Khách sạn AI tự động thay đổi gối theo tâm trạng
田中: 佐藤さん、この 新しいAIホテルは 本当に 面白いですよ。
Anh Sato ơi, khách sạn AI mới này thực sự rất thú vị đấy.
佐藤: 部屋に 入ると、 自動で 好きな 音楽が 流れるのですか。
Cứ bước vào phòng là nhạc mình thích sẽ tự động phát phải không?
田中: ええ、AIがカメラで 顔を 見て 枕を 選びますよ。
Vâng, AI còn nhìn mặt qua camera rồi chọn gối cho mình nữa đấy.
佐藤: 表情から 今の 気持ちや 疲れ方を 計算するのですね。
Từ biểu cảm khuôn mặt, nó sẽ tính toán tâm trạng và mức độ mệt mỏi nhỉ.
田中: はい、 悲しい 時はとても 柔らかい 枕になります。
Vâng, những lúc buồn thì gối sẽ trở nên rất mềm mại.
佐藤: ネットの 体験動画も 今とても 人気らしいですね。
Nghe nói các video trải nghiệm trên mạng bây giờ cũng đang rất hot nhỉ.
田中: 特別な 思い出のために 一度 泊まってみてください。
Anh hãy thử ở đây một lần để có kỷ niệm đặc biệt nhé.
佐藤: 面白そうだから、 次の 休みの 予約を 調べることにします。
Trông có vẻ thú vị nên tôi quyết định sẽ tra cứu lịch đặt chỗ cho kỳ nghỉ tới.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・表情: Biểu cảm khuôn mặt / Facial expression.
・体験: Trải nghiệm / Experience.
・~てみる: Thử làm việc gì / Try doing.
・~そう: Trông có vẻ... / Looks like.
・~ことにする: Quyết định việc gì / Decide to do.
・体験: Trải nghiệm / Experience.
・~てみる: Thử làm việc gì / Try doing.
・~そう: Trông có vẻ... / Looks like.
・~ことにする: Quyết định việc gì / Decide to do.
Quán cà phê cho chim cánh cụt phục vụ dịp Tuần Lễ Vàng
鈴木: 高橋さん、 駅の 近くにペンギンがいるカフェができましたよ。
Anh Takahashi này, gần nhà ga mới mở một quán cà phê có chim cánh cụt đấy.
高橋: 動物園に 行かなくても、 近くでペンギンが 見られますか。
Cho dù không đi sở thú vẫn có thể ngắm chim cánh cụt ở gần được à?
鈴木: ええ、 冷たい 部屋の 中で 小さなペンギンたちが 泳いでいます。
Vâng, những chú chim cánh cụt nhỏ đang bơi lội trong căn phòng mát lạnh.
高橋: 連休中だから、 子どもを 連れて 行くと 喜びそうですね。
Vì đang trong kỳ nghỉ lễ nên nếu dẫn trẻ con đi cùng thì chắc chúng sẽ vui lắm nhỉ.
鈴木: はい、ペンギンの 形をした 可愛いクッキーも 売っていますよ。
Vâng, người ta còn bán cả bánh quy hình chim cánh cụt rất đáng yêu nữa đấy.
高橋: でも、 店の 中に 入るために 長く 並ばなければなりません。
Nhưng để vào được bên trong cửa hàng thì bắt buộc phải xếp hàng dài đấy.
鈴木: 朝の 早い 時間なら、あまり 待たないで 入ることができますよ。
Nếu là khoảng thời gian sáng sớm thì có thể vào mà không phải chờ đợi nhiều đâu.
高橋: じゃあ、 明日の 朝一番に 家族みんなで 行ってみます。
Vậy thì, sáng mai tôi sẽ cùng cả nhà đi thử ngay lúc mở cửa xem sao.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・動物園: Sở thú / Zoo.
・~見られる: Có thể nhìn thấy / Can see.
・~なければなりません: Bắt buộc phải... / Must do.
・~ないで: Mà không làm gì... / Without doing.
・~ことができる: Có thể làm việc gì / Can do.
・~見られる: Có thể nhìn thấy / Can see.
・~なければなりません: Bắt buộc phải... / Must do.
・~ないで: Mà không làm gì... / Without doing.
・~ことができる: Có thể làm việc gì / Can do.
Robot đứng bán cá tươi ở chợ truyền thống Tokyo
渡辺: 山本さん、ネットの動画でロボットが魚を売るのを見ました。
Anh Yamamoto này, tôi đã xem video trên mạng thấy một con robot đang bán cá đấy.
山本: ああ、東京の古い市場で始まった新しい実験ですね。
À, đó là cuộc thử nghiệm mới bắt đầu ở một khu chợ cổ tại Tokyo nhỉ.
渡辺:「いらっしゃいませ」と大きな声で話すから面白いです。
Thật thú vị vì nó nói bằng giọng rất lớn là "Xin kính chào quý khách".
山本: 手の機械を使って、魚の重さを正しく計算するそうですよ。
Nghe nói nó dùng máy móc ở tay để tính toán chính xác trọng lượng của cá đấy.
渡辺: 人が少ない市場だから、ロボットの仕事は助かりますね。
Vì là khu chợ thiếu người nên công việc của robot giúp ích được nhiều nhỉ.
山本: でも、お年寄りの客は機械の話し方が速くて困っています。
But những vị khách lớn tuổi đang gặp rắc rối vì máy nói quá nhanh.
渡辺: これからは、もっと優しい声で話すように直すらしいですよ。
Nghe nói từ bây giờ họ sẽ sửa lại để nó nói bằng giọng dịu dàng hơn đấy.
山本: 技術がもっと良くなって、みんなが安心するといいですね。
Hy vọng công nghệ sẽ tốt hơn nữa để mọi người cảm thấy an tâm nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・市場: Chợ.
・実験: Thử nghiệm, thí nghiệm.
・~のを見る (N4): Nhìn thấy việc gì...
・~ようにする (N4): Làm sao để...
・~といいです (N4): Hy vọng là... thì tốt.
・実験: Thử nghiệm, thí nghiệm.
・~のを見る (N4): Nhìn thấy việc gì...
・~ようにする (N4): Làm sao để...
・~といいです (N4): Hy vọng là... thì tốt.
Phát hiện tảng băng lớn có hình dáng giống chú thỏ ở Hokkaido
中村: 小林さん、ニュースで珍しい形の氷の写真を見ましたか。
Anh Kobayashi này, anh đã xem bức ảnh tảng băng có hình dáng kỳ lạ trên tin tức chưa?
小林: いいえ、見ていませんが、どんな形をしているのですか。
Chưa, tôi chưa xem, nó có hình dáng như thế nào vậy?
中村: 北海道の海で、白いウサギの形をした大きい氷が見つかりました。
Ở vùng biển Hokkaido, người ta đã tìm thấy một tảng băng lớn có hình dáng giống chú thỏ trắng.
小林: 耳の場所もきれいに残っていて本物のようらしいですね。
Nghe nói phần tai cũng còn lại rất đẹp, hình như giống hệt như đồ thật vậy nhỉ.
中村: はい、ネットの投稿 deathでも「可愛い」と話題になっていますよ。 -> 投稿でも
Vâng, trên các bài đăng mạng nó cũng đang thành đề tài bàn tán vì "đáng yêu" đấy.
小林: 暖かくなるとすぐに溶けてしまうから、今の時期だけですね。
Khi trời ấm lên là nó sẽ bị tan ra ngay nên chỉ có ở thời điểm này thôi nhỉ.
中村: 写真を撮るために、たくさんの人が船で見に行っています。
Để chụp ảnh, rất nhiều người đang đi tàu ra xem đấy.
小林: 自然が作った不思議な景色を、私も一度見たいです。
Tôi cũng muốn được một lần ngắm nhìn cảnh sắc kỳ diệu do tự nhiên tạo ra.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・景色: Phong cảnh.
・溶ける: Tan ra.
・~た形をした (N4): Có hình dáng kiểu...
・~のようだ (N4): Giống như là...
・~てしまう (N4): Diễn tả việc lỡ xảy ra/tiếc nuối.
・溶ける: Tan ra.
・~た形をした (N4): Có hình dáng kiểu...
・~のようだ (N4): Giống như là...
・~てしまう (N4): Diễn tả việc lỡ xảy ra/tiếc nuối.
Sự cố mất điện ở chung cư do chim làm tổ vào dây cáp
加藤: 吉田さん、昨日の夜に私のマンションで急に電気が消えました。
Anh Kiên này, tối hôm qua ở chung cư của tôi bỗng nhiên bị mất điện đấy.
加藤: エアコンも止まったから、部屋の中が暑くて困りましたよ。
Vì điều hòa cũng dừng hoạt động nên trong phòng nóng bức rất phiền phức.
吉田: ええ、それは大変でしたね。原因は何だったのですか。
Ôi, thế thì vất vả quá nhỉ. Nguyên nhân là gì vậy?
加藤: 電線の近くに大きな鳥が巣を作ったトラブルらしいです。
Nghe nói là do sự cố một con chim lớn làm tổ ở gần đường dây điện.
吉田: 春の時期は、鳥が家を作るニュースをよく聞きますね。
Vào thời điểm mùa xuân, chúng ta thường nghe thấy tin tức chim làm tổ nhỉ.
加藤: 業者がすぐに直してくれたから、一時間で電気が戻りました。
Vì thợ sửa chữa đã sửa ngay cho nên sau một tiếng điện đã có lại.
吉田: 連休中に長い時間使えないと、本当に最悪 deathからね。 -> 最悪ですからね。
Vì nếu không dùng được suốt thời gian dài trong kỳ nghỉ lễ thì thật là tồi tệ mà.
加藤: はい、これからは電気の大切さに注意して生活します。
Vâng, từ bây giờ tôi sẽ chú ý đến tầm quan trọng của dòng điện để sinh hoạt.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・原因: Nguyên nhân.
・電線: Dây điện.
・...から (N4): Vì...
・~てくれる (N4): Ai đó làm việc gì giúp mình.
・~と (N4): Nếu... thì...
・電線: Dây điện.
・...から (N4): Vì...
・~てくれる (N4): Ai đó làm việc gì giúp mình.
・~と (N4): Nếu... thì...
Bị hủy lịch đặt xe thuê dịp lễ do khách trước trả muộn
山田: 山口さん、好しみにしていたレンタカーの予約が消されました。
Anh Yamaguchi này, lượt đặt xe thuê mà tôi mong đợi đã bị hủy bỏ rồi.
山口: ええ、どうしてですか、連休のドライブに行けないと困りますね。
Kìa, tại sao vậy, nếu không đi lái xe dạo dịp nghỉ lễ được thì phiền phức nhỉ.
山田: 前の客が道路の渋滞のせいで、車を返さなかったかららしいです。
Nghe nói là vì vị khách trước do tắc đường nên đã không trả xe đúng hẹn.
山口: 連休の初日は道路がどこも混むから、トラブルが多いですね。
Vì ngày đầu nghỉ lễ đường xá ở đâu cũng đông đúc nên nhiều sự cố nhỉ.
山田: 会社から謝られて、代わりにお金をもらいましたが悲しいです。
Tôi đã được công ty xin lỗi và nhận tiền bồi thường thay thế nhưng vẫn buồn.
山口: 今から他のお店で新しい車を探すのは難しいですか。
Bây giờ thử tìm xe mới ở các cửa hàng khác có khó không anh?
山田: はい、どこも満車だから、今日の旅行は諦めることにします。
Vâng, vì đâu đâu cũng hết xe rồi nên tôi quyết định từ bỏ chuyến đi ngày hôm nay.
山口: じゃあ、明日は私の車を使って一緒に出かけましょう。
Vậy thì, ngày mai anh hãy dùng xe của tôi rồi chúng ta cùng đi chơi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・渋滞: Tắc đường, kẹt xe.
・満車: Hết xe, kín xe.
・~される [受身] (N4): Thể bị động - Bị hủy.
・~のせいで (N4): Tại vì, do ảnh hưởng tiêu cực của...
・~ことにする (N4): Quyết định chọn làm việc gì.
・満車: Hết xe, kín xe.
・~される [受身] (N4): Thể bị động - Bị hủy.
・~のせいで (N4): Tại vì, do ảnh hưởng tiêu cực của...
・~ことにする (N4): Quyết định chọn làm việc gì.
Ra mắt Robot mini tự động dọn dẹp bàn ăn gia đình
斉藤: 井上さん、this新しい小さなロボットを見てください。
Anh Inoue ơi, anh hãy nhìn con robot nhỏ mới này đi.
井上: ああ、テーブルの上を自動できれいにする機械ですね。
À, máy móc tự động làm sạch trên mặt bàn ăn đúng không.
斉藤: ええ、ご飯を食べた後で、お皿やコップを自分で集めます。
Vâng, sau khi ăn cơm xong, nó sẽ tự mình thu gom bát đĩa và cốc lại.
井上: ネットの動画 English でも、家事が楽になると話題ですよ。 -> 動画でも
Trên video mạng, nó cũng đang thành đề tài bàn tán vì giúp việc nhà nhàn hơn đấy.
斉藤: 料理の油の汚れもきれいに拭くから本当にすごいです。
Nó còn lau sạch cả vết bẩn dầu mỡ của thức ăn nữa nên thực sự rất siêu.
井上: 値段が高いですが、忙しい家族のために良さそうですね。
Giá tuy đắt nhưng có vẻ sẽ tốt cho những gia đình bận rộn nhỉ.
斉藤: 今日からお店で新しいサンプルを見ることができますよ。
Từ hôm nay anh có thể xem mẫu thử mới ở cửa hàng đấy.
井上: 面白そうだから、仕事が終わったら一緒に見に行きましょう。
Trông có vẻ thú vị nên công việc kết thúc xong chúng ta cùng đi xem nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・家事: Việc nhà.
・油: Dầu, mỡ.
・~た後で (N4): Sau khi làm hành động gì...
・~そう (N4): Trông có vẻ...
・...に行く (N4): Đi để làm gì.
・油: Dầu, mỡ.
・~た後で (N4): Sau khi làm hành động gì...
・~そう (N4): Trông có vẻ...
・...に行く (N4): Đi để làm gì.
Họp gia đình phân chia việc nấu ăn ngày lễ để mẹ nghỉ ngơi
阿部: ねえ、連休は家族がずっと家にいるから準備が大変です。
Này cả nhà ơi, ngày nghỉ mọi người cứ ở nhà suốt nên việc chuẩn bị vất vả quá.
父親: お母さん一人が頑張ると疲れるから、手伝いましょう。
Một mình mẹ gánh vác thì sẽ mệt nên chúng ta hãy giúp một tay nào.
子ども: 私は皿洗いを毎日やることに決めて手伝います。
Con quyết định mỗi ngày sẽ làm việc rửa bát để giúp mẹ.
阿部: ありがとう、じゃあお父さんは何をしてくれますか。
Cảm ơn con, thế thì bố sẽ làm việc gì giúp em đây?
父親: 私は朝ご飯のパンとコーヒーを作る担当になりますよ。
Bố sẽ nhận phần trách nhiệm pha cà phê và làm bánh mì ăn sáng nhé.
阿部: ルールを作っておけば、私の負担が減って助かります。
Nếu đặt sẵn quy định thì gánh nặng của em sẽ giảm đi, đỡ vất vả hẳn.
子ども: みんなで協力すると、家事も早く終わって楽ですね。
Mọi người cùng hợp lực thì việc nhà cũng xong sớm, nhàn nhã nhỉ.
父親: はい、家族みんなで好しいお休みを過ごしましょう。
Vâng, cả nhà chúng ta hãy cùng trải qua những ngày nghỉ thật vui vẻ nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・担当: Nhận phần việc, phụ trách.
・負担: Gánh nặng.
・~ことに決める (N4): Quyết định việc gì.
・~ておけば (N4): Nếu làm sẵn việc gì...
・~てくれる (N4): Ai đó làm gì cho mình.
・負担: Gánh nặng.
・~ことに決める (N4): Quyết định việc gì.
・~ておけば (N4): Nếu làm sẵn việc gì...
・~てくれる (N4): Ai đó làm gì cho mình.
Cơn sốt kem vị trà xanh Matcha giới hạn Tuần Lễ Vàng tại Kombini
清水: 森さん、コンビニで限定の抹茶アイスが売られていますよ。
Anh Mori này, ở cửa hàng tiện lợi đang bán món kem Matcha giới hạn đấy.
森: ああ、ネットの投稿で今、一番人気がある商品ですね。
À, đó là sản phẩm đang nổi tiếng nhất trên các bài đăng mạng bây giờ đúng không.
清水: ええ、高級な茶葉を使っているから味がとても濃いです。
Vâng, vì sử dụng lá trà cao cấp nên hương vị rất đậm đà.
森: 売り切れる前に買いたいですが、お店に在庫はありますか。
Tôi muốn mua trước khi nó cháy hàng, ở cửa hàng còn hàng trong kho không anh?
清水: さっき見たら、あと三個だけ残っていましたよ。
Vừa nãy tôi nhìn thì thấy chỉ còn lại có ba cái thôi đấy.
森: じゃあ、仕事の途中ですが急で買いに行きます。
Vậy thì, dù đang giữa giờ làm việc nhưng tôi sẽ đi mua gấp.
清水: お土産の分も一緒に買うと、家族が喜びますよ。
Nếu anh mua gộp luôn cả phần quà lưu niệm nữa thì gia đình sẽ vui lắm đấy.
森: はい、冷たいアイスを食べて、連休を好しく過ごします。
Vâng, tôi sẽ eat kem mát lạnh để trải qua kỳ nghỉ thật vui vẻ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・在庫: Hàng trong kho.
・途中: Giữa chừng.
・~られている [受身] (N4): Thể bị động - Được bán.
・~前に (N4): Trước khi...
・...に行u (N4): Đi để làm gì. -> ...に行く
・途中: Giữa chừng.
・~られている [受身] (N4): Thể bị động - Được bán.
・~前に (N4): Trước khi...
・...に行u (N4): Đi để làm gì. -> ...に行く
Robot mini quét dọn sàn tự động xuất hiện ở Kombini ban đêm
千葉: 前田さん、夜中のコンビニで面白い機械を見ました。
Anh Maeda này, tôi đã nhìn thấy một cái máy rất thú vị ở cửa hàng tiện lợi vào nửa đêm đấy.
前田: 店員が少ない時間に、自動で働くお掃除ロボットですか。
Có phải là robot dọn dẹp tự động hoạt động vào khung giờ cửa hàng ít nhân viên không?
千葉: はい、床のゴミをきれいに吸いながら静かに動いています。
Vâng, nó vừa hút sạch rác trên sàn nhà vừa di chuyển rất im lặng.
前田: お客さんが来ると、急に止まって道を譲るそうですよ。
Nghe nói khi có khách đến, nó sẽ dừng lại ngay để nhường đường đấy.
千葉: すごい技術ですね、カメラで周りの状態を見ているのでしょう。
Công nghệ siêu thật nhỉ, chắc là nó đang nhìn trạng thái xung quanh qua camera rồi.
前田: 人が好りない / 人が足りない問題のために、最近はどこも導入しています。
Vì vấn đề thiếu người nên dạo gần đây đâu đâu người ta cũng áp dụng công nghệ này.
千葉: 店員さんがレジの仕事に集中できるから、良いシステムです。
Nhân viên có thể tập trung vào công việc ở quầy thu ngân nên đây là hệ thống tốt.
前田: 新しいコンビニの形を、私も今夜見てみます。
Đêm nay tôi cũng sẽ đi xem thử hình thức cửa hàng tiện lợi mới này xem sao.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・店員: Nhân viên.
・床: Sàn nhà.
・~ながら (N4): Vừa làm hành động này vừa làm hành động kia.
・~できる [可能形] (N4): Có thể làm gì.
・~てみる (N4): Làm thử việc gì.
・床: Sàn nhà.
・~ながら (N4): Vừa làm hành động này vừa làm hành động kia.
・~できる [可能形] (N4): Có thể làm gì.
・~てみる (N4): Làm thử việc gì.
Mẹo dọn tủ quần áo siêu tốc
田中: クローゼットを片付けたいですが面倒です。
Tôi muốn dọn dẹp tủ quần áo nhưng lười quá.
佐藤: 一年間着なかった服を全部捨てる方法がいいですよ。
Cách vứt hết những bộ quần áo cả năm không mặc rất tốt đấy.
田中: 捨てるかどうか迷う時間がなくなりますね。
Như vậy sẽ không còn tốn thời gian phân vân xem có vứt hay không nhỉ.
佐藤: ええ、考える必要がないからすぐに片付きます。
Đúng vậy, vì không cần suy nghĩ nên sẽ dọn xong ngay.
田中: 服が減れば毎日の服選びも楽になりますね。
Nếu quần áo giảm đi thì việc chọn đồ mỗi ngày cũng nhàn hơn nhỉ.
佐藤: 部屋も心もスッキリして気持ちがいいですよ。
Phòng ốc và tâm hồn đều gọn gàng, cảm thấy thoải mái lắm đấy.
田中: 面白そうだから今日からやってみます。
Trông có vẻ thú vị nên từ hôm nay tôi sẽ làm thử xem sao.
佐藤: 無理をしないで少しずつ始めてください。
Đừng quá sức, hãy bắt đầu từng chút một nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・片付く: Được dọn dẹp xong.
・迷う: Phân vân.
・~なかった (N4): Đã không làm gì...
・~必要がない (N4): Không cần thiết phải...
・~てみる (N4): Làm thử việc gì.
・迷う: Phân vân.
・~なかった (N4): Đã không làm gì...
・~必要がない (N4): Không cần thiết phải...
・~てみる (N4): Làm thử việc gì.
Trào lưu sử dụng một chiếc khăn tắm cho cả tuần
鈴木: 最近ネットで洗わないタオルの話を見ました。
Gần đây tôi xem trên mạng thấy câu chuyện về chiếc khăn tắm không giặt.
高橋: ええ、一週間同じものを使うのですか。
Hả, dùng chung một cái suốt cả tuần á?
鈴木: はい、特別な材料だから全然臭くならないらしいです。 -> 特別
Vâng, nghe nói vì là chất liệu đặc biệt nên hoàn toàn không bị hôi đâu.
高橋: 洗濯の手間がないからズボラな人に人気ですね。
Vì đỡ tốn công giặt giũ nên rất được những người lười ưa chuộng nhỉ.
鈴木: 水や電気を無駄にしないからエコですよ。
Vì không lãng phí nước và điện nên rất thân thiện với môi trường đấy.
高橋: でも、私は少し汚いとobjectうから毎日洗いたいです。 -> 思うから
But tôi thấy hơi bẩn nên vẫn muốn giặt mỗi ngày cơ.
鈴木: 自分の好きな方法を選ぶのが一番大切ですね。
Việc chọn phương pháp mình thích vẫn là quan trọng nhất nhỉ.
高橋: はい、私は普通の生活を続けます。
Vâng, tôi cứ tiếp tục cuộc sống bình thường thôi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・洗濯: Giặt giũ.
・手間: Công sức, thời gian.
・~にならない (N4): Trở nên không...
・~たい (N4): Muốn làm gì...
・手間: Công sức, thời gian.
・~にならない (N4): Trở nên không...
・~たい (N4): Muốn làm gì...
Nấu ăn tối giản chỉ dùng một chiếc nồi điện
渡辺: 私は最近キッチンの鍋を全部捨てました。
Gần đây tôi đã vứt hết xoong nồi trong nhà bếp rồi.
山本: ええ、じゃあ毎日の料理はどうするのですか。
Hả, nếu vậy thì cơm nước mỗi ngày làm bằng cách nào?
渡辺: This新しい電気鍋が一つあれば何でも作れます。
Chỉ cần có một chiếc nồi điện mới này là có thể làm được mọi món.
山本: 道具が少ないと洗う時間が短くて楽ですね。
Dụng cụ ít thì thời gian rửa cũng nhanh, nhàn thật nhỉ.
渡辺: はい、台所が綺麗に使えて気持ちがいいですよ。
Vâng, nhà bếp sử dụng được sạch sẽ nên cảm thấy rất thoải mái.
山本: ズボラな私 deathでもそれならできそうです。 -> ズボラな私でもそれならできそうです。
Người lười như tôi nếu thế thì có vẻ cũng làm được đấy.
渡辺: ネットの動画でもthis生活が話題になっています。
Trên video mạng cuộc sống này cũng đang thành đề tài bàn tán.
山本: 私もいらない道具を捨てることにします。
Tôi cũng quyết định vứt những dụng cụ không cần thiết đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・台所: Nhà bếp.
・~れる (N4): Thể khả năng (Có thể làm, có thể nấu).
・~そう (N4): Trông có vẻ...
・~ことにする (N4): Quyết định việc gì.
・~れる (N4): Thể khả năng (Có thể làm, có thể nấu).
・~そう (N4): Trông có vẻ...
・~ことにする (N4): Quyết định việc gì.
Thuê quần áo đóng hộp định kỳ
中村: 私はもう自分で服を買いに行くのをやめました。
Tôi đã thôi không tự mình đi mua quần áo nữa rồi.
小林: ええ、じゃあ今着ている服はどうしたのですか。
Kìa, vậy bộ quần áo anh đang mặc này là thế nào đây?
中村: 毎月箱に入った服が届くアプリを使っています。
Hàng tháng, tôi dùng ứng dụng nhận quần áo để trong hộp gửi đến nhà.
小林: プロの人が服を選んでくれるシステムですか。
Là hệ thống người chuyên nghiệp sẽ chọn quần áo cho mình à?
中村: はい、店に行く時間がないからとても楽ですよ。
Vâng, vì không có thời gian đến cửa hàng nên rất nhàn hạ đấy.
小林: 服が増えないから部屋が綺麗でいいですね。
Quần áo không tăng lên nên phòng ốc sạch sẽ, tốt thật nhỉ.
中村: 着終わったら洗わないでそのまま返すだけです。
Mặc xong là không cần giặt, cứ thế trả lại thôi.
小林: 毎日の生活がシンプルになって好しそうですね。
Cuộc sống mỗi ngày trở nên đơn giản, trông có vẻ vui nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・~てくれる (N4): Ai đó làm gì cho mình.
・~行くのをやめました (N4): Đã thôi việc đi làm gì...
・~ないで (N4): Mà không làm gì...
・~おわる (N4): Làm xong việc gì...
・~行くのをやめました (N4): Đã thôi việc đi làm gì...
・~ないで (N4): Mà không làm gì...
・~おわる (N4): Làm xong việc gì...
Trải nghiệm ngủ sàn không giường
加藤: 私は昨日部屋のベッドを捨てて布団にしました。
Hôm qua tôi đã vứt giường khỏi phòng và chuyển sang dùng nệm rồi.
吉田: ベッドをナイル ❌ -> 無くすと部屋がとても広くなりますね。
Bỏ giường đi là phòng ốc trở nên rất rộng rãi nhỉ.
加藤: はい、昼間は布団を片付けるから広く使えます。
Vâng, ban ngày cất nệm đi nên có thể sử dụng phòng một cách rộng rãi.
吉田: 掃除をするのも簡単だから家事が楽そうですね。
Việc dọn dẹp cũng đơn giản nên việc nhà có vẻ nhàn nhỉ.
加藤: ええ、ミニマリストの動画を見てまねしました。
Vâng, tôi xem video của những người sống tối giản rồi bắt chước theo.
吉田: でも、毎日布団を片付けるのは面倒ではありませんか。
Nhưng mỗi ngày đều phải cất nệm thì không thấy lười à?
加藤: 慣れたらズボラな私でも大丈夫でしたよ。
Quen rồi thì người lười như tôi cũng không sao hết đâu.
吉田: 部屋がきれいになると気持ちがいいですね。
Phòng ốc sạch đẹp cảm thấy rất thoải mái nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・布団: Nệm, chăn nệm.
・簡単: Đơn giản.
・~にする (N4): Chọn cái gì, chuyển sang cái gì...
・~れる (N4): Thể khả năng (Có thể sử dụng).
・~たら (N4): Sau khi...
・簡単: Đơn giản.
・~にする (N4): Chọn cái gì, chuyển sang cái gì...
・~れる (N4): Thể khả năng (Có thể sử dụng).
・~たら (N4): Sau khi...
Khám phá suối nước nóng địa phương
山田: この連休に近くの田舎にある古い温泉へ行きました。
Kỳ nghỉ này tôi đã đến một suối nước nóng cổ ở vùng quê gần đây.
山口: 有名な場所ではないから静かでしたか。
Vì không phải nơi nổi tiếng nên yên tĩnh phải không?
山田: ええ、他にお客さんがいなくてのんびりできましたよ。
Vâng, chẳng có vị khách nào khác nên đã có thể thư thả lắm.
山口: 最近はあまり知られていない場所に行くのが人気です。
Dạo gần đây, việc đi đến những địa điểm ít được biết tới đang rất hot.
山田: はい、地元の野菜を使ったご飯も安くて美味しかったです。
Vâng, cơm dùng rau của địa phương cũng rẻ và ngon lắm.
山口: 遠くへ行く旅行よりお金がかからなくていいですね。
So với chuyến du lịch đi xa thì không tốn tiền, tốt thật nhỉ.
山田: ネットでもこのような静かな温泉が話題になっています。
Trên mạng những suối nước nóng yên bình như thế này cũng đang thành đề tài bàn tán.
山口: 疲れたときは近くのローカル旅が一番ですよ。
Khi mệt mỏi thì du lịch địa phương ở gần là tuyệt nhất đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・温泉: Suối nước nóng.
・地元: Địa phương.
・~されていない (N4): Thể bị động trạng thái (Không được...).
・~できた (N4): Thể khả năng quá khứ (Đã có thể...).
・~なくて (N4): Thể hiện nguyên nhân (Không... nên...).
・地元: Địa phương.
・~されていない (N4): Thể bị động trạng thái (Không được...).
・~できた (N4): Thể khả năng quá khứ (Đã có thể...).
・~なくて (N4): Thể hiện nguyên nhân (Không... nên...).
Đạp xe dạo quanh đồng ruộng mùa xuân
斉藤: 昨日は天気が良かったから近くの町を自転車で回りました。
Hôm qua thời tiết đẹp nên tôi đã đạp xe dạo quanh thị trấn gần đây.
井上: 車を使わないでゆっくり景色を見るのは気持ちがいいですね。
Không dùng ô tô mà ngắm phong cảnh từ từ thì cảm thấy dễ chịu nhỉ.
斉藤: はい、春の田んぼが綺麗で写真をたくさん撮りました。 -> 田んぼが
Vâng, đồng lúa mùa xuân rất đẹp nên tôi đã chụp nhiều ảnh lắm.
井上: 途中で何か美味しい地元の食べ物がありましたか。 -> 途中 -> 途中
Giữa đường có món ăn địa phương nào ngon không?
斉藤: ええ、小さなお店で手作りの団子を買って食べましたよ。
Có, tôi đã mua bánh dango tự làm ở một cửa hàng nhỏ rồi ăn đấy.
井上: 遠い場所へ行かなくても好しいお思い出が作れましたね。
Cho dù không đi đến nơi ở xa vậy mà vẫn tạo được kỷ niệm vui vẻ nhỉ.
斉藤: はい、ネットのブログを読んで行って良かったです。
Vâng, đọc blog trên mạng rồi đi về thấy thật tốt.
井上: 素晴らしいですね、今度は私も一緒に行ってみたいです。
Tuyệt vời quá, lần tới tôi cũng muốn thử đi cùng anh xem sao.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・田んぼ: Ruộng lúa.
・手作り: Tự tay làm, thủ công.
・~ないde (N4): Mà không làm gì... -> ~ないで
・~てみたい (N4): Muốn làm thử việc gì.
・手作り: Tự tay làm, thủ công.
・~ないde (N4): Mà không làm gì... -> ~ないで
・~てみたい (N4): Muốn làm thử việc gì.
Tham gia chợ nông sản cuối tuần
阿部: 今日、近くの神社でやっている朝市に行きました。
Hôm nay tôi đã đến chợ phiên buổi sáng tổ chức ở đền thần gần đây.
井上: 地元の農かの方が野菜を売るイベントですね。
Đó là sự kiện người nông dân địa phương bán rau củ nhỉ.
阿部: はい、お店で買うより安くて新鮮だから驚きました。
Vâng, rẻ hơn mua ở cửa hàng mà lại tươi ngon nên tôi đã kinh ngạc.
井上: 作った人と話しながら買い物ができるのは好しいです。
Việc có thể vừa nói chuyện với người làm ra vừa mua sắm thì vui lắm.
阿部: ええ、美味しい食べ方を教えてもらったから今夜使います。
Vâng, tôi được họ chỉ cho cách nấu ngon nên sẽ dùng cho tối nay.
井上: 遠くへ行かない連休 deathでもローカルな遊び方がありますね。 -> 連休でも
Dù ngày lễ không đi xa nhưng vẫn có cách chơi mang tính địa phương nhỉ.
阿部: はい、ネットのニュースを見てすぐに出かけました。
Vâng, tôi xem tin tức trên mạng là đi ngay.
井上: 私も明日の朝、野菜を買いに行ってみます。
Sáng mai tôi cũng sẽ thử đi mua rau xem sao.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・新鮮: Tươi ngon.
・~ながら (N4): Vừa làm hành động này vừa làm hành động kia.
・...ができる (N4): Có thể... (Thể khả năng).
・~てもらう (N4): Được ai đó làm gì cho.
・~ながら (N4): Vừa làm hành động này vừa làm hành động kia.
・...ができる (N4): Có thể... (Thể khả năng).
・~てもらう (N4): Được ai đó làm gì cho.
Trải nghiệm nghỉ dưỡng tại nhà dân vùng quê
池田: この休みに近くの山にある小さな民宿に泊まりました。
Ngày nghỉ này tôi đã ở trọ tại một nhà dân nhỏ trên ngọn núi gần đây.
橋本: 大きいホテルと違って、家のような安心感がありますね。
Khác với khách sạn lớn, ở đó có cảm giác an tâm như ở nhà mình nhỉ.
池田: ええ、おじいさんとおばあさんが優しくて嬉しかったです。
Vâng, ông cụ và bà cụ rất hiền từ nên tôi thấy vui lắm.
橋本: 夜ご飯は山の美味しい食べ物がたくさん出ましたか。
Bữa tối người ta có dọn ra nhiều món ăn ngon của vùng núi không?
池田: はい、川の魚を焼いてくれて本当に美味しかったです。
Vâng, họ nướng cá dưới sông cho tôi ăn, thật sự rất ngon.
橋本: ネットでもこのような旅行が話題になっていますよ。
Trên mạng chuyến du lịch như thế này cũng đang là đề tài bàn tán đấy.
池田: 遠い国へ行くより静かでリフレッシュできました。
So với việc đi nước ngoài xa xôi thì ở đây yên bình và thoải mái đầu óc hơn.
橋本: 私も次の休みの予約を調べることにします。
Kỳ nghỉ tới tôi cũng quyết định sẽ tra cứu lịch đặt phòng.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・民宿: Nhà dân nhận khách ở trọ, nhà trọ bình dân.
・~と違って (N4): Khác với...
・~てくれる (N4): Ai đó làm gì cho mình.
・~ことにする (N4): Quyết định việc gì.
・~と違って (N4): Khác với...
・~てくれる (N4): Ai đó làm gì cho mình.
・~ことにする (N4): Quyết định việc gì.
Đi bộ ngắm các tòa nhà cổ
千葉: 昨日は隣の古い町へ歩きに行きましたよ。
Hôm qua tôi đã đến thị trấn cổ bên cạnh để đi bộ dạo chơi đấy.
前田: 古い建物がたくさん残っている場所ですね。
Đó là nơi còn lưu giữ lại nhiều tòa nhà cổ nhỉ.
千葉: はい、歴史を勉強しながら歩くのは面白かったです。
Vâng, vừa đi bộ vừa tìm hiểu lịch sử thật là thú vị.
前田: 観光地になっていないから静かで写真が撮りやすいでしょう。
Vì chưa thành khu du lịch nên yên tĩnh và dễ chụp ảnh đúng không anh?
千葉: ええ、道がきれいで時間を忘めて歩いてしまいました。
Vâng, đường rất đẹp nên tôi đã lỡ đi bộ quên cả thời gian luôn.
前田: 近くのローカルな歴史を見つけるのは良い趣味ですね。
Việc phát hiện ra lịch sử địa phương ở ngay gần là một sở thích tốt nhỉ.
千葉: ネットの地図で場所を調べてから出かけました。
Tôi đã tra cứu địa điểm trên bản đồ mạng rồi mới xuất phát đi đấy.
前田: 運動になるから私も次の週末に行ってみます。
Vì là một cách vận động cơ thể nên cuối tuần tới tôi sẽ thử đi xem sao.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・建物: Tòa nhà.
・歴史: Lịch sử.
・~やすい (N4): Dễ làm việc gì...
・~てしまう (N4): Lỡ làm việc gì đó.
・~てから (N4): Sau khi làm hành động này rồi mới...
・歴史: Lịch sử.
・~やすい (N4): Dễ làm việc gì...
・~てしまう (N4): Lỡ làm việc gì đó.
・~てから (N4): Sau khi làm hành động này rồi mới...