Mẹo giữ chuối tươi lâu bằng màng bọc
A:数日前にバナナを買いました。devでも、すぐに黒くなって困ります。
Mấy ngày trước tôi có mua chuối. Nhưng nó bị đen đi ngay nên bực mình thật.
B:バナナの根元の部分にラップを巻くといいですよ。それだけです。
Bạn nên quấn màng bọc vào phần cuống của quả chuối. Chỉ cần thế thôi.
A:それだけで、新鮮な状態を長く維持することができますか。
Chỉ cần thế thôi là có thể duy trì trạng thái tươi ngon lâu dài sao?
B:はい。痛む原因のガスを自動で止めます。とても簡単な工夫ですよ。
Vâng. Nó tự động dừng khí ga là nguyên nhân gây hỏng. Sự sáng tạo rất đơn giản đấy.
A:特別な道具を買いません。だから、無駄なお金がかかりませんね。
Tôi không mua dụng cụ đặc biệt. Vì vậy không tốn tiền bạc lãng phí nhỉ.
B:食べ物を捨てるのは悪いです。今の時代は特に大切ですよ。
Vứt bỏ đồ ăn là xấu. Thời đại bây giờ điều này đặc biệt quan trọng đấy.
A:私の頭の不備の知識が新しくなりました。今日の夜にやります。
Kiến thức thiếu sót trong đầu tôi đã được làm mới rồi. Tối nay tôi sẽ làm.
B:美味しい食べ物を大切にして、快適な生活を続けましょう。
Hãy trân trọng đồ ăn ngon và cùng tiếp tục cuộc sống thoải mái nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・原因: Nguyên nhân
・状態: Trạng thái
・~ることができます: Có thể làm gì
・~といいです: Nên làm gì thì tốt
・状態: Trạng thái
・~ることができます: Có thể làm gì
・~といいです: Nên làm gì thì tốt
Khử mùi hộp nhựa bằng muối hạt
A:お弁当の箱が油でベタベタします。変な匂いも残りました。
Hộp cơm bento bị dính đầy dầu mỡ. Mùi hôi lạ cũng bị lưu lại nữa.
B:箱の中に塩と水を少し入れます。そして強く振ってください。
Bạn cho muối và một chút nước vào trong hộp. Rồi hãy lắc thật mạnh nhé.
A:それだけで、油や不安定な匂いを消すことができますか。
Chỉ cần thế thôi là có thể xóa bỏ dầu mỡ và mùi hôi thất thường sao?
B:はい。塩が汚れを自動で綺麗にします。能率がいい方法ですよ。
Vâng. Muối tự động làm sạch vết bẩn. Phương pháp có hiệu suất tốt đấy.
A:何回も洗剤で洗いません。だから、無駄な時間を短くできますね。
Tôi không rửa nhiều lần bằng xà phòng. Vì vậy có thể rút ngắn thời gian lãng phí nhỉ.
B:水分のおかげで、不備の状態を簡単に直すことができます。
Nhờ vào nước mà có thể dễ dàng sửa chữa tình trạng lỗi thiếu sót.
A:とても便利な裏ワザですね。私は今日の台所で早速試しますよ。
Mẹo vặt rất tiện lợi nhỉ. Tôi sẽ thử ngay tại nhà bếp ngày hôm nay đấy.
B:スマートな工夫を使って、お料理の時間を綺麗に保ってください。
Hãy dùng sự sáng tạo thông minh và giữ thời gian nấu nướng thật sạch sẽ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・短縮: Rút ngắn
・綺麗: Sạch sẽ, đẹp
・そして: Và, sau đó
・~のおかげで: Nhờ vào...
・綺麗: Sạch sẽ, đẹp
・そして: Và, sau đó
・~のおかげで: Nhờ vào...
Làm sạch giày thể thao bằng khăn giấy ướt
A:今日から仕事です。devでも、お気に入りの靴が汚れて焦りましたよ。
Hôm nay bắt đầu đi làm. Nhưng đôi giày yêu thích bị bẩn làm tôi cuống lên đấy.
B:ウェットティッシュに少し歯磨き粉をつけます。それで拭くといいですよ。
Bạn cho một chút kem đánh răng vào khăn giấy ướt. Lau bằng cái đó là tốt đấy.
A:特別な洗剤を使いません。簡単に綺麗に落とすことができますか。
Không dùng xà phòng đặc biệt. Có thể loại bỏ dễ dàng và sạch sẽ sao?
B:はい。水分のおかげで、汚れがすぐに集まりますよ。
Vâng. Nhờ vào nước mà vết bẩn sẽ tập trung lại ngay đấy.
A:忙しい朝の時間です。devでも、迅速に対応できる便利な道具ですね。
Là thời gian buổi sáng bận rộn. Nhưng đây là công cụ tiện lợi ứng phó nhanh nhỉ.
B:はい。無駄な時間の消費をなくす、素晴らしい裏ワザです。
Vâng. Mẹo vặt tuyệt vời, xóa bỏ việc tiêu tốn thời gian lãng phí.
A:私は駅に行く前に、自分の靴を一度チェックします。
Tôi sẽ kiểm tra giày của mình một lần trước khi đi đến nhà ga.
B:綺麗な服の維持を継続して、気持ちよく出かけてください。
Hãy tiếp tục duy trì quần áo sạch đẹp và đi chơi thật dễ chịu nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・迅速: Nhanh chóng
・道具: Dụng cụ, công cụ
・~につけます: Cho vào, dính vào...
・~て、出かけてください: Hãy làm gì rồi đi ra ngoài
・道具: Dụng cụ, công cụ
・~につけます: Cho vào, dính vào...
・~て、出かけてください: Hãy làm gì rồi đi ra ngoài
Khử tĩnh điện quần áo bằng chìa khóa
A:部屋のドアを触りました。その時、静電気が起きて痛かったです。
Tôi đã chạm vào cửa phòng. Lúc đó, tĩnh điện xảy ra làm tôi rất đau.
B:金属の鍵を先にドアにタッチします。それから触るといいですよ。
Bạn chạm chiếc chìa khóa kim loại vào cửa trước. Sau đó chạm tay vào là tốt đấy.
A:それだけで、不安定な電気を自動で逃がすことができますか。
Chỉ cần thế thôi là có thể tự động giải phóng dòng điện thất thường sao?
B:はい。体の中の電気を鍵が探して、先に消してくれますよ。
Vâng. Chìa khóa tìm dòng điện trong cơ thể rồi xóa trước giúp bạn đấy.
A:不備のトラブルを未然に防ぐ、賢明なスタイルですね。
Phong cách sáng suốt, ngăn chặn từ sớm rắc rối lỗi sự cố nhỉ.
B:カバンにいつも入っている物です。無駄な手間が全然ありません。
Vì là vật luôn có trong túi xách mà. Hoàn toàn không tốn công sức lãng phí nào.
A:私は今日からドアを開ける時、必ずその方法を意識します。
Từ hôm nay khi mở cửa, tôi nhất định sẽ ý thức phương pháp đó.
B:安心な環境を自分で保り、安穏な生活を続けてくださいね。
Hãy tự giữ môi trường an tâm và tiếp tục cuộc sống bình yên nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・環境: Môi trường
・意識: Ý thức
・~てから: Sau khi làm hành động này thì...
・~てくれます: Ai đó làm gì cho mình
・意識: Ý thức
・~てから: Sau khi làm hành động này thì...
・~てくれます: Ai đó làm gì cho mình
Đọc bầu không khí để từ chối tăng ca
A:今日の夕方、職場の先輩たちがみんな忙しそうに動いていました。
Chiều tối hôm nay, các tiền bối nơi làm việc đều đang làm việc có vẻ bận rộn.
A:早く帰たかったです。devdemò「手伝いましょうか」と建前を言いました。
Tôi đã muốn về sớm. Nhưng tôi đã nói lời khách sáo là "để em giúp một tay nhé".
B:周りの人に配慮した対応スタイルです。大人のマナーですよ。
Phong cách đối ứng quan tâm đến mọi người xung quanh. Phép lịch sự của người lớn đấy.
B:先輩は「大丈夫だから帰ってね」と笑顔で言ってくれましたよ。
Tiền bối mỉm cười và nói giúp tôi là "ổn mà nên em về đi nhé" đấy.
A:お互いの不満をなくすことができました。円滑な関係に繋がりますね。
Đã có thể xóa bỏ sự bất mãn của nhau. Nó dẫn đến mối quan hệ trôi chảy nhỉ.
A:私は今日、自分の時間を無事に確保できて安心しましたよ。
Ngày hôm nay tôi an tâm vì đã đảm bảo được thời gian của bản thân vô sự đấy.
B:正しい判断を続けることは大切です。家でゆっくり過ごしてください。
Tiếp tục phán đoán đúng đắn là quan trọng. Hãy thong thả nghỉ ngơi ở nhà nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・建前: Khách sáo, vỏ bọc
・安心: An tâm
・~そうに: Có vẻ như (trạng thái)
・~たかったです: Đã muốn làm gì
・安心: An tâm
・~そうに: Có vẻ như (trạng thái)
・~たかったです: Đã muốn làm gì
Giữ im lặng khi đồng nghiệp bị sếp mắng
A:さっき会議室の近くで、同僚が上司に厳しく注意されていました。
Lúc nãy ở gần phòng họp, người đồng nghiệp đã bị cấp trên nhắc nhở nghiêm khắc.
B:会社の中の雰囲気が重くなりますね。あなたはどうしましたか。
Bầu không khí trong công ty trở nên nặng nề nhỉ. Bạn đã làm thế nào?
A:私は何も言わないで、静かに自分の仕事の書類をチェックしました。
Tôi đã không nói gì cả, im lặng kiểm tra giấy tờ công việc của bản thân.
B:無駄な雑談をなくす行為は正解です。それが今のいい空気ですよ。
Hành vi xóa bỏ chuyện phiếm lãng phí là chính xác. Đó là bầu không khí tốt lúc này đấy.
A:はい。変に慰める言葉をかけるのは、同僚の邪魔になります。
Vâng. Việc lên tiếng an ủi một cách kỳ lạ sẽ gây cản trở đồng nghiệp.
B:その通りです。管理の状態を厳密に見ます。Scanして待つことが大切ですね。
Đúng như vậy. Nhìn nhận nghiêm ngặt trạng thái quản lý. Và chờ đợi là điều quan trọng nhỉ.
A:昼休みにその同僚がお茶をくれました。言葉がなくても分かります。
Vào giờ nghỉ trưa đồng nghiệp đó đã cho tôi nước trà. Dù không lời nói vẫn hiểu.
B:不備のない正しいスタイルを守って、明日も仕事を頑張りましょう。
Hãy giữ phong cách đúng đắn không có thiếu sót và ngày mai cũng cố gắng làm việc nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・同僚: Đồng nghiệp
・邪魔: Cản trở, làm phiền
・~ないde: Mà không làm gì
・~ましょう: Hãy cùng nhau
・邪魔: Cản trở, làm phiền
・~ないde: Mà không làm gì
・~ましょう: Hãy cùng nhau
Tàu Shinkansen dùng robot quét dọn gầm ghế
A:今日、東京駅のホームで新しい新幹線を見ました。清掃が特別です。
Hôm nay, tôi thấy tàu Shinkansen mới ở sân ga Tokyo. Việc quét dọn rất đặc biệt.
B:中の様子はどうでしたか。普通のスタッフの仕事と違いますね。
Tình hình bên trong thế nào? Chắc là khác với công việc của nhân viên thông thường nhỉ.
A:小さな自動ロボットが席の下を走ります。ゴミを綺麗に探しました。
Robot tự động nhỏ chạy dưới ghế. Nó tìm sạch sẽ vị trí có rác.
B:手間の短縮になりますね。混雑の時期の能率を高める工夫です。
Giúp rút ngắn được công sức nhỉ. Sự sáng tạo nâng cao hiệu suất thời kỳ đông đúc.
A:はい。10分で全ての車両の準備が終わりましたよ。本当に早いです。
Vâng. Trong 10 phút chuẩn bị của tất cả toa tàu đã kết thúc đấy. Thực sự nhanh.
B:技術の力で公共の安心の環境を守る、賢明なスタイルですね。
Phong cách sáng suốt, bảo vệ môi trường an tâm công cộng bằng sức mạnh công nghệ nhỉ.
A:私は将来、thisのきれいな電車で遠くの街へ行くつもりです。
Tôi dự định trong tương lai sẽ đi đến khu phố xa bằng chuyến tàu sạch đẹp này.
B:安全第一の運行を信じて、thisからの旅行を楽しみましょう。
Hãy tin tưởng việc vận hành an toàn là trên hết và cùng tận hưởng chuyến đi nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・清掃: Quét dọn, làm sạch
・将来: Tương lai
・~と違います: Khác với...
・~つもりです: Dự định làm việc gì
・将来: Tương lai
・~と違います: Khác với...
・~つもりです: Dự định làm việc gì
Thử nghiệm thẻ tàu IC bằng nhẫn thông minh
A:改札口に行きました。スマート指輪をタッチして通る人を見ましたよ。
Tôi đã đến cửa soát vé. Tôi thấy có người chạm chiếc nhẫn thông minh để đi qua đấy.
B:あれは最新のJ-Railの実験システムです。事前の登録が必要ですね。
Đó là hệ thống thực nghiệm đời mới nhất của J-Rail. Cần phải đăng ký từ trước nhỉ.
A:スマホをポケットから出さないでいいです。エラーもありません。
Không cần bỏ điện thoại ra khỏi túi luôn. Cũng không bị lỗi hệ thống nào.
B:荷物が多い乗客にとても便利な道具です。時間の削減になりますよ。
Công cụ rất tiện lợi cho hành khách có nhiều hành lý. Giúp cắt giảm thời gian đấy.
A:でも、指輪を失くした時はどうですか。私は少し心配になります。
Nhưng những khi làm mất nhẫn thì sao? Tôi thấy hơi lo lắng một chút.
B:管理アプリで機能を自動で止めます。だから絶対に安全ですよ。
Có thể tự động dừng chức năng bằng ứng dụng quản lý. Vì vậy tuyệt đối an toàn đấy.
A:データの識別技術は凄いです。私も明日から使ってみることにします。
Công nghệ nhận diện dữ liệu thật kinh ngạc. Từ ngày mai tôi quyết định sẽ dùng thử xem sao.
B:快適な移動のスタイルを入れて、毎日の通勤を円滑にしましょう。
Hãy đưa phong cách di chuyển thoải mái vào và làm cho việc đi làm mỗi ngày trôi chảy nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・実験: Thực nghiệm
・通勤: Đi làm
・~さないでいい: Không cần bỏ ra cũng được
・~することにします: Quyết định làm việc gì
・通勤: Đi làm
・~さないでいい: Không cần bỏ ra cũng được
・~することにします: Quyết định làm việc gì
Vấn đề lừa đảo tiền lương qua ứng dụng ảo
A:ニュースで若い人のトラブルを見ました。スマホの仕事アプリの罠です。
Trong tin tức tôi đã xem rắc rối của người trẻ. Đó là bẫy của ứng dụng công việc điện thoại.
B:高いお金を簡単に約束しますね。非常に危ない状態の噂ですよ。
Họ dễ dàng hứa hẹn số tiền cao nhỉ. Tin đồn về tình trạng cực kỳ nguy hiểm đấy.
A:はい。作業の時間を終えた後、給料が全然ありませんでした。
Vâng. Sau khi kết thúc thời gian công việc, tiền lương hoàn toàn không có.
B:運営の管理の不備を調べるのは困難です。被害者のストレスは大きいですね。
Tìm hiểu thiếu sót quản lý rất khó khăn. Áp lực của nạn nhân rất lớn nhỉ.
A:警察に連絡をしました。devでも、早い解決は難しいと言われましたよ。
Tôi đã liên lạc với cảnh sát. Nhưng bị nói là việc giải quyết nhanh chóng rất khó khăn đấy.
B:ネットの悪い行為をなくすのは簡単ではありません。直すべき問題です。
Xóa bỏ hành vi xấu của mạng không dễ dàng. Vấn đề nên được sửa chữa.
A:私は美味しい話を簡単に信じない、厳密なマナーを維持します。
Tôi sẽ duy trì tác phong nghiêm ngặt, không dễ dàng tin vào câu chuyện ngon ăn.
B:自分の財産をしっかり守って、安心な生活を続けてください。
Hãy bảo vệ chắc chắn tài sản của bản thân và tiếp tục cuộc sống an tâm nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・給料: Tiền lương
・簡単: Đơn giản, dễ dàng
・~と言われました: Bị nói là...
・~べきだ: Nên làm gì
・簡単: Đơn giản, dễ dàng
・~と言われました: Bị nói là...
・~べきだ: Nên làm gì
Tình trạng người trẻ vô gia cư tại Shibuya
A:夜遅い時間の渋谷の真ん中を歩きました。若い人が道にたくさん座っています。
Tôi đã đi bộ giữa trung tâm Shibuya vào đêm muộn. Nhiều người trẻ đang ngồi trên đường.
B:家族との対立のせいで、自分の家がない状態の人たちですね。
Đoán là những người trong tình trạng không có nhà do đối lập với gia đình nhỉ.
A:はい。公共の安穏な雰囲気を壊すという、悪い声がネットにありますよ。
On mạng đang có những lời chỉ trích nói rằng phá vỡ bầu không khí bình yên công cộng đấy.
B:devdemò、彼らの生活を無視する行為も、社会の悪い問題です。
Nhưng hành vi phớt lờ cuộc sống của họ cũng là vấn đề tồi tệ của xã hội.
A:簡単なアルバイトの募集は危ないです。犯罪の増加が心配ですね。
Việc tuyển dụng làm thêm đơn giản rất nguy hiểm. Lo lắng về gia tăng tội phạm nhỉ.
B:窓口の能率を高めて、彼らの安全を早く確保することが大切ですよ。
Nânɡ cao hiệu suất quầy hỗ trợ để đảm bảo an toàn cho họ sớm là điều quan trọng đấy.
A:私は今日、地域のニュースを読んで、複雑な気持ちになりました。
Ngày hôm nay tôi đọc tin tức địa phương và đã trở nên tâm trạng phức tạp.
B:みんなが安穏に過ごせる環境を、真剣に探していきましょう。
Chúng ta hãy tiếp tục chân thành tìm kiếm môi trường ai cũng sinh hoạt bình yên nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・募集: Tuyển dụng
・真剣: Nghiêm túc, chân thành
・~のせいで: Do, tại vì
・~になりました: Đã trở nên, trở thành
・真剣: Nghiêm túc, chân thành
・~のせいで: Do, tại vì
・~になりました: Đã trở nên, trở thành
Du khách ngoại quốc thích ăn cơm nắm Kombini
A:日本のコンビニの小さなおにぎりが、外国人観光客に大人気ですよ。
Cơm nắm nhỏ của cửa hàng tiện lợi Nhật Bản đang cực kỳ hot với khách du lịch nước ngoài đấy.
B:伝統的な味の質が高いですからね。美味しいと感動していますよ。
Bởi vì chất lượng của hương vị truyền thống cao mà. Họ đang cảm động nói rằng rất ngon đấy.
A:はい。パリパリの海苔の袋を開ける方法を、動画で見せる人もいます。
Vâng. Cũng có người cho xem phương pháp mở túi rong biển giòn rụm bằng video.
B:自動の手順みたいです。無駄な手の汚れをなくすことができますね。
Trình tự nhìn giống như tự động vậy. Có thể xóa bỏ vết bẩn tay lãng phí nhỉ.
A:料金も安いです。だからお金を節約するのに有効な道具ですよ。
Giá cả cũng rẻ. Vì vậy là công cụ hiệu quả để tiết kiệm tiền bạc chi phí đấy.
B:彼らの能率的な旅行のスタイルに、おにぎりは完全に合いましたね。
Cơm nắm đã hoàn toàn phù hợp với phong cách du lịch hiệu suất của họ nhỉ.
A:私は今日、フランス人の友達に鮭の味を一つ勧めてみることにしました。
Ngày hôm nay, tôi đã quyết định sẽ thử gợi ý vị cá hồi cho người bạn người Pháp một lần.
B:日本の文化を上手に伝えて、好しい関係を続けてください。
Hãy truyền đạt khéo léo văn hóa Nhật Bản và tiếp tục mối quan hệ vui vẻ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・観光客: Khách du lịch
・節約: Tiết kiệm
・~みたいです: Giống như là...
・~することにしました: Đã quyết định việc gì
・節約: Tiết kiệm
・~みたいです: Giống như là...
・~することにしました: Đã quyết định việc gì
Khách ngoại quốc bất ngờ vì đền thờ không thu phí
A:外国人の観光客の友達が、神社の境内の散歩を楽んでいました。
Người bạn khách du lịch nước ngoài đã tận hưởng việc đi dạo trong khuôn viên đền thờ.
B:古い建物の雰囲気が綺麗ですね。何か驚いたことはありましたか。
Bầu không khí của tòa nhà cổ rất đẹp nhỉ. Đã có việc gì làm người đó ngạc nhiên không?
A:チケットの料金がありません。無料でゆっくり過ごせるのに感動していました。
Không có giá vé vào cửa. Họ đã cảm động vì dù miễn phí vẫn có thể thong thả nghỉ ngơi.
B:公共の場所の維持のためです。形を気にしないでいつでも入れますよ。
Là vì để duy trì nơi công cộng. Không bận tâm hình thức, bất cứ lúc nào cũng vào được đấy.
A:でも、お賽銭のルールを知ることは、外国人にとっで困難ですね。
Nhưng việc biết quy tắc của tiền công đức đối với người nước ngoài thì khó khăn nhỉ.
B:はい。だから簡単な英語の案内を、画面に出す工夫が大切です。
Vâng. Vì vậy sự sáng tạo hiển thị hướng dẫn tiếng Anh đơn giản lên màn hình là quan trọng.
A:私は正しいお参りのマナーを、友達の前で一度やって見せましたよ。
Tôi đã làm mẫu đi lễ đúng phép lịch sự ngay trước mắt người bạn một lần đấy.
B:素晴らしい文化の体験ですね。お互いにいい気持ちを保ってください。
Trải nghiệm văn hóa tuyệt vời nhỉ. Bạn hãy giữ gìn tình cảm tốt đẹp cùng nhau nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・無料: Miễn phí
・簡単: Đơn giản
・~にとって: Đối với ai đó
・~て見せました: Làm cái gì đó cho ai xem
・簡単: Đơn giản
・~にとって: Đối với ai đó
・~て見せました: Làm cái gì đó cho ai xem
Giảm ví tiền bằng cách dùng thẻ điện thoại
A:私の財布はカードがたくさんあります。とても重くて困ります。
Ví của tôi có rất nhiều thẻ. Nó rất nặng nên bực mình thật.
B:スマートフォンのアプリを使うといいですよ。全部中に入ります。
Bạn nên dùng ứng dụng của điện thoại thông minh, tốt đấy. Toàn bộ sẽ để vào trong được.
A:それだけで、財布の無駄なスペースをなくすことができますか。
Chỉ cần thế thôi là có thể xóa bỏ không gian lãng phí của ví tiền sao?
B:はい。カードを出す時間も短くなります。とても便利な工夫ですよ。
Vâng. Thời gian bỏ thẻ ra cũng ngắn đi. Sự sáng tạo rất tiện lợi đấy.
A:お店のポイントも自動で計算しますか。私は少し心配です。
Điểm thưởng của cửa hàng cũng tự động tính toán chứ? Tôi hơi lo một chút.
B:画面をタッチするだけです。エラーは全然ありませんよ。
Chỉ cần chạm vào màn hình thôi. Hoàn toàn không có lỗi gì đâu.
A:それは能率がいいですね。私も今日から古いカードを捨てます。
Thế thì hiệu suất tốt nhỉ. Từ hôm nay tôi cũng sẽ vứt mấy chiếc thẻ cũ đi.
B:シンプルな生活環境を作って、快適に過ごしてください。
Hãy tạo ra môi trường sống đơn giản và sinh hoạt thật thoải mái nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・能率: Hiệu suất
・スペース: Không gian, khoảng trống
・~といいです: Nên làm gì thì tốt
・~ることができます: Có thể làm gì
・スペース: Không gian, khoảng trống
・~といいです: Nên làm gì thì tốt
・~ることができます: Có thể làm gì
Thu dọn sách cũ để phòng làm việc rộng hơn
A:私の部屋は本が多すぎます。机の上が狭くて仕事ができません。
Phòng của tôi có quá nhiều sách. Trên bàn học chật chội nên không làm việc được.
B:読まない古い本を捨てましょう。箱に入れるだけでいいですよ。
Chúng ta hãy vứt những cuốn sách cũ không đọc đi nào. Chỉ cần cho vào hộp là được rồi.
A:綺麗な本もあります。捨てるのは少しもったいないですね。
Cũng có những cuốn sách sạch đẹp. Vứt đi thì hơi lãng phí nhỉ.
B:それなら、近くの古本屋に売りに行きます。すぐにお金になりますよ。
Nếu vậy thì mang đi bán cho tiệm sách cũ ở gần đây. Nó sẽ biến thành tiền ngay đấy.
A:ネットのアプリで売る方法はどうですか。手伝ってくれませんか。
Phương pháp bán bằng ứng dụng trên mạng thì sao? Bạn có thể giúp tôi không?
B:はい。写真を撮って画面に出すだけです。時間が短縮できますよ。
Vâng. Chỉ cần chụp ảnh rồi hiển thị lên màn hình thôi. Có thể rút ngắn được thời gian đấy.
A:部屋を綺麗にするために、今日の夜から早速やってみます。
Để làm sạch phòng, tôi sẽ thử làm ngay từ tối ngày hôm nay.
B:無駄な物をなくして、安心な環境をいつも維持してくださいね。
Hãy xóa bỏ đồ đạc lãng phí và luôn duy trì môi trường an tâm nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・短縮: Rút ngắn
・維持: Duy trì
・~多すぎます: Quá nhiều...
・~てくれませんか: Bạn có thể làm gì cho tôi không
・維持: Duy trì
・~多すぎます: Quá nhiều...
・~てくれませんか: Bạn có thể làm gì cho tôi không
Mẹo nấu món cơm gà bằng nước trà xanh
A:今日の夜ご飯はいつもと同じ味です。少し飽きましたよ。
Cơm tối hôm nay vẫn là hương vị giống như mọi khi. Tôi hơi chán rồi đấy.
B:お米を炊く時、水の代わりに冷たい緑茶を入れるといいです。
Khi nấu cơm, bạn nên cho nước trà xanh mát lạnh vào thay cho nước lọc, tốt đấy.
A:え、お茶ですか。苦い味になりませんか。私は心配です。
Ơ, nước trà á? Liệu có thành vị đắng không vậy? Tôi thấy lo lắng.
B:いいえ。鶏肉を一緒に入れます。だから、お肉の匂いが綺麗に消えますよ。
Không đâu. Bạn cho thịt gà vào cùng luôn. Vì vậy, mùi của thịt sẽ biến mất sạch sẽ đấy.
A:とても面白い工夫ですね。特別な道具はいりませんか。
Sự sáng tạo rất thú vị nhỉ. Không cần dụng cụ đặc biệt nào chứ?
B:普通の炊飯器だけでいいです。自動で美味しく作ることができますよ。
Chỉ cần nồi cơm điện thông thường là được rồi. Bạn có thể tự động nấu ngon lành đấy.
A:料理の新しいスタイルですね。今日の台所で早速試してみます。
Phong cách nấu ăn mới nhỉ. Tôi sẽ thử ngay tại nhà bếp ngày hôm nay.
B:美味しいご飯をたくさん食べて、快適な時間してください。
Hãy ăn thật nhiều cơm ngon và tạo nên khoảng thời gian thoải mái nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・飽きる: Chán, ngấy
・代わりに: Thay vì, thay cho
・~だけでいい: Chỉ cần... là đủ
・~てみます: Thử làm việc gì
・代わりに: Thay vì, thay cho
・~だけでいい: Chỉ cần... là đủ
・~てみます: Thử làm việc gì
Mẹo làm món súp khoai tây nghiền bằng sữa hộp
A:私はスープを作りたいです。devでも、じゃがいもを洗うのは面倒ですよ。
Tôi muốn nấu món súp. Nhưng việc rửa khoai tây thì phiền phức lắm đấy.
B:スーパーのポテトサラダを使います。これに牛乳を入れると簡単です。
Chúng ta dùng món salad khoai tây của siêu thị. Cho sữa bò vào cái này là đơn giản luôn.
A:それだけで、温かい美味しいスープを作ることができますか。
Chỉ cần thế thôi là có thể nấu được món súp ấm áp ngon lành sao?
B:はい。レンジで2分温めます。無駄な時間を大幅に短縮できますよ。
Vâng. Bạn hâm nóng bằng lò vi sóng trong 2 phút. Có thể rút ngắn đáng kể thời gian lãng phí đấy.
A:料理の技術がない人にとって、非常に有効な裏ワザですね。
Đối với người không có kỹ năng nấu nướng, đây là mẹo vặt cực kỳ hiệu quả nhỉ.
B:味が不安定になりません。誰でもいつでも同じ味を維持できます。
Hương vị sẽ không bị thất thường. Bất cứ ai lúc nào cũng có thể duy trì cùng một vị.
A:私の知識が新しくなりました。私は今日の夜休みの時間に作ります。
Kiến thức của tôi đã được làm mới rồi. Tôi sẽ nấu vào thời gian nghỉ tối ngày hôm nay.
B:スマートな方法を応用して、手軽な食事を楽しんでくださいね。
Hãy ứng dụng phương pháp thông minh và tận hưởng bữa ăn tiện lợi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・大幅: Đáng kể, nhiều
・応用: Ứng dụng
・~にとって: Đối với ai đó
・~維持できる: Có thể duy trì
・応用: Ứng dụng
・~にとって: Đối với ai đó
・~維持できる: Có thể duy trì
Rắc rối khi không hiểu lịch đổ rác ngày lễ
A:日本の休みの日のゴミのルールは、複雑すぎて本当に大変です。
Quy tắc rác vào ngày nghỉ của Nhật Bản quá phức tạp, thật sự rất vất vả.
B:連休の時期は集める曜日が変わります。だから、外国人は混乱しますね。
Vì thời kỳ nghỉ lễ thứ ngày thu gom sẽ thay đổi. Vì thế người nước ngoài dễ bị rối nhỉ.
A:昨日、間違えてプラスチックを出しました。近所の人に注意されましたよ。
Hôm qua, tôi lỡ đổ nhầm rác nhựa ra. Tôi đã bị người hàng xóm nhắc nhở đấy.
B:地域の綺麗な環境を守るために、みんな厳密にチェックしていますからね。
Bởi vì để bảo vệ môi trường sạch đẹp của địa phương, mọi người đều kiểm tra rất nghiêm ngặt mà.
A:言葉が分からないせいです。正しいスケジュールが分からなくて悲しいです。
Tại vì tôi không hiểu ngôn ngữ thôi. Không biết lịch trình đúng, tôi thấy buồn lắm.
B:役所のホームページを見ましょう。色々な国の言葉の説明がありますよ。
Chúng ta hãy xem trang web của cơ quan hành chính nào. Có giải thích bằng ngôn ngữ nhiều nước đấy.
A:大人の正しいマナーを身につけるために、今からネットで調べてみます。
Để trang bị phép lịch sự đúng đắn của người lớn, từ bây giờ tôi sẽ thử tra trên mạng.
B:円滑な社会生活のために、正しい習慣を少しずつ覚えましょう。
Vì cuộc sống xã hội trôi chảy, chúng ta hãy học thói quen đúng đắn từng chút một nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・厳密: Nghiêm ngặt
・円滑: Trôi chảy, thuận lợi
・~のせいで: Tại vì
・~てみます: Thử làm việc gì
・円滑: Trôi chảy, thuận lợi
・~のせいで: Tại vì
・~てみます: Thử làm việc gì
Rắc rối khi dùng app dịch thực đơn chữ Hán
A:日本の古い食堂に入りました。でも、メニューが漢字だけで読めません。
Tôi đã vào một quán ăn cổ của Nhật Bản. Nhưng thực đơn toàn chữ Hán không đọc được.
B:スマホのカメラで翻訳するアプリを使うと、とても便利ですよ。
Dùng ứng dụng dịch bằng camera của điện thoại thì rất tiện lợi đấy.
A:やりました。でも、文字のチェックが不安定で違う言葉になりましたよ。
Tôi làm rồi. Nhưng nhận diện chữ không ổn định nên ra từ ngữ khác mất rồi đấy.
B:伝統的な料理の名前ですね。機械の判断に不備が出ることが多いです。
Đó là tên món ăn truyền thống nhỉ. Việc máy móc phán đoán xảy ra thiếu sót là rất nhiều.
A:変な翻訳を信じて注文するのは危ないです。私は本当に困りました。
Tin vào bản dịch kỳ lạ rồi đặt món rất nguy hiểm. Tôi đã thực sự gặp rắc rối.
B:それなら、お店の人に直接聞きます。コミュニケーションを取るべきですよ。
Nếu vậy thì bạn hỏi trực tiếp người của quán. Bạn nên tạo sự giao tiếp đấy.
A:言葉の壁をなくすために、私は簡単な日本語を準備します。
Để xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, tôi sẽ chuẩn bị tiếng Nhật đơn giản.
B:笑顔で会話をすれば、お互いに温かい気持ちになれますよ。
Nếu nói chuyện bằng nụ cười, hai bên đều trở nên ấm lòng đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・不備: Lỗi, thiếu sót
・不安定: Không ổn định
・~と: Hễ...
・~べきだ: Nên làm việc gì
・不安定: Không ổn định
・~と: Hễ...
・~べきだ: Nên làm việc gì
Vấn đề lừa đảo việc làm lương cao qua mạng
A:ニュースで若い人のトラブルを見ました。スマホの仕事アプリの罠です。
Trong tin tức tôi đã xem rắc rối của người trẻ. Đó là bẫy của ứng dụng công việc điện thoại.
B:高いお金を簡単に約束しますね。非常に危ない状態の噂ですよ。
Họ dễ dàng hứa hẹn số tiền cao nhỉ. Tin đồn về tình trạng cực kỳ nguy hiểm đấy.
A:はい。作業の時間を終えた後、給料が全然ありませんでした。
Vâng. Sau khi kết thúc thời gian công việc, tiền lương hoàn toàn không có.
B:運営の管理の不備を調べるのは困難です。被害者のストレスは大きいですね。
Tìm hiểu thiếu sót quản lý rất khó khăn. Áp lực của nạn nhân rất lớn nhỉ.
A:警察に連絡をしました。devでも、早い解決は難しいと言われましたよ。
Tôi đã liên lạc với cảnh sát. Nhưng bị nói là việc giải quyết nhanh chóng rất khó khăn đấy.
B:ネットの悪い行為をなくすのは簡単ではありません。直すべき問題です。
Xóa bỏ hành vi xấu của mạng không dễ dàng. Vấn đề nên được sửa chữa.
A:私は美味しい話を簡単に信じない、厳密なマナーを維持します。
Tôi sẽ duy trì tác phong nghiêm ngặt, không dễ dàng tin vào câu chuyện ngon ăn.
B:自分の財産をしっかり守って、安心な生活を続けてください。
Hãy bảo vệ chắc chắn tài sản của bản thân và tiếp tục cuộc sống an tâm nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・困難: Khó khăn
・不備: Lỗi, thiếu sót
・~と言われました: Bị nói là...
・~べきだ: Nên làm gì
・不備: Lỗi, thiếu sót
・~と言われました: Bị nói là...
・~べきだ: Nên làm gì
Vấn đề người trẻ tụ tập ban đêm ở Shibuya
A:夜遅い時間の渋谷の真ん中を歩きました。若い人が道にたくさん座っています。
Tôi đã đi bộ giữa trung tâm Shibuya vào đêm muộn. Nhiều người trẻ đang ngồi trên đường.
A:家族との対立のせいで、自分の家がない状態の人たちですね。
Đó là những người trong tình trạng không có nhà do đối lập với gia đình nhỉ.
B:はい。公共の安穏な雰囲気を壊すという、悪い声がネットにありますよ。
Vâng. Trên mạng đang có những lời chỉ trích nói rằng phá vỡ bầu không khí bình yên công cộng đấy.
B:devdemò、彼らの生活を無視する行為も、社会の悪い問題です。
Nhưng hành vi phớt lờ cuộc sống của họ cũng là vấn đề tồi tệ của xã hội.
A:簡単なアルバイトの募集は危ないです。犯罪の増加が心配ですね。
Việc tuyển dụng làm thêm đơn giản rất nguy hiểm. Lo lắng về gia tăng tội phạm nhỉ.
B:窓口の能率を高めて、彼らの安全を早く確保することが大切ですよ。
Nâng cao hiệu suất quầy hỗ trợ để đảm bảo an toàn cho họ sớm là điều quan trọng đấy.
A:私は今日、地域のニュースを読んで、複雑な気持ちになりました。
Ngày hôm nay tôi đọc tin tức địa phương và đã trở nên tâm trạng phức tạp.
B:mìnhが安穏に過ごせる環境を、真剣に探していきましょう。
Chúng ta hãy tiếp tục chân thành tìm kiếm môi trường ai cũng sinh hoạt bình yên nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・安穏: Bình yên
・確保: Đảm bảo
・~のせいで: Do, tại vì
・~になりました: Đã trở nên, trở thành
・確保: Đảm bảo
・~のせいで: Do, tại vì
・~になりました: Đã trở nên, trở thành