Kem hương vị nước tương
木村: 駅の 近くで 珍しい アイスを 食べました。
Tôi mới ăn một cây kem vị rất lạ ở gần nhà ga đấy.
林: どんな 味ですか。くだものの アイスですか。
Vị thế nào vậy anh? Kem trái cây à?
木村: いいえ。黒い 日本の 調味料の 味ですよ。
Không phải. Là vị của loại gia vị màu đen của Nhật (nước tương) ấy chứ.
林: ええっ。辛くないですか。美味しいですか。
Ồ ôi. Thế không mặn/cay hả anh? Ăn có ngon không đó?
木村: 甘くて 少しょっぱくて、キャラメルの ようでした。
Nó ngọt ngọt rồi hơi mặn một chút, ăn giống như kẹo caramel vậy.
林: 面白いですね。中には 何か 入っていますか。
Thú vị thật đấy. Ở bên trong có bỏ thêm cái gì vào không?
木村: 小さい お米の お菓子が たくさん ありました。
Có rất nhiều bánh gạo nhỏ (bánh gạo cụng) ở trong đó đấy.
林: 好しそう。今日の 仕事の あとに 買ってみます。
Nghe vui thế. Lát nữa sau giờ làm tôi sẽ mua thử xem sao.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・味: Hương vị
・辛い / 醤油: Cay, mặn / Nước tương
・甘い: Ngọt
・お菓子: Bánh kẹo
・買う: Mua
・辛い / 醤油: Cay, mặn / Nước tương
・甘い: Ngọt
・お菓子: Bánh kẹo
・買う: Mua
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~に: Chỉ vị trí, địa điểm
・~て: Thể Te dùng để nối các tính từ đuôi i
・~の ようでした: Đã giống như là...
・~には: Ở trong thì...
・~の あとに: Sau khi...
・~て: Thể Te dùng để nối các tính từ đuôi i
・~の ようでした: Đã giống như là...
・~には: Ở trong thì...
・~の あとに: Sau khi...
Đồng hồ báo thức biết bay
清水: 新しい 目覚まし時計を 買いましたよ。
Tôi mới mua một cái đồng hồ báo thức mới đấy anh ạ.
阿部: 朝、大きい 音が 鳴る 機械ですか。
Cái máy phát ra tiếng kêu lớn vào buổi sáng đúng không anh?
清水: はい。でも、音が 鳴ると 空へ 飛びます。
Vâng. Nhưng mà hễ tiếng kêu vang lên là nó bay lên trời luôn.
阿部: ええっ。それなら、捕まえるのが 大変ですね。
Ồ ôi. Nếu vậy thì việc bắt nó lại vất vả lắm nhỉ.
清水: ええ。部屋の内を 走らないと 止められません。
Vâng. Không chạy khắp trong phòng là không tắt được nó đâu.
阿部: だから, すぐに 目が 覚めるのですね。
Bảo sao anh lại tỉnh giấc được ngay, ra là vậy.
清水: はい。絶対に 遅刻しないので 安心ですよ。
Vâng. Tuyệt đối không bị muộn giờ nữa nên an tâm lắm.
阿部: 素晴らしい 道具ですね。寝坊の 友達に 教えます。
Dụng cụ tuyệt vời ghê. Tôi sẽ chỉ cho đứa bạn hay ngủ nướng biết.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・時計: Đồng hồ
・飛く: Bay
・大変: Vất vả, khó khăn
・走る: Chạy
・遅刻: Muộn, trễ giờ
・飛く: Bay
・大変: Vất vả, khó khăn
・走る: Chạy
・遅刻: Muộn, trễ giờ
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~と: Hễ... thì...
・~のが: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ
・~ないと: Nếu không... thì không...
・~動詞[可能形]の否定: Không thể tắt
・~ないので: Vì...
・~のが: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ
・~ないと: Nếu không... thì không...
・~動詞[可能形]の否定: Không thể tắt
・~ないので: Vì...
Mẹo luộc trứng dễ bóc
森: 卵の 皮を 簡単に むく 方法を 知っていますか。
Anh có biết cách nào để bóc vỏ trứng dễ dàng không?
白石: いいえ。いつも 身が 取れて 困っていますよ。
Không. Tôi toàn bị lẹm vào phần thịt trứng thôi, khổ ghê.
森: 茹でる 前に、お尻に 小さい 穴を 開けるだけです。
Trước khi luộc, chỉ cần bấm một cái lỗ nhỏ ở phần đáy thôi.
白石: え。そこから中身が 出て しまわないですか。
Ồ. Thế phần bên trong không bị lọt ra ngoài mất sao anh?
森: 大丈夫です。スプーンの 後ろで 軽く 叩けば 綺麗に できます。
Không sao đâu. Chỉ cần gõ nhẹ bằng mặt sau của cái thìa là làm được một cách đẹp đẽ.
白石: 茹でた あとは、すぐ 冷たい 水に 入れますか。
Sau khi luộc xong thì có bỏ ngay vào nước lạnh không anh?
森: はい。そうすると、皮が つるつると 落ちますよ。
Vâng. Làm vậy là vỏ sẽ tự trượt rụng ra trơn tru luôn.
白石: 好いことを 聞きました。今日の 夜の 料理で やります。
Nghe được mẹo hay rồi. Tối nay nấu ăn tôi sẽ làm thử luôn.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・卵: Quả trứng
・皮 / 殻: Vỏ
・穴: Cái lỗ
・叩く: Gõ, đập
・料理: Nấu ăn, món ăn
・皮 / 殻: Vỏ
・穴: Cái lỗ
・叩く: Gõ, đập
・料理: Nấu ăn, món ăn
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~前に: Trước khi...
・~てしまう: Lỡ rớt vào tình trạng đáng tiếc
・~ば: Nếu...
・~た あとは: Sau khi đã làm gì...
・~に 入れます: Bỏ vào đâu
・~てしまう: Lỡ rớt vào tình trạng đáng tiếc
・~ば: Nếu...
・~た あとは: Sau khi đã làm gì...
・~に 入れます: Bỏ vào đâu
Giữ khoai tây không nứt
長谷川: じゃがいもを 茹deると、いつも 形が 壊れます。
Cứ luộc khoai tây là hình dáng nó lại toàn bị vỡ nát ra thôi.
市川: ああ、内まで 火が 通る 前に 割れる やつですね。
À, cái kiểu bị nứt toác ra trước khi bên trong kịp chín đúng không anh?
長谷川: はい。綺麗に 作る 魔法が ありますか。
Vâng. Có cái "phép thuật" nào để làm cho nó đẹp đẽ không anh?
市川: お湯の 内に お酢を 少し 入れると 好いですよ。
Chỉ cần cho một ít giấm ăn vào trong nước sôi là tốt lắm đấy.
長谷川: え。お酢ですか。酸っぱい 味に なりませんか。
Ồ. Giấm sao? Như vậy vị có bị chua đi không anh?
市川: 全く なりません。皮の 周りが 固く なって 壊れませんよ。
Hoàn toàn không bị đâu. Phần vỏ xung quanh sẽ cứng lại nên không bị vỡ nát.
長谷川: 知りませんでした。味も 変わらないなら 嬉しいです。
Tôi đã không biết điều này đấy. Nếu mùi vị cũng không đổi thì mừng quá.
市川: はい。サラダを 作るときは ぜひ 使ってください。
Vâng. Lúc nào làm món salad anh nhất định hãy dùng mẹo này nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・暗: Hình dáng
・お湯: Nước nóng, nước sôi
・酢: Giấm ăn
・固い: Cứng
・変わる: Thay đổi
・お湯: Nước nóng, nước sôi
・酢: Giấm ăn
・固い: Cứng
・変わる: Thay đổi
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~と: Hễ...
・~前に: Trước khi...
・~と 好い: Nếu làm việc này... thì tốt
・~に なりませんか: Không trở nên... sao?
・~なら: Nếu là...
・~前に: Trước khi...
・~と 好い: Nếu làm việc này... thì tốt
・~に なりませんか: Không trở nên... sao?
・~なら: Nếu là...
Ghế giấy ở phòng đợi
高野: 新しい 駅の 待つ 所の 椅子が 面白いです。
Ghế ngồi ở chỗ chờ của nhà ga mới nhìn hay ho lắm anh ạ.
三浦: どんな 椅子ですか。形が 変わっていますか。
Ghế thế nào vậy? Hình dáng nó lạ lắm à anh?
高野: はい。全部紙で できていて、蛇腹の形ですよ。
Vâng. Toàn bộ được làm bằng giấy và có hình nếp gấp ấy chứ.
三浦: ええっ。紙ですか。大人が 座っても 壊れませんか。
Ồ ôi. Bằng giấy sao? Người lớn ngồi lên có bị sập vỡ không anh?
高野: はい。10人載っても 大丈夫な 固い 紙です。
Không đâu. Là loại giấy cứng chịu được lực dù có 10 người chồng lên đấy.
三浦: すごい 技術ですね。内には 何が ありますか。
Công nghệ đỉnh thật đấy. Ở bên trong nó có cái gì không?
高野: 何もないです。使わない ときは 小さく畳めます。
Chẳng có gì cả. Những lúc không dùng đến có thể xếp gọn nhỏ lại được.
三浦: 狭い 部屋に 好いですね。私も 欲しくなりました。
Hợp với căn phòng hẹp nhỉ. Tôi cũng muốn có một cái rồi đấy.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・椅子: Cái ghế
・紙: Giấy
・座る: Ngồi
・狭i: Hẹp, chật
・畳む: Gấp, xếp lại
・紙: Giấy
・座る: Ngồi
・狭i: Hẹp, chật
・畳む: Gấp, xếp lại
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~で できています: Được làm bằng chất liệu gì
・~ても: Cho dù...
・~の 定語[大丈夫な 紙]: Tính từ đuôi na làm định ngữ bổ nghĩa danh từ
・~の とき: Khi, lúc...
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
・~ても: Cho dù...
・~の 定語[大丈夫な 紙]: Tính từ đuôi na làm định ngữ bổ nghĩa danh từ
・~の とき: Khi, lúc...
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
Sách có mùi hương
岡田: 本屋で 変わった 新しい 本を 見つけました。
Tôi mới tìm thấy một cuốn sách mới rất lạ ở tiệm sách đấy.
金子: どんな 本ですか。絵が 動く お話ですか。
Bản sách thế nào vậy? Truyện có tranh chuyển động được à?
岡田: いいえ。文字を 触ると、食べ物の 匂いが しますよ。
Không phải. Hễ chạm tay vào chữ viết là phát ra mùi hương của đồ ăn đấy.
金子: わあ。美味しそう。どんな 料理の ページですか。
Ôi. Nghe có vẻ ngon thế. Là trang về món ăn nào vậy anh?
岡田: カレーや みかんの ページが はっきり 匂いました。
Trang về món cà ri với quả quýt tỏa mùi rõ mồn một luôn.
金子: 面白い。子どもが 喜んで 読みそうですね。
Thú vị thật. Trẻ con chắc là sẽ hào hứng đọc lắm nhỉ.
岡田: はい。お腹が 空くので、夜読むのは 危ないですが。
Vâng. Nhưng vì xem xong bụng cứ bị đói nên đọc ban đêm thì hơi "nguy hiểm" đấy.
金子: 確かに。太る 原因に なって しまいますね。
Xác nhận đúng thật. Như vậy lỡ bị béo phì lên mất thôi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・本屋: Tiệm sách
・文字: Chữ viết, ký tự
・触る: Chạm vào
・匂i: Mùi hương
・太る: Béo lên, mập ra
・文字: Chữ viết, ký tự
・触る: Chạm vào
・匂i: Mùi hương
・太る: Béo lên, mập ra
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~と: Hễ... thì...
・~匂いが します: Phát ra mùi hương
・~そうですね: Có vẻ như là...
・~ので: Vì...
・~てしまう: Lỡ rơi vào tình trạng đáng tiếc
・~匂いが します: Phát ra mùi hương
・~そうですね: Có vẻ như là...
・~ので: Vì...
・~てしまう: Lỡ rơi vào tình trạng đáng tiếc
Quầy bán dưa leo siêu thị
上田: スーパーの 野菜の 所で びっくりしました。
Tôi mới bị giật cả mình ở khu bán rau củ của siêu thị đấy.
川上: え、値段が 高かったですか。困りますね。
Ồ, giá cả bị đắt quá hay sao anh? Gay go nhỉ.
上田: いいえ。きゅうりの 長さを 測る 機械が ありました。
Không phải. Ở đó có cái máy dùng để đo chiều dài của quả dưa leo ấy chứ.
川上: ほほう。1センチ 何円と 決まるのですか。
Ồ ồ. Có nghĩa là cứ 1 xăng-ti-mét thì quy ra bao nhiêu yên hả anh?
上田: はい。短い 物は とても 安く 買うことが できます。
Vâng. Mấy quả ngắn ngắn thì có thể mua được với giá rất rẻ.
川上: 面白い。形が 曲っている 物は どうですか。
Thú vị đấy. Thế mấy quả hình dáng bị cong vẹo thì tính sao anh?
上田: 曲っていても 同じ値段なので、みんな 選びますよ。
Dù có cong thì vẫn đồng giá nên mọi người tranh nhau chọn lắm.
川上: 好い ルールですね。今日の 帰りに 寄ってみます。
Quy định hay quá nhỉ. Lát nữa đi làm về tôi sẽ ghé qua xem sao.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・値段: Giá cả
・長さ: Chiều dài
・曲る: Cong, rẽ
・同じ: Giống nhau, đồng giá
・寄る: Ghé qua
・長さ: Chiều dài
・曲る: Cong, rẽ
・同じ: Giống nhau, đồng giá
・寄る: Ghé qua
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~きゅうりの 長さ: Cụm danh từ sở hữu cách
・~買うことが できます: Có thể mua được
・~形が: Chủ ngữ trong câu phụ bổ nghĩa danh từ
・~ても: Cho dù...
・~定語[今日の 帰り]: Cụm phó từ/danh từ bổ nghĩa thời gian
・~買うことが できます: Có thể mua được
・~形が: Chủ ngữ trong câu phụ bổ nghĩa danh từ
・~ても: Cho dù...
・~定語[今日の 帰り]: Cụm phó từ/danh từ bổ nghĩa thời gian
Hộp sữa úp ngược
中島: 新しい ミルクの 箱を 見ましたよ。
Tôi mới nhìn thấy vỏ hộp sữa bò mới này đấy anh ạ.
石井: どんな 箱ですか。形が 特別に 変わっていますか。
Vỏ hộp thế nào vậy? Hình dáng có gì lạ đặc biệt không anh?
中島: いいえ。口が 下に あって、逆さまに 置く 箱です。
Không. Là loại hộp có phần miệng nắp nằm ở dưới, lúc để phải đặt úp ngược ấy chứ.
石井: ええっ。中の 液体が 外に 出て しまわないですか。
Ồ ôi. Thế nước sữa bên trong không bị chảy lọt ra ngoài mất sao?
中島: 大丈夫です。コップで 下を 押すと 自動で 出ますよ。
Không sao đâu. Chỉ cần dùng cái cốc ấn vào phần dưới là nó tự động chảy ra đấy.
石井: 冷蔵庫の 内に 置いたまま 使えるのですね。
An nghĩa là cứ đặt nguyên ở trong tủ lạnh như thế rồi dùng luôn nhỉ.
中島: はい。最後の一滴まできれいに 読むことが 使えます。
Vâng. Mình có thể uống sạch sẽ được đến tận giọt cuối cùng luôn.
石井: 素晴らしい デザインですね。私も すぐ 探します。
Thiết kế tuyệt vời ghê. Tôi cũng sẽ đi tìm mua ngay.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・箱: Cái hộp, vỏ hộp
・液体: Chất lỏng
・冷蔵庫: Tủ lạnh
・最後: Cuối cùng
・探す: Tìm kiếm
・液体: Chất lỏng
・冷蔵庫: Tủ lạnh
・最後: Cuối cùng
・探す: Tìm kiếm
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~口が: Câu định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hộp sữa
・~てしまう: Lỡ xảy ra tình trạng đáng tiếc
・~と: Hễ... thì...
・~たまま: Giữ nguyên trạng thái sau khi làm gì
・~飲むことが できます: Có thể uống được
・~てしまう: Lỡ xảy ra tình trạng đáng tiếc
・~と: Hễ... thì...
・~たまま: Giữ nguyên trạng thái sau khi làm gì
・~飲むことが できます: Có thể uống được
Ứng dụng săn rau giảm giá
坂本: スマホの 新しい お買い物の アプリが 好いです。
Cái ứng dụng mua sắm mới trên điện thoại tốt lắm anh ạ.
藤田: どんな アプリですか。お金が 安く なりますか。
Ứng dụng thế nào vậy? Có được giảm tiền rẻ đi không anh?
坂本: はい。スーパーの売れ残りの 野菜が 半分価格で 買えます。
Vâng. Có thể mua được mấy loại rau củ còn sót lại của siêu thị với giá bằng một nửa.
藤田: へえ。お店の 近くに 行くと 知らせて くれますか。
Ồ. Hễ đi đến gần cửa hàng là nó báo cho mình biết hả anh?
坂本: ええ。青い ボタンを 押すだけで 席が 確保できます。
Vâng. Chỉ cần ấn vào cái nút màu xanh là giữ chỗ đồ trước được luôn.
藤田: 食べ物を 捨てないための 好い 仕組みですね。
Đúng là một hệ thống tốt để không vứt bỏ đồ ăn lãng phí nhỉ.
坂本: はい。お財布にも 地球にも とても 優しいですよ。
Vâng. Vừa nhẹ gánh ví tiền mà lại còn thân thiện với trái đất nữa.
藤田: 素晴らしい。今日の 夜の 帰りに すぐ 入れます。
Tuyệt thật đấy. Lát nữa đi làm về tôi sẽ cài đặt ứng dụng ngay.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・買い物: Mua sắm
・野菜: Rau củ
・半分: Một nửa
・地球: Trái đất
・優しい: Dịu dàng, thân thiện, tốt cho
・野菜: Rau củ
・半分: Một nửa
・地球: Trái đất
・優しい: Dịu dàng, thân thiện, tốt cho
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
・~と: Hễ...
・~だけで: Chỉ cần...
・~ための: Phục vụ mục đích không làm gì...
・~お財布にも 地球にも: Cho cả... lẫn cả...
・~と: Hễ...
・~だけで: Chỉ cần...
・~ための: Phục vụ mục đích không làm gì...
・~お財布にも 地球にも: Cho cả... lẫn cả...
Quầy thịt tự chọn theo độ dày
小野: 近くの スーパーの お肉の 所が 変わりました。
Khu bán thịt ở siêu thị gần nhà mới thay đổi cách bán rồi đấy.
田村: どんな 風に 変わりましたか。高くなりましたか。
Thay đổi theo kiểu như thế nào vậy? Có bị đắt lên không anh?
小野: いいえ。お肉の 厚さを 自分で 自由に 決められます。
Không. Mình có thể tự do tự quyết định độ dày của miếng thịt.
田村: へえ。ボタンで 機械に 言うのですか。
Ồ. Có nghĩa là mình bấm nút lệnh nhập vào máy hả anh?
小野: はい。1ミリから 5センチまで 綺麗に 切して くれます。
Vâng. Từ 1 mi-li-mét đến tận 5 xăng-ti-mét nó đều cắt cho mình một cách đẹp đẽ.
田村: 料理に 合わせることが できて、とても 便利ですね。
Có thể điều chỉnh sao cho hợp với món ăn, tiện lợi thật đấy nhỉ.
小野: ええ。ステーキを 焼く ときは 最高ですよ。
Vâng. Lúc nào nướng thịt bít tết thì quả là tuyệt nhất luôn.
田村: 好しそう。今日の 夜のご飯の 前に 買いに行きます。
Nghe vui thế. Lát nữa trước giờ cơm tối tôi sẽ đi mua luôn.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・お肉: Thịt
・厚さ: Độ dày
・自由: Tự do
・便利: Tiện lợi
・最高: Tuyệt nhất
・厚さ: Độ dày
・自由: Tự do
・便利: Tiện lợi
・最高: Tuyệt nhất
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
・~から ~まで: Từ... đến...
・~切って くれます: Ai đó làm việc tốt giúp mình
・~ることが できます: Có thể làm việc gì đó
・~の 前に: Trước giờ...
・~から ~まで: Từ... đến...
・~切って くれます: Ai đó làm việc tốt giúp mình
・~ることが できます: Có thể làm việc gì đó
・~の 前に: Trước giờ...
Trải nghiệm bắt đom đóm
和田: 昨日、山の 近くの 村で 面白い 経験を しました。
Hôm qua, tôi đã có một trải nghiệm rất thú vị ở ngôi làng gần núi đấy.
柴田: あ、暗い 所で 光る 虫を 見る やつですか。
À, cái trò ngắm mấy con côn trùng phát sáng ở chỗ tối đúng không?
和田: はい。手の上に 軽く 載せて 遊ぶことが できましたよ。
Vâng. Tôi đã có thể để nó nhẹ nhàng trên tay rồi chơi cùng đấy nhé.
柴田: 怖くないですか。たくさん 集まっていましたか。
Có sợ không anh? Chúng có tụ tập lại đông không vậy?
和田: 全く 怖くないです。緑の 光が 川の 上に いっぱいでした。
Hoàn toàn không sợ đâu. Ánh sáng màu xanh lá ngập tràn trên mặt sông luôn.
柴田: 綺麗な 景色ですね。今の 季節だけの 特別な 時間です。
Phong cảnh đẹp thật đấy. Đúng là khoảng thời gian đặc biệt chỉ mùa này mới có.
和田: ええ。心が とても 静かになって、よく 眠れました。
Vâng. Tâm hồn trở nên rất bình yên, ngủ ngon cực kỳ luôn.
柴田: 好いですね。明日の 会社が 休みの 日に 行ってみます。
Thích thật đấy. Ngày mai công ty nghỉ làm tôi sẽ đi thử xem sao.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・経験: Trải nghiệm, kinh nghiệm
・虫 / ホタル: Côn trùng / Đom đóm
・川: Con sông
・季節: Mùa
・特別: Đặc biệt
・虫 / ホタル: Côn trùng / Đom đóm
・川: Con sông
・季節: Mùa
・特別: Đặc biệt
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~定語[暗い 所で 光る 虫]: Động từ và tính từ làm định ngữ bổ nghĩa danh từ
・~ることが できました: Đã có thể làm được việc gì đó
・~に なって: Biến đổi trạng thái
・~の 日: Ngày của...
・~てみます: Thử làm việc gì đó
・~ることが できました: Đã có thể làm được việc gì đó
・~に なって: Biến đổi trạng thái
・~の 日: Ngày của...
・~てみます: Thử làm việc gì đó