Khách sạn mở dịch vụ cho thuê robot hình cây cối biết đi để bầu bạn)
宇野: 昨日、新しい 宿に 泊まりました。 ♬
Hôm qua tôi mới ở lại một chỗ trọ mới đấy.
奥田: へえ。どんな 部屋でしたか。綺麗でしたか。 ♬
Ồ. Căn phòng thế nào vậy anh? Có sạch đẹp không?
宇野: 普通ですが、動く 木の ロボットが いましたよ。 ♬
Cũng bình thường thôi nhưng ở đó có con robot hình cái cây biết đi đấy.
奥田: え、木ですか。それは 何を する 機械ですか。 ♬
Ồ, cái cây sao? Đó là cái máy dùng để làm gì thế anh?
宇野: 後ろを ゆっくり ついて来たり、お茶を くれたり します。 ♬
Nó cứ chầm chậm đi theo sau mình, rồi lâu lâu lại đưa trà cho mình nữa.
奥田: 面白いですね。一人 death m tớ nhưng 寂しくないですね。 ♬
Thú vị thật đấy. Như vậy thì đi một mình cũng không bị buồn rồi.
宇野: はい。声も 小さくて、とても 癒やされました。 ♬
Vâng. Giọng nó cũng nhỏ xíu, nghe dễ chịu, thư giãn lắm.
奥田: 好しそう。次の 出張の ときに 行ってみます。 ♬
Trông vui thế. Chuyến đi công tác tới tôi sẽ đến đó thử xem sao.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・宿: Chỗ trọ, khách sạn
・木: Cây, gỗ
・機械: Máy móc, thiết bị
・後ろ: Phía sau
・寂しい: Buồn bã, cô đơn
・木: Cây, gỗ
・機械: Máy móc, thiết bị
・後ろ: Phía sau
・寂しい: Buồn bã, cô đơn
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~に: Chỉ địa điểm đến và lưu lại
・~過去形: Thì quá khứ của danh từ/tính từ đuôi na
・~たり、~たり します: Liệt kê các hành động không theo thứ tự thời gian
・~て: Thể Te của tính từ đuôi i dùng để nối câu
・~の とき: Khi, lúc...
・~過去形: Thì quá khứ của danh từ/tính từ đuôi na
・~たり、~たり します: Liệt kê các hành động không theo thứ tự thời gian
・~て: Thể Te của tính từ đuôi i dùng để nối câu
・~の とき: Khi, lúc...
Tiệm bánh mì ra mắt loại bánh nướng hình viên đá đen mộc mạc như thật
浅井: 駅前で 面白い パンを 見つけました。 ♬
Tôi mới tìm thấy một loại bánh mì nhìn hay ho lắm ở trước nhà ga.
江藤: どんな パンですか。形が 変わっていますか。 ♬
Bánh mì thế nào vậy? Hình dáng nó lạ lắm à anh?
浅井: はい。道に ある 黒い 石の形 そのままですよ。 ♬
Vâng. Nhìn y hệt hình mấy viên đá màu đen ở trên đường luôn ấy.
江藤: ええっ。固くないですか。食べるのが 怖いです。 ♬
Ồ ôi. Thế nó không cứng hả anh? Ăn vào thấy sợ sợ nhỉ.
浅井: いいえ。内は とても 柔くて、甘いですよ。 ♬
Không đâu. Bên trong rất là mềm và ngọt lắm đó.
江藤: 内には 何が 入っているのですか。 ♬
Ở bên trong người ta bỏ cái gì vào thế anh?
浅井: 赤い くだもの(いちご)の ジャムが たくさん ありました。 ♬
Có rất nhiều mứt trái cây màu đỏ (mứt dâu tây) ở trong ấy.
江藤: 見た目と 違って 美味しそう。買って みます。 ♬
Khác hẳn vẻ bề ngoài, nghe có vẻ ngon đấy. Tôi sẽ mua thử.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・石: Viên đá
・固い: Cứng
・内: Bên trong
・柔ai: Mềm
・違う: Khác, sai
・固い: Cứng
・内: Bên trong
・柔ai: Mềm
・違う: Khác, sai
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~に ある: Có ở đâu
・~のが: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ
・~て: Thể Te dùng để nối các tính từ đuôi i
・~の ですか: Dùng để hỏi nhằm muốn biết thêm lý do, thông tin chi tiết
・~てみます: Thử làm việc gì đó
・~のが: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ
・~て: Thể Te dùng để nối các tính từ đuôi i
・~の ですか: Dùng để hỏi nhằm muốn biết thêm lý do, thông tin chi tiết
・~てみます: Thử làm việc gì đó
Chú mèo ở một thị trấn xa bỗng nổi tiếng vì biết bấm nút mở cửa tự động
長谷川: インターネットで 賢い 猫の 動画を 見ました。 ♬
Tôi mới xem video một chú mèo thông minh trên mạng internet đấy.
市川: あ、ボタンを 押して 部屋の ドアを 開ける やつですか。 ♬
À, cái con mèo biết bấm nút để mở cửa phòng đúng không anh?
長谷川: はい。駅の 近くの お店の ドアですよ。 ♬
Vâng. Cửa của một cửa hàng ở gần nhà ga ấy chứ.
市川: 人の 真似を して 覚えたのですね。すごい。 ♬
Nó bắt chước con người rồi học theo nhỉ. Đỉnh thật.
長谷川: ええ。お店の 人が 来ると、自分で 開けて 入ります。 ♬
Vâng. Cứ hễ thấy người của cửa hàng đến là nó tự mở rồi đi vào.
市川: 泥棒(悪い人)も 一緒に 入ったら 危ないですが。 ♬
But kẻ trộm (người xấu) mà cũng đi vào cùng thì nguy hiểm lắm nhỉ.
長谷川: 夜は 鍵が 閉まるので大丈夫だそうですよ。 ♬
Nghe nói ban đêm cửa được khóa lại nên không sao đâu.
市川: それなら 安心ですね。可愛いので 見て みたいです。 ♬
Thế thì an tâm rồi. Chú mèo dễ thương quá, tôi cũng muốn xem thử.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・猫: Con mèo
・押す: Ấn, bấm
・開ける: Mở cửa
・覚える: Nhớ, học thuộc, học được
・安心: An tâm
・押す: Ấn, bấm
・開ける: Mở cửa
・覚える: Nhớ, học thuộc, học được
・安心: An tâm
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~て: Thể Te dùng để nối các hành động theo thứ tự thời gian
・~と: Hễ... thì...
・~たら: Nếu, sau khi...
・~閉まるので: Vì...
・~てみたいです: Muốn làm thử việc gì đó
・~と: Hễ... thì...
・~たら: Nếu, sau khi...
・~閉まるので: Vì...
・~てみたいです: Muốn làm thử việc gì đó
Thị trấn nhỏ ven biển có dòng sông tự đổi màu hồng nhạt vào buổi sáng
高野: 外国の 川の 水が ピンクに なりました。 ♬
Nước của một con sông ở nước ngoài bỗng biến thành màu hồng kìa anh.
三浦: ええっ。何か 悪い 薬でも 入りましたか。 ♬
Ôi trời. Có bị dính phải loại thuốc độc hại nào vào không đó?
高野: いいえ。朝の 光の ときだけ 変わるそうですよ。 ♬
Không đâu. Nghe nói chỉ lúc có ánh nắng buổi sáng thì nó mới đổi màu thôi.
三浦: 自然の 力は 不思議ですね。 ♬
Sức mạnh của tự nhiên kỳ diệu thật đấy.
高野: はい。たくさんの 人が 写真を 撮りに 行っています。 ♬
Vâng. Rất nhiều người đang kéo đến đó để chụp ảnh kìa.
三浦: 魚や 鳥は 元気に 生きていますか。 ♬
Thế cá với chim chóc ở đó vẫn sống khỏe mạnh chứ anh?
高野: ええ。水は 綺麗なので、何も 問題は ないです。 ♬
Vâng. Nước vẫn sạch sẽ nên không có vấn đề gì cả.
三浦: 綺麗な 景色ですね。死ぬ 前に 見たいです。 ♬
Phong cảnh đẹp thật đấy. Trước khi chết tôi muốn được ngắm một lần.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・川: Con sông
・変わる: Thay đổi
・力: Sức mạnh, lực
・魚: Con cá
・景色: Phong cảnh
・変わる: Thay đổi
・力: Sức mạnh, lực
・魚: Con cá
・景色: Phong cảnh
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~に ないました: Đã trở nên, biến thành...
・~そうですよ: Nghe nói là...
・~定語: Động từ thể từ điển làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
・~に 行っています: Đi đâu để thực hiện mục đích gì
・~前に: Trước khi...
・~そうですよ: Nghe nói là...
・~定語: Động từ thể từ điển làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
・~に 行っています: Đi đâu để thực hiện mục đích gì
・~前に: Trước khi...
Ứng dụng bản đồ điện thoại bị lỗi hàng loạt khiến nhiều người đi lạc
岡田: 今日、会社に 来るとき 道に 迷いました。 ♬
Hôm nay, lúc đi đến công ty tôi đã bị lạc đường đấy.
金子: 岡田さんは いつも スマホを 見て 歩くでしょう Lights. ♬
Anh Okada lúc nào chẳng vừa nhìn điện thoại vừa đi bộ cơ chứ.
岡田: はい。でも、今日の 地図は 変な 所を 指しましたよ。 ♬
Vâng. Nhưng mà bản đồ hôm nay nó cứ chỉ vào mấy cái chỗ lạ hoắc ấy.
金子: ああ、あの 新しい アプリの トラブルですね。 ♬
À, cái sự cố lỗi của cái ứng dụng mới đó phải không?
岡田: え、ニュースが もう 出ていましたか。 ♬
Ồ, chuyện này đã được lên tin tức rồi hả anh?
金子: はい。たくさんの 人が 違う駅へ 行って 困っています。 ♬
Vâng. Rất nhiều người bị dẫn đi nhầm ga khác nên đang gặp rắc rối lớn kìa.
岡田: だから、遅い 時間に なって しまったのですね。 ♬
Bảo sao tôi lại bị muộn mất thế này, khổ ghê.
金子: 明日からは 紙の 地図も 持ったほうが 良いですよ。 ♬
Từ ngày mai anh nên mang theo cả bản đồ giấy đi thì tốt hơn đấy.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・迷う: Lạc đường, lúng túng
・歩く: Đi bộ
・故障: Sự cố, hỏng hóc
・違うう: Nhầm, khác
・遅い: Muộn, trễ, chậm
・歩く: Đi bộ
・故障: Sự cố, hỏng hóc
・違うう: Nhầm, khác
・遅い: Muộn, trễ, chậm
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~とき: Khi, lúc...
・~でしょう: Chắc là... đúng không?
・~て: Thể Te nối câu chỉ hành động kéo theo hệ quả
・~てしまった: Lỡ rớt vào tình trạng đáng tiếc
・~たほうが 良い: Nên làm gì thì tốt hơn
・~でしょう: Chắc là... đúng không?
・~て: Thể Te nối câu chỉ hành động kéo theo hệ quả
・~てしまった: Lỡ rớt vào tình trạng đáng tiếc
・~たほうが 良い: Nên làm gì thì tốt hơn
Hệ thống nước tự động tại một khu phố gặp sự cố gây ngập nhẹ lối đi
上田: 朝、駅の 前の 道が 水で いっぱいでした。 ♬
Buổi sáng, con đường trước nhà ga ngập đầy nước luôn anh ạ.
森: 雨は 降っていませんでしたよ。天気が 良かった。 ♬
Trời có mưa đâu cơ chứ. Thời tiết rõ ràng rất đẹp mà.
上田: 花の 水を 自動で 出す 機械が 壊れたそうです。 ♬
Nghe nói cái máy phun nước tự động cho hoa bị hỏng đấy.
森: ええっ。それなら、歩くのが 大変でしたね。 ♬
Ồ ôi. Nếu vậy thì việc đi bộ vất vả lắm nhỉ.
上田: はい。靴が 汚れて、新しいのを 買いましたよ。 ♬
Vâng. Giày bị bẩn hết nên tôi phải đi mua đôi mới luôn đấy.
森: 会社に 遅れる 時間に なりましたか。 ♬
Anh có bị rơi vào khung giờ làm muộn giờ công ty không?
上田: いいえ。走ったので、ギリギリ 間に合いました。 ♬
Không. Vì tôi cắm đầu chạy nên vừa vặn kịp giờ.
森: 大変な 朝でしたね。今は ゆっくり 休んでください。 ♬
Đúng là một buổi sáng vất vả nhỉ. Giờ anh thong thả nghỉ ngơi đi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・道: Con đường
・壊れる: Hỏng, vỡ
・靴: Giày, dép
・遅れる: Muộn, trễ
・走る: Chạy
・壊れる: Hỏng, vỡ
・靴: Giày, dép
・遅れる: Muộn, trễ
・走る: Chạy
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ていませんでした: Quá khứ phủ định của hành động đang diễn ra
・~だそうです: Nghe nói là...
・~のが: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ
・~新しいの: Dùng chữ "の" để thay thế danh từ đã xuất hiện phía trước
・~ので: Vì...
・~だそうです: Nghe nói là...
・~のが: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ
・~新しいの: Dùng chữ "の" để thay thế danh từ đã xuất hiện phía trước
・~ので: Vì...
Gió mạnh làm đổ hàng loạt xe đạp điện tự do tại các bãi đỗ công cộng
中島: 公園の 横で 自転車が 全部倒れていました。 ♬
Bên cạnh công viên, toàn bộ xe đạp bị đổ ngã chổng kềnh hết rồi.
石井: ああ、昨日の 夜の 強い 風の せいですね。 ♬
À, tại vì trận gió mạnh tối hôm qua đấy mà.
中島: はい。道が 狭くなって、通るのが 大変でした。 ♬
Vâng. Lối đi bị hẹp lại nên việc đi qua vất vả lắm.
石井: 誰かが すぐ 片付けないのですか。 ♬
Không có ai dọn dẹp chúng ngay lại à anh?
中島: みんな 自分の 物ではないので、触りません。 ♬
Tại vì đều không phải đồ của mình nên chẳng ai thèm đụng vào cả.
石井: 最近、あの 貸し自転車が たくさん 増えましたからね。 ♬
Bởi vì dạo này mấy cái xe đạp cho thuê đó tăng lên nhiều quá mà.
中島: 便利な 物ですが、こういう ときは 困ります。 ♬
Tiện thì tiện thật đấy nhưng những lúc thế này thì phiền toái quá.
石井: 街の 人が 一緒に 考えると 好いですね。 ♬
Người dân trong thành phố cùng nhau suy nghĩ giải quyết thì tốt nhỉ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・倒れる: Đổ, ngã
・風: Gió
・狭い: Hẹp, chật
・触る: Chạm vào
・増える: Tăng lên
・風: Gió
・狭い: Hẹp, chật
・触る: Chạm vào
・増える: Tăng lên
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ていました: Trạng thái kéo dài từ quá khứ
・~のせい: Tại vì, do...
・~くなって: Tính từ đuôi i đổi sang đuôi ku + te để nối câu
・~物(自分の物ではない): Cụm danh từ sở hữu phủ định
・~と良い: Nếu làm được việc này... thì tốt
・~のせい: Tại vì, do...
・~くなって: Tính từ đuôi i đổi sang đuôi ku + te để nối câu
・~物(自分の物ではない): Cụm danh từ sở hữu phủ định
・~と良い: Nếu làm được việc này... thì tốt
Cửa hàng tự động 24h bị mất điện đột ngột khiến khách không thể ra ngoài trong vài phút
坂本: 夜、無人の お店から 出られなくなりました。 ♬
Ban đêm, tôi đã bị kẹt không thể đi ra khỏi cái cửa hàng không người lái được.
藤田: ええっ。ドアの 鍵が 壊れましたか。危ない。 ♬
Oh trời. Khóa cửa bị hỏng hả anh? Nguy hiểm thế.
坂本: いいえ。急に 電気が 消えて、ドアが 閉まりました。 ♬
Không phải. Điện bỗng nhiên bị tắt phụt làm cửa đóng chặt lại luôn.
藤田: それは 怖いですね。内には 一人でしたか。 ♬
Cái đó đáng sợ thật đấy. Ở bên trong có mình anh thôi à?
坂本: はい。真っ暗な 部屋で 5分ぐらい 待ましたよ。 ♬
Vâng. Tôi phải đứng đợi khoảng 5 phút trong căn phòng tối om ấy chứ.
藤田: どうやって 外へ 出ることが できましたか。 ♬
Làm cách nào mà anh có thể đi ra ngoài được thế?
坂本: お店の 人が スマホで 遠くから 開けて くれました。 ♬
Người của cửa hàng đã dùng điện thoại mở cửa cho tôi từ xa đấy.
藤田: 最近の 機械の 店は、こういう トラブルが ありますね。 ♬
Mấy cái cửa hàng máy móc dạo này hay có sự cố kiểu này thật nhỉ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・消える: Tắt (điện), biến mất
・閉まる: Đóng
・部屋: Căn phòng
・遠く: Từ xa, nơi xa
・最近: Dạo này, gần đây
・閉まる: Đóng
・部屋: Căn phòng
・遠く: Từ xa, nơi xa
・最近: Dạo này, gần đây
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~出られなくなりました: Trở nên không thể làm gì
・~急に: Phó từ hóa tính từ
・~ぐらい: Khoảng...
・~ことが できました: Đã có thể làm được việc gì đó
・~てくれました: Ai đó làm gì cho mình
・~急に: Phó từ hóa tính từ
・~ぐらい: Khoảng...
・~ことが できました: Đã có thể làm được việc gì đó
・~てくれました: Ai đó làm gì cho mình
Tai nghe không dây rơi xuống đường ray xe lửa tăng cao vào mùa hè
小野: 昨日、電車の 線路に 耳の 機械を 落としました。 ♬
Hôm qua, tôi làm rơi cái máy nghe ở tai xuống đường ray tàu điện mất rồi.
田村: ああ、あの 小さい 無線の やつですね。大変だ. ♬
À, cái cái loại không dây nhỏ xíu đó phải không? Gay rồi đây.
小野: はい。自分で 下へ 降りて 拾おうと 思いました。 ♬
Vâng. Tôi đã tính tự mình đi xuống dưới để nhặt nó lên đấy chứ.
田村: それは 絶対に ダメですよ。危ないですから。 ♬
Làm thế là tuyệt đối không được đâu nhé! Vì nguy hiểm lắm đó.
小野: ええ。駅の 人が 長い 棒で 拾って くれました。 ♬
Vâng. Người của nhà ga đã dùng một cái gậy dài nhặt hộ tôi rồi.
田村: 最近、落とす 人が 本当に 多いそうですよ. ♬
Nghe nói dạo này số người làm rơi cái đó thực sự đông lắm đấy.
小野: 次からは、電車を 待つ ときは 触らないように します。 ♬
Từ lần tới, lúc chờ tàu điện tôi sẽ cố gắng không chạm vào nó nữa.
田村: はい。大切な 物ですから、気をつけてください。 ♬
Vâng. Đồ quan trọng mà, anh cẩn thận vào nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・落tõsu: Làm rơi
・降りる: Đi xuống, xuống xe
・棒: Cái gậy, cây sào
・多い: Nhiều, đông
・大切: Quan trọng, quý giá
・降りる: Đi xuống, xuống xe
・棒: Cái gậy, cây sào
・多い: Nhiều, đông
・大切: Quan trọng, quý giá
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ようと 思いました: Đã dự định làm gì
・~ですから: Bởi vì...
・~拾って くれました: Ai đó làm gì cho mình
・~そうですよ: Nghe nói là...
・~ないように します: Cố gắng không làm việc gì đó
・~ですから: Bởi vì...
・~拾って くれました: Ai đó làm gì cho mình
・~そうですよ: Nghe nói là...
・~ないように します: Cố gắng không làm việc gì đó
Robot giao hàng tự động bị kẹt bánh tại các rãnh thoát nước trên phố
和田: 道の 端で、荷物を 運ぶ ロボットが 止まっていました。 ♬
Ở góc đường, con robot chở hàng hóa đang bị đứng im một chỗ kìa anh.
柴田: ああ、あの 赤い 四角い 機械ですね。故障ですか。 ♬
À, cái máy hình vuông màu đỏ đó phải không? Nó bị hỏng à anh?
和田: いいえ。地面の 小さい 穴に 足が 入りました。 ♬
Không phải. Bánh xe của nó bị lọt vào cái lỗ nhỏ trên mặt đất mất rồi.
柴田: 動けなくなって、困っているのですね。 ♬
Nó không di chuyển được nữa nên đang gặp rắc rối nhỉ.
和田: はい。前にも 後ろにも 行けない 状態でした。 ♬
Vâng. Trạng thái lúc đó là tiến không được mà lùi cũng không xong.
柴田: 街の 人が 助けて あげないのですか。 ♬
Người đi đường không có ai giúp đỡ nó một tay à?
和田: 重いので、触ると 危ないですから 見ていました。 ♬
Ví nó nặng lắm, đụng vào nhỡ nguy hiểm nên mọi người chỉ đứng nhìn thôi.
柴田: あとで お店の 人が 呼び出されて 来るでしょう. ♬
Chắc là lát nữa người của cửa hàng sẽ bị gọi đến xử lý thôi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・端: Góc, rìa, mép
・穴: Cái lỗ, rãnh
・重i: Nặng
・危ない: Nguy hiểm
・後で: Lát nữa, sau đó
・穴: Cái lỗ, rãnh
・重i: Nặng
・危ない: Nguy hiểm
・後で: Lát nữa, sau đó
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ていました: Trạng thái hành động kéo dài
・~動けなくなって: Trở nên không thể di chuyển được rồi...
・~のですね: Thấu hiểu, xác nhận hoàn cảnh
・~て あげます: Làm cái gì đó cho ai/vật
・~呼び出されて: Thể bị động
・~動けなくなって: Trở nên không thể di chuyển được rồi...
・~のですね: Thấu hiểu, xác nhận hoàn cảnh
・~て あげます: Làm cái gì đó cho ai/vật
・~呼び出されて: Thể bị động
Bản tin cảnh báo thời tiết phát nhầm chuông báo động khiến cả khu phố giật mình
原田: 昨日の 夜、大きな 音の 鈴が 鳴りましたね。 ♬
Tối hôm qua, cái còi phát ra âm thanh lớn kêu lên vang dội nhỉ.
白石: はい。空襲かと 思って、本当に びっくりしました。 ♬
Vâng. Tôi cứ tưởng là có hỏa hoạn nên thực sự đã giật bắn cả mình.
原田: でも、雨も 火事も どこにも なかったですよ。 ♬
Nhưng mà chẳng có mưa cũng chẳng có đám cháy nào ở đâu cả đâu nhé.
白石: 機械が 嘘の ニュースを 間違えて 出したそうですよ。 ♬
Nghe nói cái máy nó bị phát nhầm thông tin cảnh báo giả đấy.
原田: 毎日の 安全の ための 機械なのに、困りますね。 ♬
Rõ ràng là thiết bị phục vụ cho sự an toàn hằng ngày thế mà, phiền phức ghê.
白石: 部屋の内で ずっと 心配して 損を しました。 ♬
Tôi cứ ngồi lo lắng suốt ở trong phòng, tốn hết cả công sức.
原田: おかげで、夜眠れなくなって しまいましたよ。 ♬
Tại cái đó mà ban đêm tôi lỡ bị mất ngủ luôn đấy, khổ thân.
白石: 今夜は 静かに ゆっくり 寝たいですね。 ♬
Tối nay hy vọng được ngủ thong thả, yên bình nhỉ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・鳴る: Kêu, reo
・間違える: Nhầm lẫn
・ずっと: Suốt, liên tục
・今夜: Tối nay
・寝る: Ngủ
・間違える: Nhầm lẫn
・ずっと: Suốt, liên tục
・今夜: Tối nay
・寝る: Ngủ
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~かと 思って: Cứ tưởng là...
・~そうですよ: Nghe nói là...
・~なのに: Mặc dù... thế mà...
・~のおかげで: Nhờ có / Tại vì...
・~てしまった: Lỡ rớt vào tình trạng đáng tiếc
・~そうですよ: Nghe nói là...
・~なのに: Mặc dù... thế mà...
・~のおかげで: Nhờ có / Tại vì...
・~てしまった: Lỡ rớt vào tình trạng đáng tiếc