Ứng dụng AI giúp người nước ngoài đổ rác đúng cách
小川:街の新しいゴミ出しアプリを入れたんだ。カメラで写すだけで捨て方がすぐ分かるよ。 ♬
Tớ mới cài ứng dụng đổ rác mới của khu phố đấy. Chỉ cần chụp hình là biết ngay cách vứt luôn.
佐藤:え、すごそう!外国人の友達もゴミのルールで困っていたんだ。 ♬
Ơ, nghe đỉnh thế! Mấy người bạn nước ngoài của tớ cũng đang gặp rắc rối về quy tắc đổ rác đấy.
小川:うん、ベトナム語の案内も自動で出るよ。だから間違えないで安心。 ♬
Ừm, hướng dẫn bằng tiếng Việt cũng tự động hiện ra luôn. Thế nên không lo bị nhầm, an tâm lắm.
佐藤:それなら教えやすいね。 ♬
Thế thì dễ chỉ bảo cho họ rồi nhỉ.
小川:いろいろな国の言葉に対応しているからね。不満の声も減ると思う。 ♬
Bởi vì nó hỗ trợ nhiều ngôn ngữ các nước mà lại. Tớ nghĩ tiếng nói bất mãn cũng sẽ giảm bớt.
佐藤:言葉の壁を無くす好い工夫だね。 ♬
Sự sáng tạo tốt để xóa bỏ rào cản ngôn ngữ nhỉ.
小川:うん、今日の夜の集まりでみんなに教えてあげる。 ♬
Ừm, buổi tập trung tối ngày hôm nay tớ sẽ chỉ cho mọi người.
佐藤:みんな喜ぶと思うよ。 ♬
Tớ nghĩ mọi người sẽ vui lắm đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・ゴミ出しアプリ: Ứng dụng đổ rác
・写s: Chụp hình, sao chép
・間違えない: Không nhầm lẫn
・写s: Chụp hình, sao chép
・間違えない: Không nhầm lẫn
Lớp học nấu món ăn Nhật đơn giản cho người nước ngoài
高橋:明日から外国人のための料理教室が始まるよ。簡単な言葉で和食を教えるんだ。 ♬
Từ ngày mai lớp học nấu ăn dành cho người nước ngoài sẽ bắt đầu đấy. Người ta dạy món Nhật bằng từ ngữ đơn giản.
鈴木:日本の調味料は難しいから好いクラスだね。 ♬
Gia vị của Nhật Bản khó dùng nên đây là một lớp học tốt nhỉ.
高橋:うん、スーパーでの買い物の仕方も教えてくれるよ。中身を自分で選べるようになる。 ♬
Ừm, họ còn chỉ cho cả cách mua sắm ở siêu thị nữa cơ. Người học sẽ tự mình chọn được đồ trong giỏ.
鈴木:お互いの文化が分かって好しそうだね。 ♬
Hiểu được văn hóa của nhau nhìn có vẻ vui vẻ nhỉ.
高橋:形を気にしないで、みんなで好しく食べるのが一番大切だしね。 ♬
Không cần câu nệ hình thức, mọi người cùng ăn uống vui vẻ mới là quan trọng nhất mà lại.
鈴木:場所はどこなの? ♬
Địa điểm ở đâu thế cậu?
高橋:駅前の市民センターだよ。料金もすごく安いらしい。 ♬
Trung tâm dân cư ở trước ga đấy. Nghe nói học phí cũng rẻ cực luôn.
鈴木:ベトナム人の知り合いに勧めてみるよ。 ♬
Tớ sẽ thử giới thiệu cho người quen người Việt Nam xem sao.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・料理教室 / 和食 / 調味料: Lớp học nấu ăn / Món ăn Nhật / Gia vị
・中身: Đồ bên trong
・~ようになる: Trở nên có thể làm gì
・中身: Đồ bên trong
・~ようになる: Trở nên có thể làm gì
Tiêu đề: Máy tự động cấp thẻ bảo hiểm y tế nhanh
田中:区役所で新しい自動の機械を使ったんだ。健康保険証の手続きが一瞬で終わったよ。 ♬
Tớ vừa dùng chiếc máy tự động mới ở ủy ban quận xong. Thủ tục thẻ bảo hiểm y tế kết thúc trong nháy mắt luôn.
渡辺:え、あの長い列に並ばなくていいの? ♬
Ơ, không cần phải xếp vào cái hàng dài ngoằng đó à?
田中:うん、画面にマイナンバーカードを入れるだけ。5分で新しいのができた。 ♬
Ừm, chỉ cần cho thẻ căn cước vào màn hình thôi. Trong 5 phút là có cái mới rồi.
渡辺:能率がいい素晴らしい公共サービスだね。 ♬
Dịch vụ công cộng tuyệt vời có hiệu suất thật tốt nhỉ.
田中:おかげで自由な時間が増えたよ。窓口の混雑も避えられるしね。 ♬
Nhờ vậy mà thời gian tự do tăng lên đấy. Lại né tránh được sự đông đúc ở quầy nữa chứ.
渡辺:お年寄り head-line 操作は簡単なのかな。 ♬
Không biết người già thao tác có đơn giản không ta.
田中:機械が優しい言葉で案内してくれるから大丈夫だよ。 ♬
Máy móc hướng dẫn bằng từ ngữ dễ hiểu nên không sao đâu.
渡辺:不備のミスがなくて安心だね、私も明日行く. ♬
Không có lỗi thiếu sót sai sót gì nên an tâm nhỉ, ngày mai tớ cũng đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・健康保険証 / マイナンバーカード: Thẻ bảo hiểm y tế / Thẻ căn cước công dân
・避ける: Né tránh
・一瞬で: Trong nháy mắt
・避ける: Né tránh
・一瞬で: Trong nháy mắt
Ứng dụng AI tư vấn tiền lương hưu đơn giản
中村:年金の計算ができる新しいアプリを入れたんだ。将来もらえるお金がすぐに分るよ。 ♬
Tớ mới cài ứng dụng mới có thể tính được tiền lương hưu đấy. Biết ngay được số tiền sẽ nhận được trong tương lai luôn.
小林:難しそうな書類を見なくていいの? ♬
Không cần phải nhìn mấy cái giấy tờ có vẻ khó khăn à?
中村:うん、今の仕事の年数を細かく入れるだけ。AIのシステムが自動で直して調べてくれる。 ♬
Ừm, chỉ cần điền kỹ số năm làm việc hiện tại thôi. Hệ thống AI sẽ tự động điều chỉnh và kiểm tra giúp mình.
小林:お金の予定が立てやすくなっていいね。 ♬
Dễ lên kế hoạch tiền bạc hơn nên thích nhỉ.
中村:生活の不安定な心配が減るから本当に助かるよ。 ♬
Giảm bớt được nỗi lo cuộc sống bấp bênh không ổn định nên thực sự đỡ gánh nặng lắm.
小林:使う人の負担を減らす賢い工夫だね。 ♬
Sự sáng tạo thông minh để giảm bớt gánh nặng cho người sử dụng nhỉ.
中村:今日の夜に家族みんなで画面を見てみるつもり。 ♬
Tối ngày hôm nay tớ dự định sẽ cùng cả nhà xem màn hình thử xem sao.
鈴木:安心な毎日のために必要なお手入れだね。 ♬
Việc chuẩn bị cần thiết vì mỗi ngày an tâm nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・年金 / AIのシステム: Tiền lương hưu / Hệ thống AI
・不安定: Không ổn định, bấp bênh
・つもり: Dự định làm việc gì
・不安定: Không ổn định, bấp bênh
・つもり: Dự định làm việc gì
Nhà hàng sushi dùng robot rửa ly đĩa
木村:昨日行った回転寿司の店が面白かったよ。新しいロボットがコップを自動で洗っていたんだ。 ♬
Tiệm sushi băng chuyền tớ đi hôm qua thú vị lắm cậu ạ. Con robot mới đang tự động rửa ly chén đấy.
斎藤:え、人の手と違って綺麗に洗えるの? ♬
Ơ, khác với tay người thì liệu có rửa sạch đẹp được không cậu?
木村:最新のセンサーで汚れを厳しくチェックするから大丈夫。皿の片付けもすごく早いよ。 ♬
Nó dùng cảm biến đời mới kiểm tra nghiêm ngặt vết bẩn nên không sao đâu. Việc dọn dẹp đĩa cũng cực kỳ nhanh luôn.
斎藤:人が足りない時代だから能率がいいね。 ♬
Thời đại thiếu thốn nhân lực nên hiệu suất cao thật tốt nhỉ.
木村:うん、お店の人が客のお手入れに集中できるしね。風味が心地好いお茶もすぐに出る。 ♬
Ừm, người của cửa hàng có thể tập trung vào việc phục vụ khách mà lại. Trà có hương vị dễ chịu cũng được đưa ra ngay.
斎藤:味も美味しかった? ♬
Vị có ngon không cậu?
木村:新鮮な魚ばかりで最高だったよ、無駄な好ち時間も全然無かったし。 ♬
Toàn cá tươi ngon nên tuyệt lắm, thời gian chờ đợi lãng phí cũng hoàn toàn không có luôn.
斎藤:私も明日の仕事帰りに一回行ってみたい。 ♬
Chiều mai đi làm về tớ cũng muốn thử đến đó một lần quá.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・回転寿司 / センサー: Sushi băng chuyền / Cảm biến
・新鮮: Tươi ngon
・能率: Hiệu suất
・新鮮: Tươi ngon
・能率: Hiệu suất
Khách sạn tự động nhận diện khuôn mặt khi check-in
山口:出張で泊まったホテルで新しいシステムを使ったんだ。顔のチェックだけで部屋の鍵がもらえるよ。 ♬
Tớ vừa dùng hệ thống mới ở khách sạn nơi ở lại khi đi công tác đấy. Chỉ cần kiểm tra khuôn mặt là nhận được chìa khóa phòng luôn.
加藤:窓口で書類を書かないの? ♬
Không cần viết giấy tờ ở quầy à cậu?
山口:うん、名前を言う通りにするだけで完了するよ。1分で終わるから焦らないで安心。 ♬
Ừm, chỉ cần làm theo đúng như tên gọi là hoàn thành luôn. Xong trong 1 phút nên không bị cuống, an tâm lắm.
加藤:荷物が多い時も早いのは助かるね。 ♬
Những khi hành lý nhiều mà nhanh chóng thế này thì đỡ bấy nhiêu nhỉ.
山口:部屋の管理も自動だから悪いエラーが起きないんだ。静かな環境を維持していて心地好かった。 ♬
Việc quản lý phòng cũng tự động nên lỗi tồi tệ không xảy ra đâu. Giữ vững được môi trường yên tĩnh nên dễ chịu lắm.
加藤:金銭の負担も安いののかな。 ♬
Không biết gánh nặng tiền nong có rẻ không ta.
山口:ネットで事前に買うと50%安くなる方法もあるよ。 ♬
Có cả cách nếu mua trước trên mạng thì sẽ được giảm 50% đắt đấy.
加藤:賢いスマートなホテルだね、今度調べてみる。 ♬
Khách sạn thông minh thật đấy, lần tới tớ sẽ tìm hiểu xem sao.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・ホテル / 顔のチェック: Khách sạn / Nhận diện khuôn mặt
・完了: Hoàn thành
・言う通り: Theo như lời nói
・完了: Hoàn thành
・言う通り: Theo như lời nói
Xe buýt nhỏ tự động đưa đón khách đi làng cổ
林:山の内の古い村に行ったら、小さい自動のバスが走っていたんだ。無料で観光地を回ってくれるよ。 ♬
Tớ đi đến ngôi làng cổ trong núi thì thấy chiếc xe buýt tự động nhỏ đang chạy đấy. Nó chở đi quanh điểm tham quan miễn phí luôn.
小林:え、運転手さんが乗っていないの?危なくないか心配だね。 ♬
Ơ, không có bác tài xế ngồi trên xe à? Lo là có nguy hiểm không nhỉ.
林:最新のAIカメラが周りの道を厳密に調べるから大丈夫。スピードも遅いしね。 ♬
Camera AI đời mới nhất kiểm tra nghiêm ngặt đường xá xung quanh nên không sao đâu. Tốc độ cũng chậm nữa mà.
小林:お年寄りの移動にもすごく有効な道具だね。 ♬
Công cụ cực kỳ hiệu quả cho việc di chuyển của người già nữa nhỉ.
林:うん、村を活性化するための好い工夫だと思うよ。無駄な通行のトラブルを排除できる。 ♬
Ừm, tớ nghĩ đây là sự sáng tạo tốt để vực dậy ngôi làng. Có thể loại bỏ được mấy rắc rối đi lại lãng phí.
小林:村の雰囲気も綺麗だった? ♬
Bầu không khí của ngôi làng cũng sạch đẹp chứ cậu?
林:古い空き家の片付けが進んでいてスッキリしていたよ。綺麗な自然を体感できた。 ♬
Việc dọn dẹp mấy căn nhà hoang cũ đang tiến triển nên thoáng đãng lắm. Tớ đã cảm nhận được tự nhiên tươi đẹp.
小林:次の連休に予定を立てて行ってみるよ。 ♬
Kỳ nghỉ dài tới tớ sẽ lên kế hoạch rồi đi thử xem sao.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・自動のバス / 活性化: Xe buýt tự động / Vực dậy, làm sống động
・厳密: Nghiêm ngặt
・体感: Cảm nhận
・厳密: Nghiêm ngặt
・体感: Cảm nhận
Ứng dụng AI gợi ý lịch trình chụp ảnh vắng người
清水:新しい観光アプリを入れたんだ。人が少なくて綺麗な場所を自動で教えてくれるよ。 ♬
Tớ mới cài ứng dụng du lịch mới đấy. Nó tự động chỉ cho những địa điểm sạch đẹp và vắng người luôn.
木村:都会の混雑を避ける趣味にぴったりだね。 ♬
Hợp với sở thích né tránh sự đông đúc của đô thị quá nhỉ.
清水:うん、予定の変更があってもAIがルートをすぐに直してくれる。だから全然焦らないよ。 ♬
Ừm, dù có thay đổi dự định thì AI cũng sửa lộ trình giúp ngay. Vì vậy hoàn toàn không bị cuống đâu.
木村:自分の時間の管理が自由になっていいね。 ♬
Tự quản lý thời gian của bản thân tự do hơn nên thích nhỉ.
清水:古い街の内の写真をたくさん撮影できたんだ。不備のエラーも無くて最高だった。 ♬
Tớ đã chụp được bao nhiêu là ảnh ở trong khu phố cổ đấy. Không bị lỗi hỏng hóc gì nên tuyệt lắm.
木村:機材の持ち運びは大変じゃなかった? ♬
Việc mang vác thiết bị dụng cụ không vất vả chứ cậu?
清水:とても軽い特殊なカバンを買ったから邪魔にならなかったよ。 ♬
Tớ mua chiếc túi đặc biệt rất nhẹ nên không bị cản trở cồng kềnh đâu.
木村:今日の夜にネットの画面でそのアプリを探してみる。 ♬
Tối ngày hôm nay tớ sẽ thử tìm ứng dụng đó trên màn hình mạng xem sao.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・観光アプリ / ルート: Ứng dụng du lịch / Lộ trình
・避ける: Né tránh
・直してくれる: Sửa giúp cho
・避ける: Né tránh
・直してくれる: Sửa giúp cho
Robot AI hỗ trợ nâng đỡ người già tại viện dưỡng lão
井上:新しい介護の仕事の動画を見たんだ。最新のロボットがお年寄りの体を優しく起こしていたよ。 ♬
Tớ mới xem video về công việc điều dưỡng mới đấy. Con robot đời mới nhất đang đỡ cơ thể người già dậy một cách nhẹ nhàng.
阿部:え、機械がやるの?体を痛めそうで少し心配だね。 ♬
Ơ, máy móc làm á? Nhìn có vẻ dễ làm đau cơ thể nên hơi lo lo nhỉ.
井上:最新のセンサーが力加減を自動で直すから大丈夫。不備のミスは絶対に起きないらしい。 ♬
Cảm biến mới nhất tự động điều chỉnh mức lực nên không sao đâu. Nghe nói lỗi thiếu sót tuyệt đối không xảy ra đâu.
阿部:働く人の負担を減らす素晴らしい工夫だね。 ♬
Sự sáng tạo tuyệt vời để giảm bớt gánh nặng cho người làm việc nhỉ.
井上:うん、腰の痛みを防ぐ効果が大きいんだ。能率も高くなってお互いに安心だしね。 ♬
Ừm, hiệu quả ngăn ngừa đau lưng lớn lắm. Hiệu suất cũng cao hơn nên đôi bên đều an tâm mà lại.
阿部:お年寄りの様子はどうだった? ♬
Tình hình của người già thế nào hả cậu?
井上:みんな笑顔で心地好さそうだったよ。心身の健康の維持にすごく役立つスタイルだと思う。 ♬
Mọi người đều mỉm cười nhìn có vẻ dễ chịu lắm. Tớ nghĩ phong cách này rất có ích cho việc duy trì sức khỏe tâm thân.
阿部:これからの福祉の進化を柔軟に受け入たいね。 ♬
Thật muốn tiếp nhận linh hoạt sự tiến hóa của phúc lợi từ bây giờ nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・介護の仕事 / 福祉: Công việc điều dưỡng / Phúc lợi
・お年寄り: Người già
・防ぐ: Ngăn chặn, phòng chống
・お年寄り: Người già
・防ぐ: Ngăn chặn, phòng chống
Thiết bị cảm biến thông minh giám sát người già một mình tại nhà
森:地元の古い街で新しい見守りサービスが始まったよ。部屋のセンサーがお年寄りの動きを自動で監視するんだ。 ♬
Ở khu phố cổ địa phương mới bắt đầu dịch vụ theo dõi mới đấy. Cảm biến trong phòng tự động giám sát chuyển động của người già.
池田:泥棒の行為を防ぐための鍵の道具? ♬
Là dụng cụ chìa khóa để ngăn chặn hành vi của kẻ trộm à cậu?
森:ううん、体調が急に悪くなった時に、離れた家族の画面に通知が届くシステムだよ。 ♬
Không đâu, là hệ thống hễ những khi thể trạng đột ngột xấu đi là thông báo sẽ gửi tới màn hình của gia đình ở xa đấy.
池田:1人暮らしの高齢者にとって非常に有効な方法だね。 ♬
Phương pháp cực kỳ hiệu quả đối với những người cao tuổi sống một mình nhỉ.
森:うん、安穏な生活環境を保つのに繋がるんだ。不備の状態を放置しないから安心だしね。 ♬
Ừm, nó dẫn đến việc giữ gìn môi trường sống bình yên đấy. Không bỏ mặc tình trạng hỏng hóc nên an tâm mà lại.
池田:機械の判断が不安定な時は無いの? ♬
Không biết phán đoán của máy móc không ổn định không cậu?
森:最新の技術だから間違いは起きないらしいよ。お付き合いの無理をしないで自然に守れる。 ♬
Nghe nói vì là công nghệ mới nhất nên sai sót không xảy ra đâu. Không cần ép buộc giao tế quá sức mà vẫn bảo vệ tự nhiên được.
池田:私の家のおじいちゃんにも教えてあげるつもりだよ。 ♬
Tớ dự định cũng sẽ chỉ cho ông nội ở nhà tớ biết đây.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・見守りサービス / 通知: Dịch vụ theo dõi, bảo vệ / Thông báo
・体調: Thể trạng
・安穏: Bình yên
・体調: Thể trạng
・安穏: Bình yên
Học sinh tiểu học lập trình robot lau bảng
加藤:近くの小学校の授業を見学したんだ。子供たちが自分でロボットのプログラミングをしていたよ。 ♬
Tớ mới đi kiến tập giờ học của trường tiểu học gần đây đấy. Bọn trẻ đang tự mình lập trình cho robot cơ.
吉田:え、小学生がやるの?内容が難しくて焦りそうだね。 ♬
Ơ, học sinh tiểu học làm á? Nội dung khó thế nhìn có vẻ dễ cuống nhỉ.
加藤:ううん、画面をタッチして絵を動かすだけ。自動のルールを簡単に学べる工夫が好いんだ。 ♬
Không đâu, chỉ cần chạm màn hình di chuyển hình vẽ thôi. Sự sáng tạo giúp học quy tắc tự động một cách đơn giản rất tốt.
吉田:未来の技術に早く慣れる好い教育だね。 ♬
Giáo dục tốt để sớm làm quen với công nghệ tương lai nhỉ.
加藤:うん、無駄な暗記を無くす賢明なスタイルだと思う。能率を高める頭の使い方が分かるしね。 ♬
Ừm, tớ nghĩ đây là phong cách sáng suốt để xóa bỏ việc học vẹt lãng phí. Lại biết cách dùng não nâng cao hiệu suất mà lại.
吉田:男の子も女の子もみんな好しんでいた? ♬
Cả bạn nam lẫn bạn nữ mọi người đều tận hưởng chứ cậu?
加藤:全員笑顔で材料を好み立てていたよ。手作りの好しさを体感している様子だった。 ♬
Toàn bộ đều mỉm cười lắp ráp nguyên liệu đấy. Nhìn tình hình là đang cảm nhận được niềm vui tự tay làm.
吉田:日本の学校の進化は本当に凄いね。 ♬
Sự tiến hóa của trường học Nhật Bản thực sự kinh ngạc thật đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・プログラミング / 暗記: Lập trình / Học vẹt, thuộc lòng
・賢明: Sáng suốt
・~に慣れる: Quen với...
・賢明: Sáng suốt
・~に慣れる: Quen với...
Đại học mở quầy hành chính tự động bằng AI cho sinh viên
佐々木:通っている大学に新しい窓口ができたんだ。自動の機械が書類をすぐに出してくれるよ。 ♬
Ở trường đại học tớ đang đi học mới có cái quầy mới đấy. Chiếc máy tự động sẽ cấp giấy tờ cho mình ngay lập tức luôn.
山口:前は長い行列ができて大変だったよね。 ♬
Trước đây cứ hình thành hàng dài xếp hàng vất vả ghê cơ nhỉ.
佐々木:うん、学生証をタッチするだけで手続きが完了するんだ。不備のミスも全然起きないし安心。 ♬
Ừm, chỉ cần chạm thẻ sinh viên là thủ tục hoàn thành rồi. Lỗi sai sót hoàn toàn không xảy ra nên an tâm.
山口:時間の短縮に大きく繋がって素晴らしい。 ♬
Dẫn đến việc rút ngắn lớn thời gian nên xuất sắc quá rồi còn gì.
佐々木:おかげで授業の準備に集中できるよ。事務の人手不足の解決にも有効らしいしね。 ♬
Nhờ vậy mà tớ có thể tập trung vào việc chuẩn bị giờ học đấy. Nghe nói cũng hiệu quả cho việc giải quyết thiếu thốn nhân lực văn phòng nữa.
山口:夜の遅い時間eでも使うことができるの? ♬
Vào khoảng thời gian đêm muộn vẫn có thể sử dụng được chứ cậu?
佐々木:夜の9時まで開いているから本当に助かるよ。予定の管理が楽になった。 ♬
Mở cửa đến 9 giờ tối nên thực sự đỡ bấy nhiêu luôn. Việc quản lý dự định nhàn hẳn ra.
山口:便利なスマート生活を柔軟に応用していきたいね。 ♬
Thật muốn ứng dụng linh hoạt cuộc sống thông minh tiện lợi từ bây giờ nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・学生証 / 人手不足: Thẻ sinh viên / Thiếu thốn nhân lực
・完了: Hoàn thành
・柔軟: Linh hoạt
・完了: Hoàn thành
・柔軟: Linh hoạt
Trải nghiệm ứng dụng AI chọn quần áo hợp màu da
佐藤:さっきスマホの新しいAIアプリを使ったんだ。自分の顔を写すだけで、合う服の色を教えてくれるよ。 ♬
Lúc nãy tớ dùng cái ứng dụng AI mới trên điện thoại đấy. Chỉ cần chụp khuôn mặt là nó chỉ cho màu áo hợp luôn.
高橋:え、すごそう!いつもお店で服を選ぶときに迷うんだよね。 ♬
Ơ, nghe đỉnh thế! Tớ thì lúc nào chọn quần áo ở cửa hàng cũng bị phân vân ấy.
佐藤:うん、細かいデータで調べるから間違えないよ。だからお買い物がすごく早くなる。 ♬
Ừm, nó kiểm tra bằng dữ liệu chi tiết nên không bị nhầm đâu. Vì thế nên việc mua sắm nhanh lắm.
高橋:無駄なお金を使わなくていいね。 ♬
Đỡ phải tiêu tiền lãng phí thì tốt quá rồi.
佐藤:お洒落な形や新しいデザインの服もたくさん出るよ。画面を見るのが好しいんだ。 ♬
Nhiều quần áo kiểu dáng thời trang với thiết kế mới cũng hiện ra nữa. Nhìn màn hình vui lắm.
高橋:操作は難しいの? ♬
Thao tác có khó không cậu?
佐藤:ううん、ボタンを1回押すだけだから簡単だよ。 ♬
Không đâu, chỉ cần ấn nút 1 lần thôi nên đơn giản lắm.
高橋:私も今日の夜にアプリを入れてみるよ。 ♬
Tối nay tớ cũng sẽ cài ứng dụng dùng thử xem sao.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・AIアプリ: Ứng dụng AI
・写す: Chụp hình
・間違えない: Không nhầm lẫn
・写す: Chụp hình
・間違えない: Không nhầm lẫn
Trào lưu đi giày làm từ sợi cây cỏ
田中:駅前の店で新しい靴を買ったんだ。木や草の材料で作ったエコの靴だよ。 ♬
Tớ mới mua đôi giày mới ở cửa hàng trước ga đấy. Giày sinh thái làm từ nguyên liệu cây cỏ đấy chứ.
鈴木:え、草の材料なの?雨の日に履いても大丈夫? ♬
Ơ, nguyên liệu cây cỏ á? Đi vào ngày mưa có sao không cậu?
田中:うん、強い素材だから全然壊れないよ。見ためもシンプルで軽いんだ。 ♬
Ừm, chất liệu chắc chắn nên hoàn toàn không bị hỏng đâu. Kiểu dáng đơn giản mà lại nhẹ nữa.
鈴木:移動が楽そうでいいね。 ♬
Nhìn di chuyển có vẻ nhàn nhã thích nhỉ.
田中:汚れたら水で簡単に洗えるしね。すぐに乾くからお手入れも簡単だよ。 ♬
Hễ bị bẩn là rửa sạch bằng nước dễ dàng mà lại. Khô nhanh lắm nên việc chăm sóc cũng đơn giản.
鈴木:普通の店 death 売っているのかな。 ♬
Không biết cửa hàng thông thường có bán không ta.
田中:うん、最近の新しい流行だからどこでもあると思うよ。 ♬
Ừm, vì là xu hướng mới dạo gần đây nên tớ nghĩ đâu cũng có thôi.
鈴木:明日の仕事の帰りに見てみるよ。 ♬
Chiều mai đi làm về tớ sẽ ngó thử xem sao.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・エコの靴: Giày sinh thái
・素材: Chất liệu
・お手入れ: Chăm sóc, giữ gìn
・素材: Chất liệu
・お手入れ: Chăm sóc, giữ gìn
Xe buýt điện nhỏ tự động chạy quanh làng cổ
渡辺:山の内の古い村に行ったら、小さい自動のバスが走っていたんだ。無料で観光地を回ってくれるよ。 ♬
Tớ đi đến ngôi làng cổ trong núi thì thấy chiếc xe buýt tự động nhỏ đang chạy đấy. Nó chở đi quanh điểm tham quan miễn phí luôn.
伊藤:え、運転手さんが乗っていないの?危なくないか心配だね。 ♬
Ơ, không có bác tài xế ngồi trên xe à? Lo là có nguy hiểm không nhỉ.
渡辺:最新のAIカメラが周りの道を厳密に調べるから大丈夫だよ。スピードも遅いしね。 ♬
Camera AI đời mới nhất kiểm tra nghiêm ngặt đường xá xung quanh nên không sao đâu. Tốc độ cũng chậm nữa mà.
伊藤:お年寄りの移動にもすごく好い道具だね。 ♬
Công cụ cực kỳ tốt cho việc di chuyển của người già nữa nhỉ.
渡辺:うん、無駄な通行のトラブルを無くす工夫なんだ。綺麗な自然をたくさん体感できたよ。 ♬
Ừm, đó là sự sáng tạo để xóa bỏ mấy rắc rối đi lại lãng phí. Tớ đã cảm nhận được rất nhiều tự nhiên tươi đẹp.
伊藤:村の雰囲気も静かだった? ♬
Bầu không khí của ngôi làng cũng yên tĩnh chứ cậu?
渡辺:古い空き家の片付けが進んでいてスッキリしていた。 ♬
Việc dọn dẹp mấy căn nhà hoang cũ đang tiến triển nên thoáng đãng lắm.
伊藤:次の休みの予定に入れて行ってみるよ。 ♬
Tớ sẽ cho vào lịch trình ngày nghỉ tới rồi đi thử xem sao.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・自動のバス: Xe buýt tự động
・厳密: Nghiêm ngặt
・体感: Cảm nhận
・厳密: Nghiêm ngặt
・体感: Cảm nhận
Ứng dụng AI gợi ý lịch trình chụp ảnh vắng người
小林:新しい観光アプリを入れたんだ。人が少なくて綺麗な場所を自動で教えてくれるよ。 ♬
Tớ mới cài ứng dụng du lịch mới đấy. Nó tự động chỉ cho những địa điểm sạch đẹp và vắng người luôn.
加藤:都会の混雑を避ける趣味にぴったりだね。 ♬
Hợp với sở thích né tránh sự đông đúc của đô thị quá nhỉ.
小林:うん、予定の変更があってもAIがルートをすぐに直してくれるんだ。だから全然焦らないよ。 ♬
Ừm, dù có thay đổi dự định thì AI cũng sửa lộ trình giúp ngay ấy. Vì vậy hoàn toàn không bị cuống đâu.
加藤:自分の時間の管理が自由になっていいね。 ♬
Tự quản lý thời gian của bản thân tự do hơn nên thích nhỉ.
小林:古い街の内の写真をたくさん撮影できた。不備のエラーも無くて最高だったよ。 ♬
Tớ đã chụp được bao nhiêu là ảnh ở trong khu phố cổ. Không bị lỗi hỏng hóc gì nên tuyệt lắm ấy.
加藤:カメラの持ち運びは大変じゃないの? ♬
Việc mang vác máy ảnh không vất vả chứ cậu?
小林:とても軽い特殊なカバンを買ったから邪魔にならなかった。 ♬
Tớ mua chiếc túi đặc biệt rất nhẹ nên không bị cản trở cồng kềnh đâu.
加藤:今日の夜にネットの画面で探してみるよ。 ♬
Tối nay tớ sẽ thử tìm trên màn hình mạng xem sao.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・観光アプリ / ルート: Ứng dụng du lịch / Lộ trình
・避ける: Né tránh
・直してくれる: Sửa giúp cho
・避ける: Né tránh
・直してくれる: Sửa giúp cho
Ứng dụng dọn nhà tự động AI
吉田:毎日の家事の片付けが下手なんだよね。だから新しくAIのアプリを頼んだよ。 ♬
Tớ vụng khoản dọn dẹp việc nhà hàng ngày ghê cơ. Nên vừa phải đặt một ứng dụng AI mới rồi.
山田:画面で部屋をチェックするやつ?操作が難しいと困るよね。 ♬
Cái loại kiểm tra phòng qua màn hình à? Thao tác mà khó thì cũng phiền phức nhỉ.
吉田:ううん、ボタンを押すだけで自動で調べるんだ。無駄な時間が無くなっていいよ。 ♬
Không đâu, chỉ cần ấn nút là nó tự động dò tìm vết bẩn luôn. Đỡ tốn thời gian lãng phí, thích lắm.
山田:片付けの予定もすぐに出るの? ♬
Lịch trình dọn dẹp nó cũng lên được ngay hả cậu?
吉田:うん、自分の自由な時間が増えて嬉しいよ。好い習慣が続けられそうだしね。 ♬
Ừm, tăng thêm được thời gian tự do cho bản thân nên tớ vui lắm. Có vẻ sẽ tiếp tục duy trì được thói quen tốt nữa mà lại.
山田:部屋の空気も綺麗になりそうだね。 ♬
Không khí trong phòng có vẻ cũng sẽ sạch sẽ hơn nhỉ.
吉田:お家の内が安穏な雰囲気になって心地好いよ。 ♬
Bên trong nhà trở nên bầu không khí bình yên nên dễ chịu lắm.
山田:私も今夜ダウンロードしてみるよ。 ♬
Tối nay tớ cũng sẽ tải về dùng thử xem sao.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・家事: Việc nhà
・安穏: Bình yên
・~そうだしね: Có vẻ dường như
・安穏: Bình yên
・~そうだしね: Có vẻ dường như
Dịch vụ ký gửi tủ quần áo cũ giúp gọn nhà
山口:部屋に古い服がたくさんあって困っているんだ。新しい回収サービスを使おうかな. ♬
Trong phòng nhiều quần áo cũ quá tớ đang bực mình đây. Chắc tớ phải dùng dịch vụ thu gom mới thôi.
斎藤:箱に詰めて送るだけで簡単なの? ♬
Chỉ cần đóng thùng rồi gửi đi là đơn giản luôn à cậu?
山口:うん、綺麗な服は自動で売れるよ。すぐお金になるから嬉しいんだ。 ♬
Ừm, quần áo sạch đẹp là tự động bán được luôn. Đổi thành tiền được ngay nên tớ thích lắm.
斎藤:クローゼットの内も綺麗に片付くね. ♬
Nhờ thế bên trong tủ quần áo cũng được dọn dẹp sạch đẹp nữa nhỉ.
山口:服をたくさん減らせて好い方法だよ。無駄な場所が無くなってスッキリした。 ♬
Giảm bớt được đống quần áo đúng là cách tốt. Không còn chỗ trống lãng phí nữa nên thoáng đãng hẳn.
斎藤:整理をするのは大変じゃない? ♬
Việc sắp xếp đồ đạc không vất vả chứ?
山口:半分くらい捨てると本当に楽になるよ。 ♬
Vứt bớt đi khoảng một nửa là thực sự sẽ nhàn nhã hẳn đấy.
斎藤:私も今日の夜に服を片付けてみるよ。 ♬
Tối nay tớ cũng sẽ dọn dẹp quần áo thử xem sao.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・回収サービス: Dịch vụ thu gom
・方法: Phương pháp, cách thức
・~ようかな: Tự nhủ, dự định lửng lơ
・方法: Phương pháp, cách thức
・~ようかな: Tự nhủ, dự định lửng lơ
Lỗi điện thoại thông minh bị treo màn hình
松本:今日の朝は本当に困ったんだ。スマホの画面が全然動きません。 ♬
Sáng ngày hôm nay tớ đã thực sự khốn đốn đấy. Màn hình điện thoại hoàn toàn không di chuyển.
木村:新しいアプリのエラーかな。急なトラブルは焦るよね。 ♬
Chắc là lỗi của ứng dụng mới rồi ta. Rắc rối đột ngột dễ làm mình cuống lên nhỉ.
松本:カードの支払いができなかったんだ。お店の人に謝ったよ。 ♬
Tớ đã không thể thanh toán bằng thẻ được ấy. Tớ phải xin lỗi người của cửa hàng rồi.
木村:ボタンを長く押すといいよ。自動でリセットすることができるしね. ♬
Cậu nên ấn giữ nút thật lâu xem tốt đấy. Vì có thể tự động đặt lại được nữa mà lại.
松本:何回もやったけれどダメだったんだ。不安定な状態がずっと続くよ。 ♬
Tớ làm nhiều lần rồi nhưng không được đâu. Trạng thái không ổn định cứ tiếp diễn suốt thôi.
木村:不備の機械は危ないからね。 ♬
Bởi vì thiết bị lỗi hỏng thì nguy hiểm lắm mà.
松本:うん、今から近くのサポート店へ行くつもりだよ。早く直してほしいな。 ♬
Ừm, bây giờ tớ dự định sẽ đi đến cửa hàng hỗ trợ ở gần đây. Thật muốn họ sửa nhanh chóng quá.
木村:データの管理を厳しくしておいてね. ♬
Cậu nhớ quản lý dữ liệu một cách nghiêm ngặt sẵn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・リセット / サポート店: Đặt lại / Cửa hàng hỗ trợ
・不安定: Không ổn định
・管理: Quản lý
・不安定: Không ổn định
・管理: Quản lý
Ứng dụng khóa chống trộm hành lý bằng cảm biến
林:今日のニュースで新しいアプリを見たんだ。カバンの鍵を自動で見ているよ。 ♬
Trong tin tức ngày hôm nay tớ thấy ứng dụng mới đấy. Nó tự động nhìn coi khóa của túi xách.
清水:泥棒の行為を早く防ぐ技術だね。旅行のときにお面がしろそう。 ♬
Công nghệ để ngăn chặn sớm hành vi của kẻ trộm nhỉ. Nhìn có vẻ an tâm khi đi du lịch đấy.
林:うん、鍵が壊れたらスマホの画面に通知が来るんだ。不備のミスがないよ。 ♬
Ừm, nếu khóa bị hỏng thông báo sẽ đến màn hình điện thoại ấy. Không có lỗi thiếu sót nhầm lẫn nào đâu.
清水:荷物の安全を守るために有効な道具だね。 ♬
Dụng cụ hiệu quả để bảo vệ an toàn hành lý nhỉ.
林:少し値段が高いけれどね。devmen tớ nhưng悪いトラブルを無くすために必要なお金だよ。 ♬
Giá cả tuy hơi đắt một chút nhưng mà lại. Nhưng là khoản tiền cần thiết để xóa bỏ rắc rối tồi tệ đấy chứ.
清水:自由な移動が快適になりそうだね。 ♬
Việc di chuyển tự do có vẻ sẽ trở nên thoải mái nhỉ.
林:うん、次の休みに遠くの街へ行くつもりだから、必ず購入するよ。 ♬
Ừm, kỳ nghỉ tới tớ dự định đi đến khu phố xa nên nhất định sẽ mua đây.
清水:安全第一の意識を続けてね. ♬
Cậu nhớ tiếp tục ý thức an toàn là trên hết nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・通知 / 購入: Thông báo / Mua sắm
・防ぐ: Ngăn chặn
・つもり: Dự định làm việc gì
・防ぐ: Ngăn chặn
・つもり: Dự định làm việc gì
Siêu thị bán rau đông lạnh giá rẻ bảo vệ môi trường
井上:今日スーパーに行ったらキャベツの値段が高くて驚いたよ。食費の予定を超えちゃうんだ。 ♬
Hôm nay tớ đi siêu thị mà kinh ngạc vì giá bắp cải đắt quá đi. Vượt quá cả chi phí ăn uống theo kế hoạch rồi ấy.
阿部:悪い天気のせいで野菜を作る量が減っているからね。 ♬
Tại vì thời tiết xấu nên lượng sản xuất rau đang bị giảm đi mà lại.
井上:毎日のことだから本当に困る状態だよ。 ♬
Ngày nào cũng thế này nên thực sự là tình trạng khốn đốn luôn ấy.
阿部:それなら冷凍の安い野菜を使うといいよ。価格がいつも同じで安心だしね。 ♬
Nếu vậy thì cậu dùng rau đông lạnh giá rẻ xem tốt đấy. Vì giá cả luôn giống nhau nên an tâm nữa mà lại.
井上:形を気にしない人にとって便利な商品だね。無駄遣いを止められるし。 ♬
Sản phẩm tiện lợi đối với những người không bận tâm hình dáng nhỉ. Lại dừng được việc lãng phí nữa.
阿部:最新の技術で新鮮な状態を維持しているから味も悪くないよ。 ♬
Người ta duy trì trạng thái tươi ngon bằng công nghệ mới nhất nên vị cũng không tồi đâu.
井上:ゴミも出ないから環境に優しいね。今日の帰りにもう一度お店に戻ってみるよ。 ♬
Lại không thải ra rác nên thân thiện với môi trường nhỉ. Đường về hôm nay tớ sẽ thử quay lại cửa hàng một lần nữa xem sao.
阿部:好い方法を使って食費を上手に節約しようね. ♬
Chúng ta hãy dùng phương pháp tốt và tiết kiệm tiền ăn thật giỏi nha.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・冷凍の野菜: Rau đông lạnh
・新鮮: Tươi ngon
・節約: Tiết kiệm
・新鮮: Tươi ngon
・節約: Tiết kiệm
Khay đựng thức ăn tự hủy làm từ thực vật tại siêu thị
森:スーパーのレジの窓口で新しい素材の箱を見たんだ。お肉を入れるエコの箱だよ。 ♬
Tớ thấy chiếc hộp bằng chất liệu mới ở quầy tính tiền của siêu thị đấy. Chiếc hộp sinh thái để đựng thịt ấy mà.
池田:どんな形なの?普通のプラスチックの箱と違うの? ♬
Hình dáng thế nào thế cậu? Có khác với chiếc hộp nhựa thông thường không?
森:うん、100%植物の材料で作っているんだ。捨てるのがとても簡単だよ。 ♬
Ừm, nó được làm 100% từ nguyên liệu thực vật đấy. Việc vứt đi rất đơn giản luôn.
池田:無駄なゴミを減らす好い工夫だね。 ♬
Sự sáng tạo tốt để giảm bớt lượng rác thải lãng phí nhỉ.
森:お肉の新鮮な状態もしっかり守るんだ。不備の間違いは全然無いよ。 ♬
Nó cũng bảo vệ chắc chắn trạng thái tươi ngon của thịt nữa. Hoàn toàn không có lỗi sai sót thiếu sót nào đâu.
池田:消費の無駄を無くす活動は大切だからね。 ♬
Bởi vì hoạt động xóa bỏ sự lãng phí tiêu dùng là quan trọng mà.
森:うん、お家のゴミ箱が綺麗になって嬉しいよ。 ♬
Ừm, thùng rác ở nhà trở nên sạch sẽ nên tớ vui lắm.
池田:新しい生活環境を柔らかく応用していこうね. ♬
Chúng ta cùng ứng dụng một cách mềm mại linh hoạt môi trường sống mới nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・プラスチック: Nhựa, plastic
・不備: Lỗi, thiếu sót
・柔らかく: Mềm mại, linh hoạt
・不備: Lỗi, thiếu sót
・柔らかく: Mềm mại, linh hoạt