Quán cà phê thanh toán bằng... Calo
田中: 昨日、運動でお金を払うカフェへ行きました。
Hôm qua, em đã đến một quán cà phê thanh toán bằng việc vận động ạ.
佐藤: 運動で払うの?どういう意味ですか。
Trả bằng vận động á? Nghĩa là sao vậy em?
田中: 自転車を漕いで、電気を作るとコーヒーが飲めます。
Mình đạp xe đạp để tạo ra điện thì sẽ được uống cà phê ạ.
佐藤: 面白いですね。ケーキも食べられますか。
Thú vị nhỉ. Thế có được ăn cả bánh ngọt không?
田中: はい。でも、ケーキのために一時間走らないといけません。
Vâng. Nhưng để có bánh ngọt thì phải chạy bộ 1 tiếng đồng hồ ạ.
佐藤: それは大変だ。食べる前に痩せそうですね。
Thế thì vất vả thật. Có vẻ như mình sẽ gầy đi trước khi kịp ăn nhỉ.
田中: 明日も行って、新しいジュースを飲ってみます。
Mai em sẽ lại đến và thử uống loại nước ép mới ạ.
佐藤: 頑張って。倒れないように注意しなさい。
Cố lên. Hãy chú ý để không bị ngất xỉu nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・漕ぐ: Đạp (xe).
・痩せる: Gầy đi, giảm cân.
・倒れる: Ngã, ngất xỉu.
・~(な)いといけない: Phải làm gì.
・痩せる: Gầy đi, giảm cân.
・倒れる: Ngã, ngất xỉu.
・~(な)いといけない: Phải làm gì.
Rạp chiếu phim "Tỏa mùi hương"
山口: 匂いが出る映画館を知っていますか。
Anh có biết rạp chiếu phim tỏa ra mùi hương không ạ?
小林: 匂い?映画を見ながら花の匂いがするの?
Mùi hương á? Vừa xem phim vừa ngửi thấy mùi hoa hả?
山口: はい。海や森の匂いも、映像に合わせて出ます。
Vâng. Cả mùi biển hay rừng cũng được tỏa ra khớp với hình ảnh ạ.
小林: それなら、本当にそこにいる気分になりますね。
Nếu vậy thì cảm giác cứ như mình thực sự đang ở đó nhỉ.
山口: 今日のニュースで、料理の映画が一番人気だと言っていました。
Tin tức hôm nay nói rằng phim về nấu ăn đang được yêu thích nhất ạ.
小林: 美味しい匂いがしたら、お腹が空きそうですね。
Nếu thấy mùi thơm ngon thì có vẻ bụng sẽ đói cồn cào nhỉ.
山口: 週末、カレーの映画を見に行こうと思います。
Cuối tuần, em định sẽ đi xem bộ phim về món cà ri ạ.
小林: いいですね。映画の後で食事の予約をしておきなさい。
Hay đấy. Hãy đặt chỗ ăn uống sẵn sau khi xem phim đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・匂i: Mùi hương.
・映像: Hình ảnh, video.
・~に合わせて: Khớp với..., phù hợp với...
・~ておく: Làm sẵn việc gì.
・映像: Hình ảnh, video.
・~に合わせて: Khớp với..., phù hợp với...
・~ておく: Làm sẵn việc gì.
Quạ AI nhặt rác
石井: カラスがゴミを片付ける町があるそうです。
Nghe nói có một thị trấn mà quạ đi dọn rác đấy ạ.
鈴木: カラスが?いつもゴミを汚す鳥でしょう?
Quạ á? Chẳng phải chúng luôn là loài chim làm bẩn rác sao?
石井: はい。でも、AIがカラスに掃除のやり方を教えました。
Vâng. Nhưng AI đã dạy cho quạ cách dọn dẹp rồi ạ.
鈴木: ゴミを拾うと、機械から餌が出る仕組みですか。
Có phải cơ chế là hễ nhặt rác thì sẽ có mồi rơi ra từ máy không?
石井: その通りです。人間より早く掃除を終わらせるそうです。
Đúng như vậy ạ. Nghe nói chúng dọn dẹp xong còn nhanh hơn cả con người.
鈴木: 鳥も町のために働く時代になったんですね。
Đã đến thời đại mà chim chóc cũng làm việc vì khu phố rồi nhỉ.
石井: 私の町にも</ruby flock、そのカラスを呼んでほしいです。
Em cũng muốn gọi những con quạ đó đến khu phố của mình ạ.
鈴木: そうですね。カラスを怒らせないように見守りなさい。
Đúng thế nhỉ. Hãy dõi theo và đừng làm quạ tức giận nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・カラス: Con quạ.
・餌: Mồi, thức ăn (cho động vật).
・~(て)ほしい: Muốn (ai đó/cái gì đó) làm gì cho mình.
・~(さ)せる: Thể sai khiến (làm cho tức giận).
・餌: Mồi, thức ăn (cho động vật).
・~(て)ほしい: Muốn (ai đó/cái gì đó) làm gì cho mình.
・~(さ)せる: Thể sai khiến (làm cho tức giận).
Máy bán tự động bán "Lý do bào chữa"
湊: 駅で「言い訳」を売っている機械を見つけました。
Em vừa tìm thấy một cái máy bán "lời bào chữa" ở nhà ga ạ.
彩: 言い訳?遅刻した時に使う理由ですか。
Lời bào chữa á? Là lý do dùng khi đi muộn hả em?
湊: はい。100円を入れると、面白い理由の紙が出ます。
Vâng. Hễ cho 100 yên vào là tờ giấy ghi lý do thú vị sẽ chui ra ạ.
彩: 例えば、どんな理由が書してあるの?
Ví dụ như có viết lý do gì thế?
湊: 「宇宙人と話していたので遅れました」と書いてありました。
Nó viết là "Vì đang mải nói chuyện với người ngoài hành tinh nên tôi đến muộn" ạ.
彩: 会社でそんな理由を言ったら、部課長が怒るでしょう。
Nếu nói lý do đó ở công ty thì chắc chắn trưởng phòng sẽ nổi giận đấy.
湊: はい。だから、友達との約束の時に使ってみます。
Vâng. Vì thế nên em sẽ dùng thử lúc có hẹn với bạn bè ạ.
彩: ほどほどにしなさい。嘘をつかないのが一番ですよ。
Vừa phải thôi nhé. Không nói dối vẫn là tốt nhất đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・言い訳: Lời biện bạch, bào chữa.
・宇宙人: Người ngoài hành tinh.
・嘘をつく: Nói dối.
・ほどほどに: Chừng mực, vừa phải.
・宇宙人: Người ngoài hành tinh.
・嘘をつく: Nói dối.
・ほどほどに: Chừng mực, vừa phải.
Tủ lạnh thông minh khóa cửa không cho ăn đêm
大輝: 昨日の夜、自分の家の冷蔵庫が開きませんでした。
Tối hôm qua, tủ lạnh ở nhà em không mở ra được ạ.
芽衣: 壊れたの?冷たい水が飲めなくて困ったね。
Bị hỏng hả em? Không uống được nước lạnh thì khổ nhỉ.
大輝: いいえ。AIが「夜中のケーキは太る」と言って鍵をかけました。
Dạ không. AI bảo "Ăn bánh ngọt nửa đêm sẽ béo" rồi tự khóa lại ạ.
芽衣: 健康を守るためですが</ruby目、少し厳しい機械ですね。
Vì bảo vệ sức khỏe nhưng đúng là một cỗ máy hơi nghiêm khắc nhỉ.
大輝: はい。お腹が空いて、朝まで眠れませんでした。
Vâng. Em bị đói bụng nên đến sáng vẫn không ngủ được ạ.
芽衣: 便利すぎるのも問題だね。設定を変えられないの?
Tiện lợi quá cũng thành vấn đề nhỉ. Em không đổi được cài đặt sao?
大輝: 昼休みに、アプリでAIのルールを直します。
Giờ nghỉ trưa em sẽ sửa lại luật của AI bằng ứng dụng ạ.
芽衣: そうしなさい。でも、夜中のお菓子は本当に止めなさい。
Hãy làm vậy đi. Nhưng cũng hãy bỏ thật đi thói quen ăn vặt nửa đêm nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・夜中: Nửa đêm.
・太る: Béo lên, mập lên.
・厳しい: Nghiêm khắc.
・~すぎる: Quá mức...
・太る: Béo lên, mập lên.
・厳しい: Nghiêm khắc.
・~すぎる: Quá mức...
Áo thông minh bị máy giặt tự động giặt co rúm
純: 新しいスマート服を洗ったら、子供の服のように小さくなりました。
Em giặt chiếc áo thông minh mới xong thì nó bé lại như áo trẻ em luôn ạ.
結衣: 洗濯機の設定を間違えたんじゃないかい?
Chẳng phải em đã chỉnh sai cài đặt của máy giặt sao?
純: 服のAIが、自分の布の種類を間違えて洗濯機に伝えたんです。
Là AI của áo đã truyền đạt sai loại vải của chính nó cho máy giặt ạ.
結衣: 服のAIが失敗するなんて、珍しいニュースだね。
Việc AI của quần áo làm hỏng thì đúng là tin tức hiếm thấy nhỉ.
純: 高い服だったので、とても悲しいです。
Vì là chiếc áo đắt tiền nên em buồn lắm ạ.
結衣: 会社に連絡すれば、新しい服と交換してもらえるよ。
Nếu em liên lạc with công ty, họ sẽ đổi áo mới cho em đấy.
純: はい。今日の夕方、お店に電話してみます。
Vâng. Chiều tối nay em sẽ thử gọi điện cho cửa hàng ạ.
結衣: 落ち着いて、何が起きたか丁寧に説明しなさい。
Hãy bình tĩnh và giải thích lịch sự xem chuyện gì đã xảy ra nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・布: Vải.
・種類: Loại, chủng loại.
・~おんじゃないかい: Chẳng phải là... sao?
・~か: Cái gì đã... (Câu hỏi lồng).
・種類: Loại, chủng loại.
・~おんじゃないかい: Chẳng phải là... sao?
・~か: Cái gì đã... (Câu hỏi lồng).
Balo thông minh tự bay theo sau lưng
加藤: 背中を触らないで、空を飛ぶカバンを買いました。
Em vừa mua chiếc cặp bay trên trời mà không cần chạm vào lưng ạ.
梨乃: カバンが風船のように浮いて歩くの?
Chiếc cặp cứ nổi bồng bềnh đi bộ như bóng bay hả em?
加藤: はい。私の後ろを、ペットのように付いてきます。
Vâng. Nó cứ đi theo phía sau em hệt như thú cưng ạ.
梨乃: 重いパソコンを入れても、肩が痛くならないね。
Dù có cho máy tính nặng vào thì vai cũng không bị đau nhỉ.
加藤: 階段を登る時も、自動で高く上がるんですよ。
Ngay cả lúc leo cầu thang, nó cũng tự động nâng lên cao đấy ạ.
梨乃: 毎日の通勤が、とても楽になりそうな商品だわ。
Đây là sản phẩm có vẻ sẽ giúp việc đi làm mỗi ngày nhàn hơn nhiều đấy.
加藤: 明日から、これと一緒に会社へ行きます。
Từ mai em sẽ cùng cái cặp này đến công ty ạ.
梨乃: いいね。人にぶつからないように気をつけて歩きなさい。
Thích nhỉ. Hãy đi bộ cẩn thận để nó không va vào người khác nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・風線: Bóng bay.
・浮く: Nổi, lơ lửng.
・~のように: Giống như...
・~(て)きます: Đi theo, tiến đến gần.
・浮く: Nổi, lơ lửng.
・~のように: Giống như...
・~(て)きます: Đi theo, tiến đến gần.
Bút thần kỳ tự động dịch thuật
小野: 日本語で書くと、すぐに英語の文字になるペンが出ましたよ。
Vừa ra mắt loại bút mà hễ viết tiếng Nhật là chữ biến ngay thành tiếng Anh đấy ạ.
坂本: 書いた文字が、スマホの画面で英語に変わるのかい?
Chữ đã viết sẽ chuyển thành tiếng Anh trên màn hình điện thoại hả em?
小野: はい。紙に書くだけで、綺麗な英語に翻訳されます。
Vâng. Chỉ cần viết lên giấy là nó tự được dịch sang tiếng Anh rất chuẩn ạ.
坂本: 外国のお客さまに手紙を書く時に、とても便利だね。
Rất tiện lợi khi viết thư cho khách hàng người nước ngoài nhỉ.
小野: 漢字を間違えても、AIが正しい意味を考えてくれます。
Dù có viết sai chữ Kanji thì AI cũng sẽ tự suy nghĩ ý nghĩa chính xác cho mình ạ.
坂本: 自分で英語を勉強しなくなりそうで怖いね。
Có cảm giác như mình sẽ không còn tự học tiếng Anh nữa, đáng sợ thật.
小野: 今日の帰りに、文房具屋で買ってみようと思います。
Lúc đi làm về hôm nay em định sẽ mua thử ở cửa hàng văn phòng phẩm ạ.
坂本: 試してみなさい。Inputでも、自分の手で書く練習も続けなさい。
Hãy thử xem. Nhưng cũng phải duy trì cả việc luyện tự viết bằng tay nữa nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・翻訳: Dịch thuật.
・文房具屋: Cửa hàng văn phòng phẩm.
・~(ら)れる: Thể bị động (Được dịch).
・~(な)くなりそう: Có vẻ sẽ không còn... nữa.
・文房具屋: Cửa hàng văn phòng phẩm.
・~(ら)れる: Thể bị động (Được dịch).
・~(な)くなりそう: Có vẻ sẽ không còn... nữa.
Chồng tự ý mua Tivi Hologram đắt tiền
妻: あなた、リビングにあるあの大きな機械は何?
Anh ơi, cái máy to đùng ở phòng khách là cái gì thế?
夫: 新しく買った立体テレビだよ。映像が飛び出すんだ。
Là cái tivi 3D anh mới mua đấy. Hình ảnh sẽ bay vọt ra ngoài luôn.
妻: 相談しないで、そんな高い物を買うなんて信じられない。
Anh không bàn bạc gì mà mua đồ đắt tiền như thế, thật không thể tin nổi.
夫: ごめん。でも、家族みんなで映画を好しめると思ったんだ。
Anh xin lỗi. Nhưng anh nghĩ là cả nhà sẽ cùng nhau tận hưởng phim ảnh được mà.
妻: 部屋が狭くなって、歩く場所がないじゃない。
Phòng hẹp lại, chẳng còn chỗ nào mà đi bộ nữa đây này.
夫: 使う時以外は、小さく折り畳むことができるよ。
Chồng: Ngoài lúc dùng ra thì có thể gập nhỏ nó lại được đấy.
妻: 次からは、大きな物を買う前に必ず私に話しなさい。
Từ lần sau, trước khi mua đồ to thì chắc chắn phải nói với em đấy nhé.
夫: わかった。今夜、一緒に綺麗な海の映像を見よう。
Anh biết rồi. Tối nay mình cùng nhau xem hình ảnh biển thật đẹp nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・立体: 3D, lập thể.
・折り畳む: Gập lại.
・~なんて: Chuyện như là... (bất ngờ, bức xúc).
・~じゃない: Chẳng phải là... sao? (Trách móc).
・折り畳む: Gập lại.
・~なんて: Chuyện như là... (bất ngờ, bức xúc).
・~じゃない: Chẳng phải là... sao? (Trách móc).
Bố phản đối việc con nhờ AI làm bài tập
娘: お父さん、宿題を全部AIにやってもらっていい?
Con gái: Bố ơi, con nhờ AI làm hết bài tập cho con được không ạ?
父: ダメだよ。AIが答えを出したら、自分の勉強にならないだろう。
Bố: Không được đâu. AI mà đưa ra đáp án thì đâu còn là việc học của mình nữa.
娘: でも、友達はみんなAIを使って早く終わらせているよ。
Con gái: Nhưng các bạn đều dùng AI để kết thúc sớm bài tập mà bố.
父: 友達は友達だ。機械に頼ると、考える力がなくなるんだよ。
Bố: Bạn là bạn. Nếu dựa dẫm vào máy móc, khả năng suy nghĩ sẽ biến mất đấy.
娘: わかった。じゃあ、分からない所だけAIに教えてもらう。
Con gái: Con hiểu rồi. Vậy con chỉ nhờ AI chỉ cho những chỗ không hiểu thôi.
父: それならいいよ。先生のように質問して使いなさい。
Bố: Nếu thế thì được. Hãy đặt câu hỏi và dùng nó như một người giáo viên nhé.
娘: うん。まずは自分の頭で答えを考えてみるね。
Con gái: Vâng ạ. Trước hết con sẽ thử dùng đầu của mình để suy nghĩ đáp án đã nhé.
父: その意気だ。終わったら、私にも答えを見せなさい。
Bố: Quyết tâm thế là tốt. Làm xong thì nhớ cho bố xem đáp án nữa nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・宿題: Bài tập về nhà.
・頼る: Dựa dẫm, phụ thuộc.
・~(て)もらう: Nhờ ai đó làm gì cho.
・~(さ)せる: Thể sai khiến (Làm cho xong sớm).
・頼る: Dựa dẫm, phụ thuộc.
・~(て)もらう: Nhờ ai đó làm gì cho.
・~(さ)せる: Thể sai khiến (Làm cho xong sớm).
Kệ hàng tự động chạy đến chỗ khách
田中: コンビニの棚が、歩く人の所に移動するようになりました。
Các kệ hàng ở cửa hàng tiện lợi giờ đã có thể di chuyển đến chỗ người đi bộ rồi ạ.
佐藤: 自分でお弁当を取りに行かなくてもいいの?
Không cần tự mình đi lấy cơm hộp cũng được hả em?
田中: はい。お店に入ると、人気の商品の棚が目の前に来ます。
Vâng. Hễ bước vào quán là kệ các sản phẩm được yêu thích sẽ tự chạy đến trước mặt ạ.
佐藤: 足が痛いお年寄りには、とても優しいサービスだね。
Với người già bị đau chân thì đây là một dịch vụ rất tốt bụng nhỉ.
田中: スマホで欲しい物を入力すると、その棚が走ってきますよ。
Hễ nhập món đồ mình muốn trên điện thoại là cái kệ đó sẽ chạy đến đấy ạ.
佐藤: 狭い店の中で、棚がぶつからないのは凄い技術だ。
Ở trong cái tiệm hẹp mà các kệ không đâm vào nhau thì công nghệ quá đỉnh.
田中: 今日の昼休み、そのコンビニへ行ってみます。
Giờ nghỉ trưa hôm nay em sẽ thử đến cửa tiệm đó xem sao ạ.
佐藤: いいね。棚の邪魔にならないように歩きなさい。
Hay đấy. Hãy đi bộ cẩn thận để không ngáng đường các kệ hàng nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・棚: Kệ, giá đỡ.
・入力: Nhập liệu.
・~(る)ようになる: Trở nên... (thay đổi khả năng).
・~(て)くる: Đi đến (về phía người nói).
・入力: Nhập liệu.
・~(る)ようになる: Trở nên... (thay đổi khả năng).
・~(て)くる: Đi đến (về phía người nói).
Máy pha cà phê "ép" khách mua đồ uống tốt cho sức khỏe
山口: コンビニの機械が、私にコーヒーを売ってくれません。
Cái máy ở cửa tiệm tiện lợi không chịu bán cà phê cho em ạ.
小林: 故障かい?お金を入れても動かないの?
Bị hỏng hả? Đã cho tiền vào rồi mà nó cũng không chạy à?
山口: いいえ。顔を見て「疲れているから野菜ジュースを飲みなさい」と言いました。
Dạ không. Nó nhìn mặt em rồi bảo "Vì đang mệt nên hãy uống nước rau củ đi" ạ.
小林: 機械が健康をチェックして、飲み物を変えたんだね。
Máy móc kiểm tra sức khỏe rồi tự đổi đồ uống cho em nhỉ.
山口: 徹夜で仕事をしたから、顔色が悪かったみたいです。
Complexion was bad because I worked all night. -> Có vẻ vì em đã thức trắng đêm làm việc nên sắc mặt trông không tốt ạ.
小林: 客の体を考える、おせっかいなシステムだね。
Đó là một hệ thống tọc mạch kiểu mới rất hay lo nghĩ cho cơ thể khách hàng nhỉ.
山口: 仕方がないので、冷たい野菜ジュースを買いました。
Hết cách nên em đành phải mua nước rau củ lạnh uống ạ.
小林: 健康のためだよ。今日は早く家に帰って寝なさい。
Là vì sức khỏe cả đấy. Hôm nay hãy về nhà sớm rồi ngủ đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・徹夜: Thức trắng đêm.
・おせっかい: Lanh chanh, bao đồng, tọc mạch.
・~(て)くれない: Không làm gì cho mình.
・仕方がない: Hết cách, không còn cách nào khác.
・おせっかい: Lanh chanh, bao đồng, tọc mạch.
・~(て)くれない: Không làm gì cho mình.
・仕方がない: Hết cách, không còn cách nào khác.
Thùng rác thông minh tặng điểm
田中: 新しいゴミ箱にボトルを入れると、ポイントがもらえます。
Hễ bỏ chai vào thùng rác mới là nhận được điểm đấy ạ.
佐藤: ゴミを捨ててポイントが貯まるのはいいね。
Vứt rác mà tích được điểm thì tốt quá nhỉ.
田中: AIがゴミの種類を自動で計算してくれますよ。
AI sẽ tự động tính toán loại rác cho mình đấy ạ.
佐藤: 街が綺麗になって、お金も増えるから最高だ。
Phố xá sạch đẹp, tiền lại tăng lên nên tuyệt nhất.
田中: 明日は、家にある缶を全部持って行きます。
Ngày mai, em sẽ mang toàn bộ lon ở nhà đi ạ.
佐藤: いいね。行く前に缶を綺麗に洗いなさい。
Tốt đấy. Trước khi đi hãy rửa sạch lon nhé.
田中: わかりました。アプリを準備して待っています。
Em hiểu rồi ạ. Em sẽ chuẩn bị sẵn ứng dụng và đợi.
佐藤: その調子だ。無駄なゴミを出さないようにしなさい。
Cứ thế nhé. Hãy chú ý không xả rác lãng phí.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・種類: Loại, chủng loại.
・~(る)と: Hễ... là...
・~てくれる: Ai đó làm gì cho mình.
・~(ない)ようにする: Chú ý không làm gì.
・~(る)と: Hễ... là...
・~てくれる: Ai đó làm gì cho mình.
・~(ない)ようにする: Chú ý không làm gì.
Căn phòng không nội thất
山口: 先週、部屋の机や椅子を全部捨てました。
Tuần trước, em đã vứt hết bàn ghế trong phòng đi rồi ạ.
小林: ええ!家具がない部屋でどうやって生活するの?
Hả! Căn phòng không có đồ nội thất thì em sống kiểu gì?
山口: 壁の画面から、好きな家具の映像を出します。
Em cho hiển thị hình ảnh đồ nội thất mình thích từ màn hình trên tường ạ.
小林: 本物がなくても、見れば十分ということだね。
Nghĩa là dù không có đồ thật, chỉ cần nhìn là đủ rồi nhỉ.
山口: はい。何もないから、掃除がすぐに終わります。
Vâng. Vì không có đồ gì nên việc dọn dẹp xong ngay ạ.
小林: 片付けが嫌いな人には、とても楽な生活だわ。
Với người ghét dọn dẹp thì đây đúng là cuộc sống rất nhàn.
山口: 明日は、部屋を緑の森に変えて休みます。
Mai em sẽ đổi phòng thành khu rừng xanh để nghỉ ngơi ạ.
小林: いいね。画面を明るすぎないように注意しなさい。
Hay đấy. Hãy chú ý đừng để màn hình quá sáng nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・家具: Đồ nội thất.
・映像: Hình ảnh, video.
・~(れ)ば: Nếu, hễ...
・~すぎない: Không quá mức...
・映像: Hình ảnh, video.
・~(れ)ば: Nếu, hễ...
・~すぎない: Không quá mức...
Đọc sách nhanh cùng AI
石井: 最近、AIと一緒に速読の練習を始めました。
Dạo gần đây, em bắt đầu luyện đọc nhanh cùng AI ạ.
鈴木: 1分間で厚い本を読うという勉強方法かい?
Có phải là phương pháp học đọc cuốn sách dày trong 1 phút không?
石井: はい。大切な言葉だけを、機械が自動で赤くします。
Vâng. Máy móc sẽ tự động bôi đỏ những từ quan trọng thôi ạ.
鈴木: 自分で探さなくていいから、早く理解できるね。
Vì không phải tự mình tìm kiếm nên có thể hiểu nhanh nhỉ.
石井: ええ。来月の試験までに、たくさん本を読もうと思います。
Vâng. Em định sẽ đọc thật nhiều sách trước kỳ thi tháng sau ạ.
鈴木: 新しいスキルを覚えるのは、将来のために大切だよ。
Việc học kỹ năng mới rất quan trọng cho tương lai đấy.
石井: はい。明日からも、朝の時間を大切に使います。
Vâng. Từ ngày mai em cũng sẽ sử dụng ý nghĩa thời gian buổi sáng.
鈴木: 素晴らしい。無理をしないで続けなさい。
Tuyvời. Đừng quá sức mà hãy tiếp tục nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・速読: Đọc nhanh.
・将来: Tương lai.
・~(な)くていい: Không cần làm gì cũng được.
・~(よ)うと思う: Dự định làm gì.
・将来: Tương lai.
・~(な)くていい: Không cần làm gì cũng được.
・~(よ)うと思う: Dự định làm gì.
Xe giường nằm tự động
湊: 週末、自動運転の寝台車で田舎を旅行しました。
Cuối tuần, em đã đi du lịch nông thôn bằng xe giường nằm tự lái ạ.
彩: 車の中で寝ながら、いろいろな場所に行けるの?
Có thể vừa ngủ trong xe mà vẫn đi được đến nhiều nơi hả em?
湊: はい。AIが美味しい店がある静かな村を選びます。
Vâng. AI sẽ chọn những ngôi làng yên tĩnh có quán ăn ngon ạ.
彩: ホテルの予約をしなくていいから、とても楽だね。
Không cần phải đặt trước khách sạn nên rất nhàn nhã nhỉ.
湊: 途中で綺麗なお星様を見つけたので、車を止めました。
Giữa đường thấy ngôi sao đẹp quá nên em đã cho dừng xe ạ.
彩: 国内の旅行も、新しいスタイルで面白くなったわね。
Du lịch trong nước nhờ phong cách mới này mà trở nên thú vị hơn rồi nhỉ.
湊: 明日、撮った動画をメールで送ります。
Mai em sẽ gửi đoạn video đã quay qua email ạ.
彩: 楽しみだわ。次の計画も今のうちに準備しなさい。
Chị mong chờ đấy. Tranh thủ lúc này hãy chuẩn bị kế hoạch tiếp theo đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・寝台車: Xe giường nằm.
・国内: Trong nước.
・~ながら: Vừa... vừa...
・今のうちに: Tranh thủ lúc này.
・国内: Trong nước.
・~ながら: Vừa... vừa...
・今のうちに: Tranh thủ lúc này.
Máy làm chín chuối siêu tốc
純: 青いバナナを、すぐに甘くする機械を買いました。
Em vừa mua cái máy làm cho chuối xanh ngọt ngay lập tức ạ.
結衣: そんな不思議なことができるの?仕組みはどうだい?
Làm được chuyện kỳ lạ thế cơ á? Cơ chế thế nào vậy em?
純: AIが特別な光を出して、果物を早く温めます。
AI sẽ phát ra ánh sáng đặc biệt để làm ấm hoa quả nhanh chóng ạ.
結衣: 食べ物を無駄にしないから、いい道具ね。
Không làm lãng phí đồ ăn, đúng là dụng cụ tốt nhỉ.
純: はい。3分待つだけで、お店の果物のように柔らかくなります。
Vâng. Chỉ cần đợi 3 phút là nó sẽ mềm ra như trái cây ở tiệm ạ.
結衣: 料理の時間を短くできるのは、素晴らしいアイデアだわ。
Việc có thể rút ngắn thời gian nấu nướng đúng là ý tưởng tuyệt vời.
純: 明日の朝、このバナナで美味しい牛乳を作ります。
Bữa sáng mai em sẽ dùng quả chuối này để làm sữa chuối ngon ạ.
結衣: いいわね。お腹を壊さないように、綺麗に洗いなさい。
Hay đấy. Hãy rửa thật sạch để không bị đau bụng nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・仕組み: Cơ chế, cấu tạo.
・無駄にする: Lãng phí.
・~だけで: Chỉ cần... là...
・~のように: Giống như...
・無駄にする: Lãng phí.
・~だけで: Chỉ cần... là...
・~のように: Giống như...
Đệm điều hòa thân nhiệt
小野: 最近よく眠れないので、スマート布団を買いました。
Dạo gần đây không ngủ ngon được nên em đã mua chiếc đệm thông minh ạ.
坂本: 寝ている時の体温をチェックする機械かい?
Là cái máy kiểm tra nhiệt độ cơ thể khi đang ngủ không em?
小野: はい。背中が暑くなると、自動で冷たい風が出ます。
Vâng. Hễ lưng bị nóng là nó tự động phả ra làn gió mát ạ.
坂本: 朝起きた時に、体が痛くならないのはいいね。
Lúc thức dậy buổi sáng mà người không bị đau thì tốt nhỉ.
小野: おかげで、今日の仕事はいつもより集中できました。
Nhờ thế mà công việc hôm nay em đã có thể tập trung hơn mọi khi ạ.
坂本: 健康のためには、良い睡眠が一番大切だよ。
Vì sức khỏe thì giấc ngủ ngon là điều quan trọng nhất đấy.
小野: はい。今夜からはもっと早く電気を消して寝ます。
Vâng. Từ tối nay em sẽ tắt đèn sớm hơn để đi ngủ ạ.
坂本: 素晴らしい。寝る前の水の好みすぎに注意しなさい。
Tuyệt vời. Hãy chú ý đừng uống quá nhiều nước trước khi ngủ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・体温: Nhiệt độ cơ thể.
・睡眠: Giấc ngủ.
・~のおかげで: Nhờ có... (kết quả tích cực).
・~に注意する: Chú ý không làm gì quá mức.
・睡眠: Giấc ngủ.
・~のおかげで: Nhờ có... (kết quả tích cực).
・~に注意する: Chú ý không làm gì quá mức.
Bể bơi không trọng lực
大輔: 昨日、体が空に浮く新しいプールへ行きました。
Hôm qua, em đã đến một bể bơi mới nơi cơ thể có thể nổi trên không ạ.
結衣: 水の中で浮くだけじゃなくて、空を飛ぶの?
Không chỉ nổi trong nước mà là bay lên trời luôn hả em?
大輔: はい。AIが空気の力を変えて、宇宙の気分になれます。
Vâng. AI thay đổi lực của không khí để mình có cảm giác như ở vũ trụ ạ.
結衣: 泳げない人 regionalでも、安全に好しむことができていいね。
Ngay cả người không biết bơi cũng có thể tận hưởng an toàn, tốt nhỉ.
大輔: 体が軽くなるから、肩の痛みが全部消ました。
Vì cơ thể nhẹ đi nên chứng đau vai của em biến mất sạch rồi ạ.
結衣: 最近のスポーツ施設は、面白い技術がたくさんあるわね。
Các cơ sở thể thao dạo gần đây có nhiều công nghệ thú vị thật đấy.
大輔: 来週の日曜日、友達を誘ってもう一度行ってみます。
Chủ nhật tuần tới, em định sẽ rủ bạn bè rồi thử đi lại lần nữa ạ.
結衣: いいわね。帰る時は、髪をしっかり乾かしなさい。
Được đấy. Lúc về nhớ sấy tóc thật khô ráo nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・浮く: Nổi, lơ lửng.
・施設: Cơ sở vật chất, trung tâm.
・~だけじゃなくて: Không chỉ... mà còn...
・~(る)ことができる: Có thể làm gì.
・施設: Cơ sở vật chất, trung tâm.
・~だけじゃなくて: Không chỉ... mà còn...
・~(る)ことができる: Có thể làm gì.
Hoa cúc tự phát sáng
中島: 古い村で、夜に光る花が咲いたニュースを見ました。
Em vừa xem tin tức về một loài hoa phát sáng vào ban đêm nở ở ngôi làng cổ ạ.
斉藤: 光る花?電気を使わずに、植物が光るの?
Hoa phát sáng á? Không dùng điện mà thực vật tự tỏa sáng hả em?
中島: はい。AIが栄養を管理したら、突然黄色く光りました。
Vâng. Sau khi AI quản lý chất dinh dưỡng thì nó đột ngột phát ra ánh sáng vàng ạ.
斉藤: まるで漫画の世界みたいで、不思議な景色だね。
Cứ như là thế giới trong truyện tranh vậy, một cảnh sắc kỳ lạ nhỉ.
中島: 世界中からたくさんの人が集まって、村が賑やかです。
Rất nhiều người từ khắp nơi trên thế giới tụ tập về nên ngôi làng rất náo nhiệt ạ.
斉藤: 静かな場所が有名になるのは、とても嬉しいことだわ。
Một nơi yên tĩnh trở nên nổi tiếng thì đúng là chuyện rất đáng mừng.
中島: 私は明日、その村のチケットをネットで探してみます。
Mai em định sẽ thử tìm vé đến ngôi làng đó trên mạng ạ.
斉藤: そうだね。混んでいるから、時間を間違えないように。
Đúng thế nhỉ. Vì đang đông đúc nên chú ý đừng nhầm lẫn thời gian nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・賑やか: Náo nhiệt, đông đúc.
・~(ず)に: Mà không làm gì...
・~みたい: Giống như...
・~たら: Nếu/Sau khi...
・~(ず)に: Mà không làm gì...
・~みたい: Giống như...
・~たら: Nếu/Sau khi...
Xe quét rác dọn nhầm xe đạp
高木: 今朝、駅の前で私の自転車がなくなって困りました。
Sáng nay em gặp rắc rối vì chiếc xe đạp ở trước ga bị biến mất ạ.
進藤: 誰かに盗まれたのかい?鍵をかけなかったの?
Bị ai đó lấy trộm hả anh? Anh không khóa xe à?
高木: いいえ。自動の掃除ロボットが、ゴミと間違えて持って行きました。
Không phải. Con robot dọn dẹp tự động đã nhầm nó là rác rồi mang đi mất ạ.
進藤: 機械が間違えてしまうこともあるんだね。
Máy móc thì cũng có lúc bị nhầm lẫn nhỉ.
高木: はい。事務所に行って、綺麗にして返してもらいました。
Tôi phải đến văn phòng, rửa sạch rồi nhờ họ trả lại giúp đấy ạ.
進藤: 無事に戻って良かったけれど、朝から疲れたね。
May mà nhận lại được an toàn rồi chứ từ sáng ra đã mệt mỏi nhỉ.
高木: これからは、ロボットが来ない安全な場所に置きます。
Từ giờ tôi sẽ dựng xe ở những nơi an toàn mà robot không đi đến.
進藤: そうしなさい。予備の鍵を忘れないように。
Hãy làm vậy đi. Và cũng chú ý đừng quên chìa khóa dự phòng nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・盗m: Lấy trộm.
・予備: Dự phòng.
・~と間違えて: Nhầm lẫn với...
・~てしまう: Lỡ, trót...
・予備: Dự phòng.
・~と間違えて: Nhầm lẫn với...
・~てしまう: Lỡ, trót...
Thanh toán bằng suy nghĩ
純: コンビニの新しいレジは、財布もスマホも必要ありません。
Quầy thu ngân mới ở cửa hàng tiện lợi không cần đến ví hay điện thoại đâu ạ.
結衣: ええ!じゃあ、どうやってお金を払うのかい?
Hả! Vậy thì làm cách nào để trả tiền thế em?
純: 商品の前に立って、頭の中で「買います」と考えるだけです。
Mình chỉ cần đứng trước sản phẩm rồi nghĩ trong đầu là "tôi sẽ mua" thôi ạ.
結衣: AIが脳の波をチェックして、自動で計算してくれますね。
Nghĩa là AI sẽ kiểm tra sóng não rồi tự động tính tiền cho mình nhỉ.
純: はい。カバンから何も出さなくていいから、1秒で終わります。
Vâng. Vì không phải lấy thứ gì từ trong túi ra nên mất đúng 1 giây là xong ạ.
結衣: 買い物がどんどん早くなって、未来の店みたいだわ。
Việc mua sắm ngày càng nhanh chóng, cứ như cửa tiệm của tương lai vậy.
純: 今日の夜、結衣さんの分のお茶もそこで買ってきます。
Tối nay em sẽ mua cả phần trà của chị ở chỗ đó về luôn nhé.
結衣: ありがとう。余計なものを間違えて買わないように。
Cảm ơn em nhé. Hãy chú ý để không bị nghĩ nhầm rồi mua phải đồ thừa nha.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・余計: Dư thừa, không cần thiết.
・~(る)だけ: Chỉ cần...
・~(て)きます: Đi làm gì đó rồi quay lại.
・~(る)だけ: Chỉ cần...
・~(て)きます: Đi làm gì đó rồi quay lại.