Máy gọt vỏ táo hình hoa
Xem Tiếng Nhật
娘: お父さん、りんごの皮を花のようにむく機械を見た?
Bố ơi, bố xem cái máy gọt vỏ táo thành hình bông hoa chưa?
Xem Tiếng Nhật
父: ああ、果物を置くだけで五秒でできる道具だね。
À, dụng cụ chỉ cần đặt hoa quả lên là xong trong 5 giây đúng không con.
Xem Tiếng Nhật
娘: うん、包丁を使わないで綺麗にむけるから安心だよ。
Vâng, không cần dùng dao mà vẫn gọt đẹp nên an tâm lắm ạ.
Xem Tiếng Nhật
父: 手を切る心配がないから、子供でも安全に使えるな。
Không lo đứt tay nên trẻ con cũng dùng an toàn được nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
娘: むいた後の皮もお茶にして飲めるらしいよ。
Nghe nói vỏ sau khi gọt xong còn hãm trà uống được nữa đấy ạ.
Xem Tiếng Nhật
父: ゴミを出さない工夫があって、とても面白い技術だ。
Có sáng kiến không tạo ra rác, đúng là công nghệ rất thú vị.
Xem Tiếng Nhật
娘: 次の休みに、お母さんと果物を買いに行こうよ。
Nghỉ tới bố con mình cùng mẹ đi mua hoa quả đi.
Xem Tiếng Nhật
父: そうだな、家族みんなでデザートに試してみよう。
Ừ, cả nhà mình cùng làm thử cho món tráng miệng nhé.
📝 Từ vựng cần chú ý
皮: Vỏ ngoài, da
包丁: Con dao làm bếp
果物: Trái cây, hoa quả
切る: Cắt, gọt, thái
道具: Dụng cụ, đồ dùng
包丁: Con dao làm bếp
果物: Trái cây, hoa quả
切る: Cắt, gọt, thái
道具: Dụng cụ, đồ dùng
📚 Ngữ pháp cần chú ý
~のように: Giống như là...
~だけで: Chỉ cần... là được
~ないで: Mà không làm việc gì...
~た後で: Sau khi làm việc gì đó...
~てみる: Làm thử việc gì...
~だけで: Chỉ cần... là được
~ないで: Mà không làm việc gì...
~た後で: Sau khi làm việc gì đó...
~てみる: Làm thử việc gì...
Vòi nước cảm ứng bị kẹt
Xem Tiếng Nhật
妻: あなた、台所の水道から水が止まらなくなったわ!
Anh ơi, vòi nước dưới bếp tự nhiên chảy không ngắt được này!
Xem Tiếng Nhật
夫: ええ、手をかざしていないのに出続けているのかい?
Hả, không đưa tay vào mà nước vẫn cứ chảy liên tục à em?
Xem Tiếng Nhật
妻: 赤いランプが点滅して、手動のボタンも効かないのよ。
Đèn đỏ cứ nhấp nháy, nút bấm bằng tay cũng không có tác dụng gì cả.
Chắc là có con bọ nhỏ bám trước mắt cảm biến rồi cũng nên.
Xem Tiếng Nhật
妻: 水が無駄になるから、元の栓を早く閉めてちょうだい。
Nước chảy lãng phí quá, anh khóa nhanh van tổng lại giùm em với.
Xem Tiếng Nhật
夫: わかった、下の棚を開けて今すぐ回しておくよ。
Anh biết rồi, để anh mở tủ dưới rồi vặn khóa ngay đây.
Sáng sớm mai phải gọi điện cho thợ sửa chữa ngay mới được.
Xem Tiếng Nhật
夫: 今夜は洗面所の水を代わりに使うことにしよう。
Đêm nay tạm thời dùng nước bồn rửa mặt thay thế vậy em nhé.
📝 Từ vựng cần chú ý
台所: Nhà bếp
水道: Vòi nước, nước máy
点滅: Nhấp nháy đèn
栓: Van nước, nút khóa
修理: Sửa chữa
水道: Vòi nước, nước máy
点滅: Nhấp nháy đèn
栓: Van nước, nút khóa
修理: Sửa chữa
📚 Ngữ pháp cần chú ý
~なくなる: Trở nên không thể...
~のに: Mặc dù... vậy mà...
~かもしれない: Có lẽ, có thể là...
~ないと: Phải làm...
~の代わりに: Thay vì..., thay cho...
~のに: Mặc dù... vậy mà...
~かもしれない: Có lẽ, có thể là...
~ないと: Phải làm...
~の代わりに: Thay vì..., thay cho...
Chảo gốm tự báo nhiệt độ
Xem Tiếng Nhật
夫: あなた、この新しいフライパンは持ち手が光るらしいよ。
Em ơi, cái chảo mới này nghe nói cán cầm tự phát sáng đấy.
Xem Tiếng Nhật
妻: ええ、ちょうど良い温度になると色が変わる道具ね。
Vâng, dụng cụ hễ đạt nhiệt độ vừa chuẩn là đổi màu đúng không anh.
Xem Tiếng Nhật
夫: 油をたくさん引かなくても、卵が綺麗に焼けるそうだ。
Nghe bảo không cần láng nhiều dầu mỡ mà trứng vẫn rán đẹp mắt lắm.
Xem Tiếng Nhật
妻: 焦げ付かない工夫があるから、洗い物も楽になりそうね。
Có sáng kiến chống cháy dính nên việc rửa bát chắc cũng nhàn hơn nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
夫: 朝の忙しい時間に、失敗しないで料理できるのは助かるよ。
Giờ bận rộn buổi sáng mà nấu nướng không bị hỏng thì đỡ quá chừng.
Xem Tiếng Nhật
妻: 今使っている重い鉄の鍋より、ずっと軽くて使いやすそう。
Trông nhẹ và dễ dùng hơn hẳn cái nồi sắt nặng trịch nhà mình đang xài.
Xem Tiếng Nhật
夫: 今度のボーナスが出たら、一つ買ってみるかい?
Đợt tới có tiền thưởng mình mua một cái dùng thử nhé?
Xem Tiếng Nhật
妻: そうね、毎日の朝ご飯のために予約しておきましょう。
Vâng, mình đặt trước để phục vụ bữa sáng mỗi ngày đi anh.
📝 Từ vựng cần chú ý
温度: Nhiệt độ
卵: Quả trứng
洗い物: Chén bát cần rửa, đồ giặt giũ
失敗: Thất bại, làm hỏng
朝ご飯: Bữa ăn sáng
卵: Quả trứng
洗い物: Chén bát cần rửa, đồ giặt giũ
失敗: Thất bại, làm hỏng
朝ご飯: Bữa ăn sáng
📚 Ngữ pháp cần chú ý
~と: Hễ... là...
~なくても: Cho dù không... vẫn được
~そう: Nghe nói là...
~ないで: Mà không làm việc gì...
~ておく: Làm sẵn việc gì đó
~なくても: Cho dù không... vẫn được
~そう: Nghe nói là...
~ないで: Mà không làm việc gì...
~ておく: Làm sẵn việc gì đó
Mâu thuẫn dùng điều hòa cả ngày
Xem Tiếng Nhật
父: 息子よ、誰もいない部屋のエアコンをつけっぱなしにするな。
Con trai, đừng có bật điều hòa rồi bỏ mặc trong phòng không có ai như thế.
Xem Tiếng Nhật
息子: お父さん、消すと部屋がすぐ暑くなるから嫌なんだよ。
Bố ơi, hễ tắt đi là phòng nóng lên liền nên con không thích đâu.
Xem Tiếng Nhật
父: 電気代が高くなるから、一日中つけるのは反対だ。
Tiền điện sẽ tăng vọt nên bố phản đối việc bật suốt cả ngày đấy.
Xem Tiếng Nhật
息子: でも、熱中症になったら困るからつけたほうがいいよ。
Nhưng nhỡ bị sốc nhiệt thì khổ nên bật lên vẫn tốt hơn chứ ạ.
Xem Tiếng Nhật
父: 扇風機を上手に使えば、温度を下げなくても涼しいぞ。
Khéo dùng quạt máy thì không cần hạ thấp nhiệt độ vẫn mát rượi con nhé.
Xem Tiếng Nhật
息子: 窓を開けて風を通すだけでも、少しは涼しくなるかな。
Chỉ cần mở cửa sổ cho gió lùa qua thì cũng mát hơn chút bố nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
父: そうだ、家族みんなで同じ部屋に集まって過ごしなさい。
Đúng rồi, cả nhà mình cùng tập trung sinh hoạt chung một phòng đi.
Xem Tiếng Nhật
息子: わかった、自分の部屋のスイッチは今すぐ消してくるよ。
Con hiểu rồi, để con đi tắt công tắc phòng con ngay đây ạ.
📝 Từ vựng cần chú ý
電気代: Tiền điện
熱中症: Bệnh sốc nhiệt, say nắng
扇風機: Quạt máy
窓: Cửa sổ
集まる: Tập trung, tụ họp
熱中症: Bệnh sốc nhiệt, say nắng
扇風機: Quạt máy
窓: Cửa sổ
集まる: Tập trung, tụ họp
📚 Ngữ pháp cần chú ý
~っぱなし: Cứ để nguyên trạng thái xấu không xử lý
~な: Không được làm...
~たほうがいい: Nên làm gì thì hơn
~ば: Nếu... thì...
~てくる: Đi làm gì đó rồi quay lại
~な: Không được làm...
~たほうがいい: Nên làm gì thì hơn
~ば: Nếu... thì...
~てくる: Đi làm gì đó rồi quay lại
Kem đổi vị trong miệng
Xem Tiếng Nhật
娘: お母さん、口の中で味が変わる新しいアイスが出たよ。
Mẹ ơi, cửa hàng tiện lợi mới ra món kem đổi vị trong miệng đấy.
Xem Tiếng Nhật
母: コンビニの棚で話題の、不思議なお菓子ね。
Món đồ ngọt kỳ lạ đang hot trên kệ cửa hàng tiện lợi đúng không con.
Xem Tiếng Nhật
娘: うん、舌の温度に合わせて、イチゴからチョコの味になるの。
Vâng, theo nhiệt độ của lưỡi mà nó chuyển từ vị dâu sang vị sô-cô-la đấy.
Xem Tiếng Nhật
母: 一つのお菓子で二つの味を好しめるなんて面白いわね。
Một cây kem mà thưởng thức được tận hai vị thì thú vị quá nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
娘: 値段も百五十円だから、お小遣いで無理なく買えるよ。
Giá cũng có 150 yên nên con dùng tiền tiêu vặt mua khỏe re luôn.
Xem Tiếng Nhật
母: 冷たい物を食べすぎて、お腹を壊さないようにね。
Đừng ăn nhiều đồ lạnh quá kẻo bị đau bụng đấy con nhé.
Xem Tiếng Nhật
娘: 大丈夫、今日のテストを頑張ったご褒美に食べるんだ。
Không sao đâu mẹ, con ăn để tự thưởng vì đã làm tốt bài kiểm tra hôm nay mà.
Xem Tiếng Nhật
母: じゃあ、お父さんの分も一緒に買って帰ろうか。
Vậy mẹ con mình mua luôn phần cho bố rồi cùng về nhà nhé.
📝 Từ vựng cần chú ý
舌: Cái lưỡi
お小遣い: Tiền tiêu vặt
お腹: Cái bụng
ご褒美: Phần thưởng
値段: Giá tiền
お小遣い: Tiền tiêu vặt
お腹: Cái bụng
ご褒美: Phần thưởng
値段: Giá tiền
📚 Ngữ pháp cần chú ý
~に合わせて: Phù hợp với... / Theo...
~になる: Trở thành..., chuyển sang...
~める: Có thể tận hưởng
~すぎる: Quá mức...
~ないように: Để không bị...
~になる: Trở thành..., chuyển sang...
~める: Có thể tận hưởng
~すぎる: Quá mức...
~ないように: Để không bị...
Bình nước tự làm sạch
Xem Tiếng Nhật
妻: あなた、洗わないでも清潔が続く新しい水筒を買ったわ。
Anh ơi, em vừa mua cái bình giữ nhiệt mới sạch bong mà không cần cọ rửa này.
Xem Tiếng Nhật
夫: ええ、水を入れたまま光を当てるだけで綺麗になるやつかい?
Hả, cái loại cứ để nguyên nước bên trong rồi chiếu đèn là tự sạch đúng không em?
Xem Tiếng Nhật
妻: そうなの、底のセンサーが自動で汚れを分解してくれるのよ。
Đúng rồi, cảm biến dưới đáy bình sẽ tự động phân giải vết bẩn đấy anh.
Xem Tiếng Nhật
夫: 毎日細かくスポンジで洗う手間が省けて、本当に便利だな。
Đỡ hẳn công ngày nào cũng tỉ mỉ dùng miếng bọt biển chùi rửa, tiện thật sự.
Xem Tiếng Nhật
妻: 会社に持っていく荷物も、これ一つで軽くなるわ。
Đồ đạc mang đi làm ở công ty có mỗi cái bình này cũng nhẹ hẳn đi.
Xem Tiếng Nhật
夫: 捨てるペットボトルも減るから、環境にもとても優しいね。
Chai nhựa vứt đi cũng giảm bớt nên cực kỳ thân thiện với môi trường nữa.
Xem Tiếng Nhật
妻: 明日のお出かけの前に、冷たいお茶を入れておくわね。
Trước khi ra ngoài ngày mai, em sẽ rót sẵn trà lạnh vào cho anh nhé.
Xem Tiếng Nhật
夫: ありがとう、これからは毎日大切に使うことにするよ。
Cảm ơn em, từ giờ ngày nào anh cũng quyết định sẽ giữ gìn cẩn thận.
📝 Từ vựng cần chú ý
水筒: Bình đựng nước, bình giữ nhiệt
底: Đáy bình, phía đáy
汚れ: Vết bẩn, dơ bẩn
省く: Lược bỏ, giảm bớt công sức
環境: Môi trường
底: Đáy bình, phía đáy
汚れ: Vết bẩn, dơ bẩn
省く: Lược bỏ, giảm bớt công sức
環境: Môi trường
📚 Ngữ pháp cần chú ý
~ないでも: Dù không làm... vẫn được
~たまま: Cứ để nguyên trạng thái cũ
~てくれる: Làm việc gì đó giúp mình
~の前に: Trước khi làm gì...
~ことにする: Quyết định chọn làm việc gì
~たまま: Cứ để nguyên trạng thái cũ
~てくれる: Làm việc gì đó giúp mình
~の前に: Trước khi làm gì...
~ことにする: Quyết định chọn làm việc gì
Tour xe buýt ngắm đom đóm
Xem Tiếng Nhật
娘: お父さん、夜の谷でホタルを見るツアーが始まるよ。
Bố ơi, tour ngắm đom đóm ở thung lũng đêm sắp bắt đầu rồi đấy.
Xem Tiếng Nhật
父: 暗い道をゆっくり走る特別なバスのことかい?
Là chuyến xe buýt đặc biệt chạy thong thả trên đường tối đúng không con?
Xem Tiếng Nhật
娘: うん、窓を開けると緑の光がたくさん飛んで見えるの。
Vâng, hễ mở cửa sổ là nhìn thấy rất nhiều ánh sáng xanh bay lượn.
Xem Tiếng Nhật
父: 車の電気を消すから、星も綺麗に見えそうだな。
Tắt đèn xe đi nên trông có vẻ ngắm sao cũng đẹp nữa nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
娘: 近くの小川の音を聞きながら、歩く時間もあるらしいよ。
Nghe nói còn có cả thời gian đi bộ vừa lắng nghe tiếng suối nhỏ gần đó.
Xem Tiếng Nhật
父: 遠くへ行かないで、地元の自然を好しめるのは良いね。
Không cần đi xa mà vẫn tận hưởng thiên nhiên quê nhà thì hay quá.
Xem Tiếng Nhật
娘: 今度の土曜日に、お母さんも誘って行ってみようよ。
Thứ bảy tới rủ cả mẹ cùng đi thử đi bố.
Xem Tiếng Nhật
父: そうだな、今からチケットを予約しておくことにするよ。
Ừ, từ bây giờ bố quyết định sẽ đặt vé sẵn trước nhé.
📝 Từ vựng cần chú ý
谷: Thung lũng
ホタル: Con đom đóm
星: Ngôi sao
小川: Con suối nhỏ
誘う: Rủ rê, mời mọc
ホタル: Con đom đóm
星: Ngôi sao
小川: Con suối nhỏ
誘う: Rủ rê, mời mọc
📚 Ngữ pháp cần chú ý
~と: Hễ... là...
~が見える: Nhìn thấy, trông thấy...
~そう: Trông có vẻ...
~ながら: Vừa làm việc này vừa làm việc kia
~ておく: Làm sẵn việc gì đó
~が見える: Nhìn thấy, trông thấy...
~そう: Trông có vẻ...
~ながら: Vừa làm việc này vừa làm việc kia
~ておく: Làm sẵn việc gì đó
Muỗng gỗ chạm khắc theo ngón tay
Anh ơi, anh xem cái muỗng gỗ gọt chuẩn theo dáng ngón tay chưa?
Xem Tiếng Nhật
夫: ああ、持つだけで手に馴染む職人の道具だね。
À, dụng cụ của nghệ nhân chỉ cần cầm là vừa khít tay đúng không em.
Xem Tiếng Nhật
妻: ええ、熱いスープを飲んでも口が熱くならないのよ。
Vâng, dù húp canh nóng miệng cũng không bị bỏng rát đâu anh.
Xem Tiếng Nhật
夫: 昔の金属の物に比べて、とても優しい使い心地だね。
Dùng dễ chịu và êm ái hơn hẳn mấy cái đồ kim loại ngày xưa nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
妻: 一本ずつ手作業で作るから、形が全部違うそうよ。
Làm thủ công từng chiếc một nên nghe nói hình dáng không cái nào giống cái nào.
Xem Tiếng Nhật
夫: 自分の手に合う物を選ぶのは、とても好しい工夫だな。
Tự chọn món đồ vừa tay mình quả là trải nghiệm thú vị.
Xem Tiếng Nhật
妻: 家族の名前を入れて、みんなの分を注文してみたいわ。
Em muốn khắc tên gia đình rồi đặt mua cho cả nhà dùng thử quá.
Xem Tiếng Nhật
夫: いいね、毎日の食事がもっと温かい時間になりそうだ。
Hay đấy, bữa cơm hàng ngày chắc sẽ trở nên ấm cúng hơn nhiều.
📝 Từ vựng cần chú ý
指: Ngón tay
削る: Gọt, đẽo, bào
手作業: Làm thủ công bằng tay
金属: Kim loại
食事: Bữa ăn
削る: Gọt, đẽo, bào
手作業: Làm thủ công bằng tay
金属: Kim loại
食事: Bữa ăn
📚 Ngữ pháp cần chú ý
~に合わせて: Phù hợp với...
~だけで: Chỉ cần... là được
~ても: Cho dù... đi nữa
~そう: Nghe nói là...
~てみたい: Muốn làm thử việc gì
~だけで: Chỉ cần... là được
~ても: Cho dù... đi nữa
~そう: Nghe nói là...
~てみたい: Muốn làm thử việc gì
Tàu điện bật rèm tre che nắng
Xem Tiếng Nhật
母: 息子よ、この電車の窓にある竹のすだれを見てごらん。
Con trai ơi, ngắm thử cái rèm tre trên cửa sổ tàu điện này xem.
Xem Tiếng Nhật
息子: お母さん、引っ張るだけで心地よい風が入ってくるね。
Mẹ ơi, chỉ cần kéo nhẹ là gió mát rượi lùa vào trong rồi.
Xem Tiếng Nhật
母: 日差しを遮りながら、外の景色も透けて見えるのよ。
Vừa che được ánh nắng gắt lại vừa nhìn xuyên qua ngắm cảnh bên ngoài được.
Xem Tiếng Nhật
息子: クーラーを強くしなくても、全然暑くないや。
Không cần bật điều hòa quá mạnh mà chẳng thấy nóng tí nào.
Xem Tiếng Nhật
母: 昔の知恵をそのまま電車に使うのは、賢い工夫ね。
Áp dụng nguyên vẹn trí tuệ ngày xưa lên tàu điện đúng là sáng kiến khôn ngoan.
Xem Tiếng Nhật
息子: 走る音と一緒に、カサカサと涼しい音が鳴っているよ。
Cùng với tiếng tàu chạy, rèm phát ra tiếng xào xạc nghe mát cả tai.
Xem Tiếng Nhật
母: 次の駅に着くまで、静かに座って景色を好しみなさい。
Cho tới khi đến ga kế tiếp, con hãy ngồi ngoan ngắm cảnh nhé.
Xem Tiếng Nhật
息子: うん、降りる前にもう一枚写真を撮っておくね。
Vâng, trước khi xuống tàu con chụp sẵn thêm một bức ảnh nữa nha.
📝 Từ vựng cần chú ý
竹: Cây tre
日差し: Ánh nắng mặt trời
知恵: Trí tuệ, sự khôn ngoan
音: Âm thanh, tiếng động
景色: Phong cảnh
日差し: Ánh nắng mặt trời
知恵: Trí tuệ, sự khôn ngoan
音: Âm thanh, tiếng động
景色: Phong cảnh
📚 Ngữ pháp cần chú ý
~てごらん: Hãy thử làm xem...
~ながら: Vừa làm việc này vừa làm việc kia
~なくても: Dù không... vẫn được
~まで: Cho đến khi...
~の前に: Trước khi làm gì...
~ながら: Vừa làm việc này vừa làm việc kia
~なくても: Dù không... vẫn được
~まで: Cho đến khi...
~の前に: Trước khi làm gì...
Vớ thông minh nhắc nhở đi thẳng lưng
Xem Tiếng Nhật
娘: お父さん、履くだけで背筋が伸びる靴下があるの。
Bố ơi, có loại tất chỉ cần xỏ vào là tự thẳng lưng đấy.
Xem Tiếng Nhật
父: ええ、足首を少し刺激して姿勢を教える道具かい?
Hả, cái dụng cụ rung nhẹ mắt cá chân để nhắc tư thế đúng không con?
Xem Tiếng Nhật
娘: うん、猫背になると静かに震えて知らせてくれるよ。
Vâng, hễ gù lưng là nó rung khẽ để báo cho mình biết liền.
Xem Tiếng Nhật
父: 散歩の時に使えば、腰の痛みを防ぐことができそうだな。
Nếu mang lúc đi dạo chắc sẽ phòng ngừa được bệnh đau lưng đấy nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
娘: 薬を飲まないで、体を元気に保てるのは嬉しいよね。
Không cần uống thuốc mà cơ thể vẫn khỏe khoắn thì vui quá rồi.
Xem Tiếng Nhật
父: パソコン仕事で疲れているお母さんにも良さそうだ。
Trông cũng rất hợp với mẹ đang mệt mỏi vì làm việc máy tính nữa.
Xem Tiếng Nhật
娘: 明日の帰りに、薬局で二足買ってきてあげるね。
Chiều mai lúc về con ghé hiệu thuốc mua tặng bố mẹ hai đôi nhé.
Xem Tiếng Nhật
父: ありがとう、毎朝のウォーキングで試すことにするよ。
Bố cảm ơn, bố quyết định sẽ đi thử vào buổi đi bộ mỗi sáng.
📝 Từ vựng cần chú ý
靴下: Đôi tất, đôi vớ
姿勢: Tư thế dáng điệu
腰: Vùng eo, thắt lưng
薬局: Hiệu thuốc
足首: Cổ chân, mắt cá chân
姿勢: Tư thế dáng điệu
腰: Vùng eo, thắt lưng
薬局: Hiệu thuốc
足首: Cổ chân, mắt cá chân
📚 Ngữ pháp cần chú ý
~だけで: Chỉ cần... là được
~と: Hễ... là...
~ば: Nếu... thì...
~ことができる: Có thể làm việc gì
~てあげる: Làm việc gì đó cho ai
~と: Hễ... là...
~ば: Nếu... thì...
~ことができる: Có thể làm việc gì
~てあげる: Làm việc gì đó cho ai
Gửi giỏ trái cây cảm ơn hàng xóm
Xem Tiếng Nhật
夫: あなた、隣の田中さんから新鮮なトマトをもらったよ。
Em ơi, mình vừa được bác Tanaka nhà bên tặng cà chua tươi đấy.
Xem Tiếng Nhật
妻: まあ、いつも親切にしてくださるからありがたいわね。
Ôi, bác ấy lúc nào cũng tốt bụng với nhà mình, quý hóa quá.
Xem Tiếng Nhật
夫: お礼に、実家から届いた桃を少しお返ししようか。
Để đáp lễ, mình mang biếu lại bác ấy ít đào quê gửi lên nhé?
Xem Tiếng Nhật
妻: ええ、相手に気を使わせない小さな箱に入れると良いわ。
Vâng, cho vào cái hộp nhỏ để người ta không phải ngại là tốt nhất anh ạ.
Xem Tiếng Nhật
夫: 「いつもありがとう」と短い手紙を添えておくよ。
Anh sẽ kẹp sẵn một lá thư ngắn ghi "Cảm ơn bác nhiều".
Xem Tiếng Nhật
妻: 言葉を少し添えるだけで、気持ちが温かく伝わるものね。
Chỉ cần kèm thêm vài lời thôi là tấm lòng được gửi gắm ấm áp liền.
Xem Tiếng Nhật
夫: これからも近所の人と仲良く暮らしていきたいな。
Anh luôn muốn sống hòa thuận vui vẻ với hàng xóm láng giềng.
Xem Tiếng Nhật
妻: 夕方涼しくなったら、二人で持っていくことにしましょう。
Chiều tối trời mát hai vợ chồng mình quyết định mang qua nhé.
📝 Từ vựng cần chú ý
実家: Nhà bố mẹ đẻ, quê nhà
桃: Quả đào
手紙: Lá thư
近所: Hàng xóm, khu lân cận
夕方: Chiều tối, hoàng hôn
桃: Quả đào
手紙: Lá thư
近所: Hàng xóm, khu lân cận
夕方: Chiều tối, hoàng hôn
📚 Ngữ pháp cần chú ý
~てくださる: Ai đó làm việc gì cho mình
~よう: Hãy cùng làm...
~と: Hễ... thì tốt
~ておく: Làm sẵn việc gì đó
~ていく: Tiếp tục duy trì hành động...
~よう: Hãy cùng làm...
~と: Hễ... thì tốt
~ておく: Làm sẵn việc gì đó
~ていく: Tiếp tục duy trì hành động...