và xem kịch Kabuki tại một nhà hát ở Ginza.
B: 役者やくしゃむずかしい 言葉ことばが、 英語えいご文字もじえますか。
Lời thoại khó của diễn viên có nhìn thấy bằng chữ tiếng Anh không?
A: はい、 げき物語ものがたりがすぐに かって 本当ほんとう感動かんどうしました。
Vâng, tôi hiểu ngay câu chuyện của vở kịch và thực sự cảm động.
B: 日本にほんふる芸術げいじゅつたのしむための、 素晴すばらしい 道具どうぐですね。
Đó là một công cụ tuyệt vời để thưởng thức nghệ thuật cổ xưa của Nhật Bản nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

役者やくしゃ: Diễn viên.
感動かんどう: Cảm động.
・~りて: Thuê, mượn.
・~ための: Để phục vụ cho...
 

Mẹo quét mã để đi xe buýt tự lái miễn phí nhờ vứt rác đúng cách

A: ペットボトルをてる とき、スマホのアプリを 使つかいましょう。
Khi vứt chai nhựa, chúng ta hãy sử dụng ứng dụng điện thoại nhé.
B: ゴミばこのコードを ると、ポイントが まりますか。
Hễ quét mã của thùng rác thì có được tích điểm không?
A: はい、そのポイントで 自動運転じどううんてんのバスに 無料むりょうれますよ。
Vâng, bằng số điểm đó bạn có thể đi xe buýt tự lái miễn phí đấy.
B: おかね節約せつやくしながら まち綺麗きれいにする、 知恵ちえですね。
Vừa tiết kiệm tiền vừa làm sạch khu phố, đúng là mẹo hay nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

まる: Tích lũy, để dành.
知恵ちえ: Trí tuệ, mẹo vặt.
・~れます: Có thể đi (xe).
・~しながら: Vừa làm việc này vừa làm việc kia.

 

Nhận thông báo giờ giảm giá đồ ăn của siêu thị qua loa AI

A: いえのAIスピーカーが、スーパーの 値下ねさげの 時間じかんおしえます。
Loa AI ở nhà thông báo giờ giảm giá của siêu thị.
B: お 弁当べんとうやお 惣菜そうざいやすくなるタイミングが、すぐ かりますね。
Biết được ngay thời điểm cơm hộp và thức ăn chế biến sẵn rẻ đi nhỉ.
A: ええ、 連休れんきゅういそがしい ときに、ご 飯代はんだい節約せつやくができますよ。
Vâng, vào thời gian nghỉ lễ bận rộn này, ta có thể tiết kiệm tiền ăn đấy.
B: パソコンを なくても、 こえおしえてくれるから らくです。
Dù không nhìn máy tính, nó vẫn báo bằng giọng nói nên rất nhàn.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

値下ねさげ: Giảm giá.
・タイミング: Thời điểm, thời cơ.
・~なくても: Dù không nhìn...
・~てくれる: Làm giúp cho mình.

 

Dùng hệ thống khóa vân tay để không lo mất chìa khóa ngày lễ

A: いえのドアを、 あたらしい 指紋しもんのシステムに えました。
Tôi đã đổi cửa nhà sang hệ thống vân tay mới.
B: 旅行りょこうときに、 かぎくす 心配しんぱいがなくなりましたね。
Mối lo bị mất chìa khóa khi đi du lịch đã không còn nữa nhỉ.
A: はい、 ゆびをタッチするだけで 一秒いちびょうきます。
Vâng, chỉ cần chạm ngón tay vào là mở trong một giây.
B: かばんから かぎさがさないでもいいので、 本当ほんとう便利べんりです。
Không cần tìm chìa khóa trong túi xách nữa nên thực sự tiện lợi.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

指紋しもん: Vân tay.
くす: Làm mất.
・~だけで: Chỉ cần... là đủ.
・~ないでもいい / ~なくてもいい: Không cần phải làm gì.

 

Tiết kiệm phí vận chuyển nhờ tủ gửi đồ thông minh khu phố

A: いらない ほんまちのスマート 倉庫そうこれると、お かねがもらえます。
Hễ để sách không dùng đến vào nhà kho thông minh của phố là nhận được tiền.
B: 郵便局ゆうびんきょくって、 荷物にもつおく必要ひつようがありませんね。
Không còn cần thiết phải đi đến bưu điện và gửi hàng hóa nữa nhỉ.
A: ええ、 だれかがそれを うと、スマホに 通知つうちますよ。
Vâng, hễ ai đó mua món đồ đó là thông báo sẽ gửi về điện thoại đấy.
B: いえもの整理せいりしながら、お 小遣こづかいになる 方法ほうほうです。
Đó là cách hay để vừa thu dọn đồ đạc trong nhà vừa kiếm được tiền tiêu vặt.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

倉庫そうこ: Nhà kho.
通知つうち: Thông báo.
・~必要ひつようがない: Không cần thiết phải...
・~しながら: Vừa làm việc này vừa làm việc kia.

 

Ra mắt gương thông minh thử quần áo ảo không cần mặc

A: ヤフーのニュースで、 あたらしいスマート かがみ記事きじみました。
Tôi đã đọc một bài viết về chiếc gương thông minh mới trên Yahoo! News.
B: ふくないで、 画面がめんなか試着しちゃくができる 機械きかいですね。
Đó là chiếc máy có thể thử đồ trên màn hình mà không cần mặc vào người phải không nhỉ.
A: はい、ボタンを すだけで、 いろやサイズがすぐ わります。
Vâng, chỉ cần ấn nút là màu sắc và kích cỡ sẽ thay đổi ngay lập tức.
B: お みせかなくても、 いえものたのしくなりますね。
Dù không đến cửa hàng thì việc mua sắm tại nhà vẫn trở nên vui vẻ nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

記事きじ: Bài báo, bài viết.
試着しちゃく: Thử quần áo.
・~ないで: Mà không làm gì...
・~かなくても: Dù không đi...

 

Mở bán mẫu ô bay tự động che mưa che nắng

A: 今日きょうから、 そら自動じどうかさ販売はんばいはじまりました。
Từ hôm nay, việc mở bán chiếc ô bay tự động trên trời đã bắt đầu.
B: たなくても、 あたまうえあめふせいでくれるのですね。
Dù không cầm bằng tay, nó vẫn che mưa trên đầu giúp mình phải không nhỉ.
A: ええ、 かぜつよちない あたらしい 技術ぎじゅつ使つかっています。
Vâng, nó sử dụng công nghệ mới không bị rơi ngay cả vào ngày gió mạnh.
B: 荷物にもつおおものときに、とても たすかる 商品しょうひんですよ。
Đó là sản phẩm rất hữu ích những lúc đi mua sắm có nhiều hành lý đấy.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

販売はんばい: Bán hàng, mở bán.
商品しょうひん: Sản phẩm, hàng hóa.
・~たなくても: Dù không cầm...
・~ふせいでくれる: Che chắn, ngăn chặn giúp mình.

 

Ra mắt bàn chải đánh răng thông minh tự chẩn đoán sức khỏe

A: ニュースによると、 体調たいちょう調しらべる あたらしい ブラシが ました。
Theo tin tức, một loại bàn chải đánh răng mới kiểm tra sức khỏe đã ra mắt.
B: 毎朝まいあさ みがくだけで、 くちのデータを 病院びょういんおくるのですか。
Chỉ cần đánh răng mỗi sáng là nó gửi dữ liệu khoang miệng đến bệnh viện à?
A: はい、 病気びょうきになる まえに、スマホに 警告けいこく自動じどうします。
Vâng, trước khi bị bệnh, nó sẽ tự động đưa ra cảnh báo về điện thoại.
B: いそがしい 大人おとな健康けんこうまもるために、 素晴すばらしい 道具どうぐですね。
Thật là một công cụ tuyệt vời để bảo vệ sức khỏe cho những người lớn bận rộn nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

ブラシ: Bàn chải đánh răng.
警告けいこく: Cảnh báo.
・~によると: Theo như...
・~みがくだけで: Chỉ cần chải, đánh (răng)... là đủ.

 

Thiết bị khuếch tán hương thơm thông minh theo dữ liệu giấc ngủ

A: 睡眠すいみんのデータで 部屋へやにおいを える 機械きかい人気にんきです。
Chiếc máy thay đổi mùi hương trong phòng bằng dữ liệu giấc ngủ đang được ưa chuộng.
B: よく ねむれなかった は、リラックスの かおりを すのですね。
Nghĩa là vào những ngày không ngủ ngon, nó sẽ tỏa ra mùi hương thư giãn nhỉ.
A: ええ、ネットのショップで 今日きょうから やすうことができます。
Vâng, từ hôm nay bạn có thể mua nó với giá rẻ tại các cửa hàng trên mạng.
B: ストレスが おお毎日まいにちのために、 わたしひとしいですよ。
Tôi cũng muốn có một cái cho mỗi ngày nhiều áp lực này đấy.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

睡眠すいみん: Giấc ngủ.
かおり / におい: Mùi hương.
・...ことができる: Có thể làm gì.
・~しい: Muốn có cái gì.

Cửa hàng tiện lợi dùng xe robot giao cơm hộp tận công viên

A: 公園こうえんでアプリを 使つかうと、ロボットが 弁当べんとうってきます。
Khi bạn dùng ứng dụng ở công viên, robot sẽ mang cơm hộp đến.
B: 連休れんきゅうのピクニックの ときに、 みせかないでもいいですね。
Vào lúc đi dã ngoại ngày lễ, không cần phải đi đến cửa hàng nữa nhỉ.
A: はい、 あたたかい もの一瞬いっしゅんとどあたらしいサービスですよ。
Vâng, đây là dịch vụ mới mà thức ăn ấm nóng sẽ giao đến trong nháy mắt đấy.
B: もの時間じかんがなくなって、 本当ほんとう便利べんりです。
Thời gian đi mua sắm không còn nữa, thật là tiện lợi.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

弁当べんとう: Cơm hộp.
一瞬いっしゅん: Trong nháy mắt, chớp mắt.
・~使つかうと: Hễ dùng...
・~ないでもいい: Không cần phải làm gì.

Trào lưu quét mã QR mua quần áo sinh học bảo vệ môi trường

A: この みせでは、QRコードで 環境かんきょうやさしい ふくいます。
Tại cửa hàng này, bạn mua quần áo thân thiện với môi trường bằng mã QR.
B: 使つかわったら、 つちにすぐ もど特別とくべつ素材そざいですね。
Đó là chất liệu đặc biệt tự hủy vào đất ngay sau khi dùng xong phải không nhỉ.
A: ええ、 地球ちきゅうまもるために わかひとえていますよ。
Vâng, số người trẻ mua để bảo vệ Trái Đất đang tăng lên đấy.
B: あたらしいショッピングの かたちで、 わたしためしたいです。
Đây là hình thức mua sắm mới, tôi cũng muốn thử nghiệm.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

環境かんきょう: Môi trường.
素材そざい: Chất liệu.
・~わったら: Sau khi xong...
・~たい: Muốn làm gì.

Giường thông minh nhắc nhở uống nước vào đầu mùa hè

A: このベッドは、 ている ときからだ水分すいぶん調しらべます。
Chiếc giường này kiểm tra lượng nước trong cơ thể khi ngủ.
B: あさ、スマホに 健康けんこうのアドバイスが 自動じどうとどきますね。
Buổi sáng, lời khuyên sức khỏe sẽ tự động gửi đến điện thoại nhỉ.
A: はい、 今日きょうは「 あついから みずをたくさん んで」と ました。
Vâng, hôm nay nó đã hiện chữ "Vì trời nóng hãy uống nhiều nước vào".
B: 五月ごがつになって あつくなりましたから、 大切たいせつ機能きのうです。
Vì đã sang tháng Năm và trời trở nóng nên đây là chức năng quan trọng.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

水分すいぶん: Lượng nước, thành phần nước.
機能きのう: Chức năng.
・~になって: Trở nên, sang (tháng mới).
・~とました: Hiện ra chữ là...

Đồng hồ thông minh tự động tính calo cho các món ăn ngày lễ

A: あたらしいスマート 時計とけいは、ご はん写真しゃしんるだけでいいです。
Chiếc đồng hồ thông minh mới này chỉ cần chụp ảnh món ăn là được.
B: べた もののカロリーを、AIが 自動じどう計算けいさんしますか。
AI sẽ tự động tính toán lượng calo của đồ đã ăn à?
A: ええ、 連休れんきゅう美味おいしい ものべすぎたので こまりましたよ。
Vâng, vì ngày lễ tôi đã ăn quá nhiều đồ ngon nên gặp rắc rối rồi đấy.
B: 画面がめんながら、 運動うんどうのスケジュールを つくりましょう。
Chúng ta hãy vừa nhìn màn hình vừa lập lịch trình tập thể dục nào.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

運動うんどう: Vận động, tập thể dục.
・~だけでいい: Chỉ cần... là được.
・~すぎた: Đã làm quá nhiều...
・~ながら: Vừa... vừa...

5. Gương thông minh phòng tắm tự phân tích và gợi ý cách chăm sóc da

A: 洗面所せんめんじょのスマート かがみが、 わたしはだ状態じょうたい調しらべました。
Chiếc gương thông minh ở phòng tắm đã kiểm tra tình trạng da của tôi.
B: 水分すいぶんりない ときに、 化粧水けしょうすいおしえてくれますね。
Nó sẽ chỉ cho mình loại nước hoa hồng tốt những lúc da thiếu nước nhỉ.
A: はい、AIが いま季節きせつうスキンケアを 提案ていあんします。
Vâng, AI đề xuất cách chăm sóc da phù hợp với mùa tiết hiện tại.
B: お みせかなくても、 いえできちんとケアができますよ。
Dù không đi đến cửa hàng, chúng ta vẫn có thể chăm sóc tốt tại nhà đấy.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

はだ: Làn da.
化粧水けしょうすい: Nước hoa hồng dưỡng da.
・~てくれる: Làm giúp cho mình.
・~かなくても: Dù không đi...

6. Chiếc lược thông minh tự chẩn đoán sức khỏe da đầu khi chải tóc

A: かみをとかすだけで、 あたまかわ調しらべるブラシを いました。
Tôi đã mua một chiếc lược chỉ cần chải tóc là kiểm tra được da đầu.
B: かみ栄養えいようりているか、すぐに かりますか。
Có biết được ngay là tóc có đang đủ chất dinh dưỡng không?
A: ええ、スマホの 画面がめんくわしいグラフが 自動じどうますよ。
Vâng, biểu đồ chi tiết sẽ tự động hiện lên trên màn hình điện thoại đấy.
B: 美容院びよういんかないでも、 毎日まいにち 健康けんこうまもれるから うれしいです。
Tôi rất vui vì không cần đi tiệm vẫn bảo vệ được sức khỏe mỗi ngày.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

栄養えいよう: Chất dinh dưỡng.
・~だけで: Chỉ cần... là đủ.
・~まもれる: Có thể bảo vệ.
・~から: Vì...

7. Mẹo nhận thông báo giảm giá thực phẩm siêu thị qua loa AI

A: いえのAIスピーカーが、スーパーの 値下ねさげの 時間じかんおしえます。
Loa AI ở nhà thông báo giờ giảm giá của siêu thị.
B: お 弁当べんとうやすくなるタイミングが、すぐに かりますね。
Biết được ngay thời điểm cơm hộp rẻ đi nhỉ.
A: ええ、 連休れんきゅういそがしい ときに、ご 飯代はんだい節約せつやくができますよ。
Vâng, vào thời gian nghỉ lễ bận rộn này, ta có thể tiết kiệm tiền ăn đấy.
B: パソコンを なくても、 こえおしえてくれるから らくです。
Dù không nhìn máy tính, nó vẫn báo bằng giọng nói nên rất nhàn.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

値下ねさげ: Giảm giá.
節約せつやく: Tiết kiệm.
・~なくても: Dù không nhìn...
らく: Nhàn nhã, thoải mái.

8. Thay khóa vân tay thông minh để không lo mất chìa khóa khi đi du lịch

A: いえのドアを、 あたらしい 指紋しもんのシステムに えました。
Tôi đã đổi cửa nhà sang hệ thống vân tay mới.
B: 旅行りょこうときに、 かぎくす 心配しんぱいがなくなりましたね。
Mối lo bị mất chìa khóa khi đi du lịch đã không còn nữa nhỉ.
A: はい、 ゆびをタッチするだけで 一秒いちびょうきますよ。
Vâng, chỉ cần chạm ngón tay vào là mở trong một giây đấy.
B: かばんから かぎさがさなくてもいいので、 本当ほんとう便利べんりです。
Không cần tìm chìa khóa trong túi xách nữa nên thực sự tiện lợi.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

指紋しもん: Vân tay.
心配しんぱい: Lo lắng, mối lo.
・~きます: Mở ra.
・~なくてもいい: Không cần phải làm gì.

9. Họp gia đình phân chia việc nhà bằng ứng dụng lịch AI

A: よる家族かぞくみんなで 家事かじ分担ぶんたんについて 会議かいぎをしました。
Buổi tối, cả nhà đã họp về việc phân chia việc nhà.
B: 連休れんきゅう掃除そうじ洗濯せんたくを、だれがやるか めたのですね。
Nghĩa là quyết định xem ai sẽ lau dọn và giặt giũ dịp nghỉ lễ nhỉ.
A: ええ、AIの 予定表よていひょうがみんなの 仕事しごと自動じどうけました。
Vâng, bảng lịch trình AI đã tự động phân chia công việc của mọi người.
B: 不公平ふこうへいがないスケジュールなら、 喧嘩けんかになりません。
Nếu là một lịch trình công bằng thì sẽ không xảy ra cãi vã.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

家事かじ: Việc nhà.
喧嘩けんか: Cãi nhau.
・~について: Về (chủ đề)...
・~なら: Nếu... (giả định điều kiện).

10. Robot hình ảnh 3D giúp kết nối bữa cơm từ xa của gia đình

A: 今年ことし連休れんきゅうは、 仕事しごと田舎いなか家族かぞくえなくなりました。
Kỳ nghỉ dài năm nay, tôi không thể về gặp gia đình ở quê vì công việc.
B: でも、 あたらしい 立体りったいロボットで 一緒いっしょにご はんべましたね。
Nhưng bạn đã cùng ăn cơm bằng con robot hình ảnh 3D mới nhỉ.
A: ええ、 まえにお かあさんがいるみたいで、 さびしくなかったです。
Vâng, giống như mẹ đang ở ngay trước mắt nên tôi đã không thấy cô đơn.
B: とおくの 親戚しんせきちかくに かんじる、 あたたかいシステムですね。
Đó là hệ thống ấm áp giúp cảm nhận người thân ở xa thật gần nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

田舎いなか: Quê nhà.
親戚しんせき: Người thân, họ hàng.
・~えなくなる: Trở nên không thể gặp.
・~みたい: Giống như là...