Quạt đeo cổ
田中: 佐藤さん、家電量販店で首掛け扇風機が売れていますね。
Anh Sato này, ở các cửa hàng điện máy lớn máy quạt đeo cổ đang bán rất chạy nhỉ.
佐藤: ええ、今年のゴールデンウィークはとても暑くなるそうですよ。
Ừm, nghe nói Tuần lễ Vàng năm nay sẽ trở nên rất nóng đấy.
田中: まだ四月なのに、真夏のような暑さ対策が必要ですね。
Mới có tháng tư thôi vậy mà đã cần biện pháp chống nóng như giữa mùa hè rồi.
佐藤: 最新のモデルは冷たいプレートが付いていて効果が高いです。
Mẫu mới nhất có gắn thêm tấm làm mát nên hiệu quả cao lắm.
田中: 値段は少し高いですが、私も売り切れる前に買いたいです。
Giá hơi cao một chút nhưng tôi cũng muốn mua trước khi nó bán hết.
佐藤: 今日ならまだ在庫がありますから、早く行ったほうがいいですよ。
Nếu là hôm nay thì vẫn còn hàng trong kho nên đi sớm thì tốt hơn đấy.
田中: 仕事が終わったら、すぐに近くのお店を見てみます。
Công việc kết thúc xong là tôi sẽ đi xem thử cửa hàng gần đây ngay.
佐藤: 病気にならないように、早めに準備しましょう。
Hãy chuẩn bị sớm để không bị ốm nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・売り切れ: Sự bán hết.
・在庫: Hàng tồn kho.
・~前に (N4): Trước khi...
・~ほうがいい (N4): Nên làm gì...
・~ように (N4): Để không...
・在庫: Hàng tồn kho.
・~前に (N4): Trước khi...
・~ほうがいい (N4): Nên làm gì...
・~ように (N4): Để không...
Thực phẩm cỡ lớn
鈴木: 高橋さん、スーパーにおおいきいサイズの食品が増えましたね。
Anh Takahashi này, ở siêu thị thực phẩm kích cỡ lớn đã tăng lên nhiều nhỉ.
高橋: 連休中に家で料理をする人のために、店が準備したそうですよ。
Nghe nói cửa hàng chuẩn bị cho những người nấu ăn ở nhà trong kỳ nghỉ dài đấy.
鈴木: まとめて買うと安いので、買i物に行く回数が減って便利です。
Mua gộp lại thì rẻ nên số lần đi mua sắm giảm đi, thật tiện lợi.
高橋: でも、冷蔵庫に入らないと困るから注意してください。
But nếu không bỏ vừa tủ lạnh thì phiền phức nên hãy chú ý nhé.
鈴木: 確かに、冷凍庫の場所を確認してから買うべきですね。
Đúng vậy thật, nên kiểm tra nơi để của tủ đông rồi hãy mua nhỉ.
高橋: 最近は長持ちするパック野菜も人気があるらしいです。
Nghe nói dạo gần đây rau đóng gói để được lâu cũng rất được ưa chuộng.
鈴木: 無駄なゴミを出さないように、賢く買i物したいです。
Tôi muốn mua sắm thông minh để không thải ra rác lãng phí.
高橋: 安い時間を狙って、お得に連休を楽みましょう。
Hãy nhắm vào giờ rẻ để tận hưởng kỳ nghỉ thật tiết kiệm nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・回数: Số lần.
・注意: Chú ý.
・~のために (N4): Vì, phục vụ cho...
・~てから (N4): Sau khi làm gì...
・~らしい (N4): Nghe nói là, có vẻ như...
・注意: Chú ý.
・~のために (N4): Vì, phục vụ cho...
・~てから (N4): Sau khi làm gì...
・~らしい (N4): Nghe nói là, có vẻ như...
AIの食事管理
渡辺: 山本さん、スマートフォンのAIアプリで食事の管理を始めました。
Anh Yamamoto này, tôi đã bắt đầu quản lý chế độ ăn bằng ứng dụng AI trên điện thoại thông minh rồi.
山本: 写真を開く撮るだけで、カロリーや栄養を計算してくれるアプリですか。
Có phải ứng dụng chỉ cần chụp ảnh là nó tính toán lượng calo và dinh dưỡng cho mình không?
渡辺: ええ、夏までに体重を減らしたいので、AIがメニューを作ってくれます。
Đúng vậy, vì tôi muốn giảm cân trước mùa hè nên AI sẽ lên thực đơn cho tôi.
山本: 自分で栄養のバランスを考えるのは難しいから便利ですね。
Tự mình suy nghĩ cân bằng dinh dưỡng thì khó nên như vậy tiện thật đấy.
渡辺: 運動のメニューも教えてくれるので、毎日続けられます。
Nó còn chỉ cho cả danh mục bài tập thể dục nữa nên ngày nào tôi cũng duy trì được.
山本: 無理なダイエットは体に悪いですから、AIの意見は安全ですね。
Giảm cân quá sức thì có hại cho cơ thể nên ý kiến của AI thì an toàn nhỉ.
渡辺: はい、今朝もアドバイスの通りに野菜を多く食べました。
Vâng, sáng nay tôi cũng đã ăn nhiều rau theo như lời khuyên.
山本: 健康的に痩せて、かっこいい夏を迎えましょう。
Hãy giảm cân một cách lành mạnh và đón một mùa hè thật ngầu nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・管理: Quản lý.
・栄養: Dinh dưỡng.
・~てくれる (N4): Ai đó làm việc gì cho mình.
・~までに (N4): Trước thời hạn nào đó...
・~られる (N4): Có thể làm gì.
・栄養: Dinh dưỡng.
・~てくれる (N4): Ai đó làm việc gì cho mình.
・~までに (N4): Trước thời hạn nào đó...
・~られる (N4): Có thể làm gì.
春の花粉対策
中村: 小林さん、...もう四月の終わりなのに目が赤くて痒いです。
Anh Kobayashi này, đã cuối tháng tư rồi vậy mà mắt tôi vẫn đỏ và ngứa quá.
小林: 今年はシラカバの花粉が遅れてたくさん飛っているらしいですよ。
Nghe nói năm nay phấn hoa bạch dương bị muộn nên đang bay rất nhiều đấy.
中村: 別の方の花粉が終わったから安心していたのに、ショックです。
Tôi cứ tưởng phấn hoa loại khác kết thúc là yên tâm rồi, thật là sốc quá.
小林: 外出するときは、まだマスクと眼鏡が必要ですね。
Khi ra ngoài đường thì vẫn cần phải đeo khẩu trang và kính mắt nhỉ.
中村: 家に帰ったら、すぐに顔を洗って服をきれいにしています。
Về đến nhà là tôi rửa mặt ngay và làm sạch quần áo.
小林: 空気清浄機を強く運転するのも効果がありますよ。
Bật máy lọc không khí chạy mạnh lên cũng có hiệu quả đấy.
中村: 薬を飲むと眠くなるので、他の方法で我慢したいです。
Uống thuốc thì hay bị buồn ngủ nên tôi muốn chịu đựng bằng các cách khác.
小林: ひどくなる前に、一度病院で診てもらいましょう。
Before it gets worse, let's have it checked at the hospital. -> Trước khi bệnh trở nên nặng hơn, hãy đi bệnh viện khám một lần xem sao.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・花粉: Phấn hoa.
・我慢: Chịu đựng.
・~のに (N4): Mặc dù... ấy thế mà.
・~たら (N4): Sau khi làm hành động này thì...
・~てもらう (N4): Nhờ ai đó làm gì cho mình.
・我慢: Chịu đựng.
・~のに (N4): Mặc dù... ấy thế mà.
・~たら (N4): Sau khi làm hành động này thì...
・~てもらう (N4): Nhờ ai đó làm gì cho mình.
化粧品広告のルール
加藤: 吉田さん、ネットの化粧品広告のルールが厳しくなりましたね。
Anh Yoshida này, quy định về quảng cáo mỹ phẩm trên mạng đã trở nên nghiêm khắc hơn rồi nhỉ.
吉田: ええ、「すぐに若くなる」という嘘の表現が禁止されました。
Đúng vậy, những từ ngữ biểu đạt dối trá kiểu như "trẻ lại ngay lập tức" đã bị cấm rồi.
加藤: 消費者としては、騙される心配がなくなって安心できます。
Với tư cách người tiêu dùng thì tôi thấy an tâm vì không còn nỗi lo bị lừa nữa.
吉田: 有名な人が嘘のレビューを書くことも厳しくチェックされます。
Việc các người nổi tiếng viết đánh giá dối trá cũng sẽ bị kiểm tra nghiêm ngặt.
加藤: 本当の効果を知りたいので、正しい情報だけが欲しいです。
Tôi muốn biết hiệu quả thật sự nên chỉ muốn có thông tin đúng đắn thôi.
吉田: 自分の肌に合うかどうか、サンプルで試すのが一番ですね。
Việc thử bằng mẫu thử xem có hợp với da của mình hay không vẫn là tốt nhất nhỉ.
加藤: 安い買i物ではないので、これからは注意して選びます。
Vì không phải là món hàng rẻ tiền nên từ bây giờ tôi sẽ chọn lựa cẩn thận.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・禁止: Sự cấm đoán.
・心配: Lo lắng.
・~される: Thể bị động (Bị cấm, bị kiểm tra).
・~かどうか (N4): Liệu có... hay không.
・~だけ (N4): Chỉ duy nhất...
・心配: Lo lắng.
・~される: Thể bị động (Bị cấm, bị kiểm tra).
・~かどうか (N4): Liệu có... hay không.
・~だけ (N4): Chỉ duy nhất...
男性の眉毛整え
山田: 山口さん、最近は男性も美容院で眉毛をきれいに整える人が多いですね。
Anh Yamaguchi này, dạo gần đây nam giới người đi sửa lông mày cho đẹp ở tiệm làm đẹp cũng nhiều nhỉ.
山口: ええ、連休のデートや旅行の前に顔を綺麗にしたいそうです。
Đúng vậy, nghe nói họ muốn làm sạch khuôn mặt trước chuyến du lịch hay buổi hẹn hò dịp nghỉ lễ.
山田: 肌の掃除をするお店も予約がいっぱいらしいですよ。
Nghe nói các cửa tiệm để làm sạch da cũng đã kín lịch đặt chỗ rồi đấy.
山口: 男性のマナーとして、肌を清潔にするのは普通になりました。
Như một phép lịch sự của nam giới, giữ da sạch sẽ đã trở thành điều bình thường rồi.
山田: 私は自分でyると失敗するので、プロにお願いしたいです。
Tôi mà tự làm thì hay bị hỏng nên muốn nhờ đến chuyên gia thôi.
山口: 初めての人向けの安いコースもあるから安心してください。
Có cả các khóa giá rẻ dành cho người mới làm lần đầu nên anh yên tâm đi.
山田: 見た目が変わると、気持ちも明るくなって出かけたくなります。
Ngoại hình thay đổi là tâm trạng cũng tươi vui lên, muốn đi ra ngoài chơi ngay.
山口: 綺麗になった顔で、好しい休日を過ごしてください。
Chúc anh có một ngày nghỉ vui vẻ với khuôn mặt đã được chăm sóc đẹp đẽ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・失敗: Thất bại, làm hỏng.
・清潔: Sạch sẽ.
・~たい (N4): Muốn làm gì...
・~てください (N4): Xin hãy làm gì...
・~たくなる (N4): Trở nên muốn làm gì...
・清潔: Sạch sẽ.
・~たい (N4): Muốn làm gì...
・~てください (N4): Xin hãy làm gì...
・~たくなる (N4): Trở nên muốn làm gì...
道具のシェア
斉藤: 井上さん、近居で道具ത്തെ借られるアプリが始まりました。
Anh Inoue này, trong khu phố vừa bắt đầu một ứng dụng cho thuê mượn dụng cụ đấy.
井上: たまにしか使わない道具をみんなで使うシステムですね。
Đó là hệ thống chia sẻ những dụng cụ mà thi thoảng mới dùng tới nhỉ.
斉藤: ええ、大きい掃除の機械を買うと高いですが、安く借られました。
Đúng vậy, mua máy dọn dẹp loại lớn thì đắt nhưng thuê thì rất rẻ.
井上: 家のベランダを掃除するのに便利そうで、私も使いたいです。
Nhìn có vẻ tiện để dọn dẹp ban công nhà nên tôi cũng muốn dùng thử.
斉藤: 使用する人が増えれば、物を無駄に買わないのでゴミが減ります。
Nếu người dùng tăng lên, mọi người không mua đồ lãng phí thì rác thải sẽ giảm.
井上: 壊したときの心配があるかどうかが気になりますね。
Tôi lo lắng không biết có nỗi lo khi làm hỏng hay không thôi.
斉藤: 大丈夫です、アプリの料金に保険のお金も含まれていますよ。
Không sao đâu, tiền bảo hiểm đã bao gồm trong phí ứng dụng luôn rồi đấy.
井上: それなら安心ですね。連休の大掃除に借てみます。
Thế thì an tâm rồi nhỉ. Tôi sẽ thuê để tổng vệ sinh vào dịp nghỉ lễ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・道具: Dụng cụ.
・機械: Máy móc.
・~のに便利 (N4): Tiện lợi cho việc gì...
・~そう (N4): Trông có vẻ...
・~ば (N4): Nếu... thì...
・機械: Máy móc.
・~のに便利 (N4): Tiện lợi cho việc gì...
・~そう (N4): Trông có vẻ...
・~ば (N4): Nếu... thì...
連休前の片付け
木村: 林さん、連休前に部屋のゴミを捨てようとしたら断られました。
Anh Hayashi này, tôi định vứt rác của phòng trước kỳ nghỉ mà bị người ta từ chối rồi.
林: ゴミ回収の会社が今、予約でいっぱいで忙しいらしいですね。
Nghe nói các công ty thu gom rác bây giờ đang bận rộn vì kín lịch hẹn rồi nhỉ.
木村: みんな休み中に綺麗な部屋で過ごしたいから、考えることは同じです。
Ai cũng muốn đón kỳ nghỉ trong một căn phòng sạch sẽ, nên suy nghĩ đều giống nhau cả.
林: 古い家具などの大きいゴミは、手続きに時間がかかります。
Những rác thải cỡ lớn như đồ nội thất cũ thì tốn thời gian làm thủ tục lắm.
木村: もっと早い時期に申し込むべきだったと後悔しています。
Tôi hối hận vì đáng lẽ ra mình phải đăng ký từ thời điểm sớm hơn.
林: 小さいゴミなら、分別を細かくすれば普通の日に捨てられますよ。
Nếu là rác nhỏ, chỉ cần phân loại chi tiết là có thể vứt vào ngày thường được đấy.
木村: 今日から少しずつ自分で片付けを始めることにします。
Tôi quyết định từ hôm nay sẽ tự mình bắt đầu dọn dẹp từng chút một.
林: 無理をしないで、できる場所をきれいにしましょう。
Đừng quá sức, hãy làm sạch những nơi mình có thể làm nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・回収: Thu gom.
・片付け: Dọn dẹp.
・~ようとする (N4): Định làm gì...
・~から (N4): Vì...
・~ことにする (N4): Quyết định chọn làm việc gì.
・片付け: Dọn dẹp.
・~ようとする (N4): Định làm gì...
・~から (N4): Vì...
・~ことにする (N4): Quyết định chọn làm việc gì.
おうちキャンプ
清水: 森さん、今年の連休はどこも人が多いから旅行を諦めました。
Anh Mori này, kỳ nghỉ năm nay ở đâu cũng đông người nên tôi từ bỏ việc đi du lịch rồi.
森: 代わりに家の中でテントを置く「おうちキャンプ」が人気ですよ。
Thay vào đó, trò đặt lều ở trong nhà gọi là "Cắm trại tại gia" đang được chuộng lắm đấy.
清水: リビングにテントを置くのは、子どもが喜びそうですね。
Đặt một cái lều ở phòng khách nhìn có vẻ lũ trẻ sẽ vui lắm đây.
森: ええ、夜は部屋の電気を消して、小さい光で過ごすと楽しいです。
Đúng vậy, buổi tối tắt đèn phòng đi, sinh hoạt bằng ánh sáng nhỏ thì vui lắm.
清水: 遠kuへ出かけなくても、特別なお思い出が作れますね。
Cho dù không đi chơi xa thì vẫn tạo được những kỷ niệm đặc biệt nhỉ.
森: ご飯もキャンプ用の鍋で作ると、いつもより美味しく感じます。
Cơm nước cũng nấu bằng nồi chuyên dụng cắm trại thì cảm thấy ngon hơn mọi khi.
清水: それはいいですね、私も今日テントを買いに行きます。
Hay quá nhỉ, hôm nay tôi cũng sẽ đi mua lều luôn.
森: 家族みんなで、安全で楽しい連休にしてください。
Chúc cả gia đình có một kỳ nghỉ dài an toàn và vui vẻ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・諦める: Từ bỏ.
・思い出: Kỷ niệm.
・~代わりに (N4): Thay vì, thay cho...
・~なくても (N4): Cho dù không... thì vẫn.
・~に行く (N4): Đi để làm việc gì.
・思い出: Kỷ niệm.
・~代わりに (N4): Thay vì, thay cho...
・~なくても (N4): Cho dù không... thì vẫn.
・~に行く (N4): Đi để làm việc gì.
分担
池田: 橋本さん、連休は家族がずっと家にいるからご飯の準備が大変です。
Chị Hashimoto này, ngày nghỉ cả nhà cứ ở nhà suốt nên việc chuẩn bị cơm nước vất vả quá.
橋本: お母さん一人が頑張ると疲れるから、手伝ってもらいましょう。
Một mình người mẹ gánh vác thì sẽ mệt nên hãy bảo mọi người giúp đỡ đi thôi.
池田: 昨日、家族会議を開いて連休中の仕事の分担を決めました。
Hôm qua tôi đã mở cuộc họp gia đình và quyết định phân chia công việc trong kỳ nghỉ rồi.
橋本: それは素晴らしいですね。旦那さんや子どもは何をしますか。
Thật là tuyệt vời. Ông xã và các con sẽ làm việc gì vậy?
池田: 夫が皿洗いで、子どもが部屋の掃除を担当することになりました。
Chồng tôi rửa bát, còn con cái thì chịu trách nhiệm dọn dẹp phòng ốc.
橋本: ルールを作っておけば、一人の負担が減って助かりますね。
Nếu đặt sẵn quy định thì gánh nặng của một người sẽ giảm đi, đỡ vất vả hẳn nhỉ.
池田: はい、みんなで協力すると家事も早く終わって楽になります。
Vâng, mọi người cùng hợp lực thì việc nhà cũng xong sớm, nhàn nhã hơn.
橋本: 家族の時間を大切にする好い機会にしてください。
Hãy biến đây thành một cơ hội tốt để trân trọng thời gian của gia đình nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・準備: Chuẩn bị.
・家事: Việc nhà.
・~てもらう (N4): Nhận hành động giúp đỡ.
・~ことになる (N4): Được quyết định là...
・~ておく (N4): Làm sẵn việc gì đó...
・家事: Việc nhà.
・~てもらう (N4): Nhận hành động giúp đỡ.
・~ことになる (N4): Được quyết định là...
・~ておく (N4): Làm sẵn việc gì đó...
女性の一人旅
阿部: 井上さん、最近はバイクで一人旅をする女性が増えていますね。
Chị Inoue này, dạo gần đây phụ nữ đi du lịch một mình bằng xe máy đang tăng lên nhỉ.
井上: ええ、新しい言葉で呼ばれて、ネットemもよく見かけます。
Đúng vậy, họ được gọi bằng một từ ngữ mới, trên mạng cũng hay bắt gặp lắm.
阿部: 自分のペースで好きな場所に行けるのが、一番の魅力らしいです。
Nghe nói việc có thể đi đến nơi mình thích theo tốc độ của bản thân chính là sức hút lớn nhất.
井上: でも、知らない道で事故や故障が起きると危ないですね。
Nhưng nếu xảy ra tai nạn hay hỏng hóc ở những con đường lạ thì nguy hiểm nhỉ.
阿部: だから、事前に調べる保険に入る人が多いですよ。
Vì thế nên có nhiều người tìm hiểu trước và mua bảo hiểm lắm đấy.
井上: 景色のいい場所で写真を撮るのは、とても好しそうです。
Chụp ảnh ở những nơi có phong cảnh đẹp nhìn có vẻ rất vui.
阿部: 私も小さなバイクを買って、近くの海まで走ってみたくなりました。
Tôi cũng muốn mua một chiếc xe máy nhỏ rồi thử phóng ra vùng biển gần đây xem sao.
井上: 安全運転に気をつけて、新しい趣味を好んでください。
Hãy chú ý lái xe an toàn và tận hưởng sở thích mới nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・故障: Hỏng hóc.
・趣味: Sở thích.
・~に行ける (N4): Có thể đi...
・~と呼ばれる (N4): Được gọi là...
・~てみたくなる (N4): Trở nên muốn thử làm gì...
・趣味: Sở thích.
・~に行ける (N4): Có thể đi...
・~と呼ばれる (N4): Được gọi là...
・~てみたくなる (N4): Trở nên muốn thử làm gì...
オンライン陶芸
千葉: 前田さん、この連休は家でオンラインの陶芸教室に参加します。
Anh Maeda này, kỳ nghỉ này tôi sẽ tham gia lớp học làm gốm trực tuyến ở nhà.
前田: パソコンの画面を見ながら、家で器を作れるシステムですか。
Có phải là hệ thống vừa nhìn màn hình máy tính vừa tự làm chén bát ở nhà không?
千葉: はい、材料の粘土は事前に家まで届くので準備は簡単です。
Vâng, nguyên liệu đất sét được gửi đến tận nhà từ trước nên chuẩn bị đơn giản lắm.
前田: 手が汚れても、自分の家ならすぐに洗えるから安心ですね。
Dù tay có bị bẩn thì vì là nhà mình nên rửa được ngay, thật tiện nhỉ.
千葉: 先生が画面からアドバイスをくれるので、初心者men作れます。 -> 初心者でも作めます。
Thầy giáo đưa ra lời khuyên qua màn hình nên ngay cả người mới bắt đầu cũng làm được.
前田: 世界に一つだけの自分の皿ができるのは素敵です。
Tạo ra được chiếc đĩa của riêng mình độc nhất thế giới thì thật là tuyệt vời.
千葉: 出来上った作品は、後で工場へ送って焼いてもらいます。
Tác phẩm sau khi làm xong sẽ được gửi đến xưởng để nhờ họ nung giúp.
前田: 集中して物を作る時間は、良いリフレッシュになりますね。
Thời gian tập trung làm ra một món đồ sẽ là cách làm mới lại tinh thần rất tốt nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・画面: Màn hình.
・簡単: Đơn giản.
・~ので (N4): Vì...
・~ても (N4): Cho dù... đi nữa.
・~作れる (N4): Có thể làm chén bát...
・簡単: Đơn giản.
・~ので (N4): Vì...
・~ても (N4): Cho dù... đi nữa.
・~作れる (N4): Có thể làm chén bát...
Tàu shinkansen đông đúc
田中: 佐藤さん、今日から新幹線の予約が満席だそうですよ。
Anh Sato này, nghe nói từ hôm nay các lượt đặt chỗ tàu Shinkansen đã kín chỗ rồi đấy.
佐藤: ええ、連休が始まるので、駅は人がとても多いね。
Ừm, vì kỳ nghỉ dài bắt đầu nên nhà ga rất đông người nhỉ.
田中: 自由席に乗るためには、何時間mo待たなければなりません。
Để lên được ghế ngồi tự do, chúng ta phải chờ đợi nhiều tiếng đồng hồ.
佐藤: 私は座わりたいので、一ヶ月前に指定席を買っておきました。
Vì tôi muốn ngồi nên tôi đã mua sẵn vé đặt trước chỗ từ một tháng trước rồi.
田中: それは賢いですね、私は切符を買うのを忘れていました。
Thế thì thông minh quá, tôi thì đã quên mất việc mua vé rồi.
佐藤: 今からでも遅い時間なら、少し空いているかもしれませんよ。
Cho dù là bây giờ, nếu là khung giờ muộn thì biết đâu chừng vẫn còn hơi vắng đấy.
田中: スマホですぐに空いている時間を調べてみます。
Tôi sẽ dùng điện thoại kiểm tra ngay khung giờ còn trống xem sao.
佐藤: 事故に気をつけながら、安全に移動しましょう。
Chúng ta hãy vừa chú ý tai nạn vừa di chuyển thật an toàn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・満席: Kín chỗ, hết chỗ.
・指定席: Ghế đặt trước.
・~ために (N4): Để làm mục đích gì...
・~ておく (N4): Làm sẵn việc gì đó.
・~ながら (N4): Vừa làm hành động này vừa làm hành động kia.
・指定席: Ghế đặt trước.
・~ために (N4): Để làm mục đích gì...
・~ておく (N4): Làm sẵn việc gì đó.
・~ながら (N4): Vừa làm hành động này vừa làm hành động kia.
Xe buýt tự lái
鈴木: 高橋さん、この町で新しい自動運転のバスが始まりました。
Anh Takahashi này, ở thị trấn này vừa bắt đầu dịch vụ xe buýt tự lái mới đấy.
高橋: 人が運転しないのに、安全に走れるのはすごいですね。
Mặc dù không có người lái vậy mà xe vẫn chạy an toàn thì thật là siêu nhỉ.
鈴木: ええ、カメラやAIを使って、赤信号できちんと止まります。
Vâng, nhờ sử dụng camera và AI nên xe dừng lại rất chuẩn xác ở đèn đỏ.
高橋: お年寄りが多い場所では、とても便利な移動方法です。
Ở những nơi có nhiều người già thì đây là phương thức di chuyển rất tiện lợi.
鈴木: 料金も普通のバスと同じですから、誰でも乗れますよ。
Giá vé cũng giống như xe buýt thông thường nên ai cũng đi được hết đó.
高橋: 私は少し怖いので、まだ乗るのをためらっています。
Vì tôi thấy hơi sợ một chút nên vẫn còn đang chần chừ chưa lên thử.
鈴木: 専門のスタッフも中にいますから、安心してください。
Có cả nhân viên chuyên trách ở bên trong nữa nên anh cứ yên tâm đi.
高橋: それなら今度、買i物のときに一度利用してみます。
Nếu vậy thì lần tới khi đi mua sắm, tôi sẽ dùng thử một lần xem sao.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・自動運転: Tự động lái, tự lái.
・利用: Sử dụng.
・~のに (N4): Mặc dù... vậy mà...
・~と同じ (N4): Giống với...
・~てください (N4): Xin hãy...
・利用: Sử dụng.
・~のに (N4): Mặc dù... vậy mà...
・~と同じ (N4): Giống với...
・~てください (N4): Xin hãy...
Giá khách sạn tăng vọt
渡辺: 山本さん、連休の旅行を計画しましたがホテルが高いです。
Anh Yamamoto này, tôi đã lên kế hoạch du lịch dịp nghỉ lễ nhưng giá khách sạn đắt quá.
山本: 今は観光客が多いので、どこも値段が上がっていますね。
Bây giờ khách du lịch đông nên ở đâu giá cả cũng đang tăng lên nhỉ.
渡辺: 普通の日の二倍以上の価格になっていて驚きました。
Giá tăng lên hơn gấp hai lần so với ngày thường khiến tôi kinh ngạc.
山本: 人気の場所を避けて、近くの田舎に行くのはどうですか。
Hay là chúng ta né những địa điểm nổi tiếng ra, đi về vùng làng quê gần đây xem sao?
渡辺: 静かな場所なら、ホテルも安くてのんびりできそうですね。
Nếu là nơi yên tĩnh thì khách sạn vừa rẻ mà lại có vẻ thư thả được nhỉ.
山本: ええ、美味しい地元の料理を食べることもできますよ。
Đúng vậy, chúng ta còn có thể ăn được những món ăn ngon của địa phương nữa đấy.
渡辺: 遠くへ行くことだけが旅行ではないと気づきました。
Tôi nhận ra rằng không phải cứ đi xa mới là đi du lịch.
山本: 自分に合う新しい旅行の形を見つけましょう。
Hãy cùng tìm ra một hình thức du lịch mới phù hợp với bản thân nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・観光客: Khách du lịch.
・避ける: Né tránh, tránh.
・~以上 (N4): Trở lên, hơn mức...
・~そう (N4): Có vẻ như có thể...
・~形を見つける / ~ことができる (N4): Có thể làm gì...
・避ける: Né tránh, tránh.
・~以上 (N4): Trở lên, hơn mức...
・~そう (N4): Có vẻ như có thể...
・~形を見つける / ~ことができる (N4): Có thể làm gì...
電子チケット
中村: 小林さん、観光地の入場券が全部ネット販売になりました。
Anh Kobayashi này, vé vào cổng của khu tham quan đều đã chuyển sang bán trên mạng hết rồi.
小林: スマートフォンで電子チケットを買わなければいけないのですね。
Tức là chúng ta bắt buộc phảimua vé điện tử bằng điện thoại thông minh nhỉ.
中村: はい、窓口に長い列ができないようにするシステムです。
Vâng, đây là hệ thống để giúp không bị tạo thành hàng dài ở quầy bán vé.
小林: 紙の切符を無くす心配がないから、とても便利だと思います。
Tôi nghĩ nó rất tiện lợi vì không phải lo lắng chuyện làm mất vé giấy.
中村: でも、ネットが使えないお年寄りは困るかもしれません。
Nhưng những người già không biết dùng mạng thì có lẽ sẽ gặp khó khăn.
小林: 近くに手伝ってくれるスタッフがいるといいですね。
Hy vọng là sẽ có nhân viên ở gần đó để giúp đỡ họ nhỉ.
中村: 行く前にやり方を確認してから出かけたほうが安全です。
Trước khi đi, chúng ta nên kiểm tra cách làm rồi hãy xuất phát thì sẽ an toàn hơn.
小林: 新しい方法を覚えて、好しく観光しましょう。
Hãy học cách làm mới và đi tham quan thật vui vẻ nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・入場券: Vé vào cổng.
・列: Hàng, hàng người.
・~なければいけない (N4): Phải làm gì, bắt buộc...
・~ようにする (N4): Cố gắng làm việc gì/để cho sự việc xảy ra...
・~てから (N4): Sau khi làm hành động này rồi mới...
・列: Hàng, hàng người.
・~なければいけない (N4): Phải làm gì, bắt buộc...
・~ようにする (N4): Cố gắng làm việc gì/để cho sự việc xảy ra...
・~てから (N4): Sau khi làm hành động này rồi mới...
Khu thương mại mới
加藤: 吉田さん、駅の前に新しいおおいきいビルができましたね。
Anh Yoshida này, ở trước nhà ga vừa mọc lên một tòa nhà lớn mới nhỉ.
吉田: ええ、今日からたくさんの店やレストランがオープンしました。
Đúng vậy, từ hôm nay rất nhiều cửa hàng và nhà hàng đã khai trương rồi.
加藤: 映画館も入っているので、一日中遊ぶことができますよ。
Có cả rạp chiếu phim bên trong nữa nên chúng ta có thể chơi đùa suốt cả ngày đấy.
吉田: でも、オープンしたばかりだから人がいっぱいで大変です。
Nhưng vì vừa mới khai trương xong nên người đông nghịt, vất vả lắm.
加藤: レストランに入るために、一時間以上並ぶらしいですよ。
Nghe nói để vào được nhà hàng thì phải xếp hàng hơn một tiếng đồng hồ đấy.
吉田: 連休が結わって、静かになってから行ったほうがいいですね。
Đợi kỳ nghỉ dài kết thúc, khi mọi thứ yên tĩnh trở lại rồi đi thì tốt hơn nhỉ.
加藤: 確かに、今はネットでどんな店があるか調べるだけにします。
Đúng vậy thật, bây giờ tôi sẽ chỉ kiểm tra xem có những quán nào trên mạng thôi.
吉田: 新しい街のスポットへ行くのを、好しみに待ちましょう.
Hãy cùng háo hức chờ đợi ngày đi đến địa điểm mới của thành phố nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・一日中: Suốt cả ngày.
・並bu: Xếp hàng.
・~kおとができる / ~ことができる (N4): Có thể làm gì...
・~たばかり (N4): Vừa mới làm gì xong.
・~にする(だけにします) (N4): Quyết định chọn phương án nào...
・並bu: Xếp hàng.
・~kおとができる / ~ことができる (N4): Có thể làm gì...
・~たばかり (N4): Vừa mới làm gì xong.
・~にする(だけにします) (N4): Quyết định chọn phương án nào...
Công viên mới sửa sang lại
山田: 山口さん、近くの古い公園がきれいにありましたよ。
Anh Yamaguchi này, công viên cũ ở gần đây đã trở nên đẹp đẽ rồi đấy.
山口: ええ、子どもが遊ぶ道具が新しくなったそうですね。
Đúng vậy, nghe nói các dụng cụ vui chơi của trẻ em đã được làm mới rồi nhỉ.
山田: カフェもできたので、大人がゆっくり休む場所もあります。
Có cả quán cà phê mới mở nữa nên cũng có nơi để người lớn thư thả nghỉ ngơi.
山口: 緑がたくさん増えて、散歩をするのにとても気持ちが良いです。
Cây xanh được tăng lên rất nhiều, đi dạo bộ ở đó cảm thấy cực kỳ dễ chịu.
山田: でも、ゴミ箱がなくなりましたから注意してください。
Nhưng thùng rác đã bị bỏ đi rồi nên anh hãy chú ý nhé.
山口: 自分のゴミは、家に持って帰らなければいけないのですね。
Nghĩa là rác của bản thân thì bắt buộc phải mang về nhà nhỉ.
山田: はい、みんなできれいな公園を守るためのルールです。
Vâng, đây là quy định để mọi người cùng nhau bảo vệ công viên sạch đẹp.
山口: 晴れた日に、お弁当を持って家族で行ってみます。
Vào ngày nắng, tôi sẽ mang theo cơm hộp và cùng gia đình đi thử xem sao.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・道具: Dụng cụ, đồ chơi ở công viên.
・散歩: Đi dạo, tản bộ.
・~のに(散歩をするのに) (N4): Dùng cho mục đích, việc gì...
・~なければいけない (N4): Phải làm gì...
・~てみます(行ってみます) (N4): Làm thử việc gì...
・散歩: Đi dạo, tản bộ.
・~のに(散歩をするのに) (N4): Dùng cho mục đích, việc gì...
・~なければいけない (N4): Phải làm gì...
・~てみます(行ってみます) (N4): Làm thử việc gì...
Mưa giông đột ngột
斉藤: 井上さん、さっきまで晴れていたのに急に雨が降りましたね。
Chị Inoue này, cho đến vừa nãy trời vẫn nắng vậy mà bỗng nhiên mưa đổ xuống nhỉ.
井上: ええ、春の終わりは天気ggあ変わりやすいから困ります。 -> 天気が変わりやすいから困ります。
Đúng vậy, thời điểm cuối xuân thời tiết rất dễ thay đổi nên phiền phức thật.
斉藤: 雷も鳴っているので、外を歩くのは危ないですよ。
Sấm chớp cũng đang kêu nữa nên đi bộ ở ngoài đường nguy hiểm lắm đấy.
井上: 私は傘を持っていなかったので、店の中で雨宿りをしています。
Vì tôi đã không mang theo ô nên đang trú mưa ở bên trong cửa hàng đây.
斉藤: 天気予報によると、あと一時間で雨は止むそうですよ。
Theo như dự báo thời tiết, nghe nói khoảng một tiếng nữa là mưa sẽ tạnh đấy.
井上: それなら、少しここで本を読みながら待つことにします。
Nếu thế thì tôi quyết định sẽ vừa đọc sách ở đây một chút vừa chờ đợi.
斉藤: 最近は急に激しい雨が降ることが多いので注意してください。
Dạo gần đây thường hay có mưa lớn đột ngột nên chị hãy cẩn thận nhé.
井上: 明日からは、毎日折りたたみ傘をカバンに入れておきます。
Từ ngày mai, tôi sẽ để sẵn một chiếc ô gấp ở trong cặp mỗi ngày.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・雷: Sấm chớp, sấm sét.
・天気予報: Dự báo thời tiết.
・~やすい(変わりやすい) (N4): Dễ trở nên như thế nào...
・~によると…そうだ (N4): Theo nguồn thông tin này thì nghe nói là...
・~ことにする (N4): Quyết định chọn làm việc gì.
・天気予報: Dự báo thời tiết.
・~やすい(変わりやすい) (N4): Dễ trở nên như thế nào...
・~によると…そうだ (N4): Theo nguồn thông tin này thì nghe nói là...
・~ことにする (N4): Quyết định chọn làm việc gì.
Dự báo nhiệt độ cao tháng 5
木村: 林さん、明日からの五月は気温がとても高くなるらしいです。
Anh Hayashi này, nghe nói từ ngày mai bước sang tháng năm nhiệt độ sẽ trở nên rất cao đấy.
林: まだ春なのに、熱中症のニュースが増えるかもしれませんね。
Vẫn còn đang là mùa xuân vậy mà có lẽ các tin tức về say nắng sẽ tăng lên nhỉ.
木村: ええ、体が暑さに慣ていないので、今が一番危ない時期です。
Vâng, vì cơ thể chưa quen với cái nóng nên hiện tại là thời điểm nguy hiểm nhất.
林: 家の中demお、我慢しないでエアコンをつけたほうがいいですね。 -> 家の中でも、我慢しないでエアコンをつけたほうがいいですね。
Ngay cả ở trong nhà, chúng ta không nên chịu đựng mà nên bật điều hòa lên thì tốt hơn nhỉ.
木村: はい、水をたくさん飲むことも忘れてはいけません。
Vâng, việc uống thật nhiều nước cũng không được phép quên đâu.
林: 私は外で仕事をする日が多いので、帽子を新しく買いました。
Vì tôi có nhiều ngày phải làm việc ở bên ngoài nên đã mua một chiếc mũ mới rồi.
木村: 無理な運動をしないで、健康に気をつけて過ごしましょう。
Chúng ta đừng vận động quá sức, hãy sinh hoạt chú ý đến sức khỏe nhé.
林: はい、お互いに気をつけて、暑い季節を迎えましょう。
Vâng, hai bên cùng cẩn thận và đón mùa nóng thôi nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・気温: Nhiệt độ không khí.
・季節: Mùa, thời tiết.
・~かもしれない (N4): Có lẽ, biết đâu chừng...
・~たほうがいい (N4): Nên làm gì...
・~てはいけない (N4): Không được làm gì...
・季節: Mùa, thời tiết.
・~かもしれない (N4): Có lẽ, biết đâu chừng...
・~たほうがいい (N4): Nên làm gì...
・~てはいけない (N4): Không được làm gì...
Lì xi điện tử
清水: 森さん、最近の子どもはお年玉をスマホのアプリで貰うそうですよ。
Anh Mori này, nghe nói trẻ con dạo gần đây nhận tiền lì xì bằng ứng dụng điện thoại đấy.
森: 現金ではなくて、電子マネーで送る親が増えているのですね。
Không dùng tiền mặt nữa, số lượng cha mẹ gửi bằng tiền điện tử đang tăng lên nhỉ.
清水: お金を無くす心配がないし、遠い親戚にもすぐ送れて便利です。
Vừa không lo chuyện làm mất tiền, mà lại gửi được ngay cho họ hàng ở xa nữa nên tiện lợi lắm.
森: でも、お金の大西さを / 大切さを教えるのが難しくなるかもしれません。
Nhưng có lẽ việc dạy cho trẻ biết giá trị quan trọng của tiền bạc sẽ trở nên khó khăn hơn.
清水: 確かに、画面の数字が変わるだけだと、買i物の実感が薄いです。
Đúng vậy thật, nếu chỉ có con số trên màn hình thay đổi thì cảm giác mua sắm thật sự rất mờ nhạt.
森: 昔からの習慣が変わることに、私は少し寂しさを感じます。
Việc các tập quán từ ngày xưa bị thay đổi khiến tôi cảm thấy hơi buồn một chút.
清水: 時代の変化に合わせて、新しい使い方を教えるべきですね。
Chúng ta nên phù hợp with sự thay đổi của thời đại để dạy trẻ cách sử dụng mới nhỉ.
森: はい、家族できちんとお金について話す機会にしましょう。
Vâng, hãy biến đây thành cơ hội để cả nhà cùng thảo luận kỹ càng về tiền bạc nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・習慣: Thói quen, tập quán.
・親戚: Họ hàng.
・~し(心配がないし) (N4): Liệt kê các lý do, vế câu...
・~れる / ~られる (N4): Thể khả năng.
・~べきです (N3-N4): Nên làm gì...
・親戚: Họ hàng.
・~し(心配がないし) (N4): Liệt kê các lý do, vế câu...
・~れる / ~られる (N4): Thể khả năng.
・~べきです (N3-N4): Nên làm gì...
Thăm bệnh online
阿部: 井上さん、病院のお見舞いがオンライン面会だけになりましたよ。
Chị Inoue này, việc đi thăm bệnh ở bệnh viện đã chuyển sang chỉ có gặp mặt trực tuyến thôi rồi đấy.
井上: 病気の人に新しいウイルスを伝えないためのルールですね。
Đây là quy định để phục vụ cho việc không truyền virus mới sang cho người bệnh nhỉ.
阿部: はい、パソコンの画面で顔を見ながらお話しをします。
Vâng, chúng ta sẽ vừa nhìn khuôn mặt qua màn hình máy tính vừa nói chuyện.
井上: 遠い病院まで行かなくても、元気な姿が見られるのはいい点です。
Cho dù không cần đi đến tận bệnh viện ở xa vậy mà vẫn nhìn thấy dáng vẻ khỏe mạnh của họ thì đó là điểm tốt.
阿部: でも、直接手を触って励ますことができないのは寂しいです。
Nhưng việc không thể chạm trực tiếp vào tay để cổ vũ động viên họ thì thật là buồn.
井上: 確かに、近くに家族がいないと寂しく感じる患者さんもいますね。
Đúng vậy thật, cũng có những người bệnh cảm thấy cô đơn khi không có gia đình ở gần bên cạnh nhỉ.
阿部: 技術が便利になっても、人の気持ちを伝える工夫が必要です。
Cho dù công nghệ có trở nên tiện lợi đi nữa thì vẫn cần sự khéo léo để truyền tải tình cảm con người.
井上: 心が温かくなる言葉を、たくさん選んで話しかけましょう。
Chúng ta hãy chọn thật nhiều những lời nói ấm lòng để bắt chuyện với họ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・患者: Bệnh nhân, người bệnh.
・励ます: Động viên, an ủi, cổ vũ.
・~行かなくても (N4): Cho dù không đi...
・~られる (N4): Có thể nhìn thấy...
・~ても (N4): Cho dù... đi nữa.
・励ます: Động viên, an ủi, cổ vũ.
・~行かなくても (N4): Cho dù không đi...
・~られる (N4): Có thể nhìn thấy...
・~ても (N4): Cho dù... đi nữa.