Mặc áo vest bằng giấy tại công ty
A:さっき会社で新しい上着を見ました。あるいは紙で作っていますよ。 ♬
Lúc nãy tôi thấy một chiếc áo khoác mới ở công ty. Thật ra nó được làm bằng giấy đấy.
B:ええ、紙ですか。雨の日は大丈夫ですか。 ♬
Ôi, bằng giấy á? Ngày mưa thì có sao không vậy?
A:はい。特殊な技術を使っています。だから水にとても強いですよ。 ♬
Vâng. Người ta dùng công nghệ đặc biệt. Vì vậy nó chống nước rất tốt đấy.
B:普通の服と違いますね。捨てるのも簡単そうです。 ♬
Khác với quần áo thông thường nhỉ. Việc vứt đi có vẻ cũng dễ dàng.
A:1ヶ月着た後はゴミ箱に捨てます。服を洗う時間がありません。 ♬
Mặc 1 tháng xong thì vứt vào thùng rác. Không có thời gian giặt quần áo.
B:家事の時間を短くできますね。とても能率がいいスタイルです。 ♬
Có thể rút ngắn thời gian việc nhà nhỉ. Phong cách có hiệu suất thật tốt.
A:値段も安いです。私も今日の夜にネットで探してみます。 ♬
Giá cả cũng rẻ nữa. Tối nay tôi cũng sẽ thử tìm trên mạng xem sao.
B:新しい服の形ですね。快適な生活を好んでください。 ♬
Một hình thức quần áo mới nhỉ. Bạn hãy tận hưởng cuộc sống thoải mái nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・あるいは: Thật ra là
・能率: Hiệu suất
・~と違います: Khác với...
・動詞+そう: Có vẻ như
・能率: Hiệu suất
・~と違います: Khác với...
・動詞+そう: Có vẻ như
Đồng hồ thông minh hình nhẫn đeo tay
A:今日、友達が新しい指輪をつけていました。画面から文字が出ますよ。 ♬
Hôm nay, bạn tôi đã đeo một chiếc nhẫn mới. Chữ hiện ra từ màn hình đấy.
B:それは面白い指輪ですね。時計の機能もありますか。 ♬
Đó là chiếc nhẫn thú vị nhỉ. Có chức năng của đồng hồ luôn không?
A:はい。時間もニュースもすぐに入見えます。スマホを出さないでいいですよ。 ♬
Vâng. Nhìn thấy được ngay cả thời gian và tin tức. Không cần bỏ điện thoại ra đâu đấy.
B:荷物が多い時に便利な道具です。管理も簡単そうですね。 ♬
Là công cụ tiện lợi những khi có nhiều hành lý. Việc quản lý có vẻ cũng đơn giản nhỉ.
A:データのチェックも自動です。エラーは全然ありませんよ。 ♬
Kiểm tra dữ liệu cũng tự động. Hoàn toàn không có lỗi nào đâu đấy.
B:能率を高めるための素晴らしい工夫ですね。私はとても驚きました。 ♬
Sự sáng tạo tuyệt vời để nâng cao hiệu suất nhỉ. Tôi đã rất ngạc nhiên.
A:少し高いですが、私は明日買うことにしました。 ♬
Tuy hơi đắt một chút nhưng tôi đã quyết định ngày mai sẽ mua.
B:新しい生活環境を取り入れて、快適に過ごしてください。 ♬
Hãy tiếp nhận môi trường sống mới và sinh hoạt thật thoải mái nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・機能: Chức năng
・道具: Dụng cụ
・~出さないでいい: Không cần bỏ ra cũng được
・動詞+することにしました: Đã quyết định việc gì
・道具: Dụng cụ
・~出さないでいい: Không cần bỏ ra cũng được
・動詞+することにしました: Đã quyết định việc gì
Đèn bàn đổi màu theo thời tiết
A:昨日、静かな店で新しい電気スタンドを買いました。光が特別です。 ♬
Hôm qua, tôi đã mua một chiếc đèn bàn mới ở cửa hàng yên tĩnh. Ánh sáng của nó rất đặc biệt.
B:どんな光ですか。部屋の雰囲気が変わりますね。 ♬
Ánh sáng như thế nào vậy? Bầu không khí trong phòng sẽ thay đổi nhỉ.
A:外の天気を自動で調べます。雨の日は青い色になりますよ。 ♬
Nó tự động kiểm tra thời tiết bên ngoài. Ngày mưa thì sẽ biến thành màu xanh da trời đấy.
B:面白いシステムですね。出かける前の確認にとても便利です。 ♬
Hệ thống thú vị nhỉ. Rất tiện lợi cho việc xác nhận trước khi đi ra ngoài.
A:明日のお出かけの準備が簡単になります。だから安心ですよ。 ♬
Việc chuẩn bị đi chơi cho ngày mai sẽ trở nên đơn giản. Vì vậy an tâm lắm đấy.
B:技術を生活に柔軟に応用していますね。賢明なスタイルです。 ♬
Đã vận dụng linh hoạt công nghệ vào cuộc sống nhỉ. Một phong cách sáng suốt.
A:今日の夜は晴れです。だからスタンドは綺麗ないろを維持しています。 ♬
Tối hôm nay trời nắng. Vì vậy chiếc đèn bàn đang duy trì màu sắc rất đẹp.
B:温かい空間でのんびり本を読んで、頭の疲れを取ってください。 ♬
Bạn hãy thong thả đọc sách trong không gian ấm áp và xóa bỏ sự mệt mỏi đầu óc nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・雰囲気: Bầu không khí
・維持: Duy trì
・応用: Ứng dụng, vận dụng
・~になります: Trở thành, biến thành
・維持: Duy trì
・応用: Ứng dụng, vận dụng
・~になります: Trở thành, biến thành
Giày thể thao tự đổi cỡ theo chân
A:今日、駅の近くの店で新しい靴を見ました。紐がありません。 ♬
Hôm hôm nay, tôi thấy đôi giày mới ở cửa hàng gần nhà ga. Nó không có dây giày.
B:どうやって履きますか。サイズが合わないと危ないですね。 ♬
Làm thế nào để đi vào vậy? Hễ kích cỡ không vừa thì nguy hiểm nhỉ.
A:足を入れると、靴の形が自動で変わります。足元にしっかり合いますよ。 ♬
Hễ xỏ chân vào là hình dáng giày tự động thay đổi. Nó sẽ vừa vặn chắc chắn với bàn chân đấy.
B:不備の状態をすぐに直す工夫ですね。非常に素晴らしい技術です。 ♬
Sự sáng tạo sửa ngay tình trạng lỗi thiếu sót nhỉ. Công nghệ cực kỳ tuyệt vời.
A:不安定な動きがありません。だから走る時も安心ですよ。 ♬
Không có chuyển động thất thường nào. Vì vậy lúc chạy cũng an tâm đấy.
B:歩く人の安全を守るために、便利な道具だと言えますね。 ♬
Có thể nói đây là công cụ tiện lợi để bảo vệ an toàn cho người đi bộ nhỉ.
A:私は次の休みに、この靴を履いて遠くの街へ行くつもりです。 ♬
Kỳ nghỉ tới tôi dự định sẽ đi đôi giày này và đi đến khu phố xa.
B:快適な移動を好しんで、いい思い出を作ってきてください。 ♬
Hãy tận hưởng việc di chuyển thoải mái và tạo kỷ niệm đẹp rồi về nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・不安定: Không ổn định
・安全: An toàn
・~と言えます: Có thể nói là...
・動詞-る つもりです: Dự định làm việc gì
・安全: An toàn
・~と言えます: Có thể nói là...
・動詞-る つもりです: Dự định làm việc gì
Trường học không dùng sách giấy tại Mỹ
A:アメリカの古い町の中に面白い学校があります。ニュースで読みました。 ♬
Có một ngôi trường thú vị ở bên trong khu phố cổ của nước Mỹ. Tôi đã đọc trên tin tức.
B:どんな学校ですか。教科書がたくさんありますか。 ♬
Đó là ngôi trường như thế nào vậy? Ở đó có nhiều sách giáo khoa không?
A:いいえ。紙の本を完全に無くしました。みんな小さな画面を見ますよ。 ♬
Không. Họ loại bỏ hoàn toàn sách giấy rồi. Mọi người đều nhìn vào màn hình nhỏ đấy.
B:無駄な資源を減らす取り組みですね。能率がいいスタイルです。 ♬
Nỗ lực giảm bớt tài nguyên lãng phí nhỉ. Một phong cách có hiệu suất tốt.
A:ノートもありません。子供たちはペンで画面に直接書きますよ。 ♬
Vở viết cũng không có luôn. Bọn trẻ viết trực tiếp lên màn hình bằng bút đấy.
B:カバンの重さの負担をたくさん減せます。非常に便利な工夫ですね。 ♬
Có thể giảm được nhiều gánh nặng trọng lượng của túi xách. Sự sáng tạo rất tiện lợi nhỉ.
A:最初は不備の心配がありました。でも、今はみんな慣れました. ♬
Ban đầu đã có sự lo lắng về lỗi thiếu sót. Nhưng bây giờ mọi người đều quen rồi.
B:新しい学校の環境を守るために、好しい管理を続けてほしいです。 ♬
Để bảo vệ môi trường trường học mới, muốn họ tiếp tục việc quản lý đúng đắn.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・資源: Tài nguyên
・環境: Môi trường
・~に慣れました: Đã quen với...
・~てほしい: Muốn ai đó làm gì
・環境: Môi trường
・~に慣れました: Đã quen với...
・~てほしい: Muốn ai đó làm gì
Cửa hàng tự xếp đồ bằng robot tại Ý
A:イタリアの有名な観光地に無人のショップができました。様子が不思議です。 ♬
Một cửa hàng không người bán đã mở ở điểm du lịch nổi tiếng nước Ý. Tình hình rất kỳ lạ.
B:店員さんがいませんか。どうやって商品を並べますか。 ♬
Không có nhân viên luôn à? Làm thế nào để sắp xếp sản phẩm vậy?
A:小さなロボットが自動で動きます。そして夜の間に綺麗に片付けますよ。 ♬
Robot nhỏ tự động di chuyển. Rồi nó dọn dẹp sạch sẽ trong suốt ban đêm đấy.
B:人手不足の時代ですからね。無駄な時間をなくす素晴らしい能率です。 ♬
Bởi vì là thời đại thiếu thốn nhân lực mà. Hiệu suất tuyệt vời để xóa bỏ thời gian lãng phí.
A:客がカゴに物を入れると、合計の金額が画面にすぐに出ましたよ。 ♬
Hễ khách hàng cho đồ vào giỏ là số tiền tổng cộng hiển thị ngay trên màn hình đấy.
B:計算のミスを無くすシステムですね。非常に賢明な工夫だと思います。 ♬
Hệ thống loại bỏ thiếu sót của việc tính tiền nhỉ. Tôi nghĩ là sự sáng tạo rất sáng suốt.
A:私はネットの動画で確認しました。日本にも早く来てほしいですね。 ♬
Tôi đã kiểm tra qua video trên mạng rồi. Thật muốn nó sớm đến nước Nhật nhỉ.
B:便利なサービスを上手に見つけて、お買い物の知識を広げましょう。 ♬
Hãy tìm kiếm khéo léo về dịch vụ tiện lợi và mở rộng kiến thức mua sắm nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・片付け: Dọn dẹp
・賢明: Sáng suốt
・~から / ですから: Vì
・~と / 入れると: Hễ... thì
・賢明: Sáng suốt
・~から / ですから: Vì
・~と / 入れると: Hễ... thì
Ngôi làng không có tiền mặt ở Thụy Điển
A:北ヨーロッパの山の中に、現金を使わない小さな村があります。 ♬
Có một ngôi làng nhỏ không sử dụng tiền mặt ở bên trong vùng núi Bắc Âu.
B:お買い物の時はどうしますか。すべてカードの決済ですか。 ♬
Lúc mua sắm thì làm thế nào vậy? Toàn bộ là thanh toán bằng thẻ à?
A:はい。スマホの画面をタッチするだけです。おばあちゃんも簡単だと言いましたよ。 ♬
Vâng. Chỉ cần chạm vào màn hình điện thoại thôi. Bà cụ cũng đã nói là đơn giản đấy.
B:お金を無くすトラブルを未然に防ぎます。とても安全なスタイルですね。 ♬
Nó ngăn chặn từ sớm rắc rối làm mất tiền. Một phong cách rất an toàn nhỉ.
A:住民の生活はいつも安穏です。銀行に行く無駄な時間がありません。 ♬
Cuộc sống của người dân luôn bình yên. Không có thời gian lãng phí đi đến ngân hàng đâu.
B:公共の能率を高める取り組みですね。素晴らしい結果を維持していますよ。 ♬
Nỗ lực nâng cao hiệu suất công cộng nhỉ. Họ đang duy trì kết quả tuyệt vời đấy.
A:私は今回の休みの最後に、ぜひそこへ行ってみたいです。 ♬
Tôi rất muốn thử đến đó vào thời điểm cuối cùng của kỳ nghỉ lần này.
B:新しい文化の環境を体感して、自分の知識をたくさん広げててください。 ♬
Hãy cảm nhận môi trường văn hóa mới và mở rộng thật nhiều kiến thức của bản thân nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・未然に: Từ sớm, trước khi xảy ra
・安穏: Bình yên
・~と言いました: Đã nói là...
・動詞-てみたい: Muốn làm thử việc gì
・安穏: Bình yên
・~と言いました: Đã nói là...
・動詞-てみたい: Muốn làm thử việc gì
Công viên tự động tưới nước bằng AI
A:テレビのニュースで海外の環境の計画を見ました。お水のリサイクルです。 ♬
Tôi đã xem kế hoạch môi trường nước ngoài trên tin tức tivi. Đó là việc tái chế nước.
B:どんな場所ですか。自然を守るための素晴らしい工夫ですね。 ♬
Đó là nơi như thế nào vậy? Sự sáng tạo tuyệt vời để bảo vệ tự nhiên nhỉ.
A:大きな公園です。最新のAIカメラが土の状態を自動で調べますよ。 ♬
Đó là một công viên lớn. Camera AI mới nhất tự động kiểm tra trạng thái của đất đấy.
B:乾いている場所だけを直します。水の無駄遣いを止めることができますね。 ♬
Nó chỉ sửa chữa những nơi đang bị khô. Có thể dừng việc lãng phí lượng nước sử dụng nhỉ.
A:故障のトラブルがありません。だから木や花がいつも綺麗に育ちますよ。 ♬
Không có rắc rối hỏng hóc nào cả. Vì vậy cây và hoa luôn phát triển đẹp đẽ đấy.
B:管理の能率がいいスタイルですね。非常に有効な方法だと思います。 ♬
Phong cách có hiệu suất quản lý tốt nhỉ. Tôi nghĩ đây là phương pháp rất hiệu quả.
A:私は今日の午後、近くの古い庭に行って様子を思い出しました。 ♬
Chiều ngày hôm nay, tôi đã đến khu vườn cổ gần đây và nhớ lại tình hình.
B:シンプルな自然の美を維持するために、みんなでルールを続けましょう。 ♬
Để duy trì vẻ đẹp tự nhiên đơn giản, mọi người hãy cùng tiếp tục tuân thủ quy tắc nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・故障: Hỏng hóc
・有効: Hiệu quả
・~ために: Để làm gì
・~のようです / ~みたいに: Giống như là
・有効: Hiệu quả
・~ために: Để làm gì
・~のようです / ~みたいに: Giống như là
Quên ví tiền khi xếp hàng mua vé tàu
A:駅の改札口の近くで焦りました。カバンの中に財布がありませんよ。 ♬
Tôi đã cuống lên ở gần cửa soát vé nhà ga. Trong túi xách không có ví tiền đâu đấy.
B:連休の初日の駅は大変な混雑ですからね。後ろの人が困ります。 ♬
Vì nhà ga ngày đầu kỳ nghỉ dài là sự đông đúc khiếp nấy mà. Người phía sau sẽ gặp rắc rối.
A:急いで歩いている間に、どこかで落としたのかもしれません。 ♬
Có lẽ tôi đã làm rơi ở đâu đó trong lúc đang đi bộ vội vã cũng nên.
B:そんな時は一人で探さないで、すぐに駅員さんに話すべきでした。 ♬
Những lúc như thế bạn đừng tự tìm một mình, đáng lẽ nên nói ngay với nhân viên nhà ga.
A:駅員さんはカードのお金をすぐに止めてくれました。本当に助かりましたよ。 ♬
Nhân viên nhà ga đã khóa tiền trong thẻ lại ngay giúp tôi. Thật sự đã được cứu cánh đấy.
B:大きな金銭のトラブルを未然に防げました。対応が早くて良かったです。 ♬
Bạn đã ngăn chặn từ sớm được rắc rối tiền bạc lớn rồi nhỉ. Đối ứng nhanh chóng thật là tốt.
A:これからは無くさないように、スマホの便利なアプリに変えます。 ♬
Từ bây giờ để không làm mất, tôi sẽ đổi sang ứng dụng tiện lợi của điện thoại.
B:カバンの中を綺麗に片付けて、安心な旅行をこれからも続けましょう。 ♬
Hãy dọn dẹp sạch sẽ trong túi và từ nay về sau cùng tiếp tục chuyến du lịch an tâm nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・金銭: Tiền bạc
・混雑: Đông đúc
・~のかもしれません: Có lẽ là...
・~べきでした: Đáng lẽ nên làm gì
・混雑: Đông đúc
・~のかもしれません: Có lẽ là...
・~べきでした: Đáng lẽ nên làm gì
Ổ cắm điện khách sạn bị hỏng chân sạc
A:昨日の夜、ホテルの部屋でスマホを充電しました。でも動かなくて困りました。 ♬
Tối hôm qua, tôi đã sạc điện thoại ở phòng khách sạn. Nhưng nó không chạy nên khốn đốn.
B:コンセントの接続の状態が悪かったのかもしれませんね。 ♬
Có lẽ trạng thái kết nối của ổ cắm điện đã không tốt cũng nên nhỉ.
A:はい。よく見たら、中の金属の部分に古い傷がありましたよ。 ♬
Vâng. Nhìn kỹ thì bên trong phần kim loại có vết xước cũ đấy.
B:部屋の道具のトラブルです。すぐにフロントの人に話すべきでした。 ♬
Là rắc rối dụng cụ của căn phòng thôi. Đáng lẽ bạn nên nói ngay với người quầy lễ tân.
A:フロントの親切な人が、別の部屋を準備してくれましたよ。 ♬
Người quầy lễ tân tử tế đã chuẩn bị cho tôi một căn phòng khác giúp tôi đấy.
B:部屋が新しくなって安心しました。問題がすぐに直って良かったです。 ♬
Căn phòng được đổi mới nên an tâm rồi. Vấn đề được sửa ngay thật là tốt.
A:これからは出発の前に、予備のバッテリーを必ず持参することにします。 ♬
Từ bây giờ trước khi xuất phát, tôi quyết định nhất định sẽ mang theo pin dự phòng.
B:無理をしないで心身を安穏に保ち、今日の移動も好んでください。 ♬
Đừng quá sức mà hãy giữ tâm thân bình yên, bạn hãy tận hưởng việc di chuyển hôm nay nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・接続: Kết nối
・持参: Mang theo
・必ず: Nhất định
・~することにします: Quyết định việc gì
・持参: Mang theo
・必ず: Nhất định
・~することにします: Quyết định việc gì
Hộp quà lưu niệm quá to không vừa túi
A:今日スーパーの近くでお土産を買いました。でも箱が大きすぎてカバンに入りません。 ♬
Hôm nay tôi đã mua quà lưu niệm ở gần siêu thị. Nhưng hộp to quá mức nên không vừa vào túi xách.
B:無駄な包装のせいでね。スペースがなくなって焦りますよ。 ♬
Đó là tại vì bao bì lãng phí nhỉ. Không còn không gian trống nên cuống lên luôn đấy.
A:はい。中身の美味しいお菓子だけを、小さい袋に片付けました。 ♬
Vâng. Tôi đã dọn dẹp chỉ phần bánh kẹo ngon bên trong vào chiếc túi nhỏ rồi.
B:荷物のボリュームを減らす、とても能率的な方法です。 ♬
Phương pháp rất hiệu quả giúp giảm thể tích hành lý.
A:これで移動の時の負担が減ります。重い箱を捨てることにしましたよ。 ♬
Nhờ vậy gánh nặng khi di chuyển sẽ giảm đi. Tôi đã quyết định vứt chiếc hộp nặng đi rồi đấy.
A:箱の形を気にしないで、中身をしっかり守ることが一番大切です。 ♬
Không bận tâm hình dáng hộp mà bảo vệ chắc chắn đồ bên trong là điều quan trọng nhất.
B:スマートな判断ができました。これで明日の予定もスムーズになりますね。 ♬
Bạn đã có phán đoán thông minh rồi. Nhờ vậy dự định ngày mai cũng sẽ trôi chảy nhỉ.
B:快適な生活を維持して、安全第一で帰ってください。 ♬
Hãy duy trì cuộc sống thoải mái và đi về với an toàn là trên hết nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・包装: Bao bì, đóng gói
・大切: Quan trọng
・~すぎます: Quá mức...
・~ができました: Đã có thể...
・大切: Quan trọng
・~すぎます: Quá mức...
・~ができました: Đã có thể...
Lỗi kẹt tiền tại máy nước uống tự động
A:今日の午後、自動販売機でお茶を買いました。でもお金が途中で止まりましたよ。 ♬
Chiều ngày hôm nay, tôi đã mua nước trà ở máy bán hàng tự động. Nhưng tiền bị kẹt lại ở giữa chừng đấy.
B:それは機械のトラブルですね。画面にエラーのサインが出ましたか。 ♬
Đó là rắc rối của máy móc nhỉ. Có biểu tượng báo lỗi hiện ra trên màn hình không?
A:はい。お茶も出なくて本当にお金の損害です。私はとても不満でした。 ♬
Vâng. Nước trà cũng không ra nên thật sự là tổn thất tiền bạc. Tôi đã rất bất mãn.
B:混乱を避けるために、機械にある連絡先へすぐに電話するべきでしたね。 ♬
Để né tránh sự hỗn loạn, đáng lẽ bạn nên gọi điện ngay đến địa chỉ liên lạc có trên máy nhỉ.
A:電話をしたら、サポートの人がすぐにシステムを直してくれましたよ。 ♬
Khi tôi gọi điện, người hỗ trợ đã sửa lại hệ thống ngay giúp tôi đấy.
A:遠くの場所から deathでも直せましたね。最新の技術は本当に便利です。 ♬
Dù từ vị trí xa vẫn sửa được nhỉ. Công nghệ mới nhất thật sự tiện lợi.
A:もう一度ボタンを押したら、綺麗なボトルが出て安心しました。 ♬
Khi ấn nút một lần nữa, chai nước sạch đẹp chạy ra làm tôi an tâm.
B:トラブルが無事に解決して良かったですね。気をつけて行ってください。 ♬
Rắc rối được giải quyết vô sự thật là tốt nhỉ. Bạn hãy đi chú ý nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・損害: Tổn thất
・解決: Giải quyết
・~たら / 電話をしたら: Nếu, hễ...
・~てくれました: Ai đó làm gì giúp mình
・解決: Giải quyết
・~たら / 電話をしたら: Nếu, hễ...
・~てくれました: Ai đó làm gì giúp mình
Họp gia đình về việc mua tivi thông minh
A:今日の夜は家族会議をします。新しいスマートテレビを買いたいです。 ♬
Tối ngày hôm nay chúng ta sẽ họp gia đình. Tôi muốn mua một chiếc tivi thông minh mới.
B:今のテレビはまだ動きます。無駄なお金の消費はダメですよ。 ♬
Chiếc tivi bây giờ vẫn còn chạy được. Việc tiêu tốn tiền bạc lãng phí là không được đâu đấy.
A:最新のAI機能があります。明日の天気の確認も自動で簡単です。 ♬
Nó có chức năng AI đời mới nhất. Việc kiểm tra thời tiết ngày mai cũng tự động và đơn giản.
B:でも予算の管理が厳密です。来月まで待つことにしましょう。 ♬
Nhưng việc quản lý ngân sách rất nghiêm ngặt. Chúng ta hãy quyết định chờ cho đến tháng sau nào.
A:子供たちも大賛成しています。大画面で映画を見たいそうですよ。 ♬
Bọn trẻ cũng đang cực kỳ tán thành. Nghe nói chúng muốn xem phim bằng màn hình lớn đấy.
B:みんなの意見が対立していますね。静かに話し合いを継続しましょう。 ♬
Ý kiến của mọi người đang đối lập nhau nhỉ. Chúng ta hãy tiếp tục thảo luận một cách yên bình nào.
A:私はみんなの不満を排除したいです。だから安い店をネットで探します。 ♬
Tôi muốn loại bỏ sự bất mãn của mọi người. Vì vậy tôi sẽ tìm cửa hàng giá rẻ trên mạng.
B:分かりました。快適な環境のために良い方法を模索してください。 ♬
Tôi hiểu rồi. Bạn hãy tìm kiếm phương pháp tốt vì môi trường thoải mái nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・消費: Tiêu dùng, tiêu tốn
・対立: Đối lập
・~たいです: Muốn làm gì
・~そう(です): Nghe nói là...
・対立: Đối lập
・~たいです: Muốn làm gì
・~そう(です): Nghe nói là...
Phân chia dọn dẹp đồ của con
A:子供の部屋は物がありすぎます。片付けの担当を今から決めましょう。 ♬
Phòng của con có quá nhiều đồ đạc. Bây giờ chúng ta hãy quyết định người phụ trách dọn dẹp nào.
B:私はおもちゃを整理します。あなたは古い服をチェックしてください。 ♬
Tôi sẽ thu dọn đồ chơi. Bạn hãy kiểm tra quần áo cũ nhé.
A:綺麗な服はもったいないです。近くの古着屋に売りに行きます。 ♬
Quần áo sạch đẹp thì lãng phí lắm. Tôi sẽ đi bán cho cửa hàng quần áo cũ ở gần đây.
B:それは賢明な判断ですね。金銭の無駄を排除できます。 ♬
Đó là một phán đoán sáng suốt nhỉ. Chúng ta có thể loại bỏ sự lãng phí tiền bạc.
A:作業の時間は1時間だけです。能率を高くして頑張りましょう。 ♬
Thời gian làm việc chỉ có 1 tiếng thôi. Hãy nâng cao hiệu suất và cùng cố gắng nào.
B:はい。不備の状態を早く直すと部屋が綺麗になります。 ♬
Vâng. Sửa nhanh tình trạng bừa bộn lỗi thiếu sót thì căn phòng sẽ trở nên sạch đẹp.
A:カバンの中もスッキリしました。気持ちがとても安穏になります。 ♬
Bên trong túi xách cũng đã thoáng gọn rồi. Tâm trạng trở nên rất bình yên.
B:シンプルな生活環境は大切です。正しい習慣を継続してください。 ♬
Môi trường sống đơn giản là quan trọng. Bạn hãy tiếp tục thói quen đúng đắn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・整理: Thu dọn, sắp xếp
・安穏: Bình yên
・~すぎます: Quá mức...
・~になります: Trở nên, trở thành
・安穏: Bình yên
・~すぎます: Quá mức...
・~になります: Trở nên, trở thành
Lời khách sáo khi từ chối đi nhậu
A:今日の夕方は同僚に誘われました。帰りに1杯どうと言われましたよ。 ♬
Chiều tối ngày hôm nay tôi đã được đồng nghiệp rủ. Tôi bị nói là làm một ly trên đường về không đấy.
B:本音の気持ちはどうでしたか。仕事の後は疲れましたね。 ♬
Tâm tư thật lòng (Honne) của bạn lúc đó thế nào? Sau giờ làm việc thì mệt rồi nhỉ.
A:本当はすぐに家に帰たかったです。体がとても重い状態でした。 ♬
Thật lòng thì tôi đã muốn về nhà ngay. Cơ thể đã ở trong trạng thái rất nặng nề.
B:直接断ると関係が悪くなりそうです。少し心配を伴いますね。 ♬
Hễ từ chối trực tiếp thì có vẻ mối quan hệ sẽ tồi đi. Đi kèm một chút lo lắng nhỉ.
A:はい。だから建前を使いました。今日は別の予定がありますと言いました。 ♬
Vâng. Vì vậy tôi đã dùng lời khách sáo (Tatemae). Tôi đã nói là hôm nay có dự định khác.
B:相手に配慮した対応スタイルです。円滑な関係の維持に繋がりますよ。 ♬
Đó là phong cách đối ứng quan tâm đến đối phương. Nó dẫn đến việc duy trì quan hệ trôi chảy đấy.
A:同僚は笑顔で納得してくれました。トラブルにならなくて安心です。 ♬
Người đồng nghiệp đã mỉm cười đồng ý giúp tôi. Không bị thành rắc rối nên an tâm rồi.
B:大人のマナーを好しく継続してください。快適な毎日のために肝要です。 ♬
Bạn hãy tiếp tục đúng đắn phép lịch sự của người lớn nhé. Điều cốt yếu vì mỗi ngày thoải mái.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・本音: Thật lòng
・建前: Khách sáo, vỏ bọc
・~と言われました: Bị nói là...
・動詞-たかったです: Đã muốn làm gì
・建前: Khách sáo, vỏ bọc
・~と言われました: Bị nói là...
・動詞-たかったです: Đã muốn làm gì
Nhận quà lưu niệm không hợp khẩu vị
A:今日はお土産のお菓子をいただきました。友達の旅行のプレゼントです。 ♬
Hôm nay tôi đã nhận được bánh kẹo quà lưu niệm. Đó là quà tặng du lịch của người bạn.
B:味はどうでしたか。珍しい材料の食べ物ですね。 ♬
Hương vị thế nào rồi? Món ăn có nguyên liệu hiếm thấy nhỉ.
A:本音は匂いが全然好きではありません。正直に話すと困ります。 ♬
Thật lòng (Honne) thì tôi hoàn toàn không thích mùi hương này. Nói thẳng thắn ra thì phiền phức lắm.
B:はい。相手の親切な心遣いの不備になりますよ。 ♬
Vâng. Như thế sẽ thành sự thiếu sót đối với sự quan tâm chu đáo tử tế của đối phương đấy.
A:だから建前で伝えました。本当に美味しいと笑顔で言いましたよ。 ♬
Vì vậy tôi đã truyền đạt bằng lời khách sáo (Tatemae). Tôi đã mỉm cười nói là thực sự ngon đấy.
B:それは賢明な方法スタイルです。排除することができます。 ♬
Đó là phong cách phương pháp sáng suốt đấy. Bạn có thể loại bỏ sự hiểu lầm.
A:友達はとても喜んでいました。自分の旅の話をたくさん継続しましたよ。 ♬
Người bạn đã rất vui vẻ. Họ đã tiếp tục kể rất nhiều câu chuyện về chuyến đi của mình đấy.
B:お付き合いのルールを保りましょう。安穏な関係の維持に必要です。 ♬
Chúng ta hãy giữ gìn quy tắc giao tế nào. Điều cần thiết để duy trì mối quan hệ bình yên.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・正直に: Thẳng thắn, thành thật
・排除: Loại bỏ
・~好きではありません: Không thích...
・~お出来ます: Có thể làm gì
・排除: Loại bỏ
・~好きではありません: Không thích...
・~お出来ます: Có thể làm gì
Máy pha cà phê tự chỉnh bọt sữa tại Kombini
A:さっき近くのコンビニに行きました。新しいコーヒーの機械がありましたよ。 ♬
Lúc nãy tôi đã đến cửa hàng tiện lợi gần đây. Ở đó có máy pha cà phê mới đấy.
B:いつもの自動のマシーンですね。何か特別な工夫がありますか。 ♬
Vẫn là chiếc máy tự động như mọi khi nhỉ. Có sự sáng tạo gì đặc biệt không?
A:はい。画面でミルクの泡の量を厳密に選ぶことができます。 ♬
Chúng ta có thể chọn lượng bọt sữa một cách nghiêm ngặt trên màn hình.
B:最新のAI技術を使っていますね。不備のエラーは全然ありません。 ♬
Hơ sử dụng công nghệ AI mới nhất nhỉ. Hoàn toàn không có lỗi thiếu sót nào.
A:泡が全然消えません。だから自分の好みの味を維持できますよ。 ♬
Bọt sữa hoàn toàn không bị tan. Vì vậy bạn có thể duy trì hương vị theo sở thích của mình đấy.
B:乗客や会社員の快適なサービスです。能率がいいシステムですね。 ♬
Đó là dịch vụ thoải mái cho hành khách hay nhân viên công ty. Hệ thống có hiệu suất tốt nhỉ.
A:フカフカの泡が綺麗です。仕事の疲れを排除できました。 ♬
Bọt sữa mịn màng rất đẹp mắt. Tôi đã có thể loại bỏ sự mệt mỏi công việc.
B:新しい楽しみを見つけてください。今日の夜に私も一度買ってみます。 ♬
Bạn hãy tìm kiếm niềm vui mới nhé. Tối nay tôi cũng sẽ thử mua một lần xem sao.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・厳密: Nghiêm ngặt
・維持: Duy trì
・~ことができます: Có thể làm gì
・~てみます: Thử làm việc gì
・維持: Duy trì
・~ことができます: Có thể làm gì
・~てみます: Thử làm việc gì
Hộp cơm bento bằng giấy bảo vệ môi trường
A:コンビニで今日の昼御飯を買いました。お弁当の箱が特別ですよ。 ♬
Tôi đã mua cơm trưa ở cửa hàng tiện lợi. Hộp bento rất đặc biệt đấy.
B:どんな形ですか。普通のプラスチックの素材と違いますね。 ♬
Nó có hình dáng thế nào vậy? Chắc là khác với chất liệu nhựa thông thường nhỉ.
A:はい。100%植物の葉っぱで作っています。とても環境に優しいですよ。 ♬
Vâng. Nó được làm 100% từ lá cây. Nó rất thân thiện với môi trường đấy.
B:消費の無駄を排除する取り組みです。非常に有効な工夫だと思います。 ♬
Đó là nỗ lực loại bỏ sự lãng phí tiêu dùng. Tôi nghĩ là sự sáng tạo rất hiệu quả.
A:お肉の新鮮な状態もしっかり守ります。不備は全然ありません。 ♬
Nó cũng bảo vệ chắc chắn trạng thái tươi ngon của thịt. Hoàn toàn không có lỗi gì.
B:ゴミのボリュームを大幅に削減できますね。賢明なスタイルです。 ♬
Có thể cắt giảm đáng kể thể tích rác thải nhỉ. Một phong cách sáng suốt.
A:私は美味しく食べてそのまま捨てました。袋の片付けも簡単です。 ♬
Tôi đã ăn ngon miệng rồi vứt luôn như thế. Việc dọn dẹp túi cũng đơn giản.
B:綺麗に生活を管理してください。安心な環境をみんなで継続しましょう。 ♬
Bạn hãy quản lý cuộc sống thật sạch sẽ nhé. Mọi người cùng tiếp tục duy trì môi trường an tâm nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・削減: Cắt giảm
・大幅: Đáng kể
・~と違います: Khác với...
・~に優しい: Thân thiện với, tốt cho...
・大幅: Đáng kể
・~と違います: Khác với...
・~に優しい: Thân thiện với, tốt cho...
Ứng dụng AI dọn phòng tự động cho người lười
A:私は部屋の片付けが苦手です。だから新しいAIアプリを頼みましたよ。 ♬
Tôi rất ghét dọn phòng. Vì vậy tôi đã đặt một ứng dụng AI mới đấy.
B:スマホで部屋を撮影するシステムですね。操作は困難ですか。 ♬
Đó là hệ thống chụp hình căn phòng bằng điện thoại nhỉ. Thao tác có khó khăn không?
A:いいえ。AIが不要な物を自動で識別します。ボタンを押すだけです。 ♬
Không đâu. AI tự động nhận diện những đồ không cần thiết. Chỉ cần ấn nút thôi.
B:面倒な整理整頓の手間を排除できますね。能率が高くて素晴らしいです。 ♬
Có thể loại bỏ công sức thu dọn ngăn nắp phiền phức nhỉ. Hiệu suất cao thật tuyệt vời.
A:ゴミの回収の会社も自動で来ました。部屋がすぐ安穏になりますよ。 ♬
Công ty thu gom rác cũng tự động đến. Căn phòng trở nên bình yên ngay đấy.
B:物の過剰な所有を維持しない習慣は大切です。ミニマリストの基本ですよ。 ♬
Thói quen không duy trì việc sở hữu quá mức đồ đạc là quan trọng. Cơ bản của người tối giản đấy.
A:おかげで自分の自由な時間を確保できました。今回の休みにのんびりします。 ♬
Nhờ vậy mà tôi đã có thể đảm bảo được thời gian tự do của mình. Tôi sẽ thong thả trong kỳ nghỉ này.
B:シンプルな環境を上手を維持してください。快適な毎日を継続しましょう。 ♬
Bạn hãy duy trì tốt môi trường đơn giản nhé. Chúng ta cùng tiếp tục mỗi ngày thoải mái nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・識別: Nhận diện
・確保: Đảm bảo
・~のおかげで: Nhờ vào...
・~お出来ます: Có thể làm gì
・確保: Đảm bảo
・~のおかげで: Nhờ vào...
・~お出来ます: Có thể làm gì
Thuê quần áo đi làm để tối giản tủ đồ
A:私は五月の最初の日に決めました。自分の服を全部捨てることにしましたよ。 ♬
Tôi đã quyết định vào ngày đầu tiên của tháng năm. Tôi đã quyết định sẽ vứt bỏ toàn bộ quần áo của mình đấy.
B:え、全部ですか。明日からの仕事の服はどうしますか。 ♬
Ơ, toàn bộ á? Quần áo làm việc từ ngày mai thì bạn tính thế nào?
A:最新の月額レンタルサービスを使います。毎月綺麗な服が届きますよ。 ♬
Tôi dùng dịch vụ thuê định kỳ hàng tháng đời mới nhất. Mỗi tháng quần áo sạch đẹp sẽ được gửi đến đấy.
B:クローゼットの無駄なスペースを完全に排除できます。有益なスタイルですね。 ♬
Bạn có thể loại bỏ hoàn toàn không gian lãng phí của tủ đồ. Một phong cách có ích nhỉ.
A:洗濯やアイロンの手間ありません。そのままお店に戻します。 ♬
Cũng không tốn công giặt giũ hay là ủi. Cứ thế trả lại cho cửa hàng thôi.
B:家事の時間を大幅に短縮できますね。生活の管理の能率が上がります。 ♬
Rút ngắn được đáng kể thời gian việc nhà nhỉ. Hiệu suất quản lý cuộc sống sẽ tăng lên.
A:カバンもクローゼットもスッキリしました。気持ちが安穏になりますよ。 ♬
Cả túi xách và tủ quần áo đều thoáng gọn rồi. Tâm trạng trở nên bình yên đấy.
B:無理をしないで自分の時間を大切にしてください。新しい習慣を継続しましょう。 ♬
Đừng quá sức mà hãy trân trọng thời gian của mình nhé. Chúng ta cùng tiếp tục thói quen mới nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・短縮: Rút ngắn
・能率: Hiệu suất
・~することにしました: Đã quyết định việc gì
・~を大切にする: Trân trọng cái gì
・能率: Hiệu suất
・~することにしました: Đã quyết định việc gì
・~を大切にする: Trân trọng cái gì
Trải nghiệm ăn thịt nướng một mình
A:今日の昼御飯は一人で行きました。初めてのソロ焼肉を体験しましたよ。 ♬
Bữa trưa ngày hôm nay tôi đã đi một mình. Lần đầu tiên tôi trải nghiệm ăn thịt nướng một mình đấy.
B:一人の席のエリアがありますね。周りの目が気になりませんか。 ♬
Có khu vực ghế ngồi dành cho một người nhỉ. Bạn có bận tâm đến ánh nhìn xung quanh không?
A:いいえ。仕切りが厳密にあります。だから完全に集中して食べられました。 ♬
Không đâu. Có vách ngăn một cách nghiêm ngặt. Vì vậy tôi đã có thể hoàn toàn tập trung ăn uống.
B:他人に合わせるストレスを排除する、賢明なスタイルだと思います。 ♬
Tôi nghĩ đó là phong cách sáng suốt, loại bỏ áp lực phải theo ý người khác.
A:お肉の注文も画面をタッチするだけです。不備のミスがありません。 ♬
Việc đặt thịt cũng chỉ cần chạm vào màn hình thôi. Không có lỗi sai sót thiếu sót nào.
B:時間の短縮になりますね。お一人様の能率がいいシステムです。 ♬
Giúp rút ngắn được thời gian nhỉ. Hệ thống có hiệu suất tốt cho khách đi một mình.
A:私は自分のペースを維持できました。本当に心身がリフレッシュします。 ♬
Tôi đã có thể duy trì được tốc độ của bản thân. Thật sự tâm thân được làm mới sảng khoái.
B:無理な近所付き合いを避ける行動も大切です。安心な生活を継続してください。 ♬
Hành động né tránh giao tế quá sức cũng quan trọng. Bạn hãy tiếp tục cuộc sống an tâm nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・集中: Tập trung
・避ける: Né tránh
・~だけです: Chỉ là...
・~られます: Thể khả năng
・避ける: Né tránh
・~だけです: Chỉ là...
・~られます: Thể khả năng
Đi xem phim một mình vào ban đêm
A:昨日の夜は一人で映画館に行きました。遅い時間のイベントです。 ♬
Tối hôm qua tôi đã đi rạp chiếu phim một mình. Đó là một sự kiện vào thời gian muộn.
B:映画の雰囲気に浸ることができますね。誰かと一緒よりいいですか。 ♬
Bạn có thể chìm đắm vào bầu không khí của bộ phim nhỉ. Có tốt hơn là đi cùng ai đó không?
A:はい。予定の変更の事情がありません。だから全然焦りませんでしたよ。 ♬
Vâng. Không có hoàn cảnh phải thay đổi dự định. Vì vậy tôi hoàn toàn không bị cuống đâu đấy.
B:自分の時間の管理が自由ですね。都会の喧騒を忘れる有益な工夫です。 ♬
Tự quản lý thời gian của bản thân thật tự do nhỉ. Sự sáng tạo có ích giúp quên đi sự huyên náo đô thị.
A:シートも広くて快適な状態を維持しています。とても安穏な空間でした。 ♬
Chỗ ngồi cũng rộng và duy trì trạng thái thoải mái. Đã là một không gian rất bình yên.
B:公共の場所のルールを守る人は安心です。不満は全然ありませんね。 ♬
Người tuân thủ quy tắc nơi công cộng thì sẽ an tâm. Hoàn toàn không có sự bất mãn nào nhỉ.
A:私は今日の朝も元気に起きられました。仕事の能率が上がります。 ♬
Sáng ngày hôm nay tôi cũng đã có thể thức dậy khỏe mạnh. Hiệu suất công việc sẽ tăng lên.
B:スマートなソロ活動を柔軟に取り入れて、これからも旅を好んでください。 ♬
Hãy tiếp nhận linh hoạt hoạt động đơn độc thông minh và từ nay về sau tiếp tục tận hưởng chuyến đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・喧騒: Huyên náo, ồn ào
・柔軟: Linh hoạt
・~よりいい: Tốt hơn là...
・~ることがお出来ます: Có thể làm gì
・柔軟: Linh hoạt
・~よりいい: Tốt hơn là...
・~ることがお出来ます: Có thể làm gì