Bút viết tự xóa mực
小野: 駅前の お店で 面白い ペンを 買いました。 ♬
Tôi mới mua một cây bút nhìn hay ho lắm ở cửa hàng trước nhà ga.
千葉: どんな ペンですか。色を 自由に 変えられますか。 ♬
Bút thế nào vậy? Có tự do đổi màu sắc được không anh?
外野: いいえ。文字を 書いた あと、自分で 消せる ペンです。 ♬
Không. Là cây bút sau khi viết chữ xong có thể tự xóa đi được ấy.
千葉: え。鉛筆の ように、消しゴムを 使うのですか。 ♬
Ồ. Giống như bút chì, dùng cục tẩy để xóa hả anh?
外野: いいえ。ペンの 後ろで 軽く こするだけで 消えますよ。 ♬
Không. Chỉ cần dùng phần đuôi bút chà nhẹ một cái là chữ biến mất ngay.
千葉: 間違えても 綺麗に 直せて、とても 便利ですね。 ♬
Viết nhầm vẫn sửa lại sạch sẽ được, tiện lợi thật đấy nhỉ.
外野: はい。紙が 汚れないので、仕事で いつも 使っています。 ♬
Vâng. Vì không làm bẩn giấy nên trong công việc tôi toàn dùng cái này thôi.
千葉: 素晴らしい 道具ですね。明日、私も 買いに行きます。 ♬
Dụng cụ tuyệt vời ghê. Ngày mai tôi cũng sẽ đi mua.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・ペン: Cây bút
・文字: Chữ viết, ký tự
・鉛筆: Bút chì
・間違える: Nhầm lẫn, viết sai
・道具: Dụng cụ
・文字: Chữ viết, ký tự
・鉛筆: Bút chì
・間違える: Nhầm lẫn, viết sai
・道具: Dụng cụ
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~た あと: Sau khi đã làm gì...
・~動詞[可能形]: Thể khả năng làm định ngữ
・~のように: Giống như là...
・...だけで: Chỉ cần...
・~ても: Cho dù...
・~動詞[可能形]: Thể khả năng làm định ngữ
・~のように: Giống như là...
・...だけで: Chỉ cần...
・~ても: Cho dù...
Xe buýt sách miễn phí
木村: 駅の 前に 新しい 大きな バスが ありました。 ♬
Ở trước nhà ga có một chiếc xe buýt lớn mới tinh đấy anh ạ.
林: お客sanを 載せて 遠くへ 行く バスですか。 ♬
Xe buýt chở hành khách đi đến nơi xa đúng không anh?
木村: いいえ。内に 本が たくさん ある 動く 図書館ですよ。 ♬
Không phải. Là thư viện di động có rất nhiều sách ở bên trong ấy chứ.
林: へえ。内に入って 自由に 読んでも 好ですか。 ♬
Ồ. Vào bên trong ngồi đọc tự do có được không anh?
木村: はい。お金を 払わないで 1時間ぐらい いられます。 ♬
Vâng. Không cần trả tiền mà vẫn có thể ở lại khoảng 1 giờ đồng hồ.
林: 素晴らしいですね。子どもが 喜んで 行きそうです。 ♬
Tuyệt vời ghê. Trẻ con chắc là sẽ hào hứng đến đó lắm nhỉ.
木村: ええ。美味しい ジュースを くれる 日も ありますよ。 ♬
Vâng. Cũng có những ngày người ta phát cả nước trái cây ngon miễn phí nữa.
林: 好しそう。今日の 昼休みに すす 見に行きます。 ♬
Nghe vui thế. Giờ nghỉ trưa hôm nay tôi sẽ đi xem ngay.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・図書館: Thư viện
・自由: Tự do
・払う: Trả tiền
・喜ぶ: Vui mừng, hớn hở
・昼休み: Giờ nghỉ trưa
・自由: Tự do
・払う: Trả tiền
・喜ぶ: Vui mừng, hớn hở
・昼休み: Giờ nghỉ trưa
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~に: Chỉ vị trí, địa điểm
・~ても 良かったですか: Làm việc này có được không?
・~ないで: Mà không...
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
・~そうですね: Trông có vẻ, dường như...
・~ても 良かったですか: Làm việc này có được không?
・~ないで: Mà không...
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
・~そうですね: Trông có vẻ, dường như...
Giày đi bộ tự sạc điện
清水: 最近、歩くと 電気が 溜まる 靴を 履いています。 ♬
Dạo này tôi đang đi đôi giày cứ đi bộ là tự tích điện đấy.
阿部: ええっ。靴の 内に 機械が 入っているのですか。 ♬
Ồ ôi. Bên trong đôi giày có lắp máy móc hả anh?
清水: はい。スマホの 紐を つなぐと 充電できます。 ♬
Vâng. Cắm dây cáp điện thoại vào là có thể sạc pin được luôn.
阿部: それは 便利ですね。重さは 重くないですか。 ♬
Cái đó tiện lợi thật đấy. Trọng lượng có bị nặng không anh?
清水: 普通の 靴と 同じで、とても 軽いですよ。 ♬
Giống hệt giày bình thường thôi, nhẹ lắm đấy nhé.
阿部: 長い 時間歩いても 疲れませんか。 ♬
Đi bộ suốt thời gian dài có bị mệt người không anh?
清水: いいえ。クッションが 柔らかくて、むしろ 楽に 歩けます。 ♬
Không đâu. Lớp đệm của nó mềm mại, trái lại còn đi bộ dễ dàng hơn.
阿部: 災害の ときにも 役立ちそう。私も 買いたいです。 ♬
Lúc có thiên tai dịch bệnh chắc là hữu ích lắm đây. Tôi cũng muốn mua.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・靴: Giày
・履く: Đi, mặc
・軽い: Nhẹ
・柔らかい: Mềm mại
・災害: Thiên tai, thảm họa
・履く: Đi, mặc
・軽い: Nhẹ
・柔らかい: Mềm mại
・災害: Thiên tai, thảm họa
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~定語[溜まる 靴]: Động từ thể từ điển làm định ngữ bổ nghĩa danh từ
・~と: Hễ... thì...
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
・~ても: Cho dù...
・~そう: Có vẻ như là...
・~と: Hễ... thì...
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
・~ても: Cho dù...
・~そう: Có vẻ như là...
Vấn đề rác đồ ăn cũ
森: 最近、お店の 古い 食べ物の ゴミが 問題に なっています。 ♬
Dạo này, vấn đề rác thải đồ ăn cũ của các cửa hàng đang trở thành vấn đề nhức nhối.
白石: ええ。毎日 たくさん 捨てられていて もったいないですね。 ♬
Vâng. Ngày nào cũng bị vứt bỏ nhiều quá, phí phạm thật đấy.
森: 夜 9時を 過ぎたら、安く 売る ルールが 始まりました。 ♬
Người ta mới ra quy định hễ quá 9 giờ tối là phải bán rẻ đi rồi đấy.
白石: 好いことですね。若い 人たちが すぐ 買いに 行きますよ。 ♬
Việc tốt quá nhỉ. Mấy bạn trẻ sẽ kéo đến mua ngay thôi.
森: はい。お店の ゴミが 先月の 半分に 減ったそうです。 ♬
Vâng. Nghe nói lượng rác của cửa hàng đã giảm một nửa so với tháng trước rồi.
白石: お財布にも 優しくて、みんなが 喜びますね。 ♬
Vừa nhẹ gánh ví tiền mà ai nấy đều vui vẻ nữa chứ.
森: ええ。国が もっと 新しい 法律を 作ると 好いです。 ♬
Vâng. Nhà nước ban hành thêm nhiều luật mới nữa thì tốt.
白石: 確かに。今日の 帰りに その お店に 寄ってみます。 ♬
Xác nhận đúng thật. Lát nữa đi làm về tôi sẽ ghé qua cửa hàng đó xem sao.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・問題: Vấn đề
・半分: Một nửa
・減る: Giảm đi
・法律: Pháp luật, luật
・寄る: Ghé qua
・半分: Một nửa
・減る: Giảm đi
・法律: Pháp luật, luật
・寄る: Ghé qua
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~になっています: Trạng thái đang trở nên/trở thành...
・~動詞[受身形]: Thể bị động
・...たら: Sau khi, hễ...
・~だそうです: Nghe nói là...
・~と 良い: Nếu làm được việc này... thì tốt
・~動詞[受身形]: Thể bị động
・...たら: Sau khi, hễ...
・~だそうです: Nghe nói là...
・~と 良い: Nếu làm được việc này... thì tốt
Vấn đề tiếng ồn ban đêm
長谷川: 夜、近くの 公園の 音が うるさくて 困っています。 ♬
Ban đêm, tiếng ồn ở công viên gần nhà làm tôi đang gặp rắc rối đây.
市川: ああ、遅い 時間まで スケートボードを している 人ですね。 ♬
À, là mấy cái người cứ chơi trượt ván cho đến tận giờ muộn đúng không?
長谷川: はい。大きな 音が 鳴って、全然眠れませんよ。 ♬
Vâng. Âm thanh lớn cứ vang lên làm tôi hoàn toàn không ngủ được luôn.
市川: 警察の 人に 言って、注意して もらいましたか。 ♬
Anh đã báo with bên cảnh sát để họ đến nhắc nhở giúp chưa?
長谷川: ええ。devmen nhưng、警察が いなくなると また 始まります。 ♬
Rồi. Nhưng hễ cảnh sát đi mất một cái là họ lại bắt đầu chơi tiếp.
市川: それは 嫌ですね。夜は 鍵を 閉める ルールが 欲いです。 ♬
Thế thì khó chịu thật. Tôi muốn có quy định khóa cửa công viên ban đêm lại.
長谷川: はい。今、町のみんなで 新しい 法律を 考えています。 ♬
Vâng. Hiện tại mọi người trong thị trấn đang cùng nhau thảo luận luật mới.
市川: 安全で 静kana 夜に なるのを 応援していますよ。 ♬
Tôi ủng hộ việc trả lại một đêm đông an toàn và yên tĩnh.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・うるさい: Ồn ào
・音: Âm thanh
・全然: Hoàn toàn không
・注意: Nhắc nhở, chú ý
・嫌: Khó chịu, không thích
・音: Âm thanh
・全然: Hoàn toàn không
・注意: Nhắc nhở, chú ý
・嫌: Khó chịu, không thích
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~て 困っています: Gặp rắc rối vì tính chất gì đó
・~動詞[可能形]の否定: Thể khả năng dạng phủ định
・~て もらいましたか: Đã được ai đó làm giúp việc gì chưa?
・...と: Hễ... thì...
・~になるのを: Danh từ hóa cụm động từ biến đổi trạng thái làm tân ngữ
・~動詞[可能形]の否定: Thể khả năng dạng phủ định
・~て もらいましたか: Đã được ai đó làm giúp việc gì chưa?
・...と: Hễ... thì...
・~になるのを: Danh từ hóa cụm động từ biến đổi trạng thái làm tân ngữ
Trả lại đồ cho mượn
高野: 先月、渡辺さんに 借した 本を 返しました。 ♬
Tôi mới trả lại cuốn sách đã mượn anh Watanabe hồi tháng trước rồi.
三浦: お礼の 言葉と 一緒に、何か 小しい 物を あげましたか。 ♬
Đi kèm with lời cảm ơn, anh có tặng quà nhỏ gì cho anh ấy không?
高野: はい。美味しい お茶の 葉っぱを 袋に 入れて 渡しましたよ。 ♬
Có chứ. Tôi cho ít lá trà ngon vào túi rồi trao tận tay anh ấy mà.
三浦: それは 素晴らしい マナーですね。相手も 喜びます。 ♬
Đó là cách ứng xử tuyệt vời đấy. Đối phương chắc chắn sẽ vui.
高野: ええ。「次も また 貸します」と 笑顔で 言って くれました。 ♬
Vâng. Anh ấy cười tươi rồi bảo: "Lần tới tôi lại cho mượn tiếp nhé".
三浦: 好い 関係が 続いて 素敵ですね。私も 見習いたいです。 ♬
Giữ được mối quan hệ tốt đẹp tiếp diễn như thế thì tuyệt quá. Tôi cũng muốn học tập theo.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・借りるる: Mượn
・返す: Trả lại
・言葉: Lời nói, từ ngữ
・笑顔: Khuôn mặt tươi cười
・関係: Mối quan hệ
・返す: Trả lại
・言葉: Lời nói, từ ngữ
・笑顔: Khuôn mặt tươi cười
・関係: Mối quan hệ
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~過去形[借りた 本]: Động từ thể Ta làm định ngữ bổ nghĩa danh từ
・~と 一緒に: Cùng với...
・~て くれました: Ai đó làm việc tốt cho mình
・~続いて: Thể Te nối câu chỉ trạng thái đang tiếp diễn
・~たいです: Muốn làm việc gì đó
・~と 一緒に: Cùng với...
・~て くれました: Ai đó làm việc tốt cho mình
・~続いて: Thể Te nối câu chỉ trạng thái đang tiếp diễn
・~たいです: Muốn làm việc gì đó
Chào hỏi người hàng xóm
岡田: 朝、近くに 住んでいる 人に 挨拶を しました。 ♬
Buổi sáng, tôi mới cất lời chào hỏi người sinh sống ở gần nhà đấy.
金子: 相手は どんな 顔を していましたか。嬉しそうでしたか。 ♬
Đối phương lúc đó lộ vẻ mặt thế nào vậy? Trông có vẻ vui không anh?
岡田: はい。「おはようございます」と 元気な 声が 返って きましたよ。 ♬
Có chứ. Lập tức nhận lại được tiếng đáp lại "Chào buổi sáng" rất khỏe khoắn.
金子: 最近は 挨拶を しないで 通る 人が 多いですからね。 ♬
Tại vì dạo này nhiều người cứ thế đi qua mà không thèm chào hỏi nhau mà lị.
岡田: ええ。devmen nhưng、一言話すだけで 暗い 気持ちが 消えます。 ♬
Vâng. Nhưng chỉ cần nói một lời thôi là tâm trạng u ám biến mất ngay.
金子: 確かに。同じ 街の 人 deathから、仲好く したいですね。 ♬
Xác nhận đúng thật. Đều là người cùng khu phố cả, nên sống thân thiết với nhau thì hơn.
岡田: はい。明日の 朝も 笑顔で 挨拶を 続けます。 ♬
Vâng. Sáng mai tôi vẫn sẽ tiếp tục chào hỏi with khuôn mặt tươi cười.
金子: 素晴らしい。私も 見習って、明日から 頑張りますね。 ♬
Tuyệt thật đấy. Tôi cũng sẽ học tập theo anh, từ ngày mai sẽ cố gắng.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・挨拶: Chào hỏi
・声: Tiếng, giọng nói
・多い: Nhiều
・消える: Biến mất
・街: Khu phố, đô thị
・声: Tiếng, giọng nói
・多い: Nhiều
・消える: Biến mất
・街: Khu phố, đô thị
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ていました: Diễn tả trạng thái hiển hiện ở quá khứ
・~ないde: Mà không...
・...だけで: Chỉ cần...
・~したいです: Muốn làm việc gì
・~見習って: Thể Te nối các hành động liên tiếp
・~ないde: Mà không...
・...だけで: Chỉ cần...
・~したいです: Muốn làm việc gì
・~見習って: Thể Te nối các hành động liên tiếp
Mẹo luộc rau xanh mướt
川上: 野菜を 茹でると、いつも 色が 悪くなります。 ♬
Cứ luộc rau củ là màu sắc nó lại toàn bị biến thành màu xỉn tệ đi thôi.
沼田: ああ、綺麗な 緑が なくなって しまう やつですね。 ♬
À, cái kiểu sắc xanh mướt xinh đẹp bị biến mất tiêu đúng không anh?
川上: はい。お鍋の 内を 綺麗に 保つ 方法は ありますか。 ♬
Vâng. Có cái mẹo nào giúp giữ màu trong nồi được đẹp đẽ không anh?
沼田: お湯の内に 塩を 少し 入れると 好いですよ。 ♬
Chỉ cần cho một ít muối ăn vào trong nước sôi là tốt lắm đấy.
川上: え。塩ですか。お鍋の 蓋は 閉めますか。 ♬
Ồ. Muối sao? Thế có đậy nắp nồi lại không anh?
沼田: いいえ。蓋を 開けたまま 茹でると 綺麗に できますよ。 ♬
Không. Cứ mở nguyên nắp nồi như thế rồi luộc là làm được một cách đẹp đẽ.
川上: 知りませんでした。今日から すぐ やってみます。 ♬
Tôi đã không biết điều này đấy. Từ hôm nay tôi sẽ làm thử ngay.
沼田: 茹てた あとは、すぐ 冷たい 水に つけてくださいね。 ♬
Sau khi luộc xong, anh nhớ thả ngay vào nước lạnh nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・野菜: Rau củ
・色: Màu sắc
・鍋: Cái nồi
・塩: Muối ăn
・蓋: Cái nắp, vung
・色: Màu sắc
・鍋: Cái nồi
・塩: Muối ăn
・蓋: Cái nắp, vung
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~と: Hễ... thì...
・~てしまう: Lỡ xảy ra tình trạng đáng tiếc
・~と 良い: Nếu làm được việc này... thì tốt
・~たまま: Giữ nguyên trạng thái
・~ておいてください: Hãy làm sẵn việc gì đó từ trước
・~てしまう: Lỡ xảy ra tình trạng đáng tiếc
・~と 良い: Nếu làm được việc này... thì tốt
・~たまま: Giữ nguyên trạng thái
・~ておいてください: Hãy làm sẵn việc gì đó từ trước
Mẹo lau sạch bụi màn hình
宮田: スマホの 画面の 汚れが 綺麗に 取れません。 ♬
Mấy cái vết bẩn (bụi bặm) trên màn hình điện thoại chẳng chịu sạch chút nào.
本田: それなら、透明な テープを 使ってみてください。 ♬
If vậy thì anh hãy dùng thử băng keo trong suốt xem sao.
宮田: え、テープですか。画面が 壊れて しまわないですか。 ♬
Ồ, băng keo sao? Màn hình không bị hỏng mất chứ anh?
本田: 大丈夫です。粘着を 少し 弱くしてから 貼るんですよ。 ♬
Không sao đâu. Làm cho độ dính nó yếu đi một chút rồi mới dán lên ấy.
宮田: 手の 皮に 何回か 貼れば 好いですか。 ♬
Dán vào da bàn tay vài lần là được phải không anh?
本田: はい。その あと、画面に 軽く タッチするだけで 取れます。 ♬
Vâng. Sau đó, chỉ cần chạm nhẹ lên màn hình một cái là bụi ra hết.
宮田: 布で ふくより 傷が つかなくて 好いですね。 ♬
So với việc lau bằng vải thì cái này không bị xước, tốt quá nhỉ.
本田: ええ。小さい ゴミが すぐ なくなって びっくりしますよ。 ♬
Vâng. Mấy cái hạt rác nhỏ biến mất ngay, anh sẽ ngạc nhiên cho xem.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・画面: Màn hình
・透明: Trong suốt
・壊れる: Hỏng, vỡ
・弱い: Yếu
・傷: Vết xước
・透明: Trong suốt
・壊れる: Hỏng, vỡ
・弱い: Yếu
・傷: Vết xước
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~てみてください: Hãy thử làm việc gì đó xem sao
・~てしまう: Lỡ rớt vào tình trạng đáng tiếc
・~てから: Sau khi làm xong việc này rồi mới...
・~ば: Nếu...
・...だけで: Chỉ cần...
・~てしまう: Lỡ rớt vào tình trạng đáng tiếc
・~てから: Sau khi làm xong việc này rồi mới...
・~ば: Nếu...
・...だけで: Chỉ cần...
Cốc làm đá hình vuông
石川: スーパーで 面白い コップを 見つけましたよ。 ♬
Tôi mới tìm thấy một cái cốc nhìn hay ho lắm ở siêu thị đấy.
大野: どんな コップですか。形が 変わっていますか。 ♬
Cốc thế nào vậy? Hình dáng nó lạ lắm à anh?
石川: はい。水を入れて 冷蔵庫に 置くと、四角い 氷に なります。 ♬
Vâng. Cứ đổ nước vào rồi đặt vào tủ lạnh là nó biến thành đá hình vuông.
大野: え。コップの 形 そのままの 氷が できるのですね。 ♬
Ồ. Làm ra được cục đá giữ nguyên hình dáng của cái cốc luôn nhỉ.
石川: ええ。内が 空いているので、そこに お酒を 入れられます。 ♬
Vâng. Bên trong nó rỗng nên mình có thể đổ rượu vào chỗ đó luôn.
大野: 氷の コップに なるのですね。とても 格好良い。 ♬
Biến thành một cái cốc bằng đá luôn nhỉ. Ngầu thật đấy.
石川: はい。温かい 部屋で 読むと、ゆっくり 溶けて 綺麗ですよ。 ♬
Vâng. Uống trong căn phòng ấm áp, đá tan chầm chậm nhìn đẹp lắm.
大野: 好しそう。今日の 会社の あとに 買いに行きます。 ♬
Nghe vui thế. Lát nữa sau giờ làm ở công ty tôi sẽ đi mua luôn.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・コップ: Cái cốc, ly
・冷蔵庫: Tủ lạnh
・四角い: Hình vuông
・酒: Rượu
・溶ける: Tan chảy
・冷蔵庫: Tủ lạnh
・四角い: Hình vuông
・酒: Rượu
・溶ける: Tan chảy
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~と: Hễ... thì...
・~に なります: Trở nên, biến thành...
・~開いているので: Vì...
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
・~の あとに: Nghe nói sau khi...
・~に なります: Trở nên, biến thành...
・~開いているので: Vì...
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
・~の あとに: Nghe nói sau khi...
Gối ngủ thông minh phát nhạc
新井: 新しい 枕を 借りて 使ってみました。 ♬
Tôi mới mượn một cái gối ngủ mới về dùng thử rồi đấy.
杉山: 頭を 載せる 物ですね。何か 変わっていますか。 ♬
Cái thứ để gối đầu lên ấy hả? Có gì lạ không anh?
新井: はい。寝ると、耳の 後ろから 小さい 音楽が 鳴ります。 ♬
Vâng. Cứ nằm ngủ là từ phía sau tai phát ra tiếng nhạc nhỏ nhỏ.
杉山: ええっ。周りの 人にも その 音が 聞こえますか。 ♬
Ồ ôi. Những người xung quanh có nghe thấy âm thanh đó không anh?
新井: いいえ。寝ている 人だけに 聞こえる特別な機械ですよ。 ♬
Không đâu. Là thiết bị đặc biệt chỉ người đang nằm ngủ mới nghe được thôi nhé.
杉山: それは 凄い。夜、すぐに 眠ることが 出来ましたか。 ♬
Cái đó đỉnh thật. Ban đêm anh có ngủ được ngay không?
新井: はい。森の 木や 川の 音を 聴いて、元気に なりました。 ♬
Vâng. Nghe tiếng cây cối trong rừng with tiếng suối chảy, người khỏe hẳn ra.
杉山: 好いですね。私の 毎晩の 睡眠のために 欲しいです。 ♬
Thích thật đấy. Tôi cũng muốn có một cái phục vụ cho giấc ngủ mỗi tối.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・枕: Cái gối
・音楽: Âm nhạc
・周り: Xung quanh
・特別: Đặc biệt
・睡眠: Giấc ngủ
・音楽: Âm nhạc
・周り: Xung quanh
・特別: Đặc biệt
・睡眠: Giấc ngủ
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~てみました: Đã làm thử việc gì đó
・~と: Hễ...
・~定語[寝ている 人]: Động từ định ngữ bổ nghĩa danh từ
・~ることが できました: Đã có thể làm được việc gì
・~のための: Để phục vụ mục đích gì
・~と: Hễ...
・~定語[寝ている 人]: Động từ định ngữ bổ nghĩa danh từ
・~ることが できました: Đã có thể làm được việc gì
・~のための: Để phục vụ mục đích gì