Quán cà phê sách cũ trong con hẻm nhỏ
田中: 昨日、駅の裏の狭い道で古いカフェを見つけましたよ。 ♬
Hôm qua tớ vừa tìm thấy một quán cà phê cũ ở con đường hẹp phía sau nhà ga đấy.
木村: へえ、どんな人が来ている場所ですか。 ♬
Hề~, ở chỗ đó thì có những kiểu người nào hay đến thế?
田中: お客さんが少なくて、静かに本を読u人が多かったです。 ♬
Khách khứa thưa thớt lắm, chủ yếu toàn là người ngồi đọc sách yên lặng thôi.
木村: 都会の騒がしい時間を忘れる穴場ですね。 ♬
Đúng là một địa điểm ít người biết để quên đi khoảng thời gian ồn ào nơi đô thị nhỉ.
田中: 綺麗で冷たいジュースを飲みながらゆっくり過ごせました。 ♬
Tớ đã có thể thong thả tận hưởng thời gian khi vừa uống nước ngọt mát lạnh vừa ngồi chơi.
木村: 自分の時間を静かに愛する人の秘密の場所だね。 ♬
Đó đúng là địa điểm bí mật dành cho những người lặng lẽ yêu quý thời gian của mình nhỉ.
田中: 帰りに新しい案内板の写真も一枚撮っておきましたよ。 ♬
Lúc về tớ cũng đã chụp sẵn một tấm ảnh bảng hướng dẫn mới rồi đấy cơ.
木村: 来週の休みの日に私もぜひ行ってみたいです。 ♬
Ngày nghỉ tuần sau tớ cũng nhất định muốn thử đến đó xem sao.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・少ない: Ít, thưa thớt
・秘密: Bí mật
・~ながら: Vừa... vừa...
・~ておく: Làm sẵn việc gì trước
・秘密: Bí mật
・~ながら: Vừa... vừa...
・~ておく: Làm sẵn việc gì trước
Thói quen đi dạo buổi sáng để ngủ ngon
田中: 最近、夜にあまりよく眠れないんですよ。 ♬
Dạo này, buổi tối tớ không ngủ được ngon giấc lắm đâu cơ.
林: あ、朝の明るい時間に少し歩くと好いですよ。 ♬
A, đi bộ một chút vào khung giờ sáng sủa buổi sáng thì tốt lắm đấy.
高橋: 5月の今の時期は外の空気が本当に綺麗ね。 ♬
Tầm này của tháng Năm không khí bên ngoài thực sự rất trong lành nhỉ.
林: ええ、緑の木を見ながら歩くと気分も良くなります。 ♬
Vâng, vừa đi bộ vừa ngắm cây xanh là tâm trạng cũng tốt lên theo luôn.
高橋: 明日の朝から近くの大きな公園へ行ってみます。 ♬
Từ sáng mai tớ sẽ thử đến cái công viên lớn ở gần đây xem sao.
林: 無理をしないで自分の速さでゆっくり歩いてね。 ♬
Cậu hãy đi bộ thong thả theo tốc độ của mình chứ đừng quá sức nhé.
高橋: はい、カレンダーの横にメモを書っておきましたよ。 ♬
Vâng, tớ đã viết sẵn một mẩu ghi chú ở bên cạnh tờ lịch rồi đấy cơ.
林: 毎日の新しい好い習慣になると本当に素晴らしいね。 ♬
Trở thành một thói quen tốt mới hằng ngày thì thực sự tuyệt vời nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・習慣: Thói quen
・速さ: Tốc độ
・~眠れない: Không thể ngủ
・~になると: Hễ trở nên... là...
・速さ: Tốc độ
・~眠れない: Không thể ngủ
・~になると: Hễ trở nên... là...
Thay đổi đồ uống ấm để bảo vệ cái bụng
山口: 毎日暑いから冷たいジュースばかり飲んでいますよ。 ♬
Vì ngày nào cũng nóng nực nên tớ toàn uống nước ngọt mát lạnh thôi đấy cơ.
阿部: あまり冷たい物はお腹の調子が悪くなりますよ。 ♬
Uống đồ quá lạnh là tình trạng cái bụng dễ bị xấu đi lắm đó nha.
山口: え、でも外の時間帯は本当に気温が高いですからね。 ♬
Ơ, thế nhưng khung giờ bên ngoài trời thì nhiệt độ cao thực sự mà lị.
阿部: 朝に温かいお茶をゆっくり一杯飲むのが基本です。 ♬
Cơ bản là buổi sáng nên thong thả uống một ly trà ấm áp cậu ạ.
山口: 体の内を温める工夫は健康に好い方法ですか。 ♬
Mẹo làm ấm bên trong cơ thể là một phương pháp tốt cho sức khỏe hả cậu?
阿部: はい、疲れが消えて元気に戻る仕組みなんですよ。 ♬
Vâng, cơ chế của nó là làm cho sự mệt mỏi biến mất và lấy lại năng lượng đấy cơ.
山口: 持ち歩くくカバンのボトルの中身を今から変えます。 ♬
Tớ sẽ thay đổi đồ đựng bên trong cái bình ở trong túi xách mang theo ngay bây giờ.
阿部: 快適な毎日のために明日からぜひ続けてみてね。 ♬
Cậu nhất định hãy thử duy trì từ ngày mai vì cuộc sống thoải mái mỗi ngày nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・調子: Tình trạng
・健康: Sức khỏe
・~ばかり: Toàn là, chỉ là
・~てみてね: Hãy thử làm gì
・健康: Sức khỏe
・~ばかり: Toàn là, chỉ là
・~てみてね: Hãy thử làm gì
Lời khen khéo léo về bộ quần áo mới của đồng nghiệp
渡辺: 加藤さん、今日の新しい洋服はとても綺麗ですね。 ♬
Cậu Kato ơi, bộ quần áo mới hôm nay đẹp đẽ ghê luôn á.
加藤: あ、ありがとうございます、昨日売店で買いました。 ♬
A, cảm ơn cậu nhiều nha, hôm qua tớ vừa mua ở quầy bách hóa đấy.
渡辺: 明るい5月の季節に本当によく合っていますよ。 ♬
Nó thực sự rất hợp with mùa tháng Năm tươi sáng này đấy cơ.
加藤: そう言ってもらえると気分が良くなりますね。 ♬
Được cậu khen như vậy làm tớ thấy tâm trạng phấn chấn hẳn lên nhỉ.
渡辺: 明日の友達との集まりにもこれを着て行きますか。 ♬
Buổi tụ tập với bạn bè ngày mai cậu cũng định mặc cái này đi luôn hả?
加藤: はい、みんなの前でたくさん写真を撮る予定です。 ♬
Vâng, tớ có kế hoạch sẽ chụp thật nhiều ảnh ở trước mặt mọi người.
渡辺: ええ、好い笑顔の作品をたくさん作ってください。 ♬
Vâng, cậu hãy tạo ra thật nhiều tác phẩm về nụ cười dễ thương nhé.
加藤: 温かい言葉を伝えてくれて本当に嬉しかったですよ。 ♬
Cậu đã truyền đạt những lời nói ấm áp làm tớ thực sự rất vui đấy cơ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・洋服: Quần áo
・作品: Tác phẩm
・~と言ってもらえる: Được ai đó nói cho
・~てください: Xin hãy làm gì
・作品: Tác phẩm
・~と言ってもらえる: Được ai đó nói cho
・~てください: Xin hãy làm gì
Đồng ý đi ăn tối xã giao dù muốn về nhà sớm
小林: 山口さん、仕事の後に駅前で夕飯をいかがですか。 ♬
Anh Yamaguchi ơi, sau giờ làm đi ăn tối ở trước nhà ga chút không?
山口: あ、お誘いありがとうございます、本当に嬉しいです。 ♬
A, cảm ơn lời mời của anh nha, tôi thực sự rất vui.
小林: 美味しい冷たいジュースを飲みながら話しましょう。 ♬
Chúng mình vừa uống nước ngọt mát vừa trò chuyện chút đi.
山口: ええ、最近の予定のデータを新しく教えますよ。 ♬
Vâng, tôi sẽ chỉ cho anh mấy dữ liệu lịch trình dạo này mới cập nhật luôn cơ.
小林: 案内板の横にある静かな店が良さそうですね。 ♬
Quán yên tĩnh ở bên cạnh bảng hướng dẫn có vẻ được đấy nhỉ.
山口: じゃあ、足元に注意して一緒に道路を歩きましょう。 ♬
Vậy thì tụi mình cùng chú ý dưới chân rồi đi bộ ra đường lộ nào.
小林: はい、無理をしないで一時間くらい座ります。 ♬
Vâng, tôi sẽ ngồi khoảng một tiếng đồng hồ chứ không quá sức đâu.
山口: お互いのこれからの関係のために好い時間になりますね。 ♬
Khoảng thời gian này sẽ tốt cho mối quan hệ sau này của đôi bên nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・お誘い: Lời mời
・~ながら: Vừa... vừa...
・~好さそう: Có vẻ tốt, được
・~くらい: Khoảng
・~ながら: Vừa... vừa...
・~好さそう: Có vẻ tốt, được
・~くらい: Khoảng
Cách đi đứng và làmマナー đúng chuẩn ở đền thờ
吉田: 昨日の午前、近くの古い神社へ行きました。 ♬
Tôi đã đến một ngôi đền cổ ở gần đây vào buổi sáng hôm qua.
山田: 境内の入り口で手を綺麗に洗いましたか。 ♬
Anh có rửa tay sạch sẽ ở lối vào khuôn viên đền không?
吉田: はい、神様の場所のマナーを正しく守りましたよ。 ♬
Vâng, tôi đã tuân thủ chính xác phép lịch sự ở nơi của thần linh đấy cơ.
山田: 木の箱にお金を入れて両手を二回打ちますよね。 ♬
Chúng ta bỏ tiền vào hộp gỗ rồi vỗ hai tay hai lần đúng không nhỉ.
吉田: 私は家族の健康の願いを心の内で言いました。 ♬
Tôi đã thốt ra lời cầu nguyện cho sức khỏe gia đình ở trong lòng.
山田: 伝統的な文化に触れるのは素晴らしいことです。 ♬
Tiếp xúc với nền văn hóa truyền thống là một điều tuyệt vời.
吉田: 帰り道に古い職人の手作りの品も買いましたよ。 ♬
Trên đường về tôi cũng đã mua cả những món đồ làm bằng tay của các nghệ nhân lâu năm đấy cơ.
山田: 最高のお話のために大切に並べておきましょうね。 ♬
Chúng ta hãy xếp sẵn chúng thật cẩn thận vì những kỷ niệm tuyệt vời nhất nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・神社: Đền Thần đạo
・健康: Sức khỏe
・~触れる: Tiếp xúc
・~おきましょう: Hãy làm sẵn việc gì trước
・健康: Sức khỏe
・~触れる: Tiếp xúc
・~おきましょう: Hãy làm sẵn việc gì trước
Nghi thức chuẩn bị mâm cơm ấm áp của gia đình
松本: 昨日の夜、台所で家族と一緒に夕飯を作りました。 ♬
Tối hôm qua, tôi đã cùng với gia đình chuẩn bị bữa tối ở trong nhà bếp.
井上: 温かい美味しいスープの作り方を習いましたか。 ♬
Anh đã học được cách nấu món canh ấm áp ngon lành chưa?
松本: はい、新鮮な材料の割合をお母さんから聞きましたよ。 ♬
Vâng, tôi đã được mẹ chỉ cho tỷ lệ của các nguyên liệu tươi ngon đấy cơ.
井上: 自分の力で家事を分担するのは素晴らしいですね。 ♬
Tự dùng sức mình để phân chia việc nhà là một điều tuyệt vời nhỉ.
松本: 料理の本を見ないで本物の技術を勉強できました。 ♬
Tôi đã có thể học hỏi kỹ thuật đích thực mà không cần nhìn sách nấu ăn.
井上: 細かい片付けの作業も一瞬で全部終わりましたね。 ♬
Thao tác dọn dẹp lẻ tẻ cũng xong xuôi sạch sẽ trong một nháy mắt rồi nhỉ.
松本: お礼の言葉を文字にして机の上に置いておきます。 ♬
Tôi sẽ viết lời cảm ơn thành chữ nghĩa rồi đặt sẵn ở trên bàn.
井上: 笑顔のやり取りを大切にして明日も過ごしましょう。 ♬
Chúng ta hãy trân trọng việc trò chuyện bằng nụ cười và tận hưởng ngày mai nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・新鮮な: Tươi ngon
・技術: Kỹ thuật
・~見ないで: Mà không nhìn
・~終わりました: Đã kết thúc
・技術: Kỹ thuật
・~見ないで: Mà không nhìn
・~終わりました: Đã kết thúc
Đóng cửa tủ cất hết đồ cũ để phòng thưa thoáng
佐々木: 今朝、部屋のいらない古い物を全部捨てましたよ。 ♬
Buổi sáng hôm nay tớ đã vứt toàn bộ đồ đạc cũ kỹ không dùng đến trong phòng rồi đấy cơ.
山口: 机の上の古い雑誌や書類が綺麗になくなりましたね。 ♬
Tạp chí và giấy tờ cũ trên mặt bàn đã biến mất một cách sạch sẽ rồi nhỉ.
佐々木: ええ、カバンの内の重い荷物もすっきりと片付けました。 ♬
Vâng, tớ cũng đã dọn dẹp gọn gàng đống hành lý nặng trong túi xách rồi.
山口: 狭いクローゼットの内を閉めると広く見えます。 ♬
Hễ đóng cái bên trong tủ quần áo nhỏ hẹp lại là nhìn phòng có vẻ rộng ra.
佐々木: 空間が広くなると仕事の集中力も急に上がりますよ。 ♬
Hễ không gian trở nên rộng rãi là sự tập trung công việc cũng tăng lên ngay đấy cơ.
山口: 面倒な計算をしないで静かに過ごすのは好いね。 ♬
Sống một cách yên bình mà chẳng cần tính toán phiền phức thì thích thật nhỉ.
佐々木: 自分の心をゆっくり休める素晴らしい方法です。 ♬
Đó là phương pháp tuyệt vời để cho tâm trí mình nghỉ ngơi thong thả.
山口: 快適な生活のために私も明日やってみますね。 ♬
Tớ cũng sẽ thử làm vào ngày mai vì cuộc sống thoải mái nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・書類: Giấy tờ, tài liệu
・空間: Không gian
・~くなると: Hễ trở nên... là...
・~しないで: Mà không làm gì
・空間: Không gian
・~くなると: Hễ trở nên... là...
・~しないで: Mà không làm gì
Chỉ mang một chiếc thẻ để giải quyết việc bên ngoài
市川: 最近は外に出かける時に小さなカードを一枚持つだけです。 ♬
Dạo này mỗi khi ra ngoài tớ chỉ mang theo đúng một chiếc thẻ nhỏ thôi.
中野: え、重い財布やカギは全部家に置いているんですか。 ♬
Ơ, thế ví tiền nặng với chìa khóa cậu để hết ở trong nhà luôn hả?
市川: はい、スマホのシステムで扉が自動で開きますからね。 ♬
Vâng, vì cửa phòng tự động mở bằng hệ thống điện thoại rồi mà lị.
中野: 泥棒が入らないように管理に注意が必要だよ。 ♬
Cần phải chú ý quản lý để cho kẻ trộm không lọt vào nhà được đâu đó.
市川: データの数字の守りは高度だから安心なんですよ。 ♬
Việc bảo mật mấy con số dữ liệu thuộc cấp độ cao nên tớ an tâm lắm cơ.
中野: 細かいゴミを探す手間もなくなって楽ですね。 ♬
Bớt được cả cái công tìm mấy rác vụn lẻ tẻ nên nhàn thật nhỉ.
市川: 空いた時間に大好きな小説をゆっくり読めますよ。 ♬
Tớ có thể thong thả đọc cuốn tiểu thuyết yêu thích vào thời gian rảnh đấy cơ.
中野: 道具を少なくする暮らしは未来の新しい流行だね。 ♬
Lối sống giảm thiểu dụng cụ đúng là trào lưu mới của tương lai nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・泥棒: Kẻ trộm
・流行: Trào lưu
・...ように: Để cho, sao cho
・~読めます: Có thể đọc
・流行: Trào lưu
・...ように: Để cho, sao cho
・~読めます: Có thể đọc
Tán gẫu về trào lưu quay video nấu ăn trên mạng
山崎: アプリを使って新しい料理の作り方を変えましたよ。 ♬
Tớ đã dùng ứng dụng để thay đổi cách làm một món ăn mới rồi đấy cơ.
阿部: 材料の写真を入れるだけのシステムですか。 ♬
Đó là hệ thống chỉ cần nhập hình ảnh nguyên liệu vào thôi à?
山崎: ええ、美味しい味の割合を自動で計算してくれます。 ♬
Vâng, nó sẽ tự động tính toán tỷ lệ của hương vị ngon giúp mình luôn.
阿部: 醤油とマヨネーズの珍しい組み合わせが出ましたね。 ♬
Sự kết hợp hiếm thấy giữa nước tương và sốt mayonnaise đã hiện ra nhỉ.
山崎: サラダにかけたら美味しくて疲れが消えましたよ。 ♬
Rưới nước sốt lên salad ăn ngon tuyệt nên sự mệt mỏi biến mất luôn đấy cơ.
阿部: 最新の科学の力を台所で上手に使いましょう。 ♬
Chúng mình hãy cùng tận dụng tốt sức mạnh khoa học mới nhất ở trong nhà bếp nhé.
山崎: 私はスマホのカメラでその様子を一枚撮りました。 ♬
Tớ đã chụp một tấm hình cảnh tượng đó bằng camera điện thoại rồi.
阿部: ネットのブログの画面に早く載せてくださいね。 ♬
Cậu hãy đăng sớm lên trên màn hình trang blog mạng nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・割合: Tỷ lệ
・科学: Khoa học
・~たら: Sau khi, hễ...
・~てください: Xin hãy làm gì
・科学: Khoa học
・~たら: Sau khi, hễ...
・~てください: Xin hãy làm gì
Trò chuyện về việc kiểm tra thử sản phẩm nhuộm tóc
市川: 今日のニュースで新しい髪の化粧品の動画を見ました。 ♬
Tớ vừa xem một video về mỹ phẩm dành cho tóc mới trên tin tức ngày hôm nay.
中野: あ、自然の材料を使った安全な道具ですか。 ♬
A, có phải là loại dụng cụ an toàn sử dụng nguyên liệu tự nhiên không cậu?
市川: はい、devmen tớ nhưng使う前に肌のテストをするルールになりましたよ。 ♬
Vâng, thế nhưng trước khi xài lại thành quy định là phải kiểm tra da trước đấy cơ.
中野: トラブルを防ぐためにとても大切な工夫ですね。 ♬
Đó là sáng kiến cực kỳ quan trọng để phòng tránh rắc rối nhỉ.
市川: ええ、案内板の漢字の文字が新しく変わりました。 ♬
Vâng, chữ Hán viết trên bảng hướng dẫn đã được thay đổi mới rồi.
中野: 細かい説明をよく読むのが共同生活の基本だね。 ♬
Đọc kỹ lời giải thích chi tiết chính là nền tảng cơ bản của cuộc sống tập thể nhỉ.
市川: 私は帰りに売店できれいな鏡を一つ買いましたよ。 ♬
Lúc về tớ đã mua một chiếc gương soi đẹp ở quầy bách hóa rồi đấy cơ.
中野: 安心のために明日から私も一緒に使い分けましょう。 ♬
Vì sự an tâm nên từ ngày mai tớ cũng sẽ chọn dùng cho khéo cùng cậu nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・化粧品: Mỹ phẩm
・防ぐ: Phòng tránh
・...前に: Trước khi
・~になりました: Đã trở thành
・防ぐ: Phòng tránh
・...前に: Trước khi
・~になりました: Đã trở thành