Lỗi ô tô điện tự động khóa cửa ngày mưa
佐藤: 参ったよ。雨の内で新しい電気自動車のドアが急に閉まって開かなくなったんだ。 ♬
Thật là khổ sở mà. Giữa trời mưa mà cửa chiếc xe ô tô điện mới bỗng nhiên đóng sập lại rồi không mở ra được nữa.
高橋: ええっ、危ないね!鍵は車の内なの? ♬
Ủa, nguy hiểm thế! Chìa khóa đang ở trong xe à cậu?
佐藤: うん、スマホのAIアプリが急に動かなくなったんだよ。本当に焦った。 ♬
Ừm, ứng dụng AI trên điện thoại bỗng nhiên không chạy nữa đấy. Thực sự tớ đã cuống hết cả lên.
高橋: 内の荷物も出せないね。 ♬
Đống hành lý bên trong cũng không lấy ra được nhỉ.
佐藤: 近くのサポート店に電話して、すぐに人を呼んだよ。 ♬
Tớ đã gọi điện cho cửa hàng hỗ trợ ở gần đây rồi gọi người đến ngay lập tức.
高橋: 対応は早かったの? ♬
Bên đó đối ứng có nhanh không cậu?
佐藤: 10分で来て直してくれたから、なんとか助かった。不備のエラーらしいよ。 ♬
Họ đến và sửa giúp luôn trong 10 phút nên tớ đã được cứu. Nghe nói là do lỗi hỏng hóc đấy.
高橋: 次は気をつけてね。 ♬
Lần tới cậu nhớ cẩn thận nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・電気自動車 / AIアプリ: Xe ô tô điện / Ứng dụng AI
・焦る: Cuống, cuống cuồng
・~てくれた: Ai đó làm gì giúp mình
・焦る: Cuống, cuống cuồng
・~てくれた: Ai đó làm gì giúp mình
Bình nước thông minh tự nhắc nhở uống nước
渡辺:新しいスマートボトルを買ったんだ。飲む時間を自動で教えてくれるんだよ。 ♬
Tớ mới mua chiếc bình nước thông minh mới đấy. Nó tự động nhắc nhở thời gian uống nước cho mình đấy chứ.
伊藤:へえ、すごそう!見た目もシンプルで軽いね。 ♬
Chà, nhìn có vẻ đỉnh nhỉ! Kiểu dáng cũng đơn giản mà nhẹ nhàng nữa.
渡辺:うん、植物の材料で作ったエコの素材なんだ。だから体に優しいよ。 ♬
Ừm, được làm từ chất liệu sinh thái bằng nguyên liệu cây cỏ đấy. Vì thế nên rất tốt cho cơ thể.
伊藤:体調の管理にぴったりだね。 ♬
Hợp với việc quản lý thể trạng quá nhỉ.
渡辺:スマホの画面で飲んだ量も細かく分かるし。無駄なジュースを飲まなくなって最高。 ♬
Lượng nước đã uống cũng biết được chi tiết trên màn hình điện thoại mà lại. Không còn uống nước ngọt lãng phí nữa, tuyệt cực.
伊藤:値段は高いの? ♬
Giá cả có đắt không cậu?
渡辺:今ならネットで安く買えるよ。 ♬
Nếu là bây giờ thì có thể mua rẻ trên mạng được đấy.
伊藤:私も健康のために調べてみるよ。 ♬
Tớ cũng sẽ tìm hiểu thử vì sức khỏe xem sao.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・スマートボトル: Bình nước thông minh
・体調: Thể trạng
・素材: Chất liệu
・体調: Thể trạng
・素材: Chất liệu
Bàn chải đánh răng AI quét hình dáng răng
小林:さっき最新のAI歯ブラシを試したんだ。磨く場所を自動で調えてくれるんだよ。 ♬
Lúc nãy tớ vừa dùng thử chiếc bàn chải đánh răng AI đời mới nhất đấy. Nó tự động kiểm tra vị trí chải răng giúp mình luôn.
加藤:普通の歯ブラシと違うの?操作が難しいと困るな。 ♬
Có khác gì bàn chải đánh răng thông thường không cậu? Thao tác mà khó khăn thì phiền phức lắm.
小林:ううんと、口に入れるだけだから簡単だよ。最新のセンサーが歯の形を調べるんだ。 ♬
Không đâu, chỉ cần cho vào miệng thôi nên đơn giản lắm. Cảm biến đời mới nhất sẽ quét hình dáng của răng ấy mà.
加藤:磨く時間が短くなりそうだね。 ♬
Thời gian chải răng có vẻ sẽ ngắn đi nhỉ.
小林:うん、3分で全部終わるよ。不備の磨き残しも全然無くなるしね。 ♬
Ừm, 3 phút là xong hết sạch luôn. Lại hoàn toàn không còn chỗ sót do chải lỗi thiếu sót nữa cơ mà lại.
加藤:歯医者に行く回数が減りそうだね。 ♬
Số lần phải đi đến nha sĩ có vẻ sẽ giảm đi nhỉ.
小林:おかげで朝のお手入れがすごく楽になった。 ♬
Nhờ vậy mà việc vệ sinh buổi sáng nhàn nhã hẳn ra.
加藤:私もお店で探してみるよ。 ♬
Tớ cũng sẽ thử tìm xem ở cửa hàng xem sao.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・AI歯ブラシ / センサー: Bàn chải AI / Cảm biến
・不備: Lỗi, thiếu sót
・おかげ de: Nhờ vào
・不備: Lỗi, thiếu sót
・おかげ de: Nhờ vào
Họp gia đình dọn dẹp đống quần áo cũ của con
吉田:昨日、家で服の片付けの会議をしたんだ。子供の古い服が多すぎてスペースが無いからね。 ♬
Hôm qua, ở nhà tớ đã họp bàn về việc dọn dẹp quần áo đấy. Vì quần áo cũ của con nhiều quá chẳng còn không gian trống nữa mà lại.
山田:誰の服を捨てるかで意見が変わっちゃった? ♬
Thế lại bị thay đổi ý kiến về việc vứt quần áo của ai đúng không?
吉田:うん、子供が嫌がって大変だったよ。でも妻が新しい回収サービスを見つけたんだ。 ♬
Ừm, con nhỏ nó ghét bỏ nên vất vả lắm. Nhưng vợ tớ đã tìm được dịch vụ thu gom mới rồi.
山田:箱に詰めて送るだけのやつ? ♬
Cái kiểu chỉ cần đóng thùng rồi gửi đi ấy à?
吉田:そう、綺麗な服は自動で売れてお金になるんだ。だから子供も納得してくれたよ。 ♬
Đúng thế, quần áo sạch đẹp là tự động bán được rồi đổi thành tiền luôn. Vì vậy con nhỏ cũng đã chịu đồng ý rồi.
山田:無駄な場所が無くなってスッキリしたね。 ♬
Không còn chỗ trống lãng phí nữa nên thoáng đãng hẳn nhỉ.
吉田:部屋が広くなって、みんな笑顔になったよ。 ♬
Căn phòng rộng ra nên mọi người đều mỉm cười vui vẻ rồi.
山田:好い解決の方法だったね。 ♬
Đúng là một phương pháp giải quyết tốt nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・回収サービス: Dịch vụ thu gom
・解決: Giải quyết
・~てくれた: Ai đó làm giúp
・解決: Giải quyết
・~てくれた: Ai đó làm giúp
Tranh luận việc bán chiếc ô tô cũ của gia đình
山口:昨日の夜、お父さんと車ocotoで話し合ったんだ。古い車を売る計画だよ。 ♬
Tối hôm qua, tớ đã bàn bạc với bố về chuyện xe cộ đấy. Kế hoạch là sẽ bán chiếc xe cũ đi.
斎藤:え、お父さんは反対しなかったの?思い出がたくさんあるからね。 ♬
Ơ, bố cậu không phản đối à? Vì có bao nhiêu là kỷ niệm mà lại.
山口:うん、最初は嫌だって言っていたよ。でも維持のお金が高すぎるからね。 ♬
Ừm, lúc đầu bố nói là ghét không muốn đâu đấy. Nhưng tại vì tiền duy trì đắt đỏ quá mà lại.
斎藤:確かに、無駄なお金を使うのは止めたいよね。 ♬
Chắc chắn rồi, việc tiêu tiền lãng phí thì ai cũng muốn dừng lại nhỉ.
山口:だから最新のAI地図アプリを見せて、これからは必要なときだけ借る方法を教えたんだ。 ♬
Vì thế nên tớ đã cho bố xem ứng dụng bản đồ AI mới nhất, rồi chỉ cho cách từ bây giờ chỉ thuê xe những khi cần thiết thôi.
斎藤:お父さんは納得してくれたの? ♬
Bố cậu có chịu đồng ý không?
山口:うん、金銭の負担が減るから決めてくれたよ。 ♬
Ừm, giảm bớt được gánh nặng tiền nong nên bố đã chốt quyết định giúp rồi.
斎藤:安穏に解決できて本当に好かったね。 ♬
Giải quyết được một cách bình yên thực sự là tốt quá rồi cậu ạ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・AI地図アプリ: Ứng dụng bản đồ AI
・話し合った: Thảo luận, bàn bạc
・安穏: Bình yên
・話し合った: Thảo luận, bàn bạc
・安穏: Bình yên
Khen ngợi món quà lưu niệm đắt tiền của sếp
松本:さっき部長から高いお土産をもらったんだ。「すごくお洒落なデザインですね」って言ったよ。 ♬
Lúc nãy tớ được trưởng phòng tặng cho món quà lưu niệm đắt tiền đấy. Tớ đã nói là "Thiết kế kiểu dáng thời trang quá sếp ạ".
木村:あ、それ建前ね。本当はどう思ったの? ♬
À, cái đó là đãi bôi xã giao rồi nhỉ. Thật lòng thì cậu nghĩ thế nào?
松本:うーん、実は形が変だし、材料も重くて邪魔になりそうなんだよね。 ♬
Ừm, thực ra kiểu dáng cứ dị dị, chất liệu lại nặng nề nhìn có vẻ dễ cồng kềnh vướng víu ấy chứ.
木村:やっぱり!お付き合いを円滑にするためには大切な言葉だけどね。 ♬
Biết ngay mà! Dù đó là từ ngữ quan trọng để làm mối quan hệ giao tế trôi chảy nhỉ.
松本:うん、本音を言うと無駄なお金を使わなくていいのにって思u。 ♬
Ừm, nói thật lòng thì tớ nghĩ giá mà sếp không cần tiêu tiền lãng phí vào mấy cái này thì tốt biết mấy.
木村:お互いの負担を減らしたいよね。 ♬
Ai cũng muốn giảm bớt gánh nặng cho nhau nhỉ.
松本:そうなんだ、devmen tớ nhưng笑顔でもらっておくのが大人のマナーだからね。 ♬
Đúng thế đấy, nhưng vì việc mỉm cười nhận lấy là phép lịch sự của người lớn mà lại.
木村:大人の生活は大層だね。 ♬
Cuộc sống của người lớn vất vả thật nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・本音 / 建前: Thật lòng / Đãi bôi
・円滑: Trôi chảy
・~そう: Có vẻ dường như
・円滑: Trôi chảy
・~そう: Có vẻ dường như
Đãi bôi khi được rủ đi nhậu ngày nghỉ
林:今日の夕方、先輩から連休中の飲みの誘いがあったんだ。「行けたら行きます」って答えたよ。 ♬
Chiều tối hôm nay, tớ được tiền bối rủ đi nhậu trong đợt nghỉ lễ đấy. Tớ đã trả lời là "Nếu đi được thì tớ sẽ đi ạ".
清水:それ、絶対に行かないときの建前だよね。 ♬
Cái đó tuyệt đối là lời đãi bôi xã giao những khi không đi rồi đúng không cậu.
林:うん、本音を言うと、自由な時間を大切にしたいんだ。無理なお付き合いは疲れるしね。 ♬
Ừm, nói thật lòng thì tớ muốn trân trọng thời gian tự do của bản thân. Giao tế quá sức mệt mỏi lắm cơ mà lại.
清水:自分の生活リズムを維持するのが一番だからね。 ♬
Bởi vì việc duy trì nhịp sống của bản thân mới là trên hết mà lại.
林:天気が悪い日は特にお家でのんびり過ごしたいんだ。 ♬
Những ngày thời tiết xấu tớ đặc biệt muốn ở nhà thong thả trải qua thời gian cơ.
清水:先輩 lanes 何て言いつもりなの? ♬
Thế cậu dự định sẽ nói thế nào với tiền bối đây?
林:明日の朝に「急な予定が入った」ってスマホの画面から連絡するよ。 ♬
Sáng mai tớ sẽ nhắn qua màn hình điện thoại là "Bỗng nhiên có lịch trình đột xuất mất rồi".
清水:スマートに断るのも賢い方法だね。 ♬
Từ chối một cách thông minh cũng là một cách thức khéo léo nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・生活リズム: Nhịp sống, nhịp sinh học
・本音: Thật lòng
・V-る つもりです: Dự định làm việc gì
・本音: Thật lòng
・V-る つもりです: Dự định làm việc gì
Mua sắm vật phẩm thần tượng qua ứng dụng bán đấu giá AI
井上:ネットの新しいAIアプリで、大好きなアイドルの限定グッズを買ったんだ。 ♬
Tớ vừa mua được món đồ giới hạn của thần tượng tớ cực kỳ yêu thích trên ứng dụng AI mới của mạng đấy.
阿部:え、あのなかなか買えないやつ?手続きは簡単だったの? ♬
Ơ, cái loại mãi mà không mua được đó á? Thủ tục có đơn giản không cậu?
井上:うん、ボタンを1回押すだけだよ。価格の変更も自動でチェックしてくれるんだ。 ♬
Ừm, chỉ cần ấn nút 1 lần thôi. Việc thay đổi giá cả nó cũng tự động kiểm tra giúp mình luôn.
阿部:無駄なお金を使わなくて安心だね。 ♬
Không bị tiêu tiền lãng phí nên an tâm nhỉ.
井上:チケットの間違いもない不備のないシステムだよ。画面を見るのが毎日好しいんだ。 ♬
Hệ thống không lỗi lầm thiếu sót, nhầm lẫn vé cũng không có luôn. Mỗi ngày nhìn màn hình vui cực kỳ.
阿部:推し活は元気が地方の出るからいいね。 ♬
Hoạt động đu thần tượng giúp mình ra năng lượng nên thích nhỉ.
井上:うん、明日からの仕事も頑張れるよ。 ♬
Ừm, công việc từ ngày mai tớ cũng có thể cố gắng được luôn.
阿部:素晴らしい趣味だと思うよ。 ♬
Tớ nghĩ đó là một sở thích tuyệt vời đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・アイドル / 推し活: Thần tượng / Hoạt động đu thần tượng
・簡単: Đơn giản
・~てくれる: Ai đó làm giúp
・簡単: Đơn giản
・~てくれる: Ai đó làm giúp
Thuê xe buýt mini tự động đi xem buổi biểu diễn của thần tượng
森:明日の好みに推し活の友達と遠くへ行くんだ。新しい自動のミニバスを借りたよ。 ♬
Kỳ nghỉ ngày mai tớ sẽ đi đến nơi xa cùng mấy người bạn đu thần tượng đấy. Tớ mới thuê chiếc xe buýt mini tự động đời mới rồi.
池田:え、運転手さんがいないの?込む時期だから道路が心配だね。 ♬
Ơ, không có tài xế à? Vì là thời kỳ đông đúc nên đường xá đáng lo nhỉ.
森:最新のAI地図アプリが渋滞を自動で調べてくれたんだ。無駄な待ち時間がなくて安心だよ。 ♬
Ứng dụng bản đồ AI mới nhất đã check hộ tình trạng tắc đường giúp rồi. Không lo bị chờ đợi lãng phí nên an tâm lắm.
池田:みんなで移動するのは好しそうだね。 ♬
Mọi người cùng nhau di chuyển nhìn có vẻ vui vẻ nhỉ.
森:うん、車の内にアイドルの歌をたくさん聴いつもりだよ。鍵のロックも自動だから安全だし。 ♬
Ừm, tớ dự định sẽ nghe thật nhiều bài hát của thần tượng ở trong xe đấy. Khóa của túi xách cũng là tự động nên an toàn nữa.
池田:荷物が多くても楽でいいね。 ♬
Hành lý có nhiều đi chăng nữa vẫn nhàn nhã thì thích rồi nhỉ.
森:グッズをカゴにたくさん入れて持参するよ。 ♬
Tớ sẽ cho thật nhiều vật phẩm idol vào giỏ rồi mang theo đi luôn.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・渋滞 / 持参: Tắc đường / Mang theo
・友達と: Cùng với bạn bè
・V-ru つもりです: Dự định làm việc gì
・友達と: Cùng với bạn bè
・V-ru つもりです: Dự định làm việc gì
Cửa hàng tiện lợi tự động nhận diện khuôn mặt khách quen
佐々木:駅前のコンビニに行ったら、新しい自動の機械があったんだ。顔を写すだけで内に入れるんだよ。 ♬
Tớ đi đến cửa hàng tiện lợi trước ga thì thấy có chiếc máy tự động mới đấy. Chỉ cần quét khuôn mặt là đi vào bên trong được luôn.
山口:え、店員さんはいないの? ♬
Ơ, không có nhân viên cửa hàng à cậu?
佐々木:うん、夜遅い時間は無人になるシステムらしいよ。不備のミスも全然起きないんだって。 ♬
Ừm, nghe nói là hệ thống sẽ trở thành không người vào khoảng thời gian đêm muộn đấy. Thấy bảo lỗi sai sót hoàn toàn không xảy ra đâu.
山口:人手不足の時代に早いのは助かるね。 ♬
Nhanh chóng trong thời đại thiếu thốn nhân lực thế này thì đỡ bấy nhiêu nhỉ.
佐々木:商品のバーコードをタッチするだけで、支払いが一瞬で終わるよ。無駄に並ばなくていいし最高。 ♬
Chỉ cần chạm mã vạch của sản phẩm là thanh toán kết thúc trong nháy mắt. Không cần xếp hàng lãng phí nên tuyệt cực.
山口:悪い人が入る心配はないのかな。 ♬
Không biết có lo mấy người xấu đi vào không ta.
佐々木:最新のAIカメラが厳密に見ているから安全らしいよ。 ♬
Nghe nói vì camera AI đời mới nhất đang giám sát nghiêm ngặt nên an toàn lắm.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・無人 / バーコード: Không người / Mã vạch
・厳密: Nghiêm ngặt
・一瞬で: Trong nháy mắt
・厳密: Nghiêm ngặt
・一瞬で: Trong nháy mắt
Cửa hàng tiện lợi bán rau xanh đông lạnh tiết kiệm tiền ăn
黒田:近くのコンビニで新しい冷凍の野菜を買んだんだ。形を気にしない人ならすごくいいよ。 ♬
Tớ mới mua rau đông lạnh mới ở cửa hàng tiện lợi gần đây đấy. Nếu là người không bận tâm hình dáng thì cực kỳ tốt luôn.
小川:お菓子のコーナーじゃなくて野菜なの?値段は安いの? ♬
Không phải góc bánh kẹo mà là rau xanh à? Giá cả có rẻ không cậu?
黒田:うん、地元の農家が作った新鮮なキャベツだよ。価格がいつも同じだから食費の節約になるんだ。 ♬
Ừm, bắp cải tươi ngon do nông dân địa phương làm ra đấy. Vì giá cả lúc nào cũng giống nhau nên thành ra tiết kiệm được tiền ăn đấy chứ.
小川:最新の技術で新鮮な状態を守っているんだね。 ♬
Người ta giữ gìn trạng thái tươi ngon bằng công nghệ mới nhất nhỉ.
黒田:そう、ゴミも出ないから環境にも優しいよ。無駄遣いを止められるし。 ♬
Đúng thế, lại không thải ra rác nên cũng thân thiện với môi trường nữa. Lại dừng được việc lãng phí nữa cơ.
小川:料理をするのが簡単になりそうだね。 ♬
Việc nấu ăn có vẻ sẽ trở nên đơn giản hơn nhỉ.
黒田:うん、今日の夜ご飯のためにすぐ使えるよ。頭の疲れがあるとき death も楽ちん. ♬
Ừm, có thể dùng được ngay vì bữa tối ngày hôm nay luôn. Ngay cả những khi đầu óc mệt mỏi vẫn nhàn tênh.
小川:私も今からお店に行って買ってくるよ。 ♬
Bây giờ tớ cũng sẽ đi đến cửa hàng mua rồi về đây.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・冷凍の野菜 / 節約: Rau đông lạnh / Tiết kiệm
・新鮮: Tươi ngon
・V-てくる: Đi làm gì rồi quay lại
・新鮮: Tươi ngon
・V-てくる: Đi làm gì rồi quay lại