Tiếng chim hót ở quán cà phê
木村: 最近、新しい カフェへ よく 行きます. ♬
Dạo này tôi hay đi đến một quán cà phê mới lắm.
小林: どんな カフェですか。好いですね。 ♬
Quán thế nào vậy anh? Thích thế.
木村: 中で 鳥の声が たくさん 聞こえます。 ♬
Ở bên trong nghe thấy rất nhiều tiếng chim hót.
小林: へえ。静かな 場所に ありますか。 ♬
Ồ. Quán nằm ở chỗ yên tĩnh hả anh?
木村: いいえ。駅の 近くですが、とても 静かですよ。 ♬
Không. Ở gần nhà ga nhưng bên trong yên tĩnh lắm.
小林: 工作の あとに 行くと、元気になりますね。 ♬
Đi vào sau giờ làm việc thì người khỏe ra ngay liền nhỉ.
木村: はい。内が 綺麗で、とても リラックスできます。 ♬
Vâng. Bên trong sạch đẹp, tha hồ thư giãn luôn.
小林: 今日の 帰りに すぐ 探しに行きます。 ♬
Lát nữa đi làm về tôi sẽ đi tìm quán đó ngay.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・鳥: Con chim
・声: Tiếng, giọng nói
・静か: Yên tĩnh
・近く: Gần
・探す: Tìm kiếm
・声: Tiếng, giọng nói
・静か: Yên tĩnh
・近く: Gần
・探す: Tìm kiếm
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~へ 行きます: Đi đến đâu
・~に あります: Có ở đâu đó
・~と: Hễ mà... thì...
・~になります: Trở nên, trở thành
・~に行きます: Đi để làm việc gì đó
・~に あります: Có ở đâu đó
・~と: Hễ mà... thì...
・~になります: Trở nên, trở thành
・~に行きます: Đi để làm việc gì đó
Hộp cơm bento tự làm
佐藤: 毎朝、小 さいお弁当を 作っています。 ♬
Mỗi sáng tôi đều tự làm hộp cơm bento nhỏ.
鈴木: すごいですね。料理が 上手ですか。 ♬
Đỉnh thế. Anh nấu ăn giỏi không?
佐藤: いいえ。簡単な 卵の 料理だけですよ。 ♬
Không đâu. Chỉ toàn mấy món trứng đơn giản thôi à.
鈴木: 毎日作ると、お金が 残りますか。 ♬
Ngày nào cũng làm thì có để dành được tiền không anh?
佐藤: はい。お昼の お金が とても 安くなりました。 ♬
Vâng. Tiền ăn trưa rẻ đi nhiều lắm rồi.
鈴木: 作るのに 何分ぐらい かかりますか。 ♬
Làm cái đó mất khoảng bao nhiêu phút vậy?
佐藤: 毎日 15分だけで 簡単に できますよ。 ♬
Mỗi ngày chỉ đúng 15 phút là xong xuôi dễ dàng rồi.
鈴木: それなら、明日から 同僚も できますね。 ♬
Nếu thế thì từ ngày mai đồng nghiệp cũng làm được nhỉ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・毎朝: Mỗi sáng
・上手: Giỏi, thành thạo
・簡単: Đơn giản
・残る: Còn lại, dư lại
・同僚: Đồng nghiệp
・上手: Giỏi, thành thạo
・簡単: Đơn giản
・残る: Còn lại, dư lại
・同僚: Đồng nghiệp
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ています: Đang làm gì / Hành động lặp đi lặp lại như một thói quen
・~と: Hễ... thì...
・~になります: Trở nên...
・~のに: Để làm việc gì đó...
・~から: Từ...
・~と: Hễ... thì...
・~になります: Trở nên...
・~のに: Để làm việc gì đó...
・~から: Từ...
Dùng đá hớt dầu mỡ trong súp
高橋: スープの 油を 簡単に 取る 方法が あります。 ♬
Có cách lấy lớp dầu mỡ trong súp ra dễ lắm nè.
渡辺: え、どんな 方法ですか。教えてください。 ♬
Ux, cách gì thế anh? Chỉ tôi với.
高橋: 大きな 氷を スプーンの 後ろに つけます。 ♬
Anh để một cục đá lạnh lớn vào mặt sau của cái thìa.
渡辺: それを 温かい スープの 内に 入れるのですか。 ♬
Rồi cho cái đó vào trong nồi súp nóng à?
高橋: はい。スープの 上に 軽く つけるだけです。 ♬
Vâng. Chỉ cần chạm nhẹ lên phía trên nước súp thôi.
渡辺: そうすると、油が すぐ 取れますか。 ♬
Làm vậy là lớp mỡ lấy ra được ngay sao?
高橋: はい。冷たいので、油が すぐ 白くなります。 ♬
Vâng. Vì đá lạnh nên mỡ sẽ lập tức bị đông trắng bám vào thìa.
渡辺: 面白いね。今夜の 料理で やってみます。 ♬
Hay quá nhỉ. Tối nay nấu ăn tôi sẽ làm thử.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・氷: Đá lạnh
・後ろ: Phía sau, mặt sau
・温かい: Ấm áp, nóng
・白い: Màu trắng
・今夜: Tối nay
・後ろ: Phía sau, mặt sau
・温かい: Ấm áp, nóng
・白い: Màu trắng
・今夜: Tối nay
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~が あります: Có cái gì đó
・~てください: Hãy làm gì...
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
・~ので: Vì...
・~てみます: Thử làm việc gì đó
・~てください: Hãy làm gì...
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
・~ので: Vì...
・~てみます: Thử làm việc gì đó
Dùng vỏ khoai tây lau gương
中村: お風呂の 鏡が 汚くて 困っています。 ♬
Cái gương nhà tắm bẩn quá tôi đang đau đầu đây.
小林: それなら、じゃがいみの 皮を 使ってください。 ♬
Nếu vậy thì anh lấy vỏ khoai tây mà dùng.
中村: え、野菜の 皮ですか。本当に 綺麗に なりますか。 ♬
Ồ, vỏ rau củ sao? Có thực sự sạch được không đó?
小林: 皮の 内側で 鏡を 軽くふくだけですよ。 ♬
Chỉ cần dùng mặt trong của vỏ lau nhẹ lên gương thôi.
中村: その あとは、水で 洗えば 好いですか。 ♬
Sau đó thì chỉ cần rửa lại bằng nước là được phải không?
小林: はい。白い 汚れが すぐに なくなりますよ。 ♬
Vâng. Mấy vết bẩn màu trắng sẽ biến mất ngay đấy.
中村: いつも 捨てていました。もったいなかったですね。 ♬
Bình thường tôi toàn vứt đi thôi. Tiếc quá nhỉ.
小林: ゴミも 減りますから、とても 好いですよ。 ♬
Vừa giảm được rác nữa nên tốt lắm đó.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・鏡: Cái gương
・皮: Vỏ
・内側: Mặt trong
・洗う: Rửa
・減る: Giảm đi
・皮: Vỏ
・内側: Mặt trong
・洗う: Rửa
・減る: Giảm đi
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~て 困っています: Khốn đốn, lo lắng vì một trạng thái nào đó
・~だけ: Chỉ...
・~ば 好いですか: Làm thế nào thì được?
・~ていました: Quá khứ của hành động tiếp diễn/thói quen cũ
・~から: Vì...
・~だけ: Chỉ...
・~ば 好いですか: Làm thế nào thì được?
・~ていました: Quá khứ của hành động tiếp diễn/thói quen cũ
・~から: Vì...
Giữ chuối tươi lâu
加藤: バナナを 買うと、すぐ 黒くなります。 ♬
Cứ mua chuối về là nó lại nhanh bị thâm đen.
吉田: 上の 切った 部分に ラップを 巻っていますか。 ♬
Anh có quấn màng bọc vào phần đầu cuống cắt ở trên không?
加藤: いいえ。それを すると、何か変わりますか。 ♬
Không. Làm vậy thì có thay đổi được gì không anh?
吉田: バナナが 悪くなるのを 止めることができます。 ♬
Mình có thể ngăn được việc chuối bị hỏng đấy.
加藤: だから、長い 時間綺麗なのですね。 ♬
Ra là vậy, bảo sao nó giữ được đẹp lâu nhỉ.
吉田: ええ。一週間経っても、黄色の ままですよ。 ♬
Vâng. Dù qua một tuần thì nó vẫn cứ màu vàng đấy.
加藤: 知りませんでした。今日から すぐ やります。 ♬
Tôi đã không biết điều này đấy. Từ hôm nay tôi sẽ làm ngay.
吉田: 高い 所に 吊るして 置くのも 好いですよ。 ♬
Treo lên chỗ cao để bảo quản cũng tốt lắm đó nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・黒い: Màu đen / bị thâm
・部分: Bộ phận, phần
・巻く: Quấn, cuộn
・黄色: Màu vàng
・置く: Đặt, để
・部分: Bộ phận, phần
・巻く: Quấn, cuộn
・黄色: Màu vàng
・置く: Đặt, để
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~と: Hễ...
・~のを 止める: Danh từ hóa động từ bằng "の" để làm tân ngữ
・~ことができます: Có thể làm việc gì đó
・~ても: Cho dù...
・~のまま: Giữ nguyên trạng thái cũ
・~のを 止める: Danh từ hóa động từ bằng "の" để làm tân ngữ
・~ことができます: Có thể làm việc gì đó
・~ても: Cho dù...
・~のまま: Giữ nguyên trạng thái cũ
Đồ ăn giảm giá ban đêm ở Conbini
山田: 夜の コンビニで お弁当が 安かったです。 ♬
Ở cửa hàng tiện lợi vào buổi tối, cơm hộp rẻ lắm.
山口: ああ、最近始まった 新しい サービスですね。 ♬
À, cái dịch vụ mới bắt đầu gần đây đúng không?
山田: はい。夜 9時を 過ごると、安く なります。 ♬
Vâng. Cứ quá 9 giờ tối là được bán rẻ hơn.
山口: 古い 食べ物を 減らすために やっていますね。 ♬
Người ta làm vậy để giảm lượng đồ ăn cũ bị vứt đi nhỉ.
山田: お金が あまり かかりませんから、良いことですね。 ♬
Không bị tốn mấy tiền nên tốt quá còn gì.
山口: 山田さんは 昨日、何を 買いましたか。 ♬
Hôm qua anh Yamada đã mua món gì thế?
山田: 大好きな カレーを 安く 買うことができました。 ♬
Tôi đã mua được món cà ri yêu thích với giá rẻ.
山口: 同僚も 今夜の 帰りに 行きます。 ♬
Đồng nghiệp của tôi lát nữa đi làm về cũng sẽ ghé qua.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・夜: Buổi tối, ban đêm
・過ごる: Quá, vượt quá
・古い: Cũ
・食べ物: Đồ ăn
・昨日: Hôm qua
・過ごる: Quá, vượt quá
・古い: Cũ
・食べ物: Đồ ăn
・昨日: Hôm qua
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~過去形: Thì quá khứ của tính từ đuôi i
・~動詞[受身形]: Thể bị động
・~すぎると: Hễ vượt quá một mốc/ngưỡng nào đó
・~ために: Để phục vụ cho mục đích...
・~ことができます: Đã có thể mua được
・~動詞[受身形]: Thể bị động
・~すぎると: Hễ vượt quá một mốc/ngưỡng nào đó
・~ために: Để phục vụ cho mục đích...
・~ことができます: Đã có thể mua được
Thanh toán bằng khuôn mặt
斉藤: 近くの スーパーの レジが 新しくなりました。 ♬
Quầy thu ngân ở siêu thị gần nhà mới được làm mới rồi.
青木: お金を 自分で 入れる レジですか。 ♬
Loại máy mà mình tự bỏ tiền vào đúng không anh?
斉藤: いいえ、顔を 見せるだけで 買い物ができる レジです。 ♬
Không, là cái quầy chỉ cần đưa mặt ra là mua được đồ luôn ấy.
青木: ええっ、カードも スマホも いらないのですか。 ♬
Ôi, không cần cả thẻ lẫn điện thoại luôn sao?
斉藤: はい。最初だけで、あとは 手ぶらで 買えます。 ♬
Vâng. Chỉ cần lần đầu thôi, còn sau đó cứ tay không là mua được.
青木: それは 買い物が とても 早くなりそうですね。 ♬
Cái đó có vẻ việc mua sắm sẽ trở nên nhanh chóng lắm nhỉ.
斉藤: はい。レジの 前前で 並u 時間が なくなりました。 ♬
Vâng. Không còn khoảng thời gian phải xếp hàng dài trước quầy nữa.
青木: 面白いね。同僚も 登録してみます。 ♬
Thú vị thật đấy. Đồng nghiệp của tôi cũng sẽ đăng ký dùng thử.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・顔: Khuôn mặt
・買い物: Mua sắm
・最初: Đầu tiên, lần đầu
・手ぶra: Tay không
・登録: Đăng ký
・買い物: Mua sắm
・最初: Đầu tiên, lần đầu
・手ぶra: Tay không
・登録: Đăng ký
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~だけで: Chỉ bằng việc...
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
・~いらない: Thể phủ định của động từ nhóm 1
・~そうですね: Có vẻ như là...
・~てみます: Thử làm cái gì
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
・~いらない: Thể phủ định của động từ nhóm 1
・~そうですね: Có vẻ như là...
・~てみます: Thử làm cái gì
Thìa gỗ ở tiệm 100 yên
井上: 100円ショップで 好い スプーンを 見つけました。 ♬
Tôi mới tìm thấy mấy cái thìa rất tốt ở cửa hàng 100 yên.
木村: 木で できた スプーンですか。可愛いですね。 ♬
Thìa làm bằng gỗ phải không anh? Nhìn dễ thương ghê.
井上: はい。プラスチックを 使わない 新しい 商品ですよ。 ♬
Vâng. Đây là sản phẩm mới không sử dụng nhựa đâu nhé.
木村: 最近は 優しい モノが たくさん 増えていますね。 ♬
Dạo này mấy món đồ thân thiện đang tăng lên nhiều nhỉ.
井上: ええ。100円なのに、とても 丈夫で 使いやすいです。 ♬
Vâng. Có 100 yên thôi mà rất bền và dễ sử dụng nữa.
木村: お店には たくさん 置いてありましたか。 ♬
Ở cửa hàng người ta có bày bán nhiều không anh?
井上: 駅前の お店に たくさん ありましたよ。 ♬
Ở cửa hàng trước nhà ga có nhiều lắm đó.
木村: 今日の 工作の あとに 見に行ってみます。 ♬
Sau giờ làm việc hôm nay tôi sẽ đến đó xem thử.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・見つける: Tìm thấy
・木: Cây, gỗ
・商品: Sản phẩm, hàng hóa
・丈夫: Bền, chắc chắn
・駅前: Trước nhà ga
・木: Cây, gỗ
・商品: Sản phẩm, hàng hóa
・丈夫: Bền, chắc chắn
・駅前: Trước nhà ga
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~で できた: Được làm bằng chất liệu gì
・~使わない: Thể Ta-form phủ định
・~ています: Trạng thái đang tiếp diễn
・~なのに: Mặc dù... thế mà...
・~やすい: Dễ làm việc gì đó
・~使わない: Thể Ta-form phủ định
・~ています: Trạng thái đang tiếp diễn
・~なのに: Mặc dù... thế mà...
・~やすい: Dễ làm việc gì đó
Máy bán bánh mì tự động
林: 毎日行く パン屋に 自動販売機が できました。 ♬
Tiệm bánh mì tôi đi hằng ngày mới lắp một cái máy bán hàng tự động đấy.
清水: パンの マシンですか。夜even tớ nhưng 買うことができますか。 ♬
Máy bán bánh mì sao? Ban đêm có mua được không anh?
林: はい。お店が 閉まった あとも 買えますよ。 ♬
Vâng. Sau khi cửa hàng đóng cửa vẫn mua được đấy.
清水: 残った パンを 安く 売っているのですか。 ♬
Người ta bán rẻ mấy cái bánh mì còn sót lại à?
林: ええ。半分価格なので、夜は すぐ なくなります。 ♬
Vâng. Vì bằng nửa giá nên buổi tối là hết sạch nhanh lắm.
清水: 美味しい パンが 安く 買えるのは 嬉しいですね。 ♬
Mua được bánh mì ngon với giá rẻ thì vui quá còn gì.
林: 食べ物を 捨てないための 好い アイデアだと 思います。 ♬
Tôi nghĩ đây là một ý tưởng tốt để không vứt bỏ đồ ăn lãng phí.
清水: 今夜、工作の 帰りに 寄って 買ってみます。 ♬
Tối nay đi làm về tôi sẽ ghé qua mua thử xem sao.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・パン: Bánh mì
・閉まる: Đóng cửa
・残る: Sót lại, còn lại
・半分: Một nửa
・寄る: Ghé qua
・閉まる: Đóng cửa
・残る: Sót lại, còn lại
・半分: Một nửa
・寄る: Ghé qua
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~連体形: Dùng động từ thể từ điển định ngữ cho danh từ
・~でも: Ngay cả...
・~た あとも: Kể cả sau khi đã làm việc gì đó
・~ないための : Để không xảy ra việc gì đó...
・~と思います: Tôi nghĩ rằng là...
・~でも: Ngay cả...
・~た あとも: Kể cả sau khi đã làm việc gì đó
・~ないための : Để không xảy ra việc gì đó...
・~と思います: Tôi nghĩ rằng là...
Nhà sách có chỗ làm việc
阿部: 町の 古い 本屋が 新しく なりましたよ。 ♬
Nhà sách cũ trong thị trấn mới được làm mới rồi đó.
森: どんな 風に 変わったのですか。知りたいです。 ♬
Nó đã thay đổi như thế nào vậy? Tôi muốn biết quá.
阿部: 本を 読く 所の 隣に、仕事の 席が できました。 ♬
Bên cạnh chỗ đọc sách thì người ta mới làm thêm mấy chỗ ngồi để làm việc.
森: パソコンを 使ったり、勉強したり できるのですね。 ♬
Có nghĩa là mình có thể dùng máy tính hoặc ngồi học ở đó đúng không?
阿部: ええ。コーヒーも 無料で 飲むことができて 便利です。 ♬
Vâng. Lại còn được uống cà phê miễn phí nữa nên tiện lợi lắm.
森: そこを 新しく 利用するのに お金は 高いですか。 ♬
Vào đó sử dụng dịch vụ mới thì tiền có đắt không anh?
阿部: 1時間で 500円ですから、とても 安いですよ。 ♬
Có 500 yên cho 1 giờ thôi nên rẻ lắm đấy.
森: 静kana 場所ですから、仕事が たくさん できますね。 ♬
Vì là một nơi yên tĩnh nên có thể làm được nhiều việc nhỉ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・本屋: Nhà sách
・席: Chỗ ngồi
・無料: Miễn phí
・利用: Sử dụng
・場所: Địa điểm, nơi chốn
・席: Chỗ ngồi
・無料: Miễn phí
・利用: Sử dụng
・場所: Địa điểm, nơi chốn
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~連用形+く なります: Trở nên...
・~た形+り、~た形+り します: Liệt kê các hành động không theo thứ tự thời gian
・~て+便利です: Thể Te nối câu để chỉ nguyên nhân/trạng thái
・~のに: Dùng để... / Để phục vụ cho việc gì
・~ですから: Bởi vì là...
・~た形+り、~た形+り します: Liệt kê các hành động không theo thứ tự thời gian
・~て+便利です: Thể Te nối câu để chỉ nguyên nhân/trạng thái
・~のに: Dùng để... / Để phục vụ cho việc gì
・~ですから: Bởi vì là...
Thuê quần áo đi làm
暗原: 最近、洋服を 買わないで レンタルしています。 ♬
Dạo này tôi không mua quần áo nữa mà chuyển sang đi thuê rồi.
千葉: え、毎日の 工作の 服ですか。便利ですか。 ♬
Ồ, quần áo đi làm hằng ngày sao? Có tiện không anh?
暗原: はい。スマホで 選ぶと、家に 服が 届きます。 ♬
Vâng. Cứ chọn trên điện thoại là quần áo giao đến tận nhà cho mình.
千葉: 洗わないで そのまま 返しても 好いのですか。 ♬
Không cần giặt mà cứ thế trả lại cũng được hả anh?
暗原: ええ。袋に 入れて ポストに 入れるだけです。 ♬
Vâng. Chỉ cần cho vào túi rồi bỏ vào hòm thư là xong thôi.
千葉: 毎月、たくさん お金が かかりますか。 ♬
Mỗi tháng có bị tốn nhiều tiền cho khoản này không?
暗原: 買うより 安いですし、置く 場所も いりません。 ♬
Rẻ hơn đi mua nhiều chứ, lại còn chẳng tốn chỗ để đồ nữa.
千葉: 部屋が 狭いので、私の 生活に ちょうどいいですね。 ♬
Phòng của tôi hẹp nên cái này đúng là vừa vặn cho cuộc sống của tôi luôn.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・服: Quần áo
・選ぶ: Lựa chọn
・届く: Đến, được giao đến
・返す: Trả lại
・狭い: Hẹp, chật chội
・選ぶ: Lựa chọn
・届く: Đến, được giao đến
・返す: Trả lại
・狭い: Hẹp, chật chội
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ないde: Mà không làm gì...
・~ても 好いですか/好いです: Làm việc gì đó cũng được
・~動詞[連用形]+ます: Động từ nhóm 2 bỏ masu thêm trực tiếp vào câu nối
・~より: Hơn so với...
・~し、~し: Liệt kê các lý do, tính chất tương đồng
・~ても 好いですか/好いです: Làm việc gì đó cũng được
・~動詞[連用形]+ます: Động từ nhóm 2 bỏ masu thêm trực tiếp vào câu nối
・~より: Hơn so với...
・~し、~し: Liệt kê các lý do, tính chất tương đồng