Mua dưa hấu đầu mùa (スイカを買う)
A: 今日はスーパーで大きなスイカを見ましたよ。 ♬
Hôm nay tớ thấy quả dưa hấu to đùng ở siêu thị đấy.
B: もう5月ですからね。値段は安かったですか。 ♬
Đã tháng 5 rồi cơ mà. Giá có rẻ không cậu?
A: いいえ、まだちょっと高かったです。だから買いませんでした。 ♬
Không, vẫn còn hơi đắt chút. Nên tớ đã không mua.
B: 来月になると、もっと甘くなって安くなりますよ。 ♬
Sang tháng sau thì dưa sẽ ngọt hơn và rẻ hơn đó.
A: そうですね。じゃあ、来月まで待つほうがいいですね。 ♬
Đúng thế nhỉ. Vậy thì chờ đến tháng sau có vẻ tốt hơn ha.
B: 私は今日、冷たいアイスクリームを食べました。 ♬
Hôm nay tớ thì lại ăn kem mát lạnh rồi.
A: いいですね!最近は本当に暑くなりましたからね。 ♬
Thích thế! Dạo này thời tiết thực sự đã trở nên nóng lên rồi mà.
B: ええ、夜もエアコンをつけ、寝ていますよ ♬
Ừa, buổi tối tớ cũng bật điều hòa đi ngủ luôn rồi đây.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・スイカ: Dưa hấu
・値段: Giá cả
・甘い: Ngọt
・アイスクリーム: Kem
・最近: Gần đây
・値段: Giá cả
・甘い: Ngọt
・アイスクリーム: Kem
・最近: Gần đây
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~から: Vì...
・~になる: Trở thành, đến
・~くなる: Trở nên...
・~ほうがいい: Nên... thì tốt hơn
・~ています: Đang làm gì
・~になる: Trở thành, đến
・~くなる: Trở nên...
・~ほうがいい: Nên... thì tốt hơn
・~ています: Đang làm gì
Đi ăn tiệm cơm hộp mới mở (新しいお弁当屋)
A: 駅の前に新しいお弁当屋ができましたね。 ♬
Trước nhà ga mới mở một tiệm cơm hộp nhỉ.
B: ええ、昨日行きましたが、人がたくさん並んでいました。 ♬
Ừ, hôm qua tớ có đi qua thấy người ta xếp hàng đông lắm.
A: 美味しいですか。私は魚のお弁当が食べたいです。 ♬
Có ngon không ta? Tớ thì muốn ăn cơm hộp cá.
B: 肉のお弁当も美味しかったですよ。安くて多かったです。 ♬
Cơm hộp thịt cũng ngon lắm đó. Vừa rẻ lại vừa nhiều nữa.
A: じゃあ、今日の昼御飯はそこで買いましょう。 ♬
Thế thì trưa nay tụi mình mua ở đó đi.
B: いいですね。12時になると混むから、早く行きましょう。 ♬
Được đó. Đến 12 giờ là đông lắm nên tụi mình đi sớm đi.
A: はい、財布を持ってすぐ行きます。 ♬
Ok, tớ lấy ví rồi đi ngay đây.
B: 私は店の内で待っていますね . ♬
Tớ sẽ đứng đợi ở trong quán nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・お弁当: Cơm hộp
・並ぶ: Xếp hàng
・肉: Thịt
・混む: Đông đúc
・昼御飯: Cơm trưa
・並ぶ: Xếp hàng
・肉: Thịt
・混む: Đông đúc
・昼御飯: Cơm trưa
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~たいです: Muốn làm gì
・~て + ~て: Nối tính từ
・~ましょう: Cùng làm gì nhé
・~と: Hễ/Cứ đến... thì
・~ながら / ~の内で: Ở trong, trong khi
・~て + ~て: Nối tính từ
・~ましょう: Cùng làm gì nhé
・~と: Hễ/Cứ đến... thì
・~ながら / ~の内で: Ở trong, trong khi
Mua giày đi bộ mới (新しい靴を買う)
A: その靴、新しくてかっこいいですね。 ♬
Đôi giày đó mới nhìn ngầu thế cậu.
B: ありがとう。昨日、町の靴屋で買ったんです。 ♬
Cảm ơn nha. Tớ mới mua ở tiệm giày trong thị trấn hôm qua á.
A: 高かったですか。私も軽い靴が欲しいです。 ♬
Có bấy nhiêu tiền không? Tớ cũng đang muốn một đôi giày nhẹ nhẹ đây.
B: いいえ、5000円でした。今、店でセールをやっていますよ。 ♬
Không đâu, có 5000 yên hà. Hiện tại ở tiệm đang có chương trình giảm giá đó.
A: 本当ですか。じゃあ、今日仕事が終わってから行ってみます。 ♬
Thật á? Vậy thì hôm nay làm xong tớ sẽ thử ghé qua xem sao.
B: ええ、色
Cắt tóc ngắn đón hè (髪を短くする)
A: あ、髪を切ったんですね!とても似合っていますよ。 ♬
Ơ, cậu mới cắt tóc hả! Hợp lắm luôn á.
B: ありがとう。夏になるから、短くしたかったんです。 ♬
Cảm ơn cậu nha. Sắp sang hè rồi nên tớ muốn cắt ngắn đi á mà.
A: 頭が軽くなって、涼しそうですね。 ♬
Đầu nhẹ hẳn đi, nhìn mát mẻ ghê á.
B: ええ、シャワーの後ですぐ乾くから、とても楽ですよ。 ♬
Ừa, tắm xong sấy cái là khô ngay nên khỏe lắm cậu.
A: どこの美容院に行きましたか。私も行きたいです。 ♬
Cậu cắt ở tiệm làm tóc nào thế? Tớ cũng muốn đi.
B: 駅の隣の新しい店です。お姉さんが優しかったですよ。 ♬
Cái tiệm mới mở cạnh nhà ga á. Chị thợ ở đó thân thiện dễ thương lắm.
A: 値段はどうでしたか。高かったですか。 ♬
Giá cả thế nào cậu? Có đắt không?
B: 平日に行くと、少し安くなりますよ。勧めです。 ♬
Đi vào ngày thường thì sẽ được rẻ hơn chút á. Rất recommend nha!
📘 Từ vựng cần chú ý:
・髪: Tóc
・美容院: Tiệm làm tóc, thẩm mỹ viện
・涼しい: Mát mẻ
・楽: Thoải mái, nhàn nhã
・平日: Ngày thường
・美容院: Tiệm làm tóc, thẩm mỹ viện
・涼しい: Mát mẻ
・楽: Thoải mái, nhàn nhã
・平日: Ngày thường
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~にする: Làm cho trở nên...
・~たかった: Đã muốn làm gì
・~そうですね: Trông có vẻ...
・~の隣: Bên cạnh cái gì
・~と: Hễ/Nếu...
・~たかった: Đã muốn làm gì
・~そうですね: Trông có vẻ...
・~の隣: Bên cạnh cái gì
・~と: Hễ/Nếu...
Dùng thử kem dưỡng da mới (新しいクリーム)
A: 最近、肌がとても綺麗ね。何かしていますか。 ♬
Dạo này da dẻ nhìn mướt mịn thế cậu. Có xài chiêu gì không đó?
B: 先週から新しい顔のクリームを使っているんです。 ♬
Tớ đang xài cái kem dưỡng da mặt mới từ tuần trước á.
A: へえ、どこの国の製品ですか。気になります。 ♬
Gần dữ thần. Sản phẩm của nước nào thế cậu? Tò mò ghê.
B: 日本の古い会社が作ったものです。店で買いました。 ♬
Đồ của một công ty lâu đời ở Nhật sản xuất á. Tớ mua ngoài tiệm.
A: 高そうですね。私は安いものしか使っていません。 ♬
Nghe vẻ đắt tiền à nha. Tớ toàn xài mấy đồ rẻ tiền không hà.
B: これは安くて、1500円ですよ。今度貸しましょうか。 ♬
Cái ini rẻ lắm, có 1500 yên thôi. Hôm nào tớ cho mượn xài thử nha?
A: いいんですか!嬉しいです。明日持ってきてください。 ♬
Được hả cậu! Vui quá đi. Mai mang đi cho tớ nha.
B: はい、カバンに入れて持っていきますね。 ♬
Okie, tớ sẽ bỏ vào cặp rồi mang qua cho.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・肌: Da
・製品: Sản phẩm
・会社: Công ty
・貸す: Cho mượn
・カバン: Cái cặp, cái túi
・製品: Sản phẩm
・会社: Công ty
・貸す: Cho mượn
・カバン: Cái cặp, cái túi
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ている: Đang diễn ra/Duy trì thói quen
・~で作ったもの: Thứ được làm bằng/từ...
・~しか + Phủ định: Chỉ...
・~ましょうか: Tôi làm giúp cho bạn nhé?
・~ていく / ~てくる: Mang đi / Mang đến
・~で作ったもの: Thứ được làm bằng/từ...
・~しか + Phủ định: Chỉ...
・~ましょうか: Tôi làm giúp cho bạn nhé?
・~ていく / ~てくる: Mang đi / Mang đến
Đi siêu thị bằng xe đạp điện (電動自転車)
A: 新しい自転車ですね。後ろに大きいカゴがありますね。 ♬
Xe đạp mới hả cậu. Đằng sau có cái giỏ to đùng kìa.
B: ええ、電気で動く自転車です。買い物が楽になりました。 ♬
Ừa, xe đạp chạy bằng điện á. Đi mua đồ khỏe re luôn.
A: 坂道も大変じゃないですか。私も乗ってみたいです。 ♬
Lên mấy đoạn đường dốc cũng không mệt luôn hả? Tớ cũng muốn chạy thử ghê.
B: はい、全然疲れませんよ。ちょっと乗ってみますか。 ♬
Ừ, không mệt chút nào luôn á. Có muốn leo lên chạy thử tí không?
A: いいですか?じゃあ、あそこまで少し運転します。 ♬
Được hả cậu? Vậy tớ lái thử một đoạn đến đằng kia nha.
B: スピードが出るから、気をつけてくださいね。 ♬
Nó chạy hơi bốc/nhanh đó nên cẩn thận nha cậu.
A: わあ、本当に軽いですね!全然力を入れなくても動きます。 ♬
Oài, nhẹ nhàng thực sự luôn! Chẳng cần tốn sức đạp nó cũng tự chạy nè.
B: でしょう。来週スーパーに行くとき、また貸しますよ。 ♬
Thấy chưa tớ đã bảo mà. Tuần tới đi siêu thị tớ lại cho mượn tiếp nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・自転車: Xe đạp
・カゴ: Cái giỏ, cái rổ
・坂道: Đường dốc
・疲れる: Mệt mỏi
・スピード: Tốc độ
・カゴ: Cái giỏ, cái rổ
・坂道: Đường dốc
・疲れる: Mệt mỏi
・スピード: Tốc độ
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~じゃない: Không phải là...
・~てみたい: Muốn làm thử một điều gì đó
・~なくても: Ngay cả khi không... thì vẫn
・~とき: Khi/Lúc làm gì...
・~電気で動く: Chạy bằng điện
・~てみたい: Muốn làm thử một điều gì đó
・~なくても: Ngay cả khi không... thì vẫn
・~とき: Khi/Lúc làm gì...
・~電気で動く: Chạy bằng điện
Giặt chăn mền ngày nắng (布団を干す)
A: 今日は天気が良くて、風も気持ちがいいですね。 ♬
Hôm nay thời tiết đẹp quá, gió thổi cũng dễ chịu nữa nhỉ.
B: ええ、だから朝から大きい布団をたくさん干しました。 ♬
Ừa, nên từ sáng tớ đã đem đống chăn mền lớn ra phơi rồi nè.
A: いいですね。夕方になると、ふわふわになって気持ちがいいですよ。 ♬
Thích nha. Đến chiều tối là chăn mền sẽ tơi xốp, đắp sướng lắm đó.
B: はい、今夜はよく眠ることができそうです。 ♬
Ừ, đêm nay chắc là sẽ ngủ ngon giấc lắm đây.
A: あ、でも午後から雨が降るかもしれませんよ。気を付けて。 ♬
Ơ, cơ mà nghe nói từ chiều có thể trời mưa đó nha. Cẩn thận nghen.
B: 本当ですか。じゃあ、15時までに家に入れます。 ♬
Thật á? Vậy thì trước 3 giờ chiều tớ sẽ mang vào nhà.
A: スマホの天気予報を見ると、すぐわかりますよ。 ♬
Cậu ngó qua dự báo thời tiết trên điện thoại là biết liền hà.
B: 教えてくれてありがとうございました。今すぐ見ます。 ♬
Cảm ơn cậu đã nhắc tớ nha. Tớ xem liền đây.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・布団: Chăn mền kiểu Nhật
・干す: Phơi
・夕方: Chiều tối
・今夜: Đêm nay
・天気予報: Dự báo thời tiết
・干す: Phơi
・夕方: Chiều tối
・今夜: Đêm nay
・天気予報: Dự báo thời tiết
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~から: Từ...
・~ことができる: Có thể làm gì
・~そうです: Có vẻ như...
・~かもしれない: Có lẽ, có thể xảy ra
・~までに: Trước thời điểm nào đó
・~ことができる: Có thể làm gì
・~そうです: Có vẻ như...
・~かもしれない: Có lẽ, có thể xảy ra
・~までに: Trước thời điểm nào đó
Gọi điện video cho bố mẹ ở quê (親とビデオ通話)
A: さっき誰と好しそうに話していましたか。 ♬
Lúc nãy cậu nói chuyện with ai mà nhìn vui vẻ thế?
B: 田舎の両親とスマホでビデオ通話をしていたんです。 ♬
Tớ gọi điện video bằng điện thoại cho bố mẹ dưới quê á mà.
A: いいですね。ご両親は元気でしたか。 ♬
Hay quá. Hai bác vẫn khỏe mạnh cả chứ cậu?
B: はい、お父さんが作った野菜をたくさん送ってくれました。 ♬
Khỏe re hà, bố tớ còn gửi cho tớ một đống rau củ do chính tay bố trồng nữa kìa.
A: 優しいお父さんですね。どんな野菜ですか。 ♬
Bác trai tâm lý quá. Rau gì thế cậu?
B: トマトとキャベツです。明日、少し持ってきますね。 ♬
Cà chua với bắp cải á. Mai tớ mang qua cho cậu một ít nha.
A: ありがとうございます!とても嬉しいです。 ♬
Cảm ơn cậu nhiều nha! Vui quá xá.
B: いえいえ、たくさんありますから、みんなで食べましょう。 ♬
Có gì đâu, nhiều lắm nên tụi mình cùng ăn cho vui.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・両親: Bố mẹ, phụ huynh
・野菜: Rau củ
・トマト: Cà chua
・キャベツ: Bắp cải
・みんな: Mọi người
・野菜: Rau củ
・トマト: Cà chua
・キャベツ: Bắp cải
・みんな: Mọi người
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~そうに: Một cách có vẻ...
・~ていた: Đã đang làm gì
・~てくれました: Ai đó đã làm gì cho mình
・~お父さんが作った野菜: Rau do bố làm ra
・~ましょう: Cùng làm gì đi!
・~ていた: Đã đang làm gì
・~てくれました: Ai đó đã làm gì cho mình
・~お父さんが作った野菜: Rau do bố làm ra
・~ましょう: Cùng làm gì đi!