đèn chiếu sáng tiết kiệm điện tại công viên
Xem Tiếng Nhật
木村さん: 夜の公園が明くなって散歩しやすいですね。
Công viên ban đêm đã trở nên sáng hơn nên dễ đi dạo nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: ええ、新しいライトの光がとても綺麗ですよ。
Ừm, ánh sáng của chiếc đèn mới rất đẹp đấy.
Xem Tiếng Nhật
木村さん: 眩しくない温かい光ですから安心ですね。
Vì là ánh sáng ấm áp không bị chói mắt nên rất yên tâm.
Vâng, nhờ có tấm pin mặt trời nên cũng không tốn tiền điện.
Xem Tiếng Nhật
木村さん: 環境に優しくて素晴らしい技術ですね。
Thật là một công nghệ tuyệt vời và thân thiện với môi trường nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: ええ、ベンチに座って光を眺めましょうか。
Ừm, chúng mình ngồi xuống ghế dài rồi ngắm ánh sáng nhé?
Xem Tiếng Nhật
木村さん: いいですね、冷たいお茶を飲みながら休みたいです。
Hay đấy, tôi muốn vừa uống trà lạnh vừa nghỉ ngơi.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: はい、涼しい風も吹いて気持ちいいですね!
Vâng, gió mát thổi qua thật là dễ chịu!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
光: Ánh sáng
眩しい: Chói mắt
ソーラーパネル: Tấm pin mặt trời
眺める: Ngắm nhìn, nhìn xa
吹く: Thổi (gió)
眩しい: Chói mắt
ソーラーパネル: Tấm pin mặt trời
眺める: Ngắm nhìn, nhìn xa
吹く: Thổi (gió)
📚 5 Ngữ pháp N4
〜しやすい: Dễ đi dạo...
〜ですから: Vì là ánh sáng ấm áp nên...
V-ましょうか: Cùng ngắm nhé?
V-ながら: Vừa uống trà vừa nghỉ...
V-たいです: Tôi muốn nghỉ ngơi...
〜ですから: Vì là ánh sáng ấm áp nên...
V-ましょうか: Cùng ngắm nhé?
V-ながら: Vừa uống trà vừa nghỉ...
V-たいです: Tôi muốn nghỉ ngơi...
tai nghe chống ồn công nghệ mới trên xe buýt
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: この新しいイヤホンは周りの音が消えますね!
Chiếc tai nghe mới này làm triệt tiêu âm thanh xung quanh nhỉ!
Xem Tiếng Nhật
山口さん: ええ、バスの車内でも静かに音楽が聴けますよ。
Ừm, ngay cả bên trong xe buýt cũng có thể nghe nhạc một cách yên tĩnh đấy.
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: 車の強い音が聞こえなくて驚きました。
Tôi đã ngạc nhiên vì không thể nghe thấy tiếng động mạnh của xe ô tô.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: 安全のためにアナウンスの音は入りますよ。
Vì sự an toàn nên âm thanh thông báo vẫn nghe thấy được đấy.
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: それはすごいですね!勉強に集中できます。
Thế thì tuyệt quá nhỉ! Tôi có thể tập trung vào việc học.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: はい、長時間の通勤でも疲れにくいですよ。
Vâng, dù đi làm quãng đường dài cũng khó bị mệt mỏi đấy.
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: いいですね、私も一つ買ってみようと思います。
Hay đấy, tôi cũng định mua thử một cái xem sao.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: 店で色々な音を試してみるといいですよ!
Nên đến cửa hàng thử các loại âm thanh thì tốt đấy!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
音: Âm thanh, tiếng động
イヤホン: Tai nghe
車内: Bên trong xe/toa tàu
集中: Tập trung
通勤: Đi làm hàng ngày
イヤホン: Tai nghe
車内: Bên trong xe/toa tàu
集中: Tập trung
通勤: Đi làm hàng ngày
📚 5 Ngữ pháp N4
V-聴けます: Có thể nghe nhạc...
V-聞こえなくて: Không thể nghe thấy nên...
〜にくい: Khó bị mệt...
V-買ってみようと思います: Tôi định mua thử...
V-試してみるといい: Nên thử nghiệm...
V-聞こえなくて: Không thể nghe thấy nên...
〜にくい: Khó bị mệt...
V-買ってみようと思います: Tôi định mua thử...
V-試してみるといい: Nên thử nghiệm...
giọng nói thông minh hỗ trợ người cao tuổi mua sắm
Xem Tiếng Nhật
中村さん: スマホに声をかけるだけで買い物ができますか?
Chỉ cần cất giọng nói với điện thoại là có thể mua sắm được sao?
Vâng, nếu nói đồ mình muốn bằng giọng nói thì đơn hàng sẽ tự động được đặt đấy.
Xem Tiếng Nhật
中村さん: 小さい文字を読まなくていいから助かりますね。
Vì không cần phải đọc chữ nhỏ nên thật là đỡ quá.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: ええ、ハッキリした声で話せばすぐに理解してくれます。
Ừm, nếu nói bằng giọng nói rõ ràng thì máy sẽ hiểu giúp ngay.
Ngay cả với giọng nói của bà lão thì cũng không sao chứ?
Vâng, vì máy nhớ được giọng nói của nhiều người khác nhau nên rất yên tâm ạ.
Thế thì tiện lợi quá, từ hôm nay tôi sẽ dùng thử.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: ええ、困ったら私に声をかけて下さいね!
Ừm, nếu gặp khó khăn thì bác cứ cất tiếng gọi tôi nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
声: Giọng nói, tiếng nói
文字: Chữ cái, ký tự
自動: Tự động
理解: Sự hiểu, thấu hiểu
覚える: Ghi nhớ, học thuộc
文字: Chữ cái, ký tự
自動: Tự động
理解: Sự hiểu, thấu hiểu
覚える: Ghi nhớ, học thuộc
📚 5 Ngữ pháp N4
〜だけで: Chỉ cần cất giọng nói là...
V-注文されます: Được tự động đặt hàng...
V-読まなくていい: Không cần đọc chữ...
V-話せば: Hễ nói bằng giọng rõ ràng là...
V-理解してくれます: Máy sẽ hiểu giúp...
V-注文されます: Được tự động đặt hàng...
V-読まなくていい: Không cần đọc chữ...
V-話せば: Hễ nói bằng giọng rõ ràng là...
V-理解してくれます: Máy sẽ hiểu giúp...
Ngắm cảnh lá thu từ đài quan sát cao nhất thành phố
Xem Tiếng Nhật
小林さん: 展望台からの景色は本当に素晴らしいですね!
Quang cảnh nhìn từ đài quan sát thật sự rất tuyệt vời nhỉ!
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: ええ、遠くの山の景色までよく見えますよ。
Ừm, có thể nhìn rõ cả quang cảnh núi non ở đằng xa nữa đấy.
Xem Tiếng Nhật
小林さん: 秋になると、木が赤くなってもっと綺麗な景色になりますね。
Khi sang thu, cây cối chuyển sang màu đỏ và sẽ trở thành phong cảnh đẹp hơn nữa nhỉ.
Vì thời tiết tốt nên tôi đã chụp được thật nhiều bức ảnh đẹp.
Cả núi Phú Sĩ cũng nhìn thấy được, thật là phong cảnh gây cảm động nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: 日が暮れると、夜景の景色も好しめるそうですよ。
Nghe nói khi mặt trời lặn thì mình cũng có thể thưởng thức cả cảnh đêm nữa đấy.
Xem Tiếng Nhật
小林さん: じゃあ、暗くなるまでここで待ちましょうか。
Thế thì chúng mình cùng đợi ở đây cho đến khi trời tối nhé?
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: はい、カフェでお茶を飲みながら過ごしましょう!
Vâng, chúng mình vừa uống trà ở quán cà phê vừa dành thời gian nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
景色: Phong cảnh, quang cảnh
展望台: Đài quan sát
感動的: Mang tính cảm động, ấn tượng
暮れる: Lặn, tối dần
過ごす: Trải qua, dành (thời gian)
展望台: Đài quan sát
感動的: Mang tính cảm động, ấn tượng
暮れる: Lặn, tối dần
過ごす: Trải qua, dành (thời gian)
📚 5 Ngữ pháp N4
〜まで: Đến tận quang cảnh núi xa...
〜になると: Hễ sang mùa thu là...
V-撮れました: Đã có thể chụp được...
〜そう: Nghe nói có thể thưởng thức...
V-待ちましょうか: Cùng đợi nhé?
〜になると: Hễ sang mùa thu là...
V-撮れました: Đã có thể chụp được...
〜そう: Nghe nói có thể thưởng thức...
V-待ちましょうか: Cùng đợi nhé?
tranh phong cảnh sinh hoạt đời thường tại triển lãm nghệ thuật
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: この絵は日本の昔の風景を描いていますね。
Bức tranh này đang vẽ lại khung cảnh ngày xưa của Nhật Bản nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: ええ、静かな農村の風景がとても懐かしいですね。
Ừm, khung cảnh làng quê nông thôn yên bình thật là hoài niệm nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: 現代の忙しい街の風景とは全然違いますね。
Khác hoàn toàn so với khung cảnh phố phường bận rộn thời hiện đại nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: ええ、見ているだけで心が落ち着く風景です。
Ừm, đó là khung cảnh mà chỉ cần nhìn thôi tâm hồn cũng lắng đọng lại.
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: 画家は実際に行ってこの風景をスケッチしたそうですよ。
Nghe nói họa sĩ đã thực sự đến tận nơi để phác thảo khung cảnh này đấy.
Tranh được vẽ đến từng chi tiết nhỏ giống như một bức ảnh nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: はい、私も旅先で綺麗な風景を絵に描いてみたいです。
Vâng, tôi cũng muốn thử vẽ những khung cảnh đẹp thành tranh tại điểm du lịch.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: 素敵ですね、絵の具を買って練習してみましょう!
Tuyệt quá nhỉ, chúng mình cùng mua màu vẽ rồi luyện tập thử nào!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
風景: Phong cảnh, khung cảnh
農村: Nông thôn, làng quê
現代: Hiện đại, ngày nay
実際: Thực tế, thực sự
絵の具: Màu vẽ, màu sơn
農村: Nông thôn, làng quê
現代: Hiện đại, ngày nay
実際: Thực tế, thực sự
絵の具: Màu vẽ, màu sơn
📚 5 Ngữ pháp N4
V-描いています: Đang miêu tả/vẽ...
〜だけで: Chỉ nhìn thôi là...
〜そう: Nghe nói họa sĩ đã đến...
V-描かれています: Đã được vẽ...
V-描いてみたいです: Muốn vẽ thử khung cảnh...
〜だけで: Chỉ nhìn thôi là...
〜そう: Nghe nói họa sĩ đã đến...
V-描かれています: Đã được vẽ...
V-描いてみたいです: Muốn vẽ thử khung cảnh...
Thảo luận về sự thay đổi thời tiết và khí hậu mùa thu
Xem Tiếng Nhật
佐々木さん: 9月になって、過ごしやすい気候になりましたね。
Đã sang tháng 9 và trở thành thời tiết/khí hậu rất dễ chịu rồi nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
井上さん: ええ、日本の秋の気候は涼しくて気持ちいいですね。
Ừm, khí hậu mùa thu của Nhật Bản mát mẻ nên cảm giác dễ chịu ghê.
Xem Tiếng Nhật
佐々木さん: 夏の暑い気候よりずっと過ごしやすいです。
Dễ sống hơn nhiều so với khí hậu nóng bức của mùa hè.
Ừm, mùa sắp tới là khí hậu tốt cho việc đi du lịch đấy.
Tôi cũng sẽ chuẩn bị sẵn quần áo ấm để không bị ảnh hưởng sức khỏe.
Xem Tiếng Nhật
井上さん: 朝と夜は気候が変わりやすいですから注意してくださいね。
Vì vào buổi sáng và buổi tối khí hậu dễ thay đổi nên bạn hãy chú ý nhé.
Xem Tiếng Nhật
佐々木さん: はい、天気予報を毎日チェックしようと思います。
Vâng, tôi định sẽ kiểm tra dự báo thời tiết mỗi ngày.
Xem Tiếng Nhật
井上さん: いいですね、爽やかな気候を好しみましょう!
Hay đấy, chúng mình cùng thưởng thức khí hậu sảng khoái nào!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
気候: Khí hậu, thời tiết đặc trưng
体調: Tình trạng sức khỏe, thể trạng
崩す: Làm hỏng, làm rối loạn
注意: Chú ý, cẩn thận
爽やか: Sảng khoái, thoáng đãng
体調: Tình trạng sức khỏe, thể trạng
崩す: Làm hỏng, làm rối loạn
注意: Chú ý, cẩn thận
爽やか: Sảng khoái, thoáng đãng
📚 5 Ngữ pháp N4
〜やすくて: Mát mẻ nên dễ chịu...
〜よりずっと: Dễ sống hơn nhiều so với...
V-ないように: Để không bị ốm...
〜しやすい / 変わりやすい: Dễ thay đổi...
V-チェックしようと思います: Tôi định sẽ kiểm tra...
〜よりずっと: Dễ sống hơn nhiều so với...
V-ないように: Để không bị ốm...
〜しやすい / 変わりやすい: Dễ thay đổi...
V-チェックしようと思います: Tôi định sẽ kiểm tra...
Kiểm tra ứng dụng dự báo thời tiết chuẩn bị đi dã ngoại
Chị Watanabe ơi, thời tiết cuối tuần thế nào rồi?
Xem trên ứng dụng thì nghe nói sẽ trở thành thời tiết đẹp suốt đấy.
Xem Tiếng Nhật
木村さん: よかった!公園でピクニックができますね。
May quá! Thế thì chúng mình có thể đi dã ngoại ở công viên rồi nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: ええ、新しいアプリは10分ごとの天気も分かりますよ。
Ừm, ứng dụng mới còn biết được cả thời tiết mỗi 10 phút đấy.
Xem Tiếng Nhật
木村さん: それはすごいですね、安心して出かけられます。
Thế thì tuyệt quá, mình có thể an tâm đi chơi rồi.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: お弁当や飲み物の準備をしておきましょうか。
Chúng mình chuẩn bị sẵn cơm hộp và nước uống nhé?
Xem Tiếng Nhật
木村さん: はい、美味しいサンドイッチを作って持っていきます。
Vâng, tôi sẽ làm bánh mì sandwich ngon rồi mang đi.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: ありがとうございます、週末の天気が好しみですね!
Cảm ơn chị, tôi rất mong chờ thời tiết cuối tuần đấy!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
天気: Thời tiết
ピクニック: Dã ngoại, picnic
安心: Yên tâm, an tâm
準備: Chuẩn bị
持っていく: Mang đi
ピクニック: Dã ngoại, picnic
安心: Yên tâm, an tâm
準備: Chuẩn bị
持っていく: Mang đi
📚 5 Ngữ pháp N4
〜になる: Trở nên đẹp...
〜そう: Nghe nói thời tiết sẽ đẹp...
V-できます: Có thể đi dã ngoại...
V-出かけられます: Có thể đi ra ngoài...
V-ておきましょうか: Cùng chuẩn bị sẵn nhé?
〜そう: Nghe nói thời tiết sẽ đẹp...
V-できます: Có thể đi dã ngoại...
V-出かけられます: Có thể đi ra ngoài...
V-ておきましょうか: Cùng chuẩn bị sẵn nhé?
Trải nghiệm dịch vụ cho mượn ô thông minh ngày mưa
A, trời đột nhiên đổ mưa rồi nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: 大変です、傘を持ってくるのを忘れました。
Gay rồi, tôi quên mang theo ô mất rồi.
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: 駅の近くで雨用の傘を借りられますよ。
Ở gần nhà ga mình có thể thuê ô đi mưa đấy.
Thật ạ! Tìm kiếm dễ dàng bằng điện thoại đúng không?
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: はい、QRコードを読めばすぐに使えます。
Vâng, nếu quét mã QR là dùng được ngay.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: 濡れずに家まで帰れるから助かりますね。
Không bị ướt mà vẫn về được đến nhà nên thật là đỡ quá.
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: 返すときは別の駅でも大丈夫ですよ。
Khi trả lại thì ở nhà ga khác cũng không sao đâu.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: 便利なサービスですね、さっそく借りてみます!
Dịch vụ tiện lợi thật, tôi sẽ thử thuê ngay đây!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
雨: Mưa, cơn mưa
傘: Cái ô, cái dù
濡れる: Bị ướt
返す: Trả lại
便利: Tiện lợi
傘: Cái ô, cái dù
濡れる: Bị ướt
返す: Trả lại
便利: Tiện lợi
📚 5 Ngữ pháp N4
V-てきました: Trời bắt đầu đổ mưa...
V-借りられます: Có thể thuê ô...
V-読めば: Hễ quét mã là...
V-ずに: Không bị ướt mà vẫn về được...
V-借りてみます: Thử thuê...
V-借りられます: Có thể thuê ô...
V-読めば: Hễ quét mã là...
V-ずに: Không bị ướt mà vẫn về được...
V-借りてみます: Thử thuê...
đám mây từ đài quan sát bằng kính thiên văn
Xem Tiếng Nhật
中村さん: 今日の空は白い雲が多くて綺麗ですね。
Bầu trời hôm nay có nhiều đám mây trắng đẹp quá nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: ええ、あの雲は魚の形に見えますよ。
Ừm, đám mây đằng kia nhìn giống hình con cá đấy.
Xem Tiếng Nhật
中村さん: 本当だ!雲の形で天気も分かりますか?
Đúng thế thật! Dựa vào hình dáng đám mây mình cũng biết được thời tiết sao?
Xem Tiếng Nhật
石川さん: はい、あの薄い雲が広がると雨が降りやすいです。
Vâng, nếu những đám mây mỏng đó lan rộng ra thì rất dễ mưa.
Thú vị quá nhỉ, tôi trở nên muốn cùng học với con rồi.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: 博物館で雲の秘密を学べるイベントがありますよ。
Ở bảo tàng có sự kiện có thể học về bí mật của các đám mây đấy.
Xem Tiếng Nhật
中村さん: それはいいですね!今週末に行ってみます。
Thế thì tốt quá! Cuối tuần này tôi sẽ thử đi xem sao.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: 写真をたくさん撮って好んできて下さいね!
Bạn hãy chụp thật nhiều ảnh rồi đi chơi vui vẻ nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
雲: Mây, đám mây
形: Hình dáng, kiểu dáng
広がる: Lan rộng, trải dài
秘密: Bí mật
博物館: Bảo tàng
形: Hình dáng, kiểu dáng
広がる: Lan rộng, trải dài
秘密: Bí mật
博物館: Bảo tàng
📚 5 Ngữ pháp N4
〜に見えます: Trông giống hình con cá...
〜やすい: Dễ mưa...
V-たくなりました: Trở nên muốn học...
V-学べる: Có thể học hỏi...
V-行ってみます: Thử đi...
〜やすい: Dễ mưa...
V-たくなりました: Trở nên muốn học...
V-学べる: Có thể học hỏi...
V-行ってみます: Thử đi...
đồ dùng cắm trại ngắm tuyết nhân đợt lạnh sớm
Xem Tiếng Nhật
小林さん: もうすぐ北海道で早い雪が降るそうですよ。
Nghe nói sắp tới ở Hokkaido tuyết đầu mùa sẽ rơi sớm đấy.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: ええっ!もう雪の季節になるのですか?
Hả! Đã chuẩn bị sang mùa tuyết rồi sao?
Xem Tiếng Nhật
小林さん: はい、綺麗な雪景色を見に旅行へ行こうと思います。
Vâng, tôi định sẽ đi du lịch để ngắm cảnh tuyết rơi tuyệt đẹp.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: いいですね、防寒の服を準備した方がいいですよ。
Hay đấy, bạn nên chuẩn bị trước quần áo chống lạnh thì hơn.
Xem Tiếng Nhật
小林さん: ええ、滑りにくい靴も買っておきました。
Ừm, tôi cũng đã mua sẵn đôi giày khó bị trơn trượt rồi.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: それなら雪の道でも安全に歩けますね。
Nếu thế thì ngay cả trên đường tuyết cũng có thể đi bộ an toàn nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
小林さん: 温かい温泉にも入ってゆっくり過ごしてきます。
Tôi cũng sẽ tắm suối nước nóng ấm áp rồi thong thả nghỉ ngơi.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: 羨ましいです、お土産の話を好しみにしていますね!
Ghen tị quá nha, tôi rất mong chờ câu chuyện quà lưu niệm đấy!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
雪: Tuyết
雪景色: Cảnh tuyết, cảnh tuyết phủ
防寒: Sự chống lạnh, giữ ấm
滑る: Trượt, sẩy chân
温泉: Suối nước nóng
雪景色: Cảnh tuyết, cảnh tuyết phủ
防寒: Sự chống lạnh, giữ ấm
滑る: Trượt, sẩy chân
温泉: Suối nước nóng
📚 5 Ngữ pháp N4
〜そう: Nghe nói tuyết sẽ rơi...
V-行こうと思います: Tôi định sẽ đi du lịch...
V-た方がいい: Nên chuẩn bị quần áo...
〜にくい: Khó bị trơn trượt...
V-歩けます: Có thể đi bộ...
V-行こうと思います: Tôi định sẽ đi du lịch...
V-た方がいい: Nên chuẩn bị quần áo...
〜にくい: Khó bị trơn trượt...
V-歩けます: Có thể đi bộ...
gia cố cửa sổ trước đợt gió lớn mùa thu
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: 今日の夜は強い風が吹くそうですよ。
Nghe nói tối nay sẽ có gió mạnh thổi đấy.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: 大変ですね、ベランダの植木鉢を家の中に入れます。
Gay nhỉ, tôi phải đưa mấy chậu cây ngoài ban công vào trong nhà thôi.
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: ええ、窓ガラスに補強テープを貼っておいた方がいいです。
Ừm, nên dán sẵn băng keo gia cố lên kính cửa sổ thì hơn.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: 風で飛んできた物で割れたら困りますからね。
Vì nếu bị đồ vật do gió thổi bay vỡ kính thì rắc rối lắm mà.
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: 自転車も倒れないように紐で縛っておきましょう。
Chúng mình cũng buộc xe đạp sẵn bằng dây thừng để không bị đổ nhé.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: 準備が大切ですね、今すぐ片付けてしまいます。
Sự chuẩn bị rất quan trọng nhỉ, tôi sẽ dọn dẹp xong xuôi ngay bây giờ.
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: はい、今夜は外出しないで家で静かに過ごしましょう。
Vâng, tối nay đừng ra ngoài mà hãy ở nhà thong thả nghỉ ngơi thôi.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: そうですね、安全に過ごせてよかったです。
Đúng vậy, may vì mình có thể trải qua an toàn.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
風: Gió, cơn gió
植木鉢: Chậu cây cảnh
窓ガラス: Kính cửa sổ
倒れる: Đổ, ngã
紐: Dây thừng, dây buộc
植木鉢: Chậu cây cảnh
窓ガラス: Kính cửa sổ
倒れる: Đổ, ngã
紐: Dây thừng, dây buộc
📚 5 Ngữ pháp N4
〜そう: Nghe nói gió sẽ thổi...
V-た方がいい: Nên dán sẵn băng keo...
V-たら: Nếu bị vỡ thì...
V-ないように: Để không bị đổ...
V-てしまいましょう: Dọn dẹp xong xuôi nào
V-た方がいい: Nên dán sẵn băng keo...
V-たら: Nếu bị vỡ thì...
V-ないように: Để không bị đổ...
V-てしまいましょう: Dọn dẹp xong xuôi nào