Du khách thích thú với xe buýt tự lái ngắm hoa tử đằng
A: 連休に、 自動運転のバスで 藤の 公園へ 行きました。
Vào kỳ nghỉ dài, tôi đã đến công viên hoa tử đằng bằng xe buýt tự lái.
B: 運転手がいないのに、とても 安全に 走りますね。
Mặc dù không có tài xế nhưng xe chạy rất an toàn nhỉ.
A: ええ、 画面に 色々な 国の 言葉で 歴史が 出ましたよ。
Vâng, lịch sử đã hiện trên màn hình bằng ngôn ngữ của nhiều quốc gia đấy.
B: 日本の 新しい 技術は、 外国の 人に 本当に 便利です。
Công nghệ mới của Nhật Bản thực sự tiện lợi cho người nước ngoài.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・自動運転: Tự động lái.
・藤: Hoa tử đằng.
・~のに: Mặc dù...
・技術: Công nghệ, kỹ thuật.
・藤: Hoa tử đằng.
・~のに: Mặc dù...
・技術: Công nghệ, kỹ thuật.
Trải nghiệm mua bùa hộ mệnh kỹ thuật số bằng mã QR tại đền thần
A: 京都のお 寺で、QRコードの 新しいお 守りを 買いました。
Tôi đã mua một loại bùa hộ mệnh mã QR mới tại một ngôi chùa ở Kyoto.
B: スマホで 見ると、 画面の 中で 神様が 動くのですか。
Khi nhìn bằng điện thoại, vị thần sẽ chuyển động bên trong màn hình à?
A: はい、 古い 文化と 新しいデジタルの 合体は 面白いですね。
Vâng, sự kết hợp giữa văn hóa cũ và kỹ thuật số mới thật thú vị nhỉ.
B: 紙のゴミが 出ないから、とてもエコなアイデアです。
Vì không tạo ra rác giấy nên đây là một ý tưởng rất thân thiện với môi trường.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・お守り: Bùa hộ mệnh.
・神様: Vị thần.
・~と: Hễ... là...
・~から: Vì...
・神様: Vị thần.
・~と: Hễ... là...
・~から: Vì...
Du khách ngỡ ngàng vì thùng rác thông minh tự nén tự động
A: 浅草の 道で、 大きいスマートゴミ 箱を 見つけました。
Tôi đã tìm thấy một thùng rác thông minh lớn trên đường phố Asakusa.
B: ゴミを 入れると、 中の 機械が 自動で 小さく 潰します。
Hễ vứt rác vào, máy móc bên trong sẽ tự động nghiền nhỏ rác lại.
A: 連休で 人が 多くても、ゴミが 外に 出ないから 綺麗ですね。
Dù ngày lễ đông người nhưng rác không bị tràn ra ngoài nên rất sạch sẽ nhỉ.
B: 外国の 街にも、このシステムが 早く 増えてほしいです。
Tôi muốn hệ thống này nhanh chóng tăng lên ở các thành phố nước ngoài nữa.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・人混み / 人が多い: Đông người, đám đông.
・綺麗: Sạch sẽ, đẹp đẽ.
・~ても: Dù... đi nữa.
・~てほしい: Muốn điều gì đó xảy ra.
・綺麗: Sạch sẽ, đẹp đẽ.
・~ても: Dù... đi nữa.
・~てほしい: Muốn điều gì đó xảy ra.
Thuê kính thông minh dịch thuật để xem kịch Kabuki
A: 銀座の 劇場で、スマート 眼鏡を 借りて 歌舞伎を 見ました。
Tôi đã thuê kính thông minh và xem kịch Kabuki tại một nhà hát ở Ginza.
B: 役者の 難しい 言葉が、 英語の 文字で 見えますか。
Lời thoại khó của diễn viên có nhìn thấy bằng chữ tiếng Anh không?
A: はい、 劇の 物語がすぐに 分かって 本当に 感動しました。
Vâng, tôi hiểu ngay câu chuyện của vở kịch và thực sự cảm động.
B: 日本の 古い 芸術を 楽しむための、 素晴らしい 道具ですね。
Đó là một công cụ tuyệt vời để thưởng thức nghệ thuật cổ xưa của Nhật Bản nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・役者: Diễn viên.
・感動: Cảm động.
・~借りて: Thuê, mượn.
・~ための: Để phục vụ cho...
・感動: Cảm động.
・~借りて: Thuê, mượn.
・~ための: Để phục vụ cho...
Mẹo quét mã để đi xe buýt tự lái miễn phí nhờ vứt rác đúng cách
A: ペットボトルを捨てる 時、スマホのアプリを 使いましょう。
Khi vứt chai nhựa, chúng ta hãy sử dụng ứng dụng điện thoại nhé.
B: ゴミ箱のコードを 読み 取ると、ポイントが 貯まりますか。
Hễ quét mã của thùng rác thì có được tích điểm không?
A: はい、そのポイントで 自動運転のバスに 無料で 乗れますよ。
Vâng, bằng số điểm đó bạn có thể đi xe buýt tự lái miễn phí đấy.
B: お金を 節約しながら 街も 綺麗にする、 良い 知恵ですね。
Vừa tiết kiệm tiền vừa làm sạch khu phố, đúng là mẹo hay nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・貯まる: Tích lũy, để dành.
・知恵: Trí tuệ, mẹo vặt.
・~乗れます: Có thể đi (xe).
・~しながら: Vừa làm việc này vừa làm việc kia.
・知恵: Trí tuệ, mẹo vặt.
・~乗れます: Có thể đi (xe).
・~しながら: Vừa làm việc này vừa làm việc kia.
Nhận thông báo giờ giảm giá đồ ăn của siêu thị qua loa AI
A: 家のAIスピーカーが、スーパーの 値下げの 時間を 教えます。
Loa AI ở nhà thông báo giờ giảm giá của siêu thị.
B: お 弁当やお 惣菜が 安くなるタイミングが、すぐ 分かりますね。
Biết được ngay thời điểm cơm hộp và thức ăn chế biến sẵn rẻ đi nhỉ.
A: ええ、 連休の 忙しい 時に、ご 飯代の 節約ができますよ。
Vâng, vào thời gian nghỉ lễ bận rộn này, ta có thể tiết kiệm tiền ăn đấy.
B: パソコンを 見なくても、 声で 教えてくれるから 楽です。
Dù không nhìn máy tính, nó vẫn báo bằng giọng nói nên rất nhàn.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・値下げ: Giảm giá.
・タイミング: Thời điểm, thời cơ.
・~見なくても: Dù không nhìn...
・~てくれる: Làm giúp cho mình.
・タイミング: Thời điểm, thời cơ.
・~見なくても: Dù không nhìn...
・~てくれる: Làm giúp cho mình.
Dùng hệ thống khóa vân tay để không lo mất chìa khóa ngày lễ
A: 家のドアを、 新しい 指紋のシステムに 変えました。
Tôi đã đổi cửa nhà sang hệ thống vân tay mới.
B: 旅行の 時に、 鍵を 無くす 心配がなくなりましたね。
Mối lo bị mất chìa khóa khi đi du lịch đã không còn nữa nhỉ.
A: はい、 指をタッチするだけで 一秒で 開きます。
Vâng, chỉ cần chạm ngón tay vào là mở trong một giây.
B: 鞄から 鍵を 探さないでもいいので、 本当に 便利です。
Không cần tìm chìa khóa trong túi xách nữa nên thực sự tiện lợi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・指紋: Vân tay.
・無くす: Làm mất.
・~だけで: Chỉ cần... là đủ.
・~ないでもいい / ~なくてもいい: Không cần phải làm gì.
・無くす: Làm mất.
・~だけで: Chỉ cần... là đủ.
・~ないでもいい / ~なくてもいい: Không cần phải làm gì.
Tiết kiệm phí vận chuyển nhờ tủ gửi đồ thông minh khu phố
A: いらない 本を 街のスマート 倉庫に 入れると、お 金がもらえます。
Hễ để sách không dùng đến vào nhà kho thông minh của phố là nhận được tiền.
B: 郵便局へ 行って、 荷物を 送る 必要がありませんね。
Không còn cần thiết phải đi đến bưu điện và gửi hàng hóa nữa nhỉ.
A: ええ、 誰かがそれを 買うと、スマホに 通知が 来ますよ。
Vâng, hễ ai đó mua món đồ đó là thông báo sẽ gửi về điện thoại đấy.
B: 家の 物を 整理しながら、お 小遣いになる 良い 方法です。
Đó là cách hay để vừa thu dọn đồ đạc trong nhà vừa kiếm được tiền tiêu vặt.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・倉庫: Nhà kho.
・通知: Thông báo.
・~必要がない: Không cần thiết phải...
・~しながら: Vừa làm việc này vừa làm việc kia.
・通知: Thông báo.
・~必要がない: Không cần thiết phải...
・~しながら: Vừa làm việc này vừa làm việc kia.
Ra mắt gương thông minh thử quần áo ảo không cần mặc
A: ヤフーのニュースで、 新しいスマート 鏡の 記事を 読みました。
Tôi đã đọc một bài viết về chiếc gương thông minh mới trên Yahoo! News.
B: 服を 着ないで、 画面の 中で 試着ができる 機械ですね。
Đó là chiếc máy có thể thử đồ trên màn hình mà không cần mặc vào người phải không nhỉ.
A: はい、ボタンを 押すだけで、 色やサイズがすぐ 変わります。
Vâng, chỉ cần ấn nút là màu sắc và kích cỡ sẽ thay đổi ngay lập tức.
B: お 店に 行かなくても、 家で 買い 物が 楽しくなりますね。
Dù không đến cửa hàng thì việc mua sắm tại nhà vẫn trở nên vui vẻ nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・記事: Bài báo, bài viết.
・試着: Thử quần áo.
・~ないで: Mà không làm gì...
・~行かなくても: Dù không đi...
・試着: Thử quần áo.
・~ないで: Mà không làm gì...
・~行かなくても: Dù không đi...
Mở bán mẫu ô bay tự động che mưa che nắng
A: 今日から、 空を 自動で 飛ぶ 傘の 販売が 始まりました。
Từ hôm nay, việc mở bán chiếc ô bay tự động trên trời đã bắt đầu.
B: 手で 持たなくても、 頭の 上で 雨を 防いでくれるのですね。
Dù không cầm bằng tay, nó vẫn che mưa trên đầu giúp mình phải không nhỉ.
A: ええ、 風が 強い 日も 落ちない 新しい 技術を 使っています。
Vâng, nó sử dụng công nghệ mới không bị rơi ngay cả vào ngày gió mạnh.
B: 荷物が 多い 買い 物の 時に、とても 助かる 商品ですよ。
Đó là sản phẩm rất hữu ích những lúc đi mua sắm có nhiều hành lý đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・販売: Bán hàng, mở bán.
・商品: Sản phẩm, hàng hóa.
・~持たなくても: Dù không cầm...
・~防いでくれる: Che chắn, ngăn chặn giúp mình.
・商品: Sản phẩm, hàng hóa.
・~持たなくても: Dù không cầm...
・~防いでくれる: Che chắn, ngăn chặn giúp mình.
Ra mắt bàn chải đánh răng thông minh tự chẩn đoán sức khỏe
A: ニュースによると、 体調を 調べる 新しい 歯ブラシが 出ました。
Theo tin tức, một loại bàn chải đánh răng mới kiểm tra sức khỏe đã ra mắt.
B: 毎朝 歯を 磨くだけで、 口のデータを 病院に 送るのですか。
Chỉ cần đánh răng mỗi sáng là nó gửi dữ liệu khoang miệng đến bệnh viện à?
A: はい、 病気になる 前に、スマホに 警告を 自動で 出します。
Vâng, trước khi bị bệnh, nó sẽ tự động đưa ra cảnh báo về điện thoại.
B: 忙しい 大人の 健康を 守るために、 素晴らしい 道具ですね。
Thật là một công cụ tuyệt vời để bảo vệ sức khỏe cho những người lớn bận rộn nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・歯ブラシ: Bàn chải đánh răng.
・警告: Cảnh báo.
・~によると: Theo như...
・~磨くだけで: Chỉ cần chải, đánh (răng)... là đủ.
・警告: Cảnh báo.
・~によると: Theo như...
・~磨くだけで: Chỉ cần chải, đánh (răng)... là đủ.
Thiết bị khuếch tán hương thơm thông minh theo dữ liệu giấc ngủ
A: 睡眠のデータで 部屋の 匂いを 変える 機械が 人気です。
Chiếc máy thay đổi mùi hương trong phòng bằng dữ liệu giấc ngủ đang được ưa chuộng.
B: よく 眠れなかった 日は、リラックスの 香りを 出すのですね。
Nghĩa là vào những ngày không ngủ ngon, nó sẽ tỏa ra mùi hương thư giãn nhỉ.
A: ええ、ネットのショップで 今日から 安く 買うことができます。
Vâng, từ hôm nay bạn có thể mua nó với giá rẻ tại các cửa hàng trên mạng.
B: ストレスが 多い 毎日のために、 私も 一つ 欲しいですよ。
Tôi cũng muốn có một cái cho mỗi ngày nhiều áp lực này đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・睡眠: Giấc ngủ.
・香り / 匂い: Mùi hương.
・...ことができる: Có thể làm gì.
・~欲しい: Muốn có cái gì.
・香り / 匂い: Mùi hương.
・...ことができる: Có thể làm gì.
・~欲しい: Muốn có cái gì.
Cửa hàng tiện lợi dùng xe robot giao cơm hộp tận công viên
A: 公園でアプリを 使うと、ロボットが 弁当を 持ってきます。
Khi bạn dùng ứng dụng ở công viên, robot sẽ mang cơm hộp đến.
B: 連休のピクニックの 時に、 店に 行かないでもいいですね。
Vào lúc đi dã ngoại ngày lễ, không cần phải đi đến cửa hàng nữa nhỉ.
A: はい、 温かい 食べ 物が 一瞬で 届く 新しいサービスですよ。
Vâng, đây là dịch vụ mới mà thức ăn ấm nóng sẽ giao đến trong nháy mắt đấy.
B: 買い 物に 行く 時間がなくなって、 本当に 便利です。
Thời gian đi mua sắm không còn nữa, thật là tiện lợi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・弁当: Cơm hộp.
・一瞬: Trong nháy mắt, chớp mắt.
・~使うと: Hễ dùng...
・~ないでもいい: Không cần phải làm gì.
・一瞬: Trong nháy mắt, chớp mắt.
・~使うと: Hễ dùng...
・~ないでもいい: Không cần phải làm gì.
Trào lưu quét mã QR mua quần áo sinh học bảo vệ môi trường
A: この 店では、QRコードで 環境に 優しい 服を 買います。
Tại cửa hàng này, bạn mua quần áo thân thiện với môi trường bằng mã QR.
B: 使い 終わったら、 土にすぐ 戻る 特別な 素材ですね。
Đó là chất liệu đặc biệt tự hủy vào đất ngay sau khi dùng xong phải không nhỉ.
A: ええ、 地球を 守るために 買う 若い 人が 増えていますよ。
Vâng, số người trẻ mua để bảo vệ Trái Đất đang tăng lên đấy.
B: 新しいショッピングの 形で、 私も 試したいです。
Đây là hình thức mua sắm mới, tôi cũng muốn thử nghiệm.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・環境: Môi trường.
・素材: Chất liệu.
・~終わったら: Sau khi xong...
・~たい: Muốn làm gì.
・素材: Chất liệu.
・~終わったら: Sau khi xong...
・~たい: Muốn làm gì.
Giường thông minh nhắc nhở uống nước vào đầu mùa hè
A: このベッドは、 寝ている 時の 体の 水分を 調べます。
Chiếc giường này kiểm tra lượng nước trong cơ thể khi ngủ.
B: 朝、スマホに 健康のアドバイスが 自動で 届きますね。
Buổi sáng, lời khuyên sức khỏe sẽ tự động gửi đến điện thoại nhỉ.
A: はい、 今日は「 暑いから 水をたくさん 飲んで」と 出ました。
Vâng, hôm nay nó đã hiện chữ "Vì trời nóng hãy uống nhiều nước vào".
B: 五月になって 暑くなりましたから、 大切な 機能です。
Vì đã sang tháng Năm và trời trở nóng nên đây là chức năng quan trọng.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・水分: Lượng nước, thành phần nước.
・機能: Chức năng.
・~になって: Trở nên, sang (tháng mới).
・~と出ました: Hiện ra chữ là...
・機能: Chức năng.
・~になって: Trở nên, sang (tháng mới).
・~と出ました: Hiện ra chữ là...
Đồng hồ thông minh tự động tính calo cho các món ăn ngày lễ
A: 新しいスマート 時計は、ご 飯の 写真を 撮るだけでいいです。
Chiếc đồng hồ thông minh mới này chỉ cần chụp ảnh món ăn là được.
B: 食べた 物のカロリーを、AIが 自動で 計算しますか。
AI sẽ tự động tính toán lượng calo của đồ đã ăn à?
A: ええ、 連休に 美味しい 物を 食べすぎたので 困りましたよ。
Vâng, vì ngày lễ tôi đã ăn quá nhiều đồ ngon nên gặp rắc rối rồi đấy.
B: 画面を 見ながら、 運動のスケジュールを 作りましょう。
Chúng ta hãy vừa nhìn màn hình vừa lập lịch trình tập thể dục nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・運動: Vận động, tập thể dục.
・~だけでいい: Chỉ cần... là được.
・~すぎた: Đã làm quá nhiều...
・~ながら: Vừa... vừa...
・~だけでいい: Chỉ cần... là được.
・~すぎた: Đã làm quá nhiều...
・~ながら: Vừa... vừa...
5. Gương thông minh phòng tắm tự phân tích và gợi ý cách chăm sóc da
A: 洗面所のスマート 鏡が、 私の 肌の 状態を 調べました。
Chiếc gương thông minh ở phòng tắm đã kiểm tra tình trạng da của tôi.
B: 水分が 足りない 時に、 良い 化粧水を 教えてくれますね。
Nó sẽ chỉ cho mình loại nước hoa hồng tốt những lúc da thiếu nước nhỉ.
A: はい、AIが 今の 季節に 合うスキンケアを 提案します。
Vâng, AI đề xuất cách chăm sóc da phù hợp với mùa tiết hiện tại.
B: お 店に 行かなくても、 家できちんとケアができますよ。
Dù không đi đến cửa hàng, chúng ta vẫn có thể chăm sóc tốt tại nhà đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・肌: Làn da.
・化粧水: Nước hoa hồng dưỡng da.
・~てくれる: Làm giúp cho mình.
・~行かなくても: Dù không đi...
・化粧水: Nước hoa hồng dưỡng da.
・~てくれる: Làm giúp cho mình.
・~行かなくても: Dù không đi...
6. Chiếc lược thông minh tự chẩn đoán sức khỏe da đầu khi chải tóc
A: 髪をとかすだけで、 頭の 皮を 調べるブラシを 買いました。
Tôi đã mua một chiếc lược chỉ cần chải tóc là kiểm tra được da đầu.
B: 髪の 毛に 栄養が 足りているか、すぐに 分かりますか。
Có biết được ngay là tóc có đang đủ chất dinh dưỡng không?
A: ええ、スマホの 画面に 詳しいグラフが 自動で 出ますよ。
Vâng, biểu đồ chi tiết sẽ tự động hiện lên trên màn hình điện thoại đấy.
B: 美容院に 行かないでも、 毎日 健康が 守れるから 嬉しいです。
Tôi rất vui vì không cần đi tiệm vẫn bảo vệ được sức khỏe mỗi ngày.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・栄養: Chất dinh dưỡng.
・~だけで: Chỉ cần... là đủ.
・~守れる: Có thể bảo vệ.
・~から: Vì...
・~だけで: Chỉ cần... là đủ.
・~守れる: Có thể bảo vệ.
・~から: Vì...
7. Mẹo nhận thông báo giảm giá thực phẩm siêu thị qua loa AI
A: 家のAIスピーカーが、スーパーの 値下げの 時間を 教えます。
Loa AI ở nhà thông báo giờ giảm giá của siêu thị.
B: お 弁当が 安くなるタイミングが、すぐに 分かりますね。
Biết được ngay thời điểm cơm hộp rẻ đi nhỉ.
A: ええ、 連休の 忙しい 時に、ご 飯代の 節約ができますよ。
Vâng, vào thời gian nghỉ lễ bận rộn này, ta có thể tiết kiệm tiền ăn đấy.
B: パソコンを 見なくても、 声で 教えてくれるから 楽です。
Dù không nhìn máy tính, nó vẫn báo bằng giọng nói nên rất nhàn.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・値下げ: Giảm giá.
・節約: Tiết kiệm.
・~見なくても: Dù không nhìn...
・楽: Nhàn nhã, thoải mái.
・節約: Tiết kiệm.
・~見なくても: Dù không nhìn...
・楽: Nhàn nhã, thoải mái.
8. Thay khóa vân tay thông minh để không lo mất chìa khóa khi đi du lịch
A: 家のドアを、 新しい 指紋のシステムに 変えました。
Tôi đã đổi cửa nhà sang hệ thống vân tay mới.
B: 旅行の 時に、 鍵を 無くす 心配がなくなりましたね。
Mối lo bị mất chìa khóa khi đi du lịch đã không còn nữa nhỉ.
A: はい、 指をタッチするだけで 一秒で 開きますよ。
Vâng, chỉ cần chạm ngón tay vào là mở trong một giây đấy.
B: 鞄から 鍵を 探さなくてもいいので、 本当に 便利です。
Không cần tìm chìa khóa trong túi xách nữa nên thực sự tiện lợi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・指紋: Vân tay.
・心配: Lo lắng, mối lo.
・~開きます: Mở ra.
・~なくてもいい: Không cần phải làm gì.
・心配: Lo lắng, mối lo.
・~開きます: Mở ra.
・~なくてもいい: Không cần phải làm gì.
9. Họp gia đình phân chia việc nhà bằng ứng dụng lịch AI
A: 夜、 家族みんなで 家事の 分担について 会議をしました。
Buổi tối, cả nhà đã họp về việc phân chia việc nhà.
B: 連休の 掃除や 洗濯を、だれがやるか 決めたのですね。
Nghĩa là quyết định xem ai sẽ lau dọn và giặt giũ dịp nghỉ lễ nhỉ.
A: ええ、AIの 予定表がみんなの 仕事を 自動で 分けました。
Vâng, bảng lịch trình AI đã tự động phân chia công việc của mọi người.
B: 不公平がないスケジュールなら、 喧嘩になりません。
Nếu là một lịch trình công bằng thì sẽ không xảy ra cãi vã.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・家事: Việc nhà.
・喧嘩: Cãi nhau.
・~について: Về (chủ đề)...
・~なら: Nếu... (giả định điều kiện).
・喧嘩: Cãi nhau.
・~について: Về (chủ đề)...
・~なら: Nếu... (giả định điều kiện).
10. Robot hình ảnh 3D giúp kết nối bữa cơm từ xa của gia đình
A: 今年の 連休は、 仕事で 田舎の 家族に 会えなくなりました。
Kỳ nghỉ dài năm nay, tôi không thể về gặp gia đình ở quê vì công việc.
B: でも、 新しい 立体ロボットで 一緒にご 飯を 食べましたね。
Nhưng bạn đã cùng ăn cơm bằng con robot hình ảnh 3D mới nhỉ.
A: ええ、 目の 前にお 母さんがいるみたいで、 寂しくなかったです。
Vâng, giống như mẹ đang ở ngay trước mắt nên tôi đã không thấy cô đơn.
B: 遠くの 親戚を 近くに 感じる、 温かいシステムですね。
Đó là hệ thống ấm áp giúp cảm nhận người thân ở xa thật gần nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・田舎: Quê nhà.
・親戚: Người thân, họ hàng.
・~会えなくなる: Trở nên không thể gặp.
・~みたい: Giống như là...
・親戚: Người thân, họ hàng.
・~会えなくなる: Trở nên không thể gặp.
・~みたい: Giống như là...