Tàu Shinkansen đổi lịch tự động

A: 連休れんきゅうの 前まえに 新あたらしい 新幹線しんかんせんのアプリを 入いれました。 ♬
Trước kỳ nghỉ dài, tôi đã cài ứng dụng Shinkansen mới.
B: 駅えきの 混雑こんざつのデータを 自動じどうで 調しらべるシステムですね。 ♬
Đó là hệ thống tự động kiểm tra dữ liệu đông đúc của nhà ga nhỉ.
A: はい、 混こんでいる 時間じかんを 避さけて 時間じかんを 変更へんこうしました。 ♬
Vâng, tôi đã tránh khung giờ đông đúc và thay đổi thời gian.
B: スマホの 画面がめんの 操作そうさだけで 切符きっぷの 変更へんこうができます。 ♬
Có thể đổi vé chỉ bằng thao tác trên màn hình điện thoại.
A: 窓口まどぐちに 長ながい 時間じかん 並ならばないで 本当ほんとうに 助たすかりましたよ。 ♬
Tôi không phải xếp hàng lâu ở quầy vé nên thực sự đỡ quá đấy.
B: 新あたらしい 鉄道てつどうの 技術ぎじゅつは 旅行者りょこうしゃに とても 親切しんせつです。 ♬
Công nghệ đường sắt mới rất thân thiện với khách du lịch.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・混雑こんざつ: Đông đúc, tắc nghẽn / Congestion.
・変更へんこう: Thay đổi / Change, modification.
・~避さけて: Tránh né / Avoid.
・~並ならばないで: Mà không xếp hàng / Without lining up.

 

Robot mang hành lý ở ga tàu

A: 今日きょうの 午前ごぜん、 東京駅とうきょうえきで 大おおきいロボットを 見みました。 ♬
Sáng nay, tôi đã thấy một con robot lớn ở ga Tokyo.
B: お客さんの 重おもい 荷物にもつを 自動じどうで 運はこぶ 機械きかいですか。 ♬
Đó là chiếc máy tự động vận chuyển hành lý nặng của khách phải không?
A: ええ、 QRコードを 読よみ 取とると 後うしろを 付ついてきますよ。 ♬
Vâng, hễ quét mã QR là nó sẽ đi theo phía sau đấy.
B: 連休れんきゅうの 広ひろい 駅えきの 中なかを 歩あるく 時ときに とても 楽らくですね。 ♬
Đi bộ trong nhà ga rộng lớn ngày nghỉ lễ thì thật là nhàn nhã nhỉ.
A: お 年寄としよりや 外国人がいこくじんの 観光客かんこうきゃくが たくさん 使つかっていました。 ♬
Nhiều người già và du khách nước ngoài đã sử dụng nó.
B: 誰だれもが 快適かいてきに 旅たびをするための 素晴すばらしい 工夫くふうです。 ♬
Đó là sáng kiến tuyệt vời để bất kỳ ai cũng có thể du lịch thoải mái.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・快適かいてき: Thoải mái, dễ chịu / Comfortable.
・工夫くふう: Sáng kiến, biện pháp / Ingenuity, device.
・~付ついてきます: Đi theo, theo sau / Follow, come along.
・~と: Hễ... là / When, if.

Nỗi lo từ ứng dụng theo dõi

A: 最近さいきん、ネットで怪あやしい見守みまもりアプリを見みつけました。 ♬
Gần đây, tôi đã tìm thấy một ứng dụng theo dõi đáng ngờ trên mạng.
B: 子供こどもの安全あんぜんのデータを自動じどうで集あつめる道具どうぐですか。 ♬
Đó là công cụ tự động thu thập dữ liệu an toàn của trẻ em à?
A: いいえ、他人たにんのスマホの位置情報いちじょうほうを勝手かってに盗ぬすみます。 ♬
Không, nó tự ý đánh cắp thông tin vị trí điện thoại của người khác.
B: それはプライバシーの重おもい犯罪行為はんざいこういですよ。 ♬
Đó là hành vi tội phạm nặng nề về quyền riêng tư đấy.
A: SNSえすえぬえすの偽にせの広告こうこくで騙だまされる人ひとが増ふえています。 ♬
Số người bị lừa bởi quảng cáo giả mạo trên mạng xã hội đang tăng lên.
B: デジタルの闇やみの技術ぎじゅつには注意ちゅういしなければなりません。 ♬
Chúng ta phải cẩn trọng với công nghệ bóng tối của kỹ thuật số.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・犯罪はんざい: Tội phạm.
・勝手かってに: Tự ý, tự tiện.
・~騙だまされる (N4): Bị lừa (thể bị động).
・~なければなりません (N5): Phải làm gì.

 

Đồ ăn ngày lễ bị vứt bỏ

A: 連休れんきゅうの最終日さいしゅうびの夜よるのスーパーに行いきました。 ♬
Tôi đã đến siêu thị vào đêm ngày cuối cùng của kỳ nghỉ lễ.
B: お弁当べんとうやお惣菜そうざいが安やすく売うっていましたか。 ♬
Cơm hộp và thức ăn chế biến sẵn có được bán rẻ không?
A: いいえ、売うれ残のこった綺麗きれいな食べ物たべものがゴミ箱ばこにありました。 ♬
Không, những đồ ăn ngon lành bị bán ế nằm trong thùng rác.
B: AIの自動じどうの注文ちゅうもんシステムのエラーが原因げんいんらしいです。 ♬
Nghe nói nguyên nhân là do lỗi hệ thống đặt hàng tự động của AI.
A: 世界せかいで食料しょくりょうが足たりないニュースがあるのに悲かなしいですね。 ♬
Thật đau lòng khi thế giới đang có tin tức về thiếu hụt lương thực mà lại như vậy nhỉ.
B: 都会とかいの食品しょくひんロスの問題もんだいはとても深ふかいです. ♬
Vấn đề lãng phí thực phẩm ở đô thị là một hố đen rất sâu sắc.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・食品しょくひんロス: Lãng phí thực phẩm.
・売うれ残のこった: Bán ế, còn thừa.
・~のに (N4): Mặc dù...
・~らしい (N4): Nghe nói, hình như.

 

Quét mã bùa hộ mệnh ở đền

A: 京都きょうとのお寺てらでQRコードの新あたらしいお守まもりを見みました。 ♬
Tôi đã thấy một loại bùa hộ mệnh mã QR mới tại một ngôi chùa ở Kyoto.
B: 外国がいこくの観光客かんこうきゃくがスマホで写真しゃしんを撮とっていましたね。 ♬
Các du khách nước ngoài đã chụp ảnh bằng điện thoại nhỉ.
A: はい、画面がめんの中なかで古ふるい神様かみさまが綺麗きれいに動うごく仕組みしくみです。 ♬
Vâng, đó là cơ chế mà vị thần cổ xưa chuyển động đẹp đẽ trong màn hình.
B: 紙かみのゴミが出だないからとてもエコなアイデアだと思おもいます。  ♬
Tôi nghĩ đây là ý tưởng rất thân thiện với môi trường vì không tạo ra rác giấy.
A: 伝統でんとうの文化ぶんかとデジタルの合体がったいは本当ほんとうに面白おもしろいですよ。 ♬
Sự kết hợp giữa văn hóa truyền thống và kỹ thuật số thực sự thú vị đấy.
B: 日本にほんの技術ぎじゅつの力ちからに外国人がいこくじんはみんな驚おどろきます. ♬
Người nước ngoài ai cũng ngạc nhiên trước sức mạnh công nghệ của Nhật Bản.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・お守おまもり: Bùa hộ mệnh.
・合体がったい: Kết hợp, hợp thể.
・~仕組みしくみ (N4): Cơ chế, cấu tạo.
・~と思った -> ~と思おもいます (N5): Tôi nghĩ là...

 

Đi xe bus tự lái xem hoa

A: 浅草あさくさの街まちで自動運転じどううんてんの観光かんこうバスに乗のりました。 ♬
Tôi đã đi xe buýt du lịch tự lái ở khu phố Asakusa.
B: 運転手うんてんしゅがいなくても安全あんぜんに走はしる最新さいしんの車くるまですね。 ♬
Đó là chiếc xe mới nhất chạy an toàn ngay cả khi không có tài xế nhỉ.
A: ええ、窓まどの画面がめんに英語えいごや中国語ちゅうごくごの案内あんないが出だましたよ。  ♬
Vâng, hướng dẫn bằng tiếng Anh và tiếng Trung đã hiện trên màn hình cửa sổ đấy.
B: 外国語がいこくごのパンフレットを持もたなくてもいいから楽らくです。 ♬
Không cần mang theo tờ bướm giới thiệu bằng tiếng nước ngoài nên rất nhàn.
A: 綺麗きれいな景色けしきを見みながら歴史れきしを勉強べんきょうできました。 ♬
Tôi đã có thể học lịch sử trong khi ngắm nhìn phong cảnh đẹp.
B: 日本にほんの新あたらしいインフラは世界せかいの中なかで一番便利いちばんべんりです。 ♬
Cơ sở hạ tầng mới của Nhật Bản là tiện lợi nhất trên thế giới.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・自動運転じどううんてん: Tự động lái.
・景色けしき: Phong cảnh.
・~ながら (N5): Vừa... vừa...
・~なくてもいい (N4): Không cần phải làm gì.

 

Tắt kính thông minh khi họp

A: 先輩せんぱいの前まえでスマート眼鏡めがねの画面がめんを消けしました。 ♬
Tôi đã tắt màn hình kính thông minh trước mặt tiền bối.
B: 真面目まじめな仕事しごとの話はなしだから空気くうきを読よみましたね。 ♬
Vì là chuyện công việc nghiêm túc nên bạn đã tinh ý nhận biết bầu không khí nhỉ.
A: はい、ずっと画面がめんを見みていると失礼しつれいになります。 ♬
Vâng, hễ cứ nhìn vào màn hình suốt thì sẽ thành ra bất lịch sự.
B: 目めを見みて会話かいわを伝えるのが一番安全な対応ですよつたえるのがいちばんあんぜんなたいおうですよ。 ♬
Nhìn vào mắt và trò chuyện là cách xử lý tình huống an toàn nhất đấy.
A: 言葉ことばのやり取とりだけでなく気遣きづかいが必要ひつようでした。 ♬
Không chỉ có trao đổi lời nói, mà sự chu đáo cũng rất cần thiết.
B: 良よい雰囲気ふんいきのために自分じぶんで気きづいて動うごくのは素晴すばらしいです。 ♬
Tự mình nhận biết để hành động vì một bầu không khí tốt thì thật tuyệt vời.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・対応たいおう: Ứng phó, xử lý tình huống.
・気遣きづかui -> 気遣きづかい: Sự chu đáo, để ý.
・~と (N5): Hễ... là (điều kiện tự nhiên).
・~だけでなく (N4): Không chỉ... mà còn.

Sửa lỗi hệ thống siêu thị

A: スーパーの自動じどうレジが急きゅうにエラーを出だしました。 ♬
Máy tính tiền tự động của siêu thị đột nhiên báo lỗi.
B: 後ろうしろにたくさんのお客様が並ならんで困こまりましたね。 ♬
Rất nhiều khách hàng xếp hàng phía sau nên bạn đã gặp rắc rối nhỉ.
A: 私わたしはすぐに店員てんいんを呼よばないでスマホを見みましたよ。 ♬
Tôi đã không gọi nhân viên ngay mà nhìn vào điện thoại đấy.
B: アプリの画面がめんのQRコードでエラーを直なおす仕組みしくみですか。 ♬
Đó là cơ chế sửa lỗi bằng mã QR trên màn hình ứng dụng à?
A: はい、ボタンを一回押いっかいおすだけでシステムが戻もどりました。 ♬
Vâng, chỉ cần ấn nút một lần là hệ thống đã quay trở lại rồi.
B: 焦あせらないで自分じぶんで処理しょりする技術ぎじゅつはとても大切たいせつです。 ♬
Kỹ năng tự mình xử lý mà không hoảng loạn là rất quan trọng.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・処理しょり: Xử lý giải quyết.
・焦あせらないで: Mà không hoảng loạn, vội vã.
・~だけで (N5): Chỉ cần... là đủ.
・~直なおす (N4): Sửa lại, làm lại.

 

Chiếc ví tự khóa khi ở xa

A: 昨日きのう、新あたらしいスマート財布さいふをカバンに入いれました。 ♬
Hôm qua, tôi đã cho chiếc ví thông minh mới vào túi xách.
B: スマホから離はなれると自動じどうで鍵かぎがかかる道具どうぐですね。 ♬
Đó là công cụ tự động khóa lại hễ ở xa điện thoại phải không.
A: ええ、泥棒どろぼうに盗ぬすまれる心配しんぱいがなくなりました。 ♬
Vâng, mối lo bị kẻ trộm lấy mất đã không còn nữa.
B: アプリの地図ちずで今いまの財布さいふの位置いちもすぐ分わかりますか。 ♬
Có biết được ngay vị trí ví hiện tại trên bản đồ ứng dụng luôn không?
A: はい、一回いっかいの充電じゅうでんで一ヶ月使いっかげつつかえるから本当ほんとうに便利べんりですよ。 ♬
Vâng, sạc một lần là dùng được cả tháng nên thực sự tiện lợi lắm đấy.
B: 最新さいしんのガジェットの力ちからのおかげで安全あんぜんになります。 ♬
Nhờ sức mạnh của các thiết bị công nghệ mới nhất mà mọi thứ trở nên an toàn.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・位置いち: Vị trí.
运行・充電じゅうでん: Sạc pin.
・~使つえる (N4): Có thể sử dụng (thể khả năng).
・~のおかげで (N4): Nhờ có...

Đồng hồ báo người già ngã

A: 私わたしの祖父そふは今日きょうからスマート時計とけいを付つけました。 ♬
Ông nội của tôi đã đeo chiếc đồng hồ thông minh từ hôm nay.
B: 道みちで倒たおれた時ときに自動じどうで病院びょういんに連絡れんらくする機械きかいですか。 ♬
Đó là chiếc máy tự động liên lạc với bệnh viện khi bị ngã trên đường à?
A: はい、一人ひとりで住すんでいるお年寄としよりに絶対必要ぜったいひつようです。 ♬
Vâng, nó tuyệt đối cần thiết cho người già sống một mình.
B: 体からだの健康けんこうのデータもスマホに自動じどうで残のこりますね。 ♬
Dữ liệu sức khỏe cơ thể cũng tự động lưu lại trên điện thoại nhỉ.
A: 離はなれて暮くらす家族かぞくにとっても本当ほんとうに安心あんしんの道具どうぐですよ。 ♬
Đối với gia đình sống xa nhà thì đây thực sự là công cụ an tâm đấy.
B: 最新さいしんのハイテク技術ぎじゅつが私たちの生活せいかつを守まもっています。  ♬
Công nghệ cao mới nhất đang bảo vệ cuộc sống của chúng ta.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・健康けんこう: Sức khỏe.
・残のこる: Lưu lại, còn lại.
・~にとって (N4): Đối với...
・~て暮くらす (N4): Sống cảnh...

 

Tai nghe thông dịch bị lỗi

A: 先さきほど、外国人がいこくじんの同僚どうりょうが少し怒すこしおこっていました。 ♬
Lúc nãy, người đồng nghiệp nước ngoài đã hơi nổi giận một chút.
B: 会議かいぎの翻訳ほんやくイヤホンのトラブルが原因げんいんですか。 ♬
Có phải nguyên nhân là do rắc rối của tai nghe dịch thuật trong cuộc họp không?
A: はい、システムのアップデートのバグで通訳つうやくを間違まちがえました。 ♬
Vâng, vì lỗi kỹ thuật trong bản cập nhật hệ thống nên nó đã thông dịch sai.
B: 「ありがとう」の言葉ことばを悪わるい言葉ことばに変かえてしまいましたね。 ♬
Nó lỡ dịch chữ "Cảm ơn" thành một từ ngữ tồi tệ mất rồi nhỉ.
A: ええ、彼かれは日本にほんの機械きかいを信しんじていたから困こまりましたよ。 ♬
Vâng, anh ấy đã rất lúng túng vì vốn dĩ tin tưởng máy móc của Nhật Bản đấy.
B: デジタルに頼たよりすぎないで自分じぶんの言葉ことばを勉強べんきょうしましょう。 ♬
Chúng ta đừng quá ỷ lại vào kỹ thuật số mà hãy tự học ngôn ngữ nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・通訳つうやく: Thông dịch, phiên dịch.
・原因げんいん: Nguyên nhân.
・~てしまった (N4): Lỡ làm mất, tiếc nuối.
・~頼りすぎないで -> ~頼たよりすぎないで (N4): Đừng quá ỷ lại, phụ thuộc.

 

Nhầm lẫn nhẫn ví tiền

A: 昨日きのうスーパーで、スマート指輪ゆびわの支払しはらいに失敗しっぱいしました。 ♬
Hôm quan ở siêu thị, tôi đã thanh toán bằng nhẫn thông minh thất bại.
B: 機械きかいが指輪ゆびわのデータを読よまなかったのですか。 ♬
Cỗ máy đã không đọc được dữ liệu của chiếc nhẫn à?
A: 右手みぎての指輪ゆびわは家いえの鍵かぎで、左手ひだりてが財布さいふの指輪ゆびわでしたよ。 ♬
Chiếc nhẫn bên tay phải là chìa khóa nhà, còn tay trái mới là nhẫn ví tiền đấy chứ.
B: 手てを間違まちがえて機械きかいにタッチしたからエラーが出だましたね。 ♬
Lỗi đã hiện ra vì bạn chạm nhầm tay vào máy nhỉ.
A: 後ろうしろに日本語にほんごの分わからない外国人がいこくじんがたくさん並ならんでいました。 ♬
Phía sau có rất nhiều người nước ngoài không biết tiếng Nhật đang xếp hàng.
B: 便利べんりな道具どうぐが多いおおいと新あたらしい問題もんだいが時々起ときどきおきますね。 ♬
Khi có nhiều công cụ tiện lợi thì thỉnh thoảng lại xảy ra vấn đề mới nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・失敗しっぱい: Thất bại.
・道具どうぐ: Công cụ, dụng cụ.
・~間違まちがえて (N4): Làm nhầm, làm sai.
・~と (N5): Hễ... là (điều kiện tự nhiên).

Robot nướng thịt tại quán

A: ネットねっとでロボットが肉にくを焼やく店みせを見みました。 ♬
Tớ đã xem trên mạng một quán ăn mà robot nướng thịt.
B: 連休れんきゅうの忙いそがしい時間じかんのために作つくった機械きかいですね。 ♬
Đó là chiếc máy được làm ra phục vụ cho khung giờ bận rộn ngày lễ nhỉ.
A: 焦こげないでいつも同おなじ美味おいしさになります。 ♬
Nò không bị cháy và lúc nào cũng giữ nguyên độ ngon.
B: 人間にんげんの店員てんいんさんがいなくて少すこし驚おどろきましたよ。 ♬
Tớ hơi ngạc nhiên vì không có nhân viên là con người đấy.
A: お客きゃくさんがたくさん並ならぶ人気にんきの店みせらしいです。 ♬
Nghe nói đó là quán hot có rất nhiều khách xếp hàng.
B: 今日きょうの夜よるのご飯はんはそこへ行いって食たべましょう。 ♬
Bữa tối hôm nay chúng ta hãy đến đó ăn thử đi.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

・店員てんいん: Nhân viên cửa hàng.
・驚おどろく: Ngạc nhiên.
・~ないで (N5): Mà không làm gì...
・~らしい (N4): Nghe nói, hình như...

 

Robot giao cơm hộp ở công viên

A: 公園こうえんでアプリを使つかうとロボットが来くます。 ♬
Hễ dùng ứng dụng ở công viên là robot sẽ chạy đến.
B: 店みせの温あたたかい弁当べんとうを持もってきてくれましたよ。 ♬
It đã mang cơm hộp ấm nóng từ cửa hàng đến giúp mình đấy.
A: 連休れんきゅうのピクニックの時ときにとても便利べんりです。 ♬
Vào lúc đi dã ngoại ngày lễ thì thật là tiện lợi.
B: 人混ひとごみの店みせに並ならぶ時間じかんがなくなりましたね。 ♬
Thời gian xếp hàng ở quán xá đông đúc không còn nữa nhỉ.
A: 支払しはらいもスマホの画面がめんで一瞬いっしゅんで終おわります。 ♬
Việc thanh toán cũng xong xuôi trong nháy mắt trên màn hình điện thoại.
B: 新あたらしい技術ぎじゅつのサービスをみんなで好たのしみましょう。 ♬
Chúng ta hãy cùng nhau tận hưởng dịch vụ công nghệ mới này nào.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

・弁当べんとう: Cơm hộp.
・一瞬いっしゅん: Trong nháy mắt, chớp mắt.
・~てくれました (N5): Làm giúp cho mình.
・~と (N5): Hễ... là (điều kiện tự nhiên).

 

Thử quần áo ảo bằng gương

A: ヤフーのニュースで新あたらしい鏡かがみの記事きじを読よみました。 ♬
Tôi đã đọc một bài viết về chiếc gương mới trên Yahoo! News.
B: 服ふくを着きないで画面がめんの内なかで試着しちゃくができる機械きかいですか。 ♬
Đó là chiếc máy có thể thử đồ trên màn hình mà không cần mặc vào người phải không?
A: はい、ボタンを押おすだけで色いろやサイズがすぐ変かわりますよ。 ♬
Vâng, chỉ cần ấn nút là màu sắc và kích cỡ sẽ thay đổi ngay lập tức đấy.
B: お店みせに行いかなくても家いえで買い物かいものが好たのしくなりますね。 ♬
Dù không đến cửa hàng thì việc mua sắm tại nhà vẫn trở nên vui vẻ nhỉ.
A: 私わたしは今いまの季節きせつに合あうシャツを一枚選いちまいえらびました。 ♬
Tôi đã chọn một chiếc áo sơ mi phù hợp với mùa tiết hiện tại.
B: 最新さいしんのデジタルの力ちからは本当ほんとうに素晴すばらしいです。 ♬
Sức mạnh kỹ thuật số mới nhất thực sự tuyệt vời.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

・試着しちゃく: Thử quần áo.
・記事きじ: Bài báo, bài viết.
・~ないde (N5): Mà không làm gì... -> ~ないで
・...ことができる (N5): Có thể làm gì.

 

Mua quần áo sinh học bảo vệ môi trường

A: この新あたらしい店みせはQRコードで服ふくを買かいます。 ♬
Cửa hàng mới này thực hiện mua quần áo bằng mã QR.
B: 土つちにすぐ戻もどる特別とくべつな素材そざいの服ふくですね。 ♬
Đó là quần áo làm bằng chất liệu đặc biệt tự hủy vào đất ngay phải không nhỉ.
A: ええ、地球ちきゅうの環境かんきょうを守まもるための新あたらしい工夫くふうです。 ♬
Vâng, đó là sáng kiến mới để bảo vệ môi trường của Trái Đất.
B: 最近さいきんは買かう若い人わかいひとがどんどん増ふえていますよ。 ♬
Dạo gần đây số người trẻ mua loại này đang tăng lên nhanh chóng đấy.
A: 私わたしはこのエコなショッピングの形かたちに同意どういしました。 ♬
Tôi đã đồng tình với hình thức mua sắm thân thiện với môi trường này.
B: みんなで綺麗きれいで安全あんぜんな未来みらいを作つくりましょう。 ♬
Chúng ta hãy cùng nhau tạo nên một tương lai sạch sẽ và an toàn nào.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

・環境かんきょう: Môi trường.
・素材そざい: Chất liệu.
・~ために / ~ための (N5): Để, phục vụ cho...
・~に同意どういしました (N4): Đã đồng ý, đồng tình với...

 

Giường thông minh nhắc uống nước

A: このスマートベッドは寝ねている時ときの体からだを調しらべます。 ♬
Chiếc giường thông minh này kiểm tra cơ thể khi đang ngủ.
B: 朝あさ、スマホの画面がめんに健康けんこうのアドバイスが出だましたか。 ♬
Buổi sáng, lời khuyên sức khỏe có hiện trên màn hình điện thoại không?
A: はい、今日きょうは「水分すいぶんが足たりないから水みずを飲のんで」と出だましたよ。 ♬
Vâng, hôm nay nó đã hiện chữ "Vì cơ thể đang thiếu nước hãy uống nước vào" đấy.
B: 五月ごがつになって暑あつくなりましたから大切たいせつな機能きのうですね。 ♬
Vì đã sang tháng Năm and trời trở nóng nên đây là chức năng quan trọng nhỉ.
A: 病気びょうきになる前まえに自動じどうで気きづくので安心あんしんです。 ♬
Tôi rất an tâm vì hệ thống tự động nhận biết trước khi bị đổ bệnh.
B: 自分じぶんの健康けんこうを数字すうじできちんと管理かんりしましょう。 ♬
Chúng ta hãy quản lý tốt sức khỏe của chính mình bằng con số nào.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

・水分すいぶん: Lượng nước.
・機能きのう: Chức năng.
・~前まえに (N5): Trước khi...
・~になって (N5): Trở nên, sang (tháng mới).

 

Đồng hồ thông minh tính calo

A: 新あたらしいスマート時計とけいはご飯はんの写真しゃしんを撮とるだけでいいです。 ♬
Chiếc đồng hồ thông minh mới này chỉ cần chụp ảnh món ăn là được.
B: 食たべた物もののカロリーをAIが自動じどうで計算けいさんしますね。 ♬
AI tự động tính toán lượng calo của đồ mình đã ăn nhỉ.
A: ええ、連休れんきゅうに美味おいしい物ものを食たべすぎたので困こまりました。 ♬
Vâng, vì ngày lễ tôi đã ăn quá nhiều đồ ngon nên gặp rắc rắc rồi.
B: 今日きょうのデータのグラフが少すこし高たかいですよ。 ♬
Biểu đồ dữ liệu hôm nay hơi cao đấy.
A: 私わたしは画面がめんを見みながら運動うんどうのスケジュールを作つくりました。 ♬
Tôi đã lập lịch trình tập thể dục trong khi nhìn vào màn hình.
B: 体からだの健康けんこうのために毎日元気まいにちげんきに走はしましょう。 ♬
Chúng ta hãy chạy bộ khỏe mạnh mỗi ngày vì sức khỏe cơ thể nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

・運動うんどう: Vận động, tập thể dục.
・~すぎた (N4): Đã làm quá nhiều...
・~ながら (N5): Vừa... vừa...
・~だけでいい (N5): Chỉ cần... là được.

 

Loa AI báo giờ giảm giá

A: 家いえのAIスピーカーがスーパーの値下げねさげを教おしえます。 ♬
Loa AI ở nhà thông báo việc giảm giá của siêu thị.
B: お弁当べんとうが安やすくなるタイミングがすぐに分わかりますね。 ♬
Biết được ngay thời điểm cơm hộp rẻ đi nhỉ.
A: ええ、連休れんきゅうの忙いそがしい時ときにご飯代はんだいの節約せつやくができますよ。 ♬
Vâng, vào thời gian nghỉ lễ bận rộn này, ta có thể tiết kiệm tiền ăn đấy.
B: パソコンを見みなくても声こえで教おしえるから楽らくです。 ♬
Dù không nhìn máy tính, nó vẫn báo bằng giọng nói nên rất nhàn.
A: 今日きょうの夜よるのメニューも自動じどうで提案ていあんしました。 ♬
Nó còn tự động đề xuất cả thực đơn cho tối hôm nay nữa.
B: 道具どうぐを上手じょうずに使つかって賢かしこく生活せいかつしましょう。 ♬
Chúng ta hãy sử dụng đạo cụ thật giỏi để sinh hoạt thông minh nào.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

・値下げねさげ: Giảm giá.
・節約せつやく: Tiết kiệm.
・~見みなくても (N4): Dù không nhìn...
・~ができます (N5): Có thể làm gì.

 

Khóa vân tay thông minh

A: 家いえのドアを新あたらしい指紋しもんのシステムに変かえました。 ♬
Tôi đã đổi cửa nhà sang hệ thống vân tay mới.
B: 旅行りょこうの時ときに鍵かぎを無なくす心配しんぱいがなくなりましたね。 ♬
Mối lo bị mất chìa khóa khi đi du lịch đã không còn nữa nhỉ.
A: はい、指ゆびをタッチするだけで一秒いちびょうで開ひらきますよ。 ♬
Vâng, chỉ cần chạm ngón tay vào là mở trong một giây đấy.
B: 鞄かばんから鍵かぎを探さがさなくてもいいので本当ほんとうに便利べんりです。 ♬
Không cần tìm chìa khóa trong túi xách nữa nên thực sự tiện lợi.
A: 機械きかいの電池でんちが切きれる前まえの通知つうちもスマホに来きます。 ♬  
Thông báo trước khi máy hết pin cũng gửi về điện thoại luôn.
B: 安全あんぜんな新あたらしい生活せいかつの形かたちは素晴すばらしいですね。 ♬
Hình thức cuộc sống mới an toàn thật là tuyệt vời nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

・指紋しもん: Vân tay.
・心配しんぱい: Lo lắng, mối lo.
・~開ひらきます (N5): Mở ra (tự động từ).
・~なくてもいい (N4): Không cần phải làm gì.

 

Họp gia đình chia việc nhà

A: 夜よる、家族かぞくみんなで家事かじの分担ぶんたんについて会議かいぎをしました。 ♬
Buổi tối, cả nhà đã họp về việc phân chia việc nhà.
B: 連休れんきゅうの掃除そうじや洗濯せんたくをだれがやるか決きめたのですね。 ♬
Nghĩa là quyết định xem ai sẽ lau dọn và giặt giũ dịp nghỉ lễ nhỉ.
A: ええ、AIの予定表よていひょうがみんなの仕事しごとを自動じどうで分わけましたよ。 ♬
Vâng, bảng lịch trình AI đã tự động phân chia công việc của mọi người đấy.
B: 不公平ふこうへいがないスケジュールなら喧嘩けんかになりません。 ♬
Nếu là một lịch trình công bằng thì sẽ không xảy ra cãi vã.
A: お父とうさんも「これなら不満ふまんはない」と言いいました。 ♬
Bố cũng đã bảo là "Thế này thì không có gì cằn nhằn".
B: 家族かぞくが仲良なかよく暮くらすために最新さいしんの技術ぎじゅつを使つかいましょう。 ♬
Chúng ta hãy dùng công nghệ mới nhất để gia đình sống hòa thuận với nhau nào.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

・家事かじ: Việc nhà.
・不満ふまん: Bất mãn, cằn nhằn.
・~について (N5): Về (chủ đề)...
・~なら (N4): Nếu... (giả định điều kiện).

 

Bữa cơm từ xa qua robot 3D

A: 今年ことしの連休れんきゅうは仕事しごとで田舎いなかに帰かえることができません。 ♬
Kỳ nghỉ lễ năm nay, tôi không thể về quê vì công việc.
B: でも新あたらしい立体りったいロボットで家族かぞくとご飯はんを食たべましたね。 ♬
Nhưng bạn đã cùng ăn cơm với gia đình bằng con robot hình ảnh 3D mới nhỉ.
A: ええ、目めの前まえにお母かあさんがいるみたいで寂さびしくなかったです。 ♬
Vâng, giống như mẹ đang ở ngay trước mắt nên tôi đã không thấy cô đơn.
B: 画面がめんの向むこうの声こえもてとも近くちかくに聞こえましたよきこえましたよ。 ♬
Giọng nói ở bên kia màn hình nghe cũng rất gần đấy chứ.
A: 遠とおくの親戚しんせきを近くちかくに感かんじる温あたたかいシステムです。 ♬
Đó là hệ thống ấm áp giúp cảm nhận người thân ở xa thật gần.
B: 科学かがくの力ちからで離はなれている家族かぞくの心こころを繋つなぎましょう。 ♬
Chúng ta hãy kết nối trái tim của gia đình đang ở xa bằng sức mạnh khoa học nào.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

・田舎いなか: Quê nhà.
・親戚しんせき: Người thân, họ hàng.
・~みたい (N4): Giống như là...
・~聞こえました (N4): Đã nghe thấy (thể khả năng).