Ứng dụng lịch làm việc bị lỗi giờ sau lễ
田中: 新しいスマホのアプリがバグって遅刻しました。
Việt: Ứng dụng trên điện thoại mới bị lỗi làm tôi đi muộn rồi.
佐藤: ええ、スケジュールが全部消えたのですか。
Việt: Kìa, toàn bộ lịch trình bị biến mất rồi à?
田中: いいえ、時間が1時間遅れて表示されるトラブルです。
Việt: Không phải, đó là sự cố thời gian hiển thị bị muộn một tiếng.
佐藤: ネットのニュース deathでも同じエラーが話題ですよ。
Việt: Trên tin tức mạng, lỗi của cùng hệ thống này cũng đang hot đấy.
田中: 大切な会議に遅れたから本当に困りました。
Việt: Vì bị muộn cuộc họp quan trọng nên thật sự rắc rối quá.
佐藤: 便利な機械ですが、急に壊れると困りますね。
Việt: Tuy là máy móc tiện lợi nhưng bỗng dưng bị hỏng là rắc rối nhỉ.
田中: 明日からは古い紙の手帳も使うことにします。
Việt: Từ ngày mai, tôi quyết định sẽ dùng cả sổ tay bằng giấy cũ.
佐藤: ええ、それが一番安全だから今夜買いに行きましょう。
Việt: Vâng, như thế là an toàn nhất nên tối nay chúng ta cùng đi mua nhé.
📘 単語 & 文法
・遅刻: Đi muộn, trễ giờ
・手帳: Sổ tay
・~て: Vì bị lỗi nên...
・~される: Thể bị động - Được hiển thị
・~ことにする: Quyết định việc gì
・手帳: Sổ tay
・~て: Vì bị lỗi nên...
・~される: Thể bị động - Được hiển thị
・~ことにする: Quyết định việc gì
Mất mạng internet diện rộng tại văn phòng
鈴木: 高橋さん、今朝から会社のネットが繋がりません。
Việt: Anh Takahashi này, từ sáng nay mạng internet của công ty không kết nối được.
高橋: ええ、パソコンの仕事が何もできなくて困りましたね。
Việt: Hả, công việc trên máy tính không làm được gì nên phiền phức nhỉ.
鈴木: 近くの工事のせいでケーブルが切れたらしいです。
Việt: Nghe nói là do bị đứt dây cáp vì công trình xây dựng ở gần đây.
高橋: 今日の夕方まで直らないとニュースにありましたよ。
Việt: Trên tin tức có nói là trước chiều nay sẽ không sửa xong đâu đấy.
鈴木: 私はスマホのデータを使って急いでメールを送ります。
Việt: Tôi sẽ dùng dữ liệu của điện thoại để khẩn trương gửi email.
高橋: 料金が高くなるから会社が払ってくれればいいですが。
Việt: Vì cước phí sẽ cao nên nếu công ty trả tiền cho thì tốt biết mấy.
鈴木: とりあえず今はできる書類の片付けだけをやりましょう。
Việt: Trước mắt, bây giờ chúng ta hãy chỉ dọn dẹp hồ sơ thôi.
高橋: はい、ネットがない時間は静かになって面白いですね。
Việt: Vâng, khoảng thời gian không có mạng phòng ốc trở nên yên tĩnh, thú vị nhỉ.
📘 単語 & 文法
・工事: Công trình, xây dựng
・料金: Cước phí
・~のせいで: Tại vì...
・~と: Trong tin tức nói là...
・~てくれればいい: Ai đó làm giúp cho thì tốt
・料金: Cước phí
・~のせいで: Tại vì...
・~と: Trong tin tức nói là...
・~てくれればいい: Ai đó làm giúp cho thì tốt
Tai nghe AI tự động dịch thuật trực tiếp
渡辺: 山本さん、この新しいイヤホンは外国語を自動で訳します。
Việt: Anh Yamamoto này, cái tai nghe mới này tự động dịch tiếng nước ngoài đấy.
山本: ええ、スマホを見ないで英語の会話が分かりますか。
Việt: Hả, không cần nhìn điện thoại mà vẫn hiểu được hội thoại tiếng Anh à?
渡辺: はい、相手が話すと優しい声で耳に翻訳が届くシステムです。
Việt: Vâng, cứ đối phương nói là bản dịch bằng giọng nói dịu dàng sẽ truyền đến tai.
山本: 今日のニュース deathでも海外に行く人に人気だと見ましたよ。
Việt: Trong tin tức ngày hôm nay tôi cũng thấy bảo nó đang được người đi nước ngoài chuộng lắm.
渡辺: デザインも小さいからカバンに入れて簡単に運べます。
Việt: Thiết kế cũng nhỏ nhắn nên bỏ vào cặp sách là có thể mang đi dễ dàng.
山本: 値段が高いですが、仕事のために良さそうな道具ですね。
Việt: Giá tuy đắt nhưng đây là công cụ có vẻ tốt cho công việc nhỉ.
渡辺: 今日から駅前のお店で新しいサンプルを試すことができます。
Việt: Từ hôm nay anh có thể thử mẫu thử mới ở cửa hàng trước nhà ga.
山本: じゃあ、仕事が終わったら一緒に見に行きましょう。
Việt: Vậy thì, công việc kết thúc xong chúng ta cùng đi xem nhé.
📘 単語 & 文法
・翻訳: Biên dịch, dịch thuật
・~ないで: Mà không làm gì...
・~そう: Trông có vẻ...
・ることができる: Có thể làm việc gì
・~ないで: Mà không làm gì...
・~そう: Trông có vẻ...
・ることができる: Có thể làm việc gì
Robot mini quét dọn bàn làm việc tự động
中村: 小林さん、この新しい小さいロボットを見てください。
Việt: Anh Kobayashi ơi, hãy nhìn con robot nhỏ mới này đi.
小林: ああ、デスクの上を自動できれいにする機械ですね。
Việt: À, máy móc tự động làm sạch trên mặt bàn làm việc đúng không.
中村: ええ、消しゴムのゴミやほこりを自分で集めて吸い込みますよ。
Việt: Vâng, nó tự thu gom rồi hút sạch vụn tẩy hay bụi bẩn đấy.
小林: ネットの動画でも書類が片付くと話題になっていました。
Việt: Trên video mạng, nó cũng đang hot vì giúp giấy tờ gọn gàng.
中村: カメラが入っているからコップを避けて安全に動きます。
Việt: Vì có tích hợp camera nên nó sẽ né cái cốc và di chuyển an toàn.
小林: ズボラな私でもこれなら毎日きれいに保てそうです。
Việt: Người lười như tôi nếu thế thì có vẻ cũng giữ được bàn sạch mỗi ngày.
中村: 今日から発売されたので値段も少し安くなっていますよ。
Việt: Vì vừa được mở bán từ hôm nay nên giá cả cũng đang rẻ hơn một chút đấy.
小林: いいですね、私のスマホですぐに注文してみます。
Việt: Tốt quá, tôi sẽ thử đặt mua ngay trên điện thoại của mình xem sao.
📘 単語 & 文法
・発売: Mở bán
・注文: Đặt hàng
・~される: Thể bị động - Được mở bán
・~そう: Trông có vẻ...
・~してみる: Làm thử việc gì
・注文: Đặt hàng
・~される: Thể bị động - Được mở bán
・~そう: Trông có vẻ...
・~してみる: Làm thử việc gì
Phân chia lại tiền đi chợ khi giá ga tăng
阿部: ねえ、今日からガスの料金が上ったからニュースで見ました。
Việt: Này cả nhà ơi, tôi vừa xem tin tức thấy từ hôm nay tiền ga tăng lên rồi đấy.
父親: 生活費が高くなるからお小遣いを少し減らしましょう。
Việt: Vì sinh hoạt phí hàng tháng sẽ cao lên nên chúng ta hãy giảm bớt tiền tiêu vặt nhé.
子ども: ええ、私は連休にお金を使いすぎたから本当に困ります。
Việt: Hả, con tiêu quá nhiều tiền vào ngày lễ rồi nên giờ thật sự rắc rối lắm.
阿部: じゃあ、お弁当を毎日自分で作るルールにすれば大丈夫です。
Việt: Vậy thì, nếu đặt quy định mỗi ngày tự làm cơm hộp là sẽ ổn thôi.
父親: 道具を無駄に買わない生活にすればお金が貯まりますよ。
Việt: Nếu sống kiểu không mua dụng cụ lãng phí thì tiền sẽ tích lũy được đấy.
子ども: 確かに、外で高いご飯を食べない習慣は体に好いですね。
Việt: Đúng vậy thật, thói quen không ăn cơm đắt đỏ ở ngoài tốt cho cơ thể nhỉ.
阿部: みんなで協力して今月の新しい予算を守りましょう。
Việt: Mọi người cùng hợp lực để giữ đúng ngân sách mới của tháng này nào.
父親: はい、今夜から電気を早く消して早く寝なさい。
Việt: Vâng, từ tối nay hãy tắt điện sớm rồi đi ngủ sớm đi nhé con.
📘 単語 & 文法
・お小遣い: Tiền tiêu vặt
・予算: Ngân sách
・~すぎ: Quá mức...
・~にする: Chọn làm cái gì, đặt thành...
・~なさい: Hãy làm gì...
・予算: Ngân sách
・~すぎ: Quá mức...
・~にする: Chọn làm cái gì, đặt thành...
・~なさい: Hãy làm gì...
Tranh luận về việc vứt tivi cũ cồng kềnh trong phòng khách
千葉: お父さん、リビングの古いテレビを捨たいです。
Việt: Bố ơi, con muốn vứt cái tivi cũ ở phòng khách đi quá.
父親: それはいけません、まだ壊れていないから使えるでしょう。
Việt: Không được làm thế, nó chưa bị hỏng nên vẫn dùng được chứ.
千葉: でも、スマホがあれば動画がきれいに見られますよ。
Việt: Nhưng chỉ cần có điện thoại là xem được video sắc nét rồi mà.
父親: 家族みんなで同じ画面を見る時間は大切だと思います。
Việt: Bố nghĩ khoảng thời gian cả nhà cùng xem chung một màn hình rất quan trọng.
千葉: ネットのニュースでもミニマリストの部屋が話題ですよ。
Việt: Trên tin tức mạng, căn phòng của người sống tối giản cũng đang hot mà.
父親: 流行に急に合わせるのは良くないから私は反対します。
Việt: Theo trào lưu một cách đột ngột là không tốt nên bố phản đối.
千葉: 荷物が減れば毎日の掃除も簡単になって楽ですよ。
Việt: Nếu đồ đạc giảm đi thì việc lau dọn mỗi ngày cũng đơn giản, nhàn hạ lắm.
父親: わかりました、じゃあ今週末にみんなで決めましょう。
Việt: Bố hiểu rồi, vậy thì cuối tuần này cả nhà sẽ cùng quyết định nhé.
📘 単語 & 文法
・画面: Màn hình
・反対: Phản đối
・~られる: Có thể nhìn thấy, có thể xem
・~ば: Nếu...
・~に合わせる: Theo như, phù hợp với...
・反対: Phản đối
・~られる: Có thể nhìn thấy, có thể xem
・~ば: Nếu...
・~に合わせる: Theo như, phù hợp với...
Trả lời khách sáo khi được mời ăn bánh quá ngọt
清水: 森さん、このお土産のチョコレートを食べてください。
Việt: Anh Mori ơi, hãy ăn cái sô-cô-la quà lưu niệm này đi.
森: ありがとうございます、とてもかわいいお菓子ですね。
Việt: Xin cảm ơn anh, cái bánh có vẻ đáng yêu quá nhỉ.
清水: 味はどうですか、地元の有名な果物を使っていますよ。
Việt: Hương vị thì thế nào, người ta có dùng trái cây nổi tiếng của địa phương đấy.
森: [建前]本当に珍しい味で、一口で元気になりますね。
Việt: (Khách sáo) Hương vị thực sự rất lạ, ăn một miếng là khỏe ra liền nhỉ.
清水: よかったです、美味しかったらもう1個持っていってください。
Việt: Tốt quá, nếu ngon thì anh hãy cầm thêm một cái nữa đi.
森: [本音](甘すぎて頭が痛いから、もう絶対に無理です)
Việt: (Thật lòng) (Ngọt quá đau cả đầu nên không thể ăn thêm nổi nữa đâu).
森: [建前]お腹がいっぱいだから残りは明日にします。
Việt: (Khách sáo) Tôi đang no bụng rồi nên phần còn lại xin để dành ngày mai.
清水: ええ、仕事の途中で疲れたときにゆっくり食べてください。
Việt: Vâng, khi nào mệt mỏi giữa giờ làm việc thì anh hãy thong thả ăn nhé.
📘 単語 & 文法
・お菓子: Bánh kẹo
・...たら: Nếu...
・~にする: Chọn làm việc gì, để thành...
・~すぎ: Quá mức...
・...たら: Nếu...
・~にする: Chọn làm việc gì, để thành...
・~すぎ: Quá mức...
Nhận xét khéo léo về bộ quần áo mới quá sặc sỡ của sếp
千葉: 前田さん、私がネットで買った新しいシャツはどうですか。
Việt: Anh Maeda thấy cái áo sơ mi mới tôi mua trên mạng thế nào?
前田: わあ、明るい赤色で遠くからでもすぐにかかりますね。
Việt: Ôi, màu đỏ tươi tắn, ngay cả từ xa cũng tìm thấy được liền nhỉ.
千葉: 今日のニュースでこのスタイルが流行だと見ましたよ。
Việt: Tôi xem tin tức ngày hôm nay thấy bảo phong cách này đang là trào lưu đấy.
前田: [建前]千葉さんは元気だから若いデザインが似合います。
Việt: (Khách sáo) Vì anh Chiba năng động nên hợp với thiết kế trẻ trung này lắm.
千葉: 嬉しいです、明日の会社の会議にもこれを着て行きますよ。
Việt: Tôi vui quá, buổi họp công ty ngày mai tôi cũng sẽ mặc cái này đi đấy.
前田: [本音](真面目な会議では絶対に怒られるからやめてほしいです)
Việt: (Thật lòng) (Cuộc họp nghiêm túc mà mặc thế chắc chắn bị mắng nên muốn anh thôi đi cho).
前田: [建前]特別な服だからお休みの日に使うほうがいいですよ。
Việt: (Khách sáo) Vì là bộ đồ đặc biệt nên dùng vào ngày nghỉ thì tốt hơn đấy.
千葉: 確かにそうですね、じゃあ明日は普通のネクタイにします。
Việt: Đúng là như vậy nhỉ, vậy thì ngày mai tôi sẽ thắt cà vạt bình thường.
📘 単語 & 文法
・似合う: Hợp
・~る: Có thể tìm thấy
・~れる: Thể bị động - Bị mắng
・~てほしい: Muốn ai đó làm gì
・~る: Có thể tìm thấy
・~れる: Thể bị động - Bị mắng
・~てほしい: Muốn ai đó làm gì
Kem vị trà xanh Matcha bán chạy sau Tuần Lễ Vàng
清水: 森さん、コンビニで限定の抹茶アイスが売られていますよ。
Việt: Anh Mori này, ở cửa hàng tiện lợi đang bán món kem Matcha giới hạn đấy.
森: ああ、ネットの投稿で今一番人気がある商品ですね。
Việt: À, đó là sản phẩm đang nổi tiếng nhất trên các bài đăng mạng bây giờ đúng không.
清水: ええ、高級な茶葉を使っているから味がとても濃いです。
Việt: Vâng, vì sử dụng lá trà cao cấp nên hương vị rất đậm đà.
森: 売り切れる前に買いたいですがお店に在庫はありますか。
Việt: Tôi muốn mua trước khi nó cháy hàng, ở cửa hàng còn hàng trong kho không anh?
清水: さっき見たら、あと3個だけ残っていましたよ。
Việt: Vừa nãy tôi nhìn thì thấy chỉ còn lại có ba cái thôi đấy.
森: じゃあ、仕事の途中ですが急いで買いに行きます。
Việt: Dù đang giữa giờ làm việc nhưng tôi sẽ đi mua gấp.
清水: お土産の分も一緒に買うと家族が喜びますよ。
Việt: If anh mua gộp luôn cả phần quà lưu niệm nữa thì gia đình sẽ vui lắm đấy.
森: はい、冷たいアイスを食べて連休の疲れを無くします。
Việt: Vâng, tôi sẽ ăn kem mát lạnh để xua tan đi mệt mỏi của kỳ nghỉ lễ.
📘 単語 & 文法
・在庫: Hàng tồn kho
・途中: Giữa chừng
・~られている: Thể bị động - Được bán
・~前に: Trước khi...
・~に行く: Đi để làm gì
・途中: Giữa chừng
・~られている: Thể bị động - Được bán
・~前に: Trước khi...
・~に行く: Đi để làm gì
Máy đóng gói tự động hỗ trợ gửi hàng tại Kombini
千葉: 前田さん、夜中のコンビニで新しい機械を見ました。
Việt: Anh Maeda này, tôi thấy cái máy mới ở cửa hàng tiện lợi vào nửa đêm đấy.
前田: ネットアプリで売れた商品を自動で包む道具ですか。
Việt: Có phải là công cụ tự động bọc sản phẩm bán được trên ứng dụng mạng không?
千葉: はい、大きさをカメラで見できれいにテープを貼りますよ。
Việt: Vâng, nó nhìn kích thước qua camera rồi dán băng dính rất đẹp đấy.
前田: 連休が終わって荷物を送る人が多いから本当に助かりますね。
Việt: Vì kỳ nghỉ kết thúc nên nhiều người gửi hành lý, cái này giúp ích nhiều nhỉ.
千葉: 手作業の手間がないから店員さんもレジに集中できます。
Việt: Vì đỡ tốn công làm bằng tay nên nhân viên cũng tập trung vào quầy được.
前田: 知らなかったでは許されないから私も使い方を調べます。
Việt: Vì bảo câu "tôi không biết" không được tha thứ đâu nên tôi cũng tra cách dùng.
千葉: 案内が分かりやすいから一度やってみてください。
Việt: Hướng dẫn rất dễ hiểu nên anh hãy làm thử một lần xem sao.
前田: はい、今夜いらない服を持ってコンビニに行ってみます。
Việt: Vâng, đêm nay tôi sẽ mang quần áo không dùng nữa rồi ra cửa hàng tiện lợi thử xem.
📘 単語 & 文法
・手間: Công suất, thời gian
・~できる: Có thể làm gì
・~されない / 許されない: Không thể được tha thứ
・~ってみます: Làm thử việc gì
・~できる: Có thể làm gì
・~されない / 許されない: Không thể được tha thứ
・~ってみます: Làm thử việc gì
Mẹo dọn tủ quần áo siêu tốc bằng cách vứt đồ cũ
田中: クローゼットを片付けたいですが面倒でサボっています。
Việt: Tôi muốn dọn dẹp tủ quần áo nhưng lười quá nên đang trốn việc đây.
佐藤: 1年間着なかった服を全部捨てる方法が好いですよ。
Việt: Cách vứt hết những bộ quần áo cả năm không mặc rất tốt đấy.
田中: ええ、いるかいないか迷う時間がなくなりますね。
Việt: Hả, như vậy sẽ không còn tốn thời gian phân vân xem có cần hay không nhỉ.
佐藤: はい、考える必要がないから1時間で片付きますよ。
Việt: Vâng, vì không cần suy nghĩ nên sẽ dọn dẹp xong xuôi trong một tiếng thôi.
田中: 確かに、服が減れば毎日の服選びも本当に楽になります。
Việt: Đúng vậy thật, if quần áo giảm đi thì việc chọn đồ mỗi ngày cũng nhàn hơn hẳn.
佐藤: ネットのニュースでもこのミニマリストの生活が話題です。
Việt: Trên tin tức mạng, cuộc sống tối giản này cũng đang là đề tài bàn tán đấy.
田中: 面白そうだから今日からそのやり方でやってみます。
Việt: Trông có vẻ thú vị nên từ hôm nay tôi sẽ làm thử theo cách đó xem sao.
佐藤: 無理をしないでできる場所から少しずつ始めてください。
Việt: Đừng quá sức, hãy bắt đầu từng chút một từ nơi mình có thể làm nhé.
📘 単語 & 文法
・片付く: Được dọn dẹp xong, ngăn nắp
・迷う: Phân vân
・~なかった: Đã không mặc
・...必要がない: Không cần thiết phải...
・~ってみます: Làm thử việc gì
・迷う: Phân vân
・~なかった: Đã không mặc
・...必要がない: Không cần thiết phải...
・~ってみます: Làm thử việc gì
Nấu ăn tối giản chỉ dùng một chiếc nồi điện đa năng
鈴木: 私は最近キッチンのガスを休めて電気なべにしました。
Việt: Gần đây tôi đã cho bếp ga nghỉ ngơi và chuyển sang dùng nồi điện rồi.
高橋: ええ、じゃあ毎日の料理はどうやって作っているのですか。
Việt: Hả, nếu vậy thì cơm nước mỗi ngày anh làm bằng cách nào vậy?
鈴木: これが1つあれば、焼くことも煮ることも簡単にできますよ。
Việt: Chỉ cần có một cái này là có thể vừa nướng vừa ninh nấu dễ dàng luôn đấy.
高橋: 道具を洗う時間が短くなるからズボラな私に便利ですね。
Việt: Vì thời gian rửa dọn dụng cụ ngắn đi nên rất tiện lợi cho người lười như tôi nhỉ.
鈴木: はい、台所が狭くてもスッキリきれいに使えますよ。
Việt: Vâng, dù nhà bếp hẹp nhưng vẫn dùng được một cách gọn gàng sạch sẽ đấy.
高橋: ネットの動画 BCでもこのシンプルな料理法が人気です。
Việt: Trên video mạng, phương pháp nấu ăn đơn giản này cũng đang được chuộng lắm.
鈴木: 私も今日から使わない古い道具を全部捨てることにします。
Việt: Tôi từ hôm nay cũng quyết định vứt hết những dụng cụ cũ không dùng đến.
高橋: ええ、無理のない範囲でシンプルな生活を続けましょう。
Việt: Vâng, chúng ta hãy duy trì cuộc sống đơn giản trong phạm vi không quá sức nhé.
📘 単語 & 文法
・台所: Nhà bếp
・~ても: Cho dù... đi nữa
・~える: Có thể sử dụng
・~ことにする: Quyết định chọn làm việc gì
・~ても: Cho dù... đi nữa
・~える: Có thể sử dụng
・~ことにする: Quyết định chọn làm việc gì
Cắm trại một mình sau kỳ nghỉ lễ
田中: 連休が終わったので、1人で近くの山へキャンプに行きました。
Việt: Vì kỳ nghỉ đã kết thúc nên tôi đã đi cắm trại một mình ở ngọn núi gần đây.
佐藤: ええ、混んでいる時間を避けて出かけるのはいいですね。
Việt: Hả, né thời gian đông đúc rồi mới đi thì tốt nhỉ.
田中: はい、静かな自然の中で自分の時間をゆっくり楽しめました。
Việt: Vâng, tôi đã có thể thong thả tận hưởng thời gian của riêng mình trong tự nhiên yên bình.
佐藤: ネットの投稿 deathでも、最近はこのキャンプが話題ですよ。
Việt: Trên các bài đăng mạng dạo gần đây việc cắm trại này cũng đang hot đấy.
田中: 誰にも合わせないで、好きな時に寝られるから楽です。
Việt: Mà không cần theo một ai, muốn ngủ lúc nào thì ngủ nên rất nhàn.
佐藤: でも、1人で山に泊まるときは危ないから注意してください。
Việt: Nhưng khi ở lại trên núi một mình thì nguy hiểm nên hãy cẩn thận nhé.
田中: スマホの電波がある安全な場所だけを選ぶことにしました。
Việt: Tôi đã quyết định chỉ chọn những địa điểm an toàn có sóng điện thoại thôi.
佐藤: それなら安心ですね、私も次の休みにやってみます。
Việt: Nếu thế thì an tâm rồi, kỳ nghỉ tới tôi cũng sẽ làm thử xem sao.
📘 単語 & 文法
・自然: Tự nhiên, thiên nhiên
・~た: Đã có thể tận hưởng
・~ないで: Mà không làm gì...
・~ことにする: Quyết định việc gì
・~てみる: Làm thử việc gì
・~た: Đã có thể tận hưởng
・~ないで: Mà không làm gì...
・~ことにする: Quyết định việc gì
・~てみる: Làm thử việc gì
Một mình đi ăn thịt nướng
鈴木: 私は昨日、1人で駅前の焼き肉屋さんに行きました。
Việt: Hôm qua tôi đã đi ăn thịt nướng một mình ở cửa hàng trước nhà ga.
高橋: ええ、1人で焼き肉を食べるのは恥かしくないですか。
Việt: Hả, đi ăn thịt nướng một mình thì không thấy xấu hổ à?
鈴木: 最近は1人専用の席があるお店が増えていますよ。
Việt: Dạo gần đây những quán có chỗ ngồi dành riêng cho một người đang tăng lên đấy.
高橋: 自分のペースで好きな肉を焼けるのは便利ですね。
Việt: Việc có thể tự nướng thịt mình thích theo tốc độ của mình tiện lợi nhỉ.
鈴木: はい、友達と予定を合わせる手間がないから本当に楽です。
Việt: Vâng, vì không tốn công hẹn lịch với bạn bè nên thực sự rất nhàn hạ.
高橋: ニュースでも、この気軽なソロ活の話を見ました。
Việt: Trên tin tức tôi cũng đã thấy bài nói về hoạt động một mình thoải mái này.
鈴木: 料理を待つ時間も短いので、仕事の帰りにおすすめですよ。
Việt: Thời gian chờ món ăn cũng ngắn nên rất khuyên dùng lúc đi làm về đấy.
高橋: 面白そうだから、私も今夜の仕事の後に行ってみます。
Việt: Trông có vẻ thú vị nên tối nay sau giờ làm tôi cũng sẽ thử đi xem sao.
📘 単語 & 文法
・専用: Chuyên dụng, dành riêng
・気軽: Thoải mái, dễ dàng
・~れる: Có thể nướng
・~そう: Trông có vẻ...
・...に行ってみます: Thử đi để làm gì xem sao
・気軽: Thoải mái, dễ dàng
・~れる: Có thể nướng
・~そう: Trông có vẻ...
・...に行ってみます: Thử đi để làm gì xem sao
Đi bộ khám phá thị trấn cổ
渡辺: 昨日は隣の古い町へ歴史の建物を見に行きました。
Việt: Hôm qua tôi đã đến thị trấn cổ bên cạnh để ngắm nhìn các công trình lịch sử.
山本: ああ、有名な神社がたくさん残っている静かな場所ですね。
Việt: À, đó là một nơi yên bình nơi còn nhiều đền thần nổi tiếng nhỉ.
渡辺: はい、遠くへ旅行に行かなくても好しい思い出が作れました。
Việt: Vâng, cho dù không đi du lịch ở nơi xa vậy mà vẫn tạo được kỷ niệm vui vẻ.
山本: 近くのローカルな魅力を新しく見つけるのは良い趣味です。
Việt: Việc phát hiện ra sức hút địa phương mới ở ngay gần là một sở thích tốt.
渡辺: ええ、道できれいな花を見つけて時間を忘れて歩きました。
Việt: Vâng, tôi tìm thấy bông hoa đẹp trên đường nên đã đi bộ quên cả thời gian.
山本: 運動になるから、疲れた体と心に良さそうですね。
Việt: Vì cũng là cách vận động nên có vẻ sẽ tốt cho cơ thể và tâm hồn mệt mỏi nhỉ.
渡辺: ネットの地図で行きたい場所を調べてから出かけましたよ。
Việt: Tôi đã tra cứu địa điểm muốn đến trên bản đồ mạng rồi mới xuất phát đi đấy.
山本: いいですね、次の週末に私も一緒に行ってみます。
Việt: Tốt quá nhỉ, cuối tuần tới tôi cũng sẽ thử đi xem sao.
📘 単語 & 文法
・神社: Đền thần
・~なくても: Cho dù không...
・~てから: Sau khi làm việc này rồi mới...
・~そう: Trông có vẻ...
・~なくても: Cho dù không...
・~てから: Sau khi làm việc này rồi mới...
・~そう: Trông có vẻ...
Chợ nông sản địa phương ngày thường
中村: 今朝、近くの広場でやっている地元の朝市に行きました。
Việt: Sáng nay tôi đã đến chợ phiên buổi sáng địa phương tổ chức ở bãi trống gần đây.
小林: ああ、農家の人が野菜を安く売るイベントですね。
Việt: À, đó là sự kiện các người nhà nông bán rau củ với giá rẻ nhỉ.
中村: はい、スーパーで買うより安くて新鮮だから驚きました。
Việt: Vâng, rẻ hơn mua ở siêu thị mà lại tươi ngon nên tôi đã kinh ngạc.
小林: 作った人と直接話しながら買い物ができるのは好しいです。
Việt: Việc có thể vừa mua sắm vừa nói chuyện trực tiếp với người làm ra thì vui lắm.
中村: ええ、美味しい食べ方を教えてもらったから今夜使いますよ。
Việt: Vâng, tôi được họ chỉ cho cách nấu ngon nên sẽ dùng cho tối nay đấy.
小林: 遠くへ行かない休み deathでも、このようなローカル旅がありますね。
Việt: Dù là ngày nghỉ không đi xa nhưng vẫn có kiểu du lịch địa phương như thế này nhỉ.
中村: はい、地域のニュースを見て、すぐに出かけることにしました。
Việt: Vâng, xem tin tức khu vực là tôi quyết định xuất phát đi ngay.
小林: 私も明日の朝、美味しいトマトを買いに行ってみます。
Việt: Sáng mai tôi cũng sẽ thử đi mua cà chua ngon xem sao.
📘 単語 & 文法
・新鮮: Tươi ngon
・~ながら: Vừa làm cái này vừa làm cái kia
・~できる: Có thể...
・~てもらう: Được ai đó làm gì cho
・~ことにする: Quyết định chọn làm việc gì
・~ながら: Vừa làm cái này vừa làm cái kia
・~できる: Có thể...
・~てもらう: Được ai đó làm gì cho
・~ことにする: Quyết định chọn làm việc gì
Chiếc gối thông minh tự điều chỉnh độ cao
加藤: 最近ネットで話題の、新しいスマート枕を買いました。
Việt: Gần đây tôi đã mua chiếc gối thông minh mới đang hot trên mạng rồi.
吉田: 寝ている間に、自動で高さを変えてくれる機械ですか。
Việt: Có phải là cái máy tự động thay đổi độ cao cho mình trong lúc đang ngủ không?
加藤: ええ、横を向いたときに高くなって、首が本当に楽です。
Việt: Vâng, khi tôi nằm nghiêng thì gối sẽ cao lên và cổ thực sự rất thoải mái.
吉田: すごい技術ですね、私もよく眠れないから使いたいです。
Việt: Công nghệ siêu thật nhỉ, tôi cũng không ngủ ngon nên muốn dùng quá.
加藤: 朝起きたときに、頭が痛いトラブルがなくなりました。
Việt: Sự cố bị đau đầu khi thức dậy vào buổi sáng đã mất đi rồi.
吉田: 値段が高いですが、健康のために買う価値はありますね。
Việt: Giá tuy đắt nhưng có giá trị mua phục vụ cho sức khỏe nhỉ.
加藤: はい、今夜もスマホのアプリと繋げて使ってみます。
Việt: Vâng, tối nay tôi cũng sẽ kết nối nó với ứng dụng trên điện thoại để dùng thử.
吉田: 明日の朝の感想を、仕事のときにまた教えてください。
Việt: Sáng mai cảm tưởng thế nào thì lúc làm việc anh lại kể cho tôi nhé.
📘 単語 & 文法
・健康: Sức khỏe
・~間に: Trong lúc đang...
・~てくれる: Ai đó làm gì cho mình
・~てみる: Làm thử việc gì
・てください: Xin hãy làm gì
・~間に: Trong lúc đang...
・~てくれる: Ai đó làm gì cho mình
・~てみる: Làm thử việc gì
・てください: Xin hãy làm gì
Phản đối việc uống trà đặc trước khi ngủ
山田: 疲れたから、寝る前に濃いお茶をたくさん飲ます。
Việt: Vì mệt mỏi nên trước khi đi ngủ tôi sẽ uống nhiều trà đặc.
山口: それは絶対にやめてください、体に悪いですよ。
Việt: Anh tuyệt đối xin đừng làm thế, có hại cho cơ thể đấy nhé.
山田: ええ、でも温かい物を飲むと元気になるとおもったのに。
Việt: Kìa, nhưng mặc dù tôi cứ nghĩ uống đồ uống ấm sẽ khỏe ra vậy mà.
山口: カフェインが入っているから、眠れなくなりますよ。
Việt: Vì có chứa caffeine nên anh sẽ trở nên không ngủ được đấy.
山田: 確かに、頭がすっきりして眠気が消えてしまいました。
Việt: Đúng vậy thật, đầu óc tôi bỗng tỉnh táo và cơn buồn ngủ đã biến mất tiêu rồi.
山口: 睡眠時間が短くなると、次の日にまた疲れて困ります。
Việt: Thời gian ngủ mà bị ngắn đi thì ngày hôm sau anh sẽ lại mệt mỏi và phiền phức đấy.
山田: 知りませんでした、良かれと思ってやったのに逆効果ですね。
Việt: Tôi đã không biết, mặc dù cứ nghĩ là tốt nên mới làm vậy mà lại bị phản tác dụng nhỉ.
山口: 今日は温かい牛乳を飲んで、すぐにベッドで寝てください。
Việt: Hôm nay anh hãy uống sữa ấm rồi lập tức đi ngủ trên giường đi nhé.
📘 単語 & 文法
・眠気: Cơn buồn ngủ
・逆効果: Phản tác dụng
・...と思ったのに: Mặc dù đã nghĩ là... vậy mà
・~れなくなる: Trở nên không thể...
・~てしまう: Lỡ làm việc gì đó
・逆効果: Phản tác dụng
・...と思ったのに: Mặc dù đã nghĩ là... vậy mà
・~れなくなる: Trở nên không thể...
・~てしまう: Lỡ làm việc gì đó
Dọn dẹp quần áo cũ để gửi đi từ thiện
清水: 連休が終わったので、古い服を家族で一緒に片付けました。
Việt: Vì kỳ nghỉ đã kết thúc nên cả nhà đã cùng nhau dọn dẹp quần áo cũ.
森: 捨てるのはもったいないから、リサイクルに出すのですか。
Việt: Vì vứt đi thì lãng phí nên anh đem đi quyên góp tái chế à?
清水: ええ、世界の子どもたちに送るボランティアの活動ですよ。
Việt: Vâng, đây là hoạt động tình nguyện gửi cho các trẻ em trên thế giới đấy.
森: ネットのニュース deathでも、この家族の新しい絆が話題です。
Việt: Trên tin tức mạng, sợi dây liên kết mới này của gia đình cũng đang hot đấy.
清水: 服をきれいに洗いながら、みんなでたくさん話せました。
Việt: Vừa giặt quần áo sạch sẽ, cả nhà vừa có thể nói chuyện với nhau rất nhiều.
森: 誰かが使ってくれれば、出した服も喜ぶと思いますよ。
Việt: Nếu có ai đó dùng giúp thì tôi nghĩ những bộ quần áo đem đi cũng sẽ vui đấy.
清水: はい、部屋がきれいになるし、良いことをした気持ちになります。
Việt: Vâng, phòng ốc vừa sạch sẽ mà lại có cảm giác như mình đã làm được việc tốt.
森: 素晴らしい活動ですね、私も今週末に家族とやってみます。
Việt: Hoạt động tuyệt vời thật nhỉ, cuối tuần này tôi cũng sẽ thử làm với gia đình.
📘 単語 & 文法
・活動: Hoạt động
・~ながら: Vừa... vừa...
・~た: Đã có thể nói chuyện
・~てくれれば: Nếu làm giúp cho mình thì...
・~になる: Trở nên, thành ra...
・~ながら: Vừa... vừa...
・~た: Đã có thể nói chuyện
・~てくれれば: Nếu làm giúp cho mình thì...
・~になる: Trở nên, thành ra...
Giúp đỡ cụ già hàng xóm xách đồ nặng
千葉: 今朝、マンションの前で荷物が重いお年寄りを見ました。
Việt: Sáng nay, tôi đã nhìn thấy một cụ già có hành lý nặng ở trước chung cư.
前田: 連休の旅行から帰ってきて、運ぶのが大変だったのですね。
Việt: Cụ đi du lịch về nên việc mang vác vất vả quá nhỉ.
千葉: はい、だから私は「手伝います」と言って部屋まで運びました。
Việt: Vâng, chính vì thế tôi đã nói "con giúp một tay" rồi khênh giúp lên phòng.
前田: 素晴らしい親切ですね、そのお年寄りも喜んだでしょう。
Việt: Lòng tốt tuyệt vời quá nhỉ, cụ già đó chắc cũng đã vui lắm.
千葉: ええ、「ありがとう」と笑顔で言われて嬉しかったです。
Việt: Vâng, được cụ nói "cảm ơn" với nụ cười rạng rỡ nên tôi đã rất vui.
前田: 地域の新しい人の繋がりができるのは、良いニュースですね。
Việt: Việc tạo ra được sự kết nối con người mới ở địa phương là một tin tốt nhỉ.
千葉: 知らない人 deathでも、困っているときは助け合いたいですね。
Việt: Cho dù là người không quen biết nhưng khi gặp rắc rối vẫn muốn giúp đỡ lẫn nhau nhỉ.
前田: はい、千葉さんの優しい行動を私も真似することにします。
Việt: Vâng, tôi quyết định cũng sẽ bắt chước theo hành động dịu dàng của anh Chiba.
📘 単語 & 文法
・荷物: Hành lý, đồ đạc
・親切: Tốt bụng, tử tế
・~言われる: Thể bị động - Được nói
・~たい: Muốn làm gì...
・~ことにする: Quyết định chọn làm việc gì
・親切: Tốt bụng, tử tế
・~言われる: Thể bị động - Được nói
・~たい: Muốn làm gì...
・~ことにする: Quyết định chọn làm việc gì
Chú mèo làm nhân viên bảo vệ tại bảo tàng
阿部: ネットのニュースで、美術館で働く可愛い猫を見ました。
Việt: Tôi xem tin tức trên mạng thấy một chú mèo làm việc ở bảo tàng mỹ thuật rất đáng yêu.
井上: ああ、毎日入り口に立ってお客さんを迎える猫ですね。
Việt: À, chú mèo ngày nào cũng đứng ở lối vào để đón khách đúng không.
阿部: ええ、警備員の帽子を頭にかぶっている姿が面白いです。
Việt: Vâng, dáng vẻ đội chiếc mũ của nhân viên bảo vệ trên đầu rất buồn cười.
井上: 連休が終わって寂しい気持ちの人が、みんな笑顔になりますよ。
Việt: Những người đang buồn bã vì kỳ nghỉ kết thúc, ai nấy đều sẽ mỉm cười đấy.
阿部: 動物の力はすごいですね、私も一度会いに行ってみたいです。
Việt: Sức mạnh của động vật thật là siêu nhỉ, tôi cũng muốn thử đi đến gặp nó một lần xem sao.
井上: でも、写真のフラッシュを使うと目に悪いから注意してください。
Việt: Nhưng nếu dùng đèn nháy của ảnh thì sẽ có hại cho mắt nên hãy cẩn thận nhé.
阿部: はい、ルールを守って遠くから静かに見ることにします。
Việt: Vâng, tôi tuân thủ quy định và quyết định sẽ lặng lẽ ngắm nhìn từ xa thôi.
井上: ええ、それがいいです、かわいいお土産も売っているらしいですよ。
Việt: Vâng, như vậy là tốt đấy, nghe nói người ta cũng đang bán cả quà lưu niệm đáng yêu nữa.
📘 単語 & 文法
・美術館: Bảo tàng mỹ thuật
・~てみたい: Muốn làm thử việc gì
・~ことにする: Quyết định chọn làm việc gì
・~ている: Đang được bán
・~てみたい: Muốn làm thử việc gì
・~ことにする: Quyết định chọn làm việc gì
・~ている: Đang được bán
Mẹo dùng nước có ga để tẩy sạch vết bẩn
清水: 服に付いた醤油の汚れは、炭酸水を使うと綺麗に消えますよ。
Việt: Vết bẩn nước tương dính trên quần áo nếu dùng nước có ga là sẽ biến mất sạch sẽ đấy.
前田: 私はその裏ワザに同意します、本当に簡単に落ちますね。
Việt: Tôi đồng ý với mẹo vặt đó, nó thực sự sạch vết bẩn một cách dễ dàng nhỉ.
清水: ええ、泡の力で布の間の汚れを外に出すから不思議です。
Việt: Vâng, vì nó đưa vết bẩn ở giữa các sợi vải ra ngoài bằng sức mạnh của bọt tăm, thật kỳ diệu.
前田: 高い洗剤を買わないで、家にあるものでできるからお得ですね。
Việt: Mà không cần mua chất tẩy rửa đắt tiền, có thể làm bằng đồ có sẵn ở nhà nên thật tiết kiệm nhỉ.
清水: 今日のニュース deathでも、このシンプルな方法が紹介されていました。
Việt: Trong tin tức ngày hôm nay, phương pháp đơn giản này cũng đã được giới thiệu đấy.
前田: 服の材料を傷めないから、お気に入りの服 deathでも安心です。
Việt: Vì không làm hỏng chất liệu của quần áo nên dù là bộ đồ yêu thích vẫn rất an tâm.
清水: はい、特別な道具を使わないから、私 deathでも失敗しません。
Việt: Vâng, vì không dùng dụng cụ đặc biệt nên ngay cả tôi cũng không bị thất bại đâu.
前田: 小さな困りごとがアイデア1つで解決するのは素晴らしいです。
Việt: Những rắc rối nhỏ nhặt được giải quyết chỉ bằng một ý tưởng thì thật là tuyệt vời.
📘 単語 & 文法
・洗剤: Chất tẩy rửa, xà phòng
・~に同意します: Đồng ý với cái gì...
・~ないで: Mà không làm gì...
・~される: Thể bị động - Được giới thiệu
・~に同意します: Đồng ý với cái gì...
・~ないで: Mà không làm gì...
・~される: Thể bị động - Được giới thiệu