Tàu Shinkansen đổi lịch tự động
A: 連休の 前に 新しい 新幹線のアプリを 入れました。
Trước kỳ nghỉ dài, tôi đã cài ứng dụng Shinkansen mới.
B: 駅の 混雑のデータを 自動で 調べるシステムですね。
Đó là hệ thống tự động kiểm tra dữ liệu đông đúc của nhà ga nhỉ.
A: はい、 混んでいる 時間を 避けて 時間を 変更しました。
Vâng, tôi đã tránh khung giờ đông đúc và thay đổi thời gian.
B: スマホの 画面の 操作だけで 切符の 変更ができます。
Có thể đổi vé chỉ bằng thao tác trên màn hình điện thoại.
A: 窓口に 長い 時間 並ばないで 本当に 助かりましたよ。
Tôi không phải xếp hàng lâu ở quầy vé nên thực sự đỡ quá đấy.
B: 新しい 鉄道の 技術は 旅行者に とても 親切です。
Công nghệ đường sắt mới rất thân thiện với khách du lịch.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・混雑: Đông đúc, tắc nghẽn / Congestion.
・変更: Thay đổi / Change, modification.
・~避けて: Tránh né / Avoid.
・~並ばないで: Mà không xếp hàng / Without lining up.
・変更: Thay đổi / Change, modification.
・~避けて: Tránh né / Avoid.
・~並ばないで: Mà không xếp hàng / Without lining up.
Robot mang hành lý ở ga tàu
A: 今日の 午前、 東京駅で 大きいロボットを 見ました。
Sáng nay, tôi đã thấy một con robot lớn ở ga Tokyo.
B: お客さんの 重い 荷物を 自動で 運ぶ 機械ですか。
Đó là chiếc máy tự động vận chuyển hành lý nặng của khách phải không?
A: ええ、 QRコードを 読み 取ると 後ろを 付いてきますよ。
Vâng, hễ quét mã QR là nó sẽ đi theo phía sau đấy.
B: 連休の 広い 駅の 中を 歩く 時に とても 楽ですね。
Đi bộ trong nhà ga rộng lớn ngày nghỉ lễ thì thật là nhàn nhã nhỉ.
A: お 年寄りや 外国人の 観光客が たくさん 使っていました。
Nhiều người già và du khách nước ngoài đã sử dụng nó.
B: 誰もが 快適に 旅をするための 素晴らしい 工夫です。
Đó là sáng kiến tuyệt vời để bất kỳ ai cũng có thể du lịch thoải mái.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・快適: Thoải mái, dễ chịu / Comfortable.
・工夫: Sáng kiến, biện pháp / Ingenuity, device.
・~付いてきます: Đi theo, theo sau / Follow, come along.
・~と: Hễ... là / When, if.
・工夫: Sáng kiến, biện pháp / Ingenuity, device.
・~付いてきます: Đi theo, theo sau / Follow, come along.
・~と: Hễ... là / When, if.
Nỗi lo từ ứng dụng theo dõi
A: 最近、ネットで怪しい見守りアプリを見つけました。
Gần đây, tôi đã tìm thấy một ứng dụng theo dõi đáng ngờ trên mạng.
B: 子供の安全のデータを自動で集める道具ですか。
Đó là công cụ tự động thu thập dữ liệu an toàn của trẻ em à?
A: いいえ、他人のスマホの位置情報を勝手に盗みます。
Không, nó tự ý đánh cắp thông tin vị trí điện thoại của người khác.
B: それはプライバシーの重い犯罪行為ですよ。
Đó là hành vi tội phạm nặng nề về quyền riêng tư đấy.
A: SNSの偽の広告で騙される人が増えています。
Số người bị lừa bởi quảng cáo giả mạo trên mạng xã hội đang tăng lên.
B: デジタルの闇の技術には注意しなければなりません。
Chúng ta phải cẩn trọng với công nghệ bóng tối của kỹ thuật số.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・犯罪: Tội phạm.
・勝手に: Tự ý, tự tiện.
・~騙される (N4): Bị lừa (thể bị động).
・~なければなりません (N5): Phải làm gì.
・勝手に: Tự ý, tự tiện.
・~騙される (N4): Bị lừa (thể bị động).
・~なければなりません (N5): Phải làm gì.
Đồ ăn ngày lễ bị vứt bỏ
A: 連休の最終日の夜のスーパーに行きました。
Tôi đã đến siêu thị vào đêm ngày cuối cùng của kỳ nghỉ lễ.
B: お弁当やお惣菜が安く売っていましたか。
Cơm hộp và thức ăn chế biến sẵn có được bán rẻ không?
A: いいえ、売れ残った綺麗な食べ物がゴミ箱にありました。
Không, những đồ ăn ngon lành bị bán ế nằm trong thùng rác.
B: AIの自動の注文システムのエラーが原因らしいです。
Nghe nói nguyên nhân là do lỗi hệ thống đặt hàng tự động của AI.
A: 世界で食料が足りないニュースがあるのに悲しいですね。
Thật đau lòng khi thế giới đang có tin tức về thiếu hụt lương thực mà lại như vậy nhỉ.
B: 都会の食品ロスの問題はとても深いです.
Vấn đề lãng phí thực phẩm ở đô thị là một hố đen rất sâu sắc.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・食品ロス: Lãng phí thực phẩm.
・売れ残った: Bán ế, còn thừa.
・~のに (N4): Mặc dù...
・~らしい (N4): Nghe nói, hình như.
・売れ残った: Bán ế, còn thừa.
・~のに (N4): Mặc dù...
・~らしい (N4): Nghe nói, hình như.
Quét mã bùa hộ mệnh ở đền
A: 京都のお寺でQRコードの新しいお守りを見ました。
Tôi đã thấy một loại bùa hộ mệnh mã QR mới tại một ngôi chùa ở Kyoto.
B: 外国の観光客がスマホで写真を撮っていましたね。
Các du khách nước ngoài đã chụp ảnh bằng điện thoại nhỉ.
A: はい、画面の中で古い神様が綺麗に動く仕組みです。
Vâng, đó là cơ chế mà vị thần cổ xưa chuyển động đẹp đẽ trong màn hình.
B: 紙のゴミが出ないからとてもエコなアイデアだと思います。
Tôi nghĩ đây là ý tưởng rất thân thiện với môi trường vì không tạo ra rác giấy.
A: 伝統の文化とデジタルの合体は本当に面白いですよ。
Sự kết hợp giữa văn hóa truyền thống và kỹ thuật số thực sự thú vị đấy.
B: 日本の技術の力に外国人はみんな驚きます.
Người nước ngoài ai cũng ngạc nhiên trước sức mạnh công nghệ của Nhật Bản.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・お守り: Bùa hộ mệnh.
・合体: Kết hợp, hợp thể.
・~仕組み (N4): Cơ chế, cấu tạo.
・~と思った -> ~と思います (N5): Tôi nghĩ là...
・合体: Kết hợp, hợp thể.
・~仕組み (N4): Cơ chế, cấu tạo.
・~と思った -> ~と思います (N5): Tôi nghĩ là...
Đi xe bus tự lái xem hoa
A: 浅草の街で自動運転の観光バスに乗りました。
Tôi đã đi xe buýt du lịch tự lái ở khu phố Asakusa.
B: 運転手がいなくても安全に走る最新の車ですね。
Đó là chiếc xe mới nhất chạy an toàn ngay cả khi không có tài xế nhỉ.
A: ええ、窓の画面に英語や中国語の案内が出ましたよ。
Vâng, hướng dẫn bằng tiếng Anh và tiếng Trung đã hiện trên màn hình cửa sổ đấy.
B: 外国語のパンフレットを持たなくてもいいから楽です。
Không cần mang theo tờ bướm giới thiệu bằng tiếng nước ngoài nên rất nhàn.
A: 綺麗な景色を見ながら歴史を勉強できました。
Tôi đã có thể học lịch sử trong khi ngắm nhìn phong cảnh đẹp.
B: 日本の新しいインフラは世界の中で一番便利です。
Cơ sở hạ tầng mới của Nhật Bản là tiện lợi nhất trên thế giới.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・自動運転: Tự động lái.
・景色: Phong cảnh.
・~ながら (N5): Vừa... vừa...
・~なくてもいい (N4): Không cần phải làm gì.
・景色: Phong cảnh.
・~ながら (N5): Vừa... vừa...
・~なくてもいい (N4): Không cần phải làm gì.
Tắt kính thông minh khi họp
A: 先輩の前でスマート眼鏡の画面を消しました。
Tôi đã tắt màn hình kính thông minh trước mặt tiền bối.
B: 真面目な仕事の話だから空気を読みましたね。
Vì là chuyện công việc nghiêm túc nên bạn đã tinh ý nhận biết bầu không khí nhỉ.
A: はい、ずっと画面を見ていると失礼になります。
Vâng, hễ cứ nhìn vào màn hình suốt thì sẽ thành ra bất lịch sự.
B: 目を見て会話を伝えるのが一番安全な対応ですよ。
Nhìn vào mắt và trò chuyện là cách xử lý tình huống an toàn nhất đấy.
A: 言葉のやり取だけでなく気遣いが必要でした。
Không chỉ có trao đổi lời nói, mà sự chu đáo cũng rất cần thiết.
B: 良い雰囲気のために自分で気づいて動くのは素晴らしいです。
Tự mình nhận biết để hành động vì một bầu không khí tốt thì thật tuyệt vời.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・対応: Ứng phó, xử lý tình huống.
・気遣ui -> 気遣い: Sự chu đáo, để ý.
・~と (N5): Hễ... là (điều kiện tự nhiên).
・~だけでなく (N4): Không chỉ... mà còn.
・気遣ui -> 気遣い: Sự chu đáo, để ý.
・~と (N5): Hễ... là (điều kiện tự nhiên).
・~だけでなく (N4): Không chỉ... mà còn.
Sửa lỗi hệ thống siêu thị
A: スーパーの自動レジが急にエラーを出しました。
Máy tính tiền tự động của siêu thị đột nhiên báo lỗi.
B: 後ろにたくさんのお客様が並んで困りましたね。
Rất nhiều khách hàng xếp hàng phía sau nên bạn đã gặp rắc rối nhỉ.
A: 私はすぐに店員を呼ばないでスマホを見ましたよ。
Tôi đã không gọi nhân viên ngay mà nhìn vào điện thoại đấy.
B: アプリの画面のQRコードでエラーを直す仕組みですか。
Đó là cơ chế sửa lỗi bằng mã QR trên màn hình ứng dụng à?
A: はい、ボタンを一回押すだけでシステムが戻りました。
Vâng, chỉ cần ấn nút một lần là hệ thống đã quay trở lại rồi.
B: 焦らないで自分で処理する技術はとても大切です。
Kỹ năng tự mình xử lý mà không hoảng loạn là rất quan trọng.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・処理: Xử lý giải quyết.
・焦らないで: Mà không hoảng loạn, vội vã.
・~だけで (N5): Chỉ cần... là đủ.
・~直す (N4): Sửa lại, làm lại.
・焦らないで: Mà không hoảng loạn, vội vã.
・~だけで (N5): Chỉ cần... là đủ.
・~直す (N4): Sửa lại, làm lại.
Chiếc ví tự khóa khi ở xa
A: 昨日、新しいスマート財布をカバンに入れました。
Hôm qua, tôi đã cho chiếc ví thông minh mới vào túi xách.
B: スマホから離れると自動で鍵がかかる道具ですね。
Đó là công cụ tự động khóa lại hễ ở xa điện thoại phải không.
A: ええ、泥棒に盗まれる心配がなくなりました。
Vâng, mối lo bị kẻ trộm lấy mất đã không còn nữa.
B: アプリの地図で今の財布の位置もすぐ分かりますか。
Có biết được ngay vị trí ví hiện tại trên bản đồ ứng dụng luôn không?
A: はい、一回の充電で一ヶ月使えるから本当に便利ですよ。
Vâng, sạc một lần là dùng được cả tháng nên thực sự tiện lợi lắm đấy.
B: 最新のガジェットの力のおかげで安全になります。
Nhờ sức mạnh của các thiết bị công nghệ mới nhất mà mọi thứ trở nên an toàn.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・位置: Vị trí.
运行・充電: Sạc pin.
・~使える (N4): Có thể sử dụng (thể khả năng).
・~のおかげで (N4): Nhờ có...
运行・充電: Sạc pin.
・~使える (N4): Có thể sử dụng (thể khả năng).
・~のおかげで (N4): Nhờ có...
Đồng hồ báo người già ngã
A: 私の祖父は今日からスマート時計を付けました。
Ông nội của tôi đã đeo chiếc đồng hồ thông minh từ hôm nay.
B: 道で倒れた時に自動で病院に連絡する機械ですか。
Đó là chiếc máy tự động liên lạc với bệnh viện khi bị ngã trên đường à?
A: はい、一人で住んでいるお年寄りに絶対必要です。
Vâng, nó tuyệt đối cần thiết cho người già sống một mình.
B: 体の健康のデータもスマホに自動で残りますね。
Dữ liệu sức khỏe cơ thể cũng tự động lưu lại trên điện thoại nhỉ.
A: 離れて暮らす家族にとっても本当に安心の道具ですよ。
Đối với gia đình sống xa nhà thì đây thực sự là công cụ an tâm đấy.
B: 最新のハイテク技術が私たちの生活を守っています。
Công nghệ cao mới nhất đang bảo vệ cuộc sống của chúng ta.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・健康: Sức khỏe.
・残る: Lưu lại, còn lại.
・~にとって (N4): Đối với...
・~て暮らす (N4): Sống cảnh...
・残る: Lưu lại, còn lại.
・~にとって (N4): Đối với...
・~て暮らす (N4): Sống cảnh...
Tai nghe thông dịch bị lỗi
A: 先ほど、外国人の同僚が少し怒っていました。
Lúc nãy, người đồng nghiệp nước ngoài đã hơi nổi giận một chút.
B: 会議の翻訳イヤホンのトラブルが原因ですか。
Có phải nguyên nhân là do rắc rối của tai nghe dịch thuật trong cuộc họp không?
A: はい、システムのアップデートのバグで通訳を間違えました。
Vâng, vì lỗi kỹ thuật trong bản cập nhật hệ thống nên nó đã thông dịch sai.
B: 「ありがとう」の言葉を悪い言葉に変えてしまいましたね。
Nó lỡ dịch chữ "Cảm ơn" thành một từ ngữ tồi tệ mất rồi nhỉ.
A: ええ、彼は日本の機械を信じていたから困りましたよ。
Vâng, anh ấy đã rất lúng túng vì vốn dĩ tin tưởng máy móc của Nhật Bản đấy.
B: デジタルに頼りすぎないで自分の言葉を勉強しましょう。
Chúng ta đừng quá ỷ lại vào kỹ thuật số mà hãy tự học ngôn ngữ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・通訳: Thông dịch, phiên dịch.
・原因: Nguyên nhân.
・~てしまった (N4): Lỡ làm mất, tiếc nuối.
・~頼りすぎないで -> ~頼りすぎないで (N4): Đừng quá ỷ lại, phụ thuộc.
・原因: Nguyên nhân.
・~てしまった (N4): Lỡ làm mất, tiếc nuối.
・~頼りすぎないで -> ~頼りすぎないで (N4): Đừng quá ỷ lại, phụ thuộc.
Nhầm lẫn nhẫn ví tiền
A: 昨日スーパーで、スマート指輪の支払いに失敗しました。
Hôm quan ở siêu thị, tôi đã thanh toán bằng nhẫn thông minh thất bại.
B: 機械が指輪のデータを読まなかったのですか。
Cỗ máy đã không đọc được dữ liệu của chiếc nhẫn à?
A: 右手の指輪は家の鍵で、左手が財布の指輪でしたよ。
Chiếc nhẫn bên tay phải là chìa khóa nhà, còn tay trái mới là nhẫn ví tiền đấy chứ.
B: 手を間違えて機械にタッチしたからエラーが出ましたね。
Lỗi đã hiện ra vì bạn chạm nhầm tay vào máy nhỉ.
A: 後ろに日本語の分からない外国人がたくさん並んでいました。
Phía sau có rất nhiều người nước ngoài không biết tiếng Nhật đang xếp hàng.
B: 便利な道具が多いと新しい問題が時々起きますね。
Khi có nhiều công cụ tiện lợi thì thỉnh thoảng lại xảy ra vấn đề mới nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・失敗: Thất bại.
・道具: Công cụ, dụng cụ.
・~間違えて (N4): Làm nhầm, làm sai.
・~と (N5): Hễ... là (điều kiện tự nhiên).
・道具: Công cụ, dụng cụ.
・~間違えて (N4): Làm nhầm, làm sai.
・~と (N5): Hễ... là (điều kiện tự nhiên).
Robot nướng thịt tại quán
A: ネットでロボットが肉を焼く店を見ました。
Tớ đã xem trên mạng một quán ăn mà robot nướng thịt.
B: 連休の忙しい時間のために作った機械ですね。
Đó là chiếc máy được làm ra phục vụ cho khung giờ bận rộn ngày lễ nhỉ.
A: 焦げないでいつも同じ美味しさになります。
Nò không bị cháy và lúc nào cũng giữ nguyên độ ngon.
B: 人間の店員さんがいなくて少し驚きましたよ。
Tớ hơi ngạc nhiên vì không có nhân viên là con người đấy.
A: お客さんがたくさん並ぶ人気の店らしいです。
Nghe nói đó là quán hot có rất nhiều khách xếp hàng.
B: 今日の夜のご飯はそこへ行って食べましょう。
Bữa tối hôm nay chúng ta hãy đến đó ăn thử đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・店員: Nhân viên cửa hàng.
・驚く: Ngạc nhiên.
・~ないで (N5): Mà không làm gì...
・~らしい (N4): Nghe nói, hình như...
・驚く: Ngạc nhiên.
・~ないで (N5): Mà không làm gì...
・~らしい (N4): Nghe nói, hình như...
Robot giao cơm hộp ở công viên
A: 公園でアプリを使うとロボットが来ます。
Hễ dùng ứng dụng ở công viên là robot sẽ chạy đến.
B: 店の温かい弁当を持ってきてくれましたよ。
It đã mang cơm hộp ấm nóng từ cửa hàng đến giúp mình đấy.
A: 連休のピクニックの時にとても便利です。
Vào lúc đi dã ngoại ngày lễ thì thật là tiện lợi.
B: 人混みの店に並ぶ時間がなくなりましたね。
Thời gian xếp hàng ở quán xá đông đúc không còn nữa nhỉ.
A: 支払いもスマホの画面で一瞬で終わります。
Việc thanh toán cũng xong xuôi trong nháy mắt trên màn hình điện thoại.
B: 新しい技術のサービスをみんなで好しみましょう。
Chúng ta hãy cùng nhau tận hưởng dịch vụ công nghệ mới này nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・弁当: Cơm hộp.
・一瞬: Trong nháy mắt, chớp mắt.
・~てくれました (N5): Làm giúp cho mình.
・~と (N5): Hễ... là (điều kiện tự nhiên).
・一瞬: Trong nháy mắt, chớp mắt.
・~てくれました (N5): Làm giúp cho mình.
・~と (N5): Hễ... là (điều kiện tự nhiên).
Thử quần áo ảo bằng gương
A: ヤフーのニュースで新しい鏡の記事を読みました。
Tôi đã đọc một bài viết về chiếc gương mới trên Yahoo! News.
B: 服を着ないで画面の内で試着ができる機械ですか。
Đó là chiếc máy có thể thử đồ trên màn hình mà không cần mặc vào người phải không?
A: はい、ボタンを押すだけで色やサイズがすぐ変わりますよ。
Vâng, chỉ cần ấn nút là màu sắc và kích cỡ sẽ thay đổi ngay lập tức đấy.
B: お店に行かなくても家で買い物が好しくなりますね。
Dù không đến cửa hàng thì việc mua sắm tại nhà vẫn trở nên vui vẻ nhỉ.
A: 私は今の季節に合うシャツを一枚選びました。
Tôi đã chọn một chiếc áo sơ mi phù hợp với mùa tiết hiện tại.
B: 最新のデジタルの力は本当に素晴らしいです。
Sức mạnh kỹ thuật số mới nhất thực sự tuyệt vời.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・試着: Thử quần áo.
・記事: Bài báo, bài viết.
・~ないde (N5): Mà không làm gì... -> ~ないで
・...ことができる (N5): Có thể làm gì.
・記事: Bài báo, bài viết.
・~ないde (N5): Mà không làm gì... -> ~ないで
・...ことができる (N5): Có thể làm gì.
Mua quần áo sinh học bảo vệ môi trường
A: この新しい店はQRコードで服を買います。
Cửa hàng mới này thực hiện mua quần áo bằng mã QR.
B: 土にすぐ戻る特別な素材の服ですね。
Đó là quần áo làm bằng chất liệu đặc biệt tự hủy vào đất ngay phải không nhỉ.
A: ええ、地球の環境を守るための新しい工夫です。
Vâng, đó là sáng kiến mới để bảo vệ môi trường của Trái Đất.
B: 最近は買う若い人がどんどん増えていますよ。
Dạo gần đây số người trẻ mua loại này đang tăng lên nhanh chóng đấy.
A: 私はこのエコなショッピングの形に同意しました。
Tôi đã đồng tình với hình thức mua sắm thân thiện với môi trường này.
B: みんなで綺麗で安全な未来を作りましょう。
Chúng ta hãy cùng nhau tạo nên một tương lai sạch sẽ và an toàn nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・環境: Môi trường.
・素材: Chất liệu.
・~ために / ~ための (N5): Để, phục vụ cho...
・~に同意しました (N4): Đã đồng ý, đồng tình với...
・素材: Chất liệu.
・~ために / ~ための (N5): Để, phục vụ cho...
・~に同意しました (N4): Đã đồng ý, đồng tình với...
Giường thông minh nhắc uống nước
A: このスマートベッドは寝ている時の体を調べます。
Chiếc giường thông minh này kiểm tra cơ thể khi đang ngủ.
B: 朝、スマホの画面に健康のアドバイスが出ましたか。
Buổi sáng, lời khuyên sức khỏe có hiện trên màn hình điện thoại không?
A: はい、今日は「水分が足りないから水を飲んで」と出ましたよ。
Vâng, hôm nay nó đã hiện chữ "Vì cơ thể đang thiếu nước hãy uống nước vào" đấy.
B: 五月になって暑くなりましたから大切な機能ですね。
Vì đã sang tháng Năm and trời trở nóng nên đây là chức năng quan trọng nhỉ.
A: 病気になる前に自動で気づくので安心です。
Tôi rất an tâm vì hệ thống tự động nhận biết trước khi bị đổ bệnh.
B: 自分の健康を数字できちんと管理しましょう。
Chúng ta hãy quản lý tốt sức khỏe của chính mình bằng con số nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・水分: Lượng nước.
・機能: Chức năng.
・~前に (N5): Trước khi...
・~になって (N5): Trở nên, sang (tháng mới).
・機能: Chức năng.
・~前に (N5): Trước khi...
・~になって (N5): Trở nên, sang (tháng mới).
Đồng hồ thông minh tính calo
A: 新しいスマート時計はご飯の写真を撮るだけでいいです。
Chiếc đồng hồ thông minh mới này chỉ cần chụp ảnh món ăn là được.
B: 食べた物のカロリーをAIが自動で計算しますね。
AI tự động tính toán lượng calo của đồ mình đã ăn nhỉ.
A: ええ、連休に美味しい物を食べすぎたので困りました。
Vâng, vì ngày lễ tôi đã ăn quá nhiều đồ ngon nên gặp rắc rắc rồi.
B: 今日のデータのグラフが少し高いですよ。
Biểu đồ dữ liệu hôm nay hơi cao đấy.
A: 私は画面を見ながら運動のスケジュールを作りました。
Tôi đã lập lịch trình tập thể dục trong khi nhìn vào màn hình.
B: 体の健康のために毎日元気に走ましょう。
Chúng ta hãy chạy bộ khỏe mạnh mỗi ngày vì sức khỏe cơ thể nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・運動: Vận động, tập thể dục.
・~すぎた (N4): Đã làm quá nhiều...
・~ながら (N5): Vừa... vừa...
・~だけでいい (N5): Chỉ cần... là được.
・~すぎた (N4): Đã làm quá nhiều...
・~ながら (N5): Vừa... vừa...
・~だけでいい (N5): Chỉ cần... là được.
Loa AI báo giờ giảm giá
A: 家のAIスピーカーがスーパーの値下げを教えます。
Loa AI ở nhà thông báo việc giảm giá của siêu thị.
B: お弁当が安くなるタイミングがすぐに分かりますね。
Biết được ngay thời điểm cơm hộp rẻ đi nhỉ.
A: ええ、連休の忙しい時にご飯代の節約ができますよ。
Vâng, vào thời gian nghỉ lễ bận rộn này, ta có thể tiết kiệm tiền ăn đấy.
B: パソコンを見なくても声で教えるから楽です。
Dù không nhìn máy tính, nó vẫn báo bằng giọng nói nên rất nhàn.
A: 今日の夜のメニューも自動で提案しました。
Nó còn tự động đề xuất cả thực đơn cho tối hôm nay nữa.
B: 道具を上手に使って賢く生活しましょう。
Chúng ta hãy sử dụng đạo cụ thật giỏi để sinh hoạt thông minh nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・値下げ: Giảm giá.
・節約: Tiết kiệm.
・~見なくても (N4): Dù không nhìn...
・~ができます (N5): Có thể làm gì.
・節約: Tiết kiệm.
・~見なくても (N4): Dù không nhìn...
・~ができます (N5): Có thể làm gì.
Khóa vân tay thông minh
A: 家のドアを新しい指紋のシステムに変えました。
Tôi đã đổi cửa nhà sang hệ thống vân tay mới.
B: 旅行の時に鍵を無くす心配がなくなりましたね。
Mối lo bị mất chìa khóa khi đi du lịch đã không còn nữa nhỉ.
A: はい、指をタッチするだけで一秒で開きますよ。
Vâng, chỉ cần chạm ngón tay vào là mở trong một giây đấy.
B: 鞄から鍵を探さなくてもいいので本当に便利です。
Không cần tìm chìa khóa trong túi xách nữa nên thực sự tiện lợi.
A: 機械の電池が切れる前の通知もスマホに来ます。
Thông báo trước khi máy hết pin cũng gửi về điện thoại luôn.
B: 安全な新しい生活の形は素晴らしいですね。
Hình thức cuộc sống mới an toàn thật là tuyệt vời nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・指紋: Vân tay.
・心配: Lo lắng, mối lo.
・~開きます (N5): Mở ra (tự động từ).
・~なくてもいい (N4): Không cần phải làm gì.
・心配: Lo lắng, mối lo.
・~開きます (N5): Mở ra (tự động từ).
・~なくてもいい (N4): Không cần phải làm gì.
Họp gia đình chia việc nhà
A: 夜、家族みんなで家事の分担について会議をしました。
Buổi tối, cả nhà đã họp về việc phân chia việc nhà.
B: 連休の掃除や洗濯をだれがやるか決めたのですね。
Nghĩa là quyết định xem ai sẽ lau dọn và giặt giũ dịp nghỉ lễ nhỉ.
A: ええ、AIの予定表がみんなの仕事を自動で分けましたよ。
Vâng, bảng lịch trình AI đã tự động phân chia công việc của mọi người đấy.
B: 不公平がないスケジュールなら喧嘩になりません。
Nếu là một lịch trình công bằng thì sẽ không xảy ra cãi vã.
A: お父さんも「これなら不満はない」と言いました。
Bố cũng đã bảo là "Thế này thì không có gì cằn nhằn".
B: 家族が仲良く暮らすために最新の技術を使いましょう。
Chúng ta hãy dùng công nghệ mới nhất để gia đình sống hòa thuận với nhau nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・家事: Việc nhà.
・不満: Bất mãn, cằn nhằn.
・~について (N5): Về (chủ đề)...
・~なら (N4): Nếu... (giả định điều kiện).
・不満: Bất mãn, cằn nhằn.
・~について (N5): Về (chủ đề)...
・~なら (N4): Nếu... (giả định điều kiện).
Bữa cơm từ xa qua robot 3D
A: 今年の連休は仕事で田舎に帰ることができません。
Kỳ nghỉ lễ năm nay, tôi không thể về quê vì công việc.
B: でも新しい立体ロボットで家族とご飯を食べましたね。
Nhưng bạn đã cùng ăn cơm với gia đình bằng con robot hình ảnh 3D mới nhỉ.
A: ええ、目の前にお母さんがいるみたいで寂しくなかったです。
Vâng, giống như mẹ đang ở ngay trước mắt nên tôi đã không thấy cô đơn.
B: 画面の向こうの声もてとも近くに聞こえましたよ。
Giọng nói ở bên kia màn hình nghe cũng rất gần đấy chứ.
A: 遠くの親戚を近くに感じる温かいシステムです。
Đó là hệ thống ấm áp giúp cảm nhận người thân ở xa thật gần.
B: 科学の力で離れている家族の心を繋ぎましょう。
Chúng ta hãy kết nối trái tim của gia đình đang ở xa bằng sức mạnh khoa học nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・田舎: Quê nhà.
・親戚: Người thân, họ hàng.
・~みたい (N4): Giống như là...
・~聞こえました (N4): Đã nghe thấy (thể khả năng).
・親戚: Người thân, họ hàng.
・~みたい (N4): Giống như là...
・~聞こえました (N4): Đã nghe thấy (thể khả năng).