Bệnh viện dùng robot hướng dẫn tự động
Hiển thị bản dịch
店員: こんにちは!こちらの新しい画面の指示を見てください。
Xin chào anh/chị! Hãy xem hướng dẫn trên màn hình mới này nhé ạ.
Hiển thị bản dịch
客: この機械に名前を入れるだけで、場所が分かりますか?
Chỉ cần nhập tên vào cái máy này là biết chỗ khám hả em?
Hiển thị bản dịch
店員: はい、今日の体調に合わせて、先生の部屋を自動で教えます。
Dạ vâng, máy sẽ tự động chỉ phòng bác sĩ hợp với sức khỏe hôm nay ạ.
Hiển thị bản dịch
客: 迷子にならないで歩けるから、本当に助かりますね。
Đi lại mà không bị lạc đường nên thực sự đỡ quá nhỉ.
Hiển thị bản dịch
店員: ええ、並ぶ手間がなくなって、時間も早くなりますよ。
Vâng, đỡ mất công xếp hàng và thời gian cũng nhanh hơn đấy ạ.
Hiển thị bản dịch
客: 終わったら、あの白い椅子で待っていればいいですか。
Khám xong thì tôi cứ ngồi chờ ở cái ghế màu trắng đằng kia là được hả em?
Hiển thị bản dịch
店員: はい、お薬が出たら画面が青く光ってお知らせします。
Dạ vâng, khi có thuốc thì màn hình sẽ sáng đèn xanh để thông báo ạ.
Hiển thị bản dịch
客: わかりました、安心してゆっくり座って待つことにします。
Tôi hiểu rồi, tôi quyết định sẽ yên tâm ngồi thong thả chờ vậy.
📝 Từ vựng cần chú ý:
指示: Hướng dẫn, chỉ thị
体調: Tình trạng sức khỏe
迷子: Lạc đường, trẻ lạc
手間: Công sức, thời gian bỏ ra
安心: Yên tâm, an tâm
体調: Tình trạng sức khỏe
迷子: Lạc đường, trẻ lạc
手間: Công sức, thời gian bỏ ra
安心: Yên tâm, an tâm
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~てください: Xin vui lòng hãy làm...
~だけで: Chỉ cần... là được
~に合わせて: Phù hợp với... / Căn cứ theo...
~ないで: Mà không làm việc gì...
~ばいい: Chỉ cần... là được / Nên...
~だけで: Chỉ cần... là được
~に合わせて: Phù hợp với... / Căn cứ theo...
~ないで: Mà không làm việc gì...
~ばいい: Chỉ cần... là được / Nên...
Điểm tham quan dùng xe điện tự chạy
Hiển thị bản dịch
店員: いらっしゃいませ!この新しい自動の車に乗ってみますか。
Xin chào quý khách! Anh/chị có muốn đi thử chiếc xe tự chạy mới này không ạ?
Hiển thị bản dịch
客: ハンドルを触らないでも、景色を見て回れますか?
Không cần chạm vào tay lái mà vẫn đi ngắm cảnh quanh đây được hả em?
Hiển thị bản dịch
店員: はい、道に合わせてゆっくり走る安心のシステムですよ。
Dạ vâng, đây là hệ thống an toàn chạy thong thả theo đường đi ạ.
Hiển thị bản dịch
客: 昔の長い歩き道に比べて、全然疲れないね。
So với con đường đi bộ dài ngày xưa thì không mệt chút nào nhỉ.
Hiển thị bản dịch
店員: ええ、雨が降っても自動で傘が出るので大丈夫です。
Vâng, trời có mưa thì ô tự bật ra nên không sao đâu ạ.
Hiển thị bản dịch
客: 面白い技術だから、友達のSNSでも紹介してみます。
Công nghệ thú vị thật, tôi sẽ thử giới thiệu trên mạng xã hội của bạn bè xem sao.
Hiển thị bản dịch
店員: ありがとうございます、お帰りの前にお土産の棚もどうぞ。
Dạ cảm ơn khách, trước khi về xin mời anh/chị ghé qua kệ quà lưu niệm luôn ạ.
📝 Từ vựng cần chú ý:
自動: Tự động
景色: Phong cảnh, cảnh sắc
技術: Kỹ thuật, công nghệ
お土産: Quà lưu niệm, đặc sản
思い出: Kỷ niệm
景色: Phong cảnh, cảnh sắc
技術: Kỹ thuật, công nghệ
お土産: Quà lưu niệm, đặc sản
思い出: Kỷ niệm
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~てみる: Làm thử việc gì
~ないでも: Dù không làm... vẫn được
...に比べて: So với...
~ても: Cho dù... thì vẫn...
~の前に: Trước khi...
~ないでも: Dù không làm... vẫn được
...に比べて: So với...
~ても: Cho dù... thì vẫn...
~の前に: Trước khi...
Cửa soát vé mã QR tại ga bị kẹt
Hiển thị bản dịch
客: すみません、スマホを置いてもゲートが開きません。
Xin lỗi em, tôi đặt điện thoại vào rồi mà cửa soát vé không mở.
Hiển thị bản dịch
店員: あ、画面のデータが消えて赤く点滅していますね。
Á, dữ liệu trên màn hình bị biến mất và đang nhấp nháy đèn đỏ kìa.
Hiển thị bản dịch
客: 電車に遅れたら困るところでした、早く直して。
Suýt nữa thì bị trễ tàu khốn đốn mất, mau sửa lại hộ tôi với.
Hiển thị bản dịch
店員: 大変失礼いたしました、今日からの新しいエラーです。
Dạ vô cùng xin lỗi khách, đây là lỗi mới phát sinh từ hôm nay ạ.
Hiển thị bản dịch
客: 人の代わりに機械を使う時は、トラブルが心配だね。
Dùng máy móc thay cho người thì lúc gặp sự cố cũng lo lắng thật đấy.
Hiển thị bản dịch
店員: はい、今すぐ手動に変えて改札を開けますのでどうぞ。
Dạ vâng, em chuyển sang chế độ bằng tay mở cửa soát vé ngay, mời anh/chị qua ạ.
Hiển thị bản dịch
客: よかった、次からは切符を準備しておくことにします。
May quá, từ lần tới tôi quyết định sẽ chuẩn bị sẵn vé giấy vậy.
Hiển thị bản dịch
店員: ご迷惑をおかけして、本当に申し訳ありませんでした。
Tụi em thực sự xin lỗi vì đã làm phiền quý khách ạ.
📝 Từ vựng cần chú ý:
点滅: Nhấp nháy đèn
手動: Thủ công, bằng tay
改札: Cửa soát vé
準備: Chuẩn bị
迷惑: Sự phiền toái, làm phiền
手動: Thủ công, bằng tay
改札: Cửa soát vé
準備: Chuẩn bị
迷惑: Sự phiền toái, làm phiền
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~ても: Cho dù... cũng không...
~たら: Nếu / Sau khi...
~るところだった: Suýt nữa thì...
~の代わりに: Thay cho..., thay vì...
~ておく: Làm sẵn việc gì đó
~たら: Nếu / Sau khi...
~るところだった: Suýt nữa thì...
~の代わりに: Thay cho..., thay vì...
~ておく: Làm sẵn việc gì đó
Khách sạn dùng phòng tắm tự chỉnh nhiệt độ
Hiển thị bản dịch
客: このお部屋のお風呂、ボタン一つで温かくなりますね。
Bồn tắm của phòng này chỉ một nút bấm là tự động ấm lên nhỉ.
Hiển thị bản dịch
店員: はい、今日の体調のデータに合わせて自動で計算します。
Dạ vâng, máy tự động tính toán phù hợp với dữ liệu sức khỏe hôm nay ạ.
Hiển thị bản dịch
客: ニュースで見ましたが、本当に体が楽になるシステムですね。
Tôi xem trên tin tức rồi, đúng là hệ thống giúp cơ thể khỏe khoắn thật đấy.
Hiển thị bản dịch
店員: ええ、昔のお風呂に比べて、お湯の無駄もなくなります。
Vâng, so với bồn tắm ngày xưa thì cũng không còn lãng phí nước nóng nữa ạ.
Hiển thị bản dịch
客: 触っただけで使い方が分かるから、私でも安心だよ。
Chỉ cần chạm vào là hiểu cách dùng nên người như tôi cũng an tâm.
Hiển thị bản dịch
店員: 疲れた時は、ゆっくり入って休んでくださいね。
Những lúc mệt mỏi thì anh/chị cứ ngâm mình thong thả để nghỉ ngơi nhé ạ.
Hiển thị bản dịch
客: ありがとう、今夜の泊まりがとても楽しみになりました。
Cảm ơn em, tôi đã trở nên rất mong chờ đêm ở lại tối nay rồi đấy.
Hiển thị bản dịch
店員: ごゆっくりどうぞ、良い時間をお過ごしください。
Dạ xin mời cứ tự nhiên, chúc anh/chị có một khoảng thời gian tuyệt vời ạ.
📝 Từ vựng cần chú ý:
お風呂: Bồn tắm, việc tắm bồn
楽: Nhàn nhã, thoải mái
無駄: Sự lãng phí, vô ích
使い方: Cách sử dụng
泊まり: Việc trọ lại, ở lại qua đêm
楽: Nhàn nhã, thoải mái
無駄: Sự lãng phí, vô ích
使い方: Cách sử dụng
泊まり: Việc trọ lại, ở lại qua đêm
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~くなる: Trở nên...
...に比べて: So với...
~なくなる: Trở nên không còn...
~方: Cách làm việc gì...
~時: Khi..., lúc...
...に比べて: So với...
~なくなる: Trở nên không còn...
~方: Cách làm việc gì...
~時: Khi..., lúc...
Sân bay siết quy định quét sạc pin
Hiển thị bản dịch
店員: お客様、その新しい充電器は手荷物に入れてください。
Xin lỗi khách, cục sạc mới đó xin vui lòng bỏ vào hành lý xách tay ạ.
Hiển thị bản dịch
店員: はい、新しいルールで、そのまま預けることは禁止です。
Dạ vâng, theo quy định mới thì cứ để nguyên thế đem ký gửi là bị cấm ạ.
Hiển thị bản dịch
客: バッテリーを外さないと、ゲートを通れませんか。
Không tháo viên pin ra là không qua được cổng đúng không em?
Hiển thị bản dịch
店員: ええ、安全のためですから、こちらの箱に出してください。
Vâng, vì an toàn của chuyến bay nên xin anh/chị bỏ riêng ra cái khay này ạ.
Hiển thị bản dịch
客: 知らないで通ったら、トラブルになるところでしたね。
Không biết mà cứ thế đi qua thì suýt nữa gặp sự cố rắc rối rồi nhỉ.
Hiển thị bản dịch
店員: 法律が変わったので、厳しくチェックしていますよ。
Vì luật pháp đã thay đổi nên tụi em kiểm tra rất nghiêm ngặt đấy ạ.
Hiển thị bản dịch
客: わかりました、今すぐカバンから外しておくことにします。
Tôi hiểu rồi, giờ tôi quyết định sẽ tháo sẵn ra khỏi túi xách ngay đây.
📝 Từ vựng cần chú ý:
充電器: Cục sạc, đồ sạc điện
手荷物: Hành lý xách tay
禁止: Nghiêm cấm
安全: An toàn
法律: Pháp luật
手荷物: Hành lý xách tay
禁止: Nghiêm cấm
安全: An toàn
法律: Pháp luật
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~てはいけない: Không được phép làm việc gì...
~こと: Danh từ hóa hành động
~ないと: Nếu không... thì...
~のために: Vì mục đích...
~ことにする: Quyết định chọn làm gì...
~こと: Danh từ hóa hành động
~ないと: Nếu không... thì...
~のために: Vì mục đích...
~ことにする: Quyết định chọn làm gì...
Cửa hàng miễn thuế dùng máy tự thanh toán
Hiển thị bản dịch
店員: いらっしゃいませ!この機械でパスポートを確認できます。
Xin chào quý khách! Mình có thể kiểm tra hộ chiếu bằng cái máy này ạ.
Hiển thị bản dịch
客: パスポートを置くだけで、お会計ができますか?
Chỉ cần đặt hộ chiếu lên là thanh toán tiền được luôn hả em?
Hiển thị bản dịch
店員: はい、画面のマークをタッチすれば、一秒で終わりますよ。
Dạ vâng, nếu chạm vào biểu tượng trên màn hình là xong trong một giây đấy ạ.
Hiển thị bản dịch
客: 昔の長い列に比べて、本当に並ぶ手間がないね。
So với hàng dài ngày xưa thì đúng là không tốn công xếp hàng chút nào nhỉ.
Hiển thị bản dịch
店員: ええ、飛行機に遅れないように、新しく導入しました。
Vâng, tụi em mới đưa vào dùng để khách không bị trễ chuyến bay ạ.
Hiển thị bản dịch
店員: はい、自動で計算しますので、そのままの状態で通れます。
Dạ vâng, máy tự động tính toán nên anh/chị cứ để nguyên vậy đi qua được ạ.
📝 Từ vựng cần chú ý:
確認: Xác nhận, kiểm tra
会計: Thanh toán, tính tiền
導入: Áp dụng, đưa vào dùng
計算: Tính toán
飛行機: Máy bay
会計: Thanh toán, tính tiền
導入: Áp dụng, đưa vào dùng
計算: Tính toán
飛行機: Máy bay
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~できる: Có thể làm...
~ば: Nếu... thì...
~ないように: Để không bị...
~ので: Bởi vì...
~て助かる: Rất may vì có thể...
~ば: Nếu... thì...
~ないように: Để không bị...
~ので: Bởi vì...
~て助かる: Rất may vì có thể...
Công viên dùng ghế sưởi thông minh tự chỉnh
Hiển thị bản dịch
店員: こんにちは!この新しいベンチに座ってみてください。
Xin chào anh/chị! Hãy thử ngồi vào chiếc ghế dài mới này nhé ạ.
Hiển thị bản dịch
店員: はい、今日の体調に合わせて温度を計算しますよ。
Dạ vâng, máy sẽ tính toán nhiệt độ phù hợp với sức khỏe hôm nay ạ.
Hiển thị bản dịch
客: 散歩で疲れた時、本当に体が楽になりますね。
Những lúc đi dạo mệt mỏi, cơ thể thực sự thấy dễ chịu hẳn nhỉ.
Hiển thị bản dịch
店員: ええ、冷たい風が吹く日でも安心できる道具です。
Vâng, ngay cả những ngày gió lạnh thổi thì đây vẫn là dụng cụ rất an tâm ạ.
Hiển thị bản dịch
店員: はい、センサーが空を見てすぐにお知らせします。
Dạ vâng, cảm biến nhìn bầu trời là thông báo ngay lập tức ạ.
Hiển thị bản dịch
客: 便利なシステムだから、毎日ここに来ることにします。
Hệ thống tiện lợi quá, tôi quyết định ngày nào cũng sẽ ghé đây.
📝 Từ vựng cần chú ý:
背中: Lưng
温度: Nhiệt độ
散歩: Đi dạo, tản bộ
道具: Dụng cụ, đồ dùng
屋根: Mái nhà, mái che
温度: Nhiệt độ
散歩: Đi dạo, tản bộ
道具: Dụng cụ, đồ dùng
屋根: Mái nhà, mái che
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~てみる: Làm thử việc gì
~だけで: Chỉ cần... là được
~に合わせて: Phù hợp với...
~でも: Cho dù... vẫn...
~ことにする: Quyết định chọn làm việc gì
~だけで: Chỉ cần... là được
~に合わせて: Phù hợp với...
~でも: Cho dù... vẫn...
~ことにする: Quyết định chọn làm việc gì
Điểm tham quan dùng thuyền tự lái ngắm hồ
Hiển thị bản dịch
店員: いらっしゃいませ!この新しい自動の船に乗りますか?
Xin chào quý khách! Anh/chị có muốn lên chiếc thuyền tự lái mới này không ạ?
Hiển thị bản dịch
客: 自分で動かさないでも、池を回ることができますか?
Dù không tự điều khiển thì vẫn đi quanh hồ được hả em?
Hiển thị bản dịch
店員: はい、水の上をゆっくり進む安心のシステムです。
Dạ vâng, đây là hệ thống an toàn lướt thong thả trên mặt nước ạ.
Hiển thị bản dịch
客: 手で漕ぐ手間がないから、景色がよく見えますね。
Không tốn công chèo tay nên ngắm phong cảnh rõ hơn hẳn nhỉ.
Hiển thị bản dịch
店員: ええ、魚が集まると画面が光ってお知らせしますよ。
Vâng, hễ cá bơi tụ lại là màn hình sẽ sáng đèn để báo ạ.
Hiển thị bản dịch
客: 面白いから、友達のSNSでも紹介してみます。
Thú vị thật, tôi sẽ thử giới thiệu trên mạng xã hội của bạn bè xem sao.
Hiển thị bản dịch
店員: ありがとうございます、お帰りに写真の棚もどうぞ。
Dạ cảm ơn khách, lúc về xin mời anh/chị ghé xem kệ ảnh luôn nhé ạ.
Hiển thị bản dịch
客: 今日の良い思い出ができて、本当に嬉しいです。
Có được kỷ niệm đẹp ngày hôm nay, tôi thực sự rất vui.
📝 Từ vựng cần chú ý:
船: Thuyền, tàu
池: Ao, hồ nước nhỏ
景色: Phong cảnh, cảnh sắc
魚: Con cá
思い出: Kỷ niệm
池: Ao, hồ nước nhỏ
景色: Phong cảnh, cảnh sắc
魚: Con cá
思い出: Kỷ niệm
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~ないでも: Dù không làm... vẫn được
~ことができる: Có thể làm việc gì
~から: Vì... nên...
~と: Hễ... là...
~てみる: Làm thử việc gì
~ことができる: Có thể làm việc gì
~から: Vì... nên...
~と: Hễ... là...
~てみる: Làm thử việc gì
Robot mang thức ăn tại nhà hàng bị kẹt
Hiển thị bản dịch
客: すみません、あの小さいロボットが止まっています。
Xin lỗi em, chú robot nhỏ đằng kia đang bị dừng lại rồi.
Hiển thị bản dịch
店員: あ、お料理を運ぶ途中でエラーになりましたね。
Á, đúng lúc đang mang thức ăn ra thì nó bị dính lỗi mất rồi nhỉ.
Hiển thị bản dịch
客: お皿が重すぎたせいで、動かなくなったみたいです。
Có vẻ như tại đĩa thức ăn nặng quá nên nó không chạy được nữa rồi đấy.
Hiển thị bản dịch
店員: 大変失礼いたしました、今日からの新しいトラブルです。
Dạ vô cùng xin lỗi khách, đây là sự cố mới phát sinh từ hôm nay ạ.
Hiển thị bản dịch
客: 急いでいる時は、ご飯が遅れると困りますよ。
Những lúc đang vội mà cơm ra trễ là gay go lắm đấy nhé.
Hiển thị bản dịch
店員: はい、すぐに手動に変えて私が手でお持ちします。
Dạ vâng, em sẽ chuyển sang chế độ bằng tay và tự mang lên ngay ạ.
📝 Từ vựng cần chú ý:
途中: Giữa chừng, dọc đường
お皿: Cái đĩa, cái bát đĩa
手動: Thủ công, bằng tay
迷惑: Sự phiền toái, làm phiền
ご飯: Cơm, bữa ăn
お皿: Cái đĩa, cái bát đĩa
手動: Thủ công, bằng tay
迷惑: Sự phiền toái, làm phiền
ご飯: Cơm, bữa ăn
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~のせいで: Tại vì...
~なくなる: Trở nên không thể...
~みたい: Có vẻ như...
~時: Khi..., lúc...
~てください: Xin vui lòng hãy làm...
~なくなる: Trở nên không thể...
~みたい: Có vẻ như...
~時: Khi..., lúc...
~てください: Xin vui lòng hãy làm...
Quán cà phê dùng cốc đổi màu theo vị ngọt
Hiển thị bản dịch
店員: いらっしゃいませ!この新しい白いコップを使ってください。
Xin chào quý khách! Hãy dùng chiếc cốc màu trắng mới này nhé ạ.
Hiển thị bản dịch
店員: はい、お砂糖の量を自動で計算してお知らせします。
Dạ vâng, máy sẽ tự động tính lượng đường rồi thông báo cho khách ạ.
Hiển thị bản dịch
客: 目で見えるようになったから、分かりやすくて便利ね。
Giờ đã có thể nhìn thấy bằng mắt nên dễ hiểu và tiện lợi nhỉ.
Hiển thị bản dịch
店員: ええ、体を大切にするお客様のために用意しました。
Vâng, quán chuẩn bị sẵn để phục vụ những vị khách quan tâm sức khỏe ạ.
Hiển thị bản dịch
客: 苦いコーヒーでも、美味しく飲むことができますか?
Dù là cà phê đắng thì vẫn uống ngon lành được chứ em?
Hiển thị bản dịch
店員: はい、一番良い味になるように作ってございます。
Dạ vâng, quán pha chế để đồ uống đạt hương vị ngon nhất ạ.
Hiển thị bản dịch
客: 安心しました、ゆっくり座って楽しむことにします。
Tôi an tâm rồi, tôi quyết định sẽ ngồi thong thả thưởng thức.
📝 Từ vựng cần chú ý:
コップ: Cái cốc, cái ly
甘さ: Độ ngọt, vị ngọt
砂糖: Đường ăn
苦い: Đắng
味: Mùi vị, hương vị
甘さ: Độ ngọt, vị ngọt
砂糖: Đường ăn
苦い: Đắng
味: Mùi vị, hương vị
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~だけで: Chỉ cần... là được
~に合わせて: Phù hợp với...
~ようになる: Dần trở nên... / Bắt đầu có thể...
~やすい: Dễ làm gì đó
~ように: Để nhằm mục đích...
~に合わせて: Phù hợp với...
~ようになる: Dần trở nên... / Bắt đầu có thể...
~やすい: Dễ làm gì đó
~ように: Để nhằm mục đích...
Tiệm mì dùng cánh tay tự động canh độ chín của sợi mì
Hiển thị bản dịch
店員: はい、お湯の温度と硬さを計算して茹でています。
Dạ vâng, máy đang luộc mì bằng cách tính toán độ cứng và nhiệt độ nước nóng ạ.
Hiển thị bản dịch
客: 人の手で作らないのに、いつも同じ味で美味しいね。
Dù không làm bằng tay người vậy mà vị lúc nào cũng đồng đều và ngon nhỉ.
Hiển thị bản dịch
店員: ええ、有名な職人の技術をそのまま入れてあります。
Vâng, quán đã đưa nguyên kỹ thuật của nghệ nhân nổi tiếng vào máy ạ.
Hiển thị bản dịch
客: 注文してから、届くまでの時間も本当に早いよ。
Từ lúc gọi món cho đến khi bưng ra thời gian thực sự nhanh lắm đấy.
Hiển thị bản dịch
店員: はい、お客様をお待たせしないために工夫しました。
Dạ vâng, quán đã dày công cải tiến để không bắt khách phải chờ lâu ạ.
Hiển thị bản dịch
客: スープも温かくて、体がとても元気になりますね。
Nước súp cũng ấm nóng, làm cơ thể thấy khỏe khoắn hẳn ra nhỉ.
Hiển thị bản dịch
店員: ありがとうございます、スープも最後までどうぞ。
Dạ cảm ơn khách, xin mời anh/chị thưởng thức nước súp đến giọt cuối cùng ạ.
📝 Từ vựng cần chú ý:
麺: Sợi mì
お湯: Nước nóng, nước sôi
職人: Nghệ nhân, thợ lành nghề
工夫: Dày công tìm tòi, cải tiến
元気: Khỏe khoắn, tràn đầy năng lượng
お湯: Nước nóng, nước sôi
職人: Nghệ nhân, thợ lành nghề
工夫: Dày công tìm tòi, cải tiến
元気: Khỏe khoắn, tràn đầy năng lượng
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~ている: Đang làm gì...
~のに: Mặc dù... vậy mà...
~てある: Được làm sẵn
~てから: Sau khi làm việc gì đó...
~お待たせしない: Không bắt phải chờ đợi
~のに: Mặc dù... vậy mà...
~てある: Được làm sẵn
~てから: Sau khi làm việc gì đó...
~お待たせしない: Không bắt phải chờ đợi
Tiệm mì nhắc khách về quy định phạt tiền thừa đồ ăn
Hiển thị bản dịch
店員: お客様、料理を残された場合に新しいルールがあります。
Xin lỗi khách, quán có quy định mới trong trường hợp để thừa món ăn ạ.
Hiển thị bản dịch
客: 食べきれなかっただけで、お金を払うのですか?
Chỉ vì không ăn hết nổi mà tôi phải nộp thêm tiền hả em?
Hiển thị bản dịch
店員: はい、お店のゴミを減らすための厳しい法律です。
Dạ vâng, đây là luật nghiêm ngặt để cắt giảm lượng rác thải của quán ạ.
Hiển thị bản dịch
客: 注文する時、そんな話は全然聞いていませんよ。
Lúc gọi món tôi hoàn toàn không nghe nói về chuyện đó đâu nhé.
Hiển thị bản dịch
店員: メニューの最初の紙に、大きく書いてございます。
Dạ cái đó quán có viết rất to ở ngay tờ đầu tiên của thực đơn ạ.
Hiển thị bản dịch
客: 残ったラーメンを箱に入れて、持ち帰ることはできますか?
Bỏ phần mì còn thừa vào hộp mang về nhà có được không em?
Hiển thị bản dịch
店員: ええ、その方法なら余分なお金はかかりませんよ。
Vâng, nếu làm theo cách đó thì không bị tốn thêm tiền đâu ạ.
Hiển thị bản dịch
客: よかった、次からは無理のない量を頼むことにします。
May quá, từ lần tới tôi quyết định sẽ chỉ gọi lượng vừa sức thôi.
📝 Từ vựng cần chú ý:
場合: Trường hợp, hoàn cảnh
法律: Pháp luật, luật lệ
最初: Đầu tiên, lúc đầu
方法: Phương pháp, cách thức
量: Lượng, số lượng
法律: Pháp luật, luật lệ
最初: Đầu tiên, lúc đầu
方法: Phương pháp, cách thức
量: Lượng, số lượng
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~きれない: Không thể làm hết trọn vẹn
...ために: Để nhằm mục đích...
~ている: Đang trong trạng thái...
~ことができる: Có thể làm việc gì
~ことにする: Quyết định chọn làm việc gì
...ために: Để nhằm mục đích...
~ている: Đang trong trạng thái...
~ことができる: Có thể làm việc gì
~ことにする: Quyết định chọn làm việc gì