Du khách thích thú với xe buýt tự lái ngắm hoa tử đằng

A: 連休れんきゅうに、 自動運転じどううんてんのバスで 藤ふじの 公園こうえんへ 行いきました。 ♬
Vào kỳ nghỉ dài, tôi đã đến công viên hoa tử đằng bằng xe buýt tự lái.
B: 運転手うんてんしゅがいないのに、とても 安全あんぜんに 走はしりますね。 ♬
Mặc dù không có tài xế nhưng xe chạy rất an toàn nhỉ.
A: ええ、 画面がめんに 色々いろいろな 国くにの 言葉ことばで 歴史れきしが 出でましたよ。 ♬
Vâng, lịch sử đã hiện trên màn hình bằng ngôn ngữ của nhiều quốc gia đấy.
B: 日本にほんの 新あたらしい 技術ぎじゅつは、 外国がいこくの 人ひとに 本当ほんとうに 便利べんりです。 ♬
Công nghệ mới của Nhật Bản thực sự tiện lợi cho người nước ngoài.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・自動運転じどううんてん: Tự động lái.
・藤ふじ: Hoa tử đằng.
・~のに: Mặc dù...
・技術ぎじゅつ: Công nghệ, kỹ thuật.

 

Trải nghiệm mua bùa hộ mệnh kỹ thuật số bằng mã QR tại đền thần

A: 京都きょうとのお 寺てらで、QRコードの 新あたらしいお 守まもりを 買かいました。 ♬
Tôi đã mua một loại bùa hộ mệnh mã QR mới tại một ngôi chùa ở Kyoto.
B: スマホで 見みると、 画面がめんの 中なかで 神様かみさまが 動うごくのですか。 ♬
Khi nhìn bằng điện thoại, vị thần sẽ chuyển động bên trong màn hình à?
A: はい、 古ふるい 文化ぶんかと 新あたらしいデジタルの 合体がったいは 面白おもしろいですね。 ♬
Vâng, sự kết hợp giữa văn hóa cũ và kỹ thuật số mới thật thú vị nhỉ.
B: 紙かみのゴミが 出でないから、とてもエコなアイデアです。 ♬
Vì không tạo ra rác giấy nên đây là một ý tưởng rất thân thiện với môi trường.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・お守まもり: Bùa hộ mệnh.
・神様かみさま: Vị thần.
・~と: Hễ... là...
・~から: Vì...

Du khách ngỡ ngàng vì thùng rác thông minh tự nén tự động

A: 浅草あさくさの 道みちで、 大おおきいスマートゴミ 箱ばこを 見みつけました。 ♬
Tôi đã tìm thấy một thùng rác thông minh lớn trên đường phố Asakusa.
B: ゴミを 入いれると、 中なかの 機械きかいが 自動じどうで 小ちいさく 潰つぶします。 ♬
Hễ vứt rác vào, máy móc bên trong sẽ tự động nghiền nhỏ rác lại.
A: 連休れんきゅうで 人ひとが 多おおくても、ゴミが 外そとに 出でないから 綺麗きれいですね。 ♬
Dù ngày lễ đông người nhưng rác không bị tràn ra ngoài nên rất sạch sẽ nhỉ.
B: 外国がいこくの 街まちにも、このシステムが 早はやく 増ふえてほしいです。 ♬
Tôi muốn hệ thống này nhanh chóng tăng lên ở các thành phố nước ngoài nữa.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・人混ひとごみ / 人ひとが多おおい: Đông người, đám đông.
・綺麗きれい: Sạch sẽ, đẹp đẽ.
・~ても: Dù... đi nữa.
・~てほしい: Muốn điều gì đó xảy ra.

 

Thuê kính thông minh dịch thuật để xem kịch Kabuki

A: 銀座ぎんざの 劇場げきじょうで、スマート 眼鏡めがねを 借かりて 歌舞伎かぶきを 見みました。 ♬
Tôi đã thuê kính thông minh và xem kịch Kabuki tại một nhà hát ở Ginza.
B: 役者やくしゃの 難むずかしい 言葉ことばが、 英語えいごの 文字もじで 見みえますか。 ♬
Lời thoại khó của diễn viên có nhìn thấy bằng chữ tiếng Anh không?
A: はい、 劇げきの 物語ものがたりがすぐに 分わかって 本当ほんとうに 感動かんどうしました。 ♬
Vâng, tôi hiểu ngay câu chuyện của vở kịch và thực sự cảm động.
B: 日本にほんの 古ふるい 芸術げいじゅつを 楽たのしむための、 素晴すばらしい 道具どうぐですね。 ♬
Đó là một công cụ tuyệt vời để thưởng thức nghệ thuật cổ xưa của Nhật Bản nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・役者やくしゃ: Diễn viên.
・感動かんどう: Cảm động.
・~借かりて: Thuê, mượn.
・~ための: Để phục vụ cho...
 

Mẹo quét mã để đi xe buýt tự lái miễn phí nhờ vứt rác đúng cách

A: ペットボトルを捨すてる 時とき、スマホのアプリを 使つかいましょう。 ♬
Khi vứt chai nhựa, chúng ta hãy sử dụng ứng dụng điện thoại nhé.
B: ゴミ箱ばこのコードを 読よみ 取とると、ポイントが 貯たまりますか。 ♬
Hễ quét mã của thùng rác thì có được tích điểm không?
A: はい、そのポイントで 自動運転じどううんてんのバスに 無料むりょうで 乗のれますよ。 ♬
Vâng, bằng số điểm đó bạn có thể đi xe buýt tự lái miễn phí đấy.
B: お金かねを 節約せつやくしながら 街まちも 綺麗きれいにする、 良よい 知恵ちえですね。 ♬
Vừa tiết kiệm tiền vừa làm sạch khu phố, đúng là mẹo hay nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・貯たまる: Tích lũy, để dành.
・知恵ちえ: Trí tuệ, mẹo vặt.
・~乗のれます: Có thể đi (xe).
・~しながら: Vừa làm việc này vừa làm việc kia.

 

Nhận thông báo giờ giảm giá đồ ăn của siêu thị qua loa AI

A: 家いえのAIスピーカーが、スーパーの 値下ねさげの 時間じかんを 教おしえます。 ♬
Loa AI ở nhà thông báo giờ giảm giá của siêu thị.
B: お 弁当べんとうやお 惣菜そうざいが 安やすくなるタイミングが、すぐ 分わかりますね。 ♬
Biết được ngay thời điểm cơm hộp và thức ăn chế biến sẵn rẻ đi nhỉ.
A: ええ、 連休れんきゅうの 忙いそがしい 時ときに、ご 飯代はんだいの 節約せつやくができますよ。 ♬
Vâng, vào thời gian nghỉ lễ bận rộn này, ta có thể tiết kiệm tiền ăn đấy.
B: パソコンを 見みなくても、 声こえで 教おしえてくれるから 楽らくです。 ♬
Dù không nhìn máy tính, nó vẫn báo bằng giọng nói nên rất nhàn.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・値下ねさげ: Giảm giá.
・タイミング: Thời điểm, thời cơ.
・~見みなくても: Dù không nhìn...
・~てくれる: Làm giúp cho mình.

 

Dùng hệ thống khóa vân tay để không lo mất chìa khóa ngày lễ

A: 家いえのドアを、 新あたらしい 指紋しもんのシステムに 変かえました。 ♬
Tôi đã đổi cửa nhà sang hệ thống vân tay mới.
B: 旅行りょこうの 時ときに、 鍵かぎを 無なくす 心配しんぱいがなくなりましたね。 ♬
Mối lo bị mất chìa khóa khi đi du lịch đã không còn nữa nhỉ.
A: はい、 指ゆびをタッチするだけで 一秒いちびょうで 開あきます。 ♬
Vâng, chỉ cần chạm ngón tay vào là mở trong một giây.
B: 鞄かばんから 鍵かぎを 探さがさないでもいいので、 本当ほんとうに 便利べんりです。 ♬
Không cần tìm chìa khóa trong túi xách nữa nên thực sự tiện lợi.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・指紋しもん: Vân tay.
・無なくす: Làm mất.
・~だけで: Chỉ cần... là đủ.
・~ないでもいい / ~なくてもいい: Không cần phải làm gì.

 

Tiết kiệm phí vận chuyển nhờ tủ gửi đồ thông minh khu phố

A: いらない 本ほんを 街まちのスマート 倉庫そうこに 入いれると、お 金かねがもらえます。 ♬
Hễ để sách không dùng đến vào nhà kho thông minh của phố là nhận được tiền.
B: 郵便局ゆうびんきょくへ 行いって、 荷物にもつを 送おくる 必要ひつようがありませんね。 ♬
Không còn cần thiết phải đi đến bưu điện và gửi hàng hóa nữa nhỉ.
A: ええ、 誰だれかがそれを 買かうと、スマホに 通知つうちが 来きますよ。 ♬
Vâng, hễ ai đó mua món đồ đó là thông báo sẽ gửi về điện thoại đấy.
B: 家いえの 物ものを 整理せいりしながら、お 小遣こづかいになる 良よい 方法ほうほうです。 ♬
Đó là cách hay để vừa thu dọn đồ đạc trong nhà vừa kiếm được tiền tiêu vặt.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・倉庫そうこ: Nhà kho.
・通知つうち: Thông báo.
・~必要ひつようがない: Không cần thiết phải...
・~しながら: Vừa làm việc này vừa làm việc kia.

 

Ra mắt gương thông minh thử quần áo ảo không cần mặc

A: ヤフーのニュースで、 新あたらしいスマート 鏡かがみの 記事きじを 読よみました。 ♬
Tôi đã đọc một bài viết về chiếc gương thông minh mới trên Yahoo! News.
B: 服ふくを 着きないで、 画面がめんの 中なかで 試着しちゃくができる 機械きかいですね。 ♬
Đó là chiếc máy có thể thử đồ trên màn hình mà không cần mặc vào người phải không nhỉ.
A: はい、ボタンを 押おすだけで、 色いろやサイズがすぐ 変かわります。 ♬
Vâng, chỉ cần ấn nút là màu sắc và kích cỡ sẽ thay đổi ngay lập tức.
B: お 店みせに 行いかなくても、 家いえで 買かい 物ものが 楽たのしくなりますね。 ♬
Dù không đến cửa hàng thì việc mua sắm tại nhà vẫn trở nên vui vẻ nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・記事きじ: Bài báo, bài viết.
・試着しちゃく: Thử quần áo.
・~ないで: Mà không làm gì...
・~行いかなくても: Dù không đi...

 

Mở bán mẫu ô bay tự động che mưa che nắng

A: 今日きょうから、 空そらを 自動じどうで 飛とぶ 傘かさの 販売はんばいが 始はじまりました。 ♬
Từ hôm nay, việc mở bán chiếc ô bay tự động trên trời đã bắt đầu.
B: 手てで 持もたなくても、 頭あたまの 上うえで 雨あめを 防ふせいでくれるのですね。 ♬
Dù không cầm bằng tay, nó vẫn che mưa trên đầu giúp mình phải không nhỉ.
A: ええ、 風かぜが 強つよい 日ひも 落おちない 新あたらしい 技術ぎじゅつを 使つかっています。 ♬
Vâng, nó sử dụng công nghệ mới không bị rơi ngay cả vào ngày gió mạnh.
B: 荷物にもつが 多おおい 買かい 物ものの 時ときに、とても 助たすかる 商品しょうひんですよ。 ♬
Đó là sản phẩm rất hữu ích những lúc đi mua sắm có nhiều hành lý đấy.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・販売はんばい: Bán hàng, mở bán.
・商品しょうひん: Sản phẩm, hàng hóa.
・~持もたなくても: Dù không cầm...
・~防ふせいでくれる: Che chắn, ngăn chặn giúp mình.

 

Ra mắt bàn chải đánh răng thông minh tự chẩn đoán sức khỏe

A: ニュースによると、 体調たいちょうを 調しらべる 新あたらしい 歯はブラシが 出でました。 ♬
Theo tin tức, một loại bàn chải đánh răng mới kiểm tra sức khỏe đã ra mắt.
B: 毎朝まいあさ 歯はを 磨みがくだけで、 口くちのデータを 病院びょういんに 送おくるのですか。 ♬
Chỉ cần đánh răng mỗi sáng là nó gửi dữ liệu khoang miệng đến bệnh viện à?
A: はい、 病気びょうきになる 前まえに、スマホに 警告けいこくを 自動じどうで 出だします。 ♬
Vâng, trước khi bị bệnh, nó sẽ tự động đưa ra cảnh báo về điện thoại.
B: 忙いそがしい 大人おとなの 健康けんこうを 守まもるために、 素晴すばらしい 道具どうぐですね。 ♬
Thật là một công cụ tuyệt vời để bảo vệ sức khỏe cho những người lớn bận rộn nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・歯はブラシ: Bàn chải đánh răng.
・警告けいこく: Cảnh báo.
・~によると: Theo như...
・~磨みがくだけで: Chỉ cần chải, đánh (răng)... là đủ.

 

Thiết bị khuếch tán hương thơm thông minh theo dữ liệu giấc ngủ

A: 睡眠すいみんのデータで 部屋へやの 匂においを 変かえる 機械きかいが 人気にんきです。 ♬
Chiếc máy thay đổi mùi hương trong phòng bằng dữ liệu giấc ngủ đang được ưa chuộng.
B: よく 眠ねむれなかった 日ひは、リラックスの 香かおりを 出だすのですね。 ♬
Nghĩa là vào những ngày không ngủ ngon, nó sẽ tỏa ra mùi hương thư giãn nhỉ.
A: ええ、ネットのショップで 今日きょうから 安やすく 買かうことができます。 ♬
Vâng, từ hôm nay bạn có thể mua nó với giá rẻ tại các cửa hàng trên mạng.
B: ストレスが 多おおい 毎日まいにちのために、 私わたしも 一ひとつ 欲ほしいですよ。 ♬
Tôi cũng muốn có một cái cho mỗi ngày nhiều áp lực này đấy.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・睡眠すいみん: Giấc ngủ.
・香かおり / 匂におい: Mùi hương.
・...ことができる: Có thể làm gì.
・~欲ほしい: Muốn có cái gì.

Cửa hàng tiện lợi dùng xe robot giao cơm hộp tận công viên

A: 公園こうえんでアプリを 使つかうと、ロボットが 弁当べんとうを 持もってきます。 ♬
Khi bạn dùng ứng dụng ở công viên, robot sẽ mang cơm hộp đến.
B: 連休れんきゅうのピクニックの 時ときに、 店みせに 行いかないでもいいですね。 ♬
Vào lúc đi dã ngoại ngày lễ, không cần phải đi đến cửa hàng nữa nhỉ.
A: はい、 温あたたかい 食たべ 物ものが 一瞬いっしゅんで 届とどく 新あたらしいサービスですよ。 ♬
Vâng, đây là dịch vụ mới mà thức ăn ấm nóng sẽ giao đến trong nháy mắt đấy.
B: 買かい 物ものに 行いく 時間じかんがなくなって、 本当ほんとうに 便利べんりです。 ♬
Thời gian đi mua sắm không còn nữa, thật là tiện lợi.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・弁当べんとう: Cơm hộp.
・一瞬いっしゅん: Trong nháy mắt, chớp mắt.
・~使つかうと: Hễ dùng...
・~ないでもいい: Không cần phải làm gì.

Trào lưu quét mã QR mua quần áo sinh học bảo vệ môi trường

A: この 店みせでは、QRコードで 環境かんきょうに 優やさしい 服ふくを 買かいます。 ♬
Tại cửa hàng này, bạn mua quần áo thân thiện với môi trường bằng mã QR.
B: 使つかい 終おわったら、 土つちにすぐ 戻もどる 特別とくべつな 素材そざいですね。 ♬
Đó là chất liệu đặc biệt tự hủy vào đất ngay sau khi dùng xong phải không nhỉ.
A: ええ、 地球ちきゅうを 守まもるために 買かう 若わかい 人ひとが 増ふえていますよ。 ♬
Vâng, số người trẻ mua để bảo vệ Trái Đất đang tăng lên đấy.
B: 新あたらしいショッピングの 形かたちで、 私わたしも 試ためしたいです。 ♬
Đây là hình thức mua sắm mới, tôi cũng muốn thử nghiệm.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・環境かんきょう: Môi trường.
・素材そざい: Chất liệu.
・~終おわったら: Sau khi xong...
・~たい: Muốn làm gì.

Giường thông minh nhắc nhở uống nước vào đầu mùa hè

A: このベッドは、 寝ねている 時ときの 体からだの 水分すいぶんを 調しらべます。 ♬
Chiếc giường này kiểm tra lượng nước trong cơ thể khi ngủ.
B: 朝あさ、スマホに 健康けんこうのアドバイスが 自動じどうで 届とどきますね。 ♬
Buổi sáng, lời khuyên sức khỏe sẽ tự động gửi đến điện thoại nhỉ.
A: はい、 今日きょうは「 暑あついから 水みずをたくさん 飲のんで」と 出でました。 ♬
Vâng, hôm nay nó đã hiện chữ "Vì trời nóng hãy uống nhiều nước vào".
B: 五月ごがつになって 暑あつくなりましたから、 大切たいせつな 機能きのうです。 ♬
Vì đã sang tháng Năm và trời trở nóng nên đây là chức năng quan trọng.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・水分すいぶん: Lượng nước, thành phần nước.
・機能きのう: Chức năng.
・~になって: Trở nên, sang (tháng mới).
・~と出でました: Hiện ra chữ là...

Đồng hồ thông minh tự động tính calo cho các món ăn ngày lễ

A: 新あたらしいスマート 時計とけいは、ご 飯はんの 写真しゃしんを 撮とるだけでいいです。 ♬
Chiếc đồng hồ thông minh mới này chỉ cần chụp ảnh món ăn là được.
B: 食たべた 物もののカロリーを、AIが 自動じどうで 計算けいさんしますか。 ♬
AI sẽ tự động tính toán lượng calo của đồ đã ăn à?
A: ええ、 連休れんきゅうに 美味おいしい 物ものを 食たべすぎたので 困こまりましたよ。 ♬
Vâng, vì ngày lễ tôi đã ăn quá nhiều đồ ngon nên gặp rắc rối rồi đấy.
B: 画面がめんを 見みながら、 運動うんどうのスケジュールを 作つくりましょう。 ♬
Chúng ta hãy vừa nhìn màn hình vừa lập lịch trình tập thể dục nào.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・運動うんどう: Vận động, tập thể dục.
・~だけでいい: Chỉ cần... là được.
・~すぎた: Đã làm quá nhiều...
・~ながら: Vừa... vừa...

5. Gương thông minh phòng tắm tự phân tích và gợi ý cách chăm sóc da

A: 洗面所せんめんじょのスマート 鏡かがみが、 私わたしの 肌はだの 状態じょうたいを 調しらべました。 ♬
Chiếc gương thông minh ở phòng tắm đã kiểm tra tình trạng da của tôi.
B: 水分すいぶんが 足たりない 時ときに、 良よい 化粧水けしょうすいを 教おしえてくれますね。 ♬
Nó sẽ chỉ cho mình loại nước hoa hồng tốt những lúc da thiếu nước nhỉ.
A: はい、AIが 今いまの 季節きせつに 合あうスキンケアを 提案ていあんします。 ♬
Vâng, AI đề xuất cách chăm sóc da phù hợp với mùa tiết hiện tại.
B: お 店みせに 行いかなくても、 家いえできちんとケアができますよ。 ♬
Dù không đi đến cửa hàng, chúng ta vẫn có thể chăm sóc tốt tại nhà đấy.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・肌はだ: Làn da.
・化粧水けしょうすい: Nước hoa hồng dưỡng da.
・~てくれる: Làm giúp cho mình.
・~行いかなくても: Dù không đi...

6. Chiếc lược thông minh tự chẩn đoán sức khỏe da đầu khi chải tóc

A: 髪かみをとかすだけで、 頭あたまの 皮かわを 調しらべるブラシを 買かいました。 ♬
Tôi đã mua một chiếc lược chỉ cần chải tóc là kiểm tra được da đầu.
B: 髪かみの 毛けに 栄養えいようが 足たりているか、すぐに 分わかりますか。 ♬
Có biết được ngay là tóc có đang đủ chất dinh dưỡng không?
A: ええ、スマホの 画面がめんに 詳くわしいグラフが 自動じどうで 出でますよ。 ♬
Vâng, biểu đồ chi tiết sẽ tự động hiện lên trên màn hình điện thoại đấy.
B: 美容院びよういんに 行いかないでも、 毎日まいにち 健康けんこうが 守まもれるから 嬉うれしいです。 ♬
Tôi rất vui vì không cần đi tiệm vẫn bảo vệ được sức khỏe mỗi ngày.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・栄養えいよう: Chất dinh dưỡng.
・~だけで: Chỉ cần... là đủ.
・~守まもれる: Có thể bảo vệ.
・~から: Vì...

7. Mẹo nhận thông báo giảm giá thực phẩm siêu thị qua loa AI

A: 家いえのAIスピーカーが、スーパーの 値下ねさげの 時間じかんを 教おしえます。 ♬
Loa AI ở nhà thông báo giờ giảm giá của siêu thị.
B: お 弁当べんとうが 安やすくなるタイミングが、すぐに 分わかりますね。 ♬
Biết được ngay thời điểm cơm hộp rẻ đi nhỉ.
A: ええ、 連休れんきゅうの 忙いそがしい 時ときに、ご 飯代はんだいの 節約せつやくができますよ。 ♬
Vâng, vào thời gian nghỉ lễ bận rộn này, ta có thể tiết kiệm tiền ăn đấy.
B: パソコンを 見みなくても、 声こえで 教おしえてくれるから 楽らくです。 ♬
Dù không nhìn máy tính, nó vẫn báo bằng giọng nói nên rất nhàn.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・値下ねさげ: Giảm giá.
・節約せつやく: Tiết kiệm.
・~見みなくても: Dù không nhìn...
・楽らく: Nhàn nhã, thoải mái.

8. Thay khóa vân tay thông minh để không lo mất chìa khóa khi đi du lịch

A: 家いえのドアを、 新あたらしい 指紋しもんのシステムに 変かえました。 ♬
Tôi đã đổi cửa nhà sang hệ thống vân tay mới.
B: 旅行りょこうの 時ときに、 鍵かぎを 無なくす 心配しんぱいがなくなりましたね。 ♬
Mối lo bị mất chìa khóa khi đi du lịch đã không còn nữa nhỉ.
A: はい、 指ゆびをタッチするだけで 一秒いちびょうで 開あきますよ。 ♬
Vâng, chỉ cần chạm ngón tay vào là mở trong một giây đấy.
B: 鞄かばんから 鍵かぎを 探さがさなくてもいいので、 本当ほんとうに 便利べんりです。 ♬
Không cần tìm chìa khóa trong túi xách nữa nên thực sự tiện lợi.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・指紋しもん: Vân tay.
・心配しんぱい: Lo lắng, mối lo.
・~開あきます: Mở ra.
・~なくてもいい: Không cần phải làm gì.

9. Họp gia đình phân chia việc nhà bằng ứng dụng lịch AI

A: 夜よる、 家族かぞくみんなで 家事かじの 分担ぶんたんについて 会議かいぎをしました。 ♬
Buổi tối, cả nhà đã họp về việc phân chia việc nhà.
B: 連休れんきゅうの 掃除そうじや 洗濯せんたくを、だれがやるか 決きめたのですね。 ♬
Nghĩa là quyết định xem ai sẽ lau dọn và giặt giũ dịp nghỉ lễ nhỉ.
A: ええ、AIの 予定表よていひょうがみんなの 仕事しごとを 自動じどうで 分わけました。 ♬
Vâng, bảng lịch trình AI đã tự động phân chia công việc của mọi người.
B: 不公平ふこうへいがないスケジュールなら、 喧嘩けんかになりません。 ♬
Nếu là một lịch trình công bằng thì sẽ không xảy ra cãi vã.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・家事かじ: Việc nhà.
・喧嘩けんか: Cãi nhau.
・~について: Về (chủ đề)...
・~なら: Nếu... (giả định điều kiện).

10. Robot hình ảnh 3D giúp kết nối bữa cơm từ xa của gia đình

A: 今年ことしの 連休れんきゅうは、 仕事しごとで 田舎いなかの 家族かぞくに 会あえなくなりました。 ♬
Kỳ nghỉ dài năm nay, tôi không thể về gặp gia đình ở quê vì công việc.
B: でも、 新あたらしい 立体りったいロボットで 一緒いっしょにご 飯はんを 食たべましたね。 ♬
Nhưng bạn đã cùng ăn cơm bằng con robot hình ảnh 3D mới nhỉ.
A: ええ、 目めの 前まえにお 母かあさんがいるみたいで、 寂さびしくなかったです。 ♬
Vâng, giống như mẹ đang ở ngay trước mắt nên tôi đã không thấy cô đơn.
B: 遠とおくの 親戚しんせきを 近ちかくに 感かんじる、 温あたたかいシステムですね。 ♬
Đó là hệ thống ấm áp giúp cảm nhận người thân ở xa thật gần nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・田舎いなか: Quê nhà.
・親戚しんせき: Người thân, họ hàng.
・~会あえなくなる: Trở nên không thể gặp.
・~みたい: Giống như là...