Đi xe buýt ngắm hoa hướng dương
A:昨日、近くの村のひまわり畑に行きました。 ♬
Hôm qua, tớ đã đến một cánh đồng hoa hướng dương ở ngôi làng gần đây.
B:5月の新しいニュースで話題の場所ですね。 ♬
Đó là địa điểm làm mưa làm gió trên tin tức mới của tháng Năm nhỉ.
A:はい、黄色い花が道の両側にたくさん咲いていましたよ。 ♬
Vâng, rất nhiều bông hoa màu vàng đã nở rộ ở hai bên đường đấy.
B:地方の静かな景色を見るのは本当にリラックスできます。 ♬
Ngắm nhìn phong cảnh yên bình của vùng quê thực sự rất thư giãn.
A:私は一日に三回だけ走るローカルバスに乗りました。 ♬
Tớ đã đi một chuyến xe buýt địa phương chỉ chạy ba lần một ngày.
B:車窓からのんびり山を眺めるのは贅沢な時間ですね。 ♬
Thong thả ngắm núi non từ cửa sổ xe là một khoảng thời gian xa xỉ nhỉ.
A:途中の駅できれいな絵のポストカードを買いました。 ♬
Tớ đã mua một tấm bưu thiếp có hình vẽ rất đẹp ở nhà ga trên đường đi.
B:今日の夜の集まりで私にも見せてください。 ♬
Tối nay đi tụ tập cậu cho tớ xem với nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・ひまわり畑: Cánh đồng hoa hướng dương
・のんびり: Thong thả, thảnh thơi
・~に: Vào lúc, ở vị trí
・~てください: Xin hãy làm gì
・のんびり: Thong thả, thảnh thơi
・~に: Vào lúc, ở vị trí
・~てください: Xin hãy làm gì
Khám phá hang đá cổ ở vùng quê
A:先週、大通りの奥にある古い洞窟に行きましたよ。 ♬
Tuần trước, tôi đã đi vào một hang động cổ nằm ở sâu trong con đường lớn đấy.
B:そこは人があまり来ない穴場のスポットですね。 ♬
Ở đó là một địa điểm ít người biết và không có mấy ai đến nhỉ.
A:ええ、中は外の暑い時間帯もとても涼しいです。 ♬
Vâng, bên trong rất mát mẻ ngay cả vào khung giờ bên ngoài nắng nóng.
B:自然の冷たい空気のおかげでエアコンが要りません。 ♬
Nhờ có không khí mát lạnh tự nhiên nên không cần máy điều hòa.
A:私は暗い岩の道を一時間ほど歩きました。 ♬
Tôi đã đi bộ trên con đường đá tối tăm khoảng một tiếng đồng hồ.
B:危ないですから足元に十分注意して進んでください。 ♬
Nguy hiểm lắm nên anh hãy chú ý kỹ dưới chân rồi bước đi nhé.
A:出口の近くできれいな湧き水を一杯飲みましたよ。 ♬
Tôi đã uống một ly nước suối nguồn trong lành ở gần lối ra đấy.
B:素晴らしい地方の旅の話を聞けて嬉しいです。 ♬
Em rất vui khi được nghe câu chuyện về chuyến đi vùng quê tuyệt vời này.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・洞窟: Hang động
・足元: Dưới chân
・~ほど: Khoảng, tầm
・~のおかげで: Nhờ có
・足元: Dưới chân
・~ほど: Khoảng, tầm
・~のおかげで: Nhờ có
Đi chợ đêm mua đồ lưu niệm địa phương
A:昨日の夜、新しく始まった地元の夜市に行きました。 ♬
Tối hôm qua, tớ đã đến khu chợ đêm địa phương mới mở.
B:外国からの観光客もたくさん集まっていましたか。 ♬
Khách du lịch từ nước ngoài cũng tập trung ở đó đông chứ cậu?
A:はい、手作りの木のおもちゃや小物が多かったです。 ♬
Vâng, ở đó có nhiều đồ chơi bằng gỗ và những món đồ nhỏ thủ công.
B:お店の伝統的な雰囲気を好しむのは好いですね。 ♬
Tận hưởng bầu không khí truyền thống của các cửa hàng thì thật là hay.
A:私はお土産に綺麗な和紙のしおりを買いましたよ。 ♬
Tớ đã mua một cái kẹp sách bằng giấy Nhật rất đẹp để làm quà lưu niệm đấy.
B:文字のやり取りを大切にする人への好いプレゼントです。 ♬
Đó là món quà tốt dành cho người trân trọng việc trao đổi chữ viết.
A:値段の計算も簡単で買い物が出しやすかったですよ。 ♬
Việc tính tiền cũng đơn giản và mua sắm rất dễ dàng thuận tiện.
B:次の週末に私も一度そこへ案内してください。 ♬
Cuối tuần tới cậu cũng dẫn tớ đến đó một chuyến với nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・夜市: Chợ đêm
・手作り: Làm bằng tay, thủ công
・~やすい: Dễ làm gì
・~てください: Xin hãy làm gì
・手作り: Làm bằng tay, thủ công
・~やすい: Dễ làm gì
・~てください: Xin hãy làm gì
Quét mã xem bản đồ du lịch tại ga nhỏ
A:地方の古い駅の前に新しい案内板を見つけました。 ♬
Tớ đã tìm thấy một tấm bảng hướng dẫn mới ở trước nhà ga cổ vùng quê.
B:近くのコードをスマホのカメラで読み取るシステムですか。 ♬
Đó là hệ thống quét mã đường link gần đó bằng camera điện thoại phải không?
A:ええ、画面の内にハイテクな観光地図が自動で出ましたよ。 ♬
Vâng, một bản đồ du lịch công nghệ cao đã tự động hiện lên trên màn hình đấy.
B:紙のパンフレットを持たなくてもいいから本当に楽ですね。 ♬
Không cần mang theo tờ bướm giới thiệu bằng giấy nên thực sự rất nhàn nhỉ.
A:AIのデータが今の英語の文章もすぐに作りました。 ♬
Dữ liệu của AI cũng đã tạo ngay đoạn văn bằng tiếng Anh hiện tại luôn.
B:外国の旅行者にとっても分かりやすい素晴らしい仕組みです。 ♬
Đây là một cơ chế tuyệt vời rất dễ hiểu đối với cả du khách nước ngoài.
A:私は安全なルートを確認して歩る速度を決めました。 ♬
Tớ đã kiểm tra lộ trình an toàn rồi quyết định tốc độ đi bộ của mình.
B:新しい技術を上手に使って次の目的地へ行きましょう。 ♬
Chúng mình hãy sử dụng tốt công nghệ mới để đi đến điểm đến tiếp theo nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・案内板: Bảng hướng dẫn
・仕組み: Cơ chế, cấu tạo
・~自動で: Tự động
・~なくてもいい: Không cần phải làm gì
・仕組み: Cơ chế, cấu tạo
・~自動で: Tự động
・~なくてもいい: Không cần phải làm gì
Gặp rắc rối khi đổi rác ở chung cư
A:今日の朝、ゴミをだす曜日を完全に間違えました。 ♬
Buổi sáng hôm nay, tôi đã nhầm hoàn toàn ngày trong tuần để đổ rác.
B:違反の黄色いシールが袋に綺麗に貼ってありましたか。 ♬
Có một cái nhãn màu vàng vi phạm dán ngay ngắn trên túi rác phải không?
A:はい、管理人さんが怒って私の部屋に来ましたよ。 ♬
Vâng, bác quản lý đã nổi giận và đi đến phòng của tôi đấy.
B:都会の分別のルールは細かいですから難しいですね。 ♬
Quy định phân loại ở thành phố rất chi tiết nên khó khăn nhỉ.
A:外国の住民には燃えないゴミの日は分かりにくいです。 ♬
Đối với cư dân nước ngoại thì ngày gom rác không cháy được rất khó hiểu.
B:役所の新しい英語の案内板をもう一度よく見てください。 ♬
Anh hãy nhìn kỹ lại bảng hướng dẫn bằng tiếng Anh mới của ủy ban một lần nữa nhé.
A:私はカレンダーの数字の横に正しくメモを書きました。 ♬
Tôi đã viết một mẩu ghi chú chính xác vào bên cạnh con số trên lịch rồi.
B:綺麗な環境のために次からは十分気をつけましょう。 ♬
Vì môi trường sạch đẹp, từ lần sau chúng ta hãy chú ý kỹ càng nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・分別: Phân loại rác
・違反: Vi phạm
・~にくい: Khác làm gì
・~てください: Xin hãy làm gì
・違反: Vi phạm
・~にくい: Khác làm gì
・~てください: Xin hãy làm gì
Điền giấy tờ hành chính tại ủy ban quận
A:昨日、区役所の窓口へ手続きに行きましたよ。 ♬
Hôm qua, tôi đã đến quầy tiếp nhận của ủy ban quận để làm thủ tục đấy.
B:漢字の書類を書くのは外国人には大変でしたね。 ♬
Việc viết các giấy tờ bằng chữ Hán đối với người nước ngoài thật vất vả nhỉ.
A:ええ、住所の読み方が難しくて時間がかかりました。 ♬
Vâng, cách đọc địa chỉ khó quá nên đã tốn nhiều thời gian.
B:案内板の近くに英語のパンフレットはありませんでしたか。 ♬
Ở gần bảng hướng dẫn không có cuốn tờ rơi bằng tiếng Anh nào à?
A:はい、係員さんが新しい紙を一枚持ってきてくれました。 ♬
Vâng, người nhân viên đã mang một tờ giấy mới đến giúp tôi.
B:親切な対応をもらうと心の内の不安が消えますね。 ♬
Hễ nhận được sự tiếp đón tận tình là nỗi bất an trong lòng biến mất liền nhỉ.
A:私は無事にマイナンバーの登録を終わらせました。 ♬
Tôi đã hoàn thành việc đăng ký mã số cá nhân My Number một cách bình an.
B:日本の生活のルールに少しずつ慣れていきましょう。 ♬
Chúng ta hãy dần dần thích nghi với các quy định cuộc sống ở Nhật nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・手続き: Thủ tục
・書類: Giấy tờ, hồ sơ
・~てくれました: Ai đó làm giúp việc gì
・~に慣れていく: Dần quen với cái gì
・書類: Giấy tờ, hồ sơ
・~てくれました: Ai đó làm giúp việc gì
・~に慣れていく: Dần quen với cái gì
Dùng tai nghe dịch thuật khi làm việc tự do
A:私は先ほど、外国人の取引先と会議をしました。 ♬
Tôi vừa có một cuộc họp với đối tác kinh doanh người nước ngoài lúc nãy.
B:新しい翻訳イヤホンのシステムを使いましたね。 ♬
Anh đã sử dụng hệ thống tai nghe dịch thuật mới phải không.
A:はい、AIが相手の難しい言葉を自動で通訳しますよ。 ♬
Vâng, AI tự động thông dịch những lời nói phức tạp của đối phương đấy.
B:画面を見ないで耳の音だけで会話ができるのは便利です。 ♬
Không cần nhìn màn hình mà chỉ bằng âm thanh bên tai vẫn trò chuyện được thì tiện lợi thật.
A:ええ、でも途中で電波の調子が悪くなって止まりました。 ♬
Vâng, thế nhưng giữa chừng sóng mạng bị kém đi nên nó đã bị dừng lại.
B:デジタルの道具のトラブルは急に来るから困りますね。 ♬
Rắc rối của công cụ kỹ thuật số toàn đến đột ngột nên phiền phức nhỉ.
A:私は簡単な日本語と英語の言葉で熱く話しました。 ♬
Tôi đã nói chuyện nhiệt tình bằng những từ ngữ tiếng Nhật và tiếng Anh đơn giản.
B:お互いの本当の言葉のやり取りが一番大切だと思います。 ♬
Tôi nghĩ việc trao đổi bằng ngôn ngữ đích thực của nhau mới là quan trọng nhất.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・通訳: Thông dịch
・取引先: Đối tác
・...ことができる: Có thể làm gì
・~て悪くなって: Trở nên xấu đi và
・取引先: Đối tác
・...ことができる: Có thể làm gì
・~て悪くなって: Trở nên xấu đi và
Giữ chuối tươi lâu bằng cách bọc màng
A:カウンターの上のバナナがすぐに黒くなりますよ。 ♬
Những quả chuối ở trên quầy nhanh bị thâm đen quá đấy.
B:5月の暑い時期は果物の保存が難しいですね。 ♬
Thời gian tháng Năm oi bức này việc bảo quản trái cây khó khăn nhỉ.
A:私は昨日、ネットのニュースで好い知恵を見ました。 ♬
Hôm qua, tớ đã xem được một mẹo hay trên tin tức mạng.
B:道具を使わないで綺麗に長持ちする方法ですか。 ♬
Có phải là cách giữ tươi lâu một cách sạch sẽ mà không cần dùng dụng cụ không?
A:はい、バナナの上の根元の部分をラップで包みます。 ♬
Vâng, mình lấy màng bọc thực phẩm quấn chặt phần cuống phía trên quả chuối lại.
B:ええ、それだけで一週間は色が全然変わりませんか。 ♬
Ơ, chỉ cần như vậy thôi mà trong một tuần màu sắc hoàn toàn không đổi sao?
A:ええ、水分が逃げないからずっと黄色いままですよ。 ♬
Đúng vậy, vì lượng nước không bị thoát ra ngoài nên nó giữ nguyên màu vàng suốt đấy.
B:面倒なことをしないで美味しく食べる素晴らしいコツです。 ♬
Đó là bí quyết tuyệt vời để ăn ngon mà không phải làm việc phiền phức.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・長持ち: Giữ được lâu, bền
・包みます: Gói, bọc
・~だけで: Chỉ cần... là đủ
・~しないで: Mà không làm gì
・包みます: Gói, bọc
・~だけで: Chỉ cần... là đủ
・~しないで: Mà không làm gì
Cắt hành tây không bị cay mắt
A:私は台所で玉ねぎを切る時にいつも涙が出ます。 ♬
Tớ cứ mỗi lần cắt hành tây ở nhà bếp là nước mắt lại chảy ra.
B:男の人の料理の最初の高い壁ですね。 ♬
Đó đúng là bức tường cao đầu tiên trong việc nấu ăn của cánh đàn ông nhỉ.
A:包丁の技術を良くしてもやっぱり目が痛いですよ。 ♬
Dù có làm tốt kỹ thuật dùng dao đi chăng nữa thì mắt vẫn bị đau đấy.
B:切る前に十分分間ほど冷蔵庫で冷やしてください。 ♬
Trước khi cắt cậu hãy cho vào tủ lạnh làm mát khoảng 10 phút nhé.
A:え、冷やすだけで成分が強く出なくなりますか。 ♬
Ơ, chỉ cần làm lạnh thôi là thành phần cay không bị bốc ra mạnh nữa à?
B:はい、目の痛みを簡単に防ぐことができる裏ワザです。 ♬
Ừ, đây là mẹo vặt có thể phòng tránh đau mắt một cách dễ dàng.
A:今日の夜のメニューのカレーの準備で試します。 ♬
Tớ sẽ thử nghiệm ngay trong lúc chuẩn bị món cà ri cho thực đơn tối nay.
B:毎日の台所仕事を賢く快適にカイゼンしましょう。 ♬
Chúng mình hãy cải tiến công việc nhà bếp mỗi ngày thật thông minh và thoải mái nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・冷やす: Làm lạnh, làm mát
・裏ワザ: Mẹo vặt, mẹo cuộc sống
・...前に: Trước khi
・...ことができる: Có thể làm gì
・裏ワザ: Mẹo vặt, mẹo cuộc sống
・...前に: Trước khi
・...ことができる: Có thể làm gì
Ứng dụng AI đề xuất tỷ lệ pha nước sốt
A:スマホのアプリで新しいソースのレシピを作りました。 ♬
Tôi đã tạo một công thức nước sốt mới bằng ứng dụng điện thoại.
B:調味料の写真をカメラで一枚撮るだけですか。 ♬
Chỉ cần chụp một tấm ảnh các gia vị bằng camera thôi à?
A:はい、AIが美味しい味の正確な割合を計算しますよ。 ♬
Vâng, AI sẽ tự động tính toán tỷ lệ chính xác của hương vị ngon đấy.
B:醤油とマヨネーズの珍しい組み合わせが出ましたね。 ♬
Sự kết hợp hiếm thấy giữa nước tương và sốt mayonnaise đã hiện ra nhỉ.
A:今日の夜のサラダにかけたらとても美味しかったです。 ♬
Rưới nước sốt này lên đĩa salad tối nay ăn ngon tuyệt cú mèo.
B:誰でも簡単に料理の天才になれるシステムですね。 ♬
Đây đúng là hệ thống giúp bất kỳ ai cũng dễ dàng thành thiên tài nấu ăn nhỉ.
A:画面の案内も文字が大きくて見やすい工夫があります。 ♬
Phần hướng dẫn trên màn hình cũng có sáng kiến chữ lớn dễ nhìn.
B:最新の科学の力を台所で上手に使いましょう。 ♬
Chúng ta hãy sử dụng tốt sức mạnh khoa học mới nhất ở trong nhà bếp nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・割合: Tỷ lệ
・調味料: Gia vị
・~たら: Sau khi, hễ...
・~なれる: Có thể trở thành
・調味料: Gia vị
・~たら: Sau khi, hễ...
・~なれる: Có thể trở thành
Mua nhầm kích cỡ quần áo khi đặt hàng qua mạng
A:昨日、ネットのショップから洋服が家に届きましたよ。 ♬
Hôm qua, quần áo từ cửa hàng trên mạng đã được giao đến nhà tớ đấy.
B:先週から好しみに待っていた荷物ですね。 ♬
Đó là bưu kiện mà cậu đã mong đợi từ tuần trước nhỉ.
A:ええ、でもズボンのサイズが小さすぎました。 ♬
Vâng, thế nhưng kích cỡ của chiếc quần này lại bị nhỏ quá mất rồi.
B:画面の写真だけで選ぶのはやっぱり難しいです。 ♬
Lựa chọn chỉ qua hình ảnh trên màn hình quả nhiên là khó thật.
A:私はお店に連絡して大きい物に交換します。 ♬
Tớ sẽ liên lạc với cửa hàng để đổi sang cái lớn hơn.
B:返品の送料はお金がいくらかかりますか。 ♬
Tiền phí gửi trả hàng thì tốn khoảng bao nhiêu tiền thế cậu?
A:案内板のルールを見たら一回目は無料でした。 ♬
Tớ nhìn quy định trên bảng hướng dẫn thì thấy lần đầu tiên được miễn phí.
B:安心しましたから次からはよく確認して買いましょう。 ♬
Yên tâm rồi, từ lần sau chúng mình hãy kiểm tra kỹ rồi hãy mua nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・洋服: Quần áo
・交換: Đổi
・~すぎました: Quá mức
・~見たら: Sau khi nhìn
・交換: Đổi
・~すぎました: Quá mức
・~見たら: Sau khi nhìn
Sửa soạn ngoại hình chỉnh chu để đi phỏng vấn
A:先週の休みの日に髪の毛を短く切りました。 ♬
Vào ngày nghỉ tuần trước tôi đã đi cắt tóc ngắn đi rồi.
B:ガード下の新しい美容院に行きましたか。 ♬
Bạn đã đến tiệm làm đẹp mới ở dưới hầm đi bộ à?
A:ええ、店員さんの対応が優しくて安心しましたよ。 ♬
Vâng, nhân viên phục vụ rất nhẹ nhàng nên tôi đã rất an tâm đấy.
B:今の暑い季節に合うとても綺麗なスタイルですね。 ♬
Đó là một kiểu tóc rất đẹp hợp với mùa oi bức hiện tại nhỉ.
A:明日の昼間に大事な仕事の面接があります。 ♬
Vào ban ngày ngày mai tôi có một buổi phỏng vấn công việc quan trọng.
B:身だしなみを整えるのは面接の基本のマナーです。 ♬
Sửa sang diện mạo chỉn chu là phép lịch sự cơ bản của phỏng vấn.
A:自分で毎朝セットする時間も短くなります。 ♬
Thời gian tự mình sửa soạn tóc mỗi sáng cũng ngắn đi nhiều.
B:自分の新しい姿を信じて元気に頑張ってください。 ♬
Anh hãy tin tưởng vào diện mạo mới của mình và cố gắng lên nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・美容院: Tiệm làm tóc
・面接: Phỏng vấn
・~短く: Ngắn đi
・~てください: Xin hãy làm gì
・面接: Phỏng vấn
・~短く: Ngắn đi
・~てください: Xin hãy làm gì
Khu vườn hoa trên sân thượng nhà ga
A:昨日、駅のビルの屋上庭園に行きました。 ♬
Hôm qua, tớ đã đến khu vườn trên sân thượng của tòa nhà nhà ga.
B:5月の新しいニュースで話題の場所ですね。 ♬
Đó là địa điểm làm mưa làm gió trên tin tức mới của tháng Năm nhỉ.
A:はい、綺麗な赤いバラがたくさん咲いていましたよ。 ♬
Vâng, rất nhiều bông hoa hồng đỏ đẹp đẽ đã nở rộ ở đấy đấy.
B:都会の真ん中で緑を見るのは本当に贅沢です。 ♬
Ngắm nhìn cây xanh giữa lòng đô thị thực sự rất xa xỉ.
A:ベンチに座ってお茶をゆっくり飲みました。 ♬
Tớ đã ngồi trên ghế băng và thong thả uống trà.
B:風が気持ち好いから仕事の疲れが消えますね。 ♬
Vì gió thổi dễ chịu nên sự mệt mỏi của công việc biến mất luôn nhỉ.
A:私はスマホのカメラで景色を一枚撮りました。 ♬
Tớ đã chụp một tấm phong cảnh bằng camera điện thoại.
B:今週末の昼間に私も家族と一緒に行きますよ。 ♬
Ban ngày cuối tuần này tớ cũng sẽ cùng gia đình đi đến đó đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・屋上庭園: Vườn sân thượng
・贅沢: Xa xỉ
・~に座って: Ngồi vào
・~から: Vì
・贅沢: Xa xỉ
・~に座って: Ngồi vào
・~から: Vì
Nhận quà hoa quả từ bác hàng xóm
A:今日の午前、隣の田中さんから荷物が届きました。 ♬
Sáng nay, một bưu kiện từ bác Tanaka hàng xóm đã được giao đến.
B:机の上を開けると中に何が入っていましたか。 ♬
Khi mở hộp ra trên bàn thì ở bên trong có cái gì thế?
A:わあ、美味しい甘いリンゴがたくさんありましたよ。 ♬
Oa, có rất nhiều quả táo ngọt ngon lành ở trong ấy đấy.
B:近所の人の温かい情けは本当に嬉しいですね。 ♬
Tình cảm ấm áp của những người hàng xóm thực sự làm mình vui nhỉ.
A:私はこの感謝の気持ちをすぐに手紙で書きます。 ♬
Tôi sẽ viết ngay cảm xúc biết ơn này vào một bức thư.
B:綺麗なポストカードが引き出しの中にありましたね。 ♬
Có một tấm bưu thiếp rất đẹp ở trong ngăn kéo phải không nhỉ.
A:はい、お茶のお菓子も持って午後から挨拶に行きます。 ♬
Vâng, tôi sẽ mang cả bánh ngọt ăn kèm trà để chiều sang chào hỏi.
B:笑顔の付き合いのおかげで気分が良くなりました。 ♬
Nhờ có mối quan hệ của những nụ cười mà tâm trạng đã trở nên tốt rồi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・情け: Tình người, sự cảm thông
・感謝: Biết ơn
・~開けると: Hễ mở ra là...
・~のおかげで: Nhờ có...
・感謝: Biết ơn
・~開けると: Hễ mở ra là...
・~のおかげで: Nhờ có...
Quán cà phê sách cũ trong con hẻm nhỏ
A:先週、大通りの近くの狭い路地裏に行きました。 ♬
Tuần trước, tôi đã đi vào một con hẻm nhỏ hẹp ở gần đường lớn.
B:そこに古い小説をたくさん集めたお店がありますね。 ♬
Ở đó có một cửa hàng thu thập rất nhiều tiểu thuyết cũ nhỉ.
A:ええ、静かな和室の部屋でゆっくり本を読めます。 ♬
Vâng, chúng ta có thể thong thả đọc sách trong một căn phòng kiểu Nhật yên tĩnh.
B:混んでいる大通りの騒がしい時間を忘れる空間です。 ♬
Đó là một không gian để quên đi khoảng thời gian ồn ào của con đường lớn đông đúc.
A:私はお店の古いカレンダーの絵を見ましたよ。 ♬
Tôi đã ngắm bức tranh trên chiếc lịch cũ của cửa hàng đấy.
B:人があまり来ない穴場のスポットは面白いですね。 ♬
Những địa điểm ít người biết và không có mấy ai đến thật là thú vị nhỉ.
A:私は美味しい緑茶を二杯も注文しました。 ♬
Tôi đã gọi tận hai ly trà xanh ngon lành luôn.
B:来週の休みの日に私も案内してください。 ♬
Ngày nghỉ tuần sau bạn hãy dẫn tôi đến đó với nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・路地裏: Con hẻm
・穴場: Địa điểm ít người biết
・~読めます: Có thể đọc
・~も: Tận, đến mức
・穴場: Địa điểm ít người biết
・~読めます: Có thể đọc
・~も: Tận, đến mức
Quán cà phê nhạc kịch im lặng
A:昨日、路地裏の新しいカフェに行きました。 ♬
Hôm qua, tôi đã đến một quán cà phê mới ở trong hẻm nhỏ.
B:あそこは言葉を話してはいけないルールですね。 ♬
Chỗ đó có quy định là không được nói chuyện bằng lời đúng không nhỉ.
A:ええ、注文は紙のメニューにチェックを入れるだけです。 ♬
Vâng, việc gọi món chỉ cần tích vào tờ thực đơn bằng giấy thôi.
B:耳の奥の静かな音楽の響きがとても綺麗でしたか。 ♬
Âm vang của bản nhạc yên tĩnh ở trong tai nghe có đẹp đẽ không?
A:はい、役者のポスターの古い芸術の雰囲気も好いです。 ♬
Vâng, bầu không khí nghệ thuật cổ xưa từ mấy tấm áp phích diễn viên cũng tốt lắm.
B:都会の騒がしい時間を忘れる素晴らしい空間ですね。 ♬
Đó là một không gian tuyệt vời để quên đi khoảng thời gian ồn ào của đô thị nhỉ.
A:私は一人の読書のためにまた行きたいと思いました。 ♬
Tôi đã nghĩ rằng mình muốn đến đó lần nữa để một mình đọc sách.
B:自分の時間をまじめに愛する人の秘密の隠れ家です。 ♬
Đó là nơi ẩn náu bí mật cho những người thực lòng yêu quý thời gian của chính mình.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・雰囲気: Bầu không khí
・空間: Không gian
・~てはいけない: Không được làm gì
・~たいと思う: Nghĩ là muốn làm gì
・空間: Không gian
・~てはいけない: Không được làm gì
・~たいと思う: Nghĩ là muốn làm gì
Quy định đổi vé giờ hành chính tại nhà ga
A:来月から駅の窓口の時間が新しくなりますよ。 ♬
Từ tháng sau thời gian mở quầy ở nhà ga sẽ đổi mới đấy.
B:昼間の混雑を避けるための法律の変更ですか。 ♬
Đó là sự thay đổi quy định để tránh tình trạng đông đúc ban ngày à?
A:はい、切符の変更の手続きはスマホの画面が基本です。 ♬
Vâng, thủ tục thay đổi vé thì cơ bản là làm trên màn hình điện thoại.
B:外国の旅行者にとっても最初はかなり大変なルールですね。 ♬
Đối với cả du khách nước ngoài thì ban đầu đây là quy tắc khá vất vả nhỉ.
A:私は駅の係員の新しいパンフレットをもらいました。 ♬
Tôi đã nhận một cuốn tờ rơi hướng dẫn mới từ nhân viên nhà ga rồi.
B:案内板の難しい漢字が英語で綺麗に書いてあります。 ♬
Mấy chữ Hán tự khó trên bảng hướng dẫn đã được viết bằng tiếng Anh rất rõ ràng.
A:安全な旅のためにしっかり確認して使いましょう。 ♬
Chúng ta hãy kiểm tra thật kỹ và sử dụng vì chuyến đi an toàn nhé.
B:日本の古い鉄道の歴史が変わっていく場面ですね。 ♬
Đây chính là bối cảnh mà lịch sử đường sắt lâu đời của Nhật Bản đang thay đổi nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・係員: Nhân viên phụ trách
・手続き: Thủ tục
・~避けるため: Để tránh né
・~書いてあります: Đang được viết sẵn
・手続き: Thủ tục
・~避けるため: Để tránh né
・~書いてあります: Đang được viết sẵn
Mô hình tàu Shinkansen chạy tự động bằng AI
A:鉄道のイベントの会場で新しい模型を見ました。 ♬
Tôi đã nhìn thấy một mô hình mới ở hội trường sự kiện đường sắt.
B:運転手がいなくても安全に走る新幹線の機械ですね。 ♬
Đó là thiết bị tàu Shinkansen tự chạy an toàn ngay cả khi không có tài xế nhỉ.
A:ええ、AIのデータが線路の安全を自動で調べますよ。 ♬
Vâng, dữ liệu của AI tự động kiểm tra sự an toàn của đường ray đấy.
B:小さな子供たちが画面を見て大喜びしていました。 ♬
Lũ trẻ nhỏ đã vô cùng thích thú khi nhìn vào màn hình.
A:ボタンをタッチするだけでスピードがすぐに変わります。 ♬
Tốc độ sẽ thay đổi ngay lập tức chỉ bằng cách chạm vào nút bấm.
B:将来の日本のインフラの技術は本当に素晴らしいです。 ♬
Công nghệ cơ sở hạ tầng của Nhật Bản trong tương lai thực sự tuyệt vời.
A:私は今日の夜に動画をネットのSNSにだしますね。 ♬
Tối nay tôi sẽ đăng video lên mạng xã hội đấy nhé.
B:鉄道のファンのみんなが驚く好いニュースです。 ♬
Đó là một tin tức tốt lành làm kinh ngạc tất cả những người hâm mộ đường sắt.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・模型: Mô hình
・線路: Đường ray
・~だけで: Chỉ cần... là đủ
・~大喜びしていました: Đã vô cùng vui mừng
・線路: Đường ray
・~だけで: Chỉ cần... là đủ
・~大喜びしていました: Đã vô cùng vui mừng
Đi tàu bị trễ giờ vì trời mưa lớn
A:今日の強い雨で電車のダイヤが少し遅れましたよ。 ♬
Do cơn mưa lớn hôm nay nên lịch trình tàu chạy đã bị trễ một chút đấy.
B:駅のホームの電光掲示板に赤い文字が出ましたね。 ♬
Chữ màu đỏ đã hiện lên trên bảng tin điện tử ở sân ga nhỉ.
A:はい、私は会社に連絡をして時間を変更しました。 ♬
Vâng, tôi đã liên lạc với công ty và thay đổi thời gian rồi.
B:混雑を避けて安全に移動するのは好い判断です。 ♬
Tránh chỗ đông đúc và di chuyển an toàn là một quyết định sáng suốt.
A:暗い時間帯の道路は事故が多いから本当に怖いです。 ♬
Đường xá vào khung giờ tối tăm có nhiều tai nạn nên thực sự đáng sợ lắm.
B:無理をしないで次の各駅停車に乗りましょう。 ♬
Chúng ta đừng quá vội, hãy đi chuyến tàu thường tiếp theo nhé.
A:私は駅の売店で温かいお茶を一缶買いました。 ♬
Tôi đã mua một lon trà ấm ở quầy bách hóa nhà ga.
B:席に座ってゆっくり飲みながら帰りましょうね。 ♬
Chúng ta hãy ngồi vào ghế rồi vừa thong thả uống trà vừa về nhà nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・遅れる: Bị trễ
・各駅停車: Tàu thường
・~避けて: Tránh né
・~ながら: Vừa... vừa...
・各駅停車: Tàu thường
・~避けて: Tránh né
・~ながら: Vừa... vừa...
Tuyến bus điện tự hành chạy thử nghiệm
A:今日、大通りの近くで新しい電気バスを見ました。 ♬
Hôm nay, tớ đã thấy một chiếc xe buýt điện mới ở gần đường lớn.
B:運転手がいなくても自動で走る未来の乗り物ですね。 ♬
Đó là phương tiện tương lai tự chạy ngay cả khi không có tài xế nhỉ.
A:ええ、AIのカメラが周りの歩行者を調べていますよ。 ♬
Vâng, camera của AI đang kiểm tra người đi bộ xung quanh đấy.
B:音が静かですから急に出ると少し危ないです。 ♬
Vì tiếng chạy rất êm nên hễ nó lao ra đột ngột thì hơi nguy hiểm.
A:私はカードをタッチするだけの簡単なシステムが好きです。 ♬
Tớ thì thích cái hệ thống đơn giản chỉ cần chạm thẻ thôi.
B:街のインフラの進歩をみんなで安全に見守りましょう。 ♬
Chúng ta hãy cùng nhau dõi theo sự tiến bộ hạ tầng của thành phố một cách an toàn nào.
A:画面の内に目的地の美味しい店の案内も出ました。 ♬
Thông tin về các quán ăn ngon ở điểm đến cũng hiện trên màn hình luôn.
B:新しい技術のおかげで旅がどんどん快適になります。 ♬
Nhờ công nghệ mới mà chuyến đi ngày càng trở nên thoải mái.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・歩行者: Người đi bộ
・乗り物: Phương tiện
・~だけで: Chỉ cần... là đủ
・~のおかげで: Nhờ có...
・乗り物: Phương tiện
・~だけで: Chỉ cần... là đủ
・~のおかげで: Nhờ có...
Quy định phân loại túi nhựa mới tại siêu thị
A:スーパーのレジの近くに新しい案内板があります。 ♬
Ở gần quầy thu ngân của siêu thị có một tấm bảng hướng dẫn mới.
B:プラスチックの袋を細かく分ける法律のルールですか。 ♬
Đó là quy định pháp luật để chia nhỏ các loại túi nhựa phải không ạ?
A:ええ、違反した人はゴミを出せない仕組みですよ。 ♬
Vâng, đó là cơ chế mà người vi phạm sẽ không được đổ rác đâu ạ.
B:外国の住民にとっても最初はかなり大変な変更ですね。 ♬
Đối với cả cư dân nước ngoài thì ban đầu đây là thay đổi khá vất vả nhỉ.
A:私は英語の新しいパンフレットをカバンに入れました。 ♬
Tôi đã cho cuốn tờ rơi hướng dẫn bằng tiếng Anh mới vào túi xách rồi.
B:地球の環境を守るためにしっかり確認しましょう。 ♬
Chúng ta hãy kiểm tra thật kỹ để bảo vệ môi trường Trái Đất nhé.
A:今日の夜の買い物からすぐに練習が始まります。 ♬
Việc thực hành sẽ bắt đầu ngay từ chuyến mua sắm tối hôm nay.
B:綺麗で安全な街のためにみんなで守るのが大切です。 ♬
Tuân thủ quy định vì một khu phố sạch đẹp và an toàn là điều rất quan trọng.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・分別: Phân loại rác
・違反: Vi phạm
・~ために: Để
・~出せない: Không thể đưa ra
・違反: Vi phạm
・~ために: Để
・~出せない: Không thể đưa ra
Săn đồ giảm giá giờ thấp điểm
A:夕方のスーパーは主婦の人たちで賑やかです。 ♬
Siêu thị vào buổi chiều tối rất náo nhiệt với các bà nội trợ.
B:お弁当やお惣菜が安くなる時間帯ですね。 ♬
Đó là khung giờ mà cơm hộp và thức ăn sẵn được giảm giá nhỉ.
A:はい、私は割引のシールをよく確認して買います。 ♬
Vâng, tôi thường xem kỹ mấy cái nhãn giảm giá rồi mới mua.
B:美味しい食べ物を安く手に入れる賢い方法ですよ。 ♬
Đó là một cách khôn ngoan để có được đồ ăn ngon với giá rẻ đấy.
A:今日は半額の寿司を二箱選びびました。 ♬
Hôm nay, tôi đã chọn được hai hộp sushi nửa giá.
B:ご飯代の節約ができて本当に助かりましたね。 ♬
Tiết kiệm được tiền ăn nên thực sự đỡ biết bao nhiêu nhỉ.
A:明日の朝の分のパンも安く売っていました。 ♬
Cả bánh mì cho phần sáng mai cũng được bán rẻ nữa.
B:毎日の生活のやり方を上手に工夫しましょう。 ♬
Chúng ta hãy khéo léo tạo sáng kiến cho cách sinh hoạt mỗi ngày nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・割引: Giảm giá
・時間帯: Khung giờ
・~半額: Nửa giá
・~できて: Có thể làm và
・時間帯: Khung giờ
・~半額: Nửa giá
・~できて: Có thể làm và