Hệ thống chỗ ngồi tự do

佐藤さとう: どーも!田中たなかさん、今日きょうはそこなんだ。珍めずらしいね。 ♬
Chào nha! Tanaka nầy, hôm nay cậu ngồi đấy à. Lạ nhỉ.
田中たなか: うん。今日きょうから始はじまった「フリーアドレス」で、AIが決きめた席せきだよ。 ♬
Ừ. Là hệ thống "Chỗ ngồi tự do" bắt đầu từ hôm nay đấy, AI xếp tớ ngồi đây.
佐藤さとう: フリーアドレス?自分じぶんの机つくえが決きまってないの? ♬
Chỗ ngồi tự do á? Tức là mình không có bàn làm việc cố định hả?
田中たなか: そう。毎日違まいにちちがう人ひとの隣となりに座すわって、相当話そうとうはなしやすくなる仕組みしくみだよ。 ♬
Đúng rồi. Là cái cơ chế để ngày nào mình cũng ngồi cạnh một người khác, giúp trao đổi công việc dễ ra phết đấy.
佐藤さとう: へぇー。でも、場所ばしょを探さがすのが意外いがいと面倒めんどうじゃない? ♬
Hể. Nhưng mà việc đi tìm chỗ ngồi chẳng phải là thế mà lại hơi phiền sao?
田中たなか: 大丈夫だいじょうぶ。スマホでサクッと空あいてる席せきがわかるから、便利べんりだよ。 ♬
Không sao đâu. Dùng điện thoại kiểm tra chỗ trống xoẹt cái là xong nên tiện lắm.
佐藤さとう: そうなんだ。私わたし、いつも同おなじ場所ばしょでちょっと飽あきてたわ。 ♬
Ra là vậy. Tớ thì cứ ngồi mãi một chỗ nên cũng hơi chán rồi.
田中たなか: じゃあ、佐藤さとうさんも明日あしたは早はやめに来きて、試ためしてみて。 ♬
Thế thì mai Sato thử đến sớm một chút rồi làm xem sao đi.
佐藤さとう: そうね。私わたしも明日あしたはしっかり違ちがう部署ぶしょの人ひとと話はなしてみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Mai tớ cũng sẽ thử nói chuyện với người ở bộ phận khác cho ra trò xem sao.
田中たなか: おう。新あたらしい刺激しげきがあって、だいぶ仕事しごとがはかどるよ。 ♬
Ừ. Có cảm giác mới mẻ nên công việc trôi chảy hơn hẳn luôn đấy.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
・フリーアドレス: Hệ thống chỗ ngồi tự do (Hot-desking).
・仕組みしくみ: Cơ chế / Cách thức hoạt động (N3).
・部署ぶしょ: Bộ phận / Phòng ban (N2).
・刺激しげき: Sự kích thích / Sự mới mẻ (N2).
・はかどる: Tiến triển thuận lợi / Trôi chảy (N1).
・相当そうとう: Ra phết / Khá là (N3).
・サクッと: Xoẹt cái / Loáng cái (Từ mô phỏng).
・早はやめに: Sớm một chút (N4).
・しっかり: Chắc chắn / Cho ra trò (N4).
・だいぶ: Hẳn luôn / Đáng kể (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・~なんだ: Đuôi câu giải thích thông tin/tình hình (N4).
・~決まってない: Chưa được quyết định (Rút gọn ~te inai - N4).
・V-るの: Việc làm V (Danh từ hóa - N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).

「フリーアドレス」で席を決めない話 (Chuyện không ngồi cố định nhờ hệ thống chỗ ngồi tự do)

佐藤さとう: どーも!田中たなかさん、今日きょうはそこなんだ。珍めずらしいね。 ♬
Chào nha! Tanaka nầy, hôm nay cậu ngồi đấy à. Lạ nhỉ.
田中たなか: うん。今日きょうから始はじまった「フリーアドレス」で、AIが決きめた席せきだよ。 ♬
Ừ. Là hệ thống "Chỗ ngồi tự do" bắt đầu từ hôm nay đấy, AI xếp tớ ngồi đây.
佐藤さとう: フリーアドレス?自分じぶんの机つくえが決きまってないの? ♬
Chỗ ngồi tự do á? Tức là mình không có bàn làm việc cố định hả?
田中たなか: そう。毎日違まいにちちがう人ひとの隣となりに座すわって、相当話そうとうはなしやすくなる仕組みしくみだよ。 ♬
Đúng rồi. Là cái cơ chế để ngày nào mình cũng ngồi cạnh một người khác, giúp trao đổi công việc dễ ra phết đấy.
佐藤さとう: へぇー。でも、場所ばしょを探さがすのが意外いがいと面倒めんどうじゃない? ♬
Hể. Nhưng mà việc đi tìm chỗ ngồi chẳng phải là thế mà lại hơi phiền sao?
田中たなか: 大丈夫だいじょうぶ。スマホでサクッと空あいてる席せきがわかるから、便利べんりだよ。 ♬
Không sao đâu. Dùng điện thoại kiểm tra chỗ trống xoẹt cái là xong nên tiện lắm.
佐藤さとう: そうなんだ。私わたし、いつも同おなじ場所ばしょでちょっと飽あきてたわ。 ♬
Ra là vậy. Tớ thì cứ ngồi mãi một chỗ nên cũng hơi chán rồi.
田中たなか: じゃあ、佐藤さとうさんも明日あしたは早はやめに来きて、試ためしてみて。 ♬
Thế thì mai Sato thử đến sớm một chút rồi làm xem sao đi.
佐藤さとう: そうね。私わたしも明日あしたはしっかり違ちがう部署ぶしょの人ひとと話はなしてみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Mai tớ cũng sẽ thử nói chuyện với người ở bộ phận khác cho ra trò xem sao.
田中たなか: おう。新あたらしい刺激しげきがあって、だいぶ仕事しごとがはかどるよ。 ♬
Ừ. Có cảm giác mới mẻ nên công việc trôi chảy hơn hẳn luôn đấy.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
・フリーアドレス: Hệ thống chỗ ngồi tự do (Hot-desking).
・仕組みしくみ: Cơ chế / Cách thức hoạt động (N3).
・部署ぶしょ: Bộ phận / Phòng ban (N2).
・刺激しげき: Sự kích thích / Sự mới mẻ (N2).
・はかどる: Tiến triển thuận lợi / Trôi chảy (N1).
・相当そうとう: Ra phết / Khá là (N3).
・サクッと: Xoẹt cái / Loáng cái (Từ mô phỏng).
・早はやめに: Sớm một chút (N4).
・しっかり: Chắc chắn / Cho ra trò (N4).
・だいぶ: Hẳn luôn / Đáng kể (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・~なんだ: Đuôi câu giải thích thông tin/tình hình (N4).
・~決まってない: Chưa được quyết định (Rút gọn ~te inai - N4).
・V-るの: Việc làm V (Danh từ hóa - N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).

 

 

AIでお昼を注文する話 (Chuyện đặt cơm trưa bằng AI)

佐野さの: どーも!中島なかじまさん、もうお昼食ひるたべたの?早はやいね。 ♬
Chào nha! Nakajima nầy, cậu ăn trưa xong rồi à? Sớm thế.
中島なかじま: うん。今日きょうから始はじまった「スマートランチ」を使つかったんだ。 ♬
Ừ. Tớ dùng cái "Smart Lunch" vừa bắt đầu từ hôm nay đấy.
佐野さの: スマートランチ?何なにそれ。 ♬
Smart Lunch á? Là cái gì cơ?
中島なかじま: 好すきなメニューをAIが勝手かってに注文ちゅうもんしてくれるシステムだよ。 ♬
Là hệ thống mà AI sẽ tự ý (tự động) đặt món mình thích cho mình luôn đấy.
佐野さの: へぇー。待またなくてもいいの? ♬
Hể. Không cần phải chờ đợi gì luôn hả?
中島なかじま: そう。食堂しょくどうに行いけばすぐ食たべられるから、かなり楽らくだよ。 ♬
Đúng rồi. Cứ xuống nhà ăn là có thể ăn được ngay nên khỏe kinh khủng.
佐野さの: いいわね。私わたし、並ならぶのがちょっと嫌きらいなの。 ♬
Hay nhỉ. Tớ thì hơi ghét cái việc phải xếp hàng.
中島なかじま: じゃあ、今いまからパッと設定せっていしてみて。時間じかんはかからないよ。 ♬
Thế thì giờ cậu thử thiết lập loáng cái xem sao. Không tốn thời gian đâu.
佐野さの: そうね。私わたしも明日あしたからちゃんと使つかってみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng sẽ dùng thử cho ra trò từ ngày mai.
中島なかじま: おう。明日あした、一緒いっしょに食たべようよ! ♬
Ừ. Mai hai đứa mình cùng ăn nhé!

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
・スマートランチ: Hệ thống đặt bữa trưa thông minh.
・食堂しょくどう: Nhà ăn / Căng tin (N4).
・並ならぶ: Xếp hàng (N4).
・設定せってい: Thiết lập / Cài đặt (N3).
・勝手かってに: Tự động / Tự ý (N3).
・すぐ: Ngay lập tức (N5/N4).
・かなり: Kinh khủng / Khá là (N4).
・パッと: Loáng cái / Xoẹt cái (Từ mô phỏng).
・ちゃんと: Đàng hoàng / Cho ra trò (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・~たの?: Đã làm... à? (Đuôi câu hỏi thân mật - N4).
・~なんだ: Đuôi câu giải thích thông tin/tình hình (N4).
・V-て くれる: Làm giúp cho mình (N4).
・V-なくても いい: Không cần phải làm V cũng được (N4).
・V-れば: Hễ / Nếu (Điều kiện - N4).
・V-られる: Có thể làm V (Thể khả năng - N4).
・V-るの: Việc làm V (Danh từ hóa - N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).

 

 

名刺で挨拶が楽になる話 (Chuyện chào hỏi dễ dàng hơn nhờ danh thiếp AR)

佐藤さとう: どーも!田中たなかさん、その名刺めいし、何なにか出でてるよ? ♬
Chào nha! Tanaka nầy, cái danh thiếp đó của cậu có cái gì hiện lên kìa?
田中たなか: これ?今日きょうから始はじめた「AR名刺めいし」さ。スマホをかざすだけで自己紹介じこしょうかいが出でるんだ。 ♬
Cái nầy á? Là "Danh thiếp AR" bắt đầu từ hôm nay đấy. Chỉ cần đưa điện thoại lên là bản giới thiệu hiện ra luôn.
佐藤さとう: AR名刺めいし?紙かみの名刺めいしより凄すごそうだね。 ♬
Danh thiếp AR á? Nghe chừng xịn hơn danh thiếp giấy nhiều nhỉ.
田中たなか: うん。過去かこの仕事しごとも全部見ぜんぶみせることができるから、かなり便利べんりだよ。 ♬
Ừ. Vì có thể cho xem toàn bộ các công việc trước đây nên tiện kinh khủng.
佐藤さとう: へぇー。でも、設定せっていが少すこし難むずかしくない? ♬
Hể. Nhưng mà thiết lập cái đó chẳng phải là hơi khó sao?
田中たなか: 全然ぜんぜん。写真しゃしんを選えらぶだけだから、さっとできるよ。 ♬
Không hề. Chỉ cần chọn ảnh thôi nên làm xoẹt cái là xong.
佐藤さとう: そうなんだ。私わたし、紙かみの名刺めいしをよく忘わすれるから、いいわね。 ♬
Ra là vậy. Tớ hay quên danh thiếp giấy lắm nên cái nầy được đấy.
田中たなか: それなら、佐藤さとうさんも早はやめに変かえたほうがいいよ。 ♬
Thế thì Sato cũng nên đổi sớm cho rảnh đi.
佐藤さとう: そうね。私わたしも次つぎの会議かいぎまでにしっかり作つくってみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng sẽ thử làm cho ra trò trước buổi họp tới xem sao.
田中たなか: おう。分わからないことがあったら、いつでも聞きいて。 ♬
Ừ. Có gì không hiểu thì cứ hỏi tớ lúc nào cũng được.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
・名刺めいし: Danh thiếp (N4).
・かざす: Đưa ra / Giơ ra trước camera (N1).
・自己紹介じこしょうかい: Tự giới thiệu bản thân (N4).
・過去かこ: Quá khứ (N3).
・かなり: Kinh khủng / Khá là (N4).
・さっと: Xoẹt cái / Nhanh gọn (Từ mô phỏng).
・早はやめに: Sớm cho rảnh / Sớm một chút (N4).
・しっかり: Cho ra trò / Kỹ càng (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・~さ: Đuôi câu khẳng định nhẹ nhàng (Văn nói thân mật).
・V-るだけで: Chỉ cần làm V là... (N4).
・~より凄すごそう: Có vẻ xịn hơn... (So sánh + Phán đoán - N4).
・V-ることができる: Có thể làm V (N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (N4).
・V-たほうがいい: Nên làm V thì hơn (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).

 

 

VRで安全を覚える話 (Chuyện học an toàn qua thực tế ảo)

佐藤さとう: どーも!田中たなかさん、その大おおきなメガネ、何なに? ♬
Chào nha! Tanaka nầy, cái kính to đùng đó là cái gì thế?
田中たなか: これ?今日きょうから始はじまった「VR安全訓練あんぜんくんれん」の道具どうぐだよ。 ♬
Cái nầy á? Là thiết bị của buổi "Huấn luyện an toàn VR" bắt đầu từ hôm nay đấy.
佐藤さとう: VR?ゲームみたいだね。 ♬
VR á? Trông như đang chơi game ấy nhỉ.
田中たなか: 違ちがうよ。現場げんばの危あぶない場面ばめんを体験たいけんして、事故じこを防ふせぐスキルだよ。 ♬
Không phải đâu. Đây là kỹ năng trải nghiệm các tình huống nguy hiểm tại công trường để ngăn chặn tai nạn đấy.
佐藤さとう: へぇー。でも、本当ほんとうに事故じこが起おきそうで少すこし怖こわくない? ♬
Hể. Nhưng mà nhìn như sắp có tai nạn thật nên không thấy hơi sợ sao?
田中たなか: 大丈夫だいじょうぶ。かなりリアルだから、注意ちゅういするポイントがよく分わかるよ。 ♬
Không sao đâu. Vì nó thật vô cùng luôn nên mình sẽ hiểu rõ những điểm cần phải chú ý.
佐藤さとう: そうなんだ。私わたし、現場げんばのことは全然分ぜんぜんわからないから、助たすかるわ。 ♬
Ra là vậy. Tớ thì chẳng biết gì về công trường cả nên cái nầy giúp ích đấy.
田中たなか: じゃあ、佐藤さとうさんも後あとでさっと試ためしてみて。 ♬
Thế thì lát nữa Sato cũng thử qua xoẹt cái xem sao đi.
佐藤さとう: そうね。私わたしも次つぎはしっかり訓練くんれんを受うけてみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Lần tới tớ cũng sẽ tham gia huấn luyện cho ra trò xem sao.
田中たなか: おう。安全第一あんぜんだいいちで、今日きょうも元気げんきに頑張がんばろう! ♬
Ừ. An toàn là trên hết, hôm nay cũng hãy cố gắng thật khỏe khoắn nhé!

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
・VR: Thực tế ảo (Virtual Reality).
・現場げんば: Hiện trường / Công trường (N3).
・体験たいけんする: Trải nghiệm (N3).
・事故じこを防ふせぐ: Ngăn chặn tai nạn (N3).
・安全第一あんぜんだいいち: An toàn là trên hết.
・少すこし: Hơi hơi / Một chút (N5/N4).
・かなり: Vô cùng / Khá là (N4).
・全然ぜんぜん: Hoàn toàn không (N4).
・さっと: Loáng cái / Xoẹt cái (Từ mô phỏng).
・しっかり: Đâu ra đấy / Cho ra trò (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・~なんだ: Đuôi câu giải thích thông tin/tình hình (N4).
・~みたい: Trông giống như... (N4).
・V-そう: Có vẻ là sắp... (Dự đoán trạng thái - N4).
・~くない?: Chẳng phải là... sao? (Hỏi xác nhận - N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).

 

 

アバターで会社に行く話 (Chuyện đi làm bằng nhân vật đại diện)

阿部あべ: どーも!鈴木すずきさん、パソコンの中なかに可愛かわいいペンギンがいるよ。 ♬
Chào nha! Suzuki nầy, trong máy tính của cậu có con chim cánh cụt đáng yêu thế
鈴木すずき: これ?今日きょうから始はじまった「アバター出勤しゅっきん」だよ。中身なかみは僕ぼくさ。 ♬
Cái nầy á? Là "Đi làm bằng Avatar" bắt đầu từ hôm nay đấy. Bên trong là tớ đó.
阿部あべ: アバター?自分じぶんの顔かおを出ださないで仕事しごとするの? ♬
Avatar á? Cậu làm việc mà không để lộ mặt thật hả?
鈴木すずき: うん。恥はずかしくないし、かなりリラックスして働はたらけるよ。 ♬
Ừ. Chả thấy ngại gì cả mà lại có thể làm việc thoải mái kinh khủng luôn.
阿部あべ: へぇー。でも、サボってるって思おもわれない?少すこし心配しんぱいだわ。 ♬
Hể. Nhưng mà không sợ bị nghĩ là đang trốn việc à? Tớ thấy hơi tẹo lo lo.
鈴木すずき: 大丈夫だいじょうぶ。動うごいているのが見みえるから、しっかりやってるって分わかるよ。 ♬
Không sao đâu. Vì mọi người thấy mình đang cử động nên sẽ biết là mình đang làm việc đâu ra đấy thôi.
阿部あべ: そうなんだ。私わたし、朝あさのメイクがだいぶ面倒めんどうだから、いいわね。 ♬
Ra là vậy. Tớ thì cái khoản trang điểm buổi sáng thấy phiền hẳn luôn, nên cái nầy được đấy.
鈴木すずき: じゃあ、阿部あべさんもさっとキャラクターを作つくってみて。 ♬
Thế thì Abe cũng thử tạo nhân vật xoẹt cái xem sao đi.
阿部あべ: そうね。私わたしも次つぎはパンダでちゃんと参加さんかしてみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Lần tới tớ cũng sẽ thử tham gia cho tử tế bằng hình con gấu trúc xem sao.
鈴木すずき: おう。パジャマでもバレないし、最高さいこうだよ! ♬
Ừ. Mặc đồ ngủ cũng chả ai biết đâu, tuyệt lắm!

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
・アバター出勤しゅっきん: Đi làm bằng nhân vật đại diện (Avatar).
・中身なかみ: Bên trong / Người bên trong (N3).
・サボる: Trốn việc / Lười biếng (N2/N3).
・メイク: Trang điểm (Makeup).
・バレない: Không bị lộ / Không bị phát hiện (N2).
・かなり: Kinh khủng / Phết (N4).
・少すこし: Một tẹo / Chút xíu (N5/N4).
・しっかり: Đâu ra đấy / Cho ra trò (N4).
・だいぶ: Hẳn luôn / Rõ rệt (N4).
・さっと: Xoẹt cái / Loáng cái (Từ mô phỏng).
・ちゃんと: Cho tử tế / Đàng hoàng (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・~さ: Đuôi câu khẳng định nhẹ nhàng (Văn nói).
・V-ないで: Làm gì mà không... (N4).
・V-れる: Có thể làm V (Thể khả năng - N4).
・~(ら)れない: Không bị... (Thể bị động - N4).
・V-ているのが見える: Nhìn thấy cái việc đang làm V (N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).

 

 

スマートバッジで疲れをチェックする話 (Chuyện kiểm tra mệt mỏi bằng thẻ thông minh)

佐野さの: どーも!中島なかじまさん、その胸むねのバッジ、赤あかく光ひかってるよ。 ♬
Chào nha! Nakajima nầy, cái thẻ trên ngực cậu đang nháy đèn đỏ kìa.
中島なかじま: これ?今日きょうから始はじまった「ストレスチェッカー」さ。疲つかれると色いろが変かわるんだ。 ♬
Cái nầy á? Là "Máy kiểm tra stress" bắt đầu từ hôm nay đấy. Mệt là nó đổi màu luôn.
佐野さノ: ストレス?機械きかいにバレちゃうの? ♬
Stress á? Bị máy móc nó phát hiện ra hết à?
中島なかじま: うん。無理むりしすぎるとすぐわかるから、かなり助たすかるよ。 ♬
Ừ. Cứ cố quá sức là nó biết ngay, nên giúp ích được kinh khủng luôn.
佐野さの: へぇー。でも、ずっと見みられるのは少すこし恥はずかしくない? ♬
Hể. Nhưng mà cứ bị theo dõi suốt thế chẳng phải là hơi tẹo xấu hổ sao?
中島なかじま: 大丈夫だいじょうぶ。休憩きゅうけいのタイミングをしっかり教おしえてくれるからね。 ♬
Không sao đâu. Vì nó sẽ chỉ cho mình thời điểm nghỉ ngơi cho ra trò mà.
佐野さの: そうなんだ。私わたし、休やすむのを忘わすれちゃうからだいぶいいわね。 ♬
Ra là vậy. Tớ toàn quên nghỉ ngơi thôi nên cái nầy tốt hẳn luôn nhỉ.
中島なかじま: じゃあ、今度こんどサクッと登録とうろくしてみて。 ♬
Thế thì lần tới cậu thử đăng ký loáng cái xem sao đi.
佐野さの: そうね。私わたしも明日あしたからちゃんと付つけてみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng sẽ thử đeo nó đàng hoàng từ ngày mai xem sao.
中島なかじま: おう。体からだを大事だいじにして、明日あしたも元気げんきに働はたらこう! ♬
Ừ. Giữ gìn sức khỏe rồi mai lại làm việc thật sung nhé!

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
・スマートバッジ: Thẻ tên thông minh.
・ストレスチェッカー: Máy kiểm tra căng thẳng (Stress Checker).
・光ひかる: Phát sáng / Nhấp nháy (N4).
・バレる: Bị lộ / Bị phát hiện (N2).
・タイミング: Thời điểm (Timing).
・すぐ: Ngay / Luôn (N5/N4).
・かなり: Kinh khủng / Phết (N4).
・少すこし: Hơi tẹo / Chút xíu (N4).
・しっかり: Cho ra trò / Đâu ra đấy (N4).
・だいぶ: Hẳn luôn / Rõ rệt (N4).
・サクッと: Loáng cái / Xoẹt cái (Từ mô phỏng).
・ちゃんと: Đàng hoàng / Cho tử tế (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・~さ: Đuôi câu khẳng định nhẹ nhàng (Văn nói).
・V-ると: Hễ làm V... (Điều kiện tất yếu - N4).
・V-ちゃう: Lỡ làm V / Làm V mất rồi (Rút gọn ~te shimau - N4).
・V-すぎると: Hễ làm V quá mức (N4).
・V-られるのは: Việc bị... (Bị động + Danh từ hóa - N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).

 

 

スマートグラスで在庫チェックをする話 (Chuyện kiểm kho bằng kính thông minh)

阿部あべ: どーも!鈴木すずきさん、そのメガネ、何なに?かっこいいね。 ♬
Chào nha! Suzuki nầy, cái kính đó là gì thế? Trông oách nhỉ.
鈴木すずき: これ?今日きょうから始はじまった「スマートグラス」だよ。在庫ざいこチェックに使つかうんだ。 ♬
Cái nầy á? Là "Kính thông minh" bắt đầu từ hôm nay đấy. Dùng để kiểm kho mà.
阿部あべ: 在庫ざいこチェック?メガネで何なにか変かわるの? ♬
Kiểm kho á? Dùng kính thì có gì khác không?
鈴木すずき: うん。箱はこを見みるだけで数かずを数かぞえてくれるから、めちゃくちゃ楽らくだよ。 ♬
Có chứ. Chỉ cần nhìn vào đống thùng là nó tự đếm số lượng luôn, nhàn dã man.
阿部あべ: へぇー。でも、間違まちがいはない?少すこし不安ふあんだわ。 ♬
Hể. Nhưng mà không bị nhầm hả? Tớ thấy hơi tẹo lo lo.
鈴木すずき: 大丈夫だいじょうぶ。かなり正確せいかくだから、仕事しごとがずっと早はやく終おわるよ。 ♬
Không sao đâu. Nó chính xác phết nên công việc xong nhanh hơn hẳn luôn.
阿部あべ: そうなんだ。私わたし、手てで数かぞえると間違まちがえるからマジで大変たいへんなの。 ♬
Ra là vậy. Tớ mà đếm bằng tay là hay nhầm nên vất vả thật sự.
鈴木すずき: じゃあ、後あとでパッと試ためしてみて。簡単かんたんだよ。 ♬
Thế thì lát nữa Abe thử loáng cái xem sao đi. Đơn giản lắm.
阿部あべ: そうね。私わたしも次つぎはしっかり付つけてみるわ。 ♬
Được đấy. Lần tới tớ cũng sẽ đeo thử cho ra trò xem thế nào.
鈴木すずき: おう。早はやく終おわらせて、コーヒーでも飲のみに行いこう! ♬
Ừ. Xong sớm rồi hai đứa mình đi uống cà phê nhé!

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
・スマートグラス: Kính thông minh (Smart Glass).
・在庫ざいこチェック: Kiểm kê hàng tồn kho (N3).
・正確せいかく: Chính xác (N3).
・めちゃくちゃ: Dã man / Kinh khủng (N3).
・少すこし: Một tẹo / Chút xíu (N4).
・かなり: Phết / Khá là (N4).
・ずっと: Hơn hẳn (Dùng trong so sánh - N4).
・マジで: Thật sự / Thiệt luôn (Văn nói).
・パッと: Loáng cái / Xoẹt cái (Từ mô phỏng).
・しっかり: Đâu ra đấy / Cho ra trò (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・V-るだけで: Chỉ cần làm V là... (N4).
・V-て くれる: Làm giúp cho mình (N4).
・~だわ: Đuôi câu khẳng định nhẹ nhàng (Thường dùng bởi nữ giới).
・V-終わる: Làm V xong (N4).
・V-ると: Hễ làm V thì... (Hệ quả - N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).

 

 

AI空調でデスクを快適にする話 (Chuyện làm mát bàn làm việc nhờ AI)

阿部あべ: どーも!鈴木すずきさん、今日きょうなんだか涼すずしいね。 ♬
Chào nha! Suzuki nầy, hôm nay cảm giác mát mẻ dễ chịu nhỉ.
鈴木すずき: うん。今日きょうから始はじまった「AI空調くうちょう」のおかげだよ。 ♬
Ừ. Nhờ cái "Điều hòa AI" vừa bắt đầu từ hôm nay đấy.
阿部あべ: AI空調くうちょう?何なにが変かわったの? ♬
Điều hòa AI á? Có gì thay đổi thế?
鈴木すずき: 人ひとの場所ばしょをセンサーで見みながら、勝手かってに温度おんどを変かえてくれるんだ。 ♬
Nó dùng cảm biến theo dõi vị trí mọi người rồi tự động điều chỉnh nhiệt độ luôn.
阿部あべ: へぇー。私わたし、冷ひえ性しょうだから少すこし心配しんぱいだったわ。 ♬
Hể. Tớ hay bị lạnh chân tay nên lúc đầu cũng hơi tẹo lo lo.
鈴木すずき: 大丈夫だいじょうぶ。スマホで自分じぶんの席せきだけパッと変かえられるよ。 ♬
Không sao đâu. Dùng điện thoại là có thể đổi nhiệt độ ở riêng chỗ mình xoẹt cái là xong.
阿部あべ: いいわね。前まえの設定せっていよりだいぶ楽らくになりそう。 ♬
Hay nhỉ. Có vẻ sẽ nhàn hẳn luôn so với cái cài đặt trước đây.
鈴木すずき: うん。後あとで自分じぶんの設定せっていをしっかり作つくってみて。 ♬
Ừ. Lát nữa cậu thử tạo cài đặt riêng của mình cho ra trò xem sao.
阿部あべ: そうね。私わたしもサクッとやってみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng sẽ làm thử loáng cái cho xong.
鈴木すずき: おう。快適かいてきな環境かんきょうで、バリバリ働はたらこうよ! ♬
Ừ. Môi trường thoải mái rồi thì làm việc cho thật hăng say thôi nào!

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
・AI空調くうちょう: Điều hòa AI.
・センサー: Cảm biến (Sensor).
・冷ひえ性しょう: Chứng sợ lạnh (N1).
・設定せってい: Cài đặt / Thiết lập (N3).
・バリバリ働はたらく: Làm việc hăng say / Năng suất cao.
・勝手かってに: Tự động / Tự ý (N3).
・少すこし: Hơi tẹo / Chút xíu (N4).
・パッと: Xoẹt cái / Vèo cái (Từ mô phỏng).
・だいぶ: Hẳn luôn / Rõ rệt (N4).
・しっかり: Đâu ra đấy / Cho ra trò (N4).
・サクッと: Loáng cái / Nhanh gọn (Từ mô phỏng).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・~おかげだよ: Nhờ vào... (N4).
・V-masu + ながら: Vừa làm... vừa... (N4).
・V-て くれる: Làm giúp cho mình (N4).
・V-(ら)れる: Có thể làm V (Thể khả năng - N4).
・~になりそう: Có vẻ sẽ trở thành... (N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).

 

 

ロボットが飲み物を運んでくれる話 (Chuyện robot mang đồ uống tận nơi)

阿部あべ: どーも!鈴木すずきさん、あのロボット、何なに? ♬
Chào nha! Suzuki nầy, con robot kia là gì thế?
鈴木すずき: 今日きょうから導入どうにゅうされた「デリバリーロボット」だよ。コーヒーを運はこんでくれるんだ。 ♬
Cái "Robot giao hàng" vừa được đưa vào từ hôm nay đấy. Nó mang cà phê đến cho mình đó.
阿部あべ: アプリで呼よぶの? ♬
Gọi nó bằng ứng dụng hả cậu?
鈴木すずき: うん。ボタンを押おすだけで席せきまで来くるから、かなり便利べんりだよ。 ♬
Ừ. Chỉ cần bấm nút là nó đến tận bàn nên tiện kinh khủng luôn.
阿部あべ: へぇー。でも、人ひとにぶつからない?少すこし心配しんぱいだわ。 ♬
Hể. Nhưng mà nó không đâm vào người ta à? Tớ thấy hơi tẹo lo lo.
鈴木すずき: 大丈夫だいじょうぶ。障害物しょうがいぶつをさっとよけるから、安全あんぜんだよ。 ♬
Không sao đâu. Nó tránh vật cản xoẹt cái là xong nên an toàn lắm.
阿部あべ: そうなんだ。私わたし、忙いそがしくて席せきを離はなれられないからマジで助たすかるわ。 ♬
Ra là vậy. Tớ bận quá không rời khỏi bàn được nên cái nầy giúp ích thật sự luôn.
鈴木すずき: じゃあ、後あとでサクッと注文ちゅうもんしてみて。 ♬
Thế thì lát nữa cậu thử đặt loáng cái xem sao đi.
阿部あべ: そうね。私わたしもメニューをしっかり見みて、やってみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng sẽ nhìn thực đơn cho ra trò rồi thử làm xem sao.
鈴木すずき: おう。水分すいぶんを補給ほきゅうして、午後ごごも頑張がんばろう! ♬
Ừ. Tiếp nước vào rồi chiều lại cố gắng nhé!

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
・デリバリーロボット: Robot giao hàng.
・導入どうにゅうする: Đưa vào sử dụng / Áp dụng (N3).
・席せきを離はなれる: Rời khỏi chỗ ngồi (N3).
・障害物しょうがいぶつ: Vật cản / Chướng ngại vật (N2).
・水分すいぶんを補給ほきゅうする: Bổ sung nước / Giải khát (N2).
・かなり: Kinh khủng / Phết (N4).
・少すこし: Hơi tẹo / Chút xíu (N4).
・さっと: Xoẹt cái / Vèo cái (Từ mô phỏng).
・マジで: Thật sự / Thiệt luôn (Văn nói).
・サクッと: Loáng cái / Nhanh gọn (Từ mô phỏng).
・しっかり: Đâu ra đấy / Kỹ càng (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・V-た: Đã được làm... (Thể bị động quá khứ - N4).
・V-て くれる: Làm giúp cho mình (N4).
・V-るだけで: Chỉ cần làm V là... (N4).
・V-られない: Không thể làm V (Thể khả năng phủ định - N4).
・V-て みて: Hãy thử làm V xem (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).

 

 

デスククリーナーで机を綺麗にする話 (Chuyện dọn bàn bằng robot thông minh)

佐野さの: どーも!中島なかじまさん、机つくえの上うえに小ちいさなロボットがいるね。 ♬
Chào nha! Nakajima nầy, trên bàn cậu có con robot nhỏ xíu kìa.
中島なかじま: 今日きょうから導入どうにゅうされた「デスククリーナー」だよ。 ♬
Cái "Máy dọn bàn" vừa được đưa vào từ hôm nay đấy.
佐野さの: デスククリーナー?何なにをしてくれるの? ♬
Máy dọn bàn á? Nó làm được cái gì cơ?
中島なかじま: 出だしっぱなしのペンや書類しょるいを勝手かってに片付かたづけてくれるんだ。 ♬
Mấy cái bút hay giấy tờ để bừa bãi là nó tự động dọn dẹp cho mình luôn.
佐野さの: へぇー。でも、大事だいじなものを捨すてられない?少すこし不安ふあんだわ。 ♬
Hể. Nhưng mà nó không vứt nhầm đồ quan trọng đi à? Tớ thấy hơi tẹo lo lo.
中島なかじま: 大丈夫だいじょうぶ。しっかり整理せいりして、スマホに通知つうちをくれるからね。 ♬
Không sao đâu. Nó sắp xếp đâu ra đấy rồi gửi thông báo vào điện thoại cho mình mà.
佐野さの: いいわね。私わたし、机つくえがいつも汚きたないからだいぶ助たすかるわ。 ♬
Hay nhỉ. Tớ thì bàn lúc nào cũng bừa bộn nên cái nầy giúp ích hẳn luôn.
中島なかじま: じゃあ、今いまのうちにサクッと登録とうろくしちゃいなよ。 ♬
Thế thì cậu tranh thủ đăng ký loáng cái đi.
佐野さの: そうね。私わたしも午後ごごの仕事しごとの前まえにパッとやってみるわ。 ♬
Đúng nhỉ. Tớ cũng sẽ làm thử xoẹt cái trước giờ làm việc chiều xem sao.
中島なかじま: おう。綺麗きれいな机つくえで、バリバリ働はたらこうよ! ♬
Ừ. Bàn sạch sẽ rồi thì làm việc cho thật hăng say thôi nào!

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
・デスククリーナー: Robot/Máy dọn bàn làm việc.
・出だしっぱなし: Để bừa bãi / Lôi ra rồi để nguyên đó (N3).
・片付かたづける: Dọn dẹp / Sắp xếp (N4).
・整理せいりする: Chỉnh đốn / Sắp xếp lại (N3).
・バリバリ働はたらく: Làm việc hăng hái / Năng suất cao.
・勝手かってに: Tự ý / Tự động (N3).
・少すこし: Hơi tẹo / Chút xíu (N4).
・しっかり: Đâu ra đấy / Cho ra trò (N4).
・だいぶ: Hẳn luôn / Rõ rệt (N4).
・サクッと: Loáng cái / Nhanh gọn (Từ mô phỏng).
・パッと: Xoẹt cái / Ngay lập tức (Từ mô phỏng).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・V-た: Đã được làm... (Thể bị động quá khứ - N4).
・V-て くれる: Làm giúp cho mình (N4).
・V-masu + っぱなし: Để nguyên một trạng thái (thường là xấu) (N3).
・~(ら)れない: Không bị... (Thể bị động phủ định - N4).
・V-ちゃう: Làm luôn đi (Lời khuyên thân mật, từ ~te shimau - N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).

 

 

タスクAIのバグを直す話 (Chuyện xử lý lỗi hệ thống quản lý công việc)

斉藤さいとう: どーも!前田まえださん、タスクAIの調子ちょうしがおかしいよ。 ♬
Chào nha! Maeda nầy, cái AI quản lý công việc đang bị lỗi hay sao ấy.
前田まえだ: どうしたの?また何なにかトラブル? ♬
Sao thế? Lại có trục trặc gì à?
斉藤さいとう: まだ終おわってないレポートが、勝手かってに「完了かんりょう」になってるの。 ♬
Cái báo cáo tớ chưa làm xong mà nó tự ý nhảy sang trạng thái "Hoàn thành" rồi nầy.
前田まえだ: また?僕ぼくの時ときもあって、かなり困こまったよ。 ♬
Lại nữa à? Lúc trước tớ cũng bị, phiền kinh khủng luôn.
斉藤さいとう: これ、すぐに直なおせるかな? ♬
Cái nầy liệu có sửa được ngay không nhỉ?
前田まえだ: うん。履歴りれきをさっと消けして、再起動さいきどうすれば大丈夫だいじょうぶだよ。 ♬
Ừ. Cứ xóa lịch sử xoẹt cái rồi khởi động lại là ổn thôi mà.
斉藤さいとう: そうなんだ。締しめ切きりが近ちかいから少すこし焦あせっちゃった。 ♬
Ra là vậy. Tại sắp đến deadline nên tớ hơi tẹo cuống quýt quá.
前田まえだ: 大丈夫だいじょうぶ。次つぎは設定せっていをしっかり確認かくにんしておこう。 ♬
Không sao đâu. Lần tới mình cứ kiểm tra cài đặt cho ra trò là được.
斉藤さいとう: ありがとう。私わたしもサクッとやり直なおしてみるわ。 ♬
Cảm ơn cậu. Tớ cũng sẽ thử làm lại loáng cái xem sao.
前田まえだ: おう。バグに負まけないで頑張がんばろう! ♬
Ừ. Đừng để mấy cái lỗi nầy làm khó, cố lên nhé!

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
・タスクAI: AI quản lý công việc (Task AI).
・トラブル: Trục trặc / Rắc rối (N3).
・レポート: Báo cáo (N4).
・再起動さいきどう: Khởi động lại (N2).
・焦あせる: Cuống quýt / Vội vàng (N2).
・バグ: Lỗi phần mềm (Bug).
・かなり: Kinh khủng / Phết (N4).
・すぐ: Ngay / Luôn (N5/N4).
・さっと: Xoẹt cái / Vèo cái (Từ mô phỏng).
・少すこし: Hơi tẹo / Chút xíu (N4).
・しっかり: Cho ra trò / Kỹ càng (N4).
・サクッと: Loáng cái / Nhanh gọn (Từ mô phỏng).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・~おかしいよ: (Trạng thái) lạ/hỏng... (N4).
・~になってる: Đang ở trạng thái... (Rút gọn ~te iru - N4).
・V-直なおせる: Có thể sửa (Thể khả năng - N4).
・V-れば: Nếu làm V... (Thể điều kiện - N4).
・V-ちゃった: Lỡ... mất rồi (Từ ~te shimatta - N4).
・V-て おこう: Hãy làm sẵn V (N4).
・V-て みるわ: Tớ sẽ thử làm V... (N4).