Đọc sách giấy hay điện tử (紙の本か電子書籍か)
健太: 蓮さん、最近はスマホで本を読く人が増えましたね。 ♬
Anh Ren ơi, dạo này người đọc sách bằng điện thoại tăng lên nhiều rồi nhỉ.
蓮: うん。でも、自分は紙の本のほうが好きだなあ。 ♬
Ừ. Nhưng anh thì vẫn thích sách giấy hơn cơ.
健太: え?スマホのほうが軽くて便利なのに。 ♬
Ủa? Điện thoại nhẹ hơn mà lại tiện lợi thế mà lị.
蓮: 紙のほうが目が疲れにくくて安心だよ。 ♬
Sách giấy ít bị mỏi mắt hơn nên yên tâm hơn em ạ.
健太: 画面の光を見ると深く眠れなくなるらしいですね。 ♬
Nghe bảo nhìn vào ánh sáng màn hình là sẽ bị khó ngủ sâu anh nhỉ.
蓮: だから寝る前は、いつも古い小説を開くことにしている。 ♬
Nên trước khi đi ngủ anh luôn quyết định mở mấy cuốn tiểu thuyết cũ ra đọc.
健太: 自分も今日から少し試してみます。 ♬
Từ hôm nay em cũng sẽ thử làm theo xem sao.
蓮: うん、自分でやってみると新しい発見があるよ。 ♬
Ừ, cái gì mình cứ tự làm thử là sẽ phát hiện ra điều mới mẻ thôi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・小説: Tiểu thuyết
・画面: Màn hình
・疲れる: Mệt mỏi
・光: Ánh sáng
・発見: Phát hiện
・画面: Màn hình
・疲れる: Mệt mỏi
・光: Ánh sáng
・発見: Phát hiện
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ほうが好き: Thích cái gì hơn.
・~のに: Thế mà, mặc dù...
・V-ます + にくい: Khó làm việc gì đó
・V-することにしている: Duy trì một thói quen tự bản thân quyết định.
・V-てみます: Thử làm một việc gì đó xem sao.
・~のに: Thế mà, mặc dù...
・V-ます + にくい: Khó làm việc gì đó
・V-することにしている: Duy trì một thói quen tự bản thân quyết định.
・V-てみます: Thử làm một việc gì đó xem sao.
Đi làm hay làm ở nhà (会社に行くか家で働くか)
拓野: 翔太さん、今週からずっと家で仕事를しています。 ♬
Anh Shota ơi, từ tuần này là em suốt ngày ở nhà làm việc luôn á.
翔太: いいね。歩かないでいいから、体が楽じゃない? ♬
Thích thế. Không cần phải đi bộ đi lại nên cơ thể thoải mái đúng không?
拓野: はい。でも、一人でいると寂しくなってしまいます。 ♬
Vâng ạ. Cơ mà cứ ở một mình là em lại lỡ bị cô đơn lắm anh ơi.
翔太: 会社へ行くとみんなと話せるからね。 ♬
Công nhận, đến công ty thì được chuyện trò với mọi người mà lị.
拓野: ええ。仕事が終わったら、すぐ遊びに行きたくなります。 ♬
Vâng ạ. Làm xong việc cái là em lại muốn đi chơi ngay lập tức luôn.
翔太: ははは、じゃあ明日は会社へ来たら?みんな待っているよ。 ♬
Ha ha ha, vậy thì ngày mai em đến công ty đi? Mọi người đang đợi đó.
拓野: はい。明日の朝は早く起きて、行くことにします。 ♬
Vâng ạ. Sáng mai em quyết định sẽ dậy sớm rồi đi làm luôn.
翔太: うん。みんなの顔を見て仕事をすると安心するからね。 ♬
Ừ. Nhìn thấy mặt nhau làm việc thì thấy yên tâm hơn nhiều em ạ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・寂しい: Cô đơn, buồn
・会社: Công ty
・みんな: Mọi người
・安心: Yên tâm
・起きる: Thức dậy
・会社: Công ty
・みんな: Mọi người
・安心: Yên tâm
・起きる: Thức dậy
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-ないdeいい: Không cần phải làm việc gì đó
・V-てしまう: Lỡ bị/Diễn tả sự nuối tiếc
・V-たくなる: Trở nên muốn làm một việc gì đó
・V-たら?: Làm việc này xem sao?
・V-することにする: Quyết định lựa chọn làm việc gì.
・V-てしまう: Lỡ bị/Diễn tả sự nuối tiếc
・V-たくなる: Trở nên muốn làm một việc gì đó
・V-たら?: Làm việc này xem sao?
・V-することにする: Quyết định lựa chọn làm việc gì.
Chuyến tham quan hòn đảo thỏ (ウサギがたくさんいる島)
大輔: 翼さん、この前の休みに小さな島へ旅行に行ったんです。 ♬
Anh Tsubasa ơi, đợt nghỉ vừa rồi em mới đi du lịch ra một hòn đảo nhỏ về nè anh.
翼: へえ、海が綺麗だったでしょう。 ♬
Chà, biển ở đó chắc là đẹp lắm đúng không em?
大輔: はい。devmen nhưng、野生のウサギがたくさんいて驚きました。 ♬
Vâng ạ. Cơ mà em ngạc nhiên là trên đảo có quá trời thỏ hoang dã luôn á anh.
翼: え?人が近づいても逃げないの? ♬
Ủa? Thế người lại gần tụi nó không chạy trốn hả em?
大輔: はい、みんな手から野菜を食べてくれましたよ。 ♬
Vâng, tụi nó hiền lắm, còn ăn cả rau củ từ tận tay em đưa cho luôn cơ.
翼: 面白そうだね!写真を見せてくれない? ♬
Nghe hấp dẫn thế lị! Cho anh nghía ảnh thử chút được không Shun?
大輔: はい、これです。知らなかったら通り過ぎるところでした。 ♬
Vâng, ảnh đây anh. Em mà không biết chỗ này có khi suýt nữa là đi qua mất rồi.
翼: わあ、可愛いね。自分も今度計画してみよう。 ♬
Oa, dễ thương quá em. Ngày nghỉ tới anh cũng phải lập kế hoạch đi ra đó mới được.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・島: Hòn đảo
・ウサギ: Con thỏ
・驚く: Ngạc nhiên
・野菜: Rau củ
・計画: Kế hoạch
・ウサギ: Con thỏ
・驚く: Ngạc nhiên
・野菜: Rau củ
・計画: Kế hoạch
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~だったでしょう: Chắc là đã... nhỉ
・V-てくれました: Ai đó làm việc gì cho mình.
・V-てくれない?: Làm giúp anh việc này được không?
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-てみよう: Hãy cùng thử làm việc gì đó xem sao.
・V-てくれました: Ai đó làm việc gì cho mình.
・V-てくれない?: Làm giúp anh việc này được không?
・V-るところだった: Suýt nữa thì...
・V-てみよう: Hãy cùng thử làm việc gì đó xem sao.
Ngôi làng mát mẻ mùa hè (夏なのに冷たい古い村)
真司: 大輝さん、山の内の古い村へ行ったら、すごく涼しかったです。 ♬
Anh Daiki ơi, em mới đi lên một ngôi làng cổ trong núi về, trên đó mát mẻ lắm luôn á.
真司: 近くの大きな川の水が冷たいから、風も冷えるらしいです。 ♬
Vâng ạ. Nghe đâu là do nước con sông lớn gần đó mát lạnh, nên làm gió buốt theo á anh.
大輝: へえ!エアコンを使わないで生活できるのはいいね。 ♬
Chà! Sinh hoạt mà không cần xài tới điều hòa thế thì tuyệt vời quá cơ.
真司: ええ、地元の人が美味しい冷たいお茶をくれました。 ♬
Vâng, người dân địa phương ở đó còn cho em chai trà đá ngon lắm luôn.
大輝: いいね。真司さん、今度は自分も一緒に行ってみたいな。 ♬
Thích thế. Shinji ơi, lần tới anh cũng muốn thử đi chung ra đó ghê á.
真司: 車で2時間くらいですから、週末に行きましょう。 ♬
Đi xe hơi mất tầm 2 tiếng thôi nên cuối tuần tụi mình đi nha anh.
大輝: うん。カバンの準備をして、好しみに待っているよ。 ♬
Ừ. Anh sẽ lo chuẩn bị hành lý trước rồi háo hức đợi đến ngày đi nha.
真司: はい、一緒に行くと絶対に好しいですよ。 ♬
Vâng ạ, đi chung với nhau chắc chắn sẽ vui lắm luôn.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・村: Ngôi làng
・川: Con sông
・冷える: Lạnh đi, buốt
・地元: Địa phương
・週末: Cuối tuần
・川: Con sông
・冷える: Lạnh đi, buốt
・地元: Địa phương
・週末: Cuối tuần
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~たら: Sau khi/Hễ cứ... thì.
・~らしいです: Nghe nói là, hình như là...
・V-ないde: Mà không làm hành động v1
・V-てみたい: Muốn làm thử một việc gì đó.
・V-ましょう: Cùng làm việc gì đó đi
・~らしいです: Nghe nói là, hình như là...
・V-ないde: Mà không làm hành động v1
・V-てみたい: Muốn làm thử một việc gì đó.
・V-ましょう: Cùng làm việc gì đó đi
Giá rau xanh tăng cao (野菜の値段が高い)
海斗: 航太さん、今日のスーパーは野菜の値段がすごく高かったです。 ♬
Anh Kota ơi, hôm nay đi siêu thị thấy giá rau củ tăng cao chót vót luôn á anh.
航太: 最近天気が悪くて雨が続いたから、足りないんだね。 ♬
À, tại dạo gần đây thời tiết xấu mưa suốt nên rau bị thiếu hụt đó mà em.
海斗: はい。特にトマトは前の週より2倍になっていました。 ♬
Vâng ạ. Đặc biệt là cà chua giá tăng gấp 2 lần so với tuần trước luôn cơ.
航太: それは困ったね。毎日食べるものだから、安くなってほしいよ。 ♬
Thế thì gay thật rồi. Tại đồ ăn mỗi ngày nên anh chỉ mong nó rẻ xuống giùm cái thôi.
海斗: 自分は高すぎると買うのをやめてしまいました。 ♬
Đắt quá nên em lỡ bỏ qua không mua luôn rồi anh ạ.
航太: ははは、じゃあ今日は冷凍の野菜を使うことにしよう。 ♬
Ha ha ha, vậy thì hôm nay tụi mình quyết định xài rau đông lạnh nấu đỡ đi em.
海斗: 冷凍の物は安くてたくさん内に入っているから安心です。 ♬
Vâng ạ, đồ đông lạnh vừa rẻ lại vừa nhiều nên yên tâm ăn uống.
航太: うん。来月になって天気が良くなるといいね。 ♬
Ừ. Mong là sang tháng mới thời tiết sẽ tốt lên thì hay biết mấy ha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・値段: Giá cả
・続く: Tiếp tục, kéo dài
・トマト: Cà chua
・冷凍: Đông lạnh
・安心: Yên tâm
・続く: Tiếp tục, kéo dài
・トマト: Cà chua
・冷凍: Đông lạnh
・安心: Yên tâm
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~より: So với...
・V-てほしい: Muốn ai đó/cái gì làm gì.
・V-てしまいました: Lỡ làm việc gì đó mất rồi.
・V-することにしよう: Cùng quyết định làm gì nào
・~といいね: Hy vọng là, mong là...
・V-てほしい: Muốn ai đó/cái gì làm gì.
・V-てしまいました: Lỡ làm việc gì đó mất rồi.
・V-することにしよう: Cùng quyết định làm gì nào
・~といいね: Hy vọng là, mong là...
Thuê quần áo qua mạng (洋服をネットで借りる)
駿: 琉生さん、その綺麗なスーツ、新しい店で買ったんですか。 ♬
Anh Rui ơi, bộ đồ vest đẹp đẽ đó anh mới sắm ở cửa hàng mới mở hả anh?
琉生: いいえ、これはネットのアプリで3日間だけ借りたんだよ。 ♬
Không phải đâu, cái này anh mướn trên ứng dụng mạng xài đúng 3 ngày thôi á em.
駿: え?服を買わないで借りることができる仕組みなんですか。 ♬
Ủa? Không cần mua quần áo mà vẫn có thể thuê về mặc được, hệ thống kiểu vậy luôn hả anh?
Trò chơi nhảy múa màn hình (画面の中で踊るゲーム)
悠太: 蒼空さん、その足の動き、新しいゲームの練習ですか。 ♬
Anh Sora ơi, cái điệu bộ nhúc nhích chân đó của anh là đang tập tành trò chơi điện tử mới hả anh?
蒼空: ええ、カメラの前で踊ると、画面のキャラクターが同じに動くんだ。 ♬
Ừa, mình cứ nhảy múa trước camera là cái nhân vật trên màn hình nó tự động chuyển động y xì đúc theo luôn á.
悠太: わあ、すごい技術ですね!自分もやってみたいです。 ♬
Ồ, công nghệ đỉnh cao ghê anh! Em cũng muốn thử chơi cái này quá đi mất.
蒼空: 音楽に合わせてステップを踏むだけだから、簡単そうだよ。 ♬
Chỉ cần dậm chân theo đúng nhịp điệu âm nhạc thôi hà, trông có vẻ đơn giản lắm.
悠太: 好しそうですね。devmen nhưng、1時間やると汗がたくさん出そうですよ。 ♬
Nghe vui thế lị. Cơ mà nhảy cỡ 1 tiếng đồng hồ chắc là mồ hôi vã ra như tắm luôn quá anh nhỉ.
蒼空: 体調を良くするための運動にもなるから、おすすめだよ。 ♬
Cái này làm bài tập vận động để nâng cao sức khỏe cơ thể tốt lắm, rất recommend nha.
悠太: いいですね。今日の仕事が終わったら、一緒にやりましょう。 ♬
Tuyệt quá anh. Làm xong việc hôm nay xong hai anh em mình cùng chơi chung nha.
蒼空: 隣の部屋の人に怒られないように静かに踊ろう。 ♬
Nhớ chú ý nhảy nhẹ nhàng nhẹ chân chút để không bị người phòng bên cạnh mắng nha em.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・踊る: Nhảy múa
・キャラクター: Nhân vật
・音楽: Âm nhạc
・汗: Mồ hôi
・運動: Vận động, thể dục
・キャラクター: Nhân vật
・音楽: Âm nhạc
・汗: Mồ hôi
・運動: Vận động, thể dục
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~と: Hễ/Cứ làm gì... thì.
・V-てみたい: Muốn làm thử một việc gì đó.
・~簡単そう: Trông có vẻ đơn giản.
・V-ます + そう: Trông có vẻ dường như
・~ないように: Chú ý để không làm việc gì.
・V-てみたい: Muốn làm thử một việc gì đó.
・~簡単そう: Trông có vẻ đơn giản.
・V-ます + そう: Trông có vẻ dường như
・~ないように: Chú ý để không làm việc gì.
Trào lưu máy ảnh lấy ngay (古いカメラで写真を撮る)
駿: 琉生さん、その小さな白いカメラ、形が変わっていますね。 ♬
Anh Rui ơi, cái máy ảnh nhỏ màu trắng đó nhìn hình dáng ngộ nghĩnh lạ mắt ghê anh nhỉ.
琉生: シャッターを押すとすぐ下に紙の写真が出る機械なんだよ。 ♬
Cái này hả, là cái máy cứ bấm nút chụp phát là ảnh giấy nó tự động chạy tọt ra bên dưới luôn á em.
駿: へえ!スマホの写真と何が違うんですか。 ♬
Ồ chu choa! Thế nó khác gì so với ảnh chụp bằng điện thoại bình thường vậy anh?
琉生: デジタルじゃないから、世界に一枚しか残らない面白さがあるんだ。 ♬
Shun ơi, tại vì nó không phải là ảnh kỹ thuật số, nên cái hay là trên đời chỉ sót lại duy nhất một tấm độc bản này thôi á.
駿: なるほど。だから若い人の間で流行しているんですね。 ♬
Ra là thế. Bảo sao dạo này thấy hot trend thịnh hành trong giới trẻ dễ sợ luôn.
琉生: 失敗しても消すことができないから、好しいよ。 ♬
Đúng vậy. Chụp hỏng cũng không xóa đi được nên lúc bấm máy run lắm cơ mà vui cực em ạ.
駿: 自分も欲しくなりました。今日の帰りに店を見てみます。 ♬
Em nhìn phát cũng thấy thèm muốn sắm một cái rồi. Lát đi về em sẽ ghé qua tiệm ngó thử xem sao.
琉生: 友達と一緒に撮ると、もっとも思い出に残るよ。 ♬
Ừ. Mang cái này đi chụp chung với bạn bè là lưu giữ kỷ niệm đáng nhớ lắm đó em.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・押す: Nhấn, bấm nút
・形: Hình dáng
・失敗: Thất bại, hỏng
・世界: Thế giới
・思い出: Kỷ niệm
・形: Hình dáng
・失敗: Thất bại, hỏng
・世界: Thế giới
・思い出: Kỷ niệm
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~と: Hễ/Cứ bấm nút... thì.
・~しか + Phủ định: Chỉ...
・V-る + ことができない: Không thể làm việc gì đó.
・V-たくなりました: Trở nên muốn làm gì đó.
・V-てみます: Thử làm một việc gì đó xem sao.
・~しか + Phủ định: Chỉ...
・V-る + ことができない: Không thể làm việc gì đó.
・V-たくなりました: Trở nên muốn làm gì đó.
・V-てみます: Thử làm một việc gì đó xem sao.
Lớp học lập trình máy tính (子供のためのパソコン教室)
和馬: 颯太さん、毎週日曜日にああの公民館で何を教えているんですか。 ♬
Anh Sota ơi, mỗi Chủ nhật hàng tuần anh dạy cái gì ở nhà văn hóa kia thế anh?
颯太: 小さな子供たちに、パソコンの簡単な動かし方を教えているんだ。 ♬
Anh dạy cho mấy đứa nhỏ cách sử dụng điều khiển máy tính đơn giản á em.
和馬: プログラミングですか。小学生には難しくないですか。 ♬
Ồ chu choa! Học lập trình luôn á? Đối với học sinh tiểu học không phải là khó quá mức sao anh?
颯太: いいえ、画面のパズルを並べるだけだから、ゲームみたいで簡単だよ。 ♬
Không đâu, chỉ là xếp mấy miếng ghép hình trên màn hình thôi hà, chơi y như trò chơi điện tử nên dễ ợt luôn.
和馬: 言葉をたくさん覚える必要はないんですね。 ♬
Ra là vậy ạ. Thế thì không cần bắt tụi nhỏ phải học thuộc lòng quá nhiều từ ngữ đâu anh nhỉ.
颯太: 自分で考えた通りに絵が動くと、みんな大喜びびするんだ。 ♬
Ừ. Cứ tự mình suy nghĩ rồi làm cái hình nó chuyển động theo ý muốn là đứa nào đứa nấy khoái chí luôn.
和馬: 素晴らしい教育ですね。自分も手伝いに行ってもいいですか。 ♬
Phương pháp giáo dục tuyệt vời quá anh. Hôm nào em qua phụ giúp một tay có được không ạ?
颯太: 和馬さん、ぜひ来てよ!子供たちもきっと喜ぶよ。 ♬
Kazuma hả, nhất định phải qua nha em ơi! Tụi nhỏ chắc chắn sẽ thích lắm luôn á.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・パソコン: Máy tính
・小学生: Học sinh tiểu học
・必要: Cần thiết
・教育: Giáo dục
・ぜひ: Nhất định
・小学生: Học sinh tiểu học
・必要: Cần thiết
・教育: Giáo dục
・ぜひ: Nhất định
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-ます + 方: Cách làm một việc gì đó.
・~だけで: Chỉ bằng việc...
・~みたいで: Giống như là...
・~通りに: Theo đúng như những gì đã...
・V-てもいいですか: Làm việc gì đó có được không?
・~だけで: Chỉ bằng việc...
・~みたいで: Giống như là...
・~通りに: Theo đúng như những gì đã...
・V-てもいいですか: Làm việc gì đó có được không?
Quy tắc dọn dẹp đồ chơi (子供がおもちゃを片付けるルール)
大樹: 蓮さん、リビングの床におもちゃが全然散らかっていませんね。 ♬
Anh Ren ơi, dưới sàn phòng khách hoàn toàn chẳng thấy đồ chơi vứt bừa bãi lộn xộn chút nào luôn kìa anh.
蓮: ええ、子供たちが遊び終わったらすぐに片付ける約束にしているんだ。 ♬
Ừa, tại anh lập quy tắc với tụi nhỏ là cứ chơi xong cái là phải lo dọn dẹp cất gọn ngay lập tức á em.
大樹: すごいですね!小sな子供なのに、ちゃんと守れるのは驚きです。 ♬
Đỉnh thật sự luôn! Người nhỏ tí thế mà tự giác tuân thủ đúng quy định, em ngạc nhiên ghê cơ.
蓮: 最初は大変だったけど、箱に可愛い絵を貼っておいたら慣れたよ。 ♬
Hồi đầu thì vất vả thật, cơ mà anh dán sẵn mấy cái hình vẽ dễ thương lên thùng đồ chơi cái là tụi nó quen liền hà.
大樹: どこに何を戻すか、一目で分かる仕組みですね。 ♬
À ra vậy, hệ thống thiết kế nhìn phát biết ngay chỗ nào cần cất cái gì vào đâu luôn anh nhỉ.
蓮: 無理をしないで、ゲームみたいに好しくやるのが大切だよ。 ♬
Đừng ép buộc quá sức, cứ biến nó thành trò chơi vui vẻ là tụi nhỏ làm tốt hà.
大樹: 自分の家 deathも 子供ができたら試してみます。 ♬
Em học hỏi được một chiêu rồi. Sau này nhà em có em bé em cũng sẽ thử làm theo xem sao.
蓮: うん。子供を優しく褒めながら進めると、うまくいくよ。 ♬
Ừ. Cứ vừa nhẹ nhàng khen ngợi tụi nhỏ vừa chỉ bảo là mọi chuyện sẽ suôn sẻ mượt mà hết em ạ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・散らかる: Bừa bãi, lộn xộn
・片付ける: Dọn dẹp, cất gọn
・慣れる: Quen với, thuần thục
・仕組み: Hệ thống, cơ chế cấu tạo
・褒める: Khen ngợi
・片付ける: Dọn dẹp, cất gọn
・慣れる: Quen với, thuần thục
・仕組み: Hệ thống, cơ chế cấu tạo
・褒める: Khen ngợi
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-ます + 終わったら: Sau khi làm xong việc gì đó...
・V-にしている: Duy trì một quy tắc thói quen do bản thân đặt ra.
・~守れる: Thể khả năng
・V-ておいたら: Sau khi làm sẵn việc gì đó trước... thì.
・V-ながら: Vừa làm hành động 1 vừa làm hành động 2.
・V-にしている: Duy trì một quy tắc thói quen do bản thân đặt ra.
・~守れる: Thể khả năng
・V-ておいたら: Sau khi làm sẵn việc gì đó trước... thì.
・V-ながら: Vừa làm hành động 1 vừa làm hành động 2.
Cho con tự chọn quần áo để tự lập (子供に自分で服を選ばせる)
陸: 陽太さん、さっきの小さな男の子、自分でズボンを選んでいましたよ。 ♬
Anh Yota ơi, cái thằng bé lúc nãy tự mình đứng lựa cái quần màu xanh lá cây kìa anh.
陽太: うちの子供だよ。服はいつも自分で選ばせているんだ。 ♬
Nhóc tì nhà anh đó em. Quần áo là anh toàn bắt tụi nó phải tự lựa lấy hết á.
陸: ええ!親が決めたほうが、時間がかからないで楽じゃないですか。 ♬
Ồ chu choa! Bố mẹ chốt luôn cho nhanh, đỡ tốn thời gian khỏe re không phải tốt hơn sao anh?
陽太: 確かにそうだけど、自分で決める練習をさせたいと思ってね。 ♬
Công nhận là vậy thật, cơ mà anh đang muốn cho tụi nó tập luyện tính tự lập tự đưa ra quyết định á em.
陸: 知らなかったら、ただ親が手伝わないだけだと思いました。 ♬
Em mà không biết có khi lại cứ tưởng là tại bố mẹ lười không thèm phụ giúp tụi nhỏ cơ chứ.
陽太: 変な組み合わせになっても、怒らないで待つのがルールなんだ。 ♬
Cho dù tụi nó phối đồ nhìn hơi kỳ cục chút đi nữa, quy tắc là mình vẫn phải im lặng đợi chứ không được nổi cáu.
陸: 素晴らしい教育ですね。子供の気持ちを大切にするのは素敵です。 ♬
Phương pháp giáo dục tuyệt vời thật sự luôn. Tôn trọng cảm xúc của con cái nhìn trân quý ghê anh ạ.
陽太: これからは、もっと自分でできることを増やすてあげたいな。 ♬
Từ giờ anh lại càng muốn tạo điều kiện để tụi nó tự làm được nhiều việc hơn nữa cơ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・男の子: Bé trai
・ズボン: Cái quần
・親: Bố mẹ, phụ huynh
・変: Kỳ lạ, kỳ cục
・増やす: Làm tăng lên
・ズボン: Cái quần
・親: Bố mẹ, phụ huynh
・変: Kỳ lạ, kỳ cục
・増やす: Làm tăng lên
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-させられている / 選ばせている: Thể sai khiến tiếp diễn
・~ほうが楽: Thì nhẹ nhàng khỏe khoắn hơn.
・V-させたい: Muốn bắt/cho phép ai đó làm việc gì
・~ないde: Mà không...
・V-てあげる: Làm một việc gì đó đem lại lợi ích cho đối phương.
・~ほうが楽: Thì nhẹ nhàng khỏe khoắn hơn.
・V-させたい: Muốn bắt/cho phép ai đó làm việc gì
・~ないde: Mà không...
・V-てあげる: Làm một việc gì đó đem lại lợi ích cho đối phương.