Trợ lý AI giải mã tiếng khóc trẻ thơ

あたらしいロボットが、あかちゃんのごえおしえます。
Con robot mới chỉ cho bạn biết tiếng khóc của em bé.
ミルクの時間じかんねむいことが、すぐにかります。
Biết được giờ uống sữa hoặc việc buồn ngủ ngay lập tức.
はい、理由りゆうがスマホにますよ。
Vâng, lý do khóc sẽ hiện trên điện thoại đấy.
はじめてのおやも、これなら安心あんしんですね。
Cha mẹ lần đầu nuôi con nếu có cái này cũng yên tâm nhỉ.
しずかな音楽おんがくで、赤ちゃんあかちゃんかせます。
Nó cho em bé ngủ bằng âm nhạc yên tĩnh.
子供こども大切たいせつそだてる道具どうぐです。
Đó là một công cụ tốt để nuôi dạy con cẩn thận.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

そだてる (Sodateru): Nuôi dạy.
かせると (Nekaseru): Cho ngủ, ru ngủ.
理由りゆう (Riyuu): Lý do.
道具どうぐ (Dougu): Dụng cụ, công cụ.

 

Xe buýt tự lái miễn phí cho gia đình có con nhỏ

今日きょうから、子供こどものための無料むりょうバスがはじまりました。
Từ hôm nay, xe buýt miễn phí cho trẻ em đã bắt đầu.
ベビーカーの場所ばしょひろくてらくですね。
Chỗ để xe đẩy rộng và nhàn nhỉ.
はい、スマホでぶと、いえまえます。
Vâng, hễ gọi bằng điện thoại là nó đến trước nhà.
子供こどもすくないので、このサービスはうれしいです。
Vì ít trẻ em nên dịch vụ này thật vui.
バスのなかに、子供こどものゲームの画面がめんもありますよ。
Trong xe buýt cũng có màn hình trò chơi của trẻ em đấy.
安心あんしんしてかける場所ばしょえてほしいです。
Tôi muốn những nơi đi ra ngoài yên tâm sẽ tăng lên.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

無料むりょう (Muryou): Miễn phí.
画面がめん (Gamen): Màn hình.
・~と (N5): Hễ... (điều kiện tất yếu).
・~てほしい (N4): Muốn điều gì đó xảy ra.

Rút ngắn khoảng cách ngôn ngữ tại trung tâm cộng đồng

センターに、外国人がいこくじんはなすアバターがました。
Nhân vật ảo để nói chuyện với người nước ngoài đã đến trung tâm.
画面がめんのキャラが、言葉ことばをすぐ通訳つうやくします。
Nhân vật trên màn hình thông dịch ngôn ngữ ngay lập tức.
はい、日本にほん生活せいかつルールもおしえますよ。
Vâng, nó cũng dạy các quy tắc cuộc sống ở Nhật đấy.
言葉ことばからないひとも、これで安心あんしんです。
Người không biết tiếng có cái này cũng yên tâm.
笑顔えがおえるいシステムですね。
Đó là một hệ thống tốt nhìn thấy được nụ cười nhỉ.
みんなが一緒いっしょらすために大切たいせつです。
Nó quan trọng để mọi người cùng chung sống.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

通訳つうやく: Thông dịch.
らす: Sinh sống.
笑顔えがお: Nụ cười.
・~ために: Để (mục đích).

 

Hướng dẫn viên AI đa ngôn ngữ tại khu di tích

このおてらでは、イヤホンが歴史れきし説明せつめいします。
Tại ngôi chùa này, tai nghe giải thích lịch sử.
外国がいこくひとも、日本にほん文化ぶんかよくかりますね。
Người nước ngoài cũng hiểu rõ văn hóa Nhật Bản nhỉ.
はい、質問しつもんすると、AIがすぐこたえます。
Vâng, hễ hỏi là AI trả lời ngay.
案内あんないするひとがいなくても大丈夫だいじょうぶですね。
Không có người hướng dẫn cũng không sao nhỉ.
ふる場所ばしょで、あたらしい技術ぎじゅつ使つかうのは面白おもしろです。
Dùng công nghệ mới ở nơi cổ kính thật thú vị.
世界せかいひと歓迎かんげいする方法ほうほうですね。
Đó là cách hay để chào đón mọi người trên thế giới.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

説明せつめい: Giải thích.
技術ぎじゅつ: Công nghệ, kỹ thuật.
・~なくても: Dù không...
・~のは: Việc (danh từ hóa hành động).

 

Vườn rau thông minh bên cửa sổ căn hộ chung cư

せま部屋へやですが、まど野菜やさいそだてています。
Phòng hẹp nhưng tôi đang trồng rau bên cửa sổ.
みずひかりを、AIが毎日調節まいにちちょうせつします。
AI điều chỉnh nước và ánh sáng mỗi ngày.
はい、みせかなくても野菜やさいべられますよ。
Vâng, không cần đi cửa hàng cũng ăn được rau đấy.
都会とかいなか自然しぜんかんじる生活せいかつ最高さいこうです。
Cuộc sống cảm nhận thiên nhiên giữa đô thị là tuyệt nhất.
部屋へya空気くうき綺麗きれいなって、健康けんkouいいです。
Không khí trong phòng sạch hơn và tốt cho sức khỏe.
自分じぶんつくった安全あんぜんものうれしいです
Thức ăn an toàn tự mình làm ra thật vui.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

新鮮しんせん: Tươi ngon.
最高さいこう: Tuyệt nhất.
・~られる: Thể khả năng.
・~になる: Trở nên, trở thành.

 

Trạm sạc xe điện từ năng lượng tái chế của khu phố

このビルでは、ゴミの電気でんきくるま充電じゅうでんします。
Tại tòa nhà này, sạc xe bằng điện từ rác.
電気でんき無駄むだがない、あたらしい生活せいかつですね。
Cuộc sống mới không lãng phí điện nhỉ.
はい、使つかわない時間じかん電気でんきビルにもどせます
Vâng, thời gian không dùng có thể trả điện lại cho tòa nhà.
これでおかね節約せつやくできて素晴すばらしいです
Cái này tiết kiệm được tiền nên thật tuyệt vời.
スマホで予約よやくすれば、すぐに使つかえます
Nếu đặt trước bằng điện thoại là dùng được ngay.
便利べんり地球ちきゅうやさしい都会とかいかたちです。
Một hình thái đô thị tiện lợi và thân thiện với Trái Đất.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

充電じゅうden: Sạc điện.
節約せつやく: Tiết kiệm.
・~戻せる: Có thể trả lại (Thể khả năng).
・~ば: Nếu, hễ... (thể điều kiện).

 

Tủ quần áo thông minh gợi ý trang phục theo thời tiết

このはこ今日きょう天気てんきふくおしえます。
Chiếc hộp này chỉ ra quần áo hợp thời tiết hôm nay.
あさいそがしい時間じかんまよいませんね
Buổi sáng bận rộn sẽ không bị phân vân nhỉ.
はい、ふるふくリサイクルをすすめますよ
Vâng, nó khuyên đem quần áo cũ đi tái chế đấy.
ふく整理せいりするのにやくちます
Nó có ích cho việc sắp xếp quần áo.
画面がめんてからふくえらぶことができます。
Có thể chọn quần áo sau khi nhìn màn hình.
毎日まいにち生活せいかつ、もっとスムーズになりますね。
Cuộc sống mỗi ngày sẽ trôi chảy hơn nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

整理せいり: Sắp xếp, thu dọn.
やくつ: Có ích.
・~てから: Sau khi làm gì.
・...ことができる: Có thể làm gì.

 

Mở cửa nhà tự động bằng nhẫn cảm biến

この指輪ゆびわいえドアが自動じどうきます。
Bằng chiếc nhẫn này, cửa nhà tự động mở.
もの両手りょうて使つかえないとき便利べんりです
Tiện lợi khi đi mua sắm mà cả hai tay không dùng được.
はい、かばんからかぎさがさなくてもいいです
Vâng, không cần tìm chìa khóa trong túi xách nữa.
家族かぞくかえったことも、スマホでかりますよ。
Việc gia đình về nhà cũng biết được qua điện thoại đấy.
故障こしょうとき、パスワードでけられます。
Lúc bị hỏng có thể mở bằng mật khẩu.
ちいさな道具一どうぐひとつで、毎日まいにちらくになります
Chỉ một dụng cụ nhỏ thôi mà mỗi ngày đều nhàn nhã.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

故障こしょう: Hỏng hóc, sự cố.
自動じどう: Tự động.
・~なくてもいい: Không cần phải làm gì.
・~られる: Thể khả năng.

 

Thiết bị AI chẩn đoán sức khỏe mái tóc tại nhà

このブラシは、かみとかすだけで頭皮とうひ調しらべます
Chiếc lược này chỉ cần chải tóc là kiểm tra da đầu.
かみ状態じょうたいうシャンプーをおしえます。
Nó chỉ ra loại dầu gội hợp với tình trạng tóc.
はい、らない栄養えいようAIが調しらべますよ
Vâng, AI sẽ kiểm tra chất dinh dưỡng còn thiếu đấy.
美容院びよういんかなくても、いえケアができます。
Không cần đi tiệm làm tóc vẫn có thể chăm sóc tại nhà.
毎日まいにち記録kiろくがスマホにのこるのでかります。
Nhật ký mỗi ngày lưu trên điện thoại nên sẽ biết.
からだ綺麗きれいにする素晴すばらしい道具どうぐですね
Một dụng cụ tuyệt vời để làm đẹp cơ thể nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

状態じょうたい: Tình trạng.
記録きろく: Ghi chép, nhật ký.
・~だけで: Chỉ cần... là đủ.
・~を綺麗にする: Làm sạch, làm đẹp.

 

Máy tỏa hương thông minh theo chất lượng giấc ngủ

この機械きかい睡眠すいみんデータで部屋へやにおいをえます。
Chiếc máy này thay đổi mùi trong phòng bằng dữ liệu giấc ngủ.
ねむれない、リラックスするかおりをしますね
Những ngày không ngủ được nó tỏa ra mùi hương thư giãn nhỉ.
はい、ハーブのちからからだこころくしますよ。
Nó làm cho cơ thể và tâm trí tốt hơn nhờ thảo mộc.
健康けんこうのために睡眠すいみん一番大切いちばんたいせつです
Giấc ngủ ngon là quan trọng nhất cho sức khỏe.
AIがきなにおいを自動じどう調節ちょうせつします
AI tự động điều chỉnh mùi hương yêu thích.
ストレスがあっても、これがあるといですね
Dù có áp lực nhưng có cái này thì tốt nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

睡眠すいみん: Giấc ngủ.
健康けんkou: Sức khỏe.
にお: Mùi hương.
・~があっても: Dù có...

 

Áo sơ mi công sở sinh học chống mồ hôi và mùi cơ thể

このあたらしいシャツは、あせにおいをします
Chiếc áo sơ mi mới này xóa sạch mùi mồ hôi.
あつそとあるいても安心あんしんですね
Đi bộ ngoài trời vào ngày nóng cũng yên tâm nhỉ.
はい、特別とくべつ素材そざいきんふせぎますよ
Vâng, chất liệu đặc biệt sẽ ngăn chặn vi khuẩn đấy.
洗濯せんたくしたあとらくになります
Sau khi giặt giũ xong sẽ rất nhàn nhã.
シンプルで、男性だんせいとても人気にんきがあります
Nó đơn giản và rất được nam giới ưa chuộng.
仕事しごととき素晴すばらしいふくですね
Khi làm việc cũng là một trang phục tuyệt vời nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

素材そざい: Chất liệu.
人気にんき: Được ưa chuộng, phổ biến.
ふせぎます: Ngăn chặn.
・~した後に: Sau khi làm việc gì.

 

Máy cạo râu thông minh bảo vệ làn da phái mạnh

このシェーバーは、はだわせてちからえます
Chiếc máy cạo râu này thay đổi lực theo làn da.
はだきずつける心配しんぱいなくなります。
Mối lo làm tổn thương da sẽ không còn nữa.
はい、ひげそりながら化粧水けしょうすいれます
Vâng, có thể vừa cạo râu vừa thoa nước hoa hồng.
これひとつで、すぐにわりますよ
Chỉ một thiết bị này là xong ngay lập tức đấy.
いそがしい男性だんせいのためにあたらしくつくりました
Được làm mới dành cho những người đàn ông bận rộn.
はだ大切たいせつにするひとが、最近増さいきんふえています。
Người biết trân trọng làn da gần đây đang tăng lên.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

化粧水けしょうすい: Nước hoa hồng.
える: Tăng lên.
・~ながら: Vừa... vừa...
・~ために: Dành cho, vì...

Quy định mới về bảo mật thông tin trên ứng dụng AI

A:今日きょうから、AIは個人情報こじんじょうほう勝手かってあつめてはいけません。
Từ hôm nay, AI không được tự ý thu thập thông tin cá nhân.
B:スマホのアプリを使つかときわたしたち秘密ひみつまもられますね。
Nghĩa là khi sử dụng ứng dụng trên điện thoại, bí mật của chúng ta được bảo vệ nhỉ.
A:ルールをやぶ会社かいしゃたかいおかねはらわなければなりません。
Những công ty vi phạm quy tắc sẽ phải nộp số tiền rất lớn.
B:あたらしい法律ほうりつできて、わたしとてもうれしいです
Tôi rất vui vì một đạo luật mới đã ra đời.
A:安全あんぜんのために、スマホの設定せってい一度見いちどみてください。
Để an toàn, xin vui lòng kiểm tra lại cài đặt điện thoại một lần.
B:これからはもっと安心あんしんしてアプリを使つかいましょう。
Từ bây giờ chúng ta hãy sử dụng ứng dụng một cách yên tâm hơn nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

個人情報こじんじょうほう: Thông tin cá nhân.
法律ほうりつ: Luật pháp, đạo luật.
・~てはいけない (N5): Không được làm gì.
・~なければなりません (N5): Phải làm gì.

 

Luật bắt buộc lắp đặt thiết bị cảnh báo tự động trên xe đạp điện

A:自転車じてんしゃ事故じこらすために、あたらしいライトをけます。
Để giảm tai nạn xe đạp, chúng ta sẽ lắp một loại đèn mới.
B:スピードをしすぎると、自動じどうあかひかライトですね。
Đó là loại đèn tự động sáng đỏ hễ chạy quá tốc độ phải không nhỉ.
A:はい、後ろうしろくるまあるひと危険きけんおしえることができます。
Vâng, nó có thể thông báo nguy hiểm cho xe phía sau và người đang đi bộ.
B:ルールをまomらない人はひとは来月らいげつからかねはらうそうです。
Nghe nói những người không tuân thủ quy tắc sẽ phải nộp tiền từ tháng sau.
A:事故はじこは危ないですからあぶないですからはや準備じゅんびしましょう
Tai nạn rất nguy hiểm nên chúng ta hãy chuẩn bị nhanh lên nào.
B:このライトで、まちトラブルがすくなくなるといいですね。
Hy vọng các rắc rối trong thành phố sẽ giảm đi nhờ chiếc đèn này.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

事故じこ: Tai nạn.
危険きけん: Nguy hiểm.
・~すぎると (N5): Nếu quá...
・~ことができます (N5): Có thể làm gì.

 

Cải tiến quy trình làm việc bằng Nhật ký số AI

A:仕事しごと無駄むだをなくすために、AIの日記にっきはじめました。
Để loại bỏ sự lãng phí trong công việc, tôi đã bắt đầu dùng nhật ký AI.
B:自分じぶんはたらいた時間じかん自動じどう記録きろくしてくれます
Nó tự động ghi lại thời gian mình đã làm việc giúp bạn.
A:パソコンの時間じかんながすぎることにづいて、なおしました。
Tôi nhận ra thời gian dùng máy tính quá dài nên đã sửa đổi lại.
B:ちいさな無駄をむだをつけてなおすのは、とても大切たいせつです
Tìm ra những lãng phí nhỏ rồi sửa đi là điều rất quan trọng.
A:来週らいしゅうからは会議かいぎ時間じかんみじかくしましょう
Từ tuần sau chúng ta hãy rút ngắn cả thời gian họp nhé.
B:毎日まいにちカイゼンで、はやいえかえことができますね。
Nhờ cải tiến mỗi ngày, chúng ta có thể đi về nhà sớm nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

無駄むだ: Lãng phí, vô ích.
記録きろく: Ghi chép, kỷ lục.
・~てくれます (N5): Làm giúp cho mình.
・~ましょう (N5): Hãy cùng làm gì.

 

Hệ thống phân loại tài liệu tự động giúp dọn dẹp văn phòng

A:ふる書類しょるい整理せいりするあたらしいシステムを使つかいました。
Tôi đã dùng một hệ thống mới để sắp xếp lại các tài liệu cũ.
B:いらないデータをゴミばこあつめるので、とてもらくです
Nó gom những dữ liệu không cần thiết vào thùng rác nên rất nhàn.
A:書類しょるいさが時間じかんなくなって、仕事にしごとに集中しゅうちゅうできます
Thời gian tìm tài liệu không còn nữa nên tôi có thể tập trung vào công việc.
B:画面がめん綺麗きれいになるとあたらしいアイディアがますよ
Khi màn hình sạch sẽ, các ý tưởng mới sẽ xuất hiện đấy.
A:つくえうえだけでなく、パソコンのなか毎日綺麗にまいにちきれいにしたいです。
Tôi muốn làm sạch bên trong máy tính mỗi ngày chứ không chỉ trên bàn.
B:仕事しごとやりかた少しずつくするのは、いことです。
Cải thiện cách làm việc từng chút một là một điều tốt.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

整理せいり: Sắp xếp, thu dọn.
集中しゅうちゅう: Tập trung.
・~だけでなく (N5): Không chỉ...
・~たいです (N5): Muốn làm gì.

 

Quy tắc đi bộ tại khu vực ga tàu khi sử dụng kính thông minh

A:えきなかある時はときは、スマート眼鏡めがね画面がめんします
Khi đi bộ trong nhà ga, hãy tắt màn hình kính thông minh.
B:画面がめんあるくとひとぶつかる事故じこがありますからね
Vì nếu vừa đi vừa nhìn màn hình thì sẽ có tai nạn đụng phải người khác mà nhỉ.
A:はい、みんなの場所ばしょでは安全あんぜん一番大切いちばんたいせつです
Vâng, ở những nơi công cộng thì an toàn là quan trọng nhất.
B:いそぎいでいるとき一度止いちどとまってから画面がめん見ましょう
Ngay cả lúc đang vội, chúng ta hãy dừng lại một chút rồi mới xem màn hình.
A:ルールをまomれば、お年寄としよりも安心あんしんしてあることができます。
Nếu tuân thủ quy tắc, người già cũng có thể yên tâm đi bộ.
B:便利べんり道具どうぐですからただしいマナーで使うつかいたいです
Vì là công cụ tiện lợi nên tôi muốn sử dụng nó với phép lịch sự đúng đắn.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

安全あんぜん: Safety / An toàn.
道具どうぐ: Dụng cụ, công cụ.
・~から (N5): Bởi vì.
・~てから (N5): Sau khi làm gì mới làm việc tiếp theo.

 

Văn hóa trả xe đẩy siêu thị thông minh về đúng nơi quy định

A:スーパーの自動じどうカートは、使つかわったら元のもとの場所ばしょもどします
Sau khi dùng xong xe đẩy tự động của siêu thị, hãy trả về vị trí cũ.
B:駐車場ちゅうしゃじょうそのままくとほかくるま邪魔じゃまなってあぶないです
Nếu cứ để mặc nó ở bãi đỗ xe, nó sẽ gây cản trở cho các xe khác và rất nguy hiểm.
A:つぎ使つか人のひと のために、みんなの協力きょうりょく必要ひつようですね
Vì người sử dụng tiếp theo, rất cần sự hợp tác của mọi người nhỉ.
B:ただしくもどすと、おみせポイントがもらえる仕組みしくみですよ
Đó là cơ chế tặng điểm thưởng của cửa hàng hễ bạn trả xe về đúng chỗ đấy.
A:マナーをまomって自分じぶんにもことがあるのはうれしいです
Tôi rất vui khi tuân thủ phép lịch sự mà bản thân cũng nhận lại điều tốt đẹp.
B:みんなでルールを大切たいせつにして綺麗きれい街にしましょうまちにしましょう
Chúng ta hãy cùng trân trọng quy tắc để tạo nên một thành phố sạch đẹp.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

協力きょうりょく: Hợp tác, chung sức.
場所ばしょ: Vị trí, địa điểm.
・~終わったら (N5): Sau khi làm xong...
・~にする (N5): Làm cho trở nên...

 

Cảnh báo bẫy lừa đảo trúng thưởng qua mã QR

A:まちポスターのQRコードをんだら、偽のにせのサイトがました
Khi tôi quét mã QR trên tấm áp phích ngoài phố, một trang web giả mạo đã hiện ra.
B:無料むりょうプレゼントをあげるという、あやしいイベントですね。
Đó là một sự kiện mờ ám bảo rằng sẽ tặng quà miễn phí phải không nhỉ.
A:大切たいせつパスワードをきそうになって、すぐにしました
Tôi đã suýt chút nữa thì điền mật khẩu quan trọng nên đã xóa đi ngay.
B:らないコードを簡単かんたんしんじてはいけないと、ニュースでました
Tôi đã xem trên tin tức rằng tuyệt đối không được dễ dàng tin vào những mã lạ.
A:データをぬすまれないように、スマホをつよくします
Tôi sẽ tăng cường bảo mật điện thoại để không bị đánh cắp dữ liệu.
B:トラブルをなくすために、このファイルをみんなにつたえたいです
Để phòng tránh rắc rối, tôi muốn truyền đạt câu chuyện này cho mọi người.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

無料むりょう: Miễn phí.
あやしい: Đáng ngờ, mờ ám.
・~たら (N5): Khi, sau khi...
・~たいです (N5): Muốn làm gì.

 

Hệ thống camera AI chống trộm tại các cửa hàng tiện lợi tự động

A:この無人むじんコンビニでは、たくさんのカメラがなかています
Tại cửa hàng tiện lợi không người này, rất nhiều camera đang nhìn vào bên trong.
B:商品しょうひんカバンにreruto、自動じどう警察けいさつ連絡れんらくいくそうですよ。
Nghe nói hễ bỏ sản phẩm vào túi là thông báo sẽ tự động gửi tới cảnh sát đấy.
A:ドアにかぎかかってられなくなるので泥棒どろぼうできません。
Cửa sẽ khóa lại và bạn không thể ra ngoài nên không thể ăn trộm được.
B:人がひとがいないみせですからあたらしい技術ぎじゅつ守るまもる必要がひつようがあります。
Vì là cửa tiệm không có người nên cần thiết phải bảo vệ bằng công nghệ mới.
A:ただしくものする人にひとには、とても安全あんぜん便利べんり場所ばしょです
Đối với những người mua hàng đúng đắn, đây là một nơi cực kỳ an toàn và tiện lợi.
B:夜遅よるおそ時間じかんでも安心あんしんしていものができるのはたすかります
Việc có thể mua sắm một cách yên tâm ngay cả vào đêm muộn thật là tốt quá.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

無人むじん: Không có người.
警察けいさつ: Cảnh sát.
・~そうです (N5): Nghe nói là...
・~必要があります (N5): Cần thiết phải...

 

Tế nhị tắt thông báo tai nghe dịch thuật khi trò chuyện nhóm

A:同僚どうりょうはなしているとき、イヤホンの自動翻訳じどうほんやくおとちいさくしました
Khi đang nói chuyện với đồng nghiệp, tôi đã vặn nhỏ âm thanh dịch tự động của tai nghe xuống.
B:まわりの人がひとが真面目まじめはなししているから、空気くうきみましたね
Vì những người xung quanh đang thảo luận chuyện nghiêm túc nên bạn đã để ý bầu không khí nhỉ.
A:はい、機械きかいおとおおきいと会話かいわ邪魔じゃまなって失礼しつれいです
Vâng, nếu âm thanh của máy lớn, nó sẽ gây cản trở cuộc trò chuyện và rất bất lịch sự.
B:言葉ことばなくても、相手あいて顔をかおを行動こうどうえるのは大切たいせつです
Dù không có lời nói, việc nhìn vào khuôn mặt của đối phương để thay đổi hành động là rất quan trọng.
A:日本にほん会社かいしゃではしずかにまわりにわせることが多いですねおおいですね
Tại các công ty ở Nhật, người ta thường khéo léo hòa hợp thầm lặng với xung quanh nhỉ.
B:みんなが気持きもちよくはたらために、雰囲気ふんいきつくりたいです
Để mọi người làm việc dễ chịu, tôi muốn tạo ra một bầu không khí tốt.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

同僚どうりょう: Đồng nghiệp.
雰囲気ふんいき: Bầu không khí.
・空기를 読mu (N5 Idiom): Nắm bắt bầu không khí xung quanh.
・~ために (N5): Để (mục đích).

 

Hạn chế sử dụng điện thoại khi đang dùng bữa cùng gia đình

A:家族かぞくごはんをべているとき、おとうさんがスマホをしまいました。
Lúc cả nhà đang ăn cơm, bố đã cất điện thoại đi.
B:みんながたのしくはなしているのをて、空気くうきんだのですね
Chắc là thấy mọi người đang trò chuyện vui vẻ nên bố đã tinh ý nhận ra bầu không khí nhỉ.
A:ええ、一人ひとり画面がめんばかりているとさびしい気持きもちになります。
Vâng, nếu một người cứ nhìn chăm chăm vào màn hình thì sẽ trở nên cô đơn mất.
B:大事だいじ用事ようじない時はときはまえ会話をかいわを大切たいせつにしましょう
Khi không có việc gì quan trọng, chúng ta nên trân trọng cuộc trò chuyện ngay trước mắt.
A:われなくても自分じぶんづいて行動こうどうえるのがマナーです。
Dù không bị nhắc nhở, tự mình nhận ra để thay đổi hành vi mới là phép lịch sự.
B:家族かぞくたのしい時間をじかんをまもるために、こういう気遣きづかいはうれしいです
Để bảo vệ thời gian vui vẻ của gia đình, sự quan tâm chu đáo thế này thật đáng quý.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

画面がめん: Màn hình.
気遣きづかい: Sự chu đáo, quan tâm, để ý.
・~ばかり (N5): Toàn là, suốt ngày chỉ...
・~と (N5): Hễ... là... (điều kiện tự nhiên).