Tặng quà cảm ơn vào mùa hè (お中元の準備)
拓也: 翔太さん、もうすぐ6月ですね。お中元の準備をしましたか。 ♬
Anh Shota ơi, sắp đến tháng 6 rồi nhỉ. Anh đã chuẩn bị quà cảm ơn mùa hè chưa?
翔太: ええ、昨日デパートでビールを頼みましたよ。 ♬
Rồi nè, hôm qua anh mới đặt mua bia ở trung tâm thương mại á.
拓也: いいですね。お世話になった先生に送るつもりです。 ♬
Hay quá. Em thì tính gửi tặng cho thầy giáo người đã giúp đỡ em.
翔太: 日本の古い習慣ですが、大切にしたいですね。 ♬
Tuy là một phong tục cổ của Nhật Bản nhưng tụi mình nên trân trọng nhỉ.
拓也: そうですね。今年は冷たいジュースにしましたよ。 ♬
Đúng vậy đó. Năm nay em chọn gửi nước trái cây mát lạnh.
翔太: ジュースも子供が喜びますから、いいですね。 ♬
Nước trái cây thì trẻ con cũng thích nên tốt đó em.
拓也: はい、来週の月曜日に届く予定です。 ♬
Vâng, dự kiến là thứ Hai tuần sau quà sẽ tới nơi ạ.
翔太: 拓也さん、相手が喜んでくれると本当に嬉しいですね。 ♬
Takuya này, người ta nhận mà vui vẻ thì mình cũng hạnh phúc ghê luôn.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・お中元: Quà tặng cảm ơn vào giữa năm/mùa hè của người Nhật
・準備: Chuẩn bị
・習慣: Tập quán, thói quen
・子供: Trẻ em, con cái
・予定: Dự định, kế hoạch
・準備: Chuẩn bị
・習慣: Tập quán, thói quen
・子供: Trẻ em, con cái
・予定: Dự định, kế hoạch
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~にする: Chọn cái gì/Quyết định chọn cái gì
・~お世話になった先生: Mệnh đề bổ ngữ cho danh từ
・~たいです: Muốn làm gì
・~から: Vì...
・~と: Hễ/Nếu... thì
・~お世話になった先生: Mệnh đề bổ ngữ cho danh từ
・~たいです: Muốn làm gì
・~から: Vì...
・~と: Hễ/Nếu... thì
Quy tắc cởi giày khi vào nhà (家の中で靴を脱ぐ)
健太: 蓮さん、新しいアパートはとても綺麗ですね。 ♬
Anh Ren ơi, căn hộ mới của anh đẹp đẽ và sạch sẽ ghê.
蓮: ありがとう。玄関できれいに靴を脱いでくださいね。 ♬
Cảm ơn em nha. Nhớ cởi giày ngăn nắp ở ngay lối ra vào nhé.
健太: はい、日本の家はどこでも脱ぎますね。 ♬
Vâng ạ, nhà ở Nhật thì chỗ nào cũng phải cởi giày ra nhỉ.
蓮: ええ、床が汚くなると掃除が大変ですから。 ♬
Ừa, tại sàn nhà mà bị bẩn thì lau dọn mệt lắm.
健太: スリッパはどれを使えばいいですか。 ♬
Em nên dùng đôi dép đi trong nhà nào thì được đây anh?
蓮: その青いスリッパをはいてください。 ♬
Em mang đôi dép màu xanh dương đó giúp anh nha.
健太: わかりました。風が入って気持ちがいい部屋ですね。 ♬
Em biết rồi. Căn phòng đón gió vào mát mẻ dễ chịu quá.
蓮: そうでしょう。健太さん、ゆっくり休んでいってください。 ♬
Thấy chưa anh bảo mà. Kenta cứ thong thả nghỉ ngơi ở đây chơi nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・玄関: Lối ra vào nhà
・脱ぐ: Cởi giày, quần áo
・床: Sàn nhà
・掃除: Dọn dẹp, lau chùi
・部屋: Căn phòng
・脱ぐ: Cởi giày, quần áo
・床: Sàn nhà
・掃除: Dọn dẹp, lau chùi
・部屋: Căn phòng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~てください: Hãy làm gì
・~くなると: Khi trở nên...
・~ればいい: Làm thế nào thì được/Nên làm gì
・~風が入って: Thể Te nối câu
・~ていく: Làm hành động gì rồi tiếp tục hành trình
・~くなると: Khi trở nên...
・~ればいい: Làm thế nào thì được/Nên làm gì
・~風が入って: Thể Te nối câu
・~ていく: Làm hành động gì rồi tiếp tục hành trình
Xếp hàng văn minh khi lên tàu (電車の列に並ぶ)
大輔: 翼さん、朝の駅は人が本当に多いですね。 ♬
Anh Tsubasa ơi, nhà ga buổi sáng đông người thực sự luôn á.
翼: ええ、レイアウトもみんなきれいに並んでいますよ。 ♬
Ừ, cơ mà mọi người đều xếp hàng rất ngay ngắn thẳng lối kìa.
大輔: 急いでいても、前の人を押さないのがルールですね。 ♬
Dù có đang vội đi nữa thì quy tắc là không được xô đẩy người phía trước ha.
翼: はい、横から入るとみんなが困りますから。 ♬
Đúng vậy, chen ngang từ bên hông là làm phiền mọi người lắm đó.
大輔: あ、電車が来ました。前の人が乗ってから動きましょう。 ♬
Ơ, tàu đến rồi kìa. Chờ người phía trước lên xong rồi tụi mình hãy di chuyển nha.
翼: そうですね。静かに待つのが一番いいです。 ♬
Chuẩn luôn. Đứng đợi im lặng là tốt nhất rồi.
大輔: 中に入ったら、カバンは前に持ますね。 ♬
Vào trong tàu rồi thì em sẽ đeo ba lô ra phía trước nè.
翼: ええ、大輔さん、後ろの人にぶつからないために大切です。 ♬
Ừa Daisuke, việc đó quan trọng để không đụng trúng người phía sau á.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・列: Hàng, lối
・急ぐ: Vội vã, khân trương
・横: Bên cạnh, chiều ngang
・動く: Di chuyển
・待つ: Chờ đợi
・急ぐ: Vội vã, khân trương
・横: Bên cạnh, chiều ngang
・動く: Di chuyển
・待つ: Chờ đợi
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ていても: Cho dù đang... đi chăng nữa
・V-る + のがルール: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ
・~てから: Sau khi làm xong việc gì thì...
・~たら: Sau khi/Nếu...
・~ために: Để làm gì/Để không làm gì
・V-る + のがルール: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ
・~てから: Sau khi làm xong việc gì thì...
・~たら: Sau khi/Nếu...
・~ために: Để làm gì/Để không làm gì
Đưa nhận tiền thối bằng hai tay (お釣りのもらい方)
陽太: 陸さん、日本のコンビニの店員はとても丁寧ですね。 ♬
Anh Riku ơi, nhân viên cửa hàng tiện lợi ở Nhật lịch sự ghê á.
陸: ええ、お釣りを両手で渡してくれましたよ。 ♬
Ừ, họ dùng cả hai tay để đưa tiền thối cho anh luôn này.
陽太: そうですね。自分も両手でもらうようにしています。 ♬
Đúng thế thật. Em cũng luôn cố gắng đón nhận bằng hai tay luôn á.
陸: それは良い習慣ですね。相手が嬉しくなります。 ♬
Thói quen đó tốt nha. Đối phương cảm thấy vui lây luôn.
陽太: 小さいお金devmen tớ nhưng、大切に渡すのは素敵です。 ♬
Dù là số tiền nhỏ đi nữa nhưng việc đưa một cách trân trọng nhìn đẹp thật.
陸: はい、言葉も優しくて気持ちがいいですね。 ♬
Ừa, lời nói cũng nhẹ nhàng nghe dễ chịu nữa ha.
陽太: 買い物が終わったら、「ありがとう」と言いましょう。 ♬
Mua đồ xong tụi mình cùng nói câu "Cảm ơn" với họ nha anh.
陸: ええ、陽太さん、お互いに笑顔になれますからね。 ♬
Ừ Yota, vì như vậy cả hai bên đều có thể mỉm cười với nhau mà.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・丁寧: Lịch sự, cẩn thận
・お釣り: Tiền thối, tiền thừa
・両手: Hai tay
・相手: Đối phương
・笑顔: Nụ cười
・お釣り: Tiền thối, tiền thừa
・両手: Hai tay
・相手: Đối phương
・笑顔: Nụ cười
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~てくれました: Ai đó làm việc gì cho mình
・~ようにしている: Cố gắng duy trì một thói quen
・~くなります: Trở nên...
・~たら: Sau khi làm xong việc gì
・~と言いましょう: Hãy cùng nói là...
・~ようにしている: Cố gắng duy trì một thói quen
・~くなります: Trở nên...
・~たら: Sau khi làm xong việc gì
・~と言いましょう: Hãy cùng nói là...
Người trẻ về làng trồng rau sạch (田舎の野菜作り)
真司: 大輝さん、このトマト、近くの村でもらったんです。 ♬
Anh Daiki ơi, quả cà chua này em được tặng ở một ngôi làng gần đây á.
大輝: わあ、赤くて大きいですね。美味しそうです。 ♬
Ôi, đỏ mọng và to quá ta. Trông ngon mắt ghê em.
真司: ええ、若い人が田舎に来て、新しく作り始めました。 ♬
Vâng, mấy bạn trẻ chuyển về quê rồi bắt đầu tập tành trồng trọt mới đây đó.
大輝: 最近はそういうニュースが多いですね。応援したいです。 ♬
Dạo này mấy tin tức kiểu vậy nhiều ghê á. Anh muốn ủng hộ họ ghê.
真司: この村は水が綺麗だから、野菜が甘くなりますよ。 ♬
Ngôi làng này nước sạch lắm nên rau củ trồng ra ngọt lịm hà.
大輝: いいですね。週末にその村へ行ってみたいです。 ♬
Thích quá vậy. Cuối tuần anh cũng muốn thử đến ngôi làng đó chơi xem sao.
真司: 車で1時間くらいですよ。大輝さん、一緒に行きましょう。 ♬
Đi xe hơi mất tầm 1 tiếng thôi. Anh Daiki, tụi mình cùng đi chung đi.
大輝: はい、美味しい野菜をたくさん買いたいです。 ♬
Ừa, anh muốn mua thật nhiều rau củ tươi ngon về ăn.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・村: Ngôi làng
・若い: Trẻ trung
・応援: Ủng hộ, cổ vũ
・週末: Cuối tuần
・近く: Gần, vùng lân cận
・若い: Trẻ trung
・応援: Ủng hộ, cổ vũ
・週末: Cuối tuần
・近く: Gần, vùng lân cận
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~そうです: Trông có vẻ...
・V-ます + 始める: Bắt đầu làm việc gì đó
・~たいです: Muốn làm gì
・~てみたい: Muốn làm thử việc gì đó
・~ましょう: Cùng làm gì đi nào!
・V-ます + 始める: Bắt đầu làm việc gì đó
・~たいです: Muốn làm gì
・~てみたい: Muốn làm thử việc gì đó
・~ましょう: Cùng làm gì đi nào!
Đi hội hoa hồng ở thị trấn bên cạnh (隣の町のバラ祭り)
海斗: 航太さん、週末に隣の町で面白いお祭りがありますよ。 ♬
Anh Kota ơi, cuối tuần này ở thị trấn bên cạnh có lễ hội thú vị lắm nè.
航太: へえ、何のお祭りですか。気になります。 ♬
Ồ, lễ hội gì thế em? Anh tò mò ghê á.
海斗: バラのお祭りです。色々な花がきれいに咲いています。 ♬
Lễ hội hoa hồng á. Đủ loại hoa đang nở rực rỡ đẹp lắm luôn.
航太: 好しそうですね。人がたくさん来ますか。 ♬
Nghe vui thế. Có đông người đến xem không em?
海斗: ええ、古い町ですが、この日はとても賑やかになります。 ♬
Vâng, tuy là thị trấn cũ nhưng vào ngày này thì trở nên nhộn nhịp lắm.
航太: 美味しい食べ物の店も出ますか。 ♬
Có mấy quầy bán đồ ăn ngon xuất hiện không ta?
海斗: はい、地元の果物を使ったお菓子がありますよ。 ♬
Có chứ ạ, có mấy món bánh ngọt dùng trái cây của chính địa phương đó luôn.
航太: いいですね!海斗さん、カメラを持って写真を撮りに行きましょう。 ♬
Tuyệt quá! Kaito này, mang máy ảnh đi chụp hình thôi nào em ơi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・祭り: Lễ hội
・咲く: Nơ hoa
・賑やか: Nhộn nhịp, náo nhiệt
・地元: Địa phương
・果物: Trái cây
・咲く: Nơ hoa
・賑やか: Nhộn nhịp, náo nhiệt
・地元: Địa phương
・果物: Trái cây
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~そうですね: Trông có vẻ...
・~になります: Trở nên...
・~地元の果物を使ったお菓子: Bổ nghĩa cho danh từ
・~を持って: Mang cái gì đó rồi làm gì...
・V-ます + に行く: Đi để làm mục đích gì
・~になります: Trở nên...
・~地元の果物を使ったお菓子: Bổ nghĩa cho danh từ
・~を持って: Mang cái gì đó rồi làm gì...
・V-ます + に行く: Đi để làm mục đích gì
Xe buýt miễn phí giúp các cụ đi lại (お年寄りのための無料バス)
悠太: 蒼空さん、最近、この町で小さな青いバスをよく見ます。 ♬
Anh Sora ơi, dạo này em hay thấy mấy chiếc xe buýt nhỏ màu xanh dương ở thị trấn này ghê.
蒼空: ああ、あれはお年寄りのための無料のバスですよ。 ♬
À, cái đó là xe buýt miễn phí dành cho mấy cụ già lớn tuổi á em.
悠太: 無料ですか!それは素晴らしいサービスですね。 ♬
Miễn phí luôn á! Dịch vụ đó tuyệt vời thật sự luôn.
蒼空: ええ、山の上に住んでいる人も、駅まで楽に来られます。 ♬
Ừa, mấy người sống ở trên núi cũng có thể xuống ga một cách khỏe re.
悠太: 買い物が便利になって良かったですね。 ♬
Việc đi mua sắm trở nên tiện lợi hơn thì tốt quá rồi anh nhỉ.
蒼空: はい、みんな喜んで毎日乗っていますよ。 ♬
Đúng vậy, các cụ ai cũng thích and lên xe đi mỗi ngày luôn.
悠太: 地方の生活が良くなるのは嬉しいことですね。 ♬
Cuộc sống ở mấy vùng quê mà tốt lên thì là một điều đáng mừng ạ.
蒼空: 本当ですね。悠太さん、自分の祖父母にも教えたいです。 ♬
Chuẩn luôn. Yuta này, anh cũng muốn chỉ cho ông bà anh biết quá.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・お年寄り: Người già, người lớn tuổi
・無料: Miễn phí
・サービス: Dịch vụ
・地方: Địa phương, vùng quê
・祖父母: Ông bà
・無料: Miễn phí
・サービス: Dịch vụ
・地方: Địa phương, vùng quê
・祖父母: Ông bà
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~のための: Dành cho/Vì lợi ích của ai đó
・~来られます: Thể khả năng
・~くなって: Trở nên... và...
・~乗っています: Duy trì hành động/trạng thái
・V-る + のは嬉しい: Danh từ hóa vế câu làm chủ ngữ
・~来られます: Thể khả năng
・~くなって: Trở nên... và...
・~乗っています: Duy trì hành động/trạng thái
・V-る + のは嬉しい: Danh từ hóa vế câu làm chủ ngữ
Đi thử tàu điện ngầm tự động (自動の地下鉄)
駿: 琉生さん、昨日、新しくできた地下鉄に初めて乗りました。 ♬
Anh Rui ơi, hôm quan em mới lần đầu tiên đi thử tuyến tàu điện ngầm mới mở á.
琉生: どうでしたか。運転手がいないんですよね。 ♬
Thế nào em? Nghe bảo không có tài xế lái luôn đúng không?
駿: はい、最初は少し怖かったですが、静かに動きました。 ♬
Vâng, lúc đầu hơi rén chút mà tàu chạy êm ru hà.
琉生: 窓からの景色は見えますか。地下だから暗いですか。 ♬
Có nhìn thấy phong cảnh từ cửa sổ không em? Dưới lòng đất chắc tối thui nhỉ.
駿: いいえ、駅の近くはライトが明るくて綺麗でしたよ。 ♬
Không đâu ạ, đoạn gần mấy nhà ga đèn đuốc sáng trưng nhìn đẹp lắm.
琉生: 便利ですね。明日、仕事に行くときに乗ってみます。 ♬
Tiện ghê ta. Ngày mai lúc đi làm anh cũng sẽ thử leo lên đi xem sao.
駿: 切符を買わないで、スマホをタッチするだけで乗れますよ。 ♬
Không cần mua vé giấy đâu, chỉ cần chạm điện thoại phát là lên tàu được liền.
琉生: 駿さん、技術が進んで、生活がどんどん変わりますね。 ♬
Shun này, công nghệ tiến bộ làm cuộc sống thay đổi vèo vèo luôn ha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・地下鉄: Tàu điện ngầm
・最初: Đầu tiên, lúc đầu
・景色: Phong cảnh
・切符: Vé tàu xe
・技術: Công nghệ, kỹ thuật
・最初: Đầu tiên, lúc đầu
・景色: Phong cảnh
・切符: Vé tàu xe
・技術: Công nghệ, kỹ thuật
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~新しくできた地下鉄: Định ngữ bổ nghĩa danh từ
・~仕事に行くとき: Khi/Lúc đi làm
・~買わないで: Mà không làm gì...
・~だけで: Chỉ bằng việc...
・~乗れます: Thể khả năng
・~仕事に行くとき: Khi/Lúc đi làm
・~買わないで: Mà không làm gì...
・~だけで: Chỉ bằng việc...
・~乗れます: Thể khả năng
Thuê xe đạp công cộng qua ứng dụng (シェア自転車のアプリ)
和馬: 颯太さん、天気がいいから、あそこの自転車を借いたいです。 ♬
Anh Sota ơi, thời tiết đẹp quá nên em muốn mướn chiếc xe đạp đằng kia chạy ghê.
颯太: あれはスマホのアプリを使うと、すぐ借りられますよ。 ♬
Cái đó dùng ứng dụng trên điện thoại là mướn được ngay và luôn á em.
和馬: 本当ですか。お金はいくらですか。高いですか。 ♬
Thật á anh? Tiền nông thế nào ạ? Có đắt không?
颯太: 30分で150円です。とても安いですよ。 ♬
30 phút có 150 yên hà. Rẻ bèo luôn á.
和馬: 払い方はどうしますか。現金は使えますか。 ♬
Cách trả tiền thì làm sao anh? Dùng tiền mặt được không ta?
颯太: いいえ、カードかスマホで払う決まりになっています。 ♬
Không, quy định là phải trả bằng thẻ hoặc điện thoại rồi nè.
和馬: じゃあ、スマホにアプリを入れてみます。 ♬
Vậy để em thử tải ứng dụng vô điện thoại xem sao.
颯太: はい、和馬さん、使i方がわからないときは聞いてくださいね。 ♬
Okie, Kazuma này, lúc nào không biết cách xài thì cứ hỏi anh nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・借りる: Mượn, thuê
・いくら: Bao nhiêu tiền
・現金: Tiền mặt
・カード: Thẻ ngân hàng/tín dụng
・使i方: Cách sử dụng
・いくら: Bao nhiêu tiền
・現金: Tiền mặt
・カード: Thẻ ngân hàng/tín dụng
・使i方: Cách sử dụng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~を使うと: Hễ/Nếu dùng... thì
・~借りられます: Thể khả năng
・~決まりになっています: Có quy định là/Thành quy ước là...
・~てみます: Thử làm một việc gì đó
・~とき: Khi/Lúc làm gì
・~借りられます: Thể khả năng
・~決まりになっています: Có quy định là/Thành quy ước là...
・~てみます: Thử làm một việc gì đó
・~とき: Khi/Lúc làm gì
Thư viện tự động suốt ngày đêm (24時間開いている図書館)
大樹: 蓮さん、最近、夜遅くにあの新しい図書館へ行くんです。 ♬
Anh Ren ơi, dạo này cứ đêm muộn là em lại mò đến cái thư viện mới mở kia á.
蓮: え?夜は閉まっているんじゃないですか。 ♬
Ủa? Ban đêm không phải là họ đóng cửa rồi sao em?
大樹: いいえ、新しい機械があって、24時間開いているんですよ。 ♬
Không hề nha, có máy móc mới nên họ mở cửa suốt 24 giờ luôn á.
蓮: へえ、本を借りるときは誰もいませんか。 ♬
Chà, vậy lúc mượn sách là không có bóng người nào luôn hả em?
大樹: はい、自分で機械の画面にカードを入れるだけです。 ♬
Đúng vậy ạ, mình chỉ cần tự đút thẻ vào màn hình máy là xong xuôi.
蓮: 忙しい人にはとても好いサービスですね。 ♬
Đối với mấy người bận rộn thì dịch vụ này tốt ghê ta.
大樹: ええ、中も静かで勉強がよくできますよ。 ♬
Vâng, bên trong cũng yên tĩnh nên học bài vô lắm anh.
蓮: 大樹さん、明日、休みの日にカードを作りにいきます。 ♬
Daiki này, ngày mai ngày nghỉ anh cũng sẽ đi làm thẻ mới được.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・図書館: Thư viện
・閉まる: Đóng cửa
・勉強: Học hành
・明日: Ngày mai
・休みの日: Ngày nghỉ
・閉まる: Đóng cửa
・勉強: Học hành
・明日: Ngày mai
・休みの日: Ngày nghỉ
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~開いている図書館: Bổ nghĩa cho danh từ
・~ないですか: Chẳng phải là... hay sao
・~カードを入れるだけ: Chỉ cần làm hành động gì
・~よくできます: Thể khả năng
・V-ます + にいきます: Đi để thực hiện mục đích
・~ないですか: Chẳng phải là... hay sao
・~カードを入れるだけ: Chỉ cần làm hành động gì
・~よくできます: Thể khả năng
・V-ます + にいきます: Đi để thực hiện mục đích
Trải nghiệm xe điện mini ở khu du lịch (観光地の小さい電気自動車)
陸: 陽太さん、この観光地には面白い形の車が走っていますね。 ♬
Anh Yota ơi, ở khu du lịch này có mấy chiếc xe hình dáng ngộ nghĩnh chạy qua chạy lại nhỉ.
陽太: ええ、これは誰でも乗ることができる電気の車ですよ。 ♬
Ừa, cái này là xe điện mà ai cũng có thể lên trải nghiệm đi thử được đó em.
陸: 小さくて可愛いですね。スピードは速いですか。 ♬
Nhỏ nhắn xinh xắn ghê. Tốc độ chạy có nhanh không anh?
陽太: いいえ、ゆっくり走るから、景色がよく見えますよ。 ♬
Không đâu, xe chạy thong thả nên nhìn ngắm phong cảnh rõ mồn một luôn.
陸: 風も直接入ってくるから、涼しくて気持ちがいいですね。 ♬
Gió cũng thổi trực tiếp vô xe luôn nên mát mẻ thích quá đi anh.
陽太: はい、1回200円で町のどこでも降りられます。 ♬
Đúng vậy, 1 lượt có 200 yên thôi và em có thể xuống ở bất cứ đâu trong thị trấn.
陸: 好しいから、歩かないでこればかり乗いたいです。 ♬
Vui quá nên em chả muốn đi bộ nữa, chỉ muốn leo lên cái này đi suốt thôi.
陽太: じゃあ、陸さん、あの角の店までこれで行きましょう。 ♬
Thế thì Riku này, tụi mình đi cái xe này đến cái quán ở góc đường đằng kia đi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・観光地: Khu du lịch
・直接: Trực tiếp
・降りる: Xuống xe, tàu
・歩く: Đi bộ
・角: Góc đường
・直接: Trực tiếp
・降りる: Xuống xe, tàu
・歩く: Đi bộ
・角: Góc đường
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ることができる: Có thể làm việc gì đó
・~降りられます: Thể khả năng
・~歩かないde: Mà không làm hành động v1
・~ばかり: Toàn là/Chỉ toàn...
・~で行きましょう: Chỉ phương thức di chuyển + câu rủ rê
・~降りられます: Thể khả năng
・~歩かないde: Mà không làm hành động v1
・~ばかり: Toàn là/Chỉ toàn...
・~で行きましょう: Chỉ phương thức di chuyển + câu rủ rê