Cánh đồng hoa hướng dương ẩn giấu bên bờ hồ
佐藤: 先週の休みに静かな村のひまわり畑に行きました。 ♬
Kỳ nghỉ tuần trước tớ đã đến một cánh đồng hoa hướng dương ở ngôi làng yên bình.
鈴木: そこは外国からの観光客で毎日賑やかですか。 ♬
Nơi đó ngày nào cũng náo nhiệt khách du lịch từ nước ngoài phải không cậu?
佐藤: いいえ、人があまり来ない穴場の場所でしたよ。 ♬
Không có đâu, ở đó là một địa điểm ít người biết, kiểu nơi ẩn náu ấy chứ cơ.
鈴木: 写真を見ないで本物の自然に触れるのは良いですね。 ♬
Không nhìn ảnh mạng mà tiếp xúc với tự nhiên đích thực thì thích thật nhỉ.
佐藤: はい、池の近くの緑の景色をたくさん撮りました。 ♬
Vâng, tớ đã chụp rất nhiều ảnh phong cảnh xanh tươi ở gần hồ nước.
鈴木: 職人の手作りの皿も帰り道に二枚買いましたか。 ♬
Cậu có mua hai chiếc đĩa làm bằng tay của các nghệ nhân trên đường về không?
佐藤: ええ、近くの売店でパッと見つけて嬉しかったです。 ♬
Có chứ, tớ tìm thấy vèo cái ở quầy bách hóa gần đó nên đã rất vui.
鈴木: 素晴らしい地方の旅のお話をまた教えてくださいね。 ♬
Lần tới cậu lại kể cho tớ nghe câu chuyện về chuyến đi vùng quê tuyệt vời nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・ひまわり: Hoa hướng dương
・穴場: Địa điểm ít người biết
・~触れる: Tiếp xúc, chạm vào
・~教えてください: Xin hãy kể cho
・穴場: Địa điểm ít người biết
・~触れる: Tiếp xúc, chạm vào
・~教えてください: Xin hãy kể cho
Đèn vạch kẻ đường cho người đi bộ ở ga tàu bị hỏng
田中: 横断歩道のライトが急に消ましたよ。 ♬
Đèn của vạch kẻ đường đột nhiên bị tắt mất tiêu rồi đấy cơ.
木村: 歩く人の顔が全然見えなくて危ないですね。 ♬
Hoàn toàn không nhìn rõ mặt người đi lại xung quanh nên nguy hiểm thật nhỉ.
田中: 先日の故障がまだ直っていないみたいです。 ♬
Có vẻ như sự cố hỏng hóc hôm trước vẫn chưa được sửa lại đâu.
木村: スマホのライトをポケットから出しました。 ♬
Tớ thì đã lấy ngay đèn điện thoại ra khỏi túi quần rồi.
田中: 駅の人が修理の車をもう呼びましたよ。 ♬
Nhân viên nhà ga cũng đã gọi xe sửa chữa đến rồi đấy chứ cơ.
木村: 事故を防ぐために早い作業が必要ですね。 ♬
Thao tác nhanh chóng thực sự rất cần thiết để phòng tránh tai nạn nhỉ.
田中: 壊れた部品を新しくして元に戻りました。 ♬
Thay mới linh kiện bị hỏng xong là mọi thứ quay về như cũ rồi.
木村: これで夜の暗い道も安全に歩けますね。 ♬
Nhờ vậy chúng mình có thể đi bộ an toàn trên con đường tối tăm vào ban đêm rồi nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・故障: Sự cố, hỏng hóc
・部品: Linh kiện
・~みたいです: Hình như, có vẻ như
・~歩けます: Có thể đi bộ
・部品: Linh kiện
・~みたいです: Hình như, có vẻ như
・~歩けます: Có thể đi bộ
Xe buýt trễ chuyến do vấp phải trận mưa bão lớn
佐藤: 強い雨のせいでバスが少し遅れましたよ。 ♬
Tại vì cơn mưa lớn nên xe buýt chạy đã bị trễ một chút đấy cơ.
鈴木: あ、駅の画面に赤い文字が出ていましたね。 ♬
A, chữ màu đỏ đã hiện lên trên màn hình ở nhà ga rồi nhỉ.
佐藤: はい、だから会社に連絡をして時間を変えました。 ♬
Vâng, chính vì vậy nên tớ đã liên lạc với công ty và thay đổi thời gian rồi.
鈴木: 混雑を避けて移動するのは好い判断ですね。 ♬
Tránh chỗ đông đúc và di chuyển là một quyết định sáng suốt nhỉ.
佐藤: 暗い時間の道路は本当に怖いですよね。 ♬
Đường xá vào khung giờ tối tăm thực sự đáng sợ lắm nhỉ.
鈴木: 無理をしないで次の乗り物を待ちましょう。 ♬
Tụi mình đừng quá sức, hãy chờ phương tiện di chuyển tiếp theo nhé.
佐藤: 待ち時間に温かいお茶を買っておきました。 ♬
Trong thời gian chờ tớ đã mua sẵn một lon trà ấm rồi.
鈴木: 席に座ってゆっくり飲みながら帰りましょう。 ♬
Tụi mình hãy ngồi vào ghế rồi vừa thong thả uống vừa về nhà nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・遅れる: Bị trễ, muộn
・混雑: Đông đúc
・~のせいで: Tại vì, do
・~ながら: Vừa... vừa...
・混雑: Đông đúc
・~のせいで: Tại vì, do
・~ながら: Vừa... vừa...
Đổ nhầm ngày phân loại rác cháy được ở chung cư
高橋: 今朝、ゴミを出す曜日を完全に間違えましたよ。 ♬
Buổi sáng hôm nay, tớ đã nhầm hoàn toàn ngày trong tuần để đổ rác mất rồi đấy cơ.
林: あ、黄色いシールが袋に貼ってありましたか。 ♬
A, có một cái nhãn màu vàng dán trên túi rác phải không cậu?
高橋: はい、管理人さんが怒って部屋まで来たんですよ。 ♬
Vâng, bác quản lý đã nổi giận và đi đến tận phòng cơ đấy.
林: 都会の分別のルールは難しいですよね。 ♬
Quy định phân loại ở thành phố rất khó khăn đúng không nhỉ.
高橋: これからカレンダーの横にメモを書きます。 ♬
Từ bây giờ tớ sẽ viết một mẩu ghi chú vào bên cạnh tờ lịch.
林: 綺麗な環境のために次からは注意してくださいね。 ♬
Vì môi trường sống sạch đẹp, từ lần sau cậu hãy chú ý nhé.
高橋: 新しい案内板の文字ももう一度よく読みます。 ♬
Tớ cũng sẽ đọc kỹ lại chữ viết trên bảng hướng dẫn mới một lần nữa.
林: ルールを守るのが共同生活の基本だね。 ♬
Tuân thủ quy định chính là nền tảng quan trọng của cuộc sống tập thể nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・分別: Phân loại rác
・環境: Môi trường
・~間違えました: Đã nhầm lẫn
・~てください: Xin hãy làm gì
・環境: Môi trường
・~間違えました: Đã nhầm lẫn
・~てください: Xin hãy làm gì
Quét mã điện thoại nhận bánh mì giảm giá ở cửa hàng tiện lợi
山口: 駅前のコンビニの案内板が新しくなりましたよ。 ♬
Bảng hướng dẫn của cửa hàng tiện lợi trước nhà ga vừa mới thay mới đấy cơ.
阿部: スマホのコードを読み取るる仕組みですか。 ♬
Là cơ chế quét mã bằng điện thoại hả cậu?
山口: ええ、今日の甘いパンの値段が半分になります。 ♬
Vâng, giá tiền của bánh mì ngọt hôm nay sẽ giảm được một nửa luôn.
阿部: お会計の時間も短くなって本当に助かりますね。 ♬
Thời gian thanh toán ngắn đi nên thực sự đỡ biết bao nhiêu nhỉ.
山口: 重い財布をわざわざ出さなくてもいいから楽です。 ♬
Không cần mất công lôi chiếc ví nặng ra nên nhàn lắm.
阿部: お金を探す手間がないから便利だよね。 ♬
Không có cái công phải tìm tiền nên tiện lợi nhỉ.
山口: お土産に二つパッと袋に包みましたよ。 ♬
Tớ đã gói vèo cái được hai chiếc vào túi để làm quà rồi đấy cơ.
阿部: 新しい未来のシステムをみんなで使いましょう。 ♬
Chúng mình hãy cùng nhau tận dụng hệ thống tương lai mới này nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・半分: Một nửa
・お会計: Thanh toán
・...なくてもいい: Không cần làm gì cũng được
・~包みました: Đã gói, bọc
・お会計: Thanh toán
・...なくてもいい: Không cần làm gì cũng được
・~包みました: Đã gói, bọc
Robot bán hoa hồng tự động bên lề đường phố
渡辺: さっき道で好いロボットを見かけましたよ。 ♬
Tớ vừa nhìn thấy một con robot dễ thương ở trên đường đấy.
加藤: へえ、赤いバラを売る機械ですか。 ♬
Hề~, có phải là chiếc máy bán hoa hồng đỏ không cậu?
渡辺: ええ、お花の値段も自動で計算してくれます。 ♬
Vâng, nó tự động tính toán giá tiền của hoa giúp mình luôn cơ.
加藤: 本当に凄い技術ですね。 ♬
Đúng là công nghệ đỉnh thật sự nhỉ.
渡辺: スマホのカメラで写真を一枚撮っちゃいましたよ。 ♬
Tớ đã lỡ tay chụp ngay một tấm bằng camera điện thoại rồi đấy cơ.
加藤: 新しい工夫は見ていて面白いよね。 ♬
Sáng kiến mới nhìn chuyển động cuốn và thú vị ghê á.
渡辺: 好いカードも一枚配っていたんですよ。 ♬
Đã thế con robot còn đang phát cả một tấm thiệp dễ thương nữa cơ đấy.
加藤: 好しい雰囲気ができて嬉しくなりますね。 ♬
Một bầu không khí vui vẻ được tạo ra nên thấy vui lây nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・見かける: Bắt gặp, nhìn thấy
・自動: Tự động
・~ちゃう / ちゃいました: Lỡ làm gì mất rồi
・~ていて面白い: Nhìn thấy cái gì đó thú vị
・自動: Tự động
・~ちゃう / ちゃいました: Lỡ làm gì mất rồi
・~ていて面白い: Nhìn thấy cái gì đó thú vị
Quán cà phê trong suốt bằng kính giữa hồ nước ở công viên
小林: 昨日、池の真ん中にあるカフェに行きました。 ♬
Hôm qua tớ đã đến một quán cà phê ở ngay giữa hồ nước đấy.
山口: わあ、周りの景色が全部見える場所ですね。 ♬
Oà, đó là nơi có thể nhìn thấy toàn bộ phong cảnh xung quanh nhỉ.
小林: ええ、壁が全部ガラスの仕組みですよ。 ♬
Vâng, các bức tường được thiết kế theo cơ chế bằng kính hoàn toàn luôn.
山口: 騒がしい時間を忘れる素晴らしい空間ですね。 ♬
Đó là một không gian tuyệt vời để quên đi khoảng thời gian ồn ào nhỉ.
小林: 冷たいジュースを飲みながら本を読めました。 ♬
Tớ đã có thể vừa uống nước ngọt mát vừa đọc sách.
山口: 自分の時間を愛する人の秘密の場所だね。 ♬
Đó đúng là địa điểm bí mật cho những người yêu quý thời gian của chính mình nhỉ.
小林: 帰りに案内板の写真も撮っておきましたよ。 ♬
Lúc về tớ cũng đã chụp sẵn một tấm ảnh bảng hướng dẫn rồi đấy cơ.
山口: 来週の休みの日に私も行きたいな。 ♬
Ngày nghỉ tuần sau tớ cũng muốn đi quá nha.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・景色: Phong cảnh
・秘密: Bí mật
・~ながら: Vừa... vừa...
・...てしておく: Làm sẵn việc gì trước
・秘密: Bí mật
・~ながら: Vừa... vừa...
・...てしておく: Làm sẵn việc gì trước
Đi bộ buổi sáng giúp làn da khỏe khoắn hơn
吉田: 最近、夜にあまりよく眠れないんですよ。 ♬
Dạo này, buổi tối tớ không ngủ được ngon giấc lắm đâu cơ.
山田: あ、朝の明るい時間に少し歩くと好いですよ。 ♬
A, đi bộ một chút vào khu giờ sáng sủa buổi sáng thì tốt lắm đấy.
吉田: 5月の今の時期は空気が本当に綺麗ですね。 ♬
Tầm này của tháng Năm không khí thực sự rất trong lành nhỉ.
山田: ええ、緑の木を見ながら歩くと気分も良くなります。 ♬
Vâng, vừa đi bộ vừa ngắm cây xanh là tâm trạng cũng tốt lên theo luôn.
吉田: 明日の朝から近くの公園へ行ってみます。 ♬
Từ sáng mai tớ sẽ thử đến cái công viên ở gần đây xem sao.
山田: 無理をしないでゆっくり歩いてね。 ♬
Cậu hãy đi bộ thong thả chứ đừng quá sức nhé.
吉田: はい、カレンダーの横にメモを書っておいましたよ。 ♬
Vâng, tớ đã viết sẵn một mẩu ghi chú ở bên cạnh tờ lịch rồi đấy cơ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・習慣: Thói quen
・~眠れない: Không thể ngủ
・~になります: Trở nên, trở thành
・...てしておく: Làm sẵn trước
・~眠れない: Không thể ngủ
・~になります: Trở nên, trở thành
・...てしておく: Làm sẵn trước
Đội mũ rộng vành bảo vệ da mặt khỏi nắng gắt
佐々木: 林さん、新しくて白い大きな帽子を買いましたね。 ♬
Chị Hayashi ơi, chị mới mua chiếc nón màu trắng to đùng mới nhỉ.
林: ええ、5月の日差しはとても強いですから。 ♬
Vâng, tại vì ánh nắng của tháng Năm gắt lắm cơ mà.
佐々木: 写真で見るより本物は形が本当に綺麗です。 ♬
Nhìn đồ thật hình dáng thực sự đẹp hơn hẳn so với xem qua ảnh luôn.
林: 肌を綺麗に守るために大切な道具なんですよ。 ♬
Nó là dụng cụ quan trọng để bảo vệ làn da sạch đẹp đấy cơ.
佐々木: カバンの内に日傘をいつも入れています。 ♬
Tớ thì lúc nào cũng bỏ chiếc ô che nắng vào trong túi xách.
林: 帽子なら荷物にならないから本当に楽だよね。 ♬
Nếu là nón thì không bị biến thành hành lý nên nhàn lắm đúng không.
佐々木: 手間がない工夫は毎日の生活に大切ね。 ♬
Sáng kiến không gây phiền hà là điều quan trọng cho cuộc sống hằng ngày nhỉ.
林: 次の休みの日に同じ物を探してみましょう。 ♬
Ngày nghỉ tới tụi mình cùng đi tìm cái giống vậy thử xem nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・帽子: Cái mũ, nón
・日差し: Ánh nắng
・~守るために: Để bảo vệ
・~なら: Nếu là
・日差し: Ánh nắng
・~守るために: Để bảo vệ
・~なら: Nếu là
Rửa sạch bụi bẩn đường phố sau khi chạy bộ
市川: 外を長い時間歩いたら顔が赤くなりましたよ。 ♬
Đi bộ ở ngoài đường suốt thời gian dài xong là gương mặt tớ bị đỏ lên rồi đấy cơ.
中野: あ、道路の細かいホコリが肌に付いた状態ですね。 ♬
A, trạng thái đó là do bụi bẩn li ti trên đường lộ bám vào da rồi nhỉ.
市川: はい、だから台所で水をたくさん使って洗いました。 ♬
Vâng, chính vì vậy nên tớ đã vào bếp dùng thật nhiều nước để rửa rồi.
中野: 洗剤を多くしないで優しく洗うのが基本ですよ。 ♬
Cơ bản là phải rửa thật nhẹ nhàng chứ đừng cho nhiều xà phòng quá nha.
市川: ええ、手で触る時に無理をしない工夫をしました。 ♬
Vâng, lúc chạm tay vào tớ đã có mẹo nhỏ là không làm quá mạnh tay.
中野: 鏡を見ると汚れが消えて安心の顔になりましたね。 ♬
Nhìn vào gương thấy vết bẩn biến mất là nét mặt trở nên nhẹ nhõm liền nhỉ.
市川: 帰り道に売店で新しいタオルを買っておいたんです。 ♬
Trên đường về tớ cũng đã mua sẵn một chiếc khăn lau mới ở tiệm bách hóa rồi cơ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・洗剤: Chất tẩy rửa, xà phòng
・基本: Cơ bản
・~赤くなる: Trở nên đỏ
・...ておいた: Đã làm sẵn trước
・基本: Cơ bản
・~赤くなる: Trở nên đỏ
・...ておいた: Đã làm sẵn trước
Sắp xếp tối giản tủ đồ và vứt bỏ tạp chí cũ
山崎: 今日の午前中に古いクローゼットの掃除をしました。 ♬
Buổi sáng hôm nay tớ đã dọn dẹp cái tủ cũ rồi.
阿部: へえ、内からいらないゴミがたくさん出ましたか。 ♬
Hề~, từ bên trong có lòi ra nhiều rác không dùng tới không cậu?
山崎: はい、使わない重い荷物を全部捨てましたよ。 ♬
Vâng, mấy món hành lý nặng trịch không xài tới là tớ vứt hết rồi đấy cơ.
阿部: 狭い家の内では整理整頓が本当に大切だよね。 ♬
Trong ngôi nhà nhỏ hẹp thì việc sắp xếp ngăn nắp thực sự quan trọng nhỉ.
山崎: 空間が広くなると服を選ぶ時間も短くなります。 ♬
Hễ không gian trở nên rộng rãi là thời gian chọn quần áo cũng ngắn đi.
阿部: 面倒な計算をしないで一瞬で終わるから楽ですね。 ♬
Chẳng cần tính toán phiền hà mà xong xuôi trong nháy mắt nên nhàn thật đấy.
山崎: 空いた時間に大好きな小説をゆっくり読学ましたよ。 ♬
Khoảng thời gian rảnh rỗi sau đó tớ đã thong thả đọc cuốn tiểu thuyết yêu thích đấy cơ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・空間: Không gian
・~短くなる: Trở nên ngắn đi
・~しないで: Mà không làm gì
・~一瞬で: Trong một nháy mắt
・~短くなる: Trở nên ngắn đi
・~しないで: Mà không làm gì
・~一瞬で: Trong một nháy mắt