Robot thăm người già
Hiển thị bản dịch
Aさん: あれ!あの小さいロボット、どこへ行くのかな?
Ơ kìa! Chú robot nhỏ kia đang đi đâu thế nhỉ?
Hiển thị bản dịch
Bさん: ああ、一人で住むおじいちゃんの家へ行くロボットですよ。
À, đó là con robot đi đến nhà của người ông sống một mình đấy.
Hiển thị bản dịch
Aさん: へえ、ロボットが自分で家を訪問しますか?
Chà, robot tự mình viếng thăm nhà người ta cơ à?
Hiển thị bản dịch
Bさん: はい、おじいちゃんの元気を調べるために行きますからね。
Vâng, vì nó đi đến để kiểm tra sức khỏe của ông mờ lị.
Hiển thị bản dịch
Aさん: そうなんですか。遠い家族も安心できますね。
Ra là vậy sao. Gia đình ở xa cũng có thể an tâm nhỉ.
Hiển thị bản dịch
Bさん: 今日も新しい荷物を持って訪問していますよ。
Hôm nay nó cũng đang mang hành lý mới đến viếng thăm kìa.
Hiển thị bản dịch
Aさん: 面白いですね。私も近くで見たいです。
Thú vị thật đấy nhỉ. Tôi cũng muốn nhìn thử ở gần xem sao.
Hiển thị bản dịch
Bさん: じゃあ、あっちで少し待ちましょうか。
Vậy thì chúng mình đứng đợi ở đằng kia một chút nhé?
📝 5 Từ vựng
訪問: Việc viếng thăm, ghé thăm
家: Ngôi nhà
一人: Một người, cô đơn
調べる: Kiểm tra, tìm hiểu
荷物: Hành lý, bưu kiện
家: Ngôi nhà
一人: Một người, cô đơn
調べる: Kiểm tra, tìm hiểu
荷物: Hành lý, bưu kiện
📚 5 Ngữ pháp
〜かな: Tự hỏi bản thân hoặc hỏi đối phương thân mật
〜のために: Để, phục vụ cho...
〜からね: Vì... đấy mà.
V-られる / Thể khả năng: Có thể làm gì...
V-ましょうか: Đề nghị/Gợi ý cùng làm gì một cách lịch sự.
〜のために: Để, phục vụ cho...
〜からね: Vì... đấy mà.
V-られる / Thể khả năng: Có thể làm gì...
V-ましょうか: Đề nghị/Gợi ý cùng làm gì một cách lịch sự.
Du lịch
Hiển thị bản dịch
Aさん: ねえねえ、今週末って何か予定ある?
Nè nè, cuối tuần này cậu có kế hoạch gì chưa?
Hiển thị bản dịch
Bさん: ううん、特にないよ。どうして?
Chưa, không có gì đặc biệt cả. Sao thế?
Hiển thị bản dịch
Aさん: あの新しい電車で夜の旅行に行かない?
Cùng đi du lịch đêm bằng cái tàu điện mới kia không?
Hiển thị bản dịch
Bさん: へえ!暗い場所で星を見る旅行でしょ?知っているよ。
Chà! Chuyến du lịch ngắm sao ở chỗ tối đúng không? Tớ biết cái đó đó.
Hiển thị bản dịch
Aさん: そうそう!一人で行くより絶対好しいよ。
Đúng rồi đúng rồi! Đi hai người chắc chắn vui hơn đi một mình nhiều.
Hiển thị bản dịch
Bさん: いいね!でも、まだ切符は買えるのかな?
Hay đấy! Nhưng không biết giờ còn mua được vé không nhỉ?
Hiển thị bản dịch
Aさん: 大丈夫!今すぐスマホで予約してみるね。
Không sao đâu! Để tớ thử đặt qua điện thoại ngay bây giờ cho nhé.
Hiển thị bản dịch
Bさん: わあ、助かる!よろしくね!
Oa, cứu tinh đây rồi! Nhờ cậu nhé!
📝 5 Từ vựng
旅行: Du lịch
予定: Dự định, kế hoạch
今週末: Cuối tuần này
星: Ngôi sao
予約: Đặt trước, hẹn trước
予定: Dự định, kế hoạch
今週末: Cuối tuần này
星: Ngôi sao
予約: Đặt trước, hẹn trước
📚 5 Ngữ pháp
〜って / Thể thân mật: Dùng để đề cập đến chủ đề câu chuyện trong văn nói.
V-ない?: Thể rủ rê thân mật
〜でしょ?: Chẳng phải là... sao?
V-て みる: Làm thử việc gì đó xem sao.
よろしくね: Nhờ cậu nhé / Trông cậy vào cậu nhé.
V-ない?: Thể rủ rê thân mật
〜でしょ?: Chẳng phải là... sao?
V-て みる: Làm thử việc gì đó xem sao.
よろしくね: Nhờ cậu nhé / Trông cậy vào cậu nhé.
Lái xe
Hiển thị bản dịch
Aさん: ちょっと待って!あの車、誰も乗っていないの?
Khoan đã chờ chút! Cái ô tô kia hình như làm gì có ai ngồi bên trong đúng không?!
Hiển thị bản dịch
Bさん: ああ、びっくりした?あれは自動で運転する車だよ。
Kaka, giật cả mình hả? Cái đó là xe ô tô tự động lái đấy.
Hiển thị bản dịch
Aさん: ええっ!手を使わないで運転できるの?
Hảaaa! Không dùng tay mà cũng lái xe được á?!
Hiển thị bản dịch
Bさん: うん、今の車はセンサーがあるから大丈夫なんだよ。
Ừa, xe thời nay có cảm biến nên không sao đâu.
Hiển thị bản dịch
Aさん: へえー、じゃあお年寄りでも安心して乗れるね。
Chà, thế thì ngay cả người già cũng an tâm leo lên đi được nhỉ.
Hiển thị bản dịch
Bさん: そうそう。事故も少なくなって安全なんだ。
Đúng rồi đúng rồi. Tai nạn cũng ít đi nên an toàn lắm.
Hiển thị bản dịch
Aさん: すごい技術だなあ。一回乗ってみたい!
Công nghệ đỉnh thật đấy nha. Tớ muốn đi thử một lần quá!
Hiển thị bản dịch
Bさん: じゃあ、あっちの乗り場で順番を待とうか。
Thế tụi mình ra bến đằng kia xếp hàng chờ tới lượt đi nào.
📝 5 Từ vựng
運転: Lái xe, vận hành
車: Ô tô
手: Bàn tay
事故: Tai nạn
順番: Thứ tự, lượt
車: Ô tô
手: Bàn tay
事故: Tai nạn
順番: Thứ tự, lượt
📚 5 Ngữ pháp
V-て なくない?: Cụm phủ định nghi vấn trong văn nói thân mật
V-ないで: Không làm hành động này mà làm hành động khác.
Danh từ + でも: Ngay cả, cho dù là...
Tính từ (bỏ い) + くなります / くなる: Trở nên...
V-ようか: Rủ rê thân mật dạng câu hỏi
V-ないで: Không làm hành động này mà làm hành động khác.
Danh từ + でも: Ngay cả, cho dù là...
Tính từ (bỏ い) + くなります / くなる: Trở nên...
V-ようか: Rủ rê thân mật dạng câu hỏi
Vận động
Hiển thị bản dịch
Aさん: うわあ、今日も暑いね... 全然動きたくないよ。
U oa, hôm nay cũng nóng quá nhỉ... Chẳng muốn nhúc nhích tẹo nào luôn á.
Hiển thị bản dịch
Bさん: じゃあ、あの海の前にある運動の場所へ行ってみない?
Thế thì đi thử ra chỗ tập thể dục ở trước biển đằng kia không?
Hiển thị bản dịch
Aさん: えー、こんなに暑いのに運動するの?無理無理!
Hảaa, nóng thế này mà vận động á? Thôi thôi chịu chịu!
Hiển thị bản dịch
Bさん: 大丈夫だよ。あそこは冷たい風が出るから涼しいんだ。
Không sao đâu. Chỗ đó có gió mát phun ra nên dễ chịu lắm.
Hiển thị bản dịch
Aさん: へえ!風が出るなら、体も気持ちいいかもね。
Chà! Nếu có gió thổi ra thì chắc cơ thể cũng dễ chịu nhỉ.
Hiển thị bản dịch
Bさん: でしょう?走っている子供たちもみんな好しそうだよ。
Thấy chưa? Mấy đứa trẻ con đang chạy quanh trông cũng vui vẻ lắm kìa.
Hiển thị bản dịch
Aさん: いいね!じゃあ、冷たいジュースを飲んでから行こう!
Được đấy! Thế tụi mình đi uống ly nước trái cây mát lạnh cái rồi mới sang nhé!
📝 5 Từ vựng
運動: Vận động, tập thể dục
海: Biển
風: Gió
無理: Khó khăn, không thể, quá sức
体: Cơ thể
海: Biển
風: Gió
無理: Khó khăn, không thể, quá sức
体: Cơ thể
📚 5 Ngữ pháp
V-たくない: Phủ định mong muốn
V-て みない?: Rủ rê làm thử việc gì đó dạng thân mật.
〜なら: Nếu là... / Nếu như...
〜かも / 〜かもしれません: Có lẽ là... / Có thể là...
V-て から: Sau khi làm xong việc này thì mới làm việc tiếp theo.
V-て みない?: Rủ rê làm thử việc gì đó dạng thân mật.
〜なら: Nếu là... / Nếu như...
〜かも / 〜かもしれません: Có lẽ là... / Có thể là...
V-て から: Sau khi làm xong việc này thì mới làm việc tiếp theo.
Tham quan học tập
Hiển thị bản dịch
Aさん: すみません、ここでロボットの工場見学ができると聞いたのですが...
Xin lỗi, tôi nghe nói ở đây có thể tham quan nhà máy robot đúng không ạ...
Hiển thị bản dịch
Bさん: あ、はい!そうですよ。奥の部屋で見学できます。
À vâng! Đúng rồi ạ. Bạn có thể tham quan ở căn phòng phía trong kia.
Hiển thị bản dịch
Aさん: わあ、よかった!子供と一緒に見ても大丈夫ですか?
Oa, may quá! Tôi đi xem cùng với trẻ con cũng không sao chứ ạ?
Hiển thị bản dịch
Bさん: もちろんです。ロボットが目の前でお菓子を作ってくれますよ。
Tất nhiên rồi ạ. Robot sẽ làm bánh kẹo ngay trước mắt bạn luôn đó.
Hiển thị bản dịch
Aさん: それは素晴らしいですね!宿題の写真も撮りたいです。
Thế thì tuyệt vời quá nhỉ! Tôi cũng muốn chụp vài tấm ảnh làm bài tập về nhà nữa.
Hiển thị bản dịch
Bさん: あ、でも気をつけてください。見学は午後四時までです。
À, nhưng mà bạn lưu ý nhé. Giờ tham quan chỉ đến 4 giờ chiều thôi đó.
Hiển thị bản dịch
Aさん: ええっ!もう三時半じゃないですか!大変だ!
Hảaaa! Chẳng phải bây giờ đã 3 giờ rưỡi rồi sao! Gay rồi!
Hiển thị bản dịch
Bさん: 急いで!受付へ急ぎましょう!
Mau lên nào! Tụi mình mau mau ra quầy tiếp tân thôi kẻo trễ!
📝 5 Từ vựng
見学: Tham quan học tập
工場: Nhà máy
奥: Phía bên trong
写真: Bức ảnh
受付: Quầy tiếp tân
工場: Nhà máy
奥: Phía bên trong
写真: Bức ảnh
受付: Quầy tiếp tân
📚 5 Ngữ pháp
〜と 聞いたのですが: Nghe nói là...
V-て くれます: Ai đó làm cái gì cho mình.
〜じゃないですか: Chẳng phải là... hay sao?!
大変だ: Vất vả rồi, gay rồi, tiêu rồi!
V-ましょう: Rủ rê, đề xuất thực hiện hành động khẩn trương.
V-て くれます: Ai đó làm cái gì cho mình.
〜じゃないですか: Chẳng phải là... hay sao?!
大変だ: Vất vả rồi, gay rồi, tiêu rồi!
V-ましょう: Rủ rê, đề xuất thực hiện hành động khẩn trương.
Tham quan ngắm cảnh
Hiển thị bản dịch
Aさん: 今夜のお祭り、どこから見物するのが一番いいと思う?
Tối nay ngắm cảnh lễ hội từ chỗ nào là tuyệt nhất theo cậu nghĩ?
Hiển thị bản dịch
Bさん: 絶対に川の上の船からがいいよ!すごく綺麗だから。
Chắc chắn là ngồi trên thuyền trên sông nhìn vào là nhất rồi! Vì đẹp lắm luôn á.
Hiển thị bản dịch
Aさん: へえ、船に乗りながらお祭りの見物ができるんだ!
Chà, vừa ngồi trên thuyền vừa ngắm cảnh lễ hội được cơ à!
Hiển thị bản dịch
Bさん: そうそう。涼しい風も吹いて、本当に気持ちがいいよ。
Đúng rồi đúng rồi. Lại có gió mát thổi qua nữa, cực kỳ dễ chịu luôn.
Hiển thị bản dịch
Aさん: いいなあ。浴衣を着て行ったら最高だね。
Thích thế nhờ. Mặc kimono mùa hè đi thì còn gì bằng nhỉ.
Hiển thị bản dịch
Bさん: でしょ?写真もたくさん撮れるよ。
Chứ còn gì nữa? Lại chụp được nhiều ảnh đẹp nữa cơ.
Hiển thị bản dịch
Aさん: よーし決定!じゃあ、船に乗る前に美味しいお団子食べよう!
Được rồiiiii chốt đơn! Thế trước khi lên thuyền tụi mình đi ăn mấy viên bánh dango ngon lành cái đã nha!
📝 5 Từ vựng
見物: Tham quan ngắm cảnh
お祭り: Lễ hội
川: Con sông
最高: Tuyệt vời nhất, đỉnh nhất
お団子: Bánh dango
お祭り: Lễ hội
川: Con sông
最高: Tuyệt vời nhất, đỉnh nhất
お団子: Bánh dango
📚 5 Ngữ pháp
〜と 思う?: Cậu có nghĩ là... không?
絶対に: Chắc chắn là, tuyệt đối là...
V-ながら: Vừa làm việc này vừa làm việc khác.
よーし / よし: Từ cảm thán biểu thị sự quyết tâm hoặc chốt hạ
V-る 前に: Trước khi làm hành động gì đó.
絶対に: Chắc chắn là, tuyệt đối là...
V-ながら: Vừa làm việc này vừa làm việc khác.
よーし / よし: Từ cảm thán biểu thị sự quyết tâm hoặc chốt hạ
V-る 前に: Trước khi làm hành động gì đó.
Robot dẫn đường AI tại sân bay
Hiển thị bản dịch
Aさん: すみません、あの光るロボットは何ですか?
Xin lỗi, chú robot phát sáng đằng kia là gì thế ạ?
Hiển thị bản dịch
Bさん: ああ、あれは英語や中国語で道を案内するロボットですよ。
À, đó là con robot dẫn đường bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung đấy.
Hiển thị bản dịch
Aさん: へえ!空港の中を自動で案内してくれますか?
Chà! Nó tự động hướng dẫn cho mình ở trong sân bay luôn hả anh?
Hiển thị bản dịch
Bさん: はい、チケットを見せると案内が始まりますからね。
Vâng, vì hễ cho nó xem vé là việc hướng dẫn sẽ bắt đầu mờ lị.
Hiển thị bản dịch
Aさん: それは便利ですね!広い空港でも迷いませんね。
Thế thì tiện lợi quá nhỉ! Ở sân bay rộng thế này cũng không lo bị lạc.
Hiển thị bản dịch
Bさん: そうですね。外国人にも本当に優しい機械です。
Đúng vậy đó. Một chiếc máy thật sự rất thân thiện với cả người nước ngoài.
Hiển thị bản dịch
Aさん: 私も道がわからないから、ちょっと使ってみます!
Tôi cũng không biết đường nên để tôi dùng thử một chút xem sao!
Hiển thị bản dịch
Bさん: いいですね、あっちへ一緒に行きましょう!
Được đấy, tụi mình cùng sang đằng kia thôi nào!
📝 5 Từ vựng
案内: Việc hướng dẫn, dẫn đường
空港: Sân bay
道: Con đường, lối đi
見せる: Cho xem, trình ra
迷う: Lạc đường, phân vân
空港: Sân bay
道: Con đường, lối đi
見せる: Cho xem, trình ra
迷う: Lạc đường, phân vân
📚 5 Ngữ pháp
V-て くれます: Ai đó làm việc gì giúp cho mình.
V-ると: Hễ... là...
〜からね: Vì... đấy mà
V-て みます: Làm thử việc gì đó xem sao.
V-ましょう: Chúng ta cùng làm... thôi nào.
V-ると: Hễ... là...
〜からね: Vì... đấy mà
V-て みます: Làm thử việc gì đó xem sao.
V-ましょう: Chúng ta cùng làm... thôi nào.
Vòng tay theo dõi sức khỏe người già
Aさん: ねえ、おばあちゃんの腕にある緑の時計、何? ♬
Nè, cái đồng hồ màu xanh trên tay bà là cái gì thế?
Bさん: これ?体の元気を調べる機械だよ。これがあるとすごく安心なんだ。 ♬
Cái này á? Là cái máy kiểm tra sức khỏe cơ thể đấy. Có cái này là cực kỳ an tâm luôn.
Aさん: へえ!具合が悪いときにすぐわかりますか? ♬
Chà! Những lúc trong người không khỏe là biết ngay ạ?
Bさん: うん、自動で病院に連絡がいくから安心なんだよ。 ♬
Ừm, vì nó tự động gửi liên lạc đến bệnh viện nên an tâm lắm.
Aさん: すごい技術ですね!一人で住むお年寄りにぴったりだ。 ♬
Công nghệ đỉnh thật đấy nhỉ! Rất hợp với người già sống một mình.
Bさん: 本当にそうだね。心配が減って嬉しいよ。 ♬
Thật sự là vậy đấy. Lo lắng giảm đi nên mừng lắm.
Aさん: 私のおじいちゃんにも教えてあげたいな。 ♬
Tớ cũng muốn chỉ cho ông của tớ biết quá.
Bさん: じゃあ、今から市役所の資料を見せようか? ♬
Thế để tớ cho cậu xem tài liệu của ủy ban thành phố ngay bây giờ nhé?
📝 5 Từ vựng
安心: An tâm, yên tâm
腕: Cánh tay, cổ tay
調べる: Kiểm tra, tìm hiểu
連絡: Liên lạc, thông báo
減る: Giảm đi, ít đi
腕: Cánh tay, cổ tay
調べる: Kiểm tra, tìm hiểu
連絡: Liên lạc, thông báo
減る: Giảm đi, ít đi
📚 5 Ngữ pháp
V-ると: Hễ... là... / Khi...
〜のとき: Khi, lúc...
Danh từ + に ぴったり: Rất phù hợp / Cực kỳ vừa vặn với cái gì.
V-て あげたい: Muốn làm điều gì đó cho người khác.
V-ようか: Tớ làm... cho cậu nhé?
〜のとき: Khi, lúc...
Danh từ + に ぴったり: Rất phù hợp / Cực kỳ vừa vặn với cái gì.
V-て あげたい: Muốn làm điều gì đó cho người khác.
V-ようか: Tớ làm... cho cậu nhé?
Cảm biến phát hiện hỏa hoạn nhà gỗ
Hiển thị bản dịch
Aさん: うわあ、夏は火事が多くて心配だなあ...
U oa, mùa hè nhiều hỏa hoạn nên lo lắng quá đi...
Hiển thị bản dịch
Bさん: 大丈夫だよ!この古い家には新しいセンサーがあるから。
Không sao đâu! Vì trong căn nhà cổ này có cái cảm biến mới rồi.
Hiển thị bản dịch
Aさん: え?その小箱があれば火事の心配はないの?
Ủa? Có cái hộp nhỏ đó là không còn lo lắng hỏa hoạn nữa sao?
Hiển thị bản dịch
Bさん: うん、熱くなると自動で火を消すから心配いらないよ。
Ừm, vì hễ bị nóng lên là nó tự động dập lửa nên không cần lo đâu.
Hiển thị bản dịch
Aさん: へえー!3秒で火が消えるなんてすごいね!
Chà! Dập tắt lửa trong 3 giây cơ á, đỉnh thật đấy!
Hiển thị bản dịch
Bさん: でしょう?だから木造の家でも安心して住めるんだ。
Thấy chưa? Cho nên nhà gỗ đi chăng nữa cũng có thể an tâm sống được.
Hiển thị bản dịch
Aさん: いい技術ですね。私も自分の部屋につけたいです。
Công nghệ hay quá nhỉ. Tôi cũng muốn lắp vào phòng của mình quá.
Hiển thị bản dịch
Bさん: じゃあ、あっちの店で値段を聞いてみよう!
Thế tụi mình sang cửa hàng đằng kia hỏi giá thử xem đi!
📝 5 Từ vựng
心配: Việc lo lắng, sự lo ngại
火事: Hỏa hoạn, cháy nhà
消す: Dập (lửa), tắt (đèn)
値段: Giá cả, giá tiền
部屋: Căn phòng
火事: Hỏa hoạn, cháy nhà
消す: Dập (lửa), tắt (đèn)
値段: Giá cả, giá tiền
部屋: Căn phòng
📚 5 Ngữ pháp
〜だなあ: Cảm thán tự nói với bản thân
V-ると: Hễ... là...
Danh từ + でも: Cho dù là... / Ngay cả...
V-れる / Thể khả năng: Có thể làm gì...
V-て みよう: Tụi mình cùng làm thử... xem sao nhé!
V-ると: Hễ... là...
Danh từ + でも: Cho dù là... / Ngay cả...
V-れる / Thể khả năng: Có thể làm gì...
V-て みよう: Tụi mình cùng làm thử... xem sao nhé!
Lễ hội ẩm thực AI miễn phí
Hiển thị bản dịch
Aさん: 見て見て!スマホにパーティーの招待が届いたよ!
Nhìn nè nhìn nè! Mảnh thư mời dự tiệc vừa gửi đến điện thoại tớ này!
Hiển thị bản dịch
Bさん: ええっ!無料でおいしい料理が食べられる無料招待?!
Hảaaa! Thư mời miễn phí được ăn các món ăn ngon không mất tiền á?!
Hiển thị bản dịch
Aさん: そうそう!ロボットが作る特別な料理の招待なんだ。
Đúng rồi đúng rồi! Là lời mời thưởng thức các món ăn đặc biệt do robot làm đấy.
Hiển thị bản dịch
Bさん: すごいね!一人でいくの?誰かを招待できる?
Đỉnh ghê! Cậu đi một mình á? Có thể mời thêm ai đi cùng không?
Hiển thị bản dịch
Aさん: うん、友達を一人招待できるよ!一緒に行かない?
Ừ, có thể mời thêm một người bạn đấy! Cùng đi với tớ không?
Hiển thị bản dịch
Bさん: 本当に?!嬉しい!絶対に行くよ!
Thật luôn?! Vui quá! Chắc chắn tớ sẽ đi chứ!
Hiển thị bản dịch
Aさん: じゃあ、さっそく申し込みのボタンを押そう!
Thế thì bấm nút đăng ký ngay và luôn thôi nào!
Hiển thị bản dịch
Bさん: うん、早く押して!好しみだなあ!
Ừa, bấm mau lên! Háo hức quá đi mất!
📝 5 Từ vựng
招待: Lời mời, việc chiêu đãi
届く: Đến, gửi tới nơi
無料: Miễn phí
押す: Bấm, ấn (nút)
申し込み: Việc đăng ký
届く: Đến, gửi tới nơi
無料: Miễn phí
押す: Bấm, ấn (nút)
申し込み: Việc đăng ký
📚 5 Ngữ pháp
V-て みて: Nhìn thử xem / Làm thử xem đi
V-られる / Thể khả năng: Có thể làm gì...
V-かない?: Rủ rê thân mật
さっそく: Ngay lập tức, liền ngay sau đó.
V-よう: Cùng làm... thôi nào
V-られる / Thể khả năng: Có thể làm gì...
V-かない?: Rủ rê thân mật
さっそく: Ngay lập tức, liền ngay sau đó.
V-よう: Cùng làm... thôi nào
Ứng dụng kết nối bạn tập thể thao
Hiển thị bản dịch
Aさん: 最近運動したいんだけど、いいアプリを知ってる?
Dạo này tớ muốn tập thể dục quá mà cậu có biết ứng dụng nào hay không?
Hiển thị bản dịch
Bさん: ああ、スポーツの友達を紹介する新しいアプリがあるよ。
À, có cái ứng dụng mới chuyên giới thiệu bạn tập thể thao đấy.
Hiển thị bản dịch
Aさん: へえ!自分に合う友達を自動で紹介してくれるの?
Chà! It tự động giới thiệu người bạn hợp với mình luôn á?
Hiển thị bản dịch
Bさん: そうだよ。趣味を入れれば、すぐ近くの人を紹介されるんだ。
Đúng thế đấy. Hễ nhập sở thích vào là được giới thiệu người ở ngay gần luôn.
Hiển thị bản dịch
Aさん: 一人で走るより好しくなりそうですね!
Có vẻ sẽ trở nên vui hơn là chạy một mình nhỉ!
Hiển thị bản dịch
Bさん: うん、みんなで運動した方が絶対に続けられるよ。
Ừm, cùng mọi người vận động thì chắc chắn sẽ tiếp tục lâu dài được hơn đó.
Hiển thị bản dịch
Aさん: よーし、今からそのアプリをダウンロードしてみる!
Được rồiiii, bây giờ tớ sẽ tải thử ứng dụng đó về xem sao!
Hiển thị bản dịch
Bさん: いいね!僕のコードを入れればポイントももらえるよ。
Được đấy! Nhập mã của tớ vào là còn nhận được cả điểm thưởng nữa đấy.
📝 5 Từ vựng
紹介: Việc giới thiệu
最近: Dạo gần đây
趣味: Sở thích
続ける: Tiếp tục, duy trì
走る: Chạy bộ
最近: Dạo gần đây
趣味: Sở thích
続ける: Tiếp tục, duy trì
走る: Chạy bộ
📚 5 Ngữ pháp
V-たいんだけど: Thể hiện mong muốn làm gì đó và ngỏ ý xin tư vấn/giúp đỡ.
V-て くれる: Ai đó làm việc gì giúp cho mình.
V-ば: Hễ... / Nếu...
Tính từ (bỏ い) + そうです: Có vẻ...
V-方 が いい / 方 が 〜: Nên làm cái này hơn / Làm cái này thì hơn...
V-て くれる: Ai đó làm việc gì giúp cho mình.
V-ば: Hễ... / Nếu...
Tính từ (bỏ い) + そうです: Có vẻ...
V-方 が いい / 方 が 〜: Nên làm cái này hơn / Làm cái này thì hơn...