Đi bộ trên thang cuốn
田中: 駅の 階段の 横、歩く 人が 減りました。 ♬
Bên cạnh cầu thang nhà ga, người vừa đi vừa bước trên thang cuốn giảm rồi nhỉ.
高橋: ええ。危ないから 止まる ルールが できましたよ。 ♬
Vâng. Vì nguy hiểm nên người ta mới ra quy định phải đứng yên đấy.
田中: 急いでいる ときは、少し困りますが。 ♬
Những lúc đang vội thì cũng hơi bất tiện một chút anh nhỉ.
高橋: でも、ぶつかると 大変な ことに なりますから。 ♬
But hễ va chạm một cái là xảy ra chuyện lớn ngay đấy.
田中: 確かに。お年寄りや 子どもも たくさん います。 ♬
Xác nhận đúng thật. Ở đó cũng có nhiều người già với trẻ em nữa.
高橋: みんなで 止まれば、とても 安全に 動けますね。 ♬
Mọi người cùng đứng yên thì thang cuốn di chuyển rất an toàn.
田中: そうですね。明日からは 早く 家を 出ます。 ♬
Đúng vậy nhỉ. Từ ngày mai tôi sẽ ra khỏi nhà sớm hơn.
高橋: それが 一番良い 解決の 方法ですよ。 ♬
Đó là cách giải quyết tốt nhất rồi đấy anh ạ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・階段: Cầu thang
・減る: Giảm đi
・急ぐ: Vội vã, khẩn trương
・お年寄り: Người già
・解決: Giải quyết
・減る: Giảm đi
・急ぐ: Vội vã, khẩn trương
・お年寄り: Người già
・解決: Giải quyết
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~定語[歩く 人]: Động từ thể từ điển làm định ngữ
・~から [危ないから]: Vì...
・~の とき: Khi, lúc...
・~と [ぶつかると]: Hễ... thì...
・~ば [止まれば]: Nếu...
・~から [危ないから]: Vì...
・~の とき: Khi, lúc...
・~と [ぶつかると]: Hễ... thì...
・~ば [止まれば]: Nếu...
Quy tắc dùng tai nghe
鈴木: 電車の 内で 音楽の 音が 聞こえました。 ♬
Ở trên tàu điện tôi nghe thấy có tiếng nhạc phát ra ngoài đấy.
佐藤: ああ。耳の 機械の 音が 大きい 人ですね。 ♬
À. Là mấy người bật âm lượng tai nghe to quá đúng không anh?
鈴木: はい。周りの 人が みんな 嫌な 顔を していました。 ♬
Vâng. Những người xung quanh ai nấy đều lộ vẻ mặt khó chịu.
佐藤: 自分で 気づかないのは 困りますね。 ♬
Tự bản thân họ không nhận ra thì thật là phiền phức nhỉ.
鈴木: 音が 外に 出るのを 止める ルールが 欲しいです。 ♬
Tôi muốn có quy định ngăn việc âm thanh lọt ra ngoài.
佐藤: 新しい 機械は 自動で 音を 小さく しますよ。 ♬
Mấy thiết bị mới bây giờ nó tự động giảm âm lượng đấy.
鈴木: へえ。みんなが それを 使えば 好いですね。 ♬
Ồ. Mọi người đều dùng cái đó thì tốt biết mấy.
佐藤: マナーを 守って 好しく 聴きたいものです。 ♬
Tuân thủ văn hóa ứng xử để tận hưởng âm nhạc thì vẫn hơn.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・内: Bên trong
・音楽: Âm nhạc
・嫌: Khó chịu, đáng ghét
・外: Bên ngoài
・守る: Tuân thủ, giữ gìn
・音楽: Âm nhạc
・嫌: Khó chịu, đáng ghét
・外: Bên ngoài
・守る: Tuân thủ, giữ gìn
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~の: Sở hữu cách, cụm danh từ
・~ていました: Diễn tả trạng thái hiển hiện ở quá khứ
・~のは: Danh từ hóa cụm động từ phủ định
・~のを: Danh từ hóa cụm hành động làm tân ngữ
・~ば: Nếu...
・~ていました: Diễn tả trạng thái hiển hiện ở quá khứ
・~のは: Danh từ hóa cụm động từ phủ định
・~のを: Danh từ hóa cụm hành động làm tân ngữ
・~ば: Nếu...
Quy tắc chụp ảnh phố
小林: 京都の 古い 道で 写真を 撮りませんでした。 ♬
Ở con đường cổ kính tại Kyoto, tôi đã không chụp bức ảnh nào cả.
中村: え、綺麗な 景色なのに もったいないですね。 ♬
Ồ, phong cảnh đẹp thế mà, phí phạm quá anh ơi.
小林: 家の 人に 許可を もらう ルールに なりましたから。 ♬
Tại vì bây giờ người ta ra luật phải xin phép chủ nhà rồi mà.
中村: こっそり 撮る 悪い 人が 多かったですからね。 ♬
Trước đây nhiều người lén lút chụp ảnh quá mà lị.
小林: はい。住んでいる 人の 安全が一番 大切です。 ♬
Vâng. Sự an toàn của người sinh sống ở đó là quan trọng nhất.
中村: 確かに。カメラを 向けられると 嫌な 気持ちになります。 ♬
Xác nhận đúng thế. Hễ bị chĩa ống kính vào người là thấy khó chịu liền.
小林: ルールを 守して 綺麗に 街を 見ましょう。 ♬
Phải tuân thủ quy tắc rồi ngắm nhìn khu phố một cách văn minh thôi.
中村: はい。今日の 帰りに 友達にも 教えます。 ♬
Vâng. Lát nữa đi làm về tôi cũng sẽ bảo cho bạn bè biết.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・許可: Sự xin phép, cho phép
・多い: Nhiều
・大切: Quan trọng
・気持ch_: Tâm trạng, cảm giác
・街: Khu phố, đô thị
・多い: Nhiều
・大切: Quan trọng
・気持ch_: Tâm trạng, cảm giác
・街: Khu phố, đô thị
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~なのに: Mặc dù... thế mà...
・~に なりました: Trở nên, thành ra...
・~定語[住んでいる 人]: Động từ thể tiếp diễn làm định ngữ
・~と: Hễ... thì...
・~守って: Thể Te nối câu chỉ thứ tự hành động liên tiếp
・~に なりました: Trở nên, thành ra...
・~定語[住んでいる 人]: Động từ thể tiếp diễn làm định ngữ
・~と: Hễ... thì...
・~守って: Thể Te nối câu chỉ thứ tự hành động liên tiếp
Kính cửa sổ thông minh
加藤: 新しい 家の 窓の ガラスが すごいですよ。 ♬
Kính cửa sổ của ngôi nhà mới đỉnh lắm đấy em ạ.
吉田: へえ。どんな ガラスですか。割れないのですか。 ♬
Ồ. Kính thế nào vậy? Không bị vỡ hả anh?
加藤: とても 固くて、泥棒が 絶対に 入れません。 ♬
Nó cực kỳ cứng, kẻ trộm tuyệt đối không thể lẻn vào được.
吉田: それは 安全で 素晴らしい 技術ですね。 ♬
Cái đó an toàn mà công nghệ đỉnh thật đấy.
加藤: はい。外から 叩いても 全く 傷が つきませんよ。 ♬
Vâng. Dù có đập từ bên ngoài vào cũng hoàn toàn không bị trầy xước đâu.
吉田: 火事の ときは、内から 簡単に 開きますか。 ♬
Thế lúc có hỏa hoạn thì từ bên trong có mở ra dễ dàng được không?
加藤: ええ。手で ボタンを 押すと 自動で 割れます。 ♬
Có chứ. Ấn nút bằng tay một cái là nó tự động nứt vỡ ra ngay.
吉田: よく 考えて 作して ありますね。安心です。 ♬
Người ta suy nghĩ thấu đáo rồi làm sẵn chỉnh chu ghê. An tâm thật.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・ガラス: Kính, thủy tinh
・固い: Cứng
・傷: Vết xước, vết thương
・火事: Hỏa hoạn
・自動: Tự động
・固い: Cứng
・傷: Vết xước, vết thương
・火事: Hỏa hoạn
・自動: Tự động
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~て: Thể Te dùng để nối tính từ đuôi i
・~動詞[可能形]の否定: Thể khả năng dạng phủ định
・~ても: Cho dù...
・~の とき: Khi, lúc...
・~てあります: Diễn tả trạng thái có mục đích sẵn có
・~動詞[可能形]の否定: Thể khả năng dạng phủ định
・~ても: Cho dù...
・~の とき: Khi, lúc...
・~てあります: Diễn tả trạng thái có mục đích sẵn có
Đèn cửa sổ chống trộm
山田: 夜、部屋の 窓の 鍵を 閉めると 光ります。 ♬
Ban đêm, hễ khóa cửa sổ phòng lại là nó phát sáng đấy.
山口: ええ。青い 光ですか。綺麗ね。 ♬
Ồ. Ánh sáng màu xanh dương hả anh? Đẹp nhỉ.
山田: はい。外の 人に 「安全」と 知らせる光ですよ。 ♬
Vâng. Đó là ánh sáng thông báo cho người bên ngoài biết là "An toàn".
山口: 鍵が 開いている ときは、何色に なりますか。 ♬
Thế lúc chìa khóa đang mở thì nó biến thành màu gì hả anh?
山田: 赤い光に なって、すぐに 泥棒を 驚かせます。 ♬
Nó sẽ biến thành ánh sáng màu đỏ, lập tức dọa cho kẻ trộm (kẻ xấu) giật mình.
山口: 機械が 自動で 泥棒を 見るのですね。 ♬
Máy móc nó tự động canh chừng kẻ trộm luôn nhỉ.
山田: ええ。この 法律が 街で 始まりましたから。 ♬
Vâng. Tại vì quy định pháp luật này mới bắt đầu áp dụng trong thị trấn mà.
山口: 悪い 人が 来なくなって とても 好いです。 ♬
Kẻ xấu không kéo đến nữa thì cực kỳ tốt rồi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・光る: Phát sáng
・知らせる: Thông báo
・色: Màu sắc
・驚かせます: Làm cho giật mình
・法律: Pháp luật, quy định
・知らせる: Thông báo
・色: Màu sắc
・驚かせます: Làm cho giật mình
・法律: Pháp luật, quy định
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~と: Hễ... thì...
・~定語[知らせる 光]: Động từ thể từ điển làm định ngữ bổ nghĩa danh từ
・~に なります: Trở nên, biến thành...
・~から: Vì...
・~なくなります: Trở nên không còn làm gì nữa
・~定語[知らせる 光]: Động từ thể từ điển làm định ngữ bổ nghĩa danh từ
・~に なります: Trở nên, biến thành...
・~から: Vì...
・~なくなります: Trở nên không còn làm gì nữa
Cửa sổ lưới bảo vệ trẻ
斉藤: 子どもの 部屋の 窓に 新しい 網を つけました。 ♬
Tôi mới lắp một tấm lưới mới ở cửa sổ phòng của con nhỏ đấy.
青木: あ、虫が 内に 入らないための 物ですか。 ♬
À, cái thứ để ngăn không cho côn trùng lọt vào bên trong đúng không anh?
斉藤: いいえ。子どもが 下へ 落ちないようにする網です。 ♬
Không phải. Là tấm lưới để giữ cho trẻ con không bị ngã xuống dưới ấy.
青木: 固くて 強いですか。大人が 押しても 大丈夫ですか。 ♬
Nó có cứng và chắc chắn không? Người lớn ấn vào có sao không anh?
斉藤: ええ。車が ぶつかっても 破れないと 聞きましたよ。 ♬
Vâng. Tôi nghe nói là xe ô tô hễ đâm vào cũng không bị rách đâu đấy.
青木: それは 安心して 窓を 開けられますね。 ♬
Thế thì có thể an tâm mở cửa sổ ra rồi nhỉ.
斉藤: はい。風が たくさん 入って 気分が 好いです。 ♬
Vâng. Gió lùa vào nhiều nên tâm trạng thấy dễ chịu lắm.
青木: 素晴らしい 道具ですね。私も 家に 買いたいです。 ♬
Dụng cụ tuyệt vời ghê. Tôi cũng muốn mua một cái cho nhà mình.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・部屋: Căn phòng
・虫: Côn trùng, sâu bọ
・落ちる: Rơi, ngã
・破れる: Bị rách
・道具: Dụng cụ
・虫: Côn trùng, sâu bọ
・落ちる: Rơi, ngã
・破れる: Bị rách
・道具: Dụng cụ
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ための: Để mục đích không làm gì...
・~ないように する: Cố gắng giữ cho không xảy ra việc gì
・~ても: Cho dù...
・~と 聞きました: Nghe nói rằng là...
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
・~ないように する: Cố gắng giữ cho không xảy ra việc gì
・~ても: Cho dù...
・~と 聞きました: Nghe nói rằng là...
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
Khách sạn con nhộng lạ
井上: 昨日、東京の 新しい 面白い 宿に 泊まりました。 ♬
Hôm qua, tôi mới ở lại một chỗ trọ mới nhìn hay ho lắm ở Tokyo đấy.
木村: あ、箱のような 小さい 部屋が たくさん ある 所ですか。 ♬
À, cái nơi có nhiều căn phòng nhỏ xíu như cái thùng đúng không?
井上: はい。devmen tớ nhưng、内が 全部宇宙船の形を していましたよ。 ♬
Vâng. Nhưng mà bên trong toàn bộ được thiết kế theo hình tàu vũ trụ đấy.
木村: わあ。ボタンが たくさん あって 動かせますか。 ♬
Ôi. Có nhiều nút bấm rồi có bấm điều khiển di chuyển được không anh?
井上: いいえ。ただの 飾りですが、音が 面白かったです。 ♬
Không. Chỉ là đồ trang trí thôi nhưng âm thanh nghe hay lắm.
木村: 夜は ちゃんと 眠ることが できましたか。 ♬
Ban đêm anh có ngủ ngon giấc được không?
井上: ええ。ベッドが 柔らかくて、とても 元気に なりました。 ♬
Có chứ. Giường mềm mại lắm, ngủ xong người khỏe khoắn hẳn ra.
木村: 日本の 宿は 色々考えて作りますね。 ♬
Chỗ trọ ở Nhật đúng là người ta suy nghĩ sáng tạo nhiều kiểu thật.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・箱: Cái thùng, hộp
・形: Hình dáng
・飾り: Đồ trang trí
・柔らかい: Mềm mại
・元気: Khỏe khoắn
・形: Hình dáng
・飾り: Đồ trang trí
・柔らかい: Mềm mại
・元気: Khỏe khoắn
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~のような: Giống như là...
・~形を していました: Có hình dáng, thiết kế kiểu...
・~過去形: Thì quá khứ của tính từ đuôi i
・~ることが できました: Đã có thể làm được việc gì
・~に なりました: Trở nên...
・~形を していました: Có hình dáng, thiết kế kiểu...
・~過去形: Thì quá khứ của tính từ đuôi i
・~ることが できました: Đã có thể làm được việc gì
・~に なりました: Trở nên...
Máy bán ô tự động
林: 道の 端で 新しい 自動販売機を 見つけましたよ。 ♬
Tôi mới tìm thấy một cái máy bán hàng tự động mới ở góc đường đấy.
清水: 飲み物ですか。それとも 食べ物ですか。 ♬
Máy bán nước uống à? Hay là máy bán đồ ăn thế anh?
林: いいえ。急な 雨の ときに 使う 傘の マシンです。 ♬
Không phải. Là máy bán ô dù dùng những lúc trời mưa đột ngột ấy chứ.
清水: へえ。お金は 高ですか。1本何円ですか。 ♬
Ồ. Giá tiền có đắt không? Một cây bao nhiêu yên hả anh?
林: 100円だけで、使い終わったら お店に 返せます。 ♬
Có 100 yên thôi, dùng xong xuôi là có thể trả lại cho cửa hàng được.
清水: レンタルの 傘ですか。ゴミが 減って 素晴らしいですね。 ♬
Ô dù cho thuê sao? Giảm bớt được rác thải, tuyệt vời quá nhỉ.
林: はい。鍵を スマホで 開けるので、とても 簡単ですよ。 ♬
Vâng. Vì mở khóa bằng điện thoại nên cực kỳ đơn giản luôn.
清水: 今日の 帰りに 雨が 降ったら 使ってみます。 ♬
Lát nữa đi làm về nếu trời mưa tôi sẽ dùng thử xem sao.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・端: Góc, rìa đường
・急: Đột ngột
・傘: Cái ô, dù
・返す: Trả lại
・簡単: Đơn giản
・急: Đột ngột
・傘: Cái ô, dù
・返す: Trả lại
・簡単: Đơn giản
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~定語[使う 傘]: Động từ thể từ điển làm định ngữ bổ nghĩa danh từ
・~だけで: Chỉ với...
・~終わったら: Sau khi làm xong việc gì đó...
・~開けるので: Vì...
・~てみます: Thử làm việc gì đó
・~だけで: Chỉ với...
・~終わったら: Sau khi làm xong việc gì đó...
・~開けるので: Vì...
・~てみます: Thử làm việc gì đó
Quán cà phê ngủ ngắn
阿部: 新しい 喫茶店で 少し休憩しました。 ♬
Tôi mới ngồi nghỉ ngơi một chút ở quán cà phê mới mở đấy.
森: 変わった お店ですか。何が ありますか。 ♬
Quán đó có gì lạ không anh? Ở đấy có những cái gì thế?
阿部: 椅子が 全部 ベッドに なって、寝る ことができます。 ♬
Toàn bộ ghế ngồi đều biến thành giường, có thể nằm ngủ được luôn.
森: ええ。昼の 時間に 会社員が たくさん 来ますか。 ♬
Ồ. Khung giờ trưa có nhiều nhân viên công ty đến không anh?
阿部: はい。15分だけ 静かに 眠ると、元気に なりますよ。 ♬
Vâng. Chỉ cần nằm ngủ im lặng đúng 15 phút thôi là người lại khỏe khoắn ngay.
森: お金は 高ですか。コーヒーの 値段は いくらですか。 ♬
Giá tiền có đắt không? Giá một ly cà phê là bao nhiêu vậy anh?
阿部: 普通の 店の 値段と 同じで、とても 安いですよ。 ♬
Bằng giá với quán bình thường thôi, rẻ lắm đấy nhé.
森: 素晴らしいですね。今日の お昼に すぐ 行きます。 ♬
Tuyệt vời thật đấy. Buổi trưa hôm nay tôi sẽ đến ngay.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・休憩: Nghỉ ngơi
・椅子: Cái ghế
・会社員: Nhân viên công ty
・お昼: Buổi trưa
・同じ: Giống nhau
・椅子: Cái ghế
・会社員: Nhân viên công ty
・お昼: Buổi trưa
・同じ: Giống nhau
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~に なって: Biến đổi thành...
・~寝る ことができます: Có thể ngủ được
・~と: Hễ... thì...
・~になります: Trở nên...
・~と 同じで: Giống với cái gì đó
・~寝る ことができます: Có thể ngủ được
・~と: Hễ... thì...
・~になります: Trở nên...
・~と 同じで: Giống với cái gì đó
Giày thông minh phát sáng
指揮: 駅前の 靴屋で 面白い 靴を 買いました。 ♬
Tôi mới mua một đôi giày nhìn hay ho lắm ở tiệm giày trước nhà ga.
千葉: どんな 靴ですか。形が 特別に 変わっていますか。 ♬
Giày thế nào vậy? Hình dáng có gì lạ đặc biệt không anh?
菅原: いいえ。歩くと 下が ピカピカ 光る 靴ですよ。 ♬
Không. Là đôi giày hễ đi bộ là phần dưới nó phát sáng lấp lánh ấy chứ.
千葉: 子どもの おもちゃの ようですね。大人が 履きますか。 ♬
Giống đồ chơi của trẻ con thế nhỉ. Người lớn cũng đi loại này sao anh?
菅原: はい。夜の 暗い 道を 歩く とき、とても 安全です。 ♬
Vâng. Lúc đi bộ trên đường tối ban đêm thì cực kỳ an toàn luôn.
千葉: 車の 人が すぐに 気づくことが 使えますね。 ♬
Người đi xe ô tô có thể lập tức nhận ra mình ngay nhỉ.
菅原: ええ。事故を 減らすための 新しい 技術だそうですよ。 ♬
Vâng. Nghe nói đây là công nghệ mới để giảm thiểu tai nạn đấy.
千葉: なるほど。私の 毎晩の 散歩に 欲しいです。 ♬
Ra là vậy. Tôi cũng muốn có một đôi để đi dạo mỗi tối.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・靴屋: Tiệm giày
・履く: Đi (giày), mặc (quần)
・暗i: Tối tăm
・事故: Tai nạn
・毎晩: Mỗi tối
・履く: Đi (giày), mặc (quần)
・暗i: Tối tăm
・事故: Tai nạn
・毎晩: Mỗi tối
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~と: Hễ...
・~の ようですね: Trông giống như là...
・~ことが できます: Có thể làm việc gì đó
・~ための: Phục vụ mục đích làm gì
・~だそうですよ: Nghe nói là...
・~の ようですね: Trông giống như là...
・~ことが できます: Có thể làm việc gì đó
・~ための: Phục vụ mục đích làm gì
・~だそうですよ: Nghe nói là...
Robot lau cửa sổ bám tường
白石: 今日, 家の 窓で 面白い 機械を 使いました。 ♬
Hôm qua, tôi mới dùng một cái máy nhìn hay ho lắm ở cửa sổ nhà đấy.
原田: あ、自動で ガラスを 綺麗に する ロボットですか。 ♬
À, cái con robot tự động làm sạch kính đúng không anh?
白石: ええ。壁に 磁石で 強く くっついて 動きます. ♬
Vâng. Nó dùng nam châm bám chặt vào tường rồi di chuyển.
原田: 高い 所の 窓でも 落ちないですか。危なくないですか。 ♬
Cửa sổ ở chỗ cao thế có bị rơi không? Liệu có nguy hiểm không anh?
白石: 大丈夫です。紐が あるので、絶対に 下へ 落ちません。 ♬
Không sao đâu. Vì có dây thừng giữ nên tuyệt đối không bị rơi xuống dưới đâu.
原田: 手で 洗わないで 済むので、とても 楽ですね。 ♬
Khỏi cần phải tự tay rửa nên nhàn nhã thích thật đấy nhỉ.
白石: はい。終わったら、スマホの 音で 知らせて くれますよ。 ♬
Vâng. Làm xong xuôi là nó báo cho mình biết bằng âm thanh điện thoại luôn đấy.
原田: 格好良い 技術ですね。私も 借りて 使ってみます。 ♬
Công nghệ ngầu thật đấy. Tôi cũng sẽ mượn về dùng thử xem sao.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・壁: Bức tường
・落ちる: Rơi, rụng
・紐: Sợi dây
・音: Âm thanh
・借りる: Mượn, thuê
・落ちる: Rơi, rụng
・紐: Sợi dây
・音: Âm thanh
・借りる: Mượn, thuê
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~に: Chỉ vị trí tiếp xúc bám vào
・~あるので: Vì có...
・~ないで: Mà không làm việc gì...
・~てくれます: Ai đó làm việc tốt giúp mình
・~てみます: Thử làm việc gì đó
・~あるので: Vì có...
・~ないで: Mà không làm việc gì...
・~てくれます: Ai đó làm việc tốt giúp mình
・~てみます: Thử làm việc gì đó