Nhặt rác trước khi về (帰る前のゴミ拾い)
健太: 蓮さん、試合が終わりましたね。帰りましょう。 ♬
Anh Ren ơi, trận đấu kết thúc rồi nhỉ. Tụi mình về thôi anh.
蓮: うん。健太さん、足元のゴミを拾おう。 ♬
Ừa. Kenta ơi, tụi mình cùng nhặt rác dưới chân lên đi.
健太: あ、他の人のゴミもたくさんありますね。 ♬
Ơ, có nhiều rác do người khác vứt lại đầy kìa anh.
蓮: 来たときよりも綺麗にするのがマナーだよ。 ♬
Làm sạch sẽ hơn cả lúc mình mới đến là quy tắc ứng xử đó.
健太: いいですね。カバンから大きな袋を出します。 ♬
Hay quá anh. Để em lấy cái túi to trong cặp ra nha.
蓮: ありがとう。二人でやるとすぐ綺麗になるね。 ♬
Cảm ơn em. Hai anh em cùng làm thì loáng cái là sạch ngay hà.
健太: はい。次の人も気持ちが好いと思います。 ♬
Vâng ạ. Em nghĩ người tiếp theo đến ngồi cũng thấy thoải mái.
蓮: うん。ゴミを捨てて駅へ向かおう。 ♬
Ừa. Thôi tụi mình vứt rác rồi đi ra nhà ga đi nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・試合: Trận đấu
・拾う: Nhặt, lượm
・袋: Cái túi
・綺麗: Sạch sẽ, đẹp
・向かう: Đi về phía
・拾う: Nhặt, lượm
・袋: Cái túi
・綺麗: Sạch sẽ, đẹp
・向かう: Đi về phía
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-ましょう (N5): Cùng làm gì đi (Rủ rê).
・V-おう (N4): Thể ý chí rủ rê suồng sã (Cùng nhặt nào).
・V-る + のが (N4): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・~よりも (N5): So với...
・~と思います (N5): Em nghĩ là...
・V-おう (N4): Thể ý chí rủ rê suồng sã (Cùng nhặt nào).
・V-る + のが (N4): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ.
・~よりも (N5): So với...
・~と思います (N5): Em nghĩ là...
Giữ cửa giúp người đi phía sau (後ろの人のためにドアを開けておく)
拓也: 翔太さん、前の人がドアを開けて待ってくれました。 ♬
Anh Shota ơi, cái người đi phía trước mở cửa rồi đứng đợi tụi mình luôn kìa.
翔太: 優しね。人がいるときは後ろを見てからドアを離そう. ♬
Tinh tế ghê. Khi có người thì mình nên ngó lại phía sau rồi mới buông tay khỏi cửa nha.
拓也: はい。急に閉まると、後ろの人が怪我をしますね。 ♬
Vâng ạ. Cửa mà bất thình lình đóng sầm lại là người đi sau dễ bị thương lắm.
翔太: そうそう。特に子供は危ないからね. ♬
Chuẩn luôn. Đặc biệt là trẻ con thì nguy hiểm lắm.
拓学: 自分もさっきの人に笑顔で「ありがとう」と言いました。 ♬
Phần em thì lúc nãy em cũng vừa mỉm cười nói câu "Cảm ơn" với người ta rồi.
翔太: それはいいね。相手も気持ちよくお買い物がてきるよ. ♬
Làm vậy tốt đó em. Đối phương họ cũng thấy thoải mái đi mua sắm.
拓也: はい。これからは後ろの人のためにドアを開けておきます。 ♬
Vâng. Từ giờ trở đi em cũng sẽ luôn giữ cửa sẵn dành cho người đi sau.
翔太: うん。小さな優しさで、みんなが安全に過ごせるね. ♬
Ừa. Chỉ bằng một sự tinh tế nhỏ thôi là mọi người đều được sinh hoạt an toàn rồi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・離す: Buông tay, thả ra
・怪我: Bị thương
・特に: Đặc biệt là
・笑顔: Nụ cười
・相手: Đối phương
・怪我: Bị thương
・特に: Đặc biệt là
・笑顔: Nụ cười
・相手: Đối phương
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~てくれました: Ai đó làm việc gì cho mình
・V-てから: Sau khi làm việc gì đó xong thì...
・~閉まると: Hễ đóng lại thì...
・V-ておきます: Làm sẵn một việc gì đó từ trước
・~過ごせる: Thể khả năng
・V-てから: Sau khi làm việc gì đó xong thì...
・~閉まると: Hễ đóng lại thì...
・V-ておきます: Làm sẵn một việc gì đó từ trước
・~過ごせる: Thể khả năng
Chiếc ô thông minh tự gập ngược (濡れない新しい傘)
大輔: 翼さん、この新しい傘、閉じるときに外側が内側に入るんですよ。 ♬
Anh Tsubasa ơi, cái cây dù mới này khi đóng lại thì mặt ngoài nó lại lộn vào phía trong đó.
翼: え?それなら服やカバンが濡れないの? ♬
Ủa? Làm thế thì quần áo với cặp sách không bị dính nước mưa hả em?
大輔: はい。濡れた面が内側になるから、車に乗るときも便利です。 ♬
Vâng ạ. Do cái mặt bị dính nước nó cuộn vào trong rồi, nên lúc lên xe hơi tiện lắm.
翼: へえ、面白いね。風が強い日でも壊れにくいの? ♬
Chà, thú vị ghê ha. Thế những ngày gió thổi mạnh có dễ bị hỏng không em?
大輔: ええ、骨が特別な形だから大丈夫だそうです。 ♬
Vâng, vì khung dù có hình dáng đặc biệt nên nghe nói gió lớn cũng không sao đâu ạ.
翼: 大輔さん、デザインもシンプルでいいね。どこで買ったの? ♬
Daisuke này, thiết kế nhìn tối giản đẹp quá nị. Em mua ở đâu thế?
大輔: ネットのお店で売っていましたよ。3000円くらいでした。 ♬
Trên mấy shop mạng có bán đầy luôn á anh. Giá tầm 3000 yên hà.
翼: いいね。今の傘が古くなったから、自分も買ってみよう。 ♬
Ngon lành. Cây dù hiện tại của anh cũng cũ rồi, để anh mua thử xem sao mới được.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・閉じる: Đóng, gập
・内側: Mặt trong
・骨: Khung ô, xương ô
・売る: Bán
・ネット: Mạng internet
・内側: Mặt trong
・骨: Khung ô, xương ô
・売る: Bán
・ネット: Mạng internet
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-る + ときに: Khi/Lúc làm việc gì đó...
・V-ます + にくい: Khó làm việc gì đó
・~そうです: Nghe nói là...
・~古くなった: Trở nên cũ kỹ
・V-てみよう: Hãy cùng thử làm việc gì đó xem sao
・V-ます + にくい: Khó làm việc gì đó
・~そうです: Nghe nói là...
・~古くなった: Trở nên cũ kỹ
・V-てみよう: Hãy cùng thử làm việc gì đó xem sao
Hộp cơm giữ nhiệt tự hâm nóng (自分で温めるお弁当箱)
真司: 大輝さん、このお弁当箱、紐を引くと5分で温まるんですよ。 ♬
Anh Daiki ơi, cái hộp cơm này chỉ cần rút sợi dây ra là cơm tự nóng lên trong 5 phút luôn đó.
大輝: ええ!電子レンジを使わないで温かいご飯が食べられるの? ♬
Ôi chu choa! Không cần xài lò vi sóng mà vẫn được ăn cơm nóng hổi luôn hả em?
真司: はい。内に水を入れる仕組みがあって、熱いガスが出るんです。 ♬
Vâng ạ. Bên trong có một cấu tạo nhỏ để đổ nước vào, xong nó sẽ bốc hơi nóng lên á.
大輝: すごい技術だね。昼ご飯にとても良さそうだ。 ♬
Công nghệ đỉnh thật sự luôn. Cái này nhìn có vẻ rất hợp cho bữa trưa nhỉ.
真司: ええ、冬の日や外の仕事のときは、本当に助かりますよ。 ♬
Vâng đúng rồi á, mấy ngày mùa đông hoặc những lúc phải làm việc ngoài trời thì đỡ quá.
大輝: 真司さん、重さはどう?カバンに入れて毎日運べる? ♬
Nghe hấp dẫn thế lị. Trọng lượng thế nào em? Bỏ vào cặp xách đi mỗi ngày nổi không?
真司: 普通の物より少し重いですが、全然問題ありませんよ。 ♬
Hơi nặng hơn đồ bình thường chút thôi cơ mà hoàn toàn không có vấn đề gì đâu anh.
大輝: そうか。昼ご飯がもっと楽しみになるから買ってみよう。 ♬
Ra là thế. Có cái này bữa trưa thấy háo hức hơn hẳn, để anh mua thử một cái xem sao.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・温まる: Ấm lên, nóng lên
・紐: Sợi dây
・重さ: Trọng lượng, độ nặng
・電子レンジ: Lò vi sóng
・助かる: Đỡ quá, được cứu giúp
・紐: Sợi dây
・重さ: Trọng lượng, độ nặng
・電子レンジ: Lò vi sóng
・助かる: Đỡ quá, được cứu giúp
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-ないde: Mà không làm hành động v1
・~食べられる: Thể khả năng của động từ 食べる
・V-る + のに良さそう: Trông có vẻ tốt cho việc làm gì đó
・~運べる: Thể khả năng của động từ 運ぶ
・V-てみよう: Hãy cùng thử làm việc gì đó xem sao
・~食べられる: Thể khả năng của động từ 食べる
・V-る + のに良さそう: Trông có vẻ tốt cho việc làm gì đó
・~運べる: Thể khả năng của động từ 運ぶ
・V-てみよう: Hãy cùng thử làm việc gì đó xem sao
Bừa bãi đồ chơi của con cái (子供のおもちゃの片付け)
海斗: 航太さん、リビングの床におもちゃがたくさん散らかっていますよ。 ♬
Anh Kota ơi, dưới sàn phòng khách đồ chơi đang vứt bừa bãi lộn xộn đầy ra kìa anh.
航太: ああ、さっきまで遊んでいたからね。あとで片付けるよ。 ♬
À, tại tụi nhỏ vừa mới ngồi chơi ở đấy xong mà em. Lát nữa anh dọn cho, yên tâm.
海斗: いつも「あとで」と言って、夜までそのままじゃないですか。 ♬
Lúc nào anh cũng toàn bảo "lát nữa", xong rồi cứ để nguyên như thế tới tận đêm đúng không?
航太: ごめんね。仕事の書類を急いでチェックしないといけなくて。 ♬
Cho anh xin lỗi nha. Tại anh đang phải lo kiểm tra gấp đống giấy tờ tài liệu á mà.
海斗: 踏むと危ないですから、片付け終わるまで次の仕事はダメです。 ♬
Giãm trúng mấy cái này nguy hiểm lắm, nên chưa dọn xong là không làm việc tiếp theo gì hết nha.
航太: わかったよ。じゃあ、5分だけ待って。すぐ箱に入れるから。 ♬
Rồi rồi anh biết rồi mà. Vậy cho anh xin đúng 5 phút thôi nha. Anh gom bỏ vào thùng liền.
海斗: はい。次からは、遊び終わったらすぐに片付ける約束にしてください。 ♬
Vâng. Từ lần tới anh nhớ lập quy tắc là cứ chơi xong cái là phải lo dọn dẹp ngay lập tức đó.
航太: うん。子供たちにも一緒にやるように優しく教えるよ。 ♬
OK em. Anh cũng sẽ nhẹ nhàng bảo mấy đứa nhỏ cùng phụ làm luôn.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・散らかる: Bừa bãi, lộn xộn
・踏む: Giãm lên, đạp trúng
・約束: Hứa hẹn, quy tắc
・おもちゃ: Đồ chơi
・床: Sàn nhà
・踏む: Giãm lên, đạp trúng
・約束: Hứa hẹn, quy tắc
・おもちゃ: Đồ chơi
・床: Sàn nhà
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~さっきまで: Cho đến tận lúc nãy...
・V-ないといけなくて: Phải làm một việc gì đó
・~片付け終わるまで: Cho đến tận khi dọn dẹp xong...
・~約束にしてください: Xin hãy lập thành quy ước chọn lựa làm gì
・~やるように: Để làm hành động gì đó
・V-ないといけなくて: Phải làm một việc gì đó
・~片付け終わるまで: Cho đến tận khi dọn dẹp xong...
・~約束にしてください: Xin hãy lập thành quy ước chọn lựa làm gì
・~やるように: Để làm hành động gì đó
Ngâm bát đĩa bẩn qua đêm (汚いお皿をそのままにするな)
駿: 琉生さん、台所に汚いお皿がまだ残っていますよ。 ♬
Anh Rui ơi, trong bồn rửa bát nhà bếp bát đĩa bẩn vẫn còn để nguyên kìa anh.
琉生: ああ、晩ご飯の後で眠くなってしまってね。明日の朝洗うよ。 ♬
À cái đó hả, tại ăn cơm tối xong anh bị buồn ngủ quá chừng luôn á. Để sáng mai anh rửa cho nha.
駿: 夜の間に置いておくと、虫が来るから本当に嫌なんです。 ♬
Cứ ngâm để sẵn qua đêm thế này là lũ côn trùng nó mò đến, em cực kỳ ghét luôn á.
琉生: 駿さん、怒らないで。少し休んだらすぐやるから大丈夫だよ。 ♬
Shun đừng nổi cáu mà. Anh nghỉ mệt một lát xong anh ra làm liền, không sao đâu.
駿: 前もそう言って、結局洗わないで会社へ行きましたよ。 ♬
Lần trước anh cũng bảo thế, xong rồi kết cục là chẳng thèm rửa mà cứ thế đi làm luôn còn gì.
琉生: うっ、それは耳が痛いな。じゃあ、今から洗うことにするよ。 ♬
Hự, bị nói trúng tim đen nhức tai ghê ta. Rồi rồi, vậy giờ anh quyết định sẽ ra rửa luôn.
駿: はい。二人できれいに使うのが我が家のルールですからね。 ♬
Vâng ạ. Hai anh em cùng giữ gìn sạch sẽ là quy định của nhà mình mà lị.
琉生: うん、分かったよ。これからは食べたらすぐ洗うように気を付ける。 ♬
Rồi anh biết rồi. Từ nay về sau ăn xong cái là anh sẽ lưu ý cố gắng rửa liền luôn.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・流し / 台所: Nhà bếp
・虫: Côn trùng
・結局: Kết cục, rốt cuộc là
・我が家: Nhà chúng ta
・残る: Còn sót lại
・虫: Côn trùng
・結局: Kết cục, rốt cuộc là
・我が家: Nhà chúng ta
・残る: Còn sót lại
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-てしまう: Lỡ bị/Diễn tả sự nuối tiếc
・V-ておくと: Hễ cứ để sẵn như thế... thì
・V-ないde: Mà không làm hành động v1
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì
・~洗うように: Chú ý cố gắng để làm hành động gì đó
・V-ておくと: Hễ cứ để sẵn như thế... thì
・V-ないde: Mà không làm hành động v1
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì
・~洗うように: Chú ý cố gắng để làm hành động gì đó
Mượn ô miễn phí tại cửa hàng tiện lợi (コンビニの無料の傘借りサービス)
和馬: 颯太さん、急に雨が降ってきましたが、あのコンビニで傘が借りられますよ。 ♬
Anh Sota ơi, tự dưng trời đổ mưa rồi cơ mà ở cái cửa hàng tiện lợi kia mình mướn được dù đó nha anh.
颯太: え?お店の傘を買うの?お金がもったいないなあ。 ♬
Ủa? Ra đó mua dù của tiệm hả em? Tốn tiền lãng phí quá hà.
和馬: いいえ、スマホのアプリを使うと、無料で借りることができる仕組みなんです。 ♬
Không phải mua đâu ạ, chỉ cần xài ứng dụng điện thoại là hệ thống cho phép mình mượn miễn phí luôn á.
颯太: 無料ですか!すごいね。返さなくてもいいの? ♬
Miễn phí luôn á! Đỉnh ghê cơ. Thế không cần trả lại cũng được hả em?
和馬: ダメですよ。3日以内につぎの近くのお店へ戻す決まりになっています。 ♬
Không được đâu nha. Quy định là trong vòng 3 ngày mình phải mang trả lại vào cái cửa hàng gần nhất á.
颯太: なるほど。別のお店 deathも返せるなら、歩いているときに本当に便利だね。 ♬
Ra là thế. Nếu trả ở tiệm khác cũng được thì những lúc đang đi bộ tiện lợi thực sự luôn em nhỉ.
和馬: はい。自分もアプリを入れてあるから、今すぐ二人の分を借りてきます。 ♬
Vâng ạ. Phần em có tải sẵn app rồi nên giờ em chạy ra mướn luôn 2 cây cho hai anh em nha.
颯太: ありがとう。和馬さん、じゃあここで待っているよ。 ♬
Cảm ơn em nhiều nha. Kazuma này, vậy anh đứng đây đợi em nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・無料: Miễn phí
・以内: Trong vòng, trong phạm vi
・決まり: Quy định
・分: Phần
・もったいない: Lãng phí
・以内: Trong vòng, trong phạm vi
・決まり: Quy định
・分: Phần
・もったいない: Lãng phí
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~借りられる: Thể khả năng của động từ 買う
・~借りることができる: Có thể làm việc gì đó
・V-しなくてもいい: Không cần phải làm việc gì đó cũng được
・~返せるなら: Nếu có thể trả... thì
・V-てあります: Trạng thái có mục đích được chuẩn bị sẵn
・~借りることができる: Có thể làm việc gì đó
・V-しなくてもいい: Không cần phải làm việc gì đó cũng được
・~返せるなら: Nếu có thể trả... thì
・V-てあります: Trạng thái có mục đích được chuẩn bị sẵn
Máy tự làm kem ly theo ý khách (自動で混ぜるアイスクリーム機械)
大樹: 蓮さん、コンビニに新しい冷たいアイスクリームの機械ができましたよ。 ♬
Anh Ren ơi, ở cửa hàng tiện lợi mới được lắp cái máy làm kem mát lạnh kiểu mới kìa anh.
蓮: ああ、自分で好きな果物を選ぶと、自動で混ぜてくれるやつだね。 ♬
Á à, cái loại mình tự tay lựa mấy quả trái cây mình thích xong máy nó tự động trộn đều cho mình đúng không?
大樹: はい、今日初めてやってみました!チョコも入れることができるんですよ。 ♬
Vâng ạ, hôm nay em mới làm thử xong nè! Mình còn bỏ thêm sô-cô-la vào trong được luôn á anh.
蓮: へえ、味はどうだった?普通の店のお菓子より美味しい? ♬
Chà, vị thế nào em? Ăn ngon hơn đồ bánh ngọt ở mấy tiệm bình thường không?
大樹: はい、果物が新鮮だから、濃厚で甘くて最高でした。 ♬
Vâng ạ, tại trái cây tươi rói nên vị đậm đà, ngọt ngào đỉnh luôn.
蓮: 大樹さん、作るのに時間はかかるの?レジが混むと困るなあ。 ♬
Daiki ơi, làm cái đó có tốn thời gian lắm không em? Nhỡ quầy tính tiền đông người chen chúc là gay á.
大樹: いいえ、ボタンを押すだけで1分で終わりますから簡単ですよ。 ♬
Không đâu anh, chỉ cần nhấn nút phát là xong xuôi trong đúng 1 phút hà, dễ ợt luôn.
蓮: そうか。じゃあ、今日の仕事の帰りに自分も一つ買うことにするよ。 ♬
Ra là thế. Vậy thì đi làm về hôm nay anh cũng quyết định sẽ ghé sắm một ly ăn mới được.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・混ぜるる: Khuấy, trộn
・新鮮: Tươi, tươi rói
・最高: Tuyệt vời, đỉnh nhất
・果物: Trái cây
・簡単: Đơn giản
・新鮮: Tươi, tươi rói
・最高: Tuyệt vời, đỉnh nhất
・果物: Trái cây
・簡単: Đơn giản
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~混ぜてくれる: Ai đó làm việc gì cho mình
・~入れることができる: Có thể làm việc gì đó
・~お店の物より: So với...
・~混むと困る: Hễ... thì gay/rắc rối
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì
・~入れることができる: Có thể làm việc gì đó
・~お店の物より: So với...
・~混むと困る: Hễ... thì gay/rắc rối
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì
Robot giao cơm hộp của cửa hàng tiện lợi (コンビニの荷物を運ぶロボット)
陸: 陽太さん、さっき道で小さな好いロボットが走っているのをおみました。 ♬
Anh Yota ơi, lúc nãy ngoài đường em mới thấy một con robot nhỏ nhắn xinh xắn đang chạy chạy á anh.
陽太: ああ、あれはコンビニの温かいお弁当を近くの家まで運んでいるんだよ。 ♬
À, cái đó là nó đang đi giao mấy phần cơm hộp nóng hổi của cửa hàng tiện lợi đến mấy nhà quanh đây á em.
陸: ええ!人が運転しないで、自動で動くんですか。すごいですね。 ♬
Ôi chu choa! Không cần người lái mà nó tự động di chuyển luôn hả anh? Đỉnh dữ thần.
陽太: うん。危ないときは自分で止まる仕組みだから、安全だよ。 ♬
Ừa. Tại hệ thống nó thiết kế hễ gặp nguy hiểm là tự động dừng lại liền, nên an toàn lắm.
陸: スマホのアプリから頼むと、自分の家まで来てくれるんですか。 ♬
Mình cứ lên ứng dụng điện thoại đặt hàng là nó tự mò đến tận nhà mình luôn hả anh?
陽太: そうそう。外に出ないで買い物ができるから、体調が悪いときは本当に助かるね。 ♬
Chuẩn bài luôn. Không cần ra ngoài mà vẫn mua được đồ, nên những lúc mệt mỏi ốm đau cứu tinh thực sự luôn em ạ.
陸: 便利だなあ。お金はいくらかかるか、気になります。 ♬
Tiện lợi ghê ta. Không biết tốn bao nhiêu tiền nông phí dịch vụ anh nhỉ, em tò mò ghê.
陽太: 1回100円だけだよ。今夜の晩ご飯のときに、自分たちも使ってみよう。 ♬
Có 100 yên một lượt hà. Bữa tối đêm nay tụi mình cũng thử đặt xài xem sao đi em.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・自動: Tự động
・体調: Tình trạng cơ thể
・頼む: Đặt hàng, nhờ vả
・晩ご飯: Bữa tối
・お弁当: Cơm hộp
・体調: Tình trạng cơ thể
・頼む: Đặt hàng, nhờ vả
・晩ご飯: Bữa tối
・お弁当: Cơm hộp
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-る + のを見ました: Đã nhìn thấy việc làm gì đó
・V-ないde: Mà không làm hành động v1
・~来てくれる: Ai đó làm việc gì cho mình
・~買い物ができる: Thể khả năng
・V-てみよう: Hãy cùng thử làm việc gì đó xem sao
・V-ないde: Mà không làm hành động v1
・~来てくれる: Ai đó làm việc gì cho mình
・~買い物ができる: Thể khả năng
・V-てみよう: Hãy cùng thử làm việc gì đó xem sao
In ảnh từ điện thoại tại máy của cửa hàng tiện lợi (スマホの写真を印刷する)
真司: 大輝さん、この前の旅行の綺麗な写真、今すぐ紙にしたいです。 ♬
Anh Daiki ơi, mấy cái bức ảnh đẹp đẽ đợt đi du lịch vừa rồi, giờ em muốn in ra giấy ngay và luôn quá anh.
大輝: じゃあ、あそこのコンビニの大きな機械を使うといいよ。 ♬
Thế thì em ra xài cái máy to đùng ở cửa hàng tiện lợi đằng kia kìa, tốt lắm á.
真司: え?スマホの内の写真も、簡単に印刷できるんですか。 ♬
Ủa? Ảnh lưu trong điện thoại mà cũng in ra dễ dàng được luôn hả anh?
大輝: うん。スマホを機械に繋がないで、番号を入力するだけで印刷できる仕組みなんだ。 ♬
Ừa. Không cần cắm dây kết nối điện thoại với máy đâu, hệ thống thiết kế chỉ cần nhập mã số phát là in được liền hà.
真司: すごいですね!払い方はどうしますか。現金だけですか。 ♬
Đỉnh thật sự luôn anh! Cách trả tiền thì làm sao ạ? Chỉ dùng tiền mặt thôi hay sao anh?
大輝: 真司さん、カードやスマホの電子マネーでも払えるから楽だよ。 ♬
Shinji ơi, trả bằng thẻ hoặc tiền điện tử trên điện thoại cũng được luôn nên khỏe re hà.
真司: 便利ですね。じゃあ、仕事の休憩のときに一緒に行ってきます。 ♬
Tiện lợi ghê ta. Vậy lát nữa đến giờ nghỉ giải lao giữa giờ làm việc hai anh em mình cùng đi nha.
大輝: うん。美味しいお茶を買いながら、作ってみよう。 ♬
Ừa. Sẵn tiện ra mua chai trà ngon ngon uống rồi tụi mình cùng in ảnh thử xem sao nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・印刷: In ấn
・入力: Nhập dữ liệu
・現金: Tiền mặt
・電子マネー: Tiền điện tử
・休憩: Nghỉ giải lao
・入力: Nhập dữ liệu
・現金: Tiền mặt
・電子マネー: Tiền điện tử
・休憩: Nghỉ giải lao
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-るといいよ: Nên làm việc gì đó thì tốt đó nha
・V-ないde: Mà không làm hành động v1
・~だけで: Chỉ bằng việc...
・~払える: Thể khả năng của động từ 払う
・V-ながら: Vừa làm hành động 1 vừa làm hành động 2
・V-ないde: Mà không làm hành động v1
・~だけで: Chỉ bằng việc...
・~払える: Thể khả năng của động từ 払う
・V-ながら: Vừa làm hành động 1 vừa làm hành động 2
Mua cà phê bằng quét khuôn mặt (顔認証の自動コーヒーレジ)
陸: 陽太さん、このコンビニの新しいコーヒーの機械、画面を見るだけでお金が払えますよ。 ♬
Anh Yota ơi, cái máy pha cà phê kiểu mới này, chỉ cần nhìn vào màn hình là trả được tiền luôn đó nha.
陽太: ああ、最近始まった顔のデータを使う新しいレジだね。 ♬
Á à, cái loại máy tính tiền kiểu mới xài dữ liệu khuôn mặt mới được đưa vào hoạt động dạo gần đây đúng không?
陸: はい。財布を持たないでお店に入っても、温かいコーヒーが買えるんです。 ♬
Vâng ạ. Không cần mang theo ví tiền mà bước vào tiệm mình vẫn mua được ly cà phê nóng hổi luôn cơ.
陽太: 便利になったなあ。devmen nhưng、暗い帽子をかぶっているとエラーにならない? ♬
Giờ tiện lợi ghê ha. Cơ mà nhỡ đang đội cái mũ tối màu sụp xuống thì máy có bị lỗi không em?
陸: 大丈夫です。機械のライトが明るくなるから、問題ないと聞きました。 ♬
Không sao đâu anh. Tại đèn của máy nó sẽ tự động sáng bừng lên, em nghe bảo là không có vấn đề gì đâu ạ.
陽太: 陸さん、払い終わるまで何秒かかるの?後ろの人が待つと困るね。 ♬
Riku ơi, từ lúc quét đến khi tính tiền xong xuôi tốn mấy giây thế em? Nhỡ người đi sau phải đứng đợi lâu là gay á.
陸: 1秒だけで終わりますよ。自分の名前が画面に出るから面白いです。 ♬
Tốn đúng 1 giây thôi hà anh ơi. Tên mình hiện lên trên màn hình nhìn thú vị lắm luôn.
陽太: そうか。じゃあ、今夜の仕事の帰りに自分も使ってみよう。 ♬
Ra là thế. Vậy thì đi làm về tối nay anh cũng phải ghé qua xài thử xem sao mới được.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・登録 / データ: Dữ liệu
・財布: Ví tiền, cái ví
・帽子: Cái mũ, cái nón
・秒: Giây
・名前: Tên
・財布: Ví tiền, cái ví
・帽子: Cái mũ, cái nón
・秒: Giây
・名前: Tên
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~見るだけで: Chỉ bằng việc...
・V-ないde: Mà không làm hành động v1
・~買える: Thể khả năng của động từ 買う
・~と聞きました: Nghe kể rằng, nghe nói là...
・V-てみよう: Hãy cùng thử làm việc gì đó xem sao
・V-ないde: Mà không làm hành động v1
・~買える: Thể khả năng của động từ 買う
・~と聞きました: Nghe kể rằng, nghe nói là...
・V-てみよう: Hãy cùng thử làm việc gì đó xem sao