Văn hóa cúi đầu khi gọi điện thoại (電話中のお辞儀)
健太: 蓮さん、さっき電話をしながら何回も頭を下げていましたね。 ♬
Anh Ren ơi, lúc nãy vừa gọi điện thoại em thấy anh cứ cúi đầu liên tục mấy lần liền luôn á.
蓮: ああ、気がつかなかったよ。日本の古い習慣だからね。 ♬
Ôi thế à, anh không để ý luôn á. Tại cái này là thói quen lâu đời của người Nhật rồi mà lị.
健太: 相手は見えないのに、不思議で面白いです。 ♬
Đối phương có nhìn thấy đâu thế mà nhìn kỳ lạ vị vị thú vị ghê anh.
蓮: 健太さん、言葉と一緒に体が動いてしまうんだよ。 ♬
Kenta ơi, kiểu như cái cơ thể mình nó tự động chuyển động đi liền with lời nói luôn á em.
健太: 心を込めて話しているのがよく分かります。 ♬
Nhìn vào là biết ngay anh đang nói chuyện một cách cực kỳ có tâm luôn.
蓮: うん。でも、誰もいない部屋でやると少し恥かしいね。 ♬
Ừa. Cơ mà một mình một phòng mà cứ cúi đầu vầy nhìn cũng hơi ngượng ngượng ha.
健太: いいえ、とても丁寧で素敵な文化だと思いますよ。 ♬
Không đâu ạ, em nghĩ đây là một nét văn hóa cực kỳ lịch sự và tuyệt vời luôn á.
蓮: ありがとう。じゃあ、次の仕事の準備を始めよう。 ♬
Cảm ơn em nha. Thôi tụi mình bắt tay vào chuẩn bị cho công việc tiếp theo đi nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・何回も: Nhiều lần
・習慣: Thói quen, tập quán
・不思議: Kỳ lạ, huyền bí
・文化: Văn hóa
・恥かしい: Xấu hổ, ngượng
・習慣: Thói quen, tập quán
・不思議: Kỳ lạ, huyền bí
・文化: Văn hóa
・恥かしい: Xấu hổ, ngượng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-ngang_: Vừa làm hành động 1 vừa làm hành động 2
・~なのに: Thế mà, mặc dù...
・V-てしまう: Tự động, lỡ làm việc gì đó mất rồi
・V-る + のが分かります: Hiểu/Biết việc làm gì đó
・~と思います: Em nghĩ là...
・~なのに: Thế mà, mặc dù...
・V-てしまう: Tự động, lỡ làm việc gì đó mất rồi
・V-る + のが分かります: Hiểu/Biết việc làm gì đó
・~と思います: Em nghĩ là...
Xếp hàng bên trái khi đi thang cuốn (エスカレーターの立ち位置)
拓也: 翔太さん、東京の人はエスカレーターの左側に立ちますね。 ♬
Anh Shota ơi, người ở Tokyo lúc đi thang cuốn toàn đứng nép về phía bên trái anh nhỉ.
翔太: うん。右側は急いでいる人のために開けておくルールなんだよ。 ♬
Ừa. Phía bên phải là người ta để trống dành cho mấy người đang vội đi gấp á em.
拓也: 関西へ行くと、これが反対になると聞きました。 ♬
Em nghe người ta bảo là hễ đi về vùng Kansai là cái quy tắc này bị ngược lại hoàn toàn luôn á.
翔太: そうそう。大阪では右側に立って、左側を歩くんだ。 ♬
Đúng rồi chính xác luôn. Ở Osaka thì người ta lại đứng bên phải rồi đi bộ bên vế trái cơ.
拓也: 面白いですね。場所によって変わるなんて。 ♬
Thú vị ghê anh ha. Tùy theo từng nơi mà quy định nó lại thay đổi khác nhau vầy.
翔太: 拓也さん、間違えると後ろの人が通れなくなるから気を付けてね。 ♬
Takuya ơi, đứng nhầm bên phát là người phía sau không đi qua được đâu nên chú ý nha em.
拓也: はい。周りの人をよく見てから乗ることにします。 ♬
Vâng ạ. Em sẽ ngó nghiêng nhìn mọi người xung quanh kỹ rồi mới leo lên thang cuốn đứng.
翔太: うん、それが一番安全で安心だね。 ♬
Ừa, làm vậy là an toàn và yên tâm nhất rồi em ạ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・左側 / 右側: Phía bên trái / Phía bên phải
・反対: Ngược lại, phản đối
・場所: Địa điểm, nơi chốn
・間違える: Nhầm lẫn, sai
・周り: Xung quanh
・反対: Ngược lại, phản đối
・場所: Địa điểm, nơi chốn
・間違える: Nhầm lẫn, sai
・周り: Xung quanh
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~のために: Dành cho, vì mục đích gì...
・V-ておく: Làm sẵn một việc gì đó
・~と聞きました: Nghe nói là... / Nghe kể rằng...
・~通れなくなる: Trở nên không thể đi qua được
・V-することにする: Tự bản thân quyết định chọn lựa làm việc gì
・V-ておく: Làm sẵn một việc gì đó
・~と聞きました: Nghe nói là... / Nghe kể rằng...
・~通れなくなる: Trở nên không thể đi qua được
・V-することにする: Tự bản thân quyết định chọn lựa làm việc gì
Sự yên tĩnh tuyệt đối trên xe buýt công cộng (静かな路線バス)
大輔: 翼さん、日本のバスの内は本当に静かですね。 ♬
Anh Tsubasa ơi, bên trong xe buýt ở Nhật công nhận là yên tĩnh thực sự luôn á anh.
翼: ええ。みんな大きな声で話さないようにしているからね。 ♬
Ừa. Tại vì ai lên xe cũng tự giác dặn lòng là cố gắng không nói chuyện to tiếng mà em.
大輔: スマホの音も鳴らないし、音楽を聞く人もイヤホンをしています。 ♬
Điện thoại thì cũng không thấy rú chuông, mà mấy người nghe nhạc ai cũng đeo tai nghe lịch sự ghê.
翼: 席で電話をかけるのも禁止されているんだよ。 ♬
Việc đứng ngồi trên ghế mà gọi điện thoại tắm chuyện là cũng bị cấm luôn đó nha.
大輔: だから眠くなるんですね。自分も少し寝たいです。 ♬
Bảo sao ngồi xe êm ru làm em buồn ngủ dễ sợ. Giờ em cũng muốn chợp mắt tí quá.
翼: 大輔さん、降りる駅を通り過ぎないように気を付けて。 ♬
Daisuke ơi, ngủ thì ngủ cơ mà chú ý đừng để đi quá mất cái ga mình cần xuống đó nha em.
大輔: 大丈夫です。アラームを小さくセットしておきました。 ♬
Không sao đâu anh. Em đã cài sẵn báo thức âm lượng nhỏ xíu trước rồi ạ.
翼: よし、じゃあ着くまで静かに休もう。 ♬
Okie, vậy thì tụi mình tranh thủ nghỉ ngơi im lặng cho tới khi xe đến nơi nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・静か: Yên tĩnh
・鳴る: Reo, kêu, kêu chuông
・禁止: Cấm, cấm đoán
・通り過ぎる: Đi quá, đi vượt qua mất
・アラーム: Báo thức
・鳴る: Reo, kêu, kêu chuông
・禁止: Cấm, cấm đoán
・通り過ぎる: Đi quá, đi vượt qua mất
・アラーム: Báo thức
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ようにしている: Cố gắng duy trì thói quen/hành động
・V-る + のも: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ
・~やすく: Có vẻ trở nên...
・V-ておきました: Đã làm sẵn việc gì đó từ trước
・V-おう: Thể ý chí rủ rê suồng sã
・V-る + のも: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ
・~やすく: Có vẻ trở nên...
・V-ておきました: Đã làm sẵn việc gì đó từ trước
・V-おう: Thể ý chí rủ rê suồng sã
Đi nhầm ô ở cửa hàng tiện lợi (傘の間違いトラブル)
陽太: 陸さん、店を出たら自分の傘がなくなっていました! ♬
Anh Riku ơi, em vừa bước ra khỏi quán là thấy cây dù của mình không cánh mà bay mất tiêu rồi!
陸: え?あそこのビニール傘の箱に入れておいたんだよね。 ♬
Ủa kìa? Lúc nãy em cất để sẵn trong cái sọt đựng dù nilon đằng kia đúng không?
陽太: はい。形が同じだから、誰かが間違えて持って行ったみたいです。 ♬
Vâng ạ. Tại hình dáng cây nào nhìn cũng y xì đúc nhau nên chắc có ai đó đi nhầm cầm lộn đi mất rồi.
陸: それは困ったね。外はまだ雨が強く降っているよ。 ♬
Thế thì gay go thật rồi. Ngoài trời thì vẫn đang đổ mưa sầm sập luôn kìa em.
陽太: 新しい傘だったから、すごく残念です。 ♬
Cây dù đó em mới mua xong luôn á, tiếc đứt ruột luôn anh ạ.
陸: 陽太さん、自分の傘に名前のシールを貼っておかなかったの? ♬
Yota không chịu dán sẵn cái nhãn ghi tên mình lên dù trước hả em?
陽太: はい、忘れていました。これからは必ず貼るようにします。 ♬
Dạ vâng, em quên khuấy đi mất. Từ nay về sau em sẽ luôn cố gắng dán nhãn đầy đủ.
陸: うん。じゃあ、今日はこの大きい傘を二人で使って帰ろう。 ♬
Ừa. Thôi thì hôm nay hai anh em dùng chung cây dù to này của anh rồi đi về nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・ビニール傘: Dù nilon trong suốt
・形: Hình dáng
・残念: Tiếc nuối, đáng tiếc
・シール: Miếng dán, nhãn dán
・貼る: Dán, đính vào
・形: Hình dáng
・残念: Tiếc nuối, đáng tiếc
・シール: Miếng dán, nhãn dán
・貼る: Dán, đính vào
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-ておく: Đã làm sẵn việc gì đó từ trước
・~みたいです: Hình như là, có vẻ như là...
・V-ておかなかったの?: Anh đã không làm sẵn việc đó trước hay sao?
・~ようにします: Cố gắng tập thói quen làm gì đó
・V-おう: Thể ý chí rủ rê suồng sã
・~みたいです: Hình như là, có vẻ như là...
・V-ておかなかったの?: Anh đã không làm sẵn việc đó trước hay sao?
・~ようにします: Cố gắng tập thói quen làm gì đó
・V-おう: Thể ý chí rủ rê suồng sã
Quên mã số mở tủ gửi đồ công cộng (ロッカーの番号を忘れた)
真司: 大輝さん、どうしよう!駅のロッカーの開ける番号が分かりません。 ♬
Anh Daiki ơi, làm sao bây giờ! Em không tài nào nhớ nổi cái mã số để mở cái tủ gửi đồ ở nhà ga nữa rồi.
大輝: ええ?紙の切符をもらわなかった?画面で決めるタイプ? ♬
Ơ kìa? Em không lấy cái biên lai vé giấy hả? Hay đây là loại tủ tự cài mã số trên màn hình?
真司: はい、自分で数字を4つ決めるタイプです。忘れてしまいました。 ♬
Vâng, loại mình tự chọn 4 chữ số á anh. Mà giờ em quên sạch sành sanh mất rồi ạ.
大輝: 慌てないで。中にメモか何か残っていない? ♬
Bình tĩnh đừng cuống lên thế. Trong cặp có tờ giấy nháp hay cái gì ghi lại không em?
真司: いいえ、全然ありません。スマホで写真を撮っておけば好かったです。 ♬
Dạ hoàn toàn không có gì luôn ạ. Biết thế lúc nãy em lấy điện thoại chụp lại trước có phải tốt không.
大輝: 真司さん、近くの駅員さんのところへ行って、直接話してみよう。 ♬
Shinji này, tụi mình ra quầy anh nhân viên nhà ga gần đây rồi nói chuyện trực tiếp xem sao.
真司: はい。内にお土産が入っているから、開かないと困ります。 ♬
Vâng ạ. Bên trong có đống quà lưu niệm em cất, không mở được ra là bế tắc lắm luôn.
大輝: 大丈夫、店員さんが鍵で開けてくれるから、一緒に行こう。 ♬
Không sao đâu, anh nhân viên có chìa khóa chủ mở giúp mình liền hà, đi chung với anh.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・ロッカー: Tủ gửi đồ, tủ có khóa
・番号: Mã số, số
・数字: Chữ số, con số
・慌てる: Luống cuống, hoảng hốt
・メモ: Giấy nháp, ghi chú
・番号: Mã số, số
・数字: Chữ số, con số
・慌てる: Luống cuống, hoảng hốt
・メモ: Giấy nháp, ghi chú
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-てしまいました: Đã lỡ mất rồi
・V-ておけば良かったです: Giá mà làm việc đó trước thì đã tốt biết mấy
・V-てみよう: Hãy cùng thử làm việc gì đó xem sao
・~ないと困ります: Nếu không... thì gay/rắc rối
・~てくれる: Ai đó làm việc gì cho mình
・V-ておけば良かったです: Giá mà làm việc đó trước thì đã tốt biết mấy
・V-てみよう: Hãy cùng thử làm việc gì đó xem sao
・~ないと困ります: Nếu không... thì gay/rắc rối
・~てくれる: Ai đó làm việc gì cho mình
Bình nước giữ nhiệt siêu nhẹ mới ra mắt (新しい軽いボトル)
海斗: 航太さん、この新しい水筒、持ってみてください。凄く軽いですよ。 ♬
Anh Kota ơi, anh cầm thử cái bình nước giữ nhiệt mới này xem sao đi. Nhẹo bẫng luôn á anh.
航太: わあ、本当だね!内に水が向かっていないみたいに軽いよ。 ♬
Ồ công nhận nha! Nhẹ tênh như kiểu bên trong chẳng có giọt nước nào luôn á em.
海斗: 今日発売されたばかりの製品で、特別なアルミを使っているそうです。 ♬
Sản phẩm này vừa mới được mở bán ngày hôm nay luôn, nghe nói là xài chất liệu nhôm đặc biệt á anh.
航太: へえ。温かいお茶を入れても、長い時間冷めないの? ♬
Chà. Thế nhỡ mình rót trà nóng vào thì nó có giữ ấm được thời gian dài không em?
海斗: はい、夕方まで熱いままですよ。カバンに入れても重くありません。 ♬
Vâng ạ, giữ nóng nguyên trạng được tới tận chiều tối luôn. Bỏ vào cặp xách đi cũng chẳng bị nặng người.
航太: 海斗さん、デザインもシンプルでかっこいいね。いくらだった? ♬
Kaito này, thiết kế nhìn cũng tối giản mà ngầu ghê ha. Giá rổ bao nhiêu tiền thế em?
海斗: 2500円でした。お店で色々な色が選べますよ。 ♬
Có 2500 yên hà. Ra ngoài tiệm là anh tha hồ lựa chọn đủ loại màu sắc luôn.
航太: いいね。自分も仕事用に一つ買うことにするよ。 ♬
Ngon lành cành đào. Anh cũng quyết định sắm một cái để dành mang đi làm mới được.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・水筒: Bình nước giữ nhiệt, bình tông
・発売: Ra mắt, mở bán
・製品: Sản phẩm
・冷める: Nguội đi, lạnh đi
・重い: Nặng
・発売: Ra mắt, mở bán
・製品: Sản phẩm
・冷める: Nguội đi, lạnh đi
・重い: Nặng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~てみてください: Hãy thử làm việc gì đó xem sao
・~みたいに: Giống như là...
・V-た + ばかり: Vừa mới làm việc gì đó xong
・~そうです: Nghe nói là...
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì
・~みたいに: Giống như là...
・V-た + ばかり: Vừa mới làm việc gì đó xong
・~そうです: Nghe nói là...
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì
Giày thể thao tự động thắt dây (紐が自動で締まる靴)
悠太: 蒼空さん、そのはいているスニーカー、紐がありませんね。 ♬
Anh Sora ơi, đôi giày thể thao anh đang mang nhìn chẳng thấy dây giày đâu hết nhỉ.
蒼空: これね、足を入れると自動で紐が締まる新しい靴なんだよ。 ♬
Cái này hả, là kiểu giày mới hễ mình xỏ chân vào là dây bên trong tự động siết chặt lại luôn á em.
悠太: わあ、すごい技術ですね!歩きやすそうです。 ♬
Ồ, công nghệ đỉnh cao ghê anh! Trông có vẻ dễ đi đứng chạy nhảy lắm nha.
蒼空: うん。ボタンを触るだけで、自分の足にぴったりの強さになるんだ。 ♬
Ừa. Chỉ cần chạm nhẹ vào cái nút thôi là nó tự điều chỉnh độ ôm vừa vặn khít với chân mình luôn.
悠太: 脱ぐときはどうするんですか。大変じゃないですか。 ♬
Thế lúc cởi ra thì làm thế nào hả anh? Có bị khó khăn lằng nhằng không ạ?
蒼空: 悠太さん、横のレバーを引くだけで簡単に緩むから楽だよ。 ♬
Yuta ơi, chỉ cần kéo cái gạt bên hông phát là nó tự nới lỏng ra dễ dàng, khỏe re hà.
悠太: 便利だなあ。自分も今度の休みに店に見に行ってみます。 ♬
Tiện lợi thực sự luôn. Ngày nghỉ tới em cũng phải ra tiệm ngó nghiêng xem thử mới được.
蒼空: うん、走るのがもっと好しくなるからおすすめだよ。 ♬
Ừ, mang cái này vào chạy bộ là thấy thích hơn hẳn luôn, rất recommend nha em.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・紐: Dây, dây giày
・締まる: Siết chặt, thắt chặt
・技術: Công nghệ, kỹ thuật
・緩む: Nới lỏng, lỏng ra
・レバー: Cái gạt, cần gạt
・締まる: Siết chặt, thắt chặt
・技術: Công nghệ, kỹ thuật
・緩む: Nới lỏng, lỏng ra
・レバー: Cái gạt, cần gạt
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~とはいている: Trạng thái đang mang/mặc đồ
・V-ます + やすそう: Trông có vẻ dễ làm gì đó
・~だけで: Chỉ bằng việc...
・V-る + のが: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ
・V-ます + に行きます: Đi để thực hiện mục đích gì
・V-ます + やすそう: Trông có vẻ dễ làm gì đó
・~だけで: Chỉ bằng việc...
・V-る + のが: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ
・V-ます + に行きます: Đi để thực hiện mục đích gì
Ô che nắng mưa phản xạ nhiệt độ (温度を下げてくれる傘)
駿: 琉生さん、その傘、内側が真っ黒で少し変わっていますね。 ♬
Anh Rui ơi, cây dù đó phía mặt bên trong đen thui nhìn hơi lạ mắt đúng không anh?
琉生: これね、最近出た新しい日傘なんだ。光を全部跳ね返すんだよ。 ♬
Cái này hả, là loại dù che nắng kiểu mới mới ra gần đây á. Nó hắt phản xạ hết toàn bộ ánh sáng luôn.
駿: へえ。普通の傘と何が違うんですか。 ♬
Ồ. Thế nó khác gì so với mấy cây dù che bình thường vậy anh?
琉生: 駿さん、これを入れていると、頭の周りの温度が3度も下がる仕組みなんだ。 ♬
Shun ơi, cứ che cái cây này vào là hệ thống nó giúp hạ nhiệt độ không khí xung quanh đầu xuống những 3 độ luôn cơ.
駿: 3度もですか!暑い日にはとても助かりますね。 ♬
Hạ những 3 độ luôn á! Những ngày trời nóng nực có cái này đúng là cứu tinh luôn anh nhỉ.
琉生: ええ。雨の日も使えるから、毎日カバンに入れているよ。 ♬
Đúng vậy. Ngày mưa cũng xài được luôn nên ngày nào anh cũng bỏ sẵn trong cặp xách đi làm hết á.
駿: 自分も外の仕事が多いから、一つ欲しくなりました。 ♬
Em công việc phải chạy ngoài đường suốt nên nhìn phát cũng muốn sắm một cây quá.
琉生: ネットで簡単に買えるから、今日の夜チェックしてみたら? ♬
Trên mạng bán đầy mua dễ ợt hà, tối nay em thử lên mạng tìm xem sao?
📘 Từ vựng cần chú ý:
・内側: Phía bên trong, mặt trong
・日傘: Dù che nắng
・跳ね返す: Phản xạ, hắt lại
・温度: Nhiệt độ
・ネット: Mạng internet
・日傘: Dù che nắng
・跳ね返す: Phản xạ, hắt lại
・温度: Nhiệt độ
・ネット: Mạng internet
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~を入れている: Đang duy trì trạng thái cầm/che dù
・~も: Nhấn mạnh số lượng nhiều
・V-たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
・~買える: Thể khả năng của động từ 買う
・V-てみたら?: Thử làm việc này xem sao?
・~も: Nhấn mạnh số lượng nhiều
・V-たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
・~買える: Thể khả năng của động từ 買う
・V-てみたら?: Thử làm việc này xem sao?
Tranh cãi chuyện phân chia ngày đổ rác (ゴミ出しの曜日変更)
和馬: 颯太さん、今週からゴミをだす曜日が変わったのを知っていますか。 ♬
Anh Sota ơi, anh biết là từ tuần này cái ngày đi đổ rác bị thay đổi lịch rồi không ạ?
颯太: え?前のままでいいんじゃないの?カレンダーを見ていないよ。 ♬
Ủa? Cứ để như cũ không được hay sao ta? Anh có thèm ngó vào tờ lịch đâu cơ chứ.
和馬: ダメですよ。燃えるゴミは火曜日じゃなくて水曜日になりました。 ♬
Không được đâu nha. Rác cháy được người ta đổi từ thứ Ba sang thứ Tư rồi anh ơi.
颯太: そうなんだ。じゃあ、明日の朝にださないといけないね。 ♬
Thế à. Vậy thì sáng mai là tụi mình phải lo mang rác ra đổ rồi nhỉ.
和馬: はい。いつも自分ばかりだしているから、明日は颯太さんが行ってください。 ♬
Vâng ạ. Mà dạo này toàn thấy một mình em đi đổ suốt thôi, sáng mai anh Sota đi giùm em đi nha.
颯太: 明日の朝は早く会社に行く予定があるから、大変だなあ。 ♬
Sáng mai anh lại có lịch phải đi làm sớm sủa nên hơi bị căng thẳng mệt mỏi đấy nha.
和馬: 怒らないでください。夜の間に玄関の前に準備しておきますから。 ♬
Thôi anh đừng cằn nhằn nữa mà. Trong đêm nay em sẽ lo xếp gọn gàng để sẵn trước cửa ra vào cho anh luôn.
颯太: わかったよ。じゃあ、明日の朝、忘れないで持って行くね。 ♬
Rồi rồi anh biết rồi. Vậy sáng mai em nhớ nhắc, anh xách đi liền không quên đâu.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・燃えるゴミ: Rác cháy được
・曜日: Ngày trong tuần, thứ
・カレンダー: Tờ lịch
・予定: Dự định, lịch trình
・夜の間: Trong đêm, khoảng thời gian ban đêm
・曜日: Ngày trong tuần, thứ
・カレンダー: Tờ lịch
・予定: Dự định, lịch trình
・夜の間: Trong đêm, khoảng thời gian ban đêm
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~のを知っていますか: Có biết việc... không
・~になりました: Đã trở nên/Thay đổi thành...
・V-ないといけません: Phải làm một việc gì đó
・~ばかり: Toàn là/Chỉ toàn...
・V-ておきます: Làm sẵn một việc gì đó trước
・~になりました: Đã trở nên/Thay đổi thành...
・V-ないといけません: Phải làm một việc gì đó
・~ばかり: Toàn là/Chỉ toàn...
・V-ておきます: Làm sẵn một việc gì đó trước
Chuyện quên mua nguyên liệu làm bữa tối (晩ご飯の食材の買い忘れ)
大樹: 蓮さん、冷蔵庫の内にお肉がありませんよ。買うのを忘れたんですか。 ♬
Anh Ren ơi, trong tủ lạnh chẳng thấy miếng thịt nào hết trơn nè. Anh quên mua rồi đúng không anh?
蓮: あれ?昨日スーパーのメモにちゃんと書いておいたんだけどなあ。 ♬
Ơ kìa lạ vậy? Hôm qua anh nhớ là đã dặn lòng ghi rõ ràng vào tờ giấy nháp đi siêu thị rồi cơ mà lị.
大樹: カバンの奥に残っていますよ。これじゃあ晩ごはんが作れません。 ♬
Tờ giấy đó vẫn còn nằm im lìm trong góc cặp của anh đây này. Thiếu thịt thế này sao làm cơm tối được cơ chứ.
蓮: 大樹さん、ごめんね。仕事が忙しくて慌ていたんだよ。 ♬
Daiki cho anh xin lỗi nha. Tại công việc luống cuống bận rộn quá nên anh bị quýnh quáng đầu óc á.
大樹: 怒ってもお腹が空くだけですから、今から一緒に買いにいきましょう。 ♬
Giờ em có nổi cáu lên thì bụng cũng vẫn đói thôi, nên thôi hai anh em mình cùng ra tiệm mua liền đi.
蓮: そうだね。近くの新しい肉屋がまだ開いているはずだよ。 ♬
Đúng rồi á. Cái tiệm thịt mới mở gần đây chắc là giờ này người ta vẫn còn mở cửa á.
大樹: はい。今日は自分が美味しい肉料理を作りますから、急ぎましょう。 ♬
Vâng ạ. Hôm nay phần em em sẽ đạo diễn làm món thịt ngon tuyệt cú mèo cho ăn, đi nhanh nhanh lên anh.
蓮: ありがとう。今度は忘れないように気を付けるよ。 ♬
Cảm ơn em nhiều nha. Lần tới anh sẽ dặn lòng lưu ý kỹ không để quên nữa đâu.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・食材: Nguyên liệu nấu ăn
・晩ご飯: Cơm tối, bữa tối
・肉屋: Tiệm bán thịt
・忙しい: Bận rộn
・急ぐ: Vội vã, nhanh lên
・晩ご飯: Cơm tối, bữa tối
・肉屋: Tiệm bán thịt
・忙しい: Bận rộn
・急ぐ: Vội vã, nhanh lên
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-る + のを忘れた: Quên mất việc làm gì đó
・~作れません: Thể khả năng phủ định của động từ 作る
・V-ます + にいきましょう: Cùng đi để thực hiện mục đích gì nào
・~はずだよ: Chắc chắn là...
・~ように気を付ける: Chũ ý cố gắng để không/để làm gì...
・~作れません: Thể khả năng phủ định của động từ 作る
・V-ます + にいきましょう: Cùng đi để thực hiện mục đích gì nào
・~はずだよ: Chắc chắn là...
・~ように気を付ける: Chũ ý cố gắng để không/để làm gì...
Mâu thuẫn dùng chung máy giặt vào ngày nghỉ (休みの日の洗濯機争い)
陸: 陽太さん、今から洗濯機を使ってもいいですか。服がたくさんあります。 ♬
Anh Yota ơi, giờ em xài cái máy giặt có được không ạ? Đống quần áo của em đang chất cao như núi rồi này.
陽太: 待って、自分も今大きい布団を洗おうとして準備していたんだ。 ♬
Khoan đã em, anh cũng đang tính đem cái chăn mền to đùng này ra giặt nên đang chuẩn bị đồ sẵn rồi nè.
陸: 布団は時間がかかりますよ。自分の服を先に洗わせてほしいです。 ♬
Giặt chăn mền tốn thời gian dữ thần ôn luôn á. Anh nhường cho em giặt đống đồ của em trước đi mà.
陽太: でも、今日は天気がいいから、早く干さないと乾かなくなるよ。 ♬
Cơ mà hôm nay nắng đẹp, không mang ra phơi sớm là tí nữa nó không chịu khô được đâu em ơi.
陸: じゃあ、自分の服を30分だけで終わらせるから、その後にお願いします。 ♬
Vậy để em giặt nhanh đống đồ của em trong vòng đúng 30 phút là xong liền, sau đó anh giặt nha.
陽太: 30分だけで終わるの?それなら待つことにするよ。 ♬
Chỉ tốn đúng 30 phút thôi thật hả? Nếu thế thì được, anh quyết định sẽ đứng đợi vậy.
陸: はい、急いで洗うコースを選びます。おめでとうございます。 ♬
Vâng ạ, em sẽ chọn cái chế độ giặt nhanh siêu tốc luôn. Em cảm ơn anh nhiều nha.
陽太: うん。終わったらすぐ教えてね。時間を大切にしよう。 ♬
Ừa. Giặt xong cái là lo báo anh ngay liền nha. Tụi mình cùng tiết kiệm thời gian ha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・洗濯機: Máy giặt
・布団: Chăn mền kiểu Nhật
・干す: Phơi (quần áo, chăn mền)
・乾く: Khô, ráo nước
・コース: Chế độ, khóa học, tuyến đường
・布団: Chăn mền kiểu Nhật
・干す: Phơi (quần áo, chăn mền)
・乾く: Khô, ráo nước
・コース: Chế độ, khóa học, tuyến đường
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~てもいいですか: Làm việc này có được không ạ?
・V-ようとする: Đang định, cố gắng làm một việc gì đó
・V-させてほしいです: Muốn ai đó cho phép mình làm việc gì
・~ないと~なくなる: Nếu không... thì sẽ trở nên không...
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì
・V-ようとする: Đang định, cố gắng làm một việc gì đó
・V-させてほしいです: Muốn ai đó cho phép mình làm việc gì
・~ないと~なくなる: Nếu không... thì sẽ trở nên không...
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì