Cơn mưa rào bất chợt giữa tháng Năm
A:午後から急に強い雨が降り始めましたね。 ♬
Trời bỗng nhiên đổ mưa to từ buổi chiều nhỉ.
B:5月の天気は本当に変わりやすいですから困ります。 ♬
Thời tiết tháng Năm thật sự rất dễ thay đổi nên phiền phức quá.
A:私はカバンの内に古い折りたたみ傘を入れていましたよ。 ♬
Tớ đã cất sẵn một chiếc ô gấp cũ ở trong túi xách rồi đấy.
B:早めの準備のおかげで服が濡れませんでしたね。 ♬
Nhờ chuẩn bị sớm nên quần áo của cậu không bị ướt nhỉ.
A:dev nemでもガード下の横断歩道が少し水浸しです。 ♬
Thế nhưng vạch kẻ đường dưới hầm đi bộ hơi bị ngập nước rồi.
B:滑りやすいですから足元に十分注意して歩きましょう。 ♬
Đường dễ trơn trượt nên chúng ta hãy chú ý kỹ dưới chân khi đi bộ nhé.
A:駅の売店で温かいお茶を二缶買いました。 ♬
Tớ đã mua hai lon trà ấm ở quầy bách hóa nhà ga.
B:一つを私にくれて本当にありがとうございます。 ♬
Cảm ơn cậu rất nhiều vì đã cho tớ một lon.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・水浸し: Ngập nước
・足元: Dưới chân
・~始めました: Bắt đầu làm gì
・~てくれてありがとう: Cảm ơn vì đã làm giúp
・足元: Dưới chân
・~始めました: Bắt đầu làm gì
・~てくれてありがとう: Cảm ơn vì đã làm giúp
Trời nắng nóng sớm và cách chống tia tử ngoại
A:今日の昼間は外の気温がとても高です。 ♬
Ban ngày hôm nay nhiệt độ bên ngoài rất cao.
B:5月なのに夏の暑い季節みたいですね。 ♬
Mặc dù là tháng Năm mà cứ như mùa hè oi bức vậy nhỉ.
A:ええ、強い紫外線は肌の健康に好くないですよ。 ♬
Vâng, tia tử ngoại mạnh không tốt cho sức khỏe của da đâu.
B:私は洗面所の鏡の前で日焼け止めを塗りました。 ♬
Tớ đã bôi kem chống nắng trước gương trong phòng tắm rồi.
A:白い帽子を一枚かぶるのも好い工夫です。 ♬
Đội một chiếc mũ màu trắng cũng là một biện pháp hay.
B:水分を何倍も取って無理をしないで動きましょう。 ♬
Chúng ta hãy uống nước nhiều lần và vận động mà không quá sức nhé.
A:近くの喫茶店の冷たいジュースが今恋しいです。 ♬
Bây giờ tớ đang thèm nước ngọt mát ở quán cà phê gần đây.
B:涼しい日陰の道をゆっくり探して歩きましょうね。 ♬
Chúng mình hãy thong thả tìm con đường bóng râm mát mẻ để đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・紫外線: Tia tử ngoại
・日焼け止め: Kem chống nắng
・~なのに: Mặc dù, tuy nhiên
・~みたい: Giống như là
・日焼け止め: Kem chống nắng
・~なのに: Mặc dù, tuy nhiên
・~みたい: Giống như là
Đi viếng đền thờ đầu mùa hè
A:週末に地元の古い神社へお参りに行きました。 ♬
Cuối tuần tớ đã đến viếng một ngôi đền cổ ở địa phương.
B:境内の入り口で手を綺麗に洗いましたか。 ♬
Cậu có rửa tay sạch sẽ ở lối vào khuôn viên đền không?
A:はい、神様の場所の基本のマナーを守りましたよ。 ♬
Có chứ, tớ đã tuân thủ phép lịch sự cơ bản ở nơi tôn nghiêm của thần linh.
B:木の箱にお金を入れて両手を二回打ちますね。 ♬
Chúng mình bỏ tiền vào hộp gỗ rồi vỗ hai tay hai lần nhỉ.
A:私は家族の安全の願いを心の内で言いました。 ♬
Tớ đã thốt ra lời cầu nguyện cho sự an toàn của gia đình ở trong lòng.
B:伝統的な文化を体験するのは本当に好いことです。 ♬
Trải nghiệm văn hóa truyền thống thực sự là một điều rất tốt.
A:帰りにお土産の甘い和菓子を少し買いました。 ♬
Lúc về tớ có mua một ít bánh kẹo Nhật ngọt ngào để làm quà lưu niệm.
B:今日の夜のお茶の席で一緒に食べましょうね。 ♬
Tối nay chúng mình cùng ăn ở bàn trà nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・神社: Đền Thần đạo
・お参り: Viếng đền, chùa
・~に洗いました: Đã rửa vào đâu
・~ましょう: Hãy cùng
・お参り: Viếng đền, chùa
・~に洗いました: Đã rửa vào đâu
・~ましょう: Hãy cùng
Tặng quà cảm ơn bác chủ nhà tốt bụng
A:昨日、アパートの大家さんから果物をいただきました。 ♬
Hôm qua, tôi đã nhận được trái cây từ bác chủ nhà chung cư.
B:田舎の大きくて甘いミカンは美味しいですね。 ♬
Quýt quả lớn và ngọt ở dưới quê thực sự rất ngon nhỉ.
A:はい、お礼の気持ちを綺麗な手紙で書きましたよ。 ♬
Vâng, tôi đã viết cảm xúc cảm ơn bằng một bức thư rất đẹp đấy.
B:日本では物のやり取の後に挨拶を返します。 ♬
Ở Nhật thì chúng ta sẽ đáp lễ chào hỏi sau khi trao đổi đồ vật.
A:私はポストカードを机の引き出しから出しました。 ♬
Tôi đã lấy một tấm bưu thiếp ra khỏi ngăn kéo bàn học.
B:近所の温かい付合いのマナーは素晴らしいです。 ♬
Phép lịch sự trong mối quan hệ ấm áp hàng xóm thật tuyệt vời.
A:今日の夕方の買い物の時についでにポストに入れます。 ♬
Chiều tối hôm nay lúc đi mua sắm tôi sẽ tiện thể bỏ nó vào hòm thư.
B:大家さんの笑顔を私も好しみにしていますよ。 ♬
Tớ cũng rất mong chờ nụ cười của bác chủ nhà đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・大家さん: Chủ nhà
・お礼: Cảm ơn, đáp lễ
・~いただきました: Đã nhận được (Kính ngữ)
・~ついでに: Tiện thể, nhân tiện
・お礼: Cảm ơn, đáp lễ
・~いただきました: Đã nhận được (Kính ngữ)
・~ついでに: Tiện thể, nhân tiện
Lễ hội gốm sứ truyền thống ở ngôi làng nhỏ
A:先週、地方の静かな村のイベントに行きました。 ♬
Tuần trước, tớ đã đến một sự kiện ở ngôi làng yên bình tại địa phương.
B:地元の伝統的なお皿をたくさん売る市場ですね。 ♬
Đó là khu chợ bán rất nhiều đĩa chén truyền thống của địa phương nhỉ.
A:ええ、古い職人の技術の手作りの品ばかりでした。 ♬
Vâng, toàn là những món đồ thủ công từ kỹ thuật của các nghệ nhân lâu năm.
B:画面の写真と違って本物の形は本当に綺麗です。 ♬
Khác với hình ảnh trên màn hình, hình dáng thực tế thực sự rất đẹp.
A:私は青い綺麗なお茶碗を二つ注文しましたよ。 ♬
Tớ đã đặt mua hai chiếc bát ăn cơm màu xanh rất đẹp đấy.
B:観光客が集まると村の生活が元気になりますね。 ♬
Hễ khách du lịch tập trung đến là cuộc sống của ngôi làng lại nhộn nhịp hẳn lên nhỉ.
A:値段の計算も簡単で買い物がしやすかったです。 ♬
Việc tính tiền cũng đơn giản và mua sắm rất dễ dàng thuận tiện.
B:来年の同じ時期に私も案内してくださいね。 ♬
Thời gian này năm sau cậu cũng dẫn tớ đến đó với nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・職人: Nghệ nhân, thợ thủ công
・お茶碗: Bát ăn cơm, chén trà
・~ばかり: Toàn là, chỉ là
・~やすかった: Đã dễ làm gì
・お茶碗: Bát ăn cơm, chén trà
・~ばかり: Toàn là, chỉ là
・~やすかった: Đã dễ làm gì
Khám phá hang đá cổ thu hút khách du lịch
A:ニュースで地方の新しい観光地の動画を見ました。 ♬
Tớ đã xem một video về địa điểm du lịch mới ở vùng quê trên tin tức.
B:山の奥にある古い岩の洞窟の場所ですか。 ♬
Có phải là nơi có hang động đá cổ nằm ở sâu trong núi không?
A:はい、中は外の暑い時間帯もとても涼しいですよ。 ♬
Vâng, bên trong rất mát mẻ ngay cả vào khung giờ bên ngoài nắng nóng đấy.
B:自然の冷たい空気のおかげでエアコンが要りません。 ♬
Nhờ có không khí mát lạnh tự nhiên nên không cần máy điều hòa.
A:道が暗いですから足元に十分注意して進みます。 ♬
Vì đường tối tăm nên tớ phải chú ý kỹ dưới chân để bước đi.
B:事故を防ぐために村の係員さんがライトを付けました。 ♬
Nhân viên của làng đã lắp đèn để phòng tránh tai nạn.
A:私は出口の近くできれいな湧き水を一杯飲みました。 ♬
Tớ đã uống một ly nước suối nguồn trong lành ở gần lối ra.
B:安全な地方の旅の形は本当に素晴らしいですね。 ♬
Mô hình du lịch địa phương an toàn thực sự rất tuyệt vời nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・洞窟: Hang động
・湧き水: Nước suối nguồn
・~のおかげで: Nhờ có
・~防ぐために: Để phòng tránh
・湧き水: Nước suối nguồn
・~のおかげで: Nhờ có
・~防ぐために: Để phòng tránh
Trải nghiệm xe buýt điện mới trước nhà ga
A:今日から駅の前で新しい電気バスが走っていますよ。 ♬
Từ hôm nay có xe buýt điện mới chạy ở trước nhà ga rồi đấy.
B:交通カードを一枚タッチするだけで乗れる仕組みです。 ♬
Đó là cơ chế có thể lên xe chỉ bằng cách chạm một chiếc thẻ giao thông.
A:ええ、エンジンの音が静かで中のエアコンも強いです。 ♬
Vâng, tiếng động cơ chạy êm và điều hòa bên trong cũng mát nữa.
B:窓の画面に近くの病院や役所の案内が出ましたか。 ♬
Thông tin hướng dẫn về bệnh viện và ủy ban gần đây có hiện trên màn hình cửa sổ không?
A:はい、外国からの旅行者にとっても分かりやすいです。 ♬
Vâng, đối với cả các du khách từ nước ngoài cũng rất dễ hiểu.
B:排気ガスを全然出さないから本当に素晴らしい工夫ですね。 ♬
Vì hoàn toàn không thải ra khói độc hại nên thực sự là sáng kiến tuyệt vời nhỉ.
A:私はこの快適な乗り物で毎日会社へ通勤します。 ♬
Hằng ngày tôi sẽ đi làm đến công ty bằng phương tiện di chuyển thoải mái này.
B:安全な街のインフラの進歩をみんなで喜びびましょう。 ♬
Chúng ta hãy cùng nhau vui mừng trước sự tiến bộ hạ tầng của khu phố an toàn nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・排気ガス: Khí thải
・インフラ: Cơ sở hạ tầng
・~だけで: Chỉ cần... là đủ
・~乗れる: Có thể lên xe
・インフラ: Cơ sở hạ tầng
・~だけで: Chỉ cần... là đủ
・~乗れる: Có thể lên xe
Robot cất giữ hành lý tự động tại tủ đồ thông minh
A:都会の大きい駅に新しいスマートロッカーを見つけました。 ♬
Tớ đã tìm thấy một tủ để đồ thông minh mới ở nhà ga lớn của thành phố.
B:中で小さなロボットが荷物を自動で運ぶ機械ですか。 ♬
Đó là chiếc máy mà robot nhỏ bên trong tự động vận chuyển hành lý à?
A:はい、スマホのコードを見せると一秒で扉が開きますよ。 ♬
Vâng, hễ cho xem mã trên điện thoại là cửa tủ sẽ mở ra trong vòng một giây đấy.
B:カギを探さなくてもいいから買い物の後にとても楽ですね。 ♬
Không cần phải tìm chìa khóa nên sau khi mua sắm xong rất là nhàn nhỉ.
A:空いている場所のデータをシステムがすぐに教えました。 ♬
Hệ thống đã chỉ ngay dữ liệu về vị trí còn trống cho tớ.
B:荷物の重いカバンを預ける時間が半分になります。 ♬
Thời gian gửi mấy cái túi hành lý nặng giảm đi một nửa.
A:デジタルの便利な技術は生活をスマートにしますね。 ♬
Công nghệ tiện lợi kỹ thuật số làm cho cuộc sống trở nên thông minh hơn nhỉ.
B:紛失の心配をしないで安全に利用しましょう。 ♬
Chúng mình hãy tận dụng nó một cách an toàn mà không lo bị thất lạc đồ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・扉: Cánh cửa
・半分: Một nửa
・~見せると: Hễ cho xem là...
・~なくてもいい: Không cần phải làm gì
・半分: Một nửa
・~見せると: Hễ cho xem là...
・~なくてもいい: Không cần phải làm gì
Khóa cửa phòng bị kẹt đột ngột vào tối muộn
A:カバンの内を何回も探しましたが鍵がありません。 ♬
Tôi đã tìm kiếm nhiều lần trong túi xách rồi nhưng không thấy chìa khóa.
B:強い雨が降っていますから早く家に入りたいですね。 ♬
Trời đang mưa to quá nên tụi mình muốn vào nhà thật nhanh nhỉ.
A:あ、今日の昼間に古い上着をクローゼットにしまいました。 ♬
A, ban ngày hôm nay tôi đã cất chiếc áo khoác cũ vào trong tủ quần áo mất rồi.
B:そのポケットの席に忘れた可能性が高ですよ。 ♬
Khả năng cao là anh bỏ quên ở vị trí cái túi áo đó rồi đấy.
A:私はこれからもう一度駅の近くまで歩いて戻ります。 ♬
Bây giờ tôi phải đi bộ quay lại gần nhà ga một lần nữa đây.
B:暗い道路は危ないですから十分に気をつけてください。 ♬
Đường xá lúc tối tăm rất nguy hiểm nên anh hãy chú ý cẩn thận nhé.
A:交番のお巡りさんが親切に道具を貸してくれましたよ。 ♬
Anh cảnh sát ở đồn đã tử tế cho tôi mượn dụng cụ đấy.
B:無事に家に入ることができて本当に安心しました。 ♬
Vào được nhà an toàn rồi thì thực sự an tâm quá.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・可能性: Khả năng, xác suất
・十分に: Kỹ càng, đầy đủ
・~てくれました: Ai đó làm giúp việc gì
・~ zunoことができる: Có thể làm gì
・十分に: Kỹ càng, đầy đủ
・~てくれました: Ai đó làm giúp việc gì
・~ zunoことができる: Có thể làm gì
Đèn đường đi bộ dưới hầm bị tắt và cách xử lý
A:ガード下の横断歩道のライトが急に消ましたよ。 ♬
Đèn của vạch kẻ đường dưới hầm đi bộ đột nhiên bị tắt mất rồi đấy.
B:周りを歩く歩行者の顔が全然見えなくて危ないです。 ♬
Hoàn toàn không nhìn rõ mặt người đi bộ đi lại xung quanh nên nguy hiểm lắm.
A:先日の故障のデータがまだ直っていませんね。 ♬
Dữ liệu về sự cố hỏng hóc hôm trước vẫn chưa được sửa lại nhỉ.
B:私はスマホの懐中電灯をすぐにポケットから出しました。 ♬
Tớ đã lấy ngay đèn pin điện thoại ra khỏi túi quần rồi.
A:駅の係員さんが修理の車をもう道路に呼びましたよ。 ♬
Nhân viên nhà ga cũng đã gọi xe sửa chữa đến con đường rồi đấy ạ.
B:事故を防ぐために好い作業が本当に必要だと思います。 ♬
Tớ nghĩ thao tác nhanh chóng thực sự rất cần thiết để phòng tránh tai nạn.
A:壊れた部品を新しくしてライトが元に戻りました。 ♬
Thay mới linh kiện bị hỏng xong là đèn quay về như cũ rồi.
B:安全な生活のために次からも気をつけましょうね。 ♬
Chúng mình hãy cẩn thận từ lần sau nữa vì cuộc sống an toàn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・懐中電灯: Đèn pin
・部品: Linh kiện
・~まだ~ていません: Vẫn chưa làm gì
・~に戻りました: Đã quay trở lại
・部品: Linh kiện
・~まだ~ていません: Vẫn chưa làm gì
・~に戻りました: Đã quay trở lại
Tranh luận về bộ lọc ảnh sống ảo của hot girl trên mạng
A:ネットのニュースの綺麗な写真は全部嘘でした。 ♬
Mấy bức ảnh đẹp trên tin tức mạng toàn là giả dối cả đấy nhé.
B:毎日ライブ配信で可愛い顔をずっと見ていましたよ. ♬
Ngày nào tớ cũng xem gương mặt đáng yêu trên livestream suốt mà lị.
A:最新の立体フィルターのエラーで本当の姿が出ました。 ♬
Do lỗi của bộ lọc 3D mới nhất nên diện mạo thật đã lộ ra rồi.
B:画面の内の目と形が全然違って本当に驚きましたね。 ♬
Tớ đã thực sự ngạc nhiên khi đôi mắt và đường nét trên màn hình khác hoàn toàn nhỉ.
A:ファンの人たちがSNSの掲示板で大騒ぎをしています。 ♬
Những người hâm mộ đang làm ầm ĩ hết cả lên trên bảng tin mạng xã hội kìa.
B:偽物の美しさを売るファッションは少し怖いです。 ♬
Thứ thời trang bán đi vẻ đẹp giả tạo hơi đáng sợ một chút.
A:彼女の登録のデータも来週に全部消えるらしいですよ。 ♬
Nghe nói toàn bộ dữ liệu tài khoản của cô ta cũng sẽ bị xóa sạch vào tuần sau đấy.
B:都会のデジタルの闇のニュースはいつも深いですね。 ♬
Tin tức góc khuất kỹ thuật số của đô thị lúc nào cũng thâm sâu nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・大騒ぎ: Làm ầm ĩ
・闇: Bóng tối, góc khuất
・~全然違って: Khác hoàn toàn và...
・~らしいです: Nghe nói, hình như
・闇: Bóng tối, góc khuất
・~全然違って: Khác hoàn toàn và...
・~らしいです: Nghe nói, hình như
Tranh cãi việc thu phí ghế ngồi sạc pin dùng công nghệ AI
A:区役所は公園の古い椅子を全部新しくしますよ。 ♬
Ủy ban quận sẽ đổi toàn bộ ghế cũ ở công viên thành ghế mới đấy.
B:スマホの充電ができる便利なハイテクのインフラですね。 ♬
Đó là hạ tầng công nghệ cao tiện lợi có thể sạc pin điện thoại được nhỉ.
A:はい、dev nemでも一時間使うと自動でお金がかかります。 ♬
Vâng, nhưng hễ ngồi dùng một tiếng là sẽ tự động tốn tiền đấy.
B:無料の普通の場所がなくなるのは不便だと思いますよ。 ♬
Tớ nghĩ việc mất đi các chỗ ngồi miễn phí bình thường thì thật bất tiện đấy.
A:AIのカメラが座る人のデータを数字で計算します。 ♬
Camera AI sẽ tính toán dữ liệu của người ngồi bằng các con số.
B:私はこの新しいお金のルールに強く反対します。 ♬
Tớ phản đối mạnh mẽ quy định tiền bạc mới này.
A:ネットの掲示板 zunoでも多くの人が毎日議論していますね。 ♬
Trên bảng tin điện tử nhiều người cũng đang tranh luận hằng ngày nhỉ.
B:安全で公平な解決の形をまじめに考えましょう。 ♬
Chúng ta hãy suy nghĩ nghiêm túc về một phương án giải quyết an toàn và công bằng nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・反対: Phản đối
・議論: Tranh luận
・~とかかります: Hễ... là tốn
・~強く: Một cách mạnh mẽ
・議論: Tranh luận
・~とかかります: Hễ... là tốn
・~強く: Một cách mạnh mẽ
Giá táo đỏ ở chợ đầu mối tăng cao
A:最近、市場のリンゴの値段がとても高いです。 ♬
Gần đây, giá táo ở chợ rất là cao.
B:先週の強い雨のせいで荷物の出荷が遅れましたね。 ♬
Do cơn mưa lớn tuần trước nên việc giao hàng bị trễ nhỉ.
A:ええ、私は一箱の果物の数字を見て本当に驚きました。 ♬
Vâng, tớ nhìn vào con số của một hộp trái cây mà thực sự kinh ngạc.
B:都会のスーパーのレジの近く zunoでも主婦が悩んでいますよ。 ♬
Các bà nội trợ cũng đang lo lắng ở gần quầy thu ngân siêu thị thành phố đấy.
A:私はしばらくの間は別の安い野菜をたくさん買います。 ♬
Tớ sẽ mua thật nhiều loại rau rẻ khác trong một thời gian tới.
B:毎日のご飯代の節約のために賢い方法ですね。 ♬
Đó là cách làm khôn ngoan để tiết kiệm tiền ăn hằng ngày nhỉ.
A:今日は半額のキャベツを二つ綺麗に選びました。 ♬
Hôm nay, tớ đã lựa chọn gọn gàng được hai cây bắp cải nửa giá.
B:新鮮な材料を工夫して美味しいスープを作りましょう。 ♬
Chúng mình hãy khéo léo dùng nguyên liệu tươi ngon để nấu món súp nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・値段: Giá cả
・出荷: Giao hàng, xuất hàng
・~のせいで: Tại vì, do (kết quả xấu)
・~驚きました: Đã ngạc nhiên
・出荷: Giao hàng, xuất hàng
・~のせいで: Tại vì, do (kết quả xấu)
・~驚きました: Đã ngạc nhiên
Vé tàu Shinkansen giờ thấp điểm giảm giá sâu
A:来月から新幹線の新しい割引のルールが始まりますよ。 ♬
Từ tháng sau quy định giảm giá mới của tàu Shinkansen sẽ bắt đầu đấy.
B:昼間の混雑を避けるための切符の変更ですか。 ♬
Đó là sự thay đổi vé để tránh tình trạng đông đúc ban ngày phải không ạ?
A:はい、早い時間帯のタッチで運賃が半分になります。 ♬
Vâng, quẹt thẻ vào khung giờ sớm là tiền vé giảm đi một nửa.
B:外国の旅行者にとっても本当に助かる親切なシステムですね。 ♬
Đây là hệ thống thân thiện thực sự giúp ích cho cả du khách nước ngoài nhỉ.
A:私はスマホの画面で登録のデータをすぐに確認しました。 ♬
Tôi đã kiểm tra dữ liệu đăng ký trên màn hình điện thoại ngay lập tức.
B:都会の交通のインフラはどんどんスマートになりますね。 ♬
Hạ tầng giao thông của đô thị ngày càng trở nên thông minh nhỉ.
A:浮いたお金で地元の美味しいお土産をいくつか買いたいです。 ♬
Tôi muốn dùng số tiền tiết kiệm được để mua vài món quà lưu niệm ngon ở địa phương.
B:安全な旅のためにしっかり予定を立てて使いましょう。 ♬
Chúng ta hãy lập lịch trình kỹ càng và sử dụng vì chuyến đi an toàn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・運賃: Tiền vé, cước phí
・混雑: Đông đúc, tắc nghẽn
・~避けるため: Để tránh né
・~半分になります: Trở thành một nửa
・混雑: Đông đúc, tắc nghẽn
・~避けるため: Để tránh né
・~半分になります: Trở thành một nửa
Nói chuyện về sở thích dọn dẹp phòng ốc
A:私は今日の午前中に部屋の掃除を全部終わらせました。 ♬
Tớ đã hoàn thành toàn bộ việc dọn dẹp phòng vào buổi sáng hôm nay.
B:机の上の古い新聞や雑誌が綺麗になくなりましたね。 ♬
Báo và tạp chí cũ trên mặt bàn đã biến mất một cách gọn gàng rồi nhỉ.
A:ええ、カバンの内のいらない荷物もたくさん捨てましたよ。 ♬
Vâng, tớ cũng vứt rất nhiều đồ đạc không dùng đến trong túi xách luôn rồi đấy.
B:狭い家の内では整理整頓が一番大切な基本です。 ♬
Trong ngôi nhà nhỏ hẹp thì sắp xếp ngăn nắp là điều cơ bản quan trọng nhất.
A:空間が広くなると仕事の集中力が急に上がります。 ♬
Hễ không gian trở nên rộng rãi là sự tập trung công việc tăng lên ngay.
B:自分の心をゆっくり休める素晴らしいやり方ですね。 ♬
Đó là cách tuyệt vời để cho tâm trí mình nghỉ ngơi thong thả nhỉ.
A:午後からは静かな喫茶店でお茶を一杯飲みます。 ♬
Từ buổi chiều tớ sẽ đi uống một ly trà ở quán cà phê yên tĩnh.
B:新しい物語の本を一緒に探して散歩をしましょう。 ♬
Chúng mình cùng đi tìm cuốn sách truyện mới và đi dạo nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・整理整頓: Ngăn nắp gọn gàng
・集中力: Sự tập trung
・~になると / くなると: Hễ trở nên... là...
・~ましょう: Hãy cùng
・集中力: Sự tập trung
・~になると / くなると: Hễ trở nên... là...
・~ましょう: Hãy cùng
Kể về chuyến đi chụp ảnhバラ ở công viên
A:今日は天気が好いからカメラを持って外に出ましたよ。 ♬
Hôm nay vì thời tiết đẹp nên tớ đã mang máy ảnh ra ngoài đấy.
B:5月の広い公園は綺麗な花がたくさん咲いています。 ♬
Công viên rộng lớn vào tháng Năm có rất nhiều loài hoa đẹp đang nở.
A:はい、私は池の近くの緑の景色を一枚撮りました。 ♬
Vâng, tớ đã chụp một tấm phong cảnh xanh tươi ở gần hồ nước.
B:パソコンの修正をしないで自然のままを残すのは好いです。 ♬
Để nguyên trạng thái tự nhiên mà không chỉnh sửa máy tính thì thật là tốt.
A:趣味の時間は本当にあっという間に終わりますね。 ♬
Thời gian dành cho sở thích thực sự trôi qua trong nháy mắt nhỉ.
B:近くのベンチで少し冷たいジュースを飲みませんか。 ♬
Chúng mình ngồi uống chút nước ngọt mát ở chiếc ghế băng gần đây không?
A:ええ、静かな風が吹いてとても気分が好いです。 ♬
Vâng, gió thổi nhẹ nhàng nên tâm trạng thực sự rất tốt.
B:今日の夜の集まりでみんなに写真を見せましょう。 ♬
Tối nay đi tụ tập chúng ta hãy cho mọi người xem ảnh nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・景色: Phong cảnh
・修正: Chỉnh sửa
・~しないで: Mà không làm gì
・~ませんか: Cậu có muốn... không?
・修正: Chỉnh sửa
・~しないで: Mà không làm gì
・~ませんか: Cậu có muốn... không?
Mẹo bọc cuống chuối để giữ tươi lâu
A:カウンターの上のバナナがすぐに黒くなりますよ。 ♬
Những quả chuối ở trên quầy nhanh bị thâm đen quá đấy.
B:5月の暑い時期は果物の保存が難しいですね。 ♬
Thời gian tháng Năm oi bức này việc bảo quản trái cây khó khăn nhỉ.
A:私は昨日、ネットのニュースで好い知恵を見ました。 ♬
Hôm qua, tớ đã xem được một mẹo hay trên tin tức mạng.
B:道具を使わないで綺麗に長持ちする方法ですか。 ♬
Có phải là cách giữ tươi lâu một cách sạch sẽ mà không cần dùng dụng cụ không?
A:はい、バナナの上の根元の部分をラップで包みます。 ♬
Vâng, mình lấy màng bọc thực phẩm quấn chặt phần cuống phía trên quả chuối lại.
B:それだけで一週間は色が全然変わりませんか。 ♬
Chỉ cần như vậy thôi mà trong một tuần màu sắc hoàn toàn không đổi sao?
A:ええ、水分が逃げないからずっと黄色いままですよ。 ♬
Đúng vậy, vì lượng nước không bị thoát ra ngoài nên nó giữ nguyên màu vàng suốt đấy.
B:面倒なことをしないで美味しく食べる素晴らしいコツです。 ♬
Đó là bí quyết tuyệt vời để ăn ngon mà không phải làm việc phiền phức.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・長持ち: Giữ được lâu, bền
・包みます: Gói, bọc
・~だけで: Chỉ cần... là đủ
・~のまま: Giữ nguyên trạng thái
・包みます: Gói, bọc
・~だけで: Chỉ cần... là đủ
・~のまま: Giữ nguyên trạng thái
Mẹo làm lạnh hành tây trước khi thái để tránh cay mắt
A:私は台所で玉ねぎを切る時にいつも涙が出ます。 ♬
Tớ cứ mỗi lần cắt hành tây ở nhà bếp là nước mắt lại chảy ra.
B:男の人の料理の最初の高い壁ですね。 ♬
Đó đúng là bức tường cao đầu tiên trong việc nấu ăn của cánh đàn ông nhỉ.
A:包丁の技術を好くしてもやっぱり目が痛いですよ。 ♬
Dù có làm tốt kỹ thuật dùng dao đi chăng nữa thì mắt vẫn bị đau đấy.
B:切る前に十分間ほど冷蔵庫で冷やしてください。 ♬
Trước khi cắt cậu hãy cho vào tủ lạnh làm mát khoảng 10 phút nhé.
A:え、冷やすだけで成分が強く出なくなりますか。 ♬
Ơ, chỉ cần làm lạnh thôi là thành phần cay không bị bốc ra mạnh nữa à?
B:はい、目の痛みを簡単に防ぐことができる裏ワザです。 ♬
Ừ, đây là mẹo vặt có thể phòng tránh đau mắt một cách dễ dàng.
A:今日の夜のメニューのカレーの準備で試します。 ♬
Tớ sẽ thử nghiệm ngay trong lúc chuẩn bị món cà ri cho thực đơn tối nay.
B:毎日の台所仕事を賢く快適にカイゼンしましょう。 ♬
Chúng mình hãy cải tiến công việc nhà bếp mỗi ngày thật thông minh và thoải mái nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・冷やす: Làm lạnh, làm mát
・裏ワザ: Mẹo vặt cuộc sống
・...前に: Trước khi
・... zunoことができる: Có thể làm gì
・裏ワザ: Mẹo vặt cuộc sống
・...前に: Trước khi
・... zunoことができる: Có thể làm gì
Đổi trả quần áo mua nhầm cỡ qua mạng tại quầy
A:昨日、ネットのショップから洋服が家に届きました。 ♬
Hôm qua, quần áo từ cửa hàng trên mạng đã được giao đến nhà tớ.
B:先週から好しみに待っていた荷物ですね。 ♬
Đó là bưu kiện mà cậu đã mong đợi từ tuần trước nhỉ.
A:ええ、devでも実際に開けたらズボンのサイズが小さすぎました。 ♬
Vâng, thế nhưng khi thực tế mở ra thì kích cỡ của chiếc quần này lại bị nhỏ quá mất rồi.
B:画面の写真だけで選ぶのはやっぱり難しいです。 ♬
Lựa chọn chỉ qua hình ảnh trên màn hình quả nhiên là khó thật.
A:私はお店の窓口に連絡して大きい物に交換しますよ。 ♬
Tớ sẽ liên lạc với quầy tiếp nhận của cửa hàng để đổi sang cái lớn hơn đấy.
B:返品の送料はお金がいくらかかりますか。 ♬
Tiền phí gửi trả hàng thì tốn khoảng bao nhiêu tiền thế cậu?
A:案内板のルールを見たら一回目は無料でした。 ♬
Tớ nhìn quy định trên bảng hướng dẫn thì thấy lần đầu tiên được miễn phí.
B:安心しましたから次からはよく確認して買いましょう。 ♬
Yên tâm rồi, từ lần sau chúng mình hãy kiểm tra kỹ rồi hãy mua nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・洋服: Quần áo
・交換: Đổi, trao đổi
・~すぎました: Quá mức
・~見たら: Sau khi nhìn
・交換: Đổi, trao đổi
・~すぎました: Quá mức
・~見たら: Sau khi nhìn
Khách đông xếp hàng dài trước cửa hàng tiện lợi
A:駅の前のコンビニの入り口に長い列ができています。 ♬
Ở lối vào của cửa hàng tiện lợi trước nhà ga đang có một hàng dài xếp hàng.
B:お弁当や冷たいジュースを買いにみんな集まりましたね。 ♬
Mọi người tập trung đến để mua cơm hộp và nước ngọt mát nhỉ.
A:はい、5月の暑い時間帯は冷たい物がすぐになく zunoなります。 ♬
Vâng, vào khung giờ nắng nóng của tháng Năm thì đồ mát hết rất nhanh.
B:レジでお会計をするのも時間がかなりかかりますよ。 ♬
Việc thanh toán tiền tại quầy thu ngân cũng tốn khá nhiều thời gian đấy.
A:私は仕事用の新しいパンフレットを一枚もらいました。 ♬
Tôi đã nhận một cuốn tờ rơi hướng dẫn mới phục vụ cho công việc.
B:安全のためにカバンをきちんと持って並んでください。 ♬
Vì an toàn nên bạn hãy giữ túi xách thật cẩn thận rồi xếp hàng nhé.
A:お店の案内板の漢字が英語で綺麗に書してあります。 ♬
Chữ Hán trên bảng hướng dẫn của cửa hàng đã được viết bằng tiếng Anh rất rõ ràng.
B:外国の旅行者にとっても本当に親切な仕組みですね。 ♬
Đó thực sự là một cơ chế rất thân thiện đối với cả du khách nước ngoài nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・列: Hàng người
・お会計: Thanh toán
・~に買いに: Đi để làm gì
・~書してあります: Đang được viết sẵn
・お会計: Thanh toán
・~に買いに: Đi để làm gì
・~書してあります: Đang được viết sẵn
Điền giấy khám sức khỏe tại bệnh viện quận
A:昨日、区役所の近くの大きな病院へ手続きに行きました。 ♬
Hôm qua, tôi đã đến một bệnh viện lớn ở gần ủy ban quận để làm thủ tục.
B:漢字の書類をたくさん書くのは本当に大変でしたね。 ♬
Việc viết nhiều giấy tờ bằng chữ Hán thực sự rất vất vả nhỉ.
A:ええ、住所の読み方が難しくて時間がかかりましたよ。 ♬
Vâng, cách đọc địa chỉ khó quá nên đã tốn nhiều thời gian đấy ạ.
B:案内板の近くに英語のパンフレットはありませんでしたか。 ♬
Ở gần bảng hướng dẫn không có cuốn tờ rơi bằng tiếng Anh nào à?
A:はい、係員さんが新しい分かりやすい紙を持ってきてくれました。 ♬
Vâng, người nhân viên đã mang một tờ giấy mới dễ hiểu đến giúp tôi.
B:親切な対応をもらうと心の内の不安がすぐに消えます。 ♬
Hễ nhận được sự tiếp đón tận tình là nỗi bất an trong lòng biến mất liền.
A:私は無事に毎年の健康診断の登録を終わらせましたよ。 ♬
Tôi đã hoàn thành việc đăng ký khám sức khỏe định kỳ hằng năm một cách bình an rồi.
B:安全な毎日のために体の調子をよく守りましょう。 ♬
Chúng ta hãy theo dõi tốt tình trạng cơ thể vì mỗi ngày an toàn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・健康診断: Khám sức khỏe
・書類: Giấy tờ, hồ sơ
・~てくれました: Ai đó làm giúp việc gì
・~終わらせました: Đã làm cho kết thúc
・書類: Giấy tờ, hồ sơ
・~てくれました: Ai đó làm giúp việc gì
・~終わらせました: Đã làm cho kết thúc
Đồng hồ thông minh đo nhiệt độ tự động
A:この新しいスマート時計は毎日体温を調べますよ。 ♬
Chiếc đồng hồ thông minh mới này kiểm tra nhiệt độ cơ thể mỗi ngày đấy.
B:朝、スマホの画面にグラフが自動で出ましたか。 ♬
Buổi sáng, biểu đồ có tự động hiện lên trên màn hình điện thoại không?
A:はい、AIのデータが少し高い数字を教えました。 ♬
Vâng, dữ liệu của AI đã thông báo một con số hơi cao một chút.
B:風邪をひく前に警告をくれるのは便利ですね。 ♬
Trước khi bị cảm cúm mà nó đưa ra cảnh báo thì tiện lợi nhỉ.
A:私は無理なスケジュールをすぐに直して早く寝ます。 ♬
Tớ sẽ sửa lại lịch trình quá sức ngay lập tức và đi ngủ sớm đây.
B:最新のテクノロジーの知恵を毎日上手に使いましょう。 ♬
Chúng ta hãy sử dụng tốt mẹo vặt của công nghệ mới nhất mỗi ngày nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・体温: Nhiệt độ cơ thể
・警告: Cảnh báo
・~ひく前に: Trước khi bị mắc (bệnh)
・~直して: Sửa lại, điều chỉnh
・警告: Cảnh báo
・~ひく前に: Trước khi bị mắc (bệnh)
・~直して: Sửa lại, điều chỉnh
Robot phụ giúp phân phối thuốc tại bệnh viện
A:病院の中の通路で不思議な白いロボットを見ました。 ♬
Tớ đã nhìn thấy một con robot màu trắng kỳ lạ ở lối đi bên trong bệnh viện.
B:看護師さんの代わりに薬を自動で運ぶ機械ですか。 ♬
Có phải là chiếc máy tự động vận chuyển thuốc thay cho các y tá không?
A:はい、AIのカメラで周りの歩行者を綺麗に避けますよ。 ♬
Vâng, nó né tránh người đi bộ xung quanh rất khéo bằng camera AI đấy.
B:荷物の重い道具を動かす時間が半分になりますね。 ♬
Thời gian dịch chuyển các dụng cụ hành lý nặng giảm đi một nửa nhỉ.
A:人手不足の時期ですから本当に素晴らしいシステムです。 ♬
Vì là thời kỳ thiếu thốn nhân lực nên đây thực sự là một hệ thống tuyệt vời.
B:最新の科学の力で安全な医療を守りましょう。 ♬
Chúng ta hãy bảo vệ nền y tế an toàn bằng sức mạnh của khoa học mới nhất nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・人手不足: Thiếu nhân lực
・代わりに: Thay vì, thay cho
・~避けます: Né tránh
・~半分になります: Giảm đi một nửa
・代わりに: Thay vì, thay cho
・~避けます: Né tránh
・~半分になります: Giảm đi một nửa
Ứng dụng AI đề xuất tỷ lệ pha chế nước sốt
A:スマホのアプリで新しいソースのレシピを作りました。 ♬
Tôi đã tạo một công thức nước sốt mới bằng ứng dụng điện thoại.
B:調味料の写真をカメラで一枚撮る zunoだけですか。 ♬
Chỉ cần chụp một tấm ảnh các gia vị bằng camera thôi à?
A:はい、AIが美味しい味の正確な割合を計算しますよ。 ♬
Vâng, AI sẽ tự động tính toán tỷ lệ chính xác của hương vị ngon đấy.
B:醤油とマヨネーズの珍しい組み合わせが出ましたね。 ♬
Sự kết hợp hiếm thấy giữa nước tương và sốt mayonnaise đã hiện ra nhỉ.
A:今日の夜のサラダにかけたらとても美味しかったです。 ♬
Rưới nước sốt này lên đĩa salad tối nay ăn ngon tuyệt cú mèo.
B:最新の科学の力を台所で上手に使いましょう。 ♬
Chúng ta hãy sử dụng tốt sức mạnh khoa học mới nhất ở trong nhà bếp nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・割合: Tỷ lệ
・調味料: Gia vị
・~たら: Sau khi, hễ...
・~上手に: Một cách khéo léo, giỏi
・調味料: Gia vị
・~たら: Sau khi, hễ...
・~上手に: Một cách khéo léo, giỏi