Đổi sang rèm cửa chống nắng mùa hè
健太: 蓮さん、部屋がとても涼しいですね。何かしましたか。 ♬
Anh Ren ơi, phòng của anh mát mẻ quá nhỉ. Anh có làm gì không thế?
蓮: ええ、昨日新しい白いカーテンに変えたんだよ。 ♬
Ừa, hôm qua anh mới đổi sang cái rèm cửa màu trắng mới đó em.
健太: へえ、普通の物と何が違うんですか。 ♬
Ồ, thế nó khác gì so với rèm bình thường vậy anh?
蓮: 外の強い光を全部跳ね返す特別な仕組みなんだ。 ♬
Nó có cấu tạo đặc biệt để hắt phản xạ hết toàn bộ ánh sáng mạnh bên ngoài á.
健太: すごいですね!だからエアコンの風がすぐ冷たくなるんですね。 ♬
Đỉnh thật sự luôn! Bảo sao gió điều hòa vừa bật lên là mát lạnh ngay liền.
蓮: うん。電気代も安くなるから、とてもおすすめだよ。 ♬
Ừa. Tiền điện cũng được rẻ hơn nữa nên rất recommend nha em.
健太: 自分も同じ物が欲しくなりました。お店で買えますか。 ♬
Em cũng muốn sắm một cái giống vậy quá. Ra ngoài tiệm mua được không anh?
蓮: 近くの駅前の店に売っているから、今度行ってみたら? ♬
Ở cái tiệm gần trước nhà ga có bán á, hôm nào em thử ra đó xem sao?
📘 Từ vựng cần chú ý:
・涼しい: Mát mẻ
・カーテン: Rèm cửa
・光: Ánh sáng
・電気代: Tiền điện
・売る / 売っている: Bán
・カーテン: Rèm cửa
・光: Ánh sáng
・電気代: Tiền điện
・売る / 売っている: Bán
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~に変えた: Đay thay đổi sang...
・~冷たくなる: Trở nên mát lạnh
・V-たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
・~買えます: Thể khả năng của động từ 買う
・V-てみたら?: Thử làm việc này xem sao?
・~冷たくなる: Trở nên mát lạnh
・V-たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
・~買えます: Thể khả năng của động từ 買う
・V-てみたら?: Thử làm việc này xem sao?
Kệ sách tối giản tự lắp ráp bằng bìa giấy cứng
拓也: 翔太さん、その茶色い本棚、形がシンプルで可愛いですね。 ♬
Anh Shota ơi, cái kệ sách màu nâu đó thiết kế nhìn tối giản mà dễ thương ghê anh.
翔太: これね、実は段ボールで作られているんだよ。すごく軽んだ。 ♬
Cái này hả, thực ra nó được làm bằng bìa các-tông cứng đó em. Nhẹ lắm luôn.
拓也: ええ!紙なのに、重い本を置いても壊れないんですか。 ♬
Ôi chu choa! Bằng giấy thế mà xếp mấy cuốn sách nặng lên cũng không bị sập hỏng hả anh?
翔太: うん。特別な強い紙だから、20キロまで大丈夫だそうだよ。 ♬
Ừa. Vì là loại giấy bền đặc biệt nên nghe nói chịu lực được tới tận 20 ký luôn cơ.
拓也: 自分で好み立てるのも簡単ですか。 ♬
Thế mình tự lắp ráp ở nhà có dễ dàng không anh?
翔太: はさみを使わないで、10分だけで作ることができたよ。 ♬
Không cần xài tới kéo đâu, anh làm xong xuôi trong đúng 10 phút hà.
拓也: 便利ですね。引っ越しのときも楽に運べそうです。 ♬
Tiện lợi ghê ta. Kiểu này lúc chuyển nhà chắc xách đi nhẹ nhàng khỏe re luôn.
翔太: うん。値段も安いから、もう一つ買うことにするよ。 ♬
Ừa. Giá cũng rẻ nữa nên anh quyết định sẽ sắm thêm một cái nữa đây.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・本棚: Kệ sách, giá sách
・段ボール: Bìa các-tông
・軽い: Nhẹ
・壊れる / 壊れない: Hỏng, sập
・引っ越し: Chuyển nhà
・段ボール: Bìa các-tông
・軽い: Nhẹ
・壊れる / 壊れない: Hỏng, sập
・引っ越し: Chuyển nhà
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-られている: Được làm bằng/từ...
・~重い本を置いても: Cho dù có đặt sách nặng đi nữa...
・~だそうだよ: Nghe nói là... đó
・V-ないde: Mà không làm hành động v1
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì
・~重い本を置いても: Cho dù có đặt sách nặng đi nữa...
・~だそうだよ: Nghe nói là... đó
・V-ないde: Mà không làm hành động v1
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì
Dùng thử ứng dụng dịch giọng nói trực tiếp
大輔: 翼さん、この新しいアプリ、話した言葉がすぐ英語になりますよ。 ♬
Anh Tsubasa ơi, cái ứng dụng mới này, mình cứ nói câu nào là nó dịch ngay sang tiếng Anh câu đó luôn nè.
翼: え?文字を入力しないで、声だけで翻訳できるの? ♬
Ủa? Không cần gõ nhập chữ nhập liệu luôn, chỉ bằng giọng nói thôi mà dịch được hả em?
大輔: はい。スマホに向かって話すだけで、機械が綺麗に喋ってくれます。 ♬
Vâng ạ. Chỉ cần hướng vào điện thoại nói phát là máy nó tự động phát âm nói lại chuẩn chỉnh cho mình luôn.
翼: すごいね。外国人の旅行客と話すときにとても好さそうだ。 ♬
Đỉnh ghê cơ. Cái này nhìn có vẻ rất hợp cho những lúc đứng chuyện trò với khách du lịch nước ngoài nhỉ.
大輔: ええ、言葉が通じないで困ることはなくなりますね。 ♬
Vâng đúng rồi á, không còn lo bị bế tắc rắc rối vì bất đồng ngôn ngữ nữa anh ạ.
翼: 大輔さん、お金saoかかるの?無料でダウンロードできる? ♬
Daisuke này, cái này có tốn tiền không em? Tải xuống miễn phí được không thế?
大輔: 基本の機能は全部無料ですよ。今すぐ入れてみたらどうですか。 ♬
Mấy tính năng cơ bản là hoàn toàn miễn phí hết luôn á. Giờ anh cài thử vào máy xem sao đi anh.
翼: いいね。明日から外国人のメンバーが来るから、使うことにするよ。 ♬
Ngon lành. Từ ngày mai có nhân viên người nước ngoài tới công ty làm rồi, anh quyết định sẽ xài cái này đây.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・翻訳: Dịch thuật, dịch
・文字: Chữ, ký tự
・喋る / 喋ってくれます: Nói, phát âm
・無料: Miễn phí
・機能: Tính năng, chức năng
・文字: Chữ, ký tự
・喋る / 喋ってくれます: Nói, phát âm
・無料: Miễn phí
・機能: Tính năng, chức năng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-ないde: Mà không làm hành động v1
・~喋ってくれます: Ai đó làm việc gì cho mình
・V-る + のnha良さそう: Trông có vẻ tốt cho việc làm gì đó
・V-てみたらどうですか: Thử làm việc này xem sao đi?
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì
・~喋ってくれます: Ai đó làm việc gì cho mình
・V-る + のnha良さそう: Trông có vẻ tốt cho việc làm gì đó
・V-てみたらどうですか: Thử làm việc này xem sao đi?
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì
Đồng hồ thông minh nhắc nhở uống nước
真司: 大輝さん、その腕時計、さっきから何回も小さく鳴っていますね。 ♬
Anh Daiki ơi, cái đồng hồ đeo tay đó của anh, từ nãy tới giờ cứ thấy reo chuông nhỏ nhỏ mấy lần liền luôn á.
大輝: ああ、これは「水を飲んでください」と教えてくれているんだよ。 ♬
À cái đó hả, là nó đang nhắc nhở bảo anh là "Hãy uống nước đi" đó em.
真司: へえ!時計が体の内の水分をチェックしているんですか。 ♬
Ồ chu choa! Cái đồng hồ nó tự kiểm tra lượng nước bên trong cơ thể mình được luôn hả anh?
大輝: うん。暑い日は夢中で仕事をしていると、飲むのを忘れてしまうからね。 ♬
Ừa. Những ngày trời nóng mà cứ mải mê cắm mặt vào làm việc là hay bị quên khuấy mất việc uống nước lắm em ạ.
真司: 確かに。喉が渇かないで安心していると、危ないですからね。 ♬
Công nhận anh ạ. Nhiều khi chưa thấy khát cổ họng nên cứ chủ quan yên tâm là dễ nguy hiểm lắm.
大輝: そうそう。アラームが鳴ったら、すぐ一杯飲む決まりにしているんだ。 ♬
Chuẩn luôn. Cứ hễ báo thức reo một cái là anh lập quy tắc tự giác đi húp ngay một ly nước liền.
真司: 健康に良さそうな仕組みですね。自分も欲しくなりました。 ♬
Hệ thống đỉnh cao tốt cho sức khỏe ghê cơ. Em nhìn phát cũng thấy thèm muốn sắm một cái rồi á.
大輝: スマホのアプリと繋ぐだけで簡単に使えるから、おすすめだよ。 ♬
Chỉ cần kết nối với ứng dụng điện thoại phát là xài được dễ dàng luôn, rất recommend nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・腕時計: Đồng hồ đeo tay
・水分: Lượng nước, thành phần nước
・夢中: Mải mê, say sưa
・喉: Cổ họng
・渇く / 渇かない: Khát
・水分: Lượng nước, thành phần nước
・夢中: Mải mê, say sưa
・喉: Cổ họng
・渇く / 渇かない: Khát
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~教えてくれている: Đang làm việc gì đó giùm mình
・V-てしまう: Diễn tả hành động ngoài ý muốn
・~鳴ったら: Sau khi/Hễ cứ reo... thì
・V-にしている / 決まりにしている: Duy trì một quy tắc thói quen do bản thân đặt ra
・~ほしくなりました: Trở nên muốn có cái gì đó
・V-てしまう: Diễn tả hành động ngoài ý muốn
・~鳴ったら: Sau khi/Hễ cứ reo... thì
・V-にしている / 決まりにしている: Duy trì một quy tắc thói quen do bản thân đặt ra
・~ほしくなりました: Trở nên muốn có cái gì đó
Mua xà phòng hữu ích giảm rác thải nhựa
海斗: 航太さん、台所に新しい丸い石鹸が置いてありますね。 ♬
Anh Kota ơi, ngoài nhà bếp có đặt cục xà phòng hình tròn mới kìa anh.
航太: ええ、これは体だけじゃなくて、お皿も洗える石鹸なんだ。 ♬
Ừa, cái này không chỉ dùng cho cơ thể đâu, mà là loại xà phòng rửa được cả bát đĩa luôn đó em.
海斗: へえ!プラスチックのボトルに入っていないから、ゴミが減りますね。 ♬
Ồ! Do nó không bị bỏ vào mấy cái chai nhựa nilon nên bớt được bao nhiêu là rác thải luôn anh nhỉ.
航太: そうなんだ。自然に優しい特別な材料で作られているそうだよ。 ♬
Chuẩn luôn. Nghe nói nó được sản xuất từ chất liệu nguyên liệu đặc biệt thân thiện với tự nhiên á em.
海斗: 泡立ちはどうですか。普通の液体と違うんですか。 ♬
Độ lên bọt thì thế nào anh? Có khác gì so với nước rửa dạng lỏng bình thường không ạ?
航太: いいえ、少し水をあけるだけで、きれいに泡が立つから楽だよ。 ♬
Không đâu, chỉ cần vẩy tí nước vào phát là bọt lên mịn màng sạch sẽ luôn, khỏe re hà.
海斗: 便利で環境にも好いのは素敵です。自分も今日から使います。 ♬
Vừa tiện lợi mà lại vừa tốt cho môi trường thế này tuyệt quá. Từ hôm nay em cũng sẽ xài cái này.
航太: うん。小さなエコの生活を、二人で毎日続けよう。 ♬
Ừa. Hai anh em mình cùng nhau duy trì lối sống xanh nhỏ nhỏ này mỗi ngày nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・石鹸: Xa phòng, xà bông
・自然: Tự nhiên, thiên nhiên
・材料: Nguyên liệu, vật liệu
・泡: Bọt, bong bóng
・液体: Chất lỏng, dạng lỏng
・自然: Tự nhiên, thiên nhiên
・材料: Nguyên liệu, vật liệu
・泡: Bọt, bong bóng
・液体: Chất lỏng, dạng lỏng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~洗える: Thể khả năng của động từ 洗う
・V-られている: Được làm bằng/từ...
・~だそうだよ: Nghe nói là... đó
・~泡が立つから: Vì bọt lên... nên...
・V-おう: Thể ý chí rủ rê suồng sã
・V-られている: Được làm bằng/từ...
・~だそうだよ: Nghe nói là... đó
・~泡が立つから: Vì bọt lên... nên...
・V-おう: Thể ý chí rủ rê suồng sã
Túi đi chợ làm từ quần áo cũ bỏ đi
駿: 琉生さん、その持っているエコバッグ、触るとすごく柔らかいいですね。 ♬
Anh Rui ơi, cái túi đi chợ anh đang cầm ý, sờ vào thấy chất vải mềm mại thích quá chừng luôn.
琉生: ありがとう。これはもう着なくなった古いいシャツから作られた袋なんだ。 ♬
Cảm ơn em nha. Cái này là cái túi được tái chế làm từ cái áo sơ mi cũ không còn mặc nữa đó em.
駿: へえ!捨てるはずの服が、きれいに変わるるなんて面白いいです. ♬
Ồ chu choa! Quần áo đáng lẽ ra phải vứt bỏ đi thế mà lại biến hóa thành cái túi đẹp đẽ thế này, thú vị ghê.
琉生: うん。お店でゴミになるものを減らすための、新しい活動らしいよ. ♬
Ừa. Nghe đâu đây là chiến dịch hoạt động mới nhằm mục đích cắt giảm bớt những thứ biến thành rác thải ngoài cửa hàng á.
駿: 小さく畳んでカバンに入れられるから、持ち運びびも楽そうですね。 ♬
Cái này xếp nhỏ gọn lại bỏ vào cặp được nên nhìn có vẻ mang đi mang lại khỏe re anh nhỉ.
琉生: ええ、汚れても洗濯機で簡単に洗えるから安心だよ. ♬
Đúng vậy, nhỡ có bị lỡ lấm bẩn thì cứ ném vào máy giặt giặt dễ ợt hà, yên tâm luôn.
駿: 自分も家にある古い服で、一つ作ってみたくなりました。 ♬
Phần em em cũng muốn thử lấy mấy bộ đồ cũ ở nhà ra tự tay làm một cái xem sao quá.
琉生: いいね。作り方の動画をあとでスマホに送ってあげるよ。 ♬
Được đó em. Lát nữa anh gửi cái video chỉ cách làm qua điện thoại cho nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・柔らかいい: Mềm mại
・畳む: Gấp, xếp (quần áo, túi)
・活動: Hoạt động, chiến dịch
・動画: Video, đoạn phim
・持ち運びbi: Mang đi mang lại, vận chuyển
・畳む: Gấp, xếp (quần áo, túi)
・活動: Hoạt động, chiến dịch
・動画: Video, đoạn phim
・持ち運びbi: Mang đi mang lại, vận chuyển
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~着なくなった: Trở nên không còn mặc nữa
・~捨てるはずの服: Quần áo đáng lẽ ra là phải vứt đi
・~活動らしいよ: Nghe nói là hoạt động...
・~入れられる: Thể khả năng của động từ 入れる
・V-てあげる: Làm cái gì đó cho ai
・~捨てるはずの服: Quần áo đáng lẽ ra là phải vứt đi
・~活動らしいよ: Nghe nói là hoạt động...
・~入れられる: Thể khả năng của động từ 入れる
・V-てあげる: Làm cái gì đó cho ai
Vé đi xe buýt miễn phí cho cư dân mới chuyển đến
悠太: 蒼空さん、この町に引っ越してきたら、青いチケットをたくさんもらいました。 ♬
Anh Sora ơi, em vừa mới dời chuyển nhà đến thị trấn này cái là được phát cho một đống vé màu xanh dương luôn nè.
蒼空: ああ、それは町のバスに無料で乗ることができる特別な切ップだよ。 ♬
Á à, cái đó là loại vé đặc biệt giúp em có thể lên xe buýt của thị trấn đi miễn phí hoàn toàn luôn á.
悠太: 無料ですか!新しく来た人だけの特権なんですか。 ♬
Miễn phí luôn á! Đặc quyền dành riêng cho những cư dân mới chuyển đến thôi hả anh?
蒼空: うん。みんなに早くこの町を好きになってほしいから、始まった仕組みらしいよ。 ♬
Ừa. Nghe đâu hệ thống này bắt đầu mở ra là vì người ta muốn mọi người mau chóng yêu mến thị trấn này á em.
悠太: 優しい町ですね。仕事の帰りにスーパーへ行くとき、すぐ使えます。 ♬
Thị trấn tâm lý quá anh ạ. Đi làm về ghé qua siêu thị mua đồ là em xài được liền luôn.
蒼空: 悠太さん、スマホのアプリを見ながらルートを確認すると便利だよ。 ♬
Yuta này, em cứ vừa nhìn ứng dụng điện thoại vừa kiểm tra lộ trình tuyến đường là tiện lợi lắm á.
悠太: はい。これなら全然歩かないで色々な場所へ行けそうです。 ♬
Vâng ạ. Có cái này rồi em nghĩ chắc chẳng cần đi bộ một bước nào vẫn đi tham quan được đủ nơi.
蒼空: うん。今度の休みの日に、その切ップを使って一緒に町をまわろう。 ♬
Ừa. Ngày nghỉ tới, hai anh em mình dùng cái vé đó rồi cùng đi lượn quanh thị trấn một vòng nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・住民: Cư dân, người dân
・切ップ / 切符: Vé
・特権 / 特典: Đặc quyền, ưu đãi
・ルート: Tuyến đường, lộ trình
・まわる: Đi quanh, lượn vòng quanh
・切ップ / 切符: Vé
・特権 / 特典: Đặc quyền, ưu đãi
・ルート: Tuyến đường, lộ trình
・まわる: Đi quanh, lượn vòng quanh
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-たら / 引っ越してきたら: Sau khi làm hành động gì đó...
・~乗ることができる: Có thể làm việc gì đó
・V-てほしい: Muốn ai đó làm gì
・V-ないde: Mà không làm hành động v1
・V-おう: Thể ý chí rủ rê suồng sã
・~乗ることができる: Có thể làm việc gì đó
・V-てほしい: Muốn ai đó làm gì
・V-ないde: Mà không làm hành động v1
・V-おう: Thể ý chí rủ rê suồng sã
Nhận tiền hỗ trợ của thị trấn khi mua xe đạp điện
駿: 琉生さん、駅前の新しい店で電動の自転車を買ったんですよ。 ♬
Anh Rui ơi, em mới sắm chiếc xe đạp chạy bằng điện ở cái tiệm mới mở trước nhà ga nè anh.
琉生: いいね!でも、電動の車は値段が少し高かったでしょう。 ♬
Ngon lành nha! Cơ mà mấy loại xe đạp điện đó giá rổ nhìn hơi bị đắt đỏ đúng không em?
駿: はい。devmen nhưng、町にお願いしたら、お金の半分を戻してくれたんです。 ♬
Vâng ạ. Cơ mà em làm đơn gửi lên thị trấn cái là họ hỗ trợ trả lại cho em hẳn một nửa số tiền luôn á.
琉生: ええ!そんな素晴らしいお祝いがあるなんて知らなかったよ。 ♬
Ui trời đất ơi! Anh không biết là lại có khoản hỗ trợ tuyệt vời ông mặt trời như thế luôn á.
駿: この町で働く若い人のために、今月から始まったルールだそうです。 ♬
Nghe nói đây là quy định mới bắt đầu từ tháng này dành riêng cho những người trẻ tuổi đang làm việc ở thị trấn này á anh.
琉生: 駿さん、坂道が多い場所だから、それがあると仕事が楽になるね。 ♬
Shun này, khu này nhiều đoạn đường dốc nên có cái xe đó là đi làm thấy nhẹ nhàng khỏe khoắn hẳn ra ha.
駿: はい、全然疲れないで会社へ来られるようになりました。 ♬
Vâng ạ, giờ em có thể đi đến công ty một cách khỏe re hoàn toàn không bị mệt mỏi chút nào luôn.
琉生: よかったね。自分も条件をチェックして、今度出してみようかな。 ♬
Chúc mừng em nha. Chắc anh cũng phải kiểm tra thử điều kiện xem thế nào rồi hôm nào làm đơn nộp thử xem sao ta.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・半分: Một nửa
・条件: Điều kiện
・坂道: Đường dốc
・お金: Tiền nong, tiền bạc
・店: Cửa hàng
・条件: Điều kiện
・坂道: Đường dốc
・お金: Tiền nong, tiền bạc
・店: Cửa hàng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~高かったでしょう: Chắc là đã đắt... nhỉ
・~戻してくれた: Ai đó làm việc gì cho mình
・~ルールだそうです: Nghe nói là quy định...
・V-ないde: Mà không bị...
・V-るようになる: Trở nên có thể làm được việc gì đó
・~戻してくれた: Ai đó làm việc gì cho mình
・~ルールだそうです: Nghe nói là quy định...
・V-ないde: Mà không bị...
・V-るようになる: Trở nên có thể làm được việc gì đó
Vòng cổ định vị GPS cho mèo đề phòng đi lạc
和馬: 颯太さん、こんにちは。その首の青い紐をつけている猫、可愛いですね。 ♬
Em chào anh Sota. Con mèo đang đeo cái sợi dây màu xanh dương ở cổ kia nhìn dễ thương quá anh nhỉ.
颯太: ありがとう。これは猫がどこにいるかすぐ分る特別な首輪なんだ。 ♬
Cân ơn em nha. Cái này là cái vòng cổ đặc biệt giúp anh biết ngay được con mèo đang ở chỗ nào luôn á.
和馬: へえ!スマホの画面を見たら、場所が表示される仕組みですか。 ♬
Ồ chu choa! Hệ thống thiết kế cứ ngó vào màn hình điện thoại là vị trí nó hiện lên luôn hả anh?
颯太: うん。外へ遊びに行ったときに、迷子になると困るからね。 ♬
Ừa. Tại những lúc nó chạy ra ngoài chơi, nhỡ bị đi lạc mất tích là bế tắc gay to hà.
和馬: 確かに。近くの細い路地裏に入ってしまうと、探すのが大変ですし。 ♬
Công nhận anh ạ. Chứ nó mà chui tọt vào mấy cái hẻm nhỏ gần đây là đi tìm mệt mỏi lắm luôn.
颯太: そうそう。これがあると、誰にも邪魔されないで家で安心していられるよ。 ♬
Chuẩn luôn. Có cái này rồi thì không bị ai làm phiền bận tâm, cứ ở nhà thong thong thả thả yên tâm hẳn em ạ.
和馬: 素晴らしいお守りですね。自分の家の犬にも買ってあげたいです。 ♬
Như một cái bùa hộ mệnh tuyệt vời luôn. Em cũng muốn sắm một cái tặng cho chú chó ở nhà quá.
💡 颯太: うん、サイズが色々あるから、お店で選ぶといいよ。 ♬
Ừ, có đủ loại kích cỡ luôn nên em cứ ra ngoài tiệm tha hồ lựa chọn cái phù hợp nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・首輪: Vòng cổ (thú cưng)
・迷子: Trẻ lạc, thú cưng bị lạc
・路地裏: Hẻm nhỏ, ngõ sau
・犬: Con chó
・お守り: Bùa hộ mệnh, bùa bình an
・迷子: Trẻ lạc, thú cưng bị lạc
・路地裏: Hẻm nhỏ, ngõ sau
・犬: Con chó
・お守り: Bùa hộ mệnh, bùa bình an
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~つけている: Trạng thái đang đeo/mặc đồ
・~迷子になると困る: Hễ... thì gay/rắc rối
・V-ないde: Mà không bị...
・V-てあげたい: Muốn làm cái gì đó cho ai/con vật
・V-るといいよ: Nên làm việc gì đó thì tốt đó nha
・~迷子になると困る: Hễ... thì gay/rắc rối
・V-ないde: Mà không bị...
・V-てあげたい: Muốn làm cái gì đó cho ai/con vật
・V-るといいよ: Nên làm việc gì đó thì tốt đó nha
Quán cà phê cho mèo hoang tìm chủ mới
大樹: 蓮さん、駅の隣に新しい小さな猫のカフェができましたよ。 ♬
Anh Ren ơi, ở ngay cạnh bên nhà ga mới mở một cái quán cà phê mèo nhỏ nhắn kìa anh.
蓮: ああ、あそこにいるのは家がない可哀想な猫たちだね。 ♬
À cái đó hả, mấy chú mèo ở đằng đó toàn là mấy đứa đáng thương không có nhà cửa tội nghiệp á em.
大樹: はい、今日初めて行ってきました!みんな優しくて可愛かったです。 ♬
Vâng, hôm nay em mới lần đầu tiên ghé qua chơi xong nè! Đứa nào cũng hiền lành dễ thương xỉu luôn.
蓮: へえ、お茶を見ながら、猫と一緒に過ごせるのはいいね。 ♬
Chà, vừa uống trà uống nước mà lại vừa được sinh hoạt chơi đùa chung with mấy chú mèo thì tuyệt quá nhỉ.
大樹: ええ。気に入ったら、自分の家族にすることもできる仕組みなんですよ。 ♬
Vâng đúng rồi á. Hệ thống thiết kế nếu mình ưng bụng đứa nào là có thể đón về nhận nuôi làm thành viên gia đình được luôn cơ.
蓮: 大樹さん、内に入るのにお金はいくらかかるの?高い? ♬
Daiki ơi, bước vào trong quán chơi thì tốn bao nhiêu tiền thế em? Có đắt đỏ lắm không?
大樹: 30分で500円だけですよ。冷たいジュースももらえます。 ♬
Có 500 yên cho 30 phút hà anh. Mình còn được tặng thêm một ly nước trái cây mát lạnh nữa cơ.
蓮: そうか。じゃあ、今日の仕事の帰りに自分も寄ってみよう。 ♬
Ra là thế. Vậy thì đi làm về hôm nay anh cũng phải ghé tạt vào chơi thử xem sao mới được.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・可哀想: Đáng thương, tội nghiệp
・気に入る: Thích, ưng bụng
・仕組み / カフェ: Quán cà phê
・ジュース: Nước trái cây, nước ngọt
・寄る / 寄ってみよう: Ghé qua, tạt vào
・気に入る: Thích, ưng bụng
・仕組み / カフェ: Quán cà phê
・ジュース: Nước trái cây, nước ngọt
・寄る / 寄ってみよう: Ghé qua, tạt vào
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-ながら: Vừa làm hành động 1 vừa làm hành động 2
・~過ごせる: Thể khả năng của động từ 過ごす
・V-することにする / 家族にすることにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì
・~にすることもできる: Có thể làm việc gì đó
・V-てみよう: Hãy cùng thử làm việc gì đó xem sao
・~過ごせる: Thể khả năng của động từ 過ごす
・V-することにする / 家族にすることにする: Quyết định chọn lựa làm việc gì
・~にすることもできる: Có thể làm việc gì đó
・V-てみよう: Hãy cùng thử làm việc gì đó xem sao