Đi thành hàng trên lối đi hẹp (狭い道での歩き方のマナー)
陸: 陽太さん、この狭い道を歩くとき、みんな一列になって進んでいます。 ♬
Anh Yota ơi, đi bộ vào con đường hẹp này em thấy mọi người tự động xếp thành một hàng dọc tiến lên nhỉ.
陽太: ええ。横に広がって歩くと、向こうから来る人の邪魔になるからね。 ♬
Ừa. Tại vì nếu cứ dàn hàng ngang ra đi bộ là sẽ gây cản trở người đi từ phía ngược lại á em.
陸: 看板がないのに、みんなが同じ動きをするのはすごいです。 ♬
Chẳng thấy có biển báo quy định nào thế mà ai cũng tự giác hành động giống nhau, đỉnh thật sự.
陽太: これが「暗黙のルール」と言って、安全に暮らすための優しさなんだ。 ♬
Cái này gọi là "Anmoku no ruru" (quy tắc ngầm), sự tinh tế giúp mọi người sống an toàn á.
陸: 知らなかったら、友達と並んで歩いてしまうところでした。 ♬
Em mà không biết có khi lỡ dàn hàng ngang đi bộ song song với bạn mất tiêu rồi.
陽太: 後ろから自転車が来たときも、すぐ端によけるほうが安全だよ。 ♬
Riku này, nhỡ đằng sau có xe đạp chạy lại là mình cũng nên lo nép sát vào lề liền cho an toàn nha.
陸: はい、周りの音をよく聞いて歩くことにします。 ♬
Vâng ạ, em quyết định sẽ luôn chú ý lắng nghe âm thanh xung quanh khi đi bộ.
陽太: うん、それが自分を守ることにも繋がるからね。 ♬
Ừ, làm vậy cũng là cách để tự bảo vệ chính bản thân mình đó em.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・一列: Một hàng
・邪魔: Cản trở
・看板: Biển hiệu
・暮らす: Sinh sống
・端: Lề đường, góc
・邪魔: Cản trở
・看板: Biển hiệu
・暮らす: Sinh sống
・端: Lề đường, góc
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-ると: Hễ... thì...
・と言って: Được gọi là...
・V-てしまう: Lỡ làm việc gì đó mất rồi.
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì.
・と言って: Được gọi là...
・V-てしまう: Lỡ làm việc gì đó mất rồi.
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì.
Cử chỉ tay hình chữ X (手でバツを作る意味)
健太: 蓮さん、さっき店員さんに手でバツを作られました。 ♬
Anh Ren ơi, lúc nãy nhân viên làm hình chữ X bằng tay với em á.
蓮: ああ、あれは「今はダメです」という合図だよ。 ♬
À, cái đó là ám hiệu bảo "bây giờ không được" đó em.
健太: 言葉を言わないで、手だけで教えるのは面白いいですね。 ♬
Không cần nói lời nào mà chỉ bằng tay là hiểu, thú vị ghê anh.
蓮: うん。言葉がわからない外国人にもすぐ伝わるから便利なんだ。 ♬
Ừ. Người nước ngoài không biết tiếng nhìn phát cũng hiểu ngay nên tiện lắm.
健太: 怒っているわけじゃないと分かって、安心しました。 ♬
Biết là họ không phải đang tức giận nên em yên tâm rồi.
蓮: 日本のジェスチャーは他にも色々あるよ。 ♬
Cử chỉ của người Nhật còn nhiều cái khác nữa cơ.
健太: はい。今度お店に行くときは、もっとよく見てみます。 ♬
Vâng ạ. Lần tới đi ra quán em sẽ chú ý quan sát kỹ hơn.
蓮: うん、静かに見ると新しい発見があるよ。 ♬
Ừ, cứ im lặng quan sát là sẽ thấy nhiều điều mới mẻ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・合図: Ám hiệu, dấu hiệu
・言葉: Lời nói
・安心: Yên tâm
・色々: Nhiều, đa dạng
・発見: Phát hiện
・言葉: Lời nói
・安心: Yên tâm
・色々: Nhiều, đa dạng
・発見: Phát hiện
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-られました: Thể bị động
・という: Gọi là/Nghĩa là...
・V-ないで: Mà không làm hành động v1
・V-る + のが: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ
・V-てみます: Thử làm một việc gì đó xem sao
・という: Gọi là/Nghĩa là...
・V-ないで: Mà không làm hành động v1
・V-る + のが: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ
・V-てみます: Thử làm một việc gì đó xem sao
Khẽ cúi đầu chào xã giao (歩きながら会釈する)
拓野: 翔太さん、さっきの人が少し頭を下げていきました。 ♬
Anh Shota ơi, lúc nãy cái người kia khẽ cúi đầu chào mình kìa anh.
翔太: ああ、あれは「会釈」と言って、軽い挨拶なんだよ。 ♬
À, cái đó gọi là "Eshaku", một kiểu chào hỏi nhẹ nhàng á em.
拓野: 知らない人なのに、挨拶をするのは珍しいですね。 ♬
Người lạ không quen biết thế mà vẫn chào nhau thì lạ anh nhỉ.
翔太: 同じアパートの人だから、すれ違うときにやるんだ。 ♬
Tại sống chung trong tòa nhà nên cứ lướt qua nhau là làm vậy đó.
拓野: 大きな声を出さしないで、気持ちが伝わるから良いいですね。 ♬
Không cần lên tiếng to mà vẫn truyền cảm xúc tốt, hay quá anh.
翔太: うん。拓野さんも、今度は自分から頭を下げてごらん。 ♬
Ừ. Takuya này, lần tới thử chủ động cúi đầu chào trước xem sao.
拓野: はい、少し緊張しますが、笑顔でやってみます。 ♬
Vâng, hơi run chút cơ mà em sẽ mỉm cười làm thử ạ.
翔太: そうだね、お互いに気持ちよく過ごせるのが一番だよ。 ♬
Chuẩn rồi, cả hai bên đều thấy thoải mái sinh hoạt là tuyệt nhất.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・会釈: Khẽ cúi đầu chào
・挨拶: Chào hỏi
・珍しい: Hiếm, lạ
・笑顔: Nụ cười
・同じ: Giống nhau, cùng
・挨拶: Chào hỏi
・珍しい: Hiếm, lạ
・笑顔: Nụ cười
・同じ: Giống nhau, cùng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-ながら: Vừa làm hành động 1 vừa làm hành động 2
・と言って: Được gọi là...
・のに: Thế mà, mặc dù...
・V-てごらん: Hãy thử làm việc gì đó xem
・過ごせる: Thể khả năng
・と言って: Được gọi là...
・のに: Thế mà, mặc dù...
・V-てごらん: Hãy thử làm việc gì đó xem
・過ごせる: Thể khả năng
Vẫy tay úp lòng bàn tay xuống (人を呼ぶときの手の動き)
大輔: 翼さん、あそこのおじいさんが手を上下に動かしています。 ♬
Anh Tsubasa ơi, ông cụ đằng kia đang cứ hất tay lên xuống kìa anh.
翼: ああ、あれは「こっちに来てください」と呼んでいるんだよ。 ♬
À, cái đó là ông đang gọi "lại đây giùm tôi với" đó em.
大輔: え?手のひらが下だから「バイバイ」かと思いました。 ♬
Ủa? Lòng bàn tay úp xuống dưới làm em cứ tưởng vẫy tay chào tạm biệt chứ.
翼: 外国とは反対だから、最初は間違えやすいよね。 ♬
Ngược lại với nước ngoài nên hồi đầu mới sang dễ bị nhầm lắm.
大輔: はい。自分を呼んでいるのが分からなくて、通り過ごすところでした。 ♬
Vâng ạ. Em không biết ông gọi em, suýt nữa thì đi qua mất rồi.
翼: これからはあの動きを見たらすぐ近くに行こう. ♬
Từ giờ cứ thấy điệu bộ đó là lo chạy lại gần liền nha.
大輔: はい、すぐにお手伝いをしに行きます。 ♬
Vâng ạ, em sẽ chạy lại phụ giúp ông ngay.
翼: うん。ルールが分かってくると、生活が楽になるよ。 ♬
Ừ. Hiểu dần mấy cái quy tắc là cuộc sống dễ thở hẳn ra đó.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・呼ぶ: Gọi, kêu
・手のひら: Lòng bàn tay
・反対: Ngược lại
・お手伝i: Giúp đỡ
・生活: Cuộc sống
・手のひら: Lòng bàn tay
・反対: Ngược lại
・お手伝i: Giúp đỡ
・生活: Cuộc sống
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~と思いました: Đã nghĩ rằng...
・V-ます + やすい: Dễ làm việc gì đó
・V-ru + のが: Danh từ hóa vế câu làm tân ngữ
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-ます + に行きます: Đi để làm mục đích gì
・V-ます + やすい: Dễ làm việc gì đó
・V-ru + のが: Danh từ hóa vế câu làm tân ngữ
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-ます + に行きます: Đi để làm mục đích gì
Trẻ con tự đi bộ đến trường (子供の初めて of 登校)
真司: 大輝さん、朝に小さな子供たちが一人で歩いていました。 ♬
Anh Daiki ơi, buổi sáng em thấy mấy đứa nhỏ tự đi bộ một mình ngoài đường kìa.
大輝: 小学校へ行く子供たちだよ。日本では普通の景色だよ。 ♬
Mấy đứa trẻ đi học tiểu học đó em. Ở Nhật thì cảnh này là bình thường hà.
真司: ええ!親が送らないで、危なくないですか。 ♬
Ồ! Bố mẹ không đưa đón, không sợ nguy hiểm sao anh?
大輝: 黄色の帽子をかぶっているから目立つんだ。大丈夫だよ。 ♬
Tui nhỏ đội cái mũ màu vàng nổi bần bật nên dễ thấy lắm. Không sao đâu.
真司: カバンもみんな同じ形で大きいですね。 ♬
Cái cặp xách đứa nào nhìn cũng chung một kiểu to đùng anh nhỉ.
大輝: あれは「ランドセル」と言って、とても強い鞄なんだよ。 ♬
Cái đó gọi là "Randoseru", loại cặp cực kỳ bền luôn đó em.
真司: 小さな体で頑張って歩いていて、すごいと思います。 ♬
Người nhỏ tí mà tự lập đi bộ cố gắng thế, em thấy giỏi thật.
大輝: うん。みんな少しずつ大人になっていくんだね。 ♬
Ừ. Đứa nào cũng nhờ vậy mà lớn khôn lên từng chút một đó em.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・小学校: Trường tiểu học
・景色: Phong cảnh
・帽子: Cái mũ
・鞄: Cái cặp
・大人: Người lớn
・景色: Phong cảnh
・帽子: Cái mũ
・鞄: Cái cặp
・大人: Người lớn
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-る + のを: Danh từ hóa hành động
・V-ない(で): Mà không làm gì...
・~ている: Trạng thái hành động đang diễn ra
・と言って: Được gọi là...
・V-ていく: Hành động tiến triển tiếp diễn
・V-ない(で): Mà không làm gì...
・~ている: Trạng thái hành động đang diễn ra
・と言って: Được gọi là...
・V-ていく: Hành động tiến triển tiếp diễn
Phân chia việc dọn dẹp nhà cửa (休みの日の掃除のお手伝い)
海斗: 航太さん、明日の休みは、家族で掃除をすることにしました。 ♬
Anh Kota ơi, ngày nghỉ ngày mai nhà em quyết định cả nhà sẽ dọn dẹp chung đó.
航太: いいね。子供たちも何かお手伝いをするの? ♬
Hay quá em. Mấy đứa nhỏ có phụ giúp làm được việc gì không?
海斗: はい。おもちゃを箱に片付けるのは、子供たちの仕事です。 ♬
Vâng ạ. Việc gom đồ chơi cất vào thùng là nhiệm vụ của tụi nhỏ á.
航太: えらいね。でも、途中で飽きて遊んでしまわない? ♬
Ngoan ghê cơ. Nhưng bận làm giữa chừng tụi nó có bị chán rồi bỏ ra chơi luôn không?
海斗: 終わった後でアイスを食べる約束なんです。大丈夫ですよ。 ♬
Làm xong cái cả nhà cùng ăn kem nên tụi nó hẹn ước ngoan lắm, không sao đâu anh.
航太: なるほど。それなら頑張って動いてくれそうだね。 ♬
Ra là thế. Có hẹn trước thế thì chắc tụi nhỏ sẽ chăm chỉ làm việc.
海斗: ええ。自分はお風呂を洗って、妻は部屋の掃除をします。 ♬
Vâng. Phần em thì em cọ nhà tắm, còn vợ em thì dọn phòng khách.
航太: 協力して綺麗にするのは素晴らしいことだね。 ♬
Đồng lòng dọn dẹp sạch sẽ thế tuyệt vời quá cơ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・おもちゃ: Đồ chơi
・途中で: Giữa chừng
・約束: Hứa hẹn, hẹn ước
・妻: Vợ
・協力: Hợp lực, đồng lòng
・途中で: Giữa chừng
・約束: Hứa hẹn, hẹn ước
・妻: Vợ
・協力: Hợp lực, đồng lòng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì
・V-る + のは: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ
・V-てしまう: Lỡ làm việc gì đó mất rồi
・~後で: Sau khi làm hành động gì đó...
・V-ます + そう: Trông có vẻ dường như
・V-る + のは: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ
・V-てしまう: Lỡ làm việc gì đó mất rồi
・~後で: Sau khi làm hành động gì đó...
・V-ます + そう: Trông có vẻ dường như
Máy pha cà phê tự phục vụ (コンビニのセルフコーヒー)
駿: 琉生さん、レジでカップだけもらいました。どうしますか。 ♬
Anh Rui ơi, ở quầy tính tiền người ta phát cho mỗi cái ly không này, giờ làm sao anh?
琉生: ああ、あそこの機械にセットして、ボタンを押すんだよ。 ♬
À, em mang ra đặt vào cái máy đằng kia kìa, rồi bấm nút là xong.
駿: へえ、自分でやるんですね。間違えそうで怖いです。 ♬
Ồ, tự mình làm lấy hết hả anh. Em sợ bấm nhầm nút quá.
駿: 1分だけで終わるから簡単ですね。画面に文字が出ました。 ♬
À, trên màn hình hiện chữ rồi nè. Chờ đúng 1 phút là xong xuôi luôn, đơn giản ghê anh.
琉生: うん。出来好がるまで、いい匂いがするよ。 ♬
Ừ. Trong lúc chờ máy pha, mùi hương bốc lên thơm lắm đó.
駿: お店で買うより安くて美味しいから、毎日飲みたくなります。 ♬
Vâng ạ, rẻ mà ngon hơn mua ngoài quán nên ngày nào em cũng thèm uống luôn á.
琉生: ははは、じゃあ早く仕事場へ持って帰ろう。 ♬
Ha ha ha, vậy thì tụi mình xách về chỗ làm uống thôi em.
駿: はい、冷たいうちに急いで戻りましょう。 ♬
Vâng, trong lúc nó còn mát lạnh tụi mình nhanh chóng quay lại thôi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・機械: Máy móc
・簡単: Đơn giản
・匂い: Mùi, mùi hương
・仕事場: Nơi làm việc
・冷たいい: Mát lạnh
・簡単: Đơn giản
・匂い: Mùi, mùi hương
・仕事場: Nơi làm việc
・冷たいい: Mát lạnh
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-ます + そう: Trông có vẻ dường như
・V-ます + 終わる: Làm xong việc gì...
・~より: So với...
・V-たくなる: Trở nên muốn làm một việc gì đó
・V-ましょう: Cùng làm việc gì đó nhé
・V-ます + 終わる: Làm xong việc gì...
・~より: So với...
・V-たくなる: Trở nên muốn làm một việc gì đó
・V-ましょう: Cùng làm việc gì đó nhé
Gửi hành lý nhanh gọn (コンビニで荷物を送る)
和馬: 颯太さん、この箱を田舎に送りたいですが、どこへ行きますか。 ♬
Anh Sota ơi, em muốn gửi cái thùng này về quê, giờ phải đi đâu gửi anh nhỉ?
颯太: 近くのコンビニで簡単に送ることができるよ。 ♬
Ra ngay cái cửa hàng tiện lợi gần đây là gửi được dễ dàng luôn đó em.
和馬: ええ!郵便局へ行かないで、お店からできるんですか。 ♬
Ồ! Không cần ra bưu điện luôn, làm ngay tại cửa hàng được thật hả anh?
颯太: うん。店員さんに言うだけで、すぐに紙をくれるんだ。 ♬
Ừ. Chỉ cần nói một câu với nhân viên quầy tính tiền là họ phát giấy làm thủ tục cho liền hà.
和馬: 便利ですね。24時間開いているから、仕事の後でも安心です。 ♬
Tiện ghê ta. Họ mở cửa suốt 24 giờ nên làm xong muộn ghé qua gửi vẫn yên tâm.
颯太: スマホで住所を入力しておくと楽だよ。 ♬
Xài app điện thoại nhập sẵn địa chỉ trước đi là ra đó khỏe re luôn.
和馬: なるほど。それなら店で長い時間待たないで済みますね。 ♬
Ra là thế. Làm vậy thì ra quán đỡ phải đứng đợi lâu mất thời gian anh nhỉ.
颯太: そうそう。じゃあ、荷物を持って一緒に行こう。 ♬
Chuẩn luôn. Thôi xách đồ đi anh đi cùng with em nè.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・郵便局: Bưu điện
・住所: Địa chỉ
・荷物: Hành lý
・田舎: Quê nhà
・安心: Yên tâm
・住所: Địa chỉ
・荷物: Hành lý
・田舎: Quê nhà
・安心: Yên tâm
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-る + ことができる: Có thể làm việc gì đó
・V-ないで: Mà không làm hành động v1
・V-る + だけで: Chỉ bằng việc...
・V-ておくと: Hễ làm sẵn việc gì đó trước... thì
・V-ないで済みます: Tránh được/Không cần phải làm việc gì
・V-ないで: Mà không làm hành động v1
・V-る + だけで: Chỉ bằng việc...
・V-ておくと: Hễ làm sẵn việc gì đó trước... thì
・V-ないで済みます: Tránh được/Không cần phải làm việc gì
Thuê sạc dự phòng mang đi (借りたいモバイルバッテリーの返却)
陸: 陽太さん、スマホの電池がなくなるところでした! ♬
Anh Yota ơi, điện thoại của em suýt nữa thì bị sập nguồn hết sạch pin rồi nè!
陽太: 大丈夫。あのコンビニの内に、充電の機械があるよ。 ♬
Không sao đâu. Trong cái cửa hàng tiện lợi kia có cái máy sạc dự phòng đó em.
陸: お金を払えば、小さなバッテリーを借ることができるんですか。 ♬
Ồ? Mình cứ trả tiền là mướn được cái cục sạc dự phòng mang đi được luôn hả anh?
陽太: うん。別の店で返してもいいから、歩きながら充電できるんだ。 ♬
Ừ. Quy định là mang qua cửa hàng khác trả cũng được, nên cứ vừa đi bộ vừa cắm sạc khỏe re.
陸: すごい便利ですね。使い終わったら、また近くの店を探します。 ♬
Tiện lợi dữ thần luôn. Xài xong xuôi em lại tìm cái tiệm nào gần đây trả là được anh nhỉ.
陽太: アプリを画面で見ると、空いている場所がすぐ分るよ。 ♬
Ngó vào màn hình ứng dụng cái là biết ngay chỗ nào còn khay trống để trả liền hà.
陸: わかりました。これで電池の心配をしないで旅行ができます。 ♬
Vâng em rõ rồi. Có cái này đi du lịch chẳng cần lo bận tâm về pin nữa, thích thật.
陽太: うん。じゃあ、今すぐアプリを入れて借いてごらん。 ♬
Ừ. Thế thì giờ tải app về rồi mướn thử xài xem thế nào đi em.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・電池: Pin
・充電: Sạc pin
・心配: Lo lắng
・旅行: Du lịch
・探す: Tìm kiếm
・充電: Sạc pin
・心配: Lo lắng
・旅行: Du lịch
・探す: Tìm kiếm
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-るところだった: Suýt nữa thì xảy ra việc gì...
・V-すれば: Thể điều kiện
・V-る + ことができる: Có thể làm việc gì đó
・V-ながら: Vừa làm hành động 1 vừa làm hành động 2
・V-てごらん: Hãy thử làm việc gì đó xem
・V-すれば: Thể điều kiện
・V-る + ことができる: Có thể làm việc gì đó
・V-ながら: Vừa làm hành động 1 vừa làm hành động 2
・V-てごらん: Hãy thử làm việc gì đó xem
Quy tắc ngồi ghế ưu tiên trên tàu (電車での席 of 譲り方)
和馬: 颯太さん、電車の席が空いているのに、誰も座らない場所があります。 ♬
Anh Sota ơi, ghế trên tàu đang còn trống thế mà sao chẳng thấy ai ngồi vào chỗ kia vậy anh?
颯太: ああ、あそこは「優先席」と言って、お年寄りのための場所なんだよ。 ♬
À, cái đó gọi là "Yusenseki", chỗ dành riêng cho mấy cụ già lớn tuổi á em.
和馬: 誰もいなくても、若い人は座らないのがルールですか。 ♬
Cho dù không có ai đi nữa thì người trẻ cũng không ngồi, đó là quy tắc ngầm hả anh?
颯太: お年寄りが来たときにすぐ譲れるように開けておくんだよ。 ♬
Không phải cấm, cơ mà người ta để trống sẵn để nhỡ có cụ già nào bước lên là có chỗ nhường ngay liền á.
和馬: 好しいマナーですね。知らなかったら座ってしまうところでした。 ♬
Quy tắc ứng xử tinh tế ghê. Em mà không biết có khi lỡ ngồi tọt vào đó mất tiêu rồi.
颯太: 和馬さん、普通の席 deathも お年寄りには席を譲るほうがいいよ。 ♬
Kazuma này, kể cả ghế bình thường đi nữa thì thấy các cụ mình cũng nên chủ động nhường ghế nha.
和馬: はい。次からおじいさんが来たら、すぐに立つことにします。 ♬
Vâng ạ. Lần tới cứ thấy ông cụ nào bước lên là em quyết định sẽ đứng dậy nhường liền.
颯太: うん。言葉を言わないで動くのも、大切な優しさだね。 ♬
Ừ. Không cần lên tiếng nói lời nào mà lặng lẽ hành động cũng là một sự tinh tế quan trọng đó em.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・優先席: Ghế ưu tiên
・お年寄り: Người già
・マナー: Quy tắc ứng xử
・普通: Bình thường
・優しさ: Sự tinh tế, tốt bụng
・お年寄り: Người già
・マナー: Quy tắc ứng xử
・普通: Bình thường
・優しさ: Sự tinh tế, tốt bụng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・のに: Thế mà, mặc dù...
・V-る + のかが: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ
・V-る + ように: Cấu trúc chỉ mục đích
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì
・V-る + のかが: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ
・V-る + ように: Cấu trúc chỉ mục đích
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-することにする: Tự bản thân quyết định lựa chọn làm việc gì
Giữ yên lặng nơi công cộng (公共の場所でのスマホの音)
大樹: 蓮さん、あのバスの内の人、イヤホンをしないで動画を見ています。 ♬
Anh Ren ơi, cái người trên xe buýt kia không đeo tai nghe mà cứ bật video xem oang oang kìa anh.
蓮: ああ、あれは周りの人が迷惑するから、良くない行為だね。 ♬
Á à, cái đó làm phiền đến mọi người xung quanh lắm, hành vi không tốt đâu em.
大樹: 日本では、乗り物の内は静かにするルールですからね。 ♬
Tại ở Nhật quy tắc ngầm là bên trong xe tàu phương tiện công cộng phải giữ yên lặng mà lị.
蓮: 大きな音を聞くと、みんなが嫌な気持ちになってしまうんだよ。 ♬
Ừ. Hễ cứ nghe thấy tiếng động to oang oang là ai xung quanh cũng bị cảm thấy khó chịu bực mình á.
大樹: 画面を見るだけでも、音が大きいと困りますね。 ♬
Chỉ là xem màn hình thôi mà âm lượng bật to thế gây rắc rối phiền hà thật sự.
蓮: 自分たちが使うときは必ず音を消すか、イヤホンをしよう。 ♬
Daiki này, tụi mình mà có xài thì nhớ luôn tắt âm lượng hoặc là phải đeo tai nghe nha em.
大樹: はい、忘れないでカバンに入れておきます。 ♬
Vâng ạ, em sẽ cất sẵn tai nghe trong cặp không để quên đâu.
蓮: うん、みんなが気持ちよく過ごせるように気を付けよう。 ♬
Ừ, tụi mình cùng lưu ý giữ gìn để mọi người đều được sinh hoạt thoải mái dễ chịu nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・迷惑: Làm phiền
・行為: Hành vi
・乗り物: Phương tiện giao thông
・嫌: Khó chịu, ghét
・必ず: Chắc chắn, luôn luôn
・行為: Hành vi
・乗り物: Phương tiện giao thông
・嫌: Khó chịu, ghét
・必ず: Chắc chắn, luôn luôn
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-しないで: Mà không làm hành động v1
・V-ると: Hễ... thì...
・V-てしまう: Lỡ bị/Diễn tả sự nuối tiếc
・V-ておきます: Làm sẵn một việc gì đó từ trước
・V-る + ように: Cấu trúc chỉ mục đích
・V-ると: Hễ... thì...
・V-てしまう: Lỡ bị/Diễn tả sự nuối tiếc
・V-ておきます: Làm sẵn một việc gì đó từ trước
・V-る + ように: Cấu trúc chỉ mục đích